Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, nhu cầu về nguồn vốn để duy trì và mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh của các thành phần kinh tế là rất lớn. Đối với các ngân hàng thương mại, mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận luôn gắn liền với việc xây dựng và phát triển nguồn vốn tiền đề. Là một trung gian tài chính thực hiện chức năng tập hợp nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội để cung cấp cho nền kinh tế, việc khai thác hiệu quả các công cụ huy động vốn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của ngân hàng.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) – Chi nhánh Cần Thơ là một trong những đơn vị trực thuộc hệ thống Eximbank tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nhằm đánh giá thực trạng khai thác nguồn vốn và tìm ra các giải pháp thúc đẩy quy mô cũng như chất lượng nguồn vốn tại đơn vị, đề tài "Phân tích tình hình huy động vốn tại Ngân hàng thương mại cổ phần Eximbank - chi nhánh Cần Thơ - giai đoạn 2018 – 2020" đã được tác giả Lê Thị Thủy Tiên thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Đồng Cẫm Thanh Thư.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Phân tích tình hình huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Eximbank – Chi nhánh Cần Thơ, từ đó đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm tăng cường hoạt động huy động vốn tại ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Mục tiêu 1: Phân tích tình hình huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Eximbank – Chi nhánh Cần Thơ trong giai đoạn 2018 – 2020.
    2. Mục tiêu 2: Đề xuất những giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường hoạt động huy động vốn tại chi nhánh trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những vấn đề lý luận tổng quan về huy động vốn gồm các khái niệm, đặc điểm, vai trò, phân loại, nguồn vốn và các rủi ro liên quan là gì?
  2. Tình hình huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Eximbank – Chi nhánh Cần Thơ diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2020?
  3. Ngân hàng đã đạt được những kết quả và còn tồn tại những hạn chế nào trong quá trình quản lý và huy động nguồn vốn?
  4. Những giải pháp và chính sách nào có thể hỗ trợ chi nhánh nâng cao hiệu quả hoạt động huy động vốn trong tương lai?

Phạm vi nghiên cứu

  • Không gian nghiên cứu: Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Eximbank – Chi nhánh Cần Thơ (Trụ sở chính: Số 08 Phan Đình Phùng, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ) cùng 11 phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn thành phố: Ô Môn, Thốt Nốt, Trà Nóc, Cờ Đỏ, Phong Điền, Bình Thủy, Hưng Lợi, Cái Răng, An Phú, An Nghiệp, An Hòa.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và huy động vốn được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018 – 2020. Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 09/08/2021 đến ngày 18/10/2021.
  • Nội dung nghiên cứu: Tập trung vào cơ sở lý luận về nguồn vốn của ngân hàng thương mại, phân tích số liệu thực tế về cơ cấu, phương thức và hiệu quả huy động vốn tại Eximbank Cần Thơ, từ đó rút ra các thuận lợi, khó khăn và giải pháp cải thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu vận dụng khung pháp lý và lý thuyết chuyên ngành tài chính – ngân hàng:

  • Cơ sở pháp lý: Căn cứ Điều 20 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và Luật Ngân hàng Nhà nước để xác định bản chất của NHTM và hoạt động kinh doanh tiền tệ, nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán.
  • Chức năng của NHTM: Bao gồm chức năng trung gian tín dụng (cầu nối giữa chủ thể thừa vốn và chủ thể cần vốn), chức năng trung gian thanh toán (cung cấp phương tiện chi trả an toàn, tiết kiệm chi phí cho xã hội), và chức năng tạo tiền (dựa trên hoạt động cấp tín dụng và thanh toán chuyển khoản).
  • Vai trò của NHTM: Cung ứng vốn cho nền kinh tế, đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp với thị trường, làm công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô của Nhà nước và liên kết nền tài chính quốc gia với quốc tế.
  • Cơ cấu nguồn vốn NHTM: Phân định rõ giữa vốn chủ sở hữu (vốn điều lệ, các quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, quỹ dự phòng tài chính, quỹ đầu tư phát triển nghiệp vụ), vốn huy động (tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm), phát hành giấy tờ có giá (chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu) và vốn đi vay (vay Ngân hàng Nhà nước, vay các tổ chức tín dụng khác).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố khách quan (môi trường chính trị - pháp luật, kinh tế, cạnh tranh, văn hóa - xã hội, tâm lý người tiêu dùng) và nhân tố chủ quan (chính sách marketing, mạng lưới phân phối, chính sách giá và lãi suất, uy tín ngân hàng).

Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả huy động vốn

Nghiên cứu sử dụng các công thức kinh tế để lượng hóa hoạt động huy động vốn:

  1. Tốc độ tăng trưởng vốn huy động (VHĐ): $$\text{Tốc độ tăng trưởng VHĐ} = \frac{\text{Tổng VHĐ kỳ này} - \text{Tổng VHĐ kỳ trước}}{\text{Tổng VHĐ kỳ trước}} \times 100%$$
  2. Tỷ trọng từng khoản mục nguồn vốn: $$\text{Tỷ trọng từng khoản mục NV} = \frac{\text{Số dư từng khoản mục NV}}{\text{Tổng nguồn vốn huy động}} \times 100%$$
  3. Tỷ lệ dư nợ trên tổng vốn huy động: $$\text{Tỷ lệ dư nợ trên tổng VHĐ} = \frac{\text{Dư nợ}}{\text{Tổng vốn huy động}} \times 100%$$
  4. Chi phí huy động vốn: $$\text{Chi phí HĐV} = \text{Lãi trả cho nguồn VHĐ} + \text{Chi phí huy động khác}$$ Trong đó: $\text{Lãi trả cho nguồn huy động} = \text{Quy mô huy động} \times \text{Lãi suất huy động}$.

Lược khảo tài liệu liên quan

Tác giả đã tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu nước ngoài: Natalia và Deniz (2008) về nhân tố tác động tăng trưởng tín dụng tại các nền kinh tế mới nổi Châu Âu; nghiên cứu của Hiệp hội nghiên cứu Kinh tế so sánh (Trung và Đông Âu); Guo và Stepanyan (2011) phân tích các yếu tố bên cung và bên cầu tác động đến tín dụng tại 38 nền kinh tế mới nổi giai đoạn 2000 – 2010.
  • Nghiên cứu trong nước: Trần Thanh Trúc (2009) tại Sacombank Cần Thơ; Nguyễn Thị Kiều Tiên (2011) và Hứa Thị Ánh Hường (2012) tại Sacombank Trà Vinh; Trương Đông Lộc và Nguyễn Văn Thép (2012) về các yếu tố tác động tăng trưởng tín dụng của 121 quỹ tín dụng nhân dân vùng Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2010 – 2012.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ Phòng Khách hàng cá nhân của Eximbank Cần Thơ qua các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020.
  • Phương pháp phân tích số liệu:
    • Phương pháp so sánh bằng số tuyệt đối ($\Delta y = y_1 - y_0$): Xác định quy mô và mức biến động tăng/giảm của các chỉ tiêu kinh tế qua các năm.
    • Phương pháp so sánh bằng số tương đối ($\Delta Y = \frac{y_1 - y_0}{y_0} \times 100%$): Đánh giá tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ biến động và xu hướng thay đổi cơ cấu của các chỉ tiêu phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại cạnh tranh gay gắt nhằm thu hút nguồn vốn nhàn rỗi. Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu chính, đồng thời giới hạn phạm vi nghiên cứu tại địa bàn Cần Thơ (gồm trụ sở chi nhánh và 11 phòng giao dịch) trong giai đoạn 2018 – 2020. Mục tổng quan tài liệu đã điểm lại các công trình tiêu biểu trong nước và quốc tế làm cơ sở định hướng phân tích.

Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm pháp lý và lý thuyết ngân hàng thương mại:

  • Làm rõ 3 chức năng cốt lõi (trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền) và 4 vai trò của ngân hàng trong nền kinh tế thị trường.
  • Phân loại chi tiết các nguồn vốn: vốn tự có, vốn huy động từ tài khoản tiền gửi (không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm), giấy tờ có giá và vốn đi vay.
  • Trình bày hệ thống chỉ tiêu phân tích: tốc độ tăng trưởng vốn huy động, tỷ trọng từng khoản mục nguồn vốn, tỷ lệ dư nợ/vốn huy động, chi phí huy động vốn.
  • Phân tích các yếu tố tác động từ môi trường vĩ mô và vi mô, đồng thời thuyết minh phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và phương pháp so sánh số tuyệt đối, số tương đối.

Chương 3: Giới thiệu khái quát về Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Eximbank – Chi nhánh Cần Thơ giai đoạn 2018 - 2020

  • Lịch sử Eximbank Việt Nam: Thành lập ngày 24/05/1989 (theo Quyết định số 140/CT), chính thức hoạt động ngày 17/01/1990; ngày 06/04/1992 đổi tên thành Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam với vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng (tương đương 12,5 triệu USD). Hệ thống sở hữu mạng lưới 207 chi nhánh/phòng giao dịch toàn quốc và quan hệ đại lý với hơn 869 ngân hàng tại 84 quốc gia.
  • Eximbank Chi nhánh Cần Thơ: Thành lập ngày 28/03/1995 (Giấy chấp thuận số 0024/GCT), là chi nhánh thứ 3 trên toàn hệ thống (sau Hà Nội và Đà Nẵng), chính thức khai trương trụ sở tại số 8 Phan Đình Phùng vào ngày 06/07/2007. Mạng lưới gồm 11 phòng giao dịch.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) điều hành 6 phòng ban chức năng: Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Thanh toán quốc tế, Phòng Ngân quỹ - Hành chính, và các phòng giao dịch trực thuộc.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh 2018 – 2020: Phân tích tổng thu nhập, tổng chi phí và lợi nhuận qua bảng số liệu thực tế tại chi nhánh.
Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Chênh lệch 2019/2018 (Tuyệt đối) Chênh lệch 2019/2018 (%) Chênh lệch 2020/2019 (Tuyệt đối) Chênh lệch 2020/2019 (%)
Thu nhập lãi thuần 44.633 50.812 52.577 +6.179 +13,84% +1.765 +3,47%
Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 5.114 6.258 7.724 +1.144 +21,66% +1.466 +23,43%
Lãi/lỗ thuần từ KD ngoại hối 1.258 783 1.382 -475 -41,89% +599 +90,91%
Lãi/lỗ thuần từ kinh doanh vàng 160 153 145 -7 -4,38% -8 -5,23%
Tổng thu nhập 57.490 61.022 67.270 +3.532 +6,14% +6.248 +10,24%
Tổng chi phí 38.128 35.562 28.308 -2.566 -6,73% -7.254 -20,40%
Tổng lợi nhuận 19.362 25.460 38.962 +6.098 +31,50% +13.502 +53,03%

(Đơn vị tính: triệu đồng - Nguồn: Báo cáo kết quả HĐKD Eximbank Cần Thơ 2018 – 2020)

  • Thuận lợi và khó khăn:
    • Thuận lợi: Kinh tế Cần Thơ phát triển ổn định; địa điểm trụ sở và mạng lưới nằm ở trung tâm; cơ sở vật chất hiện đại; đội ngũ nhân sự trẻ, năng động; uy tín thương hiệu lâu năm; danh mục sản phẩm đa dạng.
    • Khó khăn: Cạnh tranh gay gắt từ nhiều tổ chức tín dụng, công ty tài chính, bảo hiểm; biến động lãi suất thị trường; tâm lý khách hàng còn lo ngại về phí và an toàn thanh toán số; thói quen giữ vàng, tiền mặt hoặc chuyển hướng sang đầu tư bất động sản, chứng khoán của người dân địa phương.

Chương 4: Phân tích tình hình huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Eximbank – Chi nhánh Cần Thơ giai đoạn 2018 - 2020

Chương này thực hiện phân tích chuyên sâu các khía cạnh huy động vốn:

  • Phân tích cơ cấu nguồn vốn theo từng thành phần (vốn huy động, vốn đi vay, vốn khác).
  • Đánh giá tình hình huy động vốn theo phương thức: phân tích chi tiết biến động của tiền gửi thanh toán (Bảng 3.3) và tiền gửi tiết kiệm (Bảng 3.4).
  • Phân tích cơ cấu vốn huy động phân loại theo đồng tiền (VND, ngoại tệ, vàng) qua Bảng 3.5.
  • Tính toán tỷ trọng của từng phương thức huy động vốn trên tổng nguồn vốn huy động (Bảng 3.6) và tính toán các tỷ số tài chính đánh giá hiệu quả huy động vốn (Bảng 3.7).

Chương 5: Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Eximbank – Chi nhánh Cần Thơ

Dựa trên đánh giá thành tựu và khó khăn, tác giả đưa ra định hướng phát triển và đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Đa dạng hóa phương thức huy động vốn (phát triển các gói tiền gửi linh hoạt theo nhu cầu khách hàng).
  2. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự (đào tạo nghiệp vụ, văn hóa giao tiếp và phong cách phục vụ).
  3. Tăng cường hoạt động marketing trong tất cả hoạt động kinh doanh của ngân hàng (quảng bá hình ảnh, tiếp cận phân khúc tiềm năng).
  4. Áp dụng chính sách lãi suất huy động vốn linh hoạt, cạnh tranh trong biên độ cho phép.
  5. Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị và hạ tầng công nghệ ngân hàng số.
  6. Hoàn thiện chính sách chăm sóc và quản lý quan hệ khách hàng.

Chương 6: Kết luận và kiến nghị

  • Tổng kết lại những kết quả phân tích về thực trạng huy động vốn tại chi nhánh.
  • Đưa ra 3 nhóm kiến nghị cụ thể:
    1. Kiến nghị đối với Ngân hàng Eximbank Chi nhánh Cần Thơ.
    2. Kiến nghị đối với chính quyền địa phương TP. Cần Thơ (hỗ trợ tạo môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, ổn định).
    3. Kiến nghị đối với Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý và chính sách tiền tệ điều hành).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính qua số liệu thực tế

  • Tăng trưởng thu nhập: Tổng thu nhập của Eximbank Cần Thơ duy trì đà tăng qua các năm, từ 57.490 triệu đồng (2018) lên 61.022 triệu đồng (2019, tăng 6,14%) và đạt 67.270 triệu đồng (2020, tăng 10,24%).
  • Trụ cột thu nhập lãi thuần: Thu nhập từ lãi thuần đóng vai trò chủ đạo trong cơ cấu doanh thu, đạt 44.633 triệu đồng năm 2018, tăng lên 50.812 triệu đồng năm 2019 (+13,84%) và đạt 52.577 triệu đồng năm 2020 (+3,47%).
  • Đóng góp từ mảng dịch vụ: Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ tăng trưởng liên tục từ 5.114 triệu đồng (2018) lên 6.258 triệu đồng (2019, +21,66%) và 7.724 triệu đồng (2020, +23,43%) nhờ việc đẩy mạnh liên kết thanh toán không dùng tiền mặt, ngân hàng số và các ví điện tử (QR Code, MoMo, VNPT Pay, Zalo Pay, Moca, AirPay).
  • Kiểm soát chi phí: Chi phí hoạt động và tổng chi phí của chi nhánh giảm mạnh từ 38.128 triệu đồng (2018) xuống 35.562 triệu đồng (2019, giảm 6,73%) và còn 28.308 triệu đồng (2020, giảm 20,40%) nhờ việc tái cơ cấu bộ máy và tối ưu hóa chi phí quản lý.
  • Tăng trưởng lợi nhuận: Lợi nhuận của chi nhánh tăng mạnh qua từng năm: đạt 19.362 triệu đồng (2018), 25.460 triệu đồng (2019, tăng 31,50%) và đạt 38.962 triệu đồng vào năm 2020 (tăng 53,03% so với năm 2019).

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa các chỉ tiêu định lượng đánh giá tình hình huy động vốn tại cấp độ chi nhánh ngân hàng thương mại.
  • Phản ánh trung thực số liệu hoạt động kinh doanh và nguồn vốn thực tế của Eximbank Cần Thơ trong chu kỳ 2018 – 2020.
  • Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp bám sát thực tiễn hoạt động và đặc thù địa bàn TP. Cần Thơ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ sử dụng nguồn số liệu thứ cấp do Phòng Khách hàng cá nhân Eximbank Cần Thơ cung cấp, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng sơ cấp (bảng hỏi) đối với khách hàng gửi tiền.
    • Phạm vi thời gian nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2018 – 2020; thời gian thực hiện ngắn (từ 09/08/2021 đến 18/10/2021).
    • Tác giả tự nhận định đề tài còn một số giới hạn về trình độ lý luận và bề sâu phân tích các mô hình kinh tế lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng giai đoạn dữ liệu sau năm 2020 để đánh giá tác động kéo dài của các biến động kinh tế.
    • Ứng dụng các mô hình hồi quy định lượng (như mô hình hồi quy hiệu ứng cố định/ngẫu nhiên hoặc mô hình SEM) để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định gửi tiền của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc và phương pháp trình bày khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành ngân hàng, từ việc xây dựng cơ sở lý thuyết, phân loại nguồn vốn đến phương pháp tính toán các chỉ tiêu tài chính.
  • Đối với cán bộ ngân hàng và nhà quản lý tại Eximbank Cần Thơ: Cung cấp bức tranh tổng thể về cơ cấu nguồn vốn và các điểm nghẽn trong công tác huy động tiền gửi tại địa phương, làm cơ sở tham khảo cho việc điều chỉnh chính sách lãi suất, mở rộng sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này thuộc ngành nào và được thực hiện tại cơ sở đào tạo nào?

Khóa luận thuộc ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã ngành: 7340201), do sinh viên Lê Thị Thủy Tiên (MSSV: 4798167018, Khóa 10) thực hiện tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Võ Trường Toản dưới sự hướng dẫn của ThS. Đồng Cẫm Thanh Thư, hoàn thành vào tháng 10 năm 2021 và được chấm 8.7 điểm.

2. Phạm vi không gian của đề tài bao gồm những đơn vị nào?

Không gian nghiên cứu bao gồm Hội sở Chi nhánh Eximbank Cần Thơ (số 08 Phan Đình Phùng, Q. Ninh Kiều) và 11 phòng giao dịch trực thuộc: Ô Môn, Thốt Nốt, Trà Nóc, Cờ Đỏ, Phong Điền, Bình Thủy, Hưng Lợi, Cái Răng, An Phú, An Nghiệp, An Hòa.

3. Kết quả kinh doanh tổng thể của Eximbank Cần Thơ biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2020?

Tổng thu nhập của chi nhánh tăng từ 57.490 triệu đồng (2018) lên 61.022 triệu đồng (2019) và đạt 67.270 triệu đồng (2020). Tổng chi phí giảm từ 38.128 triệu đồng (2018) xuống 28.308 triệu đồng (2020). Do đó, tổng lợi nhuận tăng từ 19.362 triệu đồng (2018) lên 25.460 triệu đồng (2019) và đạt 38.962 triệu đồng (2020).

4. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Eximbank Cần Thơ?

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp chính tại Chương 5 gồm: đa dạng hóa phương thức huy động vốn; nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự; tăng cường hoạt động marketing; áp dụng lãi suất huy động linh hoạt; đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị; hoàn thiện chính sách khách hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thủy Tiên đã phân tích hệ thống và chi tiết thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam – Chi nhánh Cần Thơ trong giai đoạn 2018 – 2020. Dựa trên nguồn số liệu thứ cấp và các phương pháp so sánh số học, nghiên cứu đã chỉ ra sự tăng trưởng tích cực về thu nhập, lợi nhuận cũng như khả năng kiểm soát chi phí của chi nhánh. Đồng thời, đề tài đã đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn cùng các kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả huy động vốn cho Eximbank Cần Thơ trong các năm tiếp theo.