Khóa luận: Phân tích hoạt động kinh doanh công ty TNHH Tân Việt năm 2011

Luận văn phân tích toàn diện hoạt động kinh doanh công ty Tân Việt năm 2011, đánh giá kết quả, tài chính và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích kinh doanh công ty Tân Việt năm 2011

Bài viết này cung cấp một bản phân tích chi tiết và toàn diện về hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Tân Việt trong năm 2011. Dựa trên tài liệu gốc là khóa luận tốt nghiệp và các báo cáo nội bộ, nội dung sẽ đi sâu vào việc đánh giá các chỉ số tài chính, hiệu quả hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng. Năm 2011 là một giai đoạn đầy thách thức đối với nền kinh tế Việt Nam nói chung và ngành xuất bản phẩm nói riêng. Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô 2011 còn nhiều biến động, việc xem xét kỹ lưỡng kết quả kinh doanh 2011 của Tân Việt không chỉ giúp nhận diện những thành tựu mà còn chỉ ra các điểm yếu cần khắc phục. Phân tích này là công cụ quan trọng cho các nhà quản trị để đưa ra các quyết định chiến lược, cải tiến cơ chế quản lý và xây dựng định hướng phát triển bền vững cho tương lai. Các phương pháp phân tích chuyên sâu như so sánh, chi tiết hóa và phân tích chỉ số sẽ được áp dụng để mang lại cái nhìn khách quan nhất về tình hình tài chính công ty. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị, làm rõ sức mạnh nội tại, các cơ hội và thách thức mà Tân Việt phải đối mặt, từ đó đề xuất những giải pháp thực tiễn để nâng cao năng lực cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận.

1.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và thị trường xuất bản phẩm

Năm 2011, nền kinh tế Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn, lạm phát tăng cao và sức mua của người tiêu dùng giảm sút. Tuy nhiên, thị trường xuất bản phẩm vẫn cho thấy những dấu hiệu tích cực với tổng doanh thu toàn ngành đạt khoảng 2.814,6 tỷ đồng. Thị trường trở nên cạnh tranh gay gắt hơn với sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế, đặc biệt tại hai trung tâm lớn là Hà Nội và TP.HCM. Đối với một doanh nghiệp còn non trẻ như Tân Việt, thành lập năm 2006, bối cảnh này vừa là thách thức lớn, vừa là cơ hội để khẳng định vị thế. Công ty phải đối mặt với áp lực từ giá giấy tăng cao và sự cạnh tranh từ các đơn vị lâu năm. Việc hiểu rõ môi trường kinh doanh là yếu tố tiên quyết để xây dựng một chiến lược kinh doanh hiệu quả.

1.2. Giới thiệu công ty Tân Việt và đối thủ cạnh tranh

Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Tân Việt hoạt động trong lĩnh vực in ấn, xuất bản và phát hành. Với phương châm “Chất lượng sản phẩm tạo nên thương hiệu”, công ty đã dần tạo được dấu ấn trên thị trường. Từ một đại lý ban đầu, đến năm 2011, Tân Việt đã mở rộng mạng lưới với nhiều nhà sách và 9 quầy sách tại hệ thống siêu thị BigC. Tuy nhiên, việc so sánh với đối thủ cạnh tranh lớn như Fahasa, Đông A, hay các nhà sách Trí Tuệ, Tiền Phong cho thấy Tân Việt vẫn còn một chặng đường dài phía trước. Các đối thủ này có lợi thế về quy mô, kinh nghiệm và thương hiệu. Để cạnh tranh, Tân Việt phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa mặt hàng và xây dựng một chiến lược giá cả hợp lý.

II. Các thách thức ảnh hưởng kết quả kinh doanh 2011 Tân Việt

Việc đánh giá hiệu quả kinh doanh của Tân Việt trong năm 2011 không thể tách rời khỏi những thách thức mà công ty phải đối mặt. Là một doanh nghiệp trẻ, Tân Việt gặp nhiều hạn chế về kinh nghiệm quản lý, nguồn vốn và quy mô hoạt động so với các đối thủ lớn. Bối cảnh kinh tế khó khăn chung đã tác động trực tiếp đến chi phí đầu vào, đặc biệt là giá nguyên vật liệu, đồng thời làm giảm sức mua của thị trường. Áp lực cạnh tranh trên thị trường xuất bản phẩm Hà Nội là vô cùng khốc liệt, đòi hỏi công ty phải liên tục đổi mới để tồn tại và phát triển. Một trong những vấn đề nội tại là việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và quản lý lao động. Mặc dù có những bước tiến, công ty vẫn còn những điểm yếu trong cơ cấu tổ chức và quy trình vận hành. Phân tích SWOT là công cụ cần thiết để nhận diện rõ những nguy cơ và điểm yếu này. Việc không lường trước được các rủi ro thị trường và không có biện pháp phòng ngừa hiệu quả có thể dẫn đến những tổn thất không đáng có, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của công ty trong dài hạn.

2.1. Phân tích SWOT Điểm yếu và nguy cơ doanh nghiệp đối mặt

Một phân tích SWOT sơ bộ cho thấy Tân Việt có những điểm yếu cố hữu. Về mặt nội tại (Weaknesses), công ty còn non trẻ, kinh nghiệm quản lý chưa nhiều, thương hiệu chưa được biết đến rộng rãi và nguồn vốn còn hạn chế. Về các yếu tố bên ngoài (Threats), nguy cơ lớn nhất đến từ sự cạnh tranh khốc liệt của các đối thủ lớn, sự biến động của kinh tế vĩ mô, và sự thay đổi trong thị hiếu của độc giả. Đặc biệt, sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp giấy và chi phí bản quyền ngày càng tăng cũng là một rủi ro tiềm tàng. Việc nhận diện chính xác những yếu tố này giúp ban lãnh đạo xây dựng các phương án đối phó kịp thời, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh.

2.2. Sức ép từ môi trường cạnh tranh và kinh tế suy thoái

Năm 2011, sức ép cạnh tranh không chỉ đến từ các doanh nghiệp trong nước mà còn từ xu hướng hội nhập quốc tế. Các sản phẩm sách ngoại văn, các mô hình kinh doanh trực tuyến bắt đầu phát triển, tạo ra thách thức mới. Đồng thời, kinh tế suy thoái khiến người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu, các sản phẩm văn hóa phẩm không phải là ưu tiên hàng đầu. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến doanh số bán hàng. Công ty phải tìm cách tối ưu hóa chi phí, đồng thời triển khai các chương trình marketing, khuyến mãi hấp dẫn để kích cầu tiêu dùng, duy trì và mở rộng thị phần trong một môi trường kinh doanh đầy biến động.

III. Phương pháp phân tích doanh thu và lợi nhuận công ty Tân Việt

Để đánh giá chính xác kết quả kinh doanh 2011, việc phân tích sâu vào các chỉ tiêu cốt lõi như doanh thu và lợi nhuận là bắt buộc. Phân tích này không chỉ dừng lại ở việc so sánh các con số tuyệt đối giữa hai năm 2010 và 2011 mà còn đi vào chi tiết cơ cấu doanh thu, các yếu tố tác động và khả năng sinh lời. Dữ liệu từ báo cáo tài chính công ty Tân Việt, đặc biệt là Báo cáo kết quả kinh doanh, là nguồn thông tin chính. Theo báo cáo, tổng doanh thu năm 2011 đạt 31.281 triệu đồng, tăng 22,58% so với năm 2010 (25.518 triệu đồng). Đây là một tín hiệu rất tích cực, cho thấy nỗ lực mở rộng thị trường và đẩy mạnh tiêu thụ của công ty đã mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế lại giảm nhẹ từ 1.017,1 triệu đồng xuống còn 936,1 triệu đồng. Sự sụt giảm này chủ yếu do chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng mạnh. Việc phân tích chi tiết các khoản mục chi phí này sẽ giúp tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp kiểm soát hiệu quả hơn, qua đó cải thiện khả năng sinh lời trong các kỳ kinh doanh tiếp theo.

3.1. Đánh giá kết quả kinh doanh 2011 qua báo cáo tài chính

Dựa trên báo cáo kết quả kinh doanh công ty năm 2010 – 2011, có thể thấy sự tăng trưởng ấn tượng về mặt doanh thu. Doanh thu thuần năm 2011 tăng đáng kể so với 2010. Tuy nhiên, lãi gộp và lợi nhuận thuần lại không tăng tương ứng. Cụ thể, chi phí bán hàng tăng từ 940,4 triệu đồng lên 2.473,2 triệu đồng. Chi phí quản lý doanh nghiệp cũng tăng. Sự gia tăng chi phí này cho thấy công ty đã đầu tư mạnh cho việc mở rộng hệ thống phân phối và các hoạt động marketing. Mặc dù lợi nhuận sau thuế vẫn đạt mức khá (772,3 triệu đồng), việc kiểm soát chi phí cần được chú trọng hơn để đảm bảo sự phát triển bền vững.

3.2. Phân tích chi tiết tình hình tiêu thụ xuất bản phẩm

Hoạt động tiêu thụ là yếu tố sống còn quyết định doanh thu. Năm 2011, công ty đã vượt chỉ tiêu kế hoạch về tiêu thụ, đạt 105,04% kế hoạch doanh thu. Số lượng bản sách tiêu thụ tăng 38,1% so với năm 2010. Sự tăng trưởng này đến từ việc mở rộng các quầy sách tại hệ thống Big C và đa dạng hóa sản phẩm, đặc biệt là các dòng sách thiếu nhi như 'Cừu vui vẻ và sói xám'. Phân tích cho thấy mức tiêu thụ tập trung cao vào cuối tuần và các dịp lễ, đòi hỏi công ty phải có chiến lược tồn kho và nhân sự hợp lý để đáp ứng nhu cầu đột biến. Việc đẩy mạnh các kênh phân phối và các chương trình xúc tiến bán hàng đã chứng tỏ hiệu quả rõ rệt.

IV. Cách đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và lao động tại Tân Việt

Bên cạnh doanh thu, hiệu quả sử dụng vốn và lao động là thước đo quan trọng phản ánh năng lực quản trị của doanh nghiệp. Một phân tích toàn diện về tình hình tài chính công ty đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng cơ cấu tài sản và nguồn vốn, cũng như năng suất lao động. Về lao động, mặc dù tổng số nhân viên giảm từ 46 người (năm 2010) xuống 43 người (năm 2011), tương đương giảm 6,52%, nhưng doanh thu lại tăng 22,58%. Điều này cho thấy năng suất lao động đã được cải thiện đáng kể. Phân tích sâu hơn cho thấy số ngày làm việc và số giờ làm việc bình quân đều tăng, cùng với số tiền bán hàng bình quân trên một nhân viên/giờ cũng tăng 19,21%. Đây là một minh chứng cho việc công ty đã sử dụng lao động hiệu quả hơn. Về vốn, việc phân tích các chỉ số tài chính liên quan đến vòng quay vốn, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và trên tổng tài sản (ROA) sẽ cung cấp cái nhìn rõ nét về hiệu quả đầu tư và quản lý tài chính của Tân Việt trong giai đoạn này.

4.1. Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn doanh nghiệp

Việc phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn dựa trên bảng cân đối kế toán Tân Việt giúp hiểu rõ chiến lược tài chính của công ty. Cần xem xét tỷ trọng tài sản ngắn hạn và dài hạn để đánh giá mức độ linh hoạt và đầu tư của doanh nghiệp. Tương tự, cơ cấu nguồn vốn giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu cho thấy mức độ tự chủ tài chính và rủi ro đòn bẩy. Một cơ cấu hợp lý sẽ đảm bảo công ty vừa có đủ vốn lưu động cho hoạt động hàng ngày, vừa có nguồn lực để đầu tư phát triển dài hạn, đồng thời giữ được sự an toàn tài chính. Phân tích này là nền tảng để đánh giá khả năng thanh toán và sự ổn định của công ty.

4.2. Tình hình sử dụng lao động và năng suất thực tế

Như đã đề cập, năng suất lao động của Tân Việt năm 2011 đã tăng lên. Cụ thể, số tiền bán hàng bình quân mỗi giờ mỗi nhân viên tăng từ 231.141 đồng (năm 2010) lên 275.555 đồng (năm 2011). Sự cải thiện này là kết quả của việc tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự. Tuy nhiên, báo cáo cũng cho thấy số lao động có trình độ cao đẳng, đại học có xu hướng giảm nhẹ. Đây là một vấn đề cần được quan tâm. Công ty cần có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, đầu tư vào đào tạo để duy trì và nâng cao hơn nữa chất lượng nguồn nhân lực, yếu tố quyết định sức cạnh tranh lâu dài.

V. Kết quả phân tích báo cáo tài chính công ty Tân Việt 2011

Bản báo cáo tài chính công ty Tân Việt năm 2011 là tài liệu cốt lõi để thực hiện một cuộc đánh giá hiệu quả kinh doanh toàn diện. Phân tích các báo cáo chính bao gồm bảng cân đối kế toán Tân Việt, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ sẽ cung cấp bức tranh tổng thể về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Bảng cân đối kế toán phản ánh quy mô tài sản, nguồn vốn và mức độ cân đối tài chính tại thời điểm cuối năm. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ lại cho thấy khả năng tạo ra tiền từ các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính, một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng thanh toán thực tế. Việc kết hợp phân tích cả ba báo cáo này giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu trong quản lý tài chính. Ví dụ, một công ty có lợi nhuận cao nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh âm có thể đang gặp vấn đề về quản lý công nợ. Do đó, việc phân tích sâu các báo cáo này là cơ sở vững chắc để đề ra các giải pháp cải thiện tình hình tài chính công ty.

5.1. Phân tích bảng cân đối kế toán Tân Việt chi tiết

Phân tích bảng cân đối kế toán Tân Việt cho thấy sự biến động của tài sản và nguồn vốn giữa hai năm. Việc xem xét chi tiết các khoản mục như tiền và các khoản tương đương tiền, hàng tồn kho, các khoản phải thu sẽ giúp đánh giá hiệu quả quản lý vốn lưu động. Bên phía nguồn vốn, sự thay đổi trong nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu phản ánh chiến lược huy động vốn của công ty. Một cơ cấu tài chính lành mạnh thường có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ở mức an toàn, đảm bảo công ty không quá phụ thuộc vào vốn vay và có khả năng chống chọi với các biến động thị trường.

5.2. Đánh giá khả năng thanh toán và tình hình công nợ

Khả năng thanh toán là một trong những chỉ số quan trọng nhất thể hiện sự an toàn tài chính. Các chỉ số như tỷ số thanh toán hiện hành (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn) và tỷ số thanh toán nhanh ((Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn) cần được tính toán và so sánh. Một tỷ số cao cho thấy công ty có khả năng đáp ứng tốt các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Phân tích tình hình công nợ, bao gồm cả các khoản phải thu và phải trả, cũng rất quan trọng. Việc quản lý tốt công nợ giúp tối ưu hóa dòng tiền và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

VI. Định hướng phát triển từ kết quả phân tích kinh doanh 2011

Từ những kết quả phân tích hoạt động kinh doanh công ty Tân Việt năm 2011, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu và xây dựng định hướng phát triển cho giai đoạn tiếp theo. Việc đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách toàn diện đã chỉ ra những mặt mạnh như tăng trưởng doanh thu ấn tượng và cải thiện năng suất lao động, nhưng cũng bộc lộ những hạn chế về kiểm soát chi phí và khả năng sinh lời. Dựa trên nền tảng này, chiến lược kinh doanh của Tân Việt cần tập trung vào một số mục tiêu chính. Trước hết, cần tiếp tục mở rộng thị trường nhưng phải đi đôi với việc tối ưu hóa chi phí bán hàng và quản lý. Thứ hai, cần đa dạng hóa sản phẩm, không chỉ tập trung vào sách thiếu nhi mà còn phát triển các mảng sách có tiềm năng khác. Thứ ba, nâng cao trình độ lao động thông qua đào tạo và có chính sách đãi ngộ tốt hơn để giữ chân nhân tài. Cuối cùng, cải thiện tình hình tài chính bằng cách quản lý công nợ hiệu quả và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Những giải pháp này sẽ là nền tảng vững chắc để công ty vượt qua thách thức và phát triển bền vững.

6.1. Tổng kết đánh giá hiệu quả kinh doanh toàn diện

Tóm lại, năm 2011 là một năm tương đối thành công của Tân Việt xét trên khía cạnh tăng trưởng và mở rộng thị phần, thể hiện qua mức tăng doanh thu 22,58%. Công ty đã chứng tỏ được nỗ lực và sự năng động trong một môi trường kinh doanh đầy thách thức. Tuy nhiên, đánh giá hiệu quả kinh doanh cũng cho thấy lợi nhuận chưa tương xứng với sự tăng trưởng của doanh thu do chi phí gia tăng. Đây là bài toán lớn nhất mà ban lãnh đạo cần giải quyết. Các chỉ số về năng suất lao động được cải thiện là một điểm sáng, cho thấy tiềm năng phát triển nội tại của công ty.

6.2. Các giải pháp đề xuất nhằm cải thiện hoạt động công ty

Để nâng cao hiệu quả hoạt động, một số giải pháp cụ thể được đề xuất. Về tài chính, cần xây dựng quy trình kiểm soát chi phí chặt chẽ hơn, đặc biệt là chi phí bán hàng và quản lý. Về nhân sự, cần xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển nguồn nhân lực dài hạn. Về kinh doanh, cần nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng hơn để đa dạng hóa sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào một vài đầu sách chủ lực. Đồng thời, cần cải thiện khả năng thanh toán và quản lý dòng tiền một cách chủ động hơn. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý kho và bán hàng cũng là một hướng đi cần được xem xét để tăng hiệu quả và giảm chi phí.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và mục lục tài liệu tham khảo, khóa luận gồm ba chƣơng sau: Chƣong 1: Những vấn đề cơ bản và ý nghĩa của phân tích hoạt động kinh doanh đối với công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tƣ và Phát triển Tân Việt. Chƣơng 2: Phân tích hoạt động kinh doanh của công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tƣ và Phát triển Tân Việt năm 2011. Chƣơng 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hoạt động doanh của công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tƣ và Phát triển Tân Việt. Nguyễn Thị Hải Hường 7 Lớp PH 28A Khóa luận tốt nghiệp Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VÀ Ý NGHĨA CỦA PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH ĐỐI VỚI CÔNG TY TRÁCH NHIỆM ĐẦU TƢ VÀ PHÁT TRIỂN TÂN VIỆT.1 Nhận thức chung về phân tích hoạt động kinh doanh xuất bản phẩm.

Có rất nhiều quan điểm về phân tích và phân tích hoạt động kinh doanh “Phân tích, hiểu theo nghĩa chung nhất là sự chia nhỏ sự vật và hiện tƣợng trong mối quan hệ hữu cơ giữa các bộ phận cấu thành sự vật, hiện tƣợng đó”. Phân tích hoạt động kinh doanh. NXB Thống Kê, Hà Nội. Trang 5) “Phân tích hoạt động kinh doanh là quá trình nghiên cứu để đánh giá toàn bộ quá trình và kết quả của hoạt động kinh doanh; các nguồn tiềm năng cần khai thác ở doanh nghiệp, trên cơ sở đó đề ra các phƣơng án và giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của DN”.

Phân tích hoạt động kinh doanh. Đại học Kinh tế Huế. Trang 4) Dù dƣới góc độ nào đi chăng nữa thì có một điểm chung nhất là phân tích là sự chia chỏ sự vật, hiện tƣợng trong mối quan hệ hữu cơ giữa các bộ phận cấu thành của sự vật, hiện tƣợng đó. Với tƣ cách là một môn khoa học độc lập, phân tích hoạt động kinh doanh bao gồm hệ thống kiến thức khoa học có đối tƣợng và phƣơng pháp nghiên cứu riêng.

Phân tích kinh doanh nhƣ là một ngành khoa học, nó nghiên cứu một cách có hệ thống toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh để từ đó đề xuất những giải pháp hữu hiệu cho mỗi doanh nghiệp. Phân tích nhƣ là một hoạt động thực tiễn, vì nó luôn đi trƣớc quyết định, là một giai đoạn của quá trình quản lý và là cơ sở cho việc ra quyết Nguyễn Thị Hải Hường 8 Lớp PH 28A Khóa luận tốt nghiệp định( bởi quá trình quản lý gồm có 4 giai đoạn: Thu thập thông tin – Xử lý thông tin – Phân tích thông tin – ra quyết định quản lý). Phân tích hoạt động kinh doanh gắn liền với mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của con ngƣời. Ban đầu, trong điều kiện sản xuất kinh doanh chƣa phát triển, yêu cầu thông tin cho quản lý doanh nghiệp chƣa nhiều, chƣa phức tạp, công việc phân tích cũng đƣợc tiến hành chỉ là những phép tính cộng trừ đơn giản.

Khi nền kinh tế càng phát triển, những đòi hỏi về quản lý kinh tế không ngừng tăng lên. Để đáp ứng nhu cầu quản lý kinh doanh ngày càng cao và phức tạp, phân tích hoạt động kinh doanh đƣợc hình thành và ngày càng đƣợc hoàn thiện với hệ thống lý luận độc lập. Phân tích hoạt động kinh doanh là việc nghiên cứu đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong quá khứ, hiện tại và tƣơng lai để vạch ra và sử dụng tốt mọi khả năng tiềm tàng sẵn có trong doanh nghiệp nhằm quản lý chặt chẽ vật tƣ lao động, tiền vốn và nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.2 Nội dung của phân tích hoạt động kinh doanh.1 Phân tích các chỉ tiêu về kết quả kinh doanh. Các doanh nghiệp ở nƣớc ta hiện nay đều quản lý theo nguyên tắc hạch toán kinh doanh.

Chính điều này đã quy định đối tƣợng của hoạt động kinh doanh. Thật vây, hạch toán kinh doanh là phạm trù kinh tế khách quan thể hiện mối quan hệ giua nhà nƣớc với các tổ chức kinh tế , giữa các tổ chức kinh tế với nhau, giữa các đơn vị nội bộ trong các tổ chức kinh tế về những hao phí vật chất và sự phân phối thu nhập của các đơn vị. Mặt khác, hạch toán kinh doanh là phƣơng pháp quản lý kinh tế của nhà nƣớc đối với các doanh nghiệp. Một trong những yêu cầu cơ bản của chế độ hạch toán kinh doanh là quá trình sản xuất kinh doanh phải bỏ ra với chi phí thấp nhất nhƣng mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.

Để thực iện yêu cầu này, phân tích hoạt động kinh Nguyễn Thị Hải Hường 9 Lớp PH 28A Khóa luận tốt nghiệp doanh phải thƣờng xuyên kiểm tra đánh giá mọi diễn biến và kết quả của quá trình sản xuất kih doanh nhƣ: đánh giá tình hình sử dụng lao động, vật tƣ, tài sản cố định, tình hình chi phí sản xuất, tiêu thụ, tài chình, tình hình chấp hành các chế độ chính sách của nhà nƣớc … Nhƣ vậy tƣợng của phân tích hoạt động kinh doanh là toàn bộ những số liệu, tài liệu về lĩnh vực sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp đƣợc rút ra từ hệ thống thông tin kinh tế nhƣ: kế toán, tài chính. Trong phân tích hoạt động kinh doanh đều đƣợc biểu hiện qua các chỉ tiêu kinh tế bởi nó phản ánh phạm vi của kết quả kinh doanh. Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp nói chung đều đề cập đến một số vấn đề nhƣ: sản phẩm, giá thành, doanh thu, lợi nhuận….Những số liệu, tài liệu kinh doanh tùy theo mục đích và nội dung phân tích cụ thể mà từ đó lựa chọn những chỉ tiêu phân tích phù hợp. - Theo tính chất của chỉ tiêu, có: ● Chỉ tiêu số lƣợng: phản ánh quy mô của kết quả hay điều kiện kinh doanh nhƣ: số lƣợng lao động, khối lƣợng sản phẩm, chi phí kinh doanh, doanh thu, nguồn vốn kinh doanh, lợi nhuận… ● Chỉ tiêu chất lƣợng: phản ánh hiệu quả kinh doanh hay hiệu quả sử dụng các yếu tố sản xuất kinh doanh nhƣ: năng suất lao động, mức sinh lợi của TSLĐ, khả năng sinh lợi của vốn, tỷ suất tài trợ, tỷ suất lợi nhuận… - Theo phƣơng pháp tính toán có : ● Chỉ tiêu tuyệt đối: thƣờng để đánh giá quy mô và kết quả sản xuất kinh doanh tại khoảng thời gian và không gian cụ thể, nhƣ: doanh thu bán hàng, tiền vốn, số lƣợng lao động… Các chỉ tiêu tăng lên hoặc giảm đi bằng các con số cụ thể của phép toán cộng, trừ.

● Chỉ tiêu tƣơng đối: dùng để phân tích các quan hệ kinh tế giữa bộ phận hay xu hƣớng phát triển của chỉ tiêu. Chỉ tiêu đƣợc xác định bởi kết quả của phép chia. Nguyễn Thị Hải Hường 10 Lớp PH 28A Khóa luận tốt nghiệp ● Chỉ tiêu bình quân: là dạng đặc biệt của chỉ tiêu tuyệt đối phản ánh trình độ phổ biến của chỉ tiêu nghiên cứu.2 Mối quan hệ giữa các chỉ tiêu về kết quả kinh doanh với các chỉ tiêu về điều kiện của quá trình sản xuất kinh doanh. Chỉ tiêu về kết quả kinh doanh là nội dung và phạm vi của kết quả kinh doanh.

Điều kiện của quá trình sản xuất kinh doanh bao gồm các yếu tố để cho quá trình sản xuất kinh doanh đƣợc tiến hành nhƣ: vốn, lao động, thiết bị, cửa hàng, đất đai … Mối quan hệ giữa các chỉ tiêu về quả kinh doanh với các chỉ tiêu về điều kiện của quá trình sản xuất kinh doanh chính là nói đến mối quan hệ tác động qua lại ảnh hƣởng lẫn nhau của các nhân tố tác động trực tiếp ảnh hƣởng đến độ lớn, tính chất, xu hƣớng và mức độ xác định của chỉ tiêu phân tích. Trong đó nhân tố tác động đến kết quả của của quá trình sản xuất kinh doanh tùy vào từng góc độ khác nhau lại có những nhân tố khác nhau. ● Theo nội dung kinh tế của nhân tố, bao gồm 2 loại nhân tố sau: + Những nhân tố thuộc về điều kiện kinh doanh nhƣ: Vốn, số lƣợng lao động, số lƣợng thiết bị … + Những nhân tố thuộc về kết quả sản xuất: thƣờng ảnh hƣởng từ dây chuyền, từ khâu cung ứng sản xuất, đến tiêu thụ và từ đó ảnh hƣởng đến tình hình tài chính của doanh nghiệp. ● Theo tính tất yếu của nhân tố, có 2 loại nhân tố sau: + Nhân tố chủ quan: là nhân tố phát sinh và tác động đến kết quả kinh doanh là do sự chi phối của bản thân doanh nghiệp, ví dụ nhƣ: tăng thời gian lao động, giảm giá bán hàng, giảm chi phí sản xuất … là tùy thuộc vào quyết định chủ quan của doanh nghiệp + Nhân tố khách quan: là nhân tố phát sinh và tác động đến kết quả kinh doanh nhƣ là một yêu cầu tất yếu, ngoài sự chi phối của bản thân doanh Nguyễn Thị Hải Hường 11 Lớp PH 28A Khóa luận tốt nghiệp nghiệp, nhƣ: chính sách thuế, giá cả thị trƣờng, cạnh tranh trên thị trƣờng … Việc phân tích kết quả kinh doanh theo sự tác động của các nhân tố chủ quan và khách quan, giúp doanh nghiệp đánh giá đúng đắn nỗ lực bản thân doanh nghiệp và tìm hƣớng đi hiệu quả trong tƣơng lai.

● Theo tính chất của nhân tố, gồm 2 loại: + Nhân tố số lƣợng: chúng phản ánh quy mô sản xuất và kết quả kinh doanh, nhƣ: số vốn kinh doanh, số lƣợng lao động, khối lƣợng hàng hóa tiêu thụ, lãi gộp … + Nhân tố chất lƣợng: chúng phản ánh hiệu suất kinh doanh nhƣ; tỷ suất lợi nhuận, tỷ suất đầu tƣ, hiệu quả sử dụng vốn … Việc phân tích kết quả kinh doanh theo sự tác động của các nhân tố số lƣợng và chất lƣợng đồng thời vừa giúp ích cho việc đánh giá phƣơng hƣớng kinh doanh, chất lƣợng kinh doanh, vừa có tác dụng trong việc xác định trình tự sắp xếp và thay thế các nhân tố khi tính toán mức độ ảnh hƣởng của từng nhân tố đến kết quả kinh doanh. ● Theo xu hƣớng tác động của nhân tố, gồm 2 loại nhƣ sau: + Nhân tố tích cực: là nhân tố có tác dụng làm tăng quy mô của kết quả kinh doanh. + Nhân tố tiêu cực: là nhân tố phát sinh và tác động làm ảnh hƣởng xấu đến kết quả kinh doanh. Việc phân tích kết quả kinh doanh theo sự tác động của các nhân tố tích cực và tiêu cực để doanh nghiệp có thể chủ động làm mọi biện pháp để phát huy hết khả năng những nhân tố tích cực, đẩy nhanh hiệu quả kinh doanh.

Đồng thời, hạn chế tối đa những nhân tố tiêu cực, có ảnh hƣởng xấu đến quá trình kinh doanh của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ