Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam phát triển và tốc độ đô thị hóa gia tăng, ngành xây dựng duy trì tốc độ tăng trưởng, kéo theo sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong lĩnh vực phân phối, bán buôn vật liệu và thiết bị hoàn thiện công trình. Các doanh nghiệp trong ngành phải đối mặt với áp lực cạnh tranh không chỉ về giá bán mà còn về chất lượng sản phẩm, dịch vụ hậu mãi, phương thức tiếp cận thị trường và năng lực của đội ngũ bán hàng. Đối với các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ như Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors, hoạt động bán hàng giữ vai trò trung tâm, trực tiếp quyết định khả năng tạo lập dòng tiền, doanh thu và lợi nhuận. Bên cạnh đó, sự biến động của kinh tế vĩ mô cùng thị trường bất động sản đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đánh giá thực trạng kinh doanh để thích ứng linh hoạt. Nhận thức được tầm quan trọng đó, tác giả Nguyễn Quốc Khánh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá toàn diện hoạt động bán hàng của đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  1. Mục tiêu nghiên cứu chung: Phân tích hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa hoạt động bán hàng của công ty.
  2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp thương mại.
    • Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện và tối ưu hóa hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors (địa chỉ: số 37 Trần Phú, Phường Phước Vĩnh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách bán hàng (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến), đội ngũ bán hàng, dịch vụ bán hàng và kết quả kinh doanh liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động của công ty trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bảng hỏi khách hàng trong khoảng thời gian từ tháng 11/2024 đến tháng 03/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý luận quản trị bán hàng kinh điển và mô hình phân tích định lượng thực nghiệm:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả hệ thống hóa các quan điểm về bán hàng từ Philip Kotler (2012) với trọng tâm là tương tác cá nhân nhằm thuyết phục khách hàng; Neil Rackham (1988) với định hướng bán hàng tư vấn và giải quyết vấn đề; Brian Tracy (2007) về nghệ thuật truyền đạt giá trị; và Mark Cuban (2013) về duy trì mối quan hệ tạo lập doanh thu. Hoạt động bán hàng được phân tích dưới hai nhóm mục tiêu cốt lõi: mục tiêu lợi nhuận (Jobber, 2006) và mục tiêu lấy con người làm trung tâm (Kotler & Armstrong, 2018). Quy trình bán hàng 5 bước được áp dụng theo Vũ Minh Đức và Vũ Huy Thông (2018), bao gồm: (1) Khám phá nhu cầu và đánh giá tiềm năng khách hàng; (2) Chuẩn bị tiếp xúc với khách hàng; (3) Tiếp xúc và chào hàng; (4) Kết thúc bán hàng; (5) Theo dõi và chăm sóc khách hàng. Về mặt vận hành, nội dung bán hàng gắn liền với mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion). Hệ thống chỉ tiêu tài chính phục vụ đánh giá gồm có: Doanh thu bán hàng ($TR = \sum Q_i \cdot P_i$), Chi phí kinh doanh, Lợi nhuận thuần ($\pi = TR - TC$), Lợi nhuận gộp và Hệ số biên lợi nhuận gộp (Brigham & Houston, 2007), cùng công thức xác định sản lượng hàng hóa tiêu thụ trong kỳ ($Q_x = Q_n + Q_{đk} - Q_{ck}$).

  • Mô hình nghiên cứu đề xuất và hệ thống thang đo: Trên cơ sở tổng hợp 4 công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan (Trần Văn Hướng, 2023; Phan Thị Thu, 2022; Dương Tấn Minh, 2022; Lê Thị Thanh Huyền, 2022), tác giả đề xuất mô hình đánh giá hoạt động bán hàng gồm 5 nhóm nhân tố chính với 20 biến quan sát:

    1. Sản phẩm (SP): Gồm 4 biến quan sát (SP1–SP4) đo lường sự đa dạng chủng loại, nguồn gốc xuất xứ minh bạch, tiêu chuẩn chất lượng và mức độ đáp ứng nhu cầu.
    2. Hoạt động xúc tiến bán hàng (XT): Gồm 4 biến quan sát (XT1–XT4) đo lường mức chiết khấu khối lượng, tính hấp dẫn của chương trình khuyến mãi, giá trị khuyến mãi và sức hút của hoạt động quảng bá.
    3. Nhân viên bán hàng (NV): Gồm 4 biến quan sát (NV1–NV4) đo lường thái độ tôn trọng, trình độ chuyên môn, năng lực tư vấn giải pháp và hiệu quả xử lý đơn hàng.
    4. Dịch vụ bán hàng (DV): Gồm 4 biến quan sát (DV1–DV4) đo lường chính sách đổi trả, giải quyết khiếu nại, tốc độ giao hàng đúng hẹn và mức độ chuẩn xác về số lượng giao.
    5. Giá cả (GC): Gồm 4 biến quan sát (GC1–GC4) đo lường sự phù hợp với chất lượng, sự tương xứng với thương hiệu, sự nhất quán với giá niêm yết và tính cạnh tranh trên thị trường.
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và hồ sơ quản lý nội bộ giai đoạn 2021–2023 được cung cấp bởi các phòng ban của Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors.
    • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý"). Quy mô mẫu xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với kích thước tối thiểu $n = m \times 5$. Mẫu khảo sát hợp lệ thu về đạt 135 khách hàng, thu thập theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại điểm kinh doanh của doanh nghiệp.
    • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để xác định cơ cấu nhân khẩu học của khách hàng và phương pháp giá trị trung bình thang đo (Mean Value of Scale) với ngưỡng giá trị trung bình 3.0 làm mốc phân định mức độ đánh giá tích cực hay tiêu cực đối với các khía cạnh bán hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hoạt động bán hàng

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận học thuật và thiết kế khung nghiên cứu cho đề tài. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của hoạt động bán hàng qua các thời kỳ, chỉ ra sự dịch chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung (Gregory & Stuart, 1990) sang nền kinh tế thị trường (Drucker, 1954), nơi khách hàng giữ vị trí trung tâm định hướng sản xuất. Các phương thức bán hàng phổ biến được phân loại thành: bán hàng trực tiếp, bán hàng qua điện thoại (Stanton, Etzel & Walker, 1991), bán hàng qua trung gian (Czinkota & Ronkainen, 2011) và bán hàng trực tuyến qua nền tảng Internet.

Chương này cũng tổng thuật 4 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong cùng lĩnh vực phân phối thương mại: nghiên cứu tại FPT Telecom Huế của Trần Văn Hướng (2023, $n=150$); nghiên cứu tại Thế giới sơn An Huy của Phan Thị Thu (2022, $n=150$); nghiên cứu tại Hóa Nông Đồng Phát của Dương Tấn Minh (2022, $n=120$); và nghiên cứu tại showroom Hyundai Huế của Lê Thị Thanh Huyền (2022, $n=120$). Từ các kết quả này, tác giả đúc kết và chuẩn hóa bảng thang đo 20 biến quan sát phục vụ cho khảo sát định lượng ở chương tiếp theo.

Mã nhân tố Tên nhóm nhân tố Số biến quan sát Tác giả kế thừa chính
SP Sản phẩm 4 Dương Tấn Minh (2022)
XT Hoạt động xúc tiến bán hàng 4 Lê Thị Thanh Huyền (2022)
NV Nhân viên bán hàng 4 Phan Thị Thu (2022)
DV Dịch vụ bán hàng 4 Lê Thị Thanh Huyền (2022)
GC Giá cả 4 Trần Văn Hướng (2023)

Chương 2: Phân tích hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về doanh nghiệp, phân tích thực trạng các chính sách thương mại và công bố kết quả xử lý dữ liệu khảo sát. Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors được thành lập ngày 26/03/2019 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh mã số thuế 3301645913, đại diện pháp luật là bà Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên. Bộ máy quản lý được vận hành theo cơ cấu chức năng, gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 bộ phận chuyên môn: Phòng Nhân sự - Tổ chức, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Sales - Marketing và Ban Quản lý Kho.

Tình hình lao động giai đoạn 2021–2023: Quy mô nhân sự của công ty tăng trưởng liên tục nhằm đáp ứng yêu cầu mở rộng quy mô kinh doanh vật liệu xây dựng.

Chỉ tiêu Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng số lao động 35 42 50 +20,00 +19,05
1. Theo trình độ
- Trên đại học 1 2 4 +100,00 +100,00
- Đại học 18 20 25 +11,11 +25,00
- Cao đẳng 10 12 15 +20,00 +25,00
- Trung cấp 6 8 6 +33,33 -25,00
2. Theo giới tính
- Nam 25 30 35 +20,00 +16,67
- Nữ 10 12 15 +20,00 +25,00
3. Theo độ tuổi
- Từ 18 đến 30 tuổi 12 16 21 +33,33 +31,25
- Từ 30 đến 45 tuổi 20 22 26 +10,00 +18,18
- Từ 45 đến 60 tuổi 3 4 3 +33,33 -25,00

Lao động có trình độ đại học chiếm tỷ trọng lớn nhất (đạt 47,62% năm 2022 với 20 người và đạt 25 người vào năm 2023). Lao động nam luôn chiếm tỷ lệ trên 70% tổng biên chế qua các năm do đặc thù công việc ngành vật liệu đòi hỏi hoạt động kho vận và bốc xếp. Nhóm tuổi 30–45 chiếm trên 50%, bảo đảm kinh nghiệm chuyên môn và khả năng duy trì quan hệ thương mại.

Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023: Dữ liệu tài chính cho thấy sự phục hồi và chuyển biến rõ nét từ tình trạng thua lỗ sang có lãi.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (Tr.đ) Năm 2022 (Tr.đ) Năm 2023 (Tr.đ) Chênh lệch 2022/2021 (%) Chênh lệch 2023/2022 (%)
Doanh thu bán hàng và CCDV — — 5.345 — +11,36
Doanh thu thuần — — 5.345 +111,89 +11,36
Giá vốn hàng bán — 4.411 — +109,87 +9,62
Lợi nhuận gộp 662 1.852 — +126,89 +23,38
Doanh thu hoạt động tài chính 0 57 84 — +45,61
Chi phí tài chính 26 132 0 +411,54 -100,00
- Trong đó: Chi phí lãi vay 26 0 0 -100,00 0,00
Chi phí quản lý kinh doanh 745 1.666 — +92,89 +15,94
Lợi nhuận thuần từ HĐKD -109 -10 270 -89,91 -2.800,00
Thu nhập khác 0 0 18 0,00 —
Chi phí khác 0 0 31 0,00 —
Lợi nhuận khác 0 0 -13 0,00 —
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -109 -10 257 -89,91 -2.670,00
Chi phí thuế TNDN 0 0 13 0,00 0,00
Lợi nhuận sau thuế TNDN -109 -10 244 -89,91 -2.540,00

Năm 2022, doanh thu thuần tăng trưởng 111,89% so với năm 2021, kéo theo lợi nhuận gộp tăng 126,89% (từ 662 triệu lên 1.852 triệu đồng). Năm 2023, doanh thu thuần tăng 11,36% (tương ứng mức tăng 1.345 triệu đồng so với 2022). Tốc độ tăng giá vốn hàng bán năm 2023 dừng ở mức 9,62% (+994 triệu đồng), thấp hơn mức tăng doanh thu, giúp lợi nhuận gộp tiếp tục tăng 23,38% (+351 triệu đồng). Chi phí tài chính giảm tuyệt đối 100% trong năm 2023. Kết quả là lợi nhuận trước thuế chuyển biến từ mức âm 109 triệu đồng (2021) và âm 10 triệu đồng (2022) sang đạt dương 257 triệu đồng vào năm 2023; lợi nhuận sau thuế đạt 244 triệu đồng.

Thực trạng chính sách sản phẩm và giá cả: Doanh nghiệp hoạt động với tư cách đại lý phân phối chính thức của 2 hãng sơn Jotun và Dulux.

  • Dòng sơn Jotun: Cung cấp sơn phủ ngoại thất gồm Jotashield bền màu tối ưu (bảo vệ 12 năm; giá 604.000 VNĐ/lon 1L), Jotashield sạch vượt trội (công nghệ chống bám bụi; lon 1L, 5L, 15L), Jotashield che phủ vết nứt, Jotashield chống phai màu, Tough Shield Max (17L: 4.000 VNĐ - theo bảng giá công ty niêm yết), Tough Shield và chất chống thấm WaterGuard (lon 6kg, thùng 20kg). Sơn phủ nội thất gồm Majestic bóng sang trọng (tính năng lọc không khí, VOC thấp; giá 474.000 VNĐ/lon 1L), Majestic đẹp và chăm sóc hoàn hảo bóng, Majestic đẹp hoàn hảo bóng/mờ (mới), dòng kinh tế Essence che phủ tối đa bóng (giá 286.000 VNĐ/lon 1L), Essence mờ, Essence trắng trần chuyên dụng (thùng 17L: 3.000 VNĐ) và Essence dễ lau chùi mới (thùng 5L: 987.000 VNĐ).
  • Dòng sơn Dulux: Cung cấp sơn ngoại thất siêu cao cấp gồm Dulux Weathershield Powerflexx mờ GJ8 và bóng GJ8B (màng sơn co giãn, làm mát Keep Cool; giá 621.000 VNĐ/lon 1L), Weathershield mờ BJ8, bóng BJ9, Weathershield Colour Protect mờ E015, bóng E023 và dòng trung cấp Dulux Inspire (Z98 và 79AB với bao bì 5L, 15L, 18L). Sơn nội thất gồm dòng sinh học Better Living Air Clean C896B (thành phần 22% gốc sinh học và than tre hoạt tính; thùng 5L: 2.000 VNĐ), Ambiance 5 in 1 Superflexx Z611B (lon 1L: 444.000 VNĐ), Ambiance Diamond Glow 66AB (lon 1L: 415.000 VNĐ) và Easy Clean chống bám bẩn kháng virus E017B (lon 1L: 243.000 VNĐ).
  • Xúc tiến và kênh phân phối: Doanh nghiệp duy trì kênh bán buôn qua nhà thầu, cửa hàng bán lẻ và bán trực tiếp tại showroom; triển khai quảng bá qua fanpage mạng xã hội, tổ chức tiệc tân niên tri ân khách hàng và tham gia hoạt động xã hội như trao học bổng cho học sinh nghèo.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm cải thiện và tối ưu hóa hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors

Căn cứ vào định hướng kinh doanh của công ty và kết quả khảo sát thực tế, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp chia thành 5 nhóm trọng tâm:

  1. Giải pháp về Sản phẩm: Mở rộng danh mục sản phẩm đáp ứng nhu cầu chuyên biệt hóa của các công trình kỹ thuật; kiểm soát chặt chẽ quy trình nhập kho và bảo quản đối với sơn pha màu vi tính; nâng cao tính ổn định về quy cách đóng gói cho các công trình quy mô lớn.
  2. Giải pháp về Giá cả: Hoàn thiện bảng giá chiết khấu lũy tiến theo sản lượng mua; xây dựng chính sách giá cạnh tranh cho phân khúc sơn dự án; minh bạch hóa các khoản phụ phí vận chuyển và hỗ trợ giá trong giai đoạn biến động thị trường.
  3. Giải pháp về Hoạt động xúc tiến: Gia tăng ngân sách và tần suất cho các chiến dịch quảng cáo trực tuyến; tối ưu hóa nội dung tiếp thị trên fanpage Facebook; kết hợp chương trình khuyến mại tặng kèm vật tư phụ trợ ngành sơn; duy trì các sự kiện tri ân khách hàng định kỳ.
  4. Giải pháp về Nhân viên bán hàng: Xây dựng chương trình đào tạo định kỳ về kỹ thuật sơn và kỹ năng đàm phán thương mại; thiết lập cơ chế khoán doanh số gắn liền với thưởng hiệu quả kinh doanh; nâng cao tinh thần trách nhiệm và tốc độ phản hồi thông tin cho người mua.
  5. Giải pháp về Dịch vụ bán hàng: Chuẩn hóa quy trình giao nhận nhằm hạn chế tình trạng trễ hẹn hoặc thiếu hụt số lượng; cải tiến chính sách xử lý khiếu nại và đổi trả sản phẩm khi phát sinh lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất; cung cấp dịch vụ tư vấn phối màu trực tiếp tại công trình.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu kinh doanh và nhân sự thực tế của Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors giai đoạn 2021–2023. Doanh nghiệp ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu thuần đạt 111,89% trong năm 2022 và tiếp tục tăng 11,36% trong năm 2023 (đạt 5.345 triệu đồng). Cơ cấu lợi nhuận có bước ngoặt đáng kể: từ mức lỗ thuần kinh doanh 109 triệu đồng (2021) và 10 triệu đồng (2022) chuyển sang lãi thuần 270 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 244 triệu đồng vào năm 2023. Quy mô nhân sự mở rộng từ 35 người (2021) lên 50 người (2023), trong đó lao động trình độ đại học tăng 25% trong năm 2023. Kết quả khảo sát 135 khách hàng phản ánh khách hàng đánh giá tích cực về chất lượng sản phẩm phân phối (Jotun, Dulux), tính minh bạch của nguồn gốc hàng hóa và thái độ lịch sự của nhân viên, nhưng đồng thời cũng ghi nhận các điểm nghẽn về chính sách giá, sự phong phú ở phân khúc chuyên biệt và tính chính xác, nhanh chóng trong khâu giao nhận.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Tác giả hoàn thiện 5 nhóm giải pháp quản trị bán hàng vi mô gắn với mô hình 4P và dịch vụ khách hàng. Về mặt vĩ mô, phần kiến nghị của khóa luận đề xuất các nội dung gửi tới:
    • Bộ Công Thương: Tăng cường kiểm tra, kiểm soát thị trường nhằm ngăn chặn hàng giả, hàng nhái, sơn kém chất lượng; ban hành cơ chế giám sát giá nguyên vật liệu xây dựng nhập khẩu nhằm ổn định thị trường.
    • Cơ quan quản lý thành phố Huế: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, hỗ trợ các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi và mặt bằng kinh doanh, xúc tiến các hoạt động kết nối cung cầu thương mại trên địa bàn.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng các lý thuyết bán hàng hiện đại vào bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp phân phối sơn nước tại thị trường địa phương (Thừa Thiên Huế); kết hợp đồng thời phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp với phương pháp khảo sát xã hội học hành vi khách hàng, tạo cơ sở thực chứng cho công tác quản trị bán hàng của đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do hạn chế về thời gian và nguồn lực tiếp cận toàn bộ khách hàng, điều này làm giảm phần nào tính đại diện thống kê so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Nguyên Phát Interiors) trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp khác trong cùng phân khúc phân phối sơn.
    • Giới hạn dữ liệu: Chuỗi dữ liệu tài chính thứ cấp phục vụ phân tích dừng lại ở giai đoạn 2021–2023, chưa cập nhật đầy đủ các biến động tài chính của cả năm 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận mở ra hướng tiếp cận cho các nghiên cứu sau này trong việc áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến lòng trung thành của khách hàng; đồng thời mở rộng quy mô điều tra sang các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Trung.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế thương mại: Có thể sử dụng đề tài như một mẫu nghiên cứu thực tế về cách kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự) và phân tích dữ liệu sơ cấp (thang đo Likert, thống kê mô tả) trong việc đánh giá hoạt động bán hàng của một doanh nghiệp thương mại dịch vụ.
  • Học viên, nhà nghiên cứu đề tài bán hàng vật liệu xây dựng: Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) cung cấp danh mục trích dẫn hữu ích từ các học giả quốc tế và các công trình nghiên cứu tương đồng tại Việt Nam, đặc biệt là khung thang đo Likert 20 biến quan sát đã được điều chỉnh phù hợp cho ngành sơn nước.
  • Ban lãnh đạo và bộ phận kinh doanh các doanh nghiệp phân phối sơn: Số liệu chi tiết về cơ cấu giá, quy cách bao bì các dòng sơn Jotun và Dulux cùng 5 nhóm giải pháp tại Chương 3 là tài liệu tham khảo trực tiếp cho việc hoạch định chính sách chiết khấu, quản lý kho vận và nâng cao năng lực phục vụ của đội ngũ nhân viên bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors kinh doanh những mặt hàng chủ lực nào?
Công ty hoạt động trong lĩnh vực bán buôn và bán lẻ vật liệu, thiết bị xây dựng, trong đó hai dòng sản phẩm cốt lõi là sơn Jotun (các dòng ngoại thất như Jotashield, Tough Shield, WaterGuard và nội thất như Majestic, Essence, Jotaplast) và sơn Dulux (các dòng Weathershield Powerflexx, Colour Protect, Inspire, Better Living Air Clean, Ambiance 5 in 1, Easy Clean).

2. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2021–2023 thay đổi ra sao?
Kết quả kinh doanh của công ty có sự tăng trưởng và chuyển biến rõ rệt: Doanh thu thuần năm 2022 tăng 111,89% so với 2021 và tiếp tục tăng 11,36% trong năm 2023 (đạt 5.345 triệu đồng). Lợi nhuận sau thuế chuyển từ trạng thái lỗ 109 triệu đồng (năm 2021) và lỗ 10 triệu đồng (năm 2022) sang đạt lãi dương 244 triệu đồng vào năm 2023.

3. Khung phân tích định lượng của khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng: (1) Sản phẩm (4 biến), (2) Hoạt động xúc tiến bán hàng (4 biến), (3) Nhân viên bán hàng (4 biến), (4) Dịch vụ bán hàng (4 biến) và (5) Giá cả (4 biến), được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ kế thừa từ các nghiên cứu trước của Dương Tấn Minh, Lê Thị Thanh Huyền, Phan Thị Thu và Trần Văn Hướng.

4. Khảo sát thực nghiệm của đề tài được triển khai với cỡ mẫu và phương pháp ra sao?
Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu $n = m \times 5$ (với $m$ là số biến quan sát). Dữ liệu được thu thập từ 135 khách hàng hợp lệ bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện qua bảng hỏi phát trực tiếp tại điểm kinh doanh trong giai đoạn từ tháng 11/2024 đến tháng 03/2025.

5. Ngoài giải pháp nội bộ, tác giả đưa ra những kiến nghị quản lý nhà nước nào?
Tác giả kiến nghị Bộ Công Thương tăng cường thanh tra thị trường chống hàng giả, hàng nhái đối với vật liệu sơn và kiểm soát giá nguyên liệu nhập khẩu; đồng thời kiến nghị cơ quan quản lý thành phố Huế hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ về cải cách thủ tục hành chính, tiếp cận vốn vay ưu đãi và mặt bằng sản xuất kinh doanh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quốc Khánh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và vận dụng phù hợp vào trường hợp điển hình của Công ty TNHH MTV Nguyên Phát Interiors. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về sự phục hồi tài chính của công ty trong giai đoạn 2021–2023, chỉ ra những ưu thế cạnh tranh từ hai dòng sơn Dulux và Jotun cùng các hạn chế trong chính sách giá và khâu giao nhận thông qua khảo sát 135 khách hàng. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 cùng kiến nghị gửi Bộ Công Thương và chính quyền thành phố Huế bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, mang lại giá trị ứng dụng rõ ràng cho công tác quản trị bán hàng trong ngành vật liệu xây dựng.