Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn nước ngoài có tiềm lực tài chính và trình độ quản lý tiên tiến. Sự thay đổi liên tục trong thị hiếu, hành vi và thói quen của người tiêu dùng đặt ra bài toán phức tạp cho các doanh nghiệp trong nước trong việc duy trì và mở rộng thị phần. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, khả năng cạnh tranh trên thị trường càng trở nên khó khăn, đòi hỏi sự đổi mới toàn diện trong quản trị và phương thức bán hàng nhằm tối ưu hóa chu kỳ kinh doanh, thu hồi vốn và tạo lập lợi thế cạnh tranh.

Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My là doanh nghiệp mới gia nhập thị trường, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng các sản phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên như mỹ phẩm, dầu gội thảo dược và chất tẩy rửa sinh học. Mặc dù xu hướng tiêu dùng "hóa học xanh" đang dần hình thành, song đại bộ phận khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế vẫn duy trì thói quen sử dụng các sản phẩm hóa học công nghiệp giá rẻ. Sự chênh lệch về giá thành cùng áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu lâu năm khiến hoạt động bán hàng của công ty gặp nhiều thách thức. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng là yêu cầu cấp thiết đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định rõ ràng các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích hoạt động bán hàng, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về hoạt động bán hàng tại công ty.
    3. Định hướng và đề xuất các giải pháp nâng cao hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang mua, sử dụng sản phẩm của công ty.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My, địa chỉ số 27C Hồ Đắc Di, phường An Cựu, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2022–2023; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng được tiến hành từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về bán hàng và kinh doanh thương mại theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, lý thuyết bán hàng của Philip Kotler (2001), lý thuyết quản trị bán hàng của David Jobber và Geoffrey Lancaster. Đồng thời, nghiên cứu vận dụng các khung lý thuyết quản trị chiến lược và hành vi khách hàng, bao gồm:

  • Mô hình PEST phân tích môi trường vĩ mô (Chính trị - Pháp lý, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Kỹ thuật - Công nghệ).
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Nhà cung cấp, Đối thủ tiềm năng, Khách hàng, Sản phẩm thay thế, Cạnh tranh nội bộ ngành).
  • Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI) và châu Âu (ECSI).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng về hoạt động bán hàng": (1) Sản phẩm (5 biến quan sát SP1–SP5), (2) Giá cả (4 biến quan sát GC1–GC4), (3) Hoạt động xúc tiến bán hàng (3 biến quan sát XT1–XT3), (4) Nhân viên bán hàng (4 biến quan sát NV1–NV4), (5) Dịch vụ bán hàng (4 biến quan sát DVBH1–DVBH4). Thang đo sự hài lòng bao gồm 3 biến quan sát (HL1–HL3). Tổng số biến quan sát trong mô hình là 23 biến.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp nhận các báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2022–2023 do các phòng Kế toán, Marketing và Bán hàng của công ty cung cấp; kết hợp tài liệu từ sách báo, giáo trình chuyên ngành và báo cáo thị trường tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát thông qua bảng hỏi trực tiếp tại cửa hàng và bảng hỏi trực tuyến qua Google Form. Thang đo sử dụng là thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Căn cứ quy tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát của Hair và cộng sự (1998), mô hình có 23 biến tương ứng mẫu tối thiểu là 115 (23 × 5). Tác giả tiến hành phát 140 phiếu theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), sau khi rà soát và loại bỏ các phiếu không hợp lệ, thu được 130 mẫu đạt chuẩn để đưa vào phân tích.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) mô tả mẫu và hành vi khách hàng.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận thang đo khi Alpha ≥ 0,6 và loại các biến rác có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn: hệ số 0,5 ≤ KMO ≤ 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05), Eigenvalue ≥ 1, tổng phương sai trích ≥ 50%.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội, phân tích phương sai ANOVA để kiểm định sự phù hợp của mô hình và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 10).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi về hoạt động bán hàng trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích quy trình bán hàng trong doanh nghiệp thương mại gồm 5 bước liên hoàn: Nghiên cứu thị trường → Lựa chọn nguồn hàng → Mua và dự trữ hàng hóa → Bán hàng → Dịch vụ phục vụ khách hàng. Về phương thức bán hàng, tác giả phân định rõ hai hình thức: phương thức cổ điển (bán hàng cố định, bán hàng lưu động) và phương thức hiện đại (thương mại điện tử/Internet, bán hàng tự chọn, bán hàng qua điện thoại, bán hàng qua hội chợ triển lãm, bán hàng qua thư tín).

Chương này cũng thiết lập hệ thống các chỉ tiêu kinh tế dùng để đo lường hiệu quả hoạt động bán hàng, bao gồm: doanh thu ($TR = P_i \times Q_i$), lợi nhuận ($\pi = TR - TC$), chi phí ($TC = FC + VC$), và các chỉ số sinh lời như tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ số doanh thu/chi phí và doanh lợi theo chi phí. Về mặt thực tiễn, chương 1 phân tích bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 thúc đẩy xu hướng "hóa học xanh", làm rõ thực trạng tiêu dùng sản phẩm sinh học tại Thừa Thiên Huế khi người tiêu dùng vẫn đặt nặng yếu tố giá rẻ, tạo ra rào cản tiêu thụ đối với các dòng sản phẩm hữu cơ cao cấp.

Chương 2: Phân tích hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My

Chương 2 trình bày chi tiết về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng sản xuất kinh doanh của công ty. Công ty thành lập ngày 05/11/2021 do bà Nguyễn Thị Trà My làm đại diện pháp luật, sở hữu thương hiệu Myy Nature với mục tiêu đến năm 2033 lọt vào top 5 doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực chăm sóc cá nhân và gia đình an toàn, lành tính. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành trực tiếp 3 bộ phận: Phòng Kế toán & Nhân sự, Phòng Sản xuất, Phòng Marketing & Sale.

Về nguồn nhân lực, lao động của công ty có sự gia tăng trong giai đoạn 2022–2023:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2022 (Người) Cơ cấu 2022 (%) Năm 2023 (Người) Cơ cấu 2023 (%) Chênh lệch (±Δ Người) Tỷ lệ tăng (%)
Giới tính
- Nam 1 20,0 1 12,5 0 0,0
- Nữ 4 80,0 7 87,5 3 75,0
Trình độ học vấn
- Đại học 3 60,0 5 62,5 2 66,7
- Cao đẳng, trung cấp 0 0,0 0 0,0 0 0,0
- THPT 2 40,0 3 37,5 1 50,0
Tổng số lao động 5 100,0 8 100,0 3 60,0

Về năng lực tài chính, quy mô tài sản và nguồn vốn của công ty có sự tăng trưởng: Tổng tài sản tăng từ 680 triệu đồng năm 2022 lên 750 triệu đồng năm 2023 (+10,29%). Trong đó, tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế, tăng từ 500 triệu lên 560 triệu đồng (+12,0%); tài sản dài hạn tăng từ 180 triệu lên 190 triệu đồng (+5,56%). Về nguồn vốn, nợ phải trả tăng từ 200 triệu lên 230 triệu đồng (+15,0%), vốn chủ sở hữu tăng từ 480 triệu lên 520 triệu đồng (+8,33%).

Về kết quả hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời:

Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch (±Δ) Tỷ lệ (%)
Tổng doanh thu Triệu đồng 132,40 263,09 130,69 98,70
Doanh thu thuần Triệu đồng 132,40 263,09 130,69 98,70
Tổng chi phí Triệu đồng 108,00 111,14 3,14 2,91
Lợi nhuận Triệu đồng 24,40 155,95 131,55 539,14
Doanh thu / Chi phí % 1,22 2,40 1,18 -
Lợi nhuận / Doanh thu (ROS) % 0,18 0,58 0,40 -
Lợi nhuận / Chi phí % 0,22 1,40 1,18 -
Lợi nhuận / Vốn % 0,03 0,20 0,17 -

Phân tích doanh thu chi tiết theo từng danh mục sản phẩm phản ánh sự phân hóa rõ nét:

Danh mục sản phẩm Năm 2022 (Triệu đồng) Năm 2023 (Triệu đồng) Chênh lệch (±Δ Triệu đồng) Tốc độ tăng trưởng (%)
Dung dịch vệ sinh phụ nữ - 150ml 16,14 32,57 16,43 101,76
Dầu gội thảo dược – 200ml 14,26 19,71 5,45 38,20
Dầu gội bồ kết bưởi - 500ml 12,32 32,31 19,98 16,20
Nước rửa chén hữu cơ - 4 lít 11,35 4,36 -6,98 -61,50
Dầu gội bồ kết bưởi – 300ml 10,98 9,63 -1,34 -1,22
Dầu gội dược liệu – 500ml 7,78 4,41 -3,37 -4,33
Các sản phẩm khác 59,54 160,06 100,51 168,80
Tổng doanh thu 132,40 263,09 130,69 98,70

Phân tích dữ liệu khảo sát 130 khách hàng bằng SPSS 20.0 khẳng định tính phù hợp của thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích EFA. Kết quả phân tích hồi quy tương quan tuyến tính cho thấy cả 5 nhóm yếu tố đều tác động cùng chiều đến sự hài lòng về hoạt động bán hàng của công ty, trong đó nhóm nhân tố "Sản phẩm" có ảnh hưởng mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,337$, các nhân tố còn lại tác động với mức độ giảm dần.

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng về hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My

Căn cứ vào kết quả hồi quy và thực trạng hoạt động, chương 3 đề xuất định hướng phát triển đến năm 2033 và các nhóm giải pháp tương ứng với 5 nhân tố nghiên cứu:

  • Giải pháp đối với nhóm "Sản phẩm": Đảm bảo nghiêm ngặt tính an toàn, lành tính không chứa hóa chất độc hại; cải tiến mẫu mã bao bì, thiết kế nhãn mác đảm bảo tính thẩm mỹ và đầy đủ thông tin pháp lý; đa dạng hóa dung tích và chủng loại sản phẩm nhằm đáp ứng kịp thời nhu cầu tiêu dùng.
  • Giải pháp đối với nhóm "Nhân viên bán hàng": Chú trọng công tác đào tạo chuyên môn về nguồn gốc dược liệu, công dụng sản phẩm; rèn luyện kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử lịch sự, thân thiện và nâng cao khả năng thấu hiểu nhu cầu của khách hàng.
  • Giải pháp đối với nhóm "Giá cả": Xây dựng chính sách giá tương xứng với chất lượng thiên nhiên; nghiên cứu các mức giá linh hoạt, phù hợp với thu nhập của nhiều phân khúc khách hàng nhằm cạnh tranh với sản phẩm công nghiệp thông thường.
  • Giải pháp đối với nhóm "Hoạt động xúc tiến": Triển khai các chính sách chiết khấu thương mại hấp dẫn khi mua số lượng lớn; xây dựng chương trình khuyến mãi kích cầu định kỳ; đẩy mạnh truyền thông và quảng cáo đa kênh trên các nền tảng mạng xã hội và phương tiện đại chúng.
  • Giải pháp đối với nhóm "Dịch vụ bán hàng": Thiết lập quy trình tiếp nhận và giải quyết triệt để các khiếu nại, phản ánh; xây dựng chính sách đổi trả hàng hóa linh hoạt, minh bạch; rút ngắn thời gian giao hàng và đảm bảo cung ứng chính xác số lượng đơn hàng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể phản ánh thực trạng hoạt động kinh doanh và bán hàng của doanh nghiệp:

  • Tăng trưởng kinh doanh: Doanh thu thuần của công ty năm 2023 tăng trưởng 98,70% so với năm 2022 (từ 132,40 triệu đồng lên 263,09 triệu đồng). Quy mô tổng vốn tăng 10,29%, từ 680 triệu đồng lên 750 triệu đồng.
  • Cải thiện năng lực tài chính: Lợi nhuận tăng từ 24,40 triệu đồng lên 155,95 triệu đồng; chỉ số doanh thu trên chi phí tăng từ 1,22% lên 2,40%; tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) tăng từ 0,18% lên 0,58%; tỷ suất sinh lời trên vốn tăng từ 0,03% lên 0,20%.
  • Cơ cấu tiêu thụ sản phẩm: Mặt hàng Dung dịch vệ sinh phụ nữ 150ml đạt mức tăng trưởng cao nhất (+101,76%, đạt 32,57 triệu đồng); nhóm sản phẩm khác tăng trưởng 168,80% (đạt 160,06 triệu đồng). Ngược lại, sản phẩm Nước rửa chén hữu cơ 4 lít sụt giảm mạnh nhất (-61,50%, chỉ đạt 4,36 triệu đồng).
  • Phát hiện từ mô hình định lượng: Kiểm định hồi quy từ dữ liệu 130 khách hàng xác nhận 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về hoạt động bán hàng gồm: Sản phẩm, Giá cả, Hoạt động xúc tiến, Nhân viên bán hàng và Dịch vụ bán hàng. Trong đó, nhân tố "Sản phẩm" có tác động lớn nhất với hệ số $\beta = 0,337$.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa khung lý thuyết về quản trị bán hàng và sự hài lòng của khách hàng trong bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp khởi nghiệp thuộc ngành sản phẩm thiên nhiên.
  • Về mặt thực tiễn: Phản ánh bức tranh tài chính và thực trạng tiêu thụ thực tế của Công ty Trà My trong hai năm đầu vận hành; cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với kết quả phân tích định lượng SPSS, giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp định hình chiến lược phân phối, nâng cao chất lượng sản phẩm và chuẩn hóa nghiệp vụ bán hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế dựa trên phạm vi triển khai thực tế:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn: Đề tài mới chỉ khảo sát tại một doanh nghiệp có quy mô nhỏ là Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh đối chuẩn với các doanh nghiệp cùng ngành trên phạm vi toàn quốc.
  • Dữ liệu thứ cấp ngắn hạn: Chuỗi số liệu phân tích tài chính và kết quả bán hàng mới dừng lại ở giai đoạn 2 năm (2022–2023) do công ty mới thành lập cuối năm 2021, chưa đủ dài để đánh giá toàn diện chu kỳ sống của các dòng sản phẩm sinh học.
  • Hạn chế trong phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu 130 khách hàng cá nhân, do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ thị trường tiêu dùng tiềm năng còn có những hạn chế nhất định.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện cho các nhóm khách hàng khác nhau (khách hàng tổ chức, hệ thống đại lý phân phối).
  • Kéo dài chuỗi thời gian khảo sát khi doanh nghiệp hoàn thiện các kỳ kế toán tiếp theo nhằm phân tích biến động doanh thu dài hạn.
  • Khảo sát thêm các nhân tố mới của môi trường kinh doanh xanh và thương mại số tác động đến hành vi tiêu dùng bền vững.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh thương mại: Tài liệu cung cấp ví dụ mẫu về việc kết hợp giữa phân tích báo cáo tài chính nội bộ với phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi khách hàng bằng SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính).
  • Người nghiên cứu đề tài tương tự: Bảng câu hỏi khảo sát và thang đo 23 biến quan sát (thuộc 5 nhóm yếu tố Sản phẩm, Giá cả, Xúc tiến, Nhân viên, Dịch vụ) là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các nghiên cứu đo lường sự hài lòng đối với dòng sản phẩm hữu cơ, sinh học.
  • Doanh nghiệp khởi nghiệp ngành hóa mỹ phẩm thiên nhiên: Các số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, mức tăng giảm doanh thu giữa các nhóm dung tích/sản phẩm và các kiến nghị chính sách giá, đào tạo nhân sự là tài liệu tham khảo quản trị hữu ích trong thực tiễn vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động bán hàng của Công ty Trà My?
Dựa trên kết quả phân tích hồi quy tuyến tính trong mô hình nghiên cứu, nhân tố "Sản phẩm" có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng với hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt $\beta = 0,337$. Các nhóm yếu tố khác (Giá cả, Hoạt động xúc tiến, Nhân viên bán hàng, Dịch vụ bán hàng) tác động theo thứ tự giảm dần.

2. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2022–2023 diễn biến ra sao?
Tổng doanh thu thuần của công ty tăng từ 132,40 triệu đồng năm 2022 lên 263,09 triệu đồng năm 2023, tương ứng mức tăng 98,70% (tăng 130,69 triệu đồng). Lợi nhuận tăng từ 24,40 triệu đồng lên 155,95 triệu đồng, trong khi chi phí chỉ tăng nhẹ từ 108 triệu đồng lên 111,14 triệu đồng.

3. Mặt hàng nào của công ty có mức tăng trưởng doanh thu cao nhất và mặt hàng nào sụt giảm mạnh nhất?
Mặt hàng có mức tăng trưởng doanh thu cao nhất là Dung dịch vệ sinh phụ nữ 150ml, tăng từ 16,14 triệu đồng năm 2022 lên 32,57 triệu đồng năm 2023 (+101,76%). Ngược lại, mặt hàng Nước rửa chén hữu cơ 4 lít có mức sụt giảm nghiêm trọng nhất, giảm từ 11,35 triệu đồng năm 2022 xuống còn 4,36 triệu đồng năm 2023 (-61,50%).

4. Quy mô và cơ cấu lao động của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự của công ty tăng từ 5 người năm 2022 lên 8 người năm 2023 (+60%). Cơ cấu lao động có sự chênh lệch lớn về giới tính với nữ giới chiếm đa số (80% năm 2022 và 87,5% năm 2023) do tính chất công việc mỹ phẩm đòi hỏi sự khéo léo. Về trình độ học vấn, lao động có trình độ Đại học chiếm 60% năm 2022 và tăng lên 62,5% năm 2023 (5 người), còn lại là trình độ THPT (chiếm 37,5% năm 2023).

5. Cỡ mẫu điều tra thực tế trong nghiên cứu là bao nhiêu và được xác định dựa trên nguyên tắc nào?
Mẫu nghiên cứu có 23 biến quan sát, căn cứ tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến (23 × 5 = 115 mẫu). Tác giả đã tiến hành phát 140 phiếu khảo sát theo phương pháp thuận tiện và thu về 130 mẫu hợp lệ sau khi loại bỏ sai sót để đưa vào phân tích SPSS 20.0.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hoàng Long Bảo Ly đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My trong giai đoạn 2022–2023. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp với kiểm định mô hình định lượng qua 130 mẫu khảo sát khách hàng trên phần mềm SPSS 20.0, công trình đã xác định rõ mức độ ảnh hưởng của 5 nhóm nhân tố, khẳng định vai trò cốt lõi của chất lượng sản phẩm ($\beta = 0,337$) đối với sự hài lòng của người mua. Các giải pháp đề xuất bám sát thực tiễn doanh nghiệp nhỏ, cung cấp luận cứ khoa học có giá trị giúp công ty tháo gỡ điểm nghẽn tiêu thụ, hoàn thiện chính sách phân phối và từng bước mở rộng thị phần tại tỉnh Thừa Thiên Huế.