Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thành phố Đà Nẵng là trung tâm kinh tế, giáo dục và du lịch lớn tại miền Trung, tập trung nhiều khu công nghiệp, trường đại học và cơ sở lưu trú. Tốc độ đô thị hóa cùng mức giá bất động sản tại khu vực trung tâm tăng cao đã tạo ra áp lực lớn về nhu cầu nhà ở đối với lực lượng lao động ngoại tỉnh, sinh viên và chuyên gia đến công tác. Nhu cầu thuê bất động sản lưu trú dài hạn (thời hạn từ 6 tháng đến 1 năm) ngày càng gia tăng, kéo theo sự phát triển nhanh của phân khúc căn hộ dịch vụ và phòng trọ cao cấp nhờ không gian tiện nghi, hạ tầng đồng bộ và mô hình quản lý chuyên nghiệp.

Tuy nhiên, thực tế thị trường cho thấy sự kết nối giữa chủ sở hữu bất động sản và người thuê vẫn đối mặt với nhiều bất cập. Hiện tượng giả danh chủ nhà để lừa đảo tiền đặt cọc diễn ra phức tạp, gây mất an toàn giao dịch. Mặt khác, xu hướng hành vi của khách hàng chuyển dịch mạnh mẽ sang tìm kiếm thông tin trên các nền tảng trực tuyến, đòi hỏi tính minh bạch về pháp lý và trải nghiệm dịch vụ chất lượng cao. Do đó, vai trò của các doanh nghiệp quản lý, vận hành và môi giới chuyên nghiệp trở nên then chốt trong việc làm cầu nối thị trường. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Hoài Linh đi sâu nghiên cứu đề tài: "Phân tích hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Haviland House" (Chi nhánh Hội sở).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Vận dụng các vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng nhằm phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Haviland House giai đoạn 2020 – 2022; từ đó đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện công tác bán hàng trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp thương mại và dịch vụ bất động sản.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và công tác bán hàng tại Công ty Cổ phần Haviland House trong giai đoạn 2020 – 2022.
    • Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với các yếu tố thuộc hoạt động bán hàng thông qua khảo sát định lượng năm 2023.
    • Đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể giúp thúc đẩy hiệu quả bán hàng của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Haviland House.
  • Đối tượng khảo sát: (1) Cán bộ, nhân viên trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào hoạt động bán hàng của công ty; (2) Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ thuê căn hộ, phòng trọ của Haviland House.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Haviland House (địa chỉ trụ sở: Tòa nhà 14 tầng, 29 Yên Bái, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động bán hàng và tài chính được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; số liệu sơ cấp thông qua điều tra bảng hỏi được tiến hành từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy trình nghiệp vụ bán hàng, các nhân tố ảnh hưởng thuộc marketing-mix và đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ căn hộ, lưu trú của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên quan điểm quản trị bán hàng và marketing dịch vụ. Khái niệm bán hàng được nhìn nhận từ góc độ cổ điển, học thuyết chuyển hóa giá trị của C. Mác ("bước nhảy nguy hiểm chết người"), định nghĩa bán hàng cá nhân của Philip Kotler (1994) và quan điểm tiếp thị thích ứng của James M. (1996). Về mặt pháp lý, đề tài viện dẫn Luật Thương mại Việt Nam (2005) để làm rõ bản chất kinh doanh thương mại nhằm mục đích sinh lợi.

Mô hình nghiên cứu định lượng đề xuất mối quan hệ giữa 6 nhóm nhân tố độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc là "Sự hài lòng về hoạt động bán hàng của công ty" (ký hiệu HL), bao gồm:

  1. Sản phẩm (SP) - 4 biến quan sát (SP1 đến SP4).
  2. Giá cả (GC) - 4 biến quan sát (GC1 đến GC4).
  3. Hệ thống kênh phân phối (PP) - 3 biến quan sát (PP1 đến PP3).
  4. Nhân viên bán hàng (NV) - 4 biến quan sát (NV1 đến NV4).
  5. Thương hiệu (TH) - 2 biến quan sát (TH1 đến TH2).
  6. Hoạt động xúc tiến (XT) - 3 biến quan sát (XT1 đến XT3).

Bảng thang đo chi tiết gồm 23 biến quan sát được xây dựng dựa trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Nhóm nhân tố Ký hiệu Nội dung biến quan sát
Sản phẩm SP1 Các căn hộ của Haviland có chất lượng tốt
SP2 Các căn hộ tại Haviland đa dạng, nhiều sự lựa chọn
SP3 Căn hộ tại Haviland có số lượng nhiều, đa dạng
SP4 Các căn hộ tại Haviland đáp ứng được nhu cầu của khách hàng
Giá cả GC1 Căn hộ dịch vụ tại Haviland có giá thuê hợp lý với chất lượng và thiết kế
GC2 Căn hộ dịch vụ tại Haviland có mức giá phù hợp với tài chính khách hàng
GC3 Căn hộ dịch vụ tại Haviland có hình thức thanh toán linh hoạt
GC4 Căn hộ dịch vụ tại Haviland có giá cả phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng
Hệ thống kênh phân phối PP1 Công ty Haviland có nhiều chi nhánh trên toàn thành phố Đà Nẵng
PP2 Công ty Haviland được đặt ở các vị trí thuận tiện, trung tâm
PP3 Các căn hộ dịch vụ của Haviland được phân bố rộng trên toàn thành phố
Nhân viên bán hàng NV1 Nhân viên Haviland làm việc thân thiện, nhiệt tình, lịch sự
NV2 Nhân viên Haviland có sự am hiểu về thông tin của các căn hộ
NV3 Nhân viên không bao giờ quá bận rộn để không đáp ứng yêu cầu khách hàng
NV4 Nhân viên hiểu rõ nhu cầu và luôn quan tâm đến lợi ích của khách hàng
Thương hiệu TH1 Tên thương hiệu của công ty dễ đọc, dễ nhớ, dễ nhận biết
TH2 Công ty Cổ phần Haviland đem đến sự tin tưởng, an toàn tin cậy
Hoạt động xúc tiến XT1 Haviland có đội ngũ marketing tuyên truyền quảng bá sản phẩm rộng rãi
XT2 Haviland có các chương trình khuyến mãi, ưu đãi hấp dẫn khi thuê ngắn hạn
XT3 Haviland giải quyết khiếu nại, phản ánh của khách hàng nhanh chóng, thỏa đáng
Sự hài lòng về bán hàng HL1 Quý khách sẽ tiếp tục thuê căn hộ dịch vụ của Haviland trong tương lai
HL2 Quý khách hài lòng về các căn hộ dịch vụ mà nhân viên Haviland giới thiệu
HL3 Quý khách sẽ giới thiệu cho bạn bè thuê căn hộ dịch vụ của công ty

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự, tình hình tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2020 – 2022 do phòng Kế toán - Nhân sự và phòng Kinh doanh Công ty Cổ phần Haviland cung cấp; kết hợp các nghiên cứu, giáo trình chuyên ngành của Đại học Kinh tế - Đại học Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua khảo sát bằng bảng hỏi. Theo công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu của Bollen (1989) áp dụng cho phân tích nhân tố khám phá ($n = 5 \times m$, với $m = 23$ biến quan sát), quy mô mẫu cần thiết là $n = 5 \times 23 = 115$. Tác giả lựa chọn quy mô khảo sát chính thức là 150 đối tượng nhằm dự phòng sai số và tỷ lệ phiếu không hợp lệ. Quy trình điều tra áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phỏng vấn thử nghiệm trước 30 khách hàng để hoàn thiện câu chữ trước khi phát phiếu chính thức trong vòng 30 ngày.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch và mã hóa được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận $> 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Test có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,3$, Eigenvalue $\ge 1$), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Enter.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về hoạt động bán hàng và quản trị bán hàng trong doanh nghiệp. Tác giả làm rõ bản chất của bán hàng thương mại theo Luật Thương mại 2005 và quy trình bán hàng gồm 5 giai đoạn: Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Lựa chọn nguồn hàng $\rightarrow$ Mua và dự trữ hàng hóa $\rightarrow$ Bán hàng $\rightarrow$ Dịch vụ phục vụ khách hàng.

Chương này cũng phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến bán hàng: nhóm khách quan (môi trường vật chất, kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, công nghệ) và nhóm chủ quan (bộ máy quản lý, chiến lược kinh doanh, cơ sở vật chất, năng lực đội ngũ nhân viên, chính sách bán hàng). Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả bán hàng được trình bày chi tiết gồm các chỉ tiêu tài chính: Doanh thu bán hàng ($TR = \sum Q_i \times P_i$), Doanh thu thuần, Lợi nhuận bán hàng ($\pi = TR - TC$), Chi phí bán hàng ($TC = FC + VC$), Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch ($H_{ht} = \frac{Q_{tt}}{Q_{kh}}$), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) và Doanh lợi theo chi phí.

Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng thuật bức tranh thị trường bất động sản Việt Nam với mức tăng trưởng bình quân 15%/năm và điểm qua thị trường Đà Nẵng năm 2022 (quy mô kinh tế đạt hơn 125.219 tỷ đồng, tăng 17.381 tỷ đồng so với năm 2021; lượng khách lưu trú du lịch tăng gấp 3 lần; thu hút 29 dự án đầu tư trong nước với tổng vốn trên 10.000 tỷ đồng và 42 dự án FDI với 69,4 triệu USD). Từ đó, tác giả đúc kết các bài học kinh nghiệm về định vị phân khúc, đào tạo nhân viên và kiểm soát chất lượng dịch vụ để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 giả thuyết ($H_1$ đến $H_6$) tác động đến sự hài lòng của khách hàng.

Chương 2: Phân tích hoạt động bán hàng của Công ty Cổ phần Haviland House

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và bán hàng tại doanh nghiệp nghiên cứu. Công ty Cổ phần Haviland được thành lập chính thức ngày 26/12/2015, do ông Lê Hoàng Vỹ làm người đại diện pháp luật, đặt trụ sở chi nhánh Hội sở tại 29 Yên Bái, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng. Doanh nghiệp vận hành hệ thống hơn 2.000 phòng và căn hộ; quy mô quản lý tăng trưởng từ 29 tòa nhà cho thuê dài hạn (544 phòng) cùng 3 tòa lưu trú ngắn hạn năm 2021 lên 41 tòa nhà dài hạn (722 phòng) cùng 6 tòa lưu trú ngắn hạn vào năm 2022.

Mô hình hoạt động của công ty tập trung vào 3 lĩnh vực kinh doanh chính:

  • Tư vấn và phát triển dự án: Tư vấn giải pháp đầu tư, pháp lý, thiết kế vận hành các loại hình chung cư mini, căn hộ lưu trú dài hạn, văn phòng chia sẻ và khách sạn Boutique.
  • Kinh doanh cho thuê và môi giới khối Housing: Sở hữu hơn 500 phòng/căn hộ độc quyền và hơn 200 phòng/căn hộ ký gửi từ đối tác.
  • Quản lý và vận hành tòa nhà: Cung cấp 4 gói dịch vụ cho khối dài hạn (Hợp tác độc quyền bán hàng, Quản lý cơ bản, Quản lý nâng cao, Quản lý chuyên sâu) và 4 gói dịch vụ cho khối ngắn hạn (Hỗ trợ kinh doanh, Quản lý kinh doanh, Vận hành nâng cao & bàn giao, Vận hành chuyên sâu).

Cơ cấu tổ chức của Haviland House bao gồm Ban Giám đốc điều hành các phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Trái tim (gồm bộ phận Marketing và bộ phận Điều phối viên phụ trách quản trị kênh trực tuyến và phân bổ data khách hàng cho nhân viên kinh doanh), Phòng Kế toán - Nhân sự, Phòng Tổng hợp Hành chính nhân sự, Phòng Kỹ thuật - Dự án và mạng lưới 4 chi nhánh địa bàn (Sơn Trà, Hòa Xuân, Hải Châu, Ngũ Hành Sơn).

Về môi trường kinh doanh, tác giả phân tích cơ cấu khách hàng khối Housing trong giai đoạn 2020 – 2022:

Nhóm khách hàng Năm 2020 (SL) Năm 2020 (%) Năm 2021 (SL) Năm 2021 (%) Năm 2022 (SL) Năm 2022 (%) So sánh 2021/2020 (±) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (±) So sánh 2022/2021 (%)
Khách hàng cá nhân 299 84% 313 86% 376 87% +14 +4,13% +63 +20,13%
Khách hàng tổ chức 59 16% 51 14% 54 13% -8 -13,13% +3 +5,88%
Tổng cộng 358 100% 364 100% 430 100% +6 +1,68% +66 +18,13%

Số liệu cho thấy tỷ trọng khách hàng cá nhân chiếm ưu thế áp đảo và duy trì đà tăng trưởng liên tục (từ 84% năm 2020 lên 87% năm 2022). Khách hàng tổ chức có sự sụt giảm trong năm 2021 do ảnh hưởng chung của dịch bệnh đối với hoạt động văn phòng, sau đó hồi phục nhẹ vào năm 2022.

Về nhà cung cấp, Haviland liên kết với mạng lưới chủ bất động sản phân chia thành 3 phân khúc: (1) Phòng trọ sinh viên, người lao động có giá thuê từ 2.000.000 đồng/tháng; (2) Căn hộ dịch vụ cao cấp đầy đủ tiện nghi tại các vị trí trung tâm, an ninh tốt, giá thuê từ 4.000.000 đồng/tháng (áp dụng chính sách cọc 1 tháng, thanh toán từng tháng, hợp đồng từ 3 tháng trở lên); (3) Chung cư mini với quy mô hơn 47 tòa nhà cung cấp bán nội thất linh hoạt.

Về đối thủ cạnh tranh trên địa bàn TP. Đà Nẵng, tác giả lập bảng đối sánh thực tế với các đơn vị cùng ngành:

Tên công ty Sản phẩm kinh doanh Mức giá niêm yết (nghìn VNĐ) Đặc điểm cạnh tranh và độ nhận diện
Công ty TNHH Office Đà Nẵng Tư vấn, tìm kiếm, cho thuê căn hộ, văn phòng, nhà trọ 1.500 – 15.000 Mới gia nhập thị trường, độ nhận diện đang tăng nhờ marketing phù hợp; phân khúc giá đa dạng, hướng tới học sinh, sinh viên và người đi làm.
Công ty TNHH Nhất Đô Land Môi giới cho thuê căn hộ, văn phòng, biệt thự nghỉ dưỡng, phát triển dự án 5.000 – 500.000 Doanh nghiệp hoạt động lâu năm, uy tín cao trong mảng dự án lớn; nhân sự đông, sản phẩm đạt chất lượng, áp dụng nhiều chính sách ưu đãi khách hàng.

Tiếp đó, chương 2 phản ánh quy trình xử lý dữ liệu khảo sát 150 khách hàng trên phần mềm SPSS 20.0, bao gồm: phân tích thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học; kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc; phân tích nhân tố khám phá EFA qua kiểm định KMO và Bartlett's Test; phân tích tương quan Pearson; kiểm định mô hình hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động bán hàng tại Haviland House.

Chương 3: Định hướng và giải pháp giúp thúc đẩy hoạt động bán hàng của Công ty CP Haviland House

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình định lượng, chương 3 vạch ra định hướng phát triển của Haviland House: phấn đấu đến năm 2025 tư vấn phát triển và quản lý điều hành hơn 30 dự án với quy mô ước tính 1.000 tỷ đồng, tập trung vào căn hộ mini, chung cư mini và văn phòng kết hợp F&B; hướng tới mục tiêu năm 2027 trở thành công ty đại chúng chuyên nghiệp trong lĩnh vực khai thác, quản lý tài sản tại Việt Nam.

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp bám sát mô hình nghiên cứu:

  1. Giải pháp liên quan đến "Nhân viên bán hàng": Xây dựng chương trình đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu, quy chuẩn hóa quy trình dẫn khách xem phòng thực tế, nâng cao tính trung thực về thông tin căn hộ và thiết lập cơ chế phân bổ KPI gắn liền thưởng phạt minh bạch.
  2. Giải pháp liên quan đến "Giá cả": Áp dụng chính sách giá thuê linh hoạt theo mùa vụ, xây dựng các gói hỗ trợ thanh toán ngắn hạn, chính sách cọc linh hoạt cho đối tượng sinh viên và người mới đi làm.
  3. Giải pháp liên quan đến "Sản phẩm": Tăng cường kiểm soát chất lượng cơ sở vật chất, bảo trì trang thiết bị định kỳ, đa dạng hóa các gói tiện ích đi kèm trong căn hộ dịch vụ nhằm nâng cao độ bền và tính tiện nghi.
  4. Giải pháp liên quan đến "Thương hiệu": Đẩy mạnh định vị nhận diện thương hiệu Haviland House gắn liền với sự minh bạch, an toàn pháp lý, loại bỏ rủi ro lừa đảo tiền cọc cho khách hàng thuê nhà.
  5. Giải pháp liên quan đến "Hoạt động xúc tiến": Tối ưu hóa kênh truyền thông trực tuyến qua fanpage, website và sàn thương mại điện tử Chợ Tốt; nâng cao chất lượng nội dung livestream thực tế; hoàn thiện quy trình tiếp nhận và xử lý phản ánh, khiếu nại của khách thuê.
  6. Giải pháp liên quan đến "Hệ thống kênh phân phối": Mở rộng mạng lưới cộng tác viên môi giới, tối ưu hóa sự phối hợp giữa Phòng Trái tim (Điều phối viên) và nhân viên kinh doanh tại các chi nhánh Sơn Trà, Hải Châu, Ngũ Hành Sơn, Hòa Xuân để rút ngắn thời gian tiếp cận khách hàng.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đã làm rõ các kết quả thực tiễn và dữ liệu cụ thể trong hoạt động bán hàng của Công ty Cổ phần Haviland House:

  • Phản ánh sự chuyển dịch và tăng trưởng quy mô kinh doanh của Haviland House: mạng lưới phòng vận hành mở rộng từ 544 phòng (năm 2021) lên 722 phòng (năm 2022) thuộc 41 tòa nhà dài hạn; số lượng khách hàng khối Housing tăng từ 358 khách hàng (năm 2020) lên 430 khách hàng (năm 2022), trong đó khách hàng cá nhân luôn chiếm tỷ trọng chi phối trên 84%.
  • Xây dựng và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố (Sản phẩm, Giá cả, Kênh phân phối, Nhân viên bán hàng, Thương hiệu, Xúc tiến) đo lường qua 23 biến quan sát, phục vụ đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thuê căn hộ.
  • Hệ thống hóa mô hình tổ chức bán hàng đặc thù trong lĩnh vực căn hộ dịch vụ với sự kết hợp giữa bộ phận Điều phối viên trực tuyến (Phòng Trái tim) và lực lượng nhân viên kinh doanh phân bổ tại các chi nhánh địa bàn.

Về đóng góp ứng dụng, đề tài cung cấp hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ xuất phát từ chính các chỉ tiêu định lượng, giúp ban lãnh đạo Haviland House có căn cứ thực tế để hoàn thiện chính sách giá, chuẩn hóa kỹ năng đội ngũ bán hàng và tối ưu hóa quy trình tương tác với khách thuê.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được chỉ ra từ văn bản:

  • Phương pháp chọn mẫu: Do hạn chế về mặt thời gian và kinh phí, đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 150 khách hàng tại địa bàn thành phố Đà Nẵng, điều này có thể làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng của công ty.
  • Phạm vi dữ liệu: Các dữ liệu thứ cấp về tài chính và kết quả kinh doanh mới chỉ bao quát trọn vẹn giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 9 đến tháng 12 năm 2023).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên và phân tích sâu hơn theo từng phân khúc sản phẩm riêng biệt (căn hộ dịch vụ cao cấp, chung cư mini, phòng trọ bình dân) hoặc mở rộng so sánh hiệu quả bán hàng giữa các chi nhánh quận huyện khác nhau.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Bất động sản: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình triển khai đề tài phân tích hoạt động bán hàng kết hợp định tính và định lượng, phương pháp thiết kế thang đo Likert và ứng dụng phần mềm SPSS trong nghiên cứu dịch vụ lưu trú.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ bất động sản, căn hộ cho thuê: Cung cấp thông tin tham khảo hữu ích về mô hình phân chia sản phẩm (gói lưu trú dài hạn, ngắn hạn), cơ chế phối hợp giữa bộ phận tiếp thị trực tuyến và nhân viên kinh doanh thực địa, cùng các bài học quản trị mối quan hệ với nhà cung cấp (chủ nhà) và người thuê.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Haviland House hoạt động trong những lĩnh vực kinh doanh chính nào? Công ty hoạt động trong 3 lĩnh vực chính: (1) Tư vấn và phát triển các dự án bất động sản dòng tiền (chung cư mini, căn hộ mini, văn phòng, khách sạn Boutique); (2) Kinh doanh cho thuê và môi giới khối Housing (quản lý hơn 500 phòng độc quyền và 200 phòng ký gửi); (3) Quản lý và vận hành tòa nhà (chia thành các gói từ cơ bản đến chuyên sâu cho cả lưu trú dài hạn và ngắn hạn).

2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng trong khóa luận được xác định ra sao? Theo nguyên tắc của Bollen (1989), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với 23 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu là $5 \times 23 = 115$. Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế 150 đối tượng khách hàng (sau khi phỏng vấn thử 30 khách hàng) nhằm đảm bảo độ tin cậy 95% và bù đắp các phiếu lỗi phát sinh.

3. Khách hàng khối Housing của Haviland House biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022? Tổng số khách hàng khối Housing tăng từ 358 khách (năm 2020) lên 364 khách (năm 2021) và đạt 430 khách (năm 2022). Khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng chủ đạo và tăng liên tục: 299 khách (84%) năm 2020, 313 khách (86%) năm 2021 và 376 khách (87%) năm 2022. Khách hàng tổ chức duy trì số lượng khiêm tốn: 59 khách (16%) năm 2020, giảm xuống 51 khách (14%) năm 2021 và đạt 54 khách (13%) năm 2022.

4. Phòng Trái tim trong cơ cấu tổ chức của Haviland House đảm nhận nhiệm vụ gì? Phòng Trái tim bao gồm hai bộ phận: Marketing và Điều phối viên. Bộ phận Marketing chịu trách nhiệm thiết kế, truyền thông sản phẩm trên các nền tảng (Facebook, TikTok, Website, Chợ Tốt) và xây dựng thương hiệu. Bộ phận Điều phối viên quản lý tương tác trên các kênh trực tuyến, tiếp nhận thông tin và nhu cầu của khách hàng, sau đó phân phối dữ liệu (data) về cho nhân viên kinh doanh (sale) để liên hệ tư vấn và chốt giao dịch.

5. Mục tiêu phát triển dài hạn của Công ty Haviland House đến năm 2025 và 2027 là gì? Đến năm 2025, Haviland đặt mục tiêu tư vấn phát triển và quản lý điều hành hơn 30 dự án với tổng giá trị ước tính 1.000 tỷ đồng (tập trung vào chung cư mini, căn hộ mini, văn phòng tích hợp F&B và dịch vụ du lịch). Đến năm 2027, công ty định hướng trở thành công ty đại chúng và là đơn vị chuyên nghiệp hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, khai thác tài sản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Hoài Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về quản trị bán hàng và phản ánh chi tiết thực trạng kinh doanh dịch vụ căn hộ, phòng trọ cho thuê tại Công ty Cổ phần Haviland House qua giai đoạn 2020 – 2022. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa việc phân tích số liệu thứ cấp nội bộ và phương pháp định lượng khảo sát 150 khách hàng trên phần mềm SPSS 20.0 để đánh giá các yếu tố tác động đến sự hài lòng. Các nhóm giải pháp đề xuất tập trung vào con người, giá cả, chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa kênh tiếp thị mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động bán hàng của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển tiếp theo.