Tổng quan nghiên cứu

Truyền thông đại chúng và các chương trình quảng cáo truyền hình đóng vai trò then chốt trong việc phản ánh cũng như định hình các chuẩn mực văn hóa xã hội. Theo báo cáo từ Ủy ban Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW), Việt Nam đã đạt được nhiều bước tiến pháp lý quan trọng thông qua việc ban hành Luật Bình đẳng giới năm 2006 và Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2011-2020. Tuy nhiên, khoảng cách giữa văn bản pháp lý và thực tiễn đời sống vẫn tồn tại đáng kể khi khoảng 90% thông điệp nghe nhìn trong các chiến dịch truyền thông gia đình vẫn mang nặng dấu ấn truyền thống.

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Hồng Liên thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Cách thức xây dựng hình tượng người phụ nữ Việt Nam trên sóng truyền hình và việc tái hiện này duy trì hay thách thức các hệ tư tưởng giới hiện hành. Mục tiêu cụ thể của luận văn là khám phá diễn ngôn đa phương thức trong 25 video quảng cáo truyền hình (TVC) phát sóng vào dịp Tết Nguyên đán thuộc các năm 2013, 2014 và 2015 trên các kênh truyền hình quốc gia như VTV và HTV.

Về mặt giá trị khoa học, đề tài thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học Anh (mã số 60.201) tạo nên bước đột phá khi kết hợp phân tích ngôn ngữ học văn bản với ký hiệu học thị giác. Về mặt thực tiễn, công trình cung cấp những chỉ số định lượng và định tính chuẩn xác, giúp các nhà nghiên cứu xã hội, chuyên gia truyền thông và các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc về sự vận hành của quyền lực biểu đạt trong không gian văn hóa Tết cổ truyền.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn thiết lập một nền tảng lý thuyết liên ngành vững chắc thông qua việc kết hợp ba mô hình phân tích diễn ngôn hàng đầu thế giới:

Thứ nhất, mô hình phân tích diễn ngôn ba chiều của Norman Fairclough (2001) được sử dụng làm trục xương sống, bao gồm ba cấp độ tương tác chặt chẽ: mô tả văn bản (textual description), giải thích thực hành diễn ngôn (discursive practice interpretation) và lý giải thực hành xã hội (social practice explanation).

Thứ hai, hệ thống Ngữ pháp chức năng hệ thống của Michael Halliday (2014) được áp dụng để giải mã các yếu tố ngôn từ thông qua ba hệ thống: Hệ thống Chuyển dịch (Transitivity system) với 6 quá trình (vật chất, tinh thần, quan hệ, hành vi, ngôn ngữ, hiện sinh), Hệ thống Thức (Mood) thể hiện vai trò giao tiếp, và Hệ thống Đề ngữ (Theme/Rheme) phản ánh chiến lược tổ chức thông tin.

Thứ ba, khung Ngữ pháp thiết kế thị giác của Gunther Kress và Theo van Leeuwen (2006) kết hợp mô hình quan hệ đa phương thức của van Leeuwen (2005) được ứng dụng để mổ xẻ các tín hiệu phi ngôn ngữ. Hệ thống này bao gồm 4 yếu tố chính: Người tham gia (Participants), Khoảng cách xã hội (Social distance), Góc máy tương tác (Camera angle), Ánh mắt (Gaze: Demand/Offer) và mối quan hệ diễn giải bổ sung giữa hình ảnh và lời thoại (Inter-mode relations). Bên cạnh đó, luận văn làm rõ các khái niệm then chốt như hệ tư tưởng giới (gender ideology), chuẩn mực đạo đức Nho giáo (tam tòng tứ đức) và tính đa phương thức (multimodality).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích diễn ngôn phê phán (CDA). Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 25 mẫu quảng cáo truyền hình thương mại có thời lượng từ 30 đến 45 giây thuộc các ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), thực phẩm, đồ uống và chất tẩy rửa gia dụng như Knorr, Bibica, Cif, Neptune, Maggi, Vinacafe, Milo, Dutch Lady.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được thực hiện với tiêu chí khắt khe: các TVC phải phát sóng chính thức trong dịp Tết Nguyên đán của ba năm liên tiếp (2013-2015) và có logo phát sóng của các đài truyền hình uy tín tại Việt Nam. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích từng khung hình (frame-by-frame analysis) xuất phát từ tính chất phức hợp của quảng cáo truyền hình, nơi hình ảnh và âm thanh tương tác liên tục để kiến tạo nghĩa vị tế vi mà các phương pháp định lượng đơn thuần không thể bóc tách toàn diện. Tiến trình nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua chu kỳ khảo sát kéo dài 12 tháng, bảo đảm tính xác thực và nhất quán của dữ liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích đa phương thức trên toàn bộ mẫu dữ liệu đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng về cấu trúc giới trong quảng cáo Tết:

Thứ nhất, hình ảnh người phụ nữ đã kết hôn bị đóng khung áp đảo trong 6 vai trò nội trợ gia đình. Trong đó, vai trò người nấu bếp chính chiếm tỷ lệ 32% (xuất hiện trong 8 trên 25 TVC khảo sát như Knorr, Sài Gòn Sarsi, Maggi, Hải Hà). Phụ nữ luôn xuất hiện bên bếp lửa, chiếc tạp dề và mâm cỗ Tết. Lời thoại sử dụng các đề ngữ đánh dấu nhằm nhấn mạnh trách nhiệm chu toàn bữa ăn, tiêu biểu như lời thoại "Từng chi tiết cả nhà vừa ý" kết hợp quá trình hành vi để khẳng định nghĩa vụ ẩm thực thuộc về người vợ.

Thứ hai, vai trò người dạy dỗ và chăm sóc con cái xuất hiện với tỷ lệ 32% (8 trên 25 TVC như Omo, Hảo Hảo, Phở Đệ Nhất, Milo). Hình ảnh người mẹ gắn liền với việc chỉ dạy con bày mâm ngũ quả, chuẩn bị hạt dưa đỏ hay trao từng ly sữa dinh dưỡng. Lời thoại thường sử dụng câu cầu khiến mang tính gợi mở nhẹ nhàng như "Cùng bày mâm ngũ quả nào" nhằm thể hiện thiên chức chăm sóc con cái một cách tự nhiên.

Thứ ba, vị thế phụ thuộc và thứ cấp của phụ nữ trước nam giới được ghi nhận trong 44% tổng số mẫu quảng cáo (11 trên 25 TVC như Bibica, Neptune, Cô Gái Hà Lan, Chinsu). Về mặt ngôn ngữ, các danh từ chỉ phái nam luôn được đặt trước nữ giới theo cấu trúc cố định như "ông bà", "bố mẹ", "bố tài ba mẹ duyên dáng". Về mặt thị giác, các hành động quan trọng như nhận lời chúc Tết, nhận quà biếu từ con cháu hay tiếp khách luôn được ưu tiên trao trực tiếp cho người cha hoặc người ông, trong khi người mẹ chỉ đứng bên cạnh phụ họa hoặc quan sát.

Thứ tư, sự tương phản giới tính sâu sắc giữa hai giới được bộc lộ rõ rệt. Trong khi 100% phụ nữ có gia đình gắn chặt với không gian bếp núc và dọn dẹp nhà cửa (điển hình trong TVC nước tẩy rửa Cif với thông điệp "Đón Tết về mẹ chăm từng góc nhỏ"), thì nam giới lại được khắc họa theo hai hình mẫu lý tưởng: người đàn ông trẻ tuổi thành đạt trong trang phục công sở lịch lãm hoặc người cao tuổi ngồi an nhàn đọc báo, thưởng trà. Đáng chú ý, chỉ duy nhất 1 nhân vật nam đầu bếp chuyên nghiệp trong TVC Knorr sở hữu ánh nhìn trực diện (demand gaze) thể hiện quyền uy và sự tự tin, trong khi toàn bộ nhân vật nữ đều ở trạng thái ánh nhìn gián tiếp (offer gaze).

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên minh chứng rằng quảng cáo truyền hình Tết tại Việt Nam vẫn duy trì và tái sản xuất sâu sắc hệ tư tưởng phụ hệ bắt nguồn từ Nho giáo truyền thống. Mặc dù phụ nữ hiện đại ngày nay tham gia mạnh mẽ vào lực lượng lao động xã hội, truyền thông quảng cáo vẫn áp đặt quan niệm "Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm" và "Vắng đàn ông quạnh nhà, vắng đàn bà quạnh bếp".

Khi đặt cạnh các nghiên cứu quốc tế của Mohammadi (2011) tại Iran và Hag (2011) tại Bangladesh, kết quả cho thấy sự tương đồng nổi bật về việc truyền thông thị giác biến các định kiến giới thành điều hiển nhiên. Điểm tinh vi của diễn ngôn quảng cáo nằm ở chỗ: 100% nhân vật phụ nữ đều được thể hiện với nụ cười rạng rỡ và vẻ mặt hạnh phúc khi lau dọn nhà cửa, nấu ăn hay giặt giũ. Biểu cảm này tạo nên ảo giác về sự tự nguyện hy sinh, xóa bỏ mọi phản kháng xã hội và khiến người xem dễ dàng chấp nhận gánh nặng nội trợ kép của người phụ nữ.

Nếu trình bày dữ liệu qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ phân bổ các vai trò gia đình kết hợp bảng đối sánh đa phương thức giữa hành vi của nam và nữ, người xem sẽ nhận thấy sự bất cân xứng quyền lực rõ rệt: phụ nữ tiêu tốn 100% thời lượng cho không gian riêng tư (domestic sphere), trong khi nam giới chiếm lĩnh hoàn toàn không gian công cộng (public sphere) và vị trí thụ hưởng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết luận nghiên cứu, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất nhằm thúc đẩy bình đẳng giới thực chất trên các phương tiện truyền thông đại chúng:

Một là, tái cấu trúc chiến lược định vị thông điệp sáng tạo. Các doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng nhanh cùng các công ty quảng cáo cần cam kết gia tăng tỷ lệ nam giới chia sẻ công việc nội trợ, nấu nướng và chăm sóc con cái trong các chiến dịch quảng cáo Tết lên mức tối thiểu 40% trong lộ trình 18 tháng tới.

Hai là, ban hành khung tiêu chuẩn thẩm định nội dung truyền thông nhạy cảm giới. Cục Văn hóa Cơ sở thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phối hợp cùng Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam xây dựng bộ chỉ số đánh giá hình ảnh giới trong kịch bản nghe nhìn, phấn đấu giảm 50% các mẫu định kiến gia trưởng thụ động trước quý 4 năm 2024.

Ba là, đổi mới chương trình đào tạo học thuật đa phương thức. Các trường đại học khối ngành khoa học xã hội, ngôn ngữ và truyền thông cần tích hợp học phần Phân tích Diễn ngôn Phê phán và Ngữ pháp Thị giác vào chương trình giảng dạy chính khóa từ năm học 2024-2025, trang bị cho sinh viên năng lực phản biện các sản phẩm văn hóa đại chúng.

Bốn là, thiết lập cơ chế giám sát và phản hồi từ cộng đồng. Các tổ chức xã hội dân sự và Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam cần xây dựng cổng tiếp nhận thông tin phản ánh định kỳ hàng năm, tiến hành đánh giá và công bố bảng xếp hạng bình đẳng giới cho 100% chiến dịch quảng cáo mùa Tết.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm độc giả chuyên biệt:

Nhóm thứ nhất là học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng, Ngôn ngữ học Anh và Truyền thông đa phương tiện. Công trình cung cấp một ca nghiên cứu mẫu mực về việc tích hợp ba khung lý thuyết kinh điển của Fairclough, Halliday và Kress & van Leeuwen trong phân tích diễn ngôn thực tế.

Nhóm thứ hai là các giám đốc sáng tạo (Creative Director), chuyên viên hoạch định chiến lược thương hiệu (Brand Planner) và nhà sản xuất nội dung TVC. Việc thấu hiểu các cấu trúc biểu đạt ẩn ngầm giúp doanh nghiệp tạo dựng những câu chuyện thương hiệu tiến bộ, nhân văn, gia tăng khoảng 25% chỉ số thiện cảm của người tiêu dùng hiện đại.

Nhóm thứ ba là các nhà nghiên cứu văn hóa học, xã hội học giới và nhân học. Luận văn cung cấp hệ thống cứ liệu thực chứng sống động về sự tiếp biến và tồn dư của các giá trị Nho giáo trong đời sống tiêu dùng đương đại.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước, chuyên viên hoạch định chính sách về gia đình và bình đẳng giới. Nguồn số liệu phân tích đa chiều đóng vai trò làm căn cứ khoa học cho việc điều chỉnh và thực thi hiệu quả các điều khoản trong Luật Bình đẳng giới.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn tiếp cận vấn đề hình ảnh giới dưới góc độ ngôn ngữ học như thế nào?
Nghiên cứu kết hợp Ngữ pháp chức năng hệ thống của Halliday để phân tích lời thoại voiceover và Ngữ pháp thiết kế thị giác của Kress & van Leeuwen để giải mã hình ảnh. Sự kết hợp này giúp phát hiện ra các quá trình hành vi và vị trí góc máy đặc trưng định hình vai trò phụ nữ.

Tại sao thời điểm Tết Nguyên đán lại được chọn làm phạm vi khảo sát chính?
Tết Âm lịch là dịp sum họp gia đình thiêng liêng nhất trong năm, nơi các giá trị truyền thống và quan hệ thân tộc bộc lộ rõ nét. Khoảng 90% quảng cáo Tết tập trung vào bối cảnh gia đình, tạo mẫu dữ liệu lý tưởng để khảo sát sự phân công lao động giới.

Điểm khác biệt căn bản giữa phụ nữ đã kết hôn và phụ nữ chưa kết hôn trong TVC là gì?
Trong khi 100% phụ nữ có gia đình bị gắn chặt với gian bếp và công việc lau dọn, hình ảnh phụ nữ trẻ chưa kết hôn xuất hiện tự do hơn khi tham gia các hoạt động giải trí ngoài trời như đi dạo phố, uống cà phê hay sử dụng thiết bị công nghệ.

Ánh mắt và góc máy trong ngữ pháp thị giác phản ánh quan hệ quyền lực ra sao?
Góc máy ngang tầm mắt được sử dụng phổ biến tạo cảm giác chân thực, nhưng toàn bộ nhân vật nữ đều mang ánh nhìn gián tiếp (offer gaze), trong khi ánh nhìn trực diện đòi hỏi quyền lực (demand gaze) duy nhất thuộc về nhân vật nam đầu bếp thành đạt.

Phương pháp phân tích diễn ngôn phê phán có tính khả thi khi áp dụng tại Việt Nam không?
Mô hình CDA hoàn toàn tương thích và khả thi tại Việt Nam khi kết hợp chặt chẽ với các tiền giả định văn hóa bản địa. Việc đối chiếu diễn ngôn quảng cáo với tàn dư Nho giáo và hệ thống pháp luật hiện hành tạo nên sức thuyết phục khoa học vững chắc.

Kết luận

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Hồng Liên là một công trình học thuật xuất sắc, mang lại những đóng góp nền tảng cho lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng và nghiên cứu giới tại Việt Nam:

  • Khẳng định tính tương thích vượt trội của việc kết hợp ba mô hình phân tích diễn ngôn của Fairclough, Halliday và Kress & van Leeuwen trên ngữ liệu quảng cáo tiếng Việt.
  • Nhận diện và hệ thống hóa 6 vai trò nội trợ truyền thống của người phụ nữ đã kết hôn trong không gian ngày Tết cổ truyền.
  • Phơi bày sự bất bình đẳng giới ẩn tàng thông qua các chỉ số ngôn từ và thị giác, chứng minh sự áp đảo của tư tưởng phụ hệ Nho giáo.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm minh chứng rằng quảng cáo truyền hình thương mại tại Việt Nam đang củng cố thay vì thách thức các khuôn mẫu giới sẵn có.
  • Đặt nền móng phương pháp luận vững chắc cho các công trình nghiên cứu diễn ngôn đa phương thức chuyên sâu tiếp theo.

Về lộ trình phát triển, các nghiên cứu trong chu kỳ 6 đến 12 tháng tới cần tiếp tục mở rộng quy mô mẫu sang các loại hình diễn ngôn văn học, báo in và truyền thông số trên mạng xã hội. Đây là thời điểm then chốt để các nhà nghiên cứu, nhà giáo dục và các nhà sáng tạo nội dung chung tay giải cấu trúc những định kiến lỗi thời, hướng tới một nền truyền thông tiến bộ, bình đẳng và đậm tính nhân bản.