Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Báo cáo tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế - xã hội 9 tháng đầu năm 2020 chịu nhiều biến động do sự bùng phát của đại dịch Covid-19 trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Sự suy thoái kinh tế và áp lực cạnh tranh gay gắt buộc các doanh nghiệp trong ngành dịch vụ, đặc biệt là ngành dịch vụ ăn uống (F&B), phải nâng cao năng lực nội tại. Cùng với đó, theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, thu nhập bình quân của người lao động trong một tháng năm 2019 theo giá hiện hành đạt 4.295.000 đồng (tăng 10,8% so với năm 2018), kéo theo sự gia tăng nhu cầu sử dụng các dịch vụ chất lượng cao. Do đó, việc tối ưu hóa hiệu suất làm việc của đội ngũ nhân sự trở thành yêu cầu cấp thiết để duy trì hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh.

Tại Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ E.A, dù đội ngũ nhân sự sở hữu trình độ chuyên môn, kinh nghiệm thực tế, kỹ năng tin học và ngoại ngữ, doanh nghiệp vẫn bộc lộ một số hạn chế trong công tác quản trị:

  • Chưa hoàn thiện bảng mô tả công việc chuẩn hóa và chưa phân định cụ thể chức năng, nhiệm vụ của từng vị trí làm việc.
  • Các chính sách tiền lương, tiền thưởng và quy chế khích lệ tinh thần làm việc chưa rõ ràng, minh bạch, dẫn đến việc người lao động chưa phát huy tối đa năng lực cống hiến.

Đề tài tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Hiệu suất làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ E.A hiện nay như thế nào?
  2. Những nguyên nhân nào làm hạn chế hiệu suất làm việc của nhân viên tại đơn vị?

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng hiệu suất làm việc của nhân viên, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu suất làm việc tại Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ E.A.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng về hiệu suất làm việc của nhân viên tại công ty.
    2. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên công ty qua khảo sát thực tế.
    3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu suất làm việc cho nhân viên công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu suất làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ E.A.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở Công ty TNHH TMDV E.A tại tầng trệt, Tòa nhà Trung tâm Thương mại Becamex, số 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và thâm nhập thực tế diễn ra từ ngày 24/08/2020 đến ngày 18/10/2020 (dữ liệu thứ cấp phản ánh giai đoạn 2017 - 2019 và bối cảnh năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Nghiên cứu vận dụng các khái niệm và nền tảng lý thuyết quản trị nhân sự căn bản:

  • Khái niệm hiệu suất và hiệu quả: Tác giả sử dụng định nghĩa của Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Văn Điềm (2007). Hiệu suất phản ánh mối quan hệ giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra ($\text{Hiệu suất} = \frac{\text{Kết quả}}{\text{Chi phí}}$), trong khi hiệu quả thể hiện mức độ hoàn thành mục tiêu ($\text{Hiệu quả} = \frac{\text{Kết quả}}{\text{Mục tiêu}}$).
  • Đánh giá hiệu suất làm việc: Là tiến trình liên tục nhằm đo lường mức độ thực hiện nhiệm vụ của người lao động theo các mục tiêu định sẵn. Quy trình đánh giá gồm 4 bước: (1) Xem xét công việc hiện tại; (2) Rà soát năng lực nhân viên; (3) Đánh giá hiệu suất làm việc so với tập thể; (4) Ban hành chính sách khen thưởng tương ứng.
  • Thuyết nhu cầu Maslow: Áp dụng hệ thống 5 bậc nhu cầu (Sinh lý, An toàn, Giao tiếp - xã hội, Được tôn trọng, Thể hiện bản thân) để phân tích hành vi và kỳ vọng của người lao động, làm cơ sở xây dựng chính sách tạo động lực.
  • Quy tắc khích lệ và chính sách thù lao: Xây dựng mục tiêu công việc, cung cấp công cụ làm việc, công nhận - khen ngợi, quan tâm đời sống và tôn trọng ý kiến nhân viên; kết hợp cơ chế lương cơ bản (áp dụng quy định mức lương tối thiểu vùng theo Nghị định số 90/2019/NĐ-CP) và trả lương/thưởng theo kết quả công việc, doanh thu (tỷ lệ 3% - 5%).

Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Tác giả tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước để xác định khoảng trống nghiên cứu:

  • Nghiên cứu trong nước: Trần Hữu Ái và Nguyễn Minh Đức (2015) về các yếu tố quản lý ảnh hưởng đến hiệu suất doanh nghiệp thủy sản; Nguyễn Minh Hà và Lê Văn Tùng (2014) về tác động của 5 giai đoạn đào tạo đến hiệu quả làm việc ngành dệt may; Trần Kim Loan và Bùi Nguyên Hùng (2009) về cam kết lãnh đạo và chính sách khen thưởng thúc đẩy năng suất.
  • Nghiên cứu quốc tế: Ismail Sila (2006) về quản lý chất lượng toàn diện (TQM) và hiệu suất; George S. Easton và Sherry L. Jarrell (1998) về tác động tài chính dài hạn của TQM; Prof. Marius-Dan (2014) về quản lý tinh gọn và quản lý ràng buộc nhằm tối ưu năng suất.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp định tính:
    • Lấy ý kiến chuyên gia (giảng viên hướng dẫn và bộ môn) để hiệu chỉnh cấu trúc và nội dung báo cáo.
    • Phỏng vấn sâu lãnh đạo và cán bộ phụ trách tại các phòng ban của công ty dựa trên bảng thảo luận để điều chỉnh thang đo khảo sát.
  • Phương pháp định lượng:
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp.
    • Kỹ thuật chọn mẫu: Lấy mẫu thuận tiện với quy mô mẫu $n = 50$ nhân viên đang làm việc tại Công ty TNHH TMDV E.A.
    • Thang đo đánh giá gồm 3 mức độ (1: Không đồng ý, 2: Bình thường, 3: Đồng ý) để đo lường 5 nhóm yếu tố tác động đến hiệu suất.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2019 và hồ sơ thống kê nhân sự giai đoạn 2017 - 2019 do Phòng Kế toán và Phòng Hành chính Nhân sự công ty cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh suy giảm kinh tế do dịch bệnh Covid-19 năm 2020; xác định mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại TP. Thủ Dầu Một, phương pháp tiếp cận và tổng quan các công trình nghiên cứu tiền nhiệm làm cơ sở hình thành khoảng trống nghiên cứu.

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu suất làm việc của nhân viên văn phòng tại Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ E.A

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu suất làm việc và công tác quản trị nhân sự:

  • Làm rõ sự khác biệt bản chất giữa "hiệu suất" và "hiệu quả" làm việc theo góc nhìn quản trị.
  • Phân tích vai trò, mục đích và trình bày quy trình 4 bước đánh giá hiệu suất nhân sự trong tổ chức.
  • Trình bày chi tiết cấu trúc 5 tầng của Tháp nhu cầu Maslow và nguyên lý thỏa mãn nhu cầu từ bậc thấp đến bậc cao nhằm thúc đẩy hành vi làm việc tích cực.
  • Thiết lập phương pháp ứng dụng tháp Maslow vào doanh nghiệp: chế độ nghỉ ngơi - ăn uống, tiêu chuẩn an toàn lao động (ISO 45001:2018, OHSAS 18001:2007), hoạt động gắn kết tập thể, cơ chế tôn trọng và trao quyền phát triển cá nhân.
  • Phân tích 5 quy tắc khích lệ nhân viên và các hình thức trả lương cơ bản theo Nghị định 90/2019/NĐ-CP, trả lương theo hiệu quả kinh doanh (trích 3% - 5% doanh thu) và chính sách khen thưởng 3 cấp độ (công ty, đội nhóm, cá nhân).

Chương 2: Thực trạng hiệu suất làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ E.A

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động, tổ chức nhân sự, tài chính và kết quả khảo sát thực tế tại doanh nghiệp:

1. Tổng quan doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức

  • Công ty TNHH TMDV E.A thành lập theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 3701920385 (cấp lần đầu ngày 30/08/2011, thay đổi lần 2 ngày 01/06/2012), do bà Phạm Thị Thu Hà làm đại diện pháp luật; vốn điều lệ ban đầu 15 tỷ đồng. Doanh nghiệp vận hành chuỗi cà phê Vita Cafe, kinh doanh dịch vụ ăn uống, lưu trú ngắn ngày, nghiên cứu thị trường và bán buôn sản phẩm thuốc lá.
  • Bộ máy quản lý gồm: Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Quản lý Nhân sự (gồm 3 nhân sự phụ trách: Trưởng phòng, Phó phòng, Tổ chức - Pháp chế, Đào tạo - Tuyển dụng, Tiền lương - Bảo hiểm), Phòng Kế toán và Bộ phận Kho.

2. Biến động nhân sự và kết quả kinh doanh

Chỉ tiêu nhân sự (ĐVT: Người) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Tổng số lao động 30 40 50
- Quản lý, giám sát, tổ trưởng 4 4 6
- Kế toán, thu ngân 3 3 3
- Bếp trưởng, bếp phó, phụ bếp 3 5 5
- Nhân viên pha chế 5 7 8
- Nhân viên phục vụ, tạp vụ 15 21 28
Trình độ học vấn
- Trên đại học 2 2 2
- Đại học 1 2 4
- Cao đẳng, Trung cấp chuyên nghiệp 2 4 7
- Lao động phổ thông 25 32 37

Tình hình tài chính giai đoạn 2018 - 2019 (ĐVT: 1.000 VNĐ):

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Chênh lệch tuyệt đối Tỷ lệ tăng/giảm (%)
Doanh thu 1.813.729 3.240.981 +1.427.252 +78,70% (179% so gốc)
Chi phí 2.860.095 3.462.561 +602.465 +21,06% (121% so gốc)
Lợi nhuận (1.046.366) (221.579) +824.787 Giảm lỗ 78,82%

3. Đặc điểm mẫu khảo sát và kết quả đo lường ($n = 50$)

  • Cơ cấu nhân khẩu học:
    • Trình độ: THPT chiếm 20% (10 người); Cao đẳng chiếm 50% (25 người); Đại học và sau Đại học chiếm 30% (15 người).
    • Giới tính: Nữ chiếm 60% (30 người); Nam chiếm 40% (20 người).
    • Độ tuổi: Dưới 30 tuổi chiếm 60% (30 người); từ 31 đến 40 tuổi chiếm 20% (10 người); từ 41 đến 50 tuổi chiếm 16% (8 người); trên 50 tuổi chiếm 4% (2 người).
  • Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng: Khảo sát tập trung vào 5 nhóm nhân tố: (1) Môi trường làm việc; (2) Bố trí và sử dụng lao động; (3) Lương thưởng và phúc lợi; (4) Mối quan hệ giữa đồng nghiệp và cấp trên; (5) Sự thừa nhận và thăng tiến trong công việc.
    • Kết quả yếu tố môi trường: Chỉ tiêu môi trường an toàn và trang bị phương tiện làm việc ghi nhận 25 ý kiến đồng ý, 15 bình thường, 5 không đồng ý (trong tổng số 50 người). Chỉ tiêu không khí làm việc thoải mái, vui vẻ đạt 27 ý kiến đồng ý, 18 bình thường và 5 không đồng ý.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Doanh nghiệp chưa chuẩn hóa quy trình phân công lao động, công tác đào tạo nhân sự mới chưa đồng bộ, chưa có hệ thống đánh giá kết quả định lượng dẫn đến hiệu suất thực tế chưa tương xứng với tiềm năng.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu suất làm việc cho nhân viên tại Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ E.A

Dựa trên kết quả khảo sát và lý thuyết quản trị, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp 1: Hoàn thiện chính sách tiền lương và tiền thưởng: Thiết lập quy chế phân phối lương minh bạch gắn liền với hiệu quả công việc; áp dụng hình thức thưởng doanh số định kỳ từ 3% - 5% nhằm kích thích gia tăng năng suất.
  2. Giải pháp 2: Xây dựng và gắn kết mối quan hệ giữa đồng nghiệp và cấp trên: Tăng cường các hoạt động giao lưu, sinh hoạt tập thể ngoài giờ làm việc; phát huy vai trò của tổ chức công đoàn nhằm cải thiện sự thấu hiểu nội bộ.
  3. Giải pháp 3: Bố trí và sử dụng công việc phù hợp: Xây dựng bảng mô tả công việc và tiêu chuẩn chức danh cụ thể cho từng vị trí; sắp xếp nhân sự đúng năng lực chuyên môn và chuyên ngành đào tạo.
  4. Giải pháp 4: Thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng: Xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực công bằng để đề bạt nhân sự có thành tích; tạo cơ hội cho nhân viên ưu tú tham gia các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ.
  5. Giải pháp 5: Thực hiện đầy đủ các chế độ phúc lợi khác: Cải thiện điều kiện bữa ăn ca, đảm bảo chế độ nghỉ ngơi, trang bị tủ thuốc y tế, thực hiện nghiêm ngặt tiêu chuẩn an toàn lao động và chế độ bảo hiểm (BHXH, BHYT).

Chương 4: Kiến nghị và kết luận

Tổng kết lại các nội dung đã nghiên cứu và đưa ra các kiến nghị trực tiếp đối với Ban Giám đốc cùng các bộ phận chuyên môn tại Công ty TNHH TMDV E.A trong việc tổ chức triển khai các giải pháp nâng cao hiệu suất làm việc một cách đồng bộ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Về quy mô và cơ cấu lao động: Lực lượng lao động tăng từ 30 người (năm 2017) lên 40 người (năm 2018) và đạt 50 người (năm 2019). Tỷ lệ lao động trực tiếp (phục vụ, pha chế, bếp) chiếm tỷ trọng chủ đạo, phù hợp với đặc thù kinh doanh dịch vụ ăn uống.
  • Về hiệu quả tài chính: Doanh thu năm 2019 đạt hơn 3,24 tỷ đồng, tăng 78,70% so với năm 2018 (hơn 1,81 tỷ đồng). Chi phí năm 2019 được kiểm soát ở mức 3,46 tỷ đồng (tăng 21,06% so với năm 2018), giúp doanh nghiệp giảm mạnh mức lỗ từ -1,046 tỷ đồng (năm 2018) xuống còn -221,579 triệu đồng (năm 2019).
  • Về thực trạng quản trị nhân sự qua khảo sát: Lực lượng lao động có độ tuổi trẻ (80% dưới 40 tuổi, trong đó 60% dưới 30 tuổi), trình độ học vấn từ Cao đẳng trở lên chiếm 80%. Mặc dù môi trường làm việc được đánh giá tương đối tốt (hơn 50% đồng ý), nhưng công tác trang bị thiết bị và sắp xếp không gian vẫn còn 10% ý kiến chưa hài lòng.

Đóng góp thực tiễn

  • Báo cáo đã cụ thể hóa việc ứng dụng Tháp nhu cầu Maslow vào thực tiễn quản trị tại một doanh nghiệp thương mại dịch vụ quy mô nhỏ tại Bình Dương.
  • Đề xuất hệ thống 5 giải pháp mang tính ứng dụng thực tế, giúp lãnh đạo Công ty TNHH TMDV E.A có cơ sở chuẩn hóa bảng mô tả công việc, xây dựng chính sách tiền lương gắn với hiệu quả và hoàn thiện môi trường làm việc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu và phương pháp:
    • Quy mô mẫu khảo sát nhỏ ($n = 50$) và sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại một địa điểm kinh doanh, chưa mang tính đại diện thống kê cao cho toàn ngành dịch vụ.
    • Dữ liệu tài chính năm 2017 chưa được thu thập đầy đủ do doanh nghiệp chưa hoàn thiện hệ thống kế toán trong giai đoạn đó.
    • Thang đo khảo sát dừng lại ở mức sơ cấp (thang điểm 1 đến 3) và các phép phân tích chủ yếu là thống kê mô tả tần số, chưa thực hiện các kiểm định định lượng chuyên sâu (Cronbach's Alpha, EFA hay phân tích hồi quy).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều chi nhánh dịch vụ khác nhau.
    • Ứng dụng thang đo chuẩn Likert 5 mức độ và các mô hình hồi quy đa biến để định lượng chính xác mức độ tác động của từng nhân tố đến năng suất và sự gắn bó của nhân viên.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Quản trị nguồn nhân lực: Tham khảo về cấu trúc trình bày một chuyên đề báo cáo thực tập tốt nghiệp đại học, phương pháp tiếp cận từ lý luận đến khảo sát thực tế tại doanh nghiệp.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trong lĩnh vực dịch vụ, nhà hàng - cà phê (F&B): Tham khảo mô hình phân bổ nhân sự theo ca kíp, quy trình đánh giá hiệu suất 4 bước và cách thức vận dụng thuyết Maslow để thiết lập chính sách phúc lợi, tạo động lực cho lao động trẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ E.A hoạt động trong những lĩnh vực kinh doanh nào?
Doanh nghiệp đăng ký các ngành nghề chính gồm: kinh doanh nhà hàng và dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (chuỗi Vita Cafe), dịch vụ lưu trú ngắn ngày, nghiên cứu thị trường - thăm dò dư luận và bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào.

2. Quy mô vốn điều lệ ban đầu và mục tiêu doanh thu hằng năm của công ty là bao nhiêu?
Vốn điều lệ ban đầu của doanh nghiệp là 15 tỷ đồng (theo Giấy chứng nhận ĐKKD cấp lần đầu ngày 30/08/2011) và mục tiêu doanh thu được ban lãnh đạo đề ra là đạt 7 tỷ đồng mỗi năm.

3. Cơ cấu bộ máy Phòng Quản lý Nhân sự của công ty gồm bao nhiêu người và đảm nhận những mảng việc gì?
Phòng Quản lý Nhân sự của công ty có quy mô 3 người, bao quát các vị trí và nhiệm vụ: Trưởng phòng nhân sự, Phó phòng nhân sự, Tổ chức và pháp chế, Đào tạo và tuyển dụng nhân sự, Tiền lương và bảo hiểm.

4. Kết quả kinh doanh của công ty thay đổi như thế nào giữa năm 2018 và năm 2019?
Năm 2019, doanh thu công ty đạt 3.240.981.000 đồng (tăng 1.427.252.000 đồng, tương ứng tăng 78,70% so với năm 2018); chi phí ghi nhận 3.462.561.000 đồng (tăng 21,06%); kết quả lợi nhuận giảm lỗ từ mức -1.046.366.000 đồng (năm 2018) xuống còn -221.579.000 đồng (năm 2019).

5. Tác giả đã chỉ ra những tồn tại lớn nhất nào trong quản trị nhân sự tại Công ty TNHH TMDV E.A?
Tồn tại lớn nhất là công ty chưa xây dựng bảng mô tả công việc chuẩn hóa, chưa phân định rõ chức năng nhiệm vụ của từng vị trí, đồng thời các chính sách tiền lương, tiền thưởng và quy chế thi đua khen thưởng chưa rõ ràng, làm giảm động lực cống hiến của nhân viên.


Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thanh Tuyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu suất lao động và thuyết nhu cầu Maslow, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng nhân sự và tài chính tại Công ty TNHH TMDV E.A giai đoạn 2017 - 2020. Dựa trên kết quả khảo sát 50 nhân viên, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong công tác phân công công việc và chính sách đãi ngộ của doanh nghiệp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị để ban lãnh đạo công ty hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực và nâng cao hiệu suất làm việc trong điều kiện kinh doanh thực tế.