Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, vốn kinh doanh giữ vai trò là điều kiện tiên quyết cho sự hình thành, tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Khác với cơ chế kế hoạch hóa tập trung trước đây khi toàn bộ vốn do Nhà nước cấp phát và doanh nghiệp chỉ vận hành theo nghĩa vụ, quá trình chuyển đổi kinh tế đòi hỏi các đơn vị kinh doanh phải tự huy động vốn, tự chịu trách nhiệm tài chính và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính nhằm bảo đảm khả năng sinh lời, tiết kiệm chi phí và duy trì năng lực cạnh tranh.

Công ty TNHH TechOne Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại bán lẻ các sản phẩm công nghệ cao (điện thoại di động thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay, linh kiện, phụ kiện và dịch vụ sửa chữa). Mặc dù ban lãnh đạo công ty đã bắt đầu chú trọng đến công tác tài chính, thực tế công ty vẫn chưa thành lập bộ phận chuyên trách về phân tích kinh tế hay quản lý tài chính; công tác phân tích hiệu quả sử dụng vốn chủ yếu do Kế toán trưởng kiêm nhiệm nên các chỉ tiêu phân tích còn sơ sài, chưa phản ánh toàn diện chất lượng sử dụng vốn. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH TechOne Việt Nam" được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng tài chính và đề xuất giải pháp cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH TechOne Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về vốn kinh doanh và phương pháp phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp.
    • Phân tích thực trạng cơ cấu và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH TechOne Việt Nam giai đoạn 2015 – 2016.
    • Xác định các tồn tại, hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân trong công tác quản lý, sử dụng vốn của đơn vị.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH TechOne Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH TechOne Việt Nam (Địa chỉ trụ sở chính: Số 20, ngõ 08, phố Hoa Lư, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội; Văn phòng giao dịch: Phòng 303, Tòa GP Invest, Đống Đa, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng quản lý, sử dụng vốn của công ty qua 2 năm tài chính 2015 và 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết kinh tế và tài chính doanh nghiệp từ các nguồn học thuật uy tín trong nước và quốc tế:

  • Quan niệm về vốn kinh doanh: Khóa luận viện dẫn quan điểm của C.Mác (vốn là tư bản, đem lại giá trị thặng dư), quan điểm trong tác phẩm "Kinh tế học" của David Begg (vốn hiện vật và vốn tài chính), giáo trình "Tài chính doanh nghiệp" của Học viện Tài chính (PGS.TS Nguyễn Đình Kiệm và TS. Bạch Đức Hiển chủ biên), và giáo trình "Phân tích kinh tế doanh nghiệp thương mại" của Trường Đại học Thương Mại (PGS.TS Trần Thế Dũng chủ biên).
  • Phân loại vốn: Căn cứ đặc điểm luân chuyển (vốn lưu động và vốn cố định); căn cứ nguồn hình thành (vốn chủ sở hữu và nợ phải trả); căn cứ thời gian huy động (nguồn vốn thường xuyên và nguồn vốn tạm thời).
  • Hệ thống chỉ tiêu phân tích: Hệ số doanh thu trên vốn kinh doanh bình quân; Hệ số lợi nhuận trên vốn kinh doanh bình quân; Hệ số doanh thu/lợi nhuận trên vốn lưu động bình quân; Số vòng quay và số ngày luân chuyển vốn lưu động; Mức tiết kiệm/lãng phí vốn lưu động; Hệ số doanh thu/lợi nhuận trên vốn cố định bình quân; Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa thu thập dữ liệu sơ cấp, thứ cấp và xử lý định lượng tài chính:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp điều tra trắc nghiệm: Phát 8 phiếu điều tra khảo sát ý kiến Ban Giám đốc, phòng Kế toán và phòng Kinh doanh về công tác quản lý, phân bổ vốn và trích khấu hao tài sản cố định (thu hồi sau 01 ngày).
    • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn sâu Giám đốc (ông Lê Ngọc Tâm) và Kế toán trưởng (bà Trần Thị Nhàn) về nguồn huy động vốn, khó khăn tín dụng và phương hướng quản trị tài chính.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính nội bộ của TechOne Việt Nam các năm 2015 và 2016 (Bảng Cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh); hệ thống chuẩn mực kế toán, thông tư và giáo trình chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối và số tương đối để xác định xu hướng biến động của tài sản, nguồn vốn, doanh thu và lợi nhuận giữa năm 2016 với năm 2015.
    • Phương pháp tỷ suất, hệ số: Tính toán các tỷ số tài chính phản ánh năng lực hoạt động và khả năng sinh lời.
    • Phương pháp thay thế liên hoàn: Xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố độc lập đến chỉ tiêu tổng hợp.
    • Mô hình phân tích DuPont: Sử dụng phương trình DuPont 2 nhân tố ($ROE = ROA \times EM$) và phương trình DuPont 3 nhân tố ($ROE = ROS \times AU \times EM$) để bóc tách tác động của tỷ suất lợi nhuận ròng, hiệu suất sử dụng tài sản và đòn bẩy tài chính đến khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN KINH DOANH VÀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại:

  • Bản chất và đặc điểm của vốn kinh doanh: Vốn là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản hiện có mà doanh nghiệp sử dụng vào kinh doanh; có đặc điểm biểu hiện bằng lượng giá trị thực, luôn vận động để sinh lời, phải tích tụ đến quy mô nhất định, có giá trị theo thời gian, gắn liền với chủ sở hữu và đại diện cho cả tài sản hữu hình lẫn tài sản vô hình.
  • Vai trò của vốn: Là điều kiện khởi đầu và xuyên suốt quá trình hoạt động, quyết định năng lực trang bị kỹ thuật, công nghệ và khả năng khai thác thị trường.
  • Hệ thống chỉ tiêu và phương pháp phân tích: Thiết lập công thức tính toán và ý nghĩa kinh tế của các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tổng vốn kinh doanh, vốn lưu động, vốn cố định và vốn chủ sở hữu; mô hình hóa phương trình DuPont mở rộng phục vụ phân tích nhân tố ảnh hưởng.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH TECHONE VIỆT NAM

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị, phân tích tác động môi trường, đồng thời xử lý toàn bộ số liệu sơ cấp và thứ cấp của công ty trong giai đoạn 2015 – 2016:

  • Tổng quan đơn vị: Khởi đầu năm 2002 từ một cửa hàng sửa chữa máy tính với số vốn 3 triệu đồng, đến năm 2012 thành lập Công ty TNHH TechOne Việt Nam do ông Lê Ngọc Tâm làm đại diện pháp luật. Đến giai đoạn nghiên cứu, hệ thống đã mở rộng lên 7 cửa hàng tại Hà Nội và 5 cửa hàng tại TP.HCM.
  • Kết quả điều tra sơ cấp (8 phiếu): 75% đánh giá việc phân tích hiệu quả sử dụng vốn là cần thiết (25% rất cần thiết); 50% cho rằng thị trường cạnh tranh là nhân tố bên ngoài ảnh hưởng lớn nhất; 50% đánh giá chi phí vốn là nhân tố bên trong tác động mạnh nhất; 62,5% nhận định công ty ít xem xét đánh giá lại tài sản cố định và 62,5% cho rằng việc đầu tư, trích khấu hao hiện tại chưa hợp lý. Phỏng vấn lãnh đạo cho thấy việc vay vốn ngân hàng năm 2016 gặp khó khăn do lãi suất cao và quy định tài sản thế chấp khắt khe.
Chỉ tiêu tài chính cơ bản Năm 2015 Năm 2016 Chênh lệch 2016/2015 Tỷ lệ tăng/giảm (%)
Doanh thu thuần (nghìn đồng) 325.316.791 491.972.503 +166.655.712 +51,23%
Lợi nhuận sau thuế (nghìn đồng) -49.118 28.623 +77.741 —
Tổng vốn kinh doanh bình quân (nghìn đồng) 44.873.570 65.678.444 +20.804.874 +46,36%
Vốn lưu động bình quân (nghìn đồng) 41.577.756 55.779.896 +14.202.140 +34,15%
Vốn cố định bình quân (nghìn đồng) 3.295.814 9.898.549 +6.602.735 +200,34%
Vốn chủ sở hữu bình quân (nghìn đồng) 25.000.000 30.000.000 +5.000.000 +20,00%
  • Cơ cấu vốn kinh doanh: Tỷ trọng vốn lưu động chiếm áp đảo nhưng giảm từ 92,66% (năm 2015) xuống 84,93% (năm 2016); tỷ trọng vốn cố định tăng từ 7,07% lên 15,07%.
  • Biến động vốn lưu động: Tăng 34,15%, chủ yếu do các khoản phải thu ngắn hạn bình quân tăng mạnh 310% (từ 7.443.537 nghìn đồng lên mức tăng thêm 23.135.267 nghìn đồng do phát sinh phải thu nội bộ ngắn hạn khác). Hàng tồn kho bình quân chiếm tỷ trọng cao nhất (64,63% năm 2015), tăng thêm 1.023.267 nghìn đồng vào năm 2016. Ngược lại, tiền và tương đương tiền giảm sâu (-9.369.228 nghìn đồng, tỷ lệ giảm 154%).
  • Biến động vốn cố định: Vốn cố định tăng 200,34% chủ yếu do các khoản phải thu dài hạn tăng 878% (tăng 6.682.369 nghìn đồng từ việc chuyển vốn về đơn vị trực thuộc), trong khi nguyên giá tài sản cố định bình quân thực tế giảm 15% (-343.788 nghìn đồng).
Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn Năm 2015 Năm 2016 Chênh lệch 2016/2015
Hiệu quả tổng vốn kinh doanh:
- Hệ số DT / VKD bình quân (lần) 7,25 7,49 +0,24
- Hệ số LNST / VKD bình quân (lần) -0,0011 0,0004 +0,0015
Hiệu quả vốn lưu động:
- Hệ số DT / VLĐ bình quân (lần) 7,82 8,82 +1,00
- Hệ số LNST / VLĐ bình quân (lần) -0,0012 0,0005 +0,0017
- Thời gian luân chuyển VLĐ (ngày) 47 41 -6
Hiệu quả vốn cố định:
- Hệ số DT / VCĐ bình quân (lần) 98,71 49,70 -49,01
- Hệ số LNST / VCĐ bình quân (lần) -0,0149 0,0029 +0,0178
Khả năng sinh lời của VCSH (ROE):
- Tỷ suất ROE (%) -0,196% 0,095% +0,291%
  • Phân tích DuPont đối với ROE:
    • Qua phương trình DuPont 1 ($ROE = ROA \times EM$): ROE tăng 0,291% được tạo thành từ mức tăng do ROA đóng góp +0,276% (ROA chuyển từ -0,11% lên 0,044%) và đòn bẩy tài chính (EM tăng từ 1,79 lần lên 2,19 lần) đóng góp +0,015%.
    • Qua phương trình DuPont 2 ($ROE = ROS \times AU \times EM$): Tỷ suất lợi nhuận ròng (ROS tăng từ -0,015% lên 0,006%) đóng góp làm tăng ROE +0,272%; hiệu suất sử dụng tài sản (AU tăng 0,24 lần) đóng góp +0,003%; và đòn bẩy tài chính (EM) đóng góp +0,016%. Tổng hợp mức tăng ROE đạt +0,291%.

CHƯƠNG III: CÁC KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY TNHH TECHONE VIỆT NAM

Chương 3 tổng kết các thành tựu, chỉ rõ khuyết điểm và đưa ra hệ thống giải pháp, kiến nghị:

  • Đánh giá chung: Công ty mở rộng quy mô kinh doanh, tăng trưởng doanh thu và chuyển dịch kết quả từ lỗ sang lãi; thời gian luân chuyển vốn lưu động được rút ngắn 6 ngày.
  • Tồn tại và nguyên nhân: Tỷ trọng hàng tồn kho quá lớn trong ngành công nghệ dễ dẫn đến rủi ro trượt giá; tiền mặt tại quỹ sụt giảm; các khoản phải thu ngắn hạn và dài hạn tăng đột biến tiềm ẩn nguy cơ nợ khó đòi; công ty chưa có bộ phận phân tích tài chính chuyên biệt.
  • Giải pháp đề xuất: Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả vốn cố định (định kỳ đánh giá lại TSCĐ, áp dụng phương pháp khấu hao phù hợp, lập kế hoạch đổi mới và bảo dưỡng máy móc thiết bị); nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả vốn lưu động (hoàn thiện quản trị lưu lượng tiền mặt, xếp hạng tín dụng khách hàng, kiểm soát chặt kỳ thu tiền bình quân, áp dụng chiết khấu thanh toán, quản trị vòng đời hàng tồn kho); và nhóm giải pháp hỗ trợ (kiểm soát chi phí quản lý/bán hàng, đào tạo nhân sự, thường xuyên đánh giá hiệu quả vốn).
  • Kiến nghị: Kiến nghị Nhà nước hoàn thiện hành lang pháp lý, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, nới lỏng điều kiện thế chấp và hạ lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ; kiến nghị doanh nghiệp tăng cường quản trị nội bộ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại Công ty TNHH TechOne Việt Nam:

  1. Kết quả định lượng tài chính:
    • Chứng minh doanh thu thuần năm 2016 đạt 491.972.503 nghìn đồng (tăng 51,23% so với năm 2015), lợi nhuận sau thuế chuyển biến từ mức lỗ -49.118 nghìn đồng (năm 2015) sang lãi dương 28.623 nghìn đồng (năm 2016).
    • Xác định tốc độ luân chuyển vốn lưu động được cải thiện, rút ngắn thời gian vòng quay từ 47 ngày xuống còn 41 ngày (giảm 6 ngày).
    • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) tăng 0,291% (từ -0,196% lên +0,095%). Phân tích DuPont xác định nhân tố đóng vai trò quyết định nhất vào sự phục hồi của ROE là tỷ suất lợi nhuận ròng trên doanh thu (ROS), đóng góp tới +0,272% trong tổng số 0,291% tăng trưởng.
  2. Hệ thống giải pháp và đóng góp thực tiễn:
    • Khóa luận đề xuất các biện pháp bám sát đặc thù ngành bán lẻ thiết bị công nghệ: xây dựng chính sách trích khấu hao tài sản cố định nhanh để kịp thời tái đầu tư công nghệ; thiết lập chính sách dự phòng giảm giá hàng tồn kho theo vòng đời sản phẩm; phân loại nợ phải thu và sử dụng công cụ chiết khấu thanh toán để đẩy nhanh tiến độ thu hồi vốn lưu động bị chiếm dụng.
    • Về mặt tổ chức, tác giả đề xuất công ty nhanh chóng thành lập bộ phận Phân tích - Tài chính độc lập nhằm tách bạch công tác hạch toán kế toán với công tác phân tích hiệu quả kinh doanh, khắc phục tình trạng phân tích sơ sài giai đoạn trước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn chuỗi dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp chỉ tập trung phân tích trong phạm vi 2 năm tài chính (2015 và 2016), chưa phản ánh được chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp bán lẻ công nghệ.
  • Quy mô mẫu điều tra sơ cấp: Mẫu khảo sát định lượng gồm 8 phiếu phát cho nhân sự quản lý và phòng kế toán, quy mô mẫu nhỏ nên các tỷ lệ thống kê chủ yếu mang tính định tính tham khảo nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận mở ra hướng nghiên cứu mở rộng chuỗi số liệu tài chính qua nhiều năm liên tục; đánh giá thực nghiệm hiệu quả vận hành sau khi TechOne thành lập bộ phận Phân tích - Tài chính; và phân tích sâu hơn rủi ro cơ cấu nợ vay trong điều kiện biến động của thị trường tài chính tín dụng.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh và Phân tích kinh tế doanh nghiệp:

  • Về phương pháp luận: Khóa luận cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực về việc ứng dụng phương pháp thay thế liên hoàn và mô hình phân tích DuPont (2 nhân tố và 3 nhân tố) trong phân tích tài chính doanh nghiệp thương mại.
  • Về góc độ thực tiễn: Các bảng biểu tổng hợp cơ cấu vốn lưu động, vốn cố định và kinh nghiệm xử lý tình huống mất cân đối vốn (tỷ trọng hàng tồn kho cao, tiền mặt sụt giảm, nợ phải thu nội bộ tăng mạnh) là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đề tài nghiên cứu về quản trị vốn lưu động tại các doanh nghiệp bán lẻ hàng công nghệ điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của Công ty TNHH TechOne Việt Nam biến động như thế nào giữa năm 2015 và 2016?
Năm 2015, công ty đạt doanh thu thuần 325.316.791 nghìn đồng nhưng bị lỗ với lợi nhuận sau thuế âm -49.118 nghìn đồng. Sang năm 2016, doanh thu thuần tăng lên 491.972.503 nghìn đồng (tăng 51,23%) và lợi nhuận sau thuế đạt mức dương 28.623 nghìn đồng (tăng 77.741 nghìn đồng so với năm 2015).

2. Cơ cấu vốn kinh doanh của TechOne trong giai đoạn 2015 – 2016 có đặc điểm gì nổi bật?
Vốn lưu động luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng vốn kinh doanh, đạt 92,66% năm 2015 và 84,93% năm 2016. Trong vốn lưu động, hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn nhất (64,63% năm 2015), trong khi tiền và tương đương tiền bị sụt giảm mạnh vào năm 2016 (-9.369.228 nghìn đồng).

3. Phân tích DuPont chỉ ra nhân tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến sự gia tăng của chỉ số ROE năm 2016?
Theo phương trình DuPont 3 nhân tố, ROE tăng 0,291% (từ -0,196% lên 0,095%). Trong đó, sự cải thiện của hệ số lợi nhuận ròng (ROS tăng từ -0,015% lên 0,006%) đóng góp lớn nhất làm tăng ROE +0,272%; hiệu suất sử dụng tài sản (AU) làm tăng +0,003% và đòn bẩy tài chính (EM) làm tăng +0,016%.

4. Khảo sát sơ cấp (8 phiếu) chỉ ra những tồn tại nội bộ nào trong quản lý tài sản và vốn của công ty?
Kết quả khảo sát cho thấy 62,5% ý kiến nhận định công ty ít xem xét, đánh giá lại tài sản cố định; 62,5% ý kiến cho rằng chính sách đầu tư và trích khấu hao tài sản cố định chưa hợp lý; 50% ý kiến cho rằng công ty ít quan tâm đến việc xây dựng chính sách thu hồi công nợ.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp chính nào để cải thiện hiệu quả quản lý vốn lưu động tại TechOne?
Tác giả đề xuất quản lý chặt chẽ tiền mặt tại quỹ và tài khoản ngân hàng; phân loại khách hàng theo độ dài thời gian để kiểm soát kỳ thu tiền bình quân; áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán để thu hồi nợ nhanh; và nghiên cứu chu kỳ sống của từng mặt hàng công nghệ nhằm tối ưu hóa hàng tồn kho, tránh thiệt hại do mất giá sản phẩm.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Minh Hoàn đã hệ thống hóa toàn diện lý luận và phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty TNHH TechOne Việt Nam trong giai đoạn 2015 – 2016. Thông qua việc kết hợp số liệu khảo sát sơ cấp và kỹ thuật phân tích DuPont trên báo cáo tài chính thứ cấp, tác giả đã chỉ rõ sự tăng trưởng về quy mô doanh thu, lợi nhuận cũng như những rủi ro tồn đọng về quản trị nợ phải thu và hàng tồn kho. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng cụ thể, sát với thực tế quản trị tài chính của một doanh nghiệp thương mại bán lẻ thiết bị công nghệ.