Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, quản trị tài chính giữ vai trò then chốt đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Để đạt được hiệu quả cao trong hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp bắt buộc phải xác định phương hướng, tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng các nguồn lực sẵn có về nhân lực, vật lực, đồng thời nắm bắt chính xác mức độ cũng như xu hướng tác động của từng nhân tố tài chính đến kết quả kinh doanh. Hoạt động phân tích tài chính là công cụ giúp các nhà quản trị nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, phát hiện khó khăn và nguyên nhân cốt lõi nhằm đưa ra các quyết định điều hành phù hợp.

Từ quá trình thực tập thực tế tại Công ty Cổ phần Hàng hải Minh Lương, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng tài chính và đề xuất giải pháp cải thiện tình hình tài chính của đơn vị.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về tài chính doanh nghiệp, quản trị tài chính và phương pháp phân tích tài chính trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Hàng hải Minh Lương thông qua hệ thống báo cáo tài chính giai đoạn 2014 - 2016, từ đó đánh giá cơ cấu tài sản, nguồn vốn và hiệu quả hoạt động kinh doanh.
  3. Đề xuất một số biện pháp cụ thể, khả thi nhằm cải thiện tình hình tài chính, nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng vốn tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính và công tác quản trị tài chính của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Hàng hải Minh Lương (Địa chỉ: Tổ 2, khu Hàng Kênh 3, phường Dư Hàng Kênh, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính thu thập từ các báo cáo tài chính của công ty trong 3 năm liên tiếp (2014, 2015 và 2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận tiếp cận tài chính doanh nghiệp dưới góc độ là hệ thống các quan hệ kinh tế gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh. Tác giả phân loại 4 nhóm quan hệ tài chính cơ bản của doanh nghiệp:

  • Quan hệ giữa doanh nghiệp với Nhà nước (nghĩa vụ thuế, phí, lệ phí hoặc nhận vốn hỗ trợ, chuyển giao công nghệ).
  • Quan hệ giữa doanh nghiệp với thị trường tài chính (huy động vốn vay ngắn hạn/dài hạn, phát hành cổ phiếu, trái phiếu, thanh toán lãi vay, đầu tư tài chính).
  • Quan hệ giữa doanh nghiệp với các thị trường khác (thị trường hàng hóa, dịch vụ, máy móc thiết bị, sức lao động).
  • Quan hệ nội bộ doanh nghiệp (quan hệ phân phối thu nhập, chính sách cổ tức, cơ cấu chi phí giữa các bộ phận).

Về chức năng, tài chính doanh nghiệp thực hiện 3 chức năng chính: tổ chức vốn và luân chuyển vốn, phân phối thu nhập bằng tiền, và chức năng giám sát (kiểm tra) các hoạt động kinh tế.

Hệ thống chỉ tiêu tài chính được tác giả xây dựng thành 4 nhóm đặc trưng:

  • Nhóm chỉ tiêu về khả năng thanh toán:
    • Hệ số thanh toán tổng quát ($H_1$): $H_1 = \text{Tổng tài sản} / \text{Tổng nợ phải trả}$
    • Hệ số thanh toán hiện thời ($H_2$): $H_2 = \text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Tổng nợ ngắn hạn}$
    • Hệ số thanh toán nhanh ($H_3$): $H_3 = (\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$
    • Hệ số thanh toán lãi vay ($H_4$): $H_4 = \text{EBIT} / \text{Lãi vay phải trả}$
  • Nhóm chỉ tiêu cơ cấu nguồn vốn và tình hình đầu tư:
    • Hệ số nợ ($H_v$): $H_v = \text{Nợ phải trả} / \text{Tổng nguồn vốn}$
    • Tỷ suất tự tài trợ: $(\text{Vốn chủ sở hữu} / (\text{TSCĐ} + \text{Đầu tư dài hạn})) \times 100$
    • Tỷ suất đầu tư: $(\text{Giá trị còn lại của TSDH} / \text{Tổng tài sản}) \times 100$
    • Tỷ suất tự tài trợ tài sản dài hạn: $(\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{TSDH}) \times 100$
  • Nhóm chỉ số về hoạt động:
    • Vòng quay hàng tồn kho: $\text{Giá vốn hàng bán} / \text{Hàng tồn kho bình quân}$
    • Vòng quay các khoản phải thu: $\text{Doanh thu tiêu thụ sản phẩm} / \text{Số dư bình quân các khoản phải thu}$
    • Kỳ thu tiền bình quân: $360 / \text{Vòng quay các khoản phải thu}$
    • Vòng quay vốn lưu động: $\text{Doanh thu thuần} / \text{Vốn lưu động bình quân}$
    • Hiệu suất sử dụng vốn cố định: $\text{Doanh thu thuần} / \text{Vốn cố định bình quân}$
    • Vòng quay tổng tài sản: $\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng tài sản bình quân}$
  • Nhóm chỉ tiêu sinh lời và phương trình Dupont:
    • Tỷ suất lợi nhuận ròng trên doanh thu ($ROS$): $\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Doanh thu thuần}$
    • Tỷ suất lợi nhuận ròng trên tài sản ($ROA$): $\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Tổng tài sản}$
    • Tỷ suất lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu ($ROE$): $\text{Lợi nhuận ròng} / \text{Vốn chủ sở hữu}$
    • Phân tích Dupont: $$ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu}} \times \frac{\text{Doanh thu}}{\text{Tổng tài sản}}$$ $$ROE = \text{Tỷ suất doanh lợi doanh thu} \times \text{Vòng quay tổng vốn} \times \frac{1}{1 - \text{Hệ số nợ}}$$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân theo cả chiều dọc để phân tích cơ cấu và chiều ngang để xác định xu hướng biến động qua các năm), phương pháp tỷ lệ tài chính và phương pháp phân tích nhân tố Dupont.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Hệ thống Báo cáo tài chính doanh nghiệp theo chế độ kế toán hiện hành, bao gồm: Bảng cân đối kế toán (Mẫu số B01-DN), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu số B02-DN), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu số B03-DN), Thuyết minh báo cáo tài chính (Mẫu số B09-DN) trong giai đoạn 2014 - 2016, kết hợp thông tin hoạt động từ các phòng ban chức năng của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Cơ sở lý luận chung về tài chính doanh nghiệp

Phần này trình bày toàn diện các vấn đề mang tính lý luận về tài chính doanh nghiệp và quản trị tài chính. Nội dung nêu rõ bản chất của tài chính doanh nghiệp là các mối quan hệ phân phối giá trị trong quá trình tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ. Các quyết định quản trị tài chính then chốt được phân tích bao gồm: quyết định đầu tư (tài sản ngắn hạn, tài sản cố định), quyết định nguồn vốn (vốn ngắn hạn, dài hạn, đòn bẩy tài chính), quyết định phân chia cổ tức và các quyết định tài chính khác.

Chương 1 cũng làm rõ ý nghĩa của việc phân tích tài chính đối với từng chủ thể liên quan: bản thân nhà quản lý doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý Nhà nước. Hệ thống các phương pháp phân tích (so sánh, tỷ lệ, Dupont) cùng quy trình phân tích Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh được chuẩn hóa thành các biểu mẫu lý thuyết (từ Bảng 1.1 đến Bảng 1.5) làm căn cứ triển khai cho phần thực nghiệm.

Phần 2: Phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Hàng hải Minh Lương

Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động và các chỉ tiêu tài chính thực tế của doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Hàng hải Minh Lương (Minh Lương Maritime, Mã số thuế: 0201019321) thành lập từ năm 2005, hoạt động theo Giấy phép kinh doanh cấp ngày 09/12/2009, chính thức hoạt động từ 01/01/2010 với thời hạn dự án 50 năm, do ông Trần Đức Chuẩn làm Giám đốc. Bộ máy quản lý gồm Tổng Giám đốc chỉ đạo trực tiếp 7 phòng ban chuyên môn (Kinh doanh, Hành chính, Kế toán, Kế hoạch, Vật tư, Logistics, Sản xuất - Kỹ thuật) và bộ phận sản xuất trực tiếp (công nhân xây dựng, công nhân lắp ráp, công nhân vệ sinh).
  • Thuận lợi và khó khăn: Doanh nghiệp áp dụng linh hoạt hình thức trả lương theo thời gian và theo sản phẩm; vốn đầu tư ban đầu cho cả vốn cố định và vốn lưu động gần 70 tỷ đồng. Trong 5 năm đầu, doanh nghiệp chịu áp lực trả nợ vay và chi phí lãi suất cao do thời gian khấu hao ngắn, nhưng đến giai đoạn nghiên cứu đã hoàn trả gần hết vốn vay ngân hàng. Khó khăn chính là thiết bị, phụ tùng và nguyên vật liệu phụ thuộc nhập khẩu; lao động địa phương xuất thân từ nông nghiệp cần đào tạo lại; chi phí bán hàng và trưng bày sản phẩm còn lớn.
  • Phân tích cơ cấu và biến động tài sản:
    • Tổng tài sản năm 2015 tăng mạnh 43,54% so với năm 2014; sang năm 2016 tăng nhẹ 0,19% (tương ứng tăng 25.799 đồng theo ghi nhận sổ sách).
    • Tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo: 72% (năm 2014), 76% (năm 2015) và 74% (năm 2016). Trong đó, khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất (40% năm 2014, 37% năm 2015, 38% năm 2016), tiếp đến là hàng tồn kho (24% năm 2014, 29% năm 2015, 26% năm 2016). Tiền và tương đương tiền năm 2015 tăng đột biến 117,35% (tăng 536.272 đồng) giúp cải thiện thanh khoản, năm 2016 tiếp tục tăng nhẹ 2,79%. Hàng tồn kho năm 2016 giảm 11,28% (giảm 446.190 đồng).
    • Tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng từ 24% - 28% tổng tài sản. Tài sản cố định tăng trưởng đều qua các năm (tăng 12,62% năm 2015 và tăng 23,62% năm 2016). Khoản phải thu dài hạn sau khi tăng 74,6% trong năm 2015 đã giảm mạnh 44,72% (giảm 285.115 đồng) trong năm 2016 do cải thiện công tác thu hồi nợ.
  • Phân tích cơ cấu và biến động nguồn vốn:
    • Doanh nghiệp không sử dụng nợ dài hạn, toàn bộ nợ phải trả là nợ ngắn hạn.
    • Nợ phải trả năm 2015 tăng 38,39% (tương ứng 2.264 đồng) nhưng sang năm 2016 đã giảm 18,11% (giảm 1.695 đồng) do chủ trương hạn chế vay ngoài.
    • Vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục: tăng 50,6% trong năm 2015 và tiếp tục tăng 23,26% trong năm 2016 nhờ gia tăng lợi nhuận sau thuế chưa phân phối và các quỹ. Cơ cấu nguồn vốn năm 2016 chuyển biến tích cực với 54% vốn chủ sở hữu và 46% nợ phải trả, khẳng định tính tự chủ tài chính cao.
  • Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh:
    • Doanh thu thuần năm 2016 so với 2015 tăng 9% (trong khi doanh thu bán hàng và CCDV tăng 15%, các khoản giảm trừ doanh thu tăng 16%).
    • Giá vốn hàng bán năm 2016 được kiểm soát tốt khi chỉ tăng 1%, dẫn đến lợi nhuận gộp từ hoạt động kinh doanh tăng 57%.
    • Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh năm 2016 đạt mức tăng trưởng 98% so với năm 2015, dù chi phí tài chính tăng 53% và chi phí quản lý kinh doanh tăng 14%.
Chỉ tiêu tài sản / nguồn vốn Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Biến động 2015/2014 (%) Biến động 2016/2015 (%)
Tỷ trọng Tài sản ngắn hạn / Tổng tài sản 72% 76% 74% +52,74% (giá trị) -2,66% (giá trị)
- Tiền và tương đương tiền - - - +117,35% +2,79%
- Phải thu ngắn hạn 40% 37% 38% +76,37% +2,28%
- Hàng tồn kho 24% 29% 26% Tăng -11,28%
Tỷ trọng Tài sản dài hạn / Tổng tài sản 28% 24% 26% +20,42% (giá trị) +9,25% (giá trị)
- Tài sản cố định - - - +12,62% +23,62%
- Phải thu dài hạn - - - +74,60% -44,72%
Cơ cấu Nguồn vốn
- Nợ phải trả (100% nợ ngắn hạn) - - 46% +38,39% -18,11%
- Vốn chủ sở hữu - - 54% +50,60% +23,26%
Tổng tài sản / Tổng nguồn vốn 100% 100% 100% +43,54% +0,19%

Phần 3: Biện pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Hàng hải Minh Lương

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng ở Phần 2, tác giả đề xuất các định hướng giải pháp tài chính trọng tâm:

  • Hoàn thiện chính sách tín dụng thương mại và quy trình thu hồi công nợ để hạn chế tình trạng vốn bị chiếm dụng ở các khoản phải thu ngắn hạn (vốn đang chiếm tới 38% tổng tài sản).
  • Quản trị hàng tồn kho tối ưu nhằm giảm chi phí lưu kho và giải phóng lượng vốn ứ đọng.
  • Kiểm soát chặt chẽ chi phí bán hàng, chi phí trưng bày sản phẩm và chi phí quản lý doanh nghiệp.
  • Khai thác tối đa công suất máy móc thiết bị hiện có, nâng cao tay nghề người lao động để hạ giá thành dịch vụ, duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận gộp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ phân tích thực tế

Khóa luận đã lượng hóa cụ thể tình hình biến động tài chính của Công ty Cổ phần Hàng hải Minh Lương trong giai đoạn 3 năm (2014 - 2016) với các kết quả nổi bật:

  • Doanh nghiệp đã tái cấu trúc thành công nguồn vốn, giảm dần sự phụ thuộc vào nợ vay bên ngoài sau giai đoạn đầu tư ban đầu gần 70 tỷ đồng. Đến năm 2016, tỷ trọng vốn chủ sở hữu đã vươn lên chiếm 54% tổng nguồn vốn, nợ phải trả giảm xuống 46% và hoàn toàn không phát sinh nợ dài hạn.
  • Cơ cấu tài sản có tính thanh khoản tương đối tốt khi tài sản ngắn hạn chiếm từ 72% đến 76%. Doanh nghiệp đã chủ động gia tăng quỹ tiền mặt và tương đương tiền (tăng 117,35% trong năm 2015) để đảm bảo khả năng thanh toán tức thời.
  • Công tác quản trị nợ phải thu có chuyển biến rõ nét trong năm 2016 khi các khoản phải thu dài hạn giảm mạnh 44,72%, khắc phục tình trạng ứ đọng vốn tại khâu thanh toán của năm 2015.
  • Hoạt động kinh doanh cốt lõi tăng trưởng tích cực: Lợi nhuận gộp năm 2016 tăng 57% và lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng 98% so với năm 2015 nhờ tốc độ tăng doanh thu thuần (9%) vượt trội so với mức tăng của giá vốn hàng bán (1%).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Khóa luận cung cấp một báo cáo phân tích tài chính hoàn chỉnh cho ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Hàng hải Minh Lương, chỉ rõ các mắt xích còn hạn chế trong việc quản lý chi phí bán hàng và công nợ khách hàng.
  • Hệ thống hóa các giải pháp cải thiện tài chính gắn liền với đặc thù của một doanh nghiệp kỹ thuật - dịch vụ hàng hải quy mô vừa và nhỏ tại địa bàn Hải Phòng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu phân tích của khóa luận mới dừng lại ở phạm vi 3 năm (2014 - 2016) và mang tính chất nghiên cứu điển hình (case study) tại một doanh nghiệp tư nhân cụ thể, chưa đối chiếu so sánh với các chỉ số trung bình của toàn ngành hàng hải hoặc các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể cập nhật chuỗi số liệu tài chính trong các giai đoạn tiếp theo, bổ sung các mô hình dự báo nguy cơ kiệt quệ tài chính (như chỉ số Z-score) hoặc đánh giá tác động của biến động tỷ giá và chính sách thuế nhập khẩu nguyên vật liệu đối với hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp hàng hải.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp.
  • Người làm công tác quản trị tài chính tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật, gia công cơ khí và hàng hải để tham khảo phương pháp đánh giá cơ cấu vốn, phân tích biến động tài sản theo chiều ngang - chiều dọc và kiểm soát nợ ngắn hạn.
  • Phần đáng tham khảo nhất là cách thức thiết lập bảng biểu phân tích kết quả kinh doanh và mối quan hệ cân đối giữa tài sản ngắn hạn với nguồn vốn tự có của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tình hình tài chính của doanh nghiệp nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Khóa luận nghiên cứu thực trạng tài chính tại Công ty Cổ phần Hàng hải Minh Lương (trụ sở tại quận Lê Chân, Hải Phòng) dựa trên hệ thống báo cáo tài chính trong 3 năm liên tiếp từ năm 2014 đến năm 2016.

2. Tỷ trọng giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả của công ty thay đổi như thế nào tính đến năm 2016?
Tính đến năm 2016, cơ cấu nguồn vốn của công ty có sự chuyển dịch tích cực với 54% là vốn chủ sở hữu và 46% là nợ phải trả (toàn bộ là nợ ngắn hạn, không có nợ dài hạn), giúp doanh nghiệp nâng cao mức độ độc lập và tự chủ về mặt tài chính.

3. Quy mô vốn đầu tư ban đầu và tình hình thanh toán nợ vay ngân hàng của công ty được tác giả ghi nhận ra sao?
Công ty có vốn đầu tư ban đầu cho cả vốn cố định và vốn lưu động là gần 70 tỷ đồng. Trong 5 năm đầu, doanh nghiệp chịu áp lực trả nợ và lãi suất cao do thời gian khấu hao ngắn; tuy nhiên đến thời điểm nghiên cứu, công ty đã hoàn trả gần hết các khoản nợ vay ngân hàng này.

4. Kết quả hoạt động kinh doanh năm 2016 của công ty có điểm gì nổi bật so với năm 2015?
Năm 2016, doanh thu thuần của công ty tăng 9% trong khi giá vốn hàng bán chỉ tăng 1%, giúp lợi nhuận gộp từ hoạt động kinh doanh tăng 57% và lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng trưởng vượt bậc 98% so với năm 2015.

5. Khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu tài sản ngắn hạn của công ty qua 3 năm?
Chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản ngắn hạn là các khoản phải thu ngắn hạn (chiếm 40% năm 2014, 37% năm 2015, 38% năm 2016) và hàng tồn kho (chiếm 24% năm 2014, 29% năm 2015, 26% năm 2016).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Như Quỳnh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp và áp dụng hiệu quả vào trường hợp thực tế của Công ty Cổ phần Hàng hải Minh Lương giai đoạn 2014 - 2016. Nghiên cứu chỉ ra sự chuyển biến tích cực trong cơ cấu vốn tự chủ và đà tăng trưởng lợi nhuận thuần, đồng thời nhận diện rõ những điểm nghẽn về quản lý công nợ và chi phí bán hàng. Các giải pháp do tác giả đề xuất bám sát thực trạng số liệu và có tính khả thi đối với công tác điều hành tài chính của doanh nghiệp.