Assignment: Nghiên cứu Hành vi Khách hàng Tập đoàn PepsiCo (Case Study Lay's)

Chuyên khảo phân tích Assignment hành vi khách hàng tập đoàn pepsico toàn cầu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Phân tích Hành vi Khách hàng

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo phân tích

2021

83
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG NGÀNH HÀNG VÀ DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về thị trường ngành hàng

1.1.1. Thực trạng về thị trường ngành hàng

1.1.2. Phân khúc thị trường hiện tại

1.1.3. Xu hướng hành vi tiêu dùng và phát triển của thị trường trong tương lai

1.2. Kết luận cơ hội và thách thức đến từ thị trường

1.3. Tổng quan về doanh nghiệp

1.3.1. Lịch sử hình thành và phát triển

1.3.2. Lĩnh vực hoạt động và danh mục sản phẩm

1.3.3. Lựa chọn dòng sản phẩm/thương hiệu

1.3.4. Lĩnh vực kinh doanh và sản phẩm dịch vụ

1.3.5. Lựa chọn và phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp

1.3.5.1. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp
1.3.5.2. Đối thủ cạnh tranh gián tiếp

1.3.6. Ma trận phân khúc dòng sản phẩm lựa chọn

1.4. Kết luận điểm mạnh & điểm yếu của dòng sản phẩm thương hiệu

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU VỀ NGƯỜI TIÊU DÙNG MỤC TIÊU VÀ SẢN PHẨM MỚI

2.1. Nghiên cứu hành vi ra quyết định mua của người tiêu dùng

2.1.1. Phương pháp nghiên cứu thứ cấp

2.1.2. Phương pháp sơ cấp

2.1.3. Xây dựng hành trình đưa ra quyết định mua của người tiêu dùng

2.2. Hành trình đưa ra quyết định mua của người tiêu dùng

2.2.1. Nhận thức nhu cầu

2.2.2. Tìm hiểu thông tin

2.2.3. So sánh đánh giá

2.2.4. Quyết định mua

2.2.5. Phản hồi sau mua

2.3. Khảo sát đối tượng mục tiêu về thói quen sử dụng sản phẩm và ý tưởng sản phẩm mới

2.3.1. Lập bảng khảo sát

2.3.2. Kết quả khảo sát

2.3.3. Kết luận chung

2.4. Ý tưởng về sản phẩm mới

2.4.1. Thuyết phục về sản phẩm mới

3. CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN NGƯỜI TIÊU DÙNG MỤC TIÊU CỦA SẢN PHẨM MỚI

3.1. Chân dung người tiêu dùng mục tiêu

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng

3.2.1. Yếu tố xã hội – tầng lớp xã hội

3.2.2. Yếu tố nhận thức – động cơ

3.2.3. Yếu tố nhu cầu cá nhân

4. CHƯƠNG 4: KẾ HOẠCH MARKETING MIX RA MẮT SẢN PHẨM MỚI

4.1. Chiến lược sản phẩm mới

4.1.1. Tên sản phẩm

4.1.2. Lý do ra mắt – mục tiêu

4.1.3. Lợi thế cạnh tranh của sản phẩm

4.1.4. Đặc tính của sản phẩm

4.1.5. Công dụng của sản phẩm

4.1.6. Cách sử dụng

4.2. Chiến lược giá sản phẩm

4.2.1. Chiến lược định giá

4.2.2. Giá bán lẻ đề xuất

4.2.3. Giá bán buôn cho kênh phân phối

4.2.4. Lý do đề xuất giá niêm yết

4.3. Chiến lược phân phối

4.4. Chiến lược xúc tiến ra mắt sản phẩm mới

4.4.1. Về thương hiệu mẹ

4.4.2. Xây dựng thông điệp sản phẩm mới

4.4.3. Chiến lược xúc tiến tạo tính truyền miệng cho sản phẩm mới

4.4.4. Ngân sách ước tính cho kế hoạch xúc tiến ra mắt sản phẩm mới

4.5. Ước tính doanh thu

4.6. Duy trì mối quan hệ với khách hàng

Tóm tắt

I. Bí quyết thành công Phân tích hành vi khách hàng Lay s

Trong bối cảnh thị trường hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) ngày càng cạnh tranh, việc phân tích hành vi khách hàng PepsiCo (Lay's) không chỉ là một hoạt động nghiên cứu mà là chìa khóa chiến lược để duy trì vị thế dẫn đầu. Lay's, một thương hiệu con của tập đoàn PepsiCo, đã thành công trong việc chinh phục khẩu vị người tiêu dùng toàn cầu và Việt Nam nhờ sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu và mong muốn của họ. Bài phân tích này sẽ đi sâu vào các khía cạnh tâm lý, xã hội và nhân khẩu học đã định hình nên quyết định mua hàng của người tiêu dùng, từ đó làm rõ các chiến lược marketing hiệu quả mà PepsiCo đã và đang áp dụng. Việc giải mã insight khách hàng Lay's giúp doanh nghiệp không chỉ bán được sản phẩm mà còn xây dựng được một kết nối bền vững, tạo ra lòng trung thành thương hiệu snack trong một thị trường đầy biến động. Các dữ liệu được phân tích dựa trên các khảo sát thị trường bim bim và báo cáo ngành, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và tiềm năng phát triển. Từ việc nhận diện các phân khúc thị trường cho đến việc tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (CX), mọi quyết định chiến lược đều bắt nguồn từ việc hiểu rõ khách hàng của mình là ai và họ thực sự cần gì.

1.1. Tổng quan thị trường snack Việt và vị thế của PepsiCo

Thị trường snack tại Việt Nam là một trong những thị trường phát triển nhanh nhất khu vực ASEAN, được xem là “mảnh đất màu mỡ” cho các doanh nghiệp trong ngành F&B. Theo tài liệu nghiên cứu, ngành hàng này có xu hướng phát triển mạnh mẽ, vượt bậc so với các mặt hàng khác. Tuy nhiên, sự cạnh tranh cũng vô cùng khốc liệt với sự hiện diện của nhiều thương hiệu lớn như O'Star (Orion), Swing và các sản phẩm nhập khẩu. Trong bối cảnh đó, PepsiCo với thương hiệu Lay's đã khẳng định vị thế vững chắc nhờ chiến lược kinh doanh bài bản và sự am hiểu thị trường. Phân khúc khách hàng của Lay's chủ yếu nhắm vào giới trẻ, những người năng động và yêu thích sự tiện lợi. Dựa trên dữ liệu bán hàng ngành hàng tiêu dùng nhanh, có thể thấy sản phẩm snack khoai tây chiên chiếm một thị phần quan trọng, và Lay's là một trong những cái tên hàng đầu được người tiêu dùng lựa chọn.

1.2. Tầm quan trọng của việc thấu hiểu insight khách hàng Lay s

Insight khách hàng là những sự thật ngầm hiểu, không dễ dàng nhìn thấy, nhưng lại là động lực sâu xa thúc đẩy hành vi mua sắm. Đối với Lay's, việc khai thác thành công insight khách hàng Lay's là nền tảng cho mọi chiến dịch marketing. Ví dụ, insight về nhu cầu “ăn vặt để giải tỏa căng thẳng” hoặc “chia sẻ khoảnh khắc vui vẻ cùng bạn bè” đã được Lay's chuyển hóa thành các thông điệp truyền thông gần gũi và hấp dẫn. Hiểu được tâm lý người tiêu dùng snack không chỉ giúp Lay's tạo ra các hương vị mới phù hợp mà còn giúp định hình chiến lược giá cả, kênh phân phối và các hoạt động xúc tiến thương mại. Việc này giúp nâng cao nhận diện thương hiệu Lay's và tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững so với các đối thủ.

II. Thách thức lớn Giải mã tâm lý người tiêu dùng snack 2024

Mặc dù có vị thế vững chắc, PepsiCo và Lay's vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc giải mã tâm lý người tiêu dùng snack hiện đại. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi trong nhận thức về sức khỏe. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, xu hướng sử dụng thực phẩm lành mạnh, ít calo, và có nguồn gốc tự nhiên đang ngày càng gia tăng. Điều này đặt ra một bài toán khó cho các sản phẩm snack khoai tây chiên, vốn thường bị gắn mác là chứa nhiều dầu mỡ. Một cuộc khảo sát thị trường bim bim cho thấy có đến 36.4% người dùng lo ngại về lượng chất béo trong snack. Bên cạnh đó, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh của Lay's như O'Star, Swing, và Pop Chip cũng không hề nhỏ. Các đối thủ này liên tục tung ra sản phẩm mới và các chiến dịch marketing sáng tạo, buộc Lay's phải không ngừng đổi mới để giữ chân khách hàng. Việc hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và đối thủ thông qua các mô hình phân tích chuyên sâu là yêu cầu bắt buộc để vượt qua những thách thức này và nắm bắt cơ hội phát triển trong tương lai.

2.1. Phân tích SWOT của PepsiCo trong ngành hàng tiêu dùng nhanh

Mô hình phân tích SWOT của PepsiCo cho thấy những điểm cốt lõi. Điểm mạnh (Strengths) của Lay's nằm ở lịch sử thương hiệu lâu đời, chất lượng sản phẩm ổn định, hệ thống phân phối rộng khắp và tiềm lực tài chính mạnh từ tập đoàn mẹ. Điểm yếu (Weaknesses) chính là sản phẩm chứa hàm lượng calo cao và một số hương vị mang tính toàn cầu chưa thực sự phù hợp với khẩu vị địa phương. Cơ hội (Opportunities) đến từ thị trường ăn vặt tiềm năng tại Việt Nam và xu hướng tiêu dùng F&B hướng đến sự tiện lợi. Tuy nhiên, Thách thức (Threats) lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt và xu hướng tiêu dùng sản phẩm lành mạnh, có thể làm giảm thị phần của snack khoai tây chiên truyền thống. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp PepsiCo xây dựng chiến lược phù hợp để tối đa hóa điểm mạnh và giảm thiểu rủi ro.

2.2. Các đối thủ cạnh tranh của Lay s và áp lực thị trường

Các đối thủ cạnh tranh của Lay's được chia thành hai nhóm chính: trực tiếp và gián tiếp. Đối thủ trực tiếp bao gồm các thương hiệu snack khoai tây khác như Swing (Orion) và O'Star, những thương hiệu có sản phẩm tương đồng và cùng nhắm đến một phân khúc khách hàng. Đối thủ gián tiếp là các loại snack khác như snack hạt, trái cây sấy, vốn đang ngày càng được ưa chuộng nhờ lợi ích sức khỏe. Áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ sản phẩm mà còn ở chiến lược giá và các hoạt động quảng bá. Điều này đòi hỏi Lay's phải liên tục cải tiến sản phẩm và tăng cường các hoạt động marketing để duy trì sự khác biệt và hấp dẫn trong mắt người tiêu dùng.

III. Phương pháp Lay s phân khúc khách hàng mục tiêu hiệu quả

Thành công của Lay's không thể tách rời khỏi khả năng phân khúc khách hàng của Lay's một cách chính xác và hiệu quả. Thay vì tiếp cận thị trường một cách đại trà, Lay's tập trung vào các nhóm khách hàng cụ thể dựa trên các tiêu chí về nhân khẩu học, tâm lý và hành vi. Phương pháp này cho phép thương hiệu tùy chỉnh sản phẩm, thông điệp và kênh tiếp cận để đạt được hiệu quả tối ưu. Đối tượng mục tiêu chính của Lay's là thế hệ trẻ, đặc biệt là Gen Z (độ tuổi 15-25), những người có lối sống năng động, thích trải nghiệm mới lạ và bị ảnh hưởng nhiều bởi các xu hướng trên mạng xã hội. Việc xác định rõ chân dung khách hàng giúp Lay's xây dựng các chiến dịch truyền thông đánh trúng tâm lý, ví dụ như việc tài trợ cho chương trình Rap Việt, một sân chơi có sức ảnh hưởng lớn trong cộng đồng giới trẻ. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng, từ giá cả, hương vị đến bao bì, là bước đi quan trọng giúp Lay's không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn duy trì được tệp khách hàng trung thành.

3.1. Chân dung nhân khẩu học khách hàng của Lay s tại Việt Nam

Dựa trên kết quả khảo sát, nhân khẩu học khách hàng của Lay's tại Việt Nam có những đặc điểm rõ rệt. Về độ tuổi, nhóm từ 18-24 chiếm tỷ lệ cao nhất, tiếp theo là nhóm 14-17 tuổi. Đây là nhóm học sinh, sinh viên, những người có tần suất sử dụng snack cao, đặc biệt là trong các hoạt động giải trí, tụ tập bạn bè. Về giới tính, sản phẩm của Lay's thu hút cả nam và nữ. Họ sống chủ yếu ở các khu vực thành thị, nơi có mức sống cao và dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, cửa hàng tiện lợi. Sở thích của họ bao gồm xem phim, chơi game, và hoạt động trên mạng xã hội, đây cũng là những kênh mà Lay's tập trung quảng bá thương hiệu.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua snack khoai tây

Quyết định mua snack khoai tây của người tiêu dùng bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Theo kết quả khảo sát, hương vị là yếu tố quan trọng hàng đầu, chiếm 36.5% mức độ quan tâm cao nhất. Tiếp theo là giá cả (22.4%) và chất lượng (24.7%). Điều này cho thấy người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ, luôn tìm kiếm những hương vị mới lạ, hấp dẫn nhưng vẫn cân nhắc đến yếu tố chi phí. Yếu tố xã hội như ảnh hưởng từ bạn bè, người thân và các chiến dịch quảng cáo cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, bao bì sản phẩm cũng là một yếu tố được quan tâm, với 72.9% người tham gia khảo sát đánh giá bao bì của Lay's là đẹp và bắt mắt, góp phần tạo ấn tượng ban đầu và thúc đẩy hành vi mua thử.

IV. Hướng dẫn giải mã hành trình khách hàng customer journey

Việc phân tích và tối ưu hóa hành trình khách hàng (customer journey) là một phương pháp cốt lõi giúp Lay's tạo ra những điểm chạm thương hiệu hiệu quả và liền mạch. Hành trình này bao gồm 5 giai đoạn chính: Nhận thức nhu cầu, Tìm hiểu thông tin, So sánh đánh giá, Quyết định mua, và Phản hồi sau mua. Ở mỗi giai đoạn, Lay's đều có những chiến lược riêng để tác động và dẫn dắt người tiêu dùng. Ví dụ, ở giai đoạn nhận thức nhu cầu, Lay's kích thích mong muốn của khách hàng thông qua các quảng cáo hấp dẫn trên TV, YouTube, và mạng xã hội. Khi khách hàng tìm kiếm thông tin, Lay's đảm bảo sự hiện diện mạnh mẽ trên các kênh online và offline, từ website chính thức, fanpage cho đến việc trưng bày sản phẩm nổi bật tại các điểm bán. Việc hiểu rõ từng bước đi của khách hàng trong hành trình này giúp Lay's xây dựng một phễu marketing hiệu quả, chuyển đổi người tiêu dùng tiềm năng thành khách hàng trung thành và cuối cùng là những người ủng hộ thương hiệu.

4.1. Giai đoạn nhận thức nhu cầu và tìm kiếm thông tin sản phẩm

Giai đoạn đầu tiên của hành trình khách hàng (customer journey) bắt đầu khi người tiêu dùng nảy sinh nhu cầu ăn vặt, chẳng hạn như khi xem phim, giải lao, hoặc tụ tập bạn bè. Lay's kích hoạt nhu cầu này thông qua các chiến dịch quảng cáo gợi cảm xúc (ví dụ: Lay's và Rap Việt). Khi nhu cầu đã hình thành, người tiêu dùng bắt đầu tìm kiếm thông tin. Nguồn thông tin chủ yếu đến từ ký ức (các vị đã từng ăn), nguồn cá nhân (bạn bè giới thiệu) và nguồn marketing (quảng cáo, KOCs review). Lay's tận dụng tốt các nguồn này bằng cách duy trì nhận diện thương hiệu Lay's mạnh mẽ và hợp tác với những người có ảnh hưởng để tạo sự tin tưởng.

4.2. Quá trình đánh giá mua hàng và lòng trung thành thương hiệu

Sau khi có thông tin, khách hàng sẽ so sánh, đánh giá Lay's với các đối thủ cạnh tranh của Lay's dựa trên các tiêu chí như hương vị, giá cả, và thương hiệu. Giai đoạn quyết định mua hàng thường diễn ra nhanh chóng tại các điểm bán lẻ như siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nơi Lay's có hệ thống phân phối rộng khắp. Giai đoạn quan trọng nhất là sau khi mua. Trải nghiệm khách hàng (CX) tích cực với sản phẩm (vị ngon, giòn) sẽ dẫn đến sự hài lòng và khả năng mua lại cao, từ đó xây dựng lòng trung thành thương hiệu snack. Ngược lại, trải nghiệm không tốt có thể khiến khách hàng chuyển sang thương hiệu khác. Lay's luôn nỗ lực đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định để củng cố sự hài lòng này.

V. Case study Chiến lược marketing của PepsiCo dựa trên insight

Một trong những minh chứng rõ nét nhất cho việc ứng dụng thành công insight khách hàng Lay's vào thực tiễn là chiến lược marketing của PepsiCo. Chiến lược này được xây dựng một cách toàn diện dựa trên mô hình marketing mix 4P, bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến (Promotion). Mỗi yếu tố trong mô hình 4P đều được tối ưu hóa để đáp ứng chính xác nhu cầu và hành vi của nhóm khách hàng mục tiêu. Về sản phẩm, Lay's liên tục đa dạng hóa hương vị, từ vị tự nhiên classic đến các vị độc đáo như tôm hùm xốt trứng muối, đáp ứng khẩu vị phong phú của người Việt. Về giá, chính sách định giá phân khúc từ 6.000 VNĐ cho phép Lay's tiếp cận được một lượng lớn khách hàng, đặc biệt là học sinh, sinh viên. Các chiến dịch xúc tiến sáng tạo, như tài trợ Rap Việt hay chiến dịch “Lay’s Crispy Subtitles” trên YouTube, đã tạo ra tiếng vang lớn, giúp nâng cao nhận diện thương hiệu Lay's và tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) độc đáo, thú vị.

5.1. Phân tích mô hình 4P của Lay s trong thực tiễn thị trường

Việc áp dụng mô hình 4P của Lay's rất linh hoạt. Sản phẩm (Product): Lay's không chỉ cung cấp nhiều hương vị mà còn đa dạng về bao bì (dạng gói, dạng ống Stax) để phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau. Giá (Price): Chiến lược giá cạnh tranh và được chia nhỏ theo khối lượng giúp sản phẩm dễ tiếp cận. Phân phối (Place): Mạng lưới phân phối rộng khắp từ kênh truyền thống (tạp hóa) đến hiện đại (siêu thị, sàn thương mại điện tử) đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có. Xúc tiến (Promotion): Lay's kết hợp nhiều công cụ từ quảng cáo đại chúng, khuyến mãi, PR (tài trợ sự kiện) cho đến marketing trực tiếp, tạo ra một chiến dịch truyền thông tích hợp mạnh mẽ, hiệu quả.

5.2. Tối ưu trải nghiệm khách hàng CX qua các chiến dịch lớn

Lay's hiểu rằng trải nghiệm khách hàng (CX) không chỉ dừng lại ở chất lượng sản phẩm. Các chiến dịch lớn như đồng hành cùng Rap Việt không chỉ là quảng cáo mà còn là cách Lay's kết nối với văn hóa và đam mê của giới trẻ. Bằng cách gắn liền thương hiệu với một chương trình truyền hình ăn khách, Lay's đã trở thành một phần trong những khoảnh khắc giải trí của khách hàng. Tương tự, chiến dịch “Lay’s Crispy Subtitles” biến âm thanh nhai snack thành phụ đề, tạo ra một trải nghiệm tương tác độc đáo và hài hước, giúp thương hiệu trở nên gần gũi và đáng nhớ hơn trong tâm trí người tiêu dùng.

VI. Tương lai ngành snack Xu hướng tiêu dùng F B và Lay s

Tương lai của ngành hàng snack sẽ được định hình bởi các xu hướng tiêu dùng F&B mới, đặc biệt là sự gia tăng nhận thức về sức khỏe và lối sống bền vững. Phân tích hành vi khách hàng PepsiCo (Lay's) cho thấy một cơ hội lớn cho các dòng sản phẩm snack lành mạnh hơn. Theo kết quả khảo sát, có tới 71.7% người tiêu dùng quan tâm hoặc rất quan tâm đến ý tưởng về một dòng snack khoai tây dành cho người ăn kiêng. Đây là một tín hiệu rõ ràng cho thấy thị trường đã sẵn sàng đón nhận những sản phẩm cải tiến, ít dầu mỡ, ít calo nhưng vẫn giữ được hương vị thơm ngon đặc trưng. Để duy trì lợi thế cạnh tranh, Lay's cần tiên phong trong việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới này. Việc kết hợp các nguyên liệu tự nhiên như rong biển, cà rốt, hoặc sử dụng công nghệ chế biến hiện đại để giảm chất béo sẽ là hướng đi chiến lược. Tương lai của Lay's không chỉ nằm ở việc duy trì hương vị truyền thống mà còn ở khả năng thích ứng và dẫn dắt các xu hướng tiêu dùng mới.

6.1. Dự báo xu hướng và cơ hội cho sản phẩm snack lành mạnh

Xu hướng “healthy snacking” không còn là một thị trường ngách mà đang dần trở thành xu hướng chủ đạo. Người tiêu dùng hiện đại không chỉ ăn vặt để giải trí mà còn quan tâm đến giá trị dinh dưỡng. Cơ hội cho Lay's là rất lớn nếu có thể ra mắt các dòng sản phẩm như snack làm từ khoai tây hữu cơ, snack không chiên, hoặc snack bổ sung các vi chất có lợi. Kết quả khảo sát cho thấy vị “khoai tây mix rong biển” nhận được sự ủng hộ lớn nhất (67.1%) cho một sản phẩm mới, cho thấy tiềm năng của việc kết hợp các hương vị tự nhiên và tốt cho sức khỏe. Việc nắm bắt xu hướng này sẽ giúp Lay's mở rộng phân khúc khách hàng của Lay's và củng cố vị thế dẫn đầu.

6.2. Kết luận và đề xuất chiến lược duy trì lợi thế cạnh tranh

Tóm lại, việc phân tích hành vi khách hàng PepsiCo (Lay's) một cách toàn diện là yếu tố sống còn. Để duy trì lợi thế cạnh tranh, Lay's cần tiếp tục lắng nghe và thấu hiểu khách hàng, đặc biệt là những thay đổi trong tâm lý người tiêu dùng snack. Chiến lược đề xuất bao gồm: (1) Đổi mới sản phẩm, tập trung phát triển dòng snack lành mạnh. (2) Tăng cường các chiến dịch marketing kỹ thuật số để tương tác sâu hơn với thế hệ trẻ. (3) Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (CX) dựa trên dữ liệu thu thập được. (4) Tiếp tục củng cố hệ thống phân phối để đảm bảo độ phủ và sự tiện lợi. Bằng cách này, Lay's không chỉ giữ vững thị phần hiện tại mà còn có thể chinh phục những đỉnh cao mới trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Assignment hành vi khách hàng tập đoàn pepsico toàn cầu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG NGÀNH HÀNG VÀ DOANH NGHIỆP 1.1 Tổng quan về thị trường ngành hàng 1.1 Thực trạng về thị trường ngành hàng Là 1 trong những sản phẩm phổ biến trong ngành hàng tiêu dùng, có khuynh hướng phát triển mạnh mẽ vượt bậc so với các mặt hàng khác trong ngành hàng tiêu dùng nhanh.  Xu hướng trong ngành: - Snack đa dạng, bao bì đóng gói đẹp - Những loại snack chế biến có lợi cho sức khỏe. Chọn thử nghiệm phân phối sản phẩm snack từ gạo với ưu điểm là ít năng lượng, chất béo, không chất bảo quản, không cholesterol. Ngay cả Oishi cũng giới thiệu sản phẩm khoai tây không chiên, không chất béo.

Đây cũng là xu hướng quảng cáo chung của ngành hàng tiêu dùng, điển hình là mì tôm. - Snack chế biến từ thực phẩm hữu cơ có thể cung cấp một cơ hội tăng trưởng trong tương lai trong lĩnh vực này. - Đồ ăn nhẹ dễ di chuyển hiện là một lựa chọn thiết yếu cho các nhà sản xuất để cung cấp. Các nhà sản xuất đã thay đổi bao bì của họ để cung cấp các gói nhỏ hơn, cỡ nhỏ của cà rốt ăn sẵn, táo, nho và nhiều hơn nữa.

- Lượng tiêu thụ snack từ các loại hạt đã tăng lên đáng kể. - Vì khách hàng mục tiêu của nhóm này là trẻ em và thanh thiếu niên nên thói quen dễ thay đổi. Họ dễ bị tác động bởi sản phẩm mới. Điển hình như sản phẩm Poca của PepsiCo Foods Vietnam, dù là người đến sau, xuất hiện ở thị trường muộn hơn các dòng khác nhưng sản phẩm này đang được người tiêu dùng ưa chuộng.

Việt Nam là một trong những thị trường snacks phát triển nhất trong khu vực ASEAN, đứng sau Thái Lan, Indonesia và Philippines trong thị trường 3,5 tỷ USD DOM106_MA17310_NHÓM 1 | 7 này. Sản lượng tiêu thụ bình quân tính theo đầu người đạt mức 0,8 kg tương đương 5,66 USD/người. Tuy nhiên, thị trường snacks đến năm 2020, đã có sự sụt giảm. Theo Statista, tổng doanh thu của ngành ước tính chỉ còn khoảng 429 triệu USD trong năm nay.

Sản lượng tiêu thụ bình quân tính theo đầu người cũng giảm, đạt mức 0,7 kg, tương đương 4,41 USD/người. Tốc độ tăng trưởng gộp hàng năm (CAGR) được dự báo ở mức 4,9% từ năm 2020 đến 2023.2 Phân khúc thị trường hiện tại Phân khúc thị trường snack Việt Nam có thể được chia thành các loại dựa trên thành phần chế biến: Snack chế biến từ thực phẩm nói chung (đa phần làm từ các loại trái cây, thực phẩm), các loại hạt, khoai tây chiên, bắp rang, snack truyền thống, bánh quy, snack thịt. Hình 1: Giá trị ngành bánh snack của Việt Nam Cơ cấu thu nhập theo sản phẩm của Việt Nam được phân chia rõ ràng, trong đó snack chế biến sẵn chiếm 33%, các loại hạt chiếm 30% và khoai tây chiên chiếm 24%. Thị trường snack Việt Nam ngày nay cũng khá chật chội với nhiều thương hiệu.

Có thể kể đến tên Oishi của Liwayway (Philippines), Poca của PepsiCo, O’Star DOM106_MA17310_NHÓM 1 | 8 của Orion (Hàn Quốc). Lâu đời hơn có thể kể đến sản phẩm snack cua và khoai tây chiên Slice (dạng hộp hình trụ) của Kinh Đô. Cùng với Karamucho, những sản phẩm này đều có nhà máy sản xuất đặt tại Việt Nam. Nhóm thứ 2 cũng đông đảo không kém là nhóm hàng nhập khẩu, với đủ loại sản phẩm mà phần nhiều đến từ Thái Lan và Hàn Quốc.

Mức giá cũng phủ kín phân khúc từ thấp đến cao, từ hơn 5.000 đồng/gói cho đến trên 20.000 đồng/gói, cá biệt còn có những loại nhập khẩu với mức giá đến 40. Các sản phẩm chế biến có lợi thế là rất đa dạng, dường như những gì chế biến được đều có thể làm thành bánh snack. Chẳng hạn, danh mục sản phẩm của Oishi còn giới thiệu cả bí đỏ hay cà chua, trong khi sản phẩm từ Hàn Quốc thường là thủy hải sản. Hình 2: Snack khoai tây trong gian hàng ở siêu thị 1.3 Xu hướng hành vi tiêu dùng và phát triển của thị trường trong tương lai  Văn hoá - Xã hội ngày càng phát triển, con người hiện đại không còn coi việc ăn chỉ để no bụng mà còn nâng lên một tầm cao mới “thưởng thức ẩm thực”.

Đặc biệt là với thế hệ gen Z hiện đại, năng động, thích tụ tập thì họ thích đồ ăn DOM106_MA17310_NHÓM 1 | 9 nhanh, thích bánh kẹo. Và khi nghe tới những món ăn mới, ngon miệng thì chúng ta đều sẵn lòng để thử bất kì chúng. Nhiều bạn trẻ là fan của những trang web ẩm thực nổi tiếng trong nước và thế giới chuyên review và giới thiệu các món ăn ngon, các quán mới để có thể thưởng thức vào một dịp nào đó. Chính văn hoá ẩm thực của giới trẻ làm cho thị trường bánh kẹo có xu hướng phát triển mạnh trong tương lai.

- Với tầng lớp trẻ từ 15 tới 19 tuổi, đồ ăn vặt, thực phẩm đường phố, trà sữa được ưa chuộng hàng đầu. Vào buổi sáng các ngày trong tuần, đồ ăn vặt (32%), thực phẩm đường phố (30 %) và coffee (25%), dịch vụ giao đồ ăn vặt được sử dụng đặc biệt nhiều buổi trưa (36%) có lẽ là để \tiết kiệm thời gian nghỉ trưa ngắn ngủi. Trà sữa được sử dụng nhiều nhất vào buổi trưa và buổi tối. Trong khi các cửa hàng đường phố được ghé thăm nhiều nhất vào buổi chiều Hình 3: Thói quen và hành vi ăn uống tiêu dùng của người từ 15 tới 19 tuổi (theo INTAGE VIETNAM) DOM106_MA17310_NHÓM 1 | 10 - Với tầng lớp 25 -30 tuổi, họ vẫn là người tiêu dùng chính cho đồ ăn vặt các sản phẩm như bim bim, snack.

Họ ưa chuộng các quán cafe địa phương (36%) và các quán cafe chụp ảnh đẹp (45%). Hình 4: Thói quen và hàng vi ăn uống của người tiêu dùng từ 25 – 30 tuổi (theo INTAGE VIETNAM)  Nhu cầu - Việt Nam đang ngày càng phát triển về kinh tế theo hướng công nghiệp, các công ty, văn phòng cũng ngày một nhiều hơn. Nhu cầu về đồ ăn vặt của các đối tượng trong môi trường này cũng ngày một cao hơn. Ngoài môi trường công sở, nhà máy, xưởng sản xuất thì tại các trường học nhu cầu ăn vặt cũng rất cao.

- Học sinh, sinh viên là đối tượng có nhu cầu ăn vặt cao nhất. Tại gia đình các bà nội trợ cũng có nhu cầu ăn vặt. Ba đối tượng trên là những người có nhu cầu ăn vặt cao nhất. Mỗi ngày bình quân người Việt chi cho đồ ăn vặt khoảng 30.

Số tiền mỗi năm lên đến 8000 tỷ. Số tiền này tương đương với 100 căn biệt thự. DOM106_MA17310_NHÓM 1 | 11 Xem nhiều tài liệu hơn nữa tại: Nguyencongnam.vn - Tại các cửa hàng tạp hóa, siêu thị có nhiều thương hiệu snack. Người tiêu dùng càng có nhiều lựa chọn hơn.

Tốc độ phát triển mạnh như vậy đây quả là thị trường béo bỡ để phát triển. Hình 5: Sự thay đổi nhu cầu đồ ăn vặt của người Việt Nam (Midas King Of Food)  Hành vi - Có nhiều yếu tố tác động tới hành vi mua hàng của khách hàng. Yếu tố tác động tới hành vi mua đầu tiên đó chính là do lối sống thích đồ ăn nhanh và bánh kẹo. Hiện nay chúng ta rất dễ để tìm thấy các sản phẩm của Lay’s.

Khách hàng có thể thấy khi đi vào tạp hoá, các siêu thị, Winmax +, bất cứ nơi đâu chúng ta đều rất dễ bắt gặp các sản phẩm bánh kẹo của Lay’s. Với các sản phẩm bánh kẹo của Lay’s khách hàng có thể thưởng thức trong nhiều hoạt động khác nhau rảnh rỗi, lúc xem phim và một số hoạt động khác như du lịch, picnic… Và đặc biệt với giá thành rẻ, chỉ từ 6.000 đồng cho một sản phẩm tùy theo các khối lượng khác nhau đã thôi DOM106_MA17310_NHÓM 1 | 12 Xem nhiều tài liệu hơn nữa tại: Nguyencongnam.vn thúc các bạn trẻ sử dụng sản phẩm snack khoai tây, snack nhiều hương vị và snack đậu phộng da cá.  Xu hướng thay đổi về hành vi quan điểm - Mặc dù là thị trường tiềm năng, xong theo các đơn vị nghiên cứu thị trường, thị trường bánh kẹo đang cạnh tranh ngày càng khốc liệt bởi gần đây hành vi tiêu dùng của người Việt đã có nhiều thay đổi. - Bên cạnh đó, với sự phát triển của công nghệ, người tiêu dùng đang “tự trao quyền” cho chính mình trong việc lựa chọn sản phẩm khi đa phần đều tìm hiểu thông tin về sản phẩm trước khi mua sắm.

Chính những thay đổi trên của thị trường buộc DN ngành bánh kẹo phải có chiến lược và bước đi phù hợp để có thể trụ vững trên sân nhà. - Công nghệ phát triển, thời gian không có nhiều nên nhu cầu về đồ ăn vặt cũng khác. Sự tiện lợi là yếu tố hàng đầu mà người tiêu dùng Việt quan tâm đến. - Snack là lựa chọn ngay lúc này của người Việt Nam.

Sự tiện lợi của những gói snack có thể mang đi bất kì đâu. Không cần mất thời gian chờ đợi, mất thời gian chế biến chỉ cần xé ra là bạn đã có thể thưởng thức ngay. - Chất lượng snack cũng ngày càng được cải thiện. Hương vị của snack không chỉ thơm ngon, độc đáo và kiểu dáng cũng ngày càng lạ hợn.

Có những loại snack dành riêng cho trẻ nhỏ, có loại snack dùng cho cả người ăn chay. Dù bạn là đối tượng khách hàng nào đều có sản phẩm phù hợp cho riêng mình.  Các yếu tố ảnh hưởng khác - Ảnh hưởng của dịch Covid-19, thói quen tiêu dùng và chi tiêu của khách hàng đã thay đổi. Chưa kể là gần đây Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực được dự báo sẽ tạo đà cho bánh kẹo từ châu Âu tràn vào Việt Nam, cạnh tranh trực tiếp với hàng trong nước DOM106_MA17310_NHÓM 1 | 13 1.2 Kết luận cơ hội và thách thức đến từ thị trường CƠ HỘI THÁCH THỨC - Thị trường thức ăn nhanh tại Việt Nam - Là thị trường đầy tiềm năng nhưng hiện đang là một trong những ngành hàng có nay có rất nhiều thương hiệu cạnh tranh tốc độ phát triển nhanh và ổn định nhất.

với Lay’s như: Swing, O’star, Pop Chip. Việt Nam có thể được coi là “một mảnh Đều là những sản phẩm tiềm năm có thể đất khá màu mỡ” thu hút được sự đầu cạnh tranh với Lay’s. tư và chú ý của hàng loạt thương hiệu - Xu hướng sử dụng ở dạng các thực thức ăn nhanh hàng đầu thế giới. phẩm, chế độ ăn lành mạnh ngày càng - Khi kinh tế Việt Nam ngày càng phát gia tăng.

Mà snack khoai tây thì chứa triển thì ăn nhẹ, ăn nhiều lần ngoài bữa khá nhiều cholesterol và calo cao nên ăn chính ngày càng phổ biến, mục đích không thể ăn thường xuyên được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ