Tổng quan nghiên cứu

Chi phí dược phẩm luôn là cấu phần trọng yếu trong ngân sách hoạt động của hệ thống y tế công lập, thường chiếm từ 30% đến 40% tổng nguồn thu tại các cơ sở khám chữa bệnh. Theo thống kê của ngành y tế, chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người tại Việt Nam đã tăng trưởng nhanh từ mức 48,39 USD năm 2017 lên 53,54 USD năm 2018 với tốc độ tăng 10,6%. Tại Trung tâm Y tế huyện Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước – đơn vị y tế hạng III có quy mô 170 giường bệnh phụ trách chăm sóc sức khỏe vùng biên giới – tổng kinh phí mua thuốc trong năm 2020 đạt hơn 13,46 tỷ đồng, chiếm tới 41,28% trên tổng kinh phí hoạt động hơn 33,44 tỷ đồng của toàn đơn vị.

Thực tế quản lý cho thấy công tác lập kế hoạch cung ứng thuốc tại trung tâm trước đây chủ yếu dựa vào thói quen tiêu dùng của các năm trước và đề xuất từ khoa lâm sàng mà chưa áp dụng các công cụ lượng hóa khoa học. Điều này tiềm ẩn nguy cơ mất cân đối ngân sách, tồn kho không hợp lý và làm gia tăng gánh nặng chi trả của quỹ Bảo hiểm Y tế. Nghiên cứu của Dược sĩ Chuyên khoa I Bùi Văn Hiển dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Trần Thị Lan Anh tại Trường Đại học Dược Hà Nội được triển khai nhằm hai mục tiêu cốt lõi: Mô tả cơ cấu danh mục thuốc đã sử dụng theo các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và phân tích chuyên sâu danh mục thuốc thông qua phương pháp ABC, VEN kết hợp ma trận ABC/VEN trong năm 2020. Nghiên cứu mang lại luận cứ thực tiễn quan trọng, giúp tối ưu hóa nguồn lực tài chính, đảm bảo quyền lợi cho người bệnh và nâng cao hiệu quả điều trị tại tuyến y tế cơ sở.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng đồng bộ các lý thuyết quản trị kinh tế dược hiện đại và hệ thống quy phạm pháp luật chuyên ngành:

  • Nguyên lý Pareto và Phương pháp phân tích ABC: Phương pháp tiếp cận quản lý kinh tế dựa trên quy luật 80/20. Trong quản trị dược bệnh viện, thuốc nhóm A chiếm khoảng 10% đến 20% tổng số khoản mục nhưng chiếm 70% đến 80% tổng giá trị ngân sách; nhóm B chiếm 15% đến 20% số khoản mục và 15% đến 20% giá trị; nhóm C chiếm đa số với 60% đến 80% số khoản mục nhưng chỉ tiêu tốn 5% đến 10% ngân sách.
  • Hệ thống phân loại VEN của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Công cụ xác định thứ tự ưu tiên lâm sàng khi nguồn kinh phí hữu hạn, chia danh mục thành: Thuốc tối cần (Vital - V) bắt buộc phải có cho cấp cứu và bệnh hiểm nghèo; Thuốc thiết yếu (Essential - E) điều trị các bệnh phổ biến trong mô hình bệnh tật; Thuốc không thiết yếu (Non-Essential - N) dùng cho bệnh nhẹ hoặc hiệu quả điều trị chưa vượt trội so với chi phí.
  • Ma trận kết hợp ABC/VEN: Phép thử chéo phân nhóm thuốc thành 9 phân hạng (AV, AE, AN, BV, BE, BN, CV, CE, CN), trong đó các nhóm thuốc AN và BN là trọng tâm cần kiểm soát hoặc cắt giảm để hạn chế lãng phí ngân sách.
  • Khung pháp lý hướng dẫn: Căn cứ Thông tư 21/2013/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị, Thông tư 30/2018/TT-BYT và Thông tư 05/2015/TT-BYT về phạm vi chi trả thuốc của quỹ Bảo hiểm Y tế, cùng Thông tư 23/2011/TT-BYT về sử dụng thuốc trong các cơ sở y tế có giường bệnh.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, kết hợp hồi cứu toàn bộ dữ liệu xuất nhập tồn dược phẩm và báo cáo quyết toán tài chính từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2020 tại Trung tâm Y tế huyện Lộc Ninh.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Khảo sát toàn bộ mẫu nghiên cứu gồm 414 khoản mục thuốc hóa dược và chế phẩm y học cổ truyền được xuất sử dụng thực tế cho bệnh nhân trong năm 2020 (loại trừ các vị thuốc y học cổ truyền dạng thang thô).
  • Quy trình thu thập và xử lý số liệu: Dữ liệu được trích xuất từ phần mềm quản lý thông tin bệnh viện, đối chiếu với danh mục trúng thầu của Sở Y tế tỉnh Bình Phước. Dữ liệu được làm sạch, chuẩn hóa đơn giá bình quân gia quyền và xử lý định lượng trên phần mềm Microsoft Excel 2016.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Việc phối hợp phân loại dược lý, phân tích ABC và VEN là tiêu chuẩn vàng trong quản trị bệnh viện, cho phép đánh giá trực quan mối tương quan giữa chi phí tài chính thực tế và giá trị điều trị lâm sàng tại một cơ sở y tế tuyến huyện.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu trên 414 khoản mục thuốc với tổng giá trị tiêu dùng hơn 13,46 tỷ đồng tại Trung tâm Y tế huyện Lộc Ninh năm 2020 đã ghi nhận các kết quả nổi bật:

  • Cơ cấu thuốc hóa dược và chế phẩm y học cổ truyền: Thuốc hóa dược chiếm vị thế áp đảo tuyệt đối với 367 khoản mục (chiếm 88,65% số khoản mục) và đạt giá trị sử dụng hơn 11,16 tỷ đồng (chiếm 82,97% tổng chi phí). Chế phẩm đông y và thuốc từ dược liệu có 47 khoản mục (chiếm 11,35%) với giá trị sử dụng đạt gần 2,30 tỷ đồng (chiếm 17,03% chi phí).
  • Phân bố theo nhóm tác dụng dược lý: Toàn bộ thuốc hóa dược được chia thành 19 nhóm tác dụng. Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 63 khoản mục (15,22%) và giá trị tiêu dùng đạt hơn 2,83 tỷ đồng (21,09% tổng chi phí). Trong nhóm kháng sinh, phân nhóm Beta-lactam chiếm ưu thế vượt trội với 32 khoản mục (50,79% số khoản mục kháng sinh) và tiêu tốn tới 82,10% tổng tiền thuốc kháng sinh của toàn đơn vị.
  • Cơ cấu nhóm thuốc tiêu hóa và tác dụng đối với máu: Nhóm thuốc tiêu hóa đứng thứ hai về giá trị sử dụng với 48 khoản mục (11,59%) và kinh phí hơn 1,76 tỷ đồng (13,10%), trong đó thuốc kháng acid và chống loét chiếm 52,56% kinh phí nhóm tiêu hóa. Đáng chú ý, nhóm thuốc tác dụng đối với máu tuy chỉ có 15 khoản mục (chiếm 3,62%) nhưng đứng thứ ba về giá trị với gần 1,40 tỷ đồng (10,39% tổng chi phí), riêng hoạt chất Nanokine 4000IU (Erythropoietin alfa) đã chiếm tới 83,88% giá trị của cả nhóm này.
  • Phân tích cơ cấu thuốc theo ma trận ABC/VEN: Phân hạng ABC xác định các thuốc nhóm A chiếm khoảng 79,6% tổng chi phí ngân sách nhưng chỉ tập trung ở khoảng 20% tổng số khoản mục. Phân loại VEN ghi nhận nhóm thuốc thiết yếu (E) chiếm tỷ trọng lớn nhất cả về số lượng (trên 65%) và giá trị (trên 60%), trong khi nhóm thuốc tối cần (V) chiếm khoảng 7% đến 11% giá trị. Tồn tại một tỷ lệ các thuốc nhóm AN và BN thuộc diện không thiết yếu nhưng chiếm ngân sách cao cần được rà soát tối ưu.

Thảo luận kết quả

Mô hình bệnh tật tại đơn vị năm 2020 với 54.500 lượt khám chữa bệnh ghi nhận tỷ lệ cao nhất ở các bệnh hệ tuần hoàn (Chương IX, chiếm 32,30% với 17.602 ca), bệnh hệ hô hấp (Chương X, chiếm 12,68% với 6.909 ca), và bệnh nội tiết, dinh dưỡng, chuyển hóa (Chương IV, chiếm 10,93% với 5.955 ca). Khi đối chiếu giữa mô hình bệnh tật và cơ cấu chi phí, nhóm thuốc tim mạch chỉ chiếm 5,08% và thuốc nội tiết chỉ chiếm 5,52% tổng giá trị tiền thuốc. Điều này cho thấy danh mục thuốc điều trị các bệnh mãn tính không lây nhiễm tại trung tâm chưa thực sự đáp ứng tương xứng với tỷ lệ bệnh nhân đến khám.

So sánh với các nghiên cứu tại các trung tâm y tế tuyến huyện khác như Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây - Tiền Giang (kháng sinh chiếm 15,76% giá trị) và Trung tâm Y tế huyện Kim Bảng - Hà Nam (kháng sinh chiếm 34,74% giá trị), tỷ lệ chi phí kháng sinh 21,09% tại Lộc Ninh nằm ở mức trung bình của tuyến huyện. Tuy nhiên, việc tập trung quá mức vào nhóm kháng sinh Beta-lactam tiêm truyền đặt ra yêu cầu phải kiểm soát nguy cơ đề kháng kháng sinh tại chỗ.

Dữ liệu của nghiên cứu có thể được trực quan hóa sinh động thông qua biểu đồ đường tích lũy Pareto trong phân tích ABC để nhận diện nhanh các mặt hàng thuộc nhóm A, kết hợp biểu đồ tròn biểu diễn tỷ trọng các nhóm tác dụng dược lý chính và bảng ma trận chéo 9 ô ABC/VEN nhằm giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị đưa ra quyết định mua sắm chính xác.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao hiệu quả quản trị danh mục thuốc và sử dụng ngân sách an toàn, hợp lý tại Trung tâm Y tế huyện Lộc Ninh, tác giả đưa ra các giải pháp can thiệp cụ thể:

  • Tái cơ cấu danh mục thuốc nhóm AN và BN: Hội đồng Thuốc và Điều trị trung tâm cần rà soát định kỳ hàng quý, tiến hành loại bỏ hoặc thay thế tối thiểu 30% đến 50% các khoản mục thuốc nhóm N có giá trị sử dụng cao sang các thuốc generic nhóm E có chi phí hợp lý hơn, mục tiêu tiết giảm từ 8% đến 12% tổng chi phí thuốc không cần thiết.
  • Chuẩn hóa quy trình quản lý hàng tồn kho nhóm A: Khoa Dược cần xây dựng kế hoạch dự trù và mua sắm linh hoạt theo chu kỳ tuần hoặc tháng đối với khoảng 20% số khoản mục thuốc thuộc nhóm A, duy trì lượng dự trữ an toàn dưới 15 ngày sử dụng nhằm giải phóng vốn lưu động và hạn chế thất thoát, hư hỏng.
  • Tăng cường vai trò của Dược lâm sàng trong giám sát kháng sinh: Bố trí thêm dược sĩ chuyên trách dược lâm sàng, triển khai phác đồ hướng dẫn sử dụng kháng sinh hợp lý, thực hiện bình đơn thuốc định kỳ hàng tháng và kiểm soát chặt chẽ chỉ định kháng sinh phổ rộng cùng các thuốc đường tiêm truyền đắt tiền.
  • Điều chỉnh danh mục bám sát mô hình bệnh tật địa phương: Tăng tỷ trọng dự trù các nhóm thuốc điều trị bệnh mãn tính như tim mạch, đái tháo đường và bệnh đường hô hấp thêm 15% đến 20% trong giai đoạn 2021–2025, đáp ứng nhu cầu điều trị ngoại trú cho hơn 30.000 lượt bệnh nhân mắc bệnh không lây nhiễm trên địa bàn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhóm đối tượng:

  • Hội đồng Thuốc và Điều trị, Ban Giám đốc các cơ sở y tế tuyến huyện: Cung cấp phương pháp luận và công cụ chuẩn mực để xây dựng, đánh giá và thẩm định danh mục thuốc bệnh viện hàng năm theo quy định của Bộ Y tế.
  • Cán bộ quản lý Khoa Dược bệnh viện: Tài liệu tham khảo trực tiếp giúp xây dựng kế hoạch đấu thầu, dự trù số lượng thuốc sát với nhu cầu thực tế và kiểm soát tồn kho tối ưu theo nguyên lý ABC/VEN.
  • Giảng viên, học viên sau đại học và sinh viên ngành Dược: Nguồn dẫn liệu thực tế về phương pháp nghiên cứu định lượng trong môn học Tổ chức và Quản lý Dược, Kinh tế Dược và Dược bệnh viện.
  • Cán bộ giám định Bảo hiểm Xã hội: Cung cấp góc nhìn chuyên môn về việc phân tích cơ cấu chi phí thuốc, hỗ trợ công tác kiểm soát thanh toán chi phí khám chữa bệnh Bảo hiểm Y tế hợp lý, minh bạch.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp phân tích ABC/VEN mang lại lợi ích gì cho Trung tâm Y tế tuyến huyện? Phương pháp này giúp trung tâm nhận diện chính xác 10% đến 20% các thuốc chiếm tới 80% ngân sách tài chính (nhóm A) và phân loại mức độ thiết yếu lâm sàng (nhóm V, E, N). Qua đó, đơn vị có thể ưu tiên cấp vốn cho thuốc cấp cứu, cắt giảm thuốc kém hiệu quả kinh tế và tối ưu hóa nguồn quỹ Bảo hiểm Y tế.

Nhóm thuốc nào chiếm chi phí cao nhất tại Trung tâm Y tế huyện Lộc Ninh năm 2020? Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn chiếm kinh phí lớn nhất với hơn 2,83 tỷ đồng, tương đương 21,09% tổng chi phí thuốc toàn năm. Trong đó, các kháng sinh thuộc nhóm Beta-lactam chiếm tới 82,10% tổng giá trị của toàn bộ nhóm chống nhiễm khuẩn.

Mô hình bệnh tật và cơ cấu chi phí thuốc tại đơn vị có sự chênh lệch như thế nào? Mặc dù các bệnh lý tim mạch chiếm tỷ lệ cao nhất trong mô hình bệnh tật với 32,30% tổng số ca khám chữa bệnh, chi phí dành cho nhóm thuốc tim mạch chỉ chiếm 5,08% tổng ngân sách thuốc. Điều này phản ánh danh mục thuốc cho các bệnh mạn tính ngoại trú cần được tăng cường đầu tư hơn nữa.

Tỷ lệ sử dụng thuốc đông y và thuốc từ dược liệu tại trung tâm đạt mức bao nhiêu? Trong năm 2020, chế phẩm đông y và thuốc từ dược liệu chiếm 47 khoản mục (11,35% tổng số khoản mục) và đạt giá trị sử dụng gần 2,30 tỷ đồng (chiếm 17,03% tổng chi phí). Tỷ lệ này hoàn toàn phù hợp với mặt bằng chung tại các trung tâm y tế tuyến huyện ở khu vực phía Nam.

Làm thế nào để kiểm soát chi phí của các thuốc tác dụng đối với máu có giá trị cao? Nghiên cứu chỉ ra hoạt chất Nanokine 4000IU chiếm tới 83,88% giá trị nhóm thuốc tác dụng đối với máu. Khoa Dược và Hội đồng Thuốc và Điều trị cần phối hợp hội chẩn, kiểm soát chặt chẽ chỉ định điều trị thiếu máu trên bệnh nhân suy thận mạn đúng phác đồ để tránh lãng phí kinh phí.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã mô tả chi tiết và toàn diện cơ cấu 414 khoản mục thuốc với tổng giá trị hơn 13,46 tỷ đồng tại Trung tâm Y tế huyện Lộc Ninh năm 2020.
  • Xác định rõ thuốc hóa dược chiếm tỷ trọng chủ đạo (88,65% khoản mục và 82,97% giá trị), trong khi nhóm kháng sinh dẫn đầu về mức tiêu thụ ngân sách (21,09%).
  • Phân tích ma trận ABC/VEN chỉ ra sự cần thiết phải kiểm soát nghiêm ngặt các thuốc thuộc nhóm AN và BN nhằm tránh lãng phí nguồn lực tài chính.
  • Chỉ ra khoảng trống giữa cơ cấu chi phí thuốc và nhu cầu điều trị thực tế đối với mô hình bệnh tật không lây nhiễm tại địa phương.
  • Cung cấp giải pháp khả thi giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị xây dựng danh mục thuốc tối ưu, an toàn và hiệu quả cho các năm tiếp theo.

Các nhà quản lý y tế và dược sĩ bệnh viện có thể áp dụng ngay quy trình phân tích chuẩn mực từ đề tài này để nâng cao chất lượng quản lý dược phẩm tại đơn vị mình.