Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại quốc tế giữ vai trò then chốt đối với sự tăng trưởng kinh tế và lưu chuyển hàng hóa toàn cầu. Với đặc thù vị trí địa lý có đường bờ biển dài hơn 3.260 km, nằm ở trung tâm khu vực Đông Nam Á, hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) của Việt Nam được vận chuyển bằng đường biển. Phương thức vận tải đường biển luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro bất ngờ về thiên tai, tai nạn hàng hải, tổn thất kỹ thuật hay các biến cố xã hội. Do đó, bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển vừa là công cụ bảo toàn tài chính cho doanh nghiệp XNK, vừa là tập quán thương mại quốc tế bắt buộc trong nhiều phương thức giao dịch ngoại thương.

Sau khi Việt Nam gia nhập WTO, ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA, EVFTA) và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, kim ngạch XNK tăng trưởng liên tục, mở ra dung lượng thị trường lớn cho các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ (DNBHPNT). Tại Công ty Bảo hiểm MIC Tràng An (đơn vị thành viên của Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội - MIC), nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa là một trong những mảng kinh doanh giàu tiềm năng nhưng cũng đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và các yêu cầu khắt khe về quản trị rủi ro.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng công tác khai thác bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển tại Công ty Bảo hiểm MIC Tràng An giai đoạn 2017 – 2021.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác khai thác nghiệp vụ này tại MIC Tràng An trong giai đoạn 2021 – 2025.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển tại MIC Tràng An thông qua các kênh phân phối gắn liền với kết quả kinh doanh của công ty. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Bảo hiểm MIC Tràng An; phạm vi thời gian tập trung vào chuỗi dữ liệu thực tế từ năm 2017 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề sử dụng khung lý luận về bảo hiểm hàng hải và các quy tắc thông lệ quốc tế, kết hợp với hệ thống văn bản pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Khung pháp lý và quy tắc nghiệp vụ: Quy tắc chung về bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển năm 1990 (QTC-1990) do Bộ Tài chính ban hành, Luật Hàng hải Việt Nam, Nghị định 100/CP ngày 18/12/1993 của Chính phủ về hoạt động kinh doanh bảo hiểm, cùng các điều khoản bảo hiểm tiêu chuẩn của Viện những người bảo hiểm London (Institute of London Underwriters - ILU) ban hành ngày 01/01/1982 (ICC 1982).
  • Hệ thống công thức tài chính - bảo hiểm:
    • Xác định giá trị bảo hiểm theo điều kiện CIF: $$CIF = \frac{C + F}{1 - R}$$ (Trong đó: $C$ là giá FOB ở cảng đi; $F$ là cước phí vận chuyển; $R$ là tỷ lệ phí bảo hiểm).
    • Phí bảo hiểm ($P$): $P = CIF \times R$ hoặc $P = CIF \times (1 + a) \times R$ (với $a$ là tỷ lệ lãi dự tính, tối đa 10%).
    • Tỷ lệ phí tổng hợp: $R = R_{\text{gốc}} + R_{\text{phụ}}$ (phụ thuộc vào tuổi tàu, loại hàng, hành trình).
    • Phân bổ tổn thất chung: Tỷ lệ đóng góp = Tổng giá trị tổn thất chung / Tổng giá trị chịu phân bổ; Mức đóng góp = Giá trị chịu phân bổ của mỗi bên $\times$ Tỷ lệ đóng góp.
    • Chỉ số đánh giá kế hoạch khai thác: Chỉ số nhiệm vụ kế hoạch ($I_{nv} = Y_k / Y_0$), chỉ số hoàn thành kế hoạch ($I_{nt} = Y_1 / Y_k$), chỉ số động thái ($I_{dt} = Y_1 / Y_0 = I_{nv} \times I_{nt}$).

Phương pháp nghiên cứu chủ yếu gồm: phương pháp thu thập số liệu thứ cấp từ các phòng ban chức năng của MIC Tràng An, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích so sánh và phương pháp tổng hợp đánh giá chỉ tiêu kinh tế (doanh thu phí, chi phí khai thác, tỷ lệ bồi thường, tỷ lệ doanh thu/chi phí). Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nghiệp vụ của MIC Tràng An, Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam của Bộ Công Thương và số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành bảo hiểm hàng hải từ thời cổ đại (phân tán rủi ro thế kỷ V TCN, cho vay mạo hiểm hàng hải thế kỷ XII, hợp đồng bảo hiểm đầu tiên tại Florence - Ý năm 1329, Chiếu dụ Barcelona năm 1435, đơn bảo hiểm Lloyd's năm 1779 đến bộ điều khoản ICC 1982). Tại Việt Nam, quá trình phát triển gắn liền với sự thành lập Công ty Bảo hiểm Việt Nam (Bảo Việt) theo Quyết định số 179/CP ngày 17/12/1964 (hoạt động từ 15/01/1965), việc ban hành Quy tắc chung 1965, Quy tắc chung 1990 và Nghị định 100/CP năm 1993 mở cửa thị trường bảo hiểm.

Tác giả phân tích 4 đặc điểm cốt lõi của nghiệp vụ:

  1. Thường giao kết dưới dạng hợp đồng bao (hợp đồng mở) hoặc hợp đồng nguyên tắc kết hợp cấp Giấy chứng nhận bảo hiểm (GCNBH) cho từng chuyến hàng để làm thủ tục Hải quan.
  2. Thời hạn bảo hiểm mang tính ngắn hạn, theo từng hành trình vận chuyển cụ thể.
  3. Tần suất xảy ra rủi ro thấp nhưng giá trị tổn thất khi phát sinh thường rất lớn.
  4. Đòi hỏi tính chuyên môn hóa cao, người khai thác phải am hiểu Luật thương mại quốc tế, tập quán Incoterms và kỹ thuật hàng hải.

Về nội dung nghiệp vụ, chương này trình bày chi tiết phạm vi bảo hiểm theo ba điều kiện gốc của ICC 1982:

  • Điều kiện C (ICC-C): Bảo hiểm rủi ro cơ bản danh định (cháy, nổ, tàu mắc cạn, đắm, lật úp, đâm va, dỡ hàng tại cảng lánh nạn, phương tiện đường bộ lật đổ/trật bánh, hy sinh tổn thất chung, ném hàng khỏi tàu).
  • Điều kiện B (ICC-B): Phạm vi của điều kiện C cộng thêm các rủi ro thiên tai (động đất, núi lửa phun, sét đánh), nước cuốn khỏi tàu, nước sông/biển tràn vào hầm hàng, tổn thất toàn bộ kiện hàng rơi khỏi tàu trong lúc xếp dỡ.
  • Điều kiện A (ICC-A): Bảo hiểm mọi rủi ro gây mất mát, hư hỏng cho hàng hóa, trừ các điểm loại trừ quy định trong hợp đồng (loại trừ hành vi ác ý, khuyết tật vốn có, bao bì không quy cách, chậm trễ, tàu không đủ khả năng đi biển...).
  • Điều kiện bảo hiểm phụ: Bảo hiểm rủi ro chiến tranh (Institute War Clauses) và bảo hiểm rủi ro đình công (Institute Strikes Clauses).

Trách nhiệm bảo hiểm tuân thủ điều khoản "từ kho đến kho" (Warehouse to Warehouse), có hiệu lực từ khi hàng rời kho nơi đi và kết thúc khi giao vào kho nhận hàng cuối cùng hoặc sau 60 ngày kể từ khi dỡ xong hàng khỏi tàu tại cảng đến. Ngoài ra, chương 1 còn chuẩn hóa quy trình giám định, nguyên tắc bồi thường bằng tiền, các hình thức miễn thường (có khấu trừ và không khấu trừ), cùng hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả khai thác.

Chương 2: Thực trạng công tác khai thác bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển tại MIC Tràng An

Chương 2 phân tích quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của đơn vị:

  • Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC): Thành lập theo Quyết định số 871/BQP ngày 22/02/2007 của Quân ủy Trung ương và Giấy phép số 43GP/KDBH ngày 08/10/2007 của Bộ Tài chính. Vốn điều lệ đạt 1.430 tỷ đồng, tổng tài sản 6.567 tỷ đồng, hệ thống gồm 69 công ty thành viên và trên 2.000 nhân sự.
  • Công ty Bảo hiểm MIC Tràng An: Tiền thân là Ban Bảo hiểm Quốc phòng An ninh (thành lập ngày 03/01/2008), được cấp phép thành lập theo Giấy phép điều chỉnh số 43/GPDC18/KDBH ngày 29/01/2016. Trụ sở đặt tại Tầng 5, số 28 phố Trần Nhật Duật, phường Đồng Xuân, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, do ông Trần Đức Diện làm Giám đốc. Bộ máy hoạt động gồm hơn 40 cán bộ nhân viên với các phòng nghiệp vụ chuyên môn hóa (Phòng Bảo hiểm Hàng hải, Phòng Bảo hiểm Xe cơ giới, Phòng Bảo hiểm Tài sản Kỹ thuật), 3 Phòng Kinh doanh và Phòng Tài chính - Kế toán.
Chỉ tiêu tài chính 2017 2018 2019 2020 2021
Tỷ lệ doanh thu/chi phí (lần) 1,54 1,42 1,44 1,42 1,64
Tỷ lệ lợi nhuận/chi phí (lần) 0,54 0,42 0,441 0,42 0,64
Tốc độ tăng trưởng doanh thu (lần) 0,01 0,03 -0,28 -0,24 2,58

Giai đoạn 2017 - 2020, doanh thu của công ty gặp khó khăn do phụ thuộc vào khách hàng truyền thống khối quân đội, chịu tác động kép từ đại dịch COVID-19 và biến động nhân sự cấp cao cuối năm 2019. Năm 2021, sau khi tái cấu trúc toàn diện, mở rộng mạng lưới bán lẻ và kênh phân phối mới (Bancassurance, Viettel Post, MIC Star), tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc đạt 146.090 triệu đồng, tăng trưởng 2,58 lần so với năm 2020.

Nghiệp vụ bảo hiểm Doanh thu năm 2021 (Triệu đồng) Tỷ trọng năm 2021 (%)
Bảo hiểm con người 90.335 61,84
Bảo hiểm xe cơ giới 20.738 14,20
Bảo hiểm tài sản 13.211 9,04
Bảo hiểm hàng hóa 7.445 5,10
Bảo hiểm kỹ thuật 5.967 4,08
Bảo hiểm trách nhiệm 4.895 3,35
Bảo hiểm hàng không 3.090 2,11
Bảo hiểm tàu thuyền 0 0,00

Trong bối cảnh tổng kim ngạch XNK Việt Nam năm 2021 đạt 668,54 tỷ USD (xuất khẩu đạt 336,3 tỷ USD, nhập khẩu đạt 332,2 tỷ USD), nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa tại MIC Tràng An ghi nhận sự hồi phục với doanh thu 7.445 triệu đồng (chiếm 5,10% tổng doanh thu). Nghiệp vụ bảo hiểm tàu thuyền tạm thời ngưng khai thác do tỷ lệ bồi thường các năm trước ở mức cao.

Chương này cũng phân tích quy trình khai thác hai cấp (trong phân cấp và trên phân cấp thẩm quyền), kênh phân phối, chi phí khai thác và công tác bồi thường. Tác giả chỉ ra các hạn chế: thị phần nghiệp vụ hàng hóa còn khiêm tốn, mạng lưới đại lý chuyên sâu hàng hải chưa đồng đều, sự cạnh tranh giảm phí từ các đối thủ lớn và năng lực thẩm định rủi ro kỹ thuật đối với một số nhóm hàng đặc thù còn hạn chế.

Chương 3: Kiến nghị và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác khai thác bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển tại MIC Tràng An

Dựa trên dự báo nhu cầu vận tải hàng hóa giai đoạn 2020 - 2030 và định hướng phát triển của MIC, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Đẩy mạnh nghiên cứu khách hàng và thị trường: Phân đoạn khách hàng XNK theo ngành hàng chế biến chế tạo, nông lâm thủy sản và các doanh nghiệp FDI; tận dụng các ưu đãi từ hiệp định EVFTA để tiếp cận các đơn vị có nhu cầu cấp C/O.
  2. Chú trọng nghiên cứu đối thủ cạnh tranh: Theo dõi chính sách phí, điều khoản mở rộng và dịch vụ sau bán hàng của các DNBH đối thủ nhằm xây dựng gói sản phẩm có tính cạnh tranh linh hoạt.
  3. Cải thiện quy trình đánh giá rủi ro trước khi ký hợp đồng: Thắt chặt khâu kiểm tra tuyến đường vận chuyển, tình trạng vỏ tàu, tuổi tàu, phương thức đóng gói container để kiểm soát tổn thất ngay từ đầu.
  4. Tăng cường khai thác mặt hàng có tỷ lệ tham gia bảo hiểm thấp và thị trường tỉnh lẻ: Mở rộng tiếp cận các chủ hàng tại các khu công nghiệp, cảng cạn (ICD) và các tỉnh miền Bắc, giảm bớt sự tập trung quá mức vào hai đô thị lớn là Hà Nội và TP.HCM.
  5. Đầu tư chiều sâu phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ khai thác về luật hàng hải quốc tế, Incoterms, nghiệp vụ giám định và kỹ năng đàm phán hợp đồng bảo hiểm bao.
  6. Nâng cao chất lượng các kênh phân phối mới: Đẩy mạnh hợp tác Bancassurance với các ngân hàng đối tác (MB, Techcombank, ACB, MSB...), ứng dụng mô hình cấp GCNBH điện tử tự động phục vụ nhanh chóng cho việc thông quan hàng hóa.

Đồng thời, đề tài đưa ra các kiến nghị đối với:

  • Nhà nước và Bộ Tài chính: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường kiểm tra giám sát hiện tượng cạnh tranh hạ phí phi kỹ thuật trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV): Tăng cường chia sẻ cơ sở dữ liệu về lịch sử tổn thất tàu biển, cảnh báo rủi ro gian lận và trục lợi bảo hiểm.
  • Tổng Công ty MIC: Nâng hạn mức phân cấp khai thác cho chi nhánh, hỗ trợ công nghệ thông tin và hoàn thiện chính sách tái bảo hiểm bảo vệ năng lực tài chính.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực tế: Đề tài tổng hợp chuỗi số liệu tài chính và nghiệp vụ giai đoạn 2017 – 2021 tại MIC Tràng An, phản ánh sự phục hồi kinh doanh năm 2021 với tổng doanh thu đạt 146.090 triệu đồng (tăng 2,58 lần) và doanh thu bảo hiểm hàng hóa đạt 7.445 triệu đồng (tỷ trọng 5,10%).
  • Làm rõ thực trạng quy trình nghiệp vụ: Phân tích mô hình tổ chức bộ máy, quy trình phân cấp thẩm quyền khai thác và cấu trúc sản phẩm của chi nhánh trong mối liên hệ với chiến lược chuyển dịch từ bán buôn sang bán lẻ và liên kết ngân hàng (Bancassurance).
  • Đề xuất giải pháp ứng dụng: Đưa ra 6 nhóm giải pháp khả thi gắn liền với đặc thù quản trị của MIC Tràng An, bám sát xu hướng số hóa quy trình cấp đơn và phát triển thị trường logistics đường biển của Việt Nam giai đoạn 2021 – 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu thực nghiệm giới hạn tại một đơn vị thành viên (Công ty Bảo hiểm MIC Tràng An) trong khung thời gian 2017 – 2021; chuỗi dữ liệu chịu ảnh hưởng bởi biến động nhân sự năm 2019 và tình hình dịch bệnh COVID-19 nên một số chỉ tiêu có biến động bất thường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát trên toàn hệ thống Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) hoặc so sánh đối sánh giữa các DNBHPNT top đầu; đi sâu phân tích tác động định lượng của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến tỷ lệ lựa chọn điều kiện bảo hiểm của doanh nghiệp XNK Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Kinh tế quốc tế, Tài chính - Doanh nghiệp, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng; cán bộ khai thác, thẩm định tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Nội dung giá trị: Khung lý luận tổng hợp về bộ điều khoản ICC 1982, công thức định phí và phân bổ tổn thất chung; bộ số liệu thực tế về cơ cấu doanh thu theo nghiệp vụ tại chi nhánh bảo hiểm; quy trình phân cấp khai thác hợp đồng bảo hiểm hàng hóa XNK.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa XNK đường biển trong đề tài áp dụng bộ điều kiện chuẩn nào?
Nghiệp vụ áp dụng Quy tắc chung về bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển năm 1990 của Bộ Tài chính (QTC-1990), được xây dựng trên nền tảng bộ điều khoản ICC 1982 của Viện những người bảo hiểm London (ILU), bao gồm các điều kiện ICC-A, ICC-B, ICC-C, Điều kiện bảo hiểm chiến tranh và Điều kiện bảo hiểm đình công.

2. Kết quả kinh doanh tổng thể của MIC Tràng An năm 2021 có biến động như thế nào so với giai đoạn trước?
Sau giai đoạn sụt giảm (2019 - 2020), năm 2021 MIC Tràng An ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 2,58 lần so với năm 2020, đạt 146.090 triệu đồng tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc. Tỷ lệ doanh thu/chi phí đạt 1,64 lần và tỷ lệ lợi nhuận/chi phí đạt 0,64 lần.

3. Doanh thu và tỷ trọng của nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa tại MIC Tràng An năm 2021 đạt bao nhiêu?
Năm 2021, doanh thu bảo hiểm hàng hóa tại MIC Tràng An đạt 7.445 triệu đồng, chiếm tỷ trọng 5,10% trong tổng cơ cấu doanh thu các nghiệp vụ bảo hiểm của công ty.

4. Vì sao năm 2021 MIC Tràng An tạm thời ngưng khai thác nghiệp vụ bảo hiểm tàu thuyền?
Do lịch sử bồi thường của nghiệp vụ tàu thuyền tại công ty trong các năm trước đó khá nặng nề, cùng với đặc tính nghiệp vụ phức tạp và mức độ rủi ro kỹ thuật cao nên công ty chủ động tạm ngưng để tái cơ cấu danh mục.

5. Cơ cấu tổ chức của MIC Tràng An được phân chia như thế nào để phục vụ công tác khai thác?
Công ty tổ chức bộ máy gồm Ban Giám đốc, các phòng nghiệp vụ chuyên môn (Phòng Bảo hiểm Hàng hải, Xe cơ giới, Tài sản Kỹ thuật), 3 Phòng Kinh doanh trực tiếp tìm kiếm và đàm phán hợp đồng, cùng Phòng Tài chính - Kế toán hỗ trợ công tác quản trị tài chính.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Phương Luyến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển và phân tích chi tiết thực trạng khai thác tại Công ty Bảo hiểm MIC Tràng An giai đoạn 2017 – 2021. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự phục hồi doanh thu của đơn vị trong năm 2021 nhờ chiến lược tái cấu trúc, mở rộng bán lẻ và đa dạng hóa kênh phân phối. Hệ thống 6 giải pháp và các kiến nghị ba cấp được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học để MIC Tràng An nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ hàng hải trong giai đoạn 2021 – 2025.