Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế là một trong những nội dung trọng tâm của quá trình công nghiệp hóa — hiện đại hóa ở Việt Nam. Tại cấp huyện, việc xác định cơ cấu kinh tế hợp lý mang ý nghĩa thiết thực vì nó quyết định hiệu quả sử dụng nguồn lực địa phương và mức sống dân cư. Khóa luận của tác giả Lê Thị Hải, thực hiện năm 2010—2011 tại Khoa Địa lý, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, xuất phát từ nhận định rằng dù kinh tế huyện Hàm Tân — tỉnh Bình Thuận đã có bước chuyển biến, cơ cấu kinh tế chưa đem lại hiệu quả cao. Đặc biệt, trước năm 2005 huyện Hàm Tân bao gồm cả thị xã Lagi; sau khi tách thị xã Lagi và thành lập thị trấn Tân Nghĩa theo Nghị định số 114/2005/NĐ-CP ngày 5-9-2005, huyện mới được tái lập chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt về chuyển dịch cơ cấu kinh tế của đơn vị hành chính mới này.

Mục đích nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu tổng quát các nguồn lực ảnh hưởng đến phát triển kinh tế — xã hội và chuyển dịch cơ cấu kinh tế huyện.
  2. Tìm hiểu thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế của huyện giai đoạn 2005 — 2009.
  3. Đề xuất định hướng cho quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế huyện đến năm 2020.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Làm rõ các khái niệm về cơ cấu kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
  2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế huyện Hàm Tân.
  3. Đề xuất giải pháp chuyển dịch cơ cấu kinh tế huyện một cách hợp lý.
  4. Dự báo quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế huyện đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Huyện Hàm Tân với 10 đơn vị hành chính gồm 2 thị trấn (Tân Nghĩa, Tân Minh) và 8 xã (Tân Đức, Tân Phúc, Tân Thắng, Tân Hà, Tân Xuân, Thắng Hải, Sông Phan, Sơn Mỹ), tổng diện tích 76.056 ha.
  • Thời gian: Giai đoạn 2005 — 2009 (tính từ thời điểm huyện được tái lập); dự báo và định hướng đến năm 2020.
  • Nội dung: Do huyện Hàm Tân là đơn vị cấp huyện nên chuyển dịch cơ cấu theo vùng lãnh thổ chưa rõ nét; khóa luận tập trung nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu theo ngành, đồng thời phân tích khái quát chuyển dịch cơ cấu thành phần và cơ cấu vùng lãnh thổ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận được triển khai trên nền tảng địa lý kinh tế — xã hội, vận dụng các khái niệm cơ cấu kinh tế được trích dẫn từ nhiều góc độ, trong đó nổi bật là định nghĩa của TS. Phan Thanh Phố về cơ cấu kinh tế như là "tổng thể các mối quan hệ kinh tế hay bộ phận hợp thành nền kinh tế gắn với vị trí, trình độ kĩ thuật công nghệ, quy mô, tỷ trọng tương ứng và mối quan hệ tương tác giữa các bộ phận trong từng giai đoạn nhất định." Chuyển dịch cơ cấu kinh tế được hiểu là sự điều chỉnh trên ba chiều: cơ cấu ngành (lĩnh vực), cơ cấu lãnh thổ và cơ cấu thành phần kinh tế.

Khóa luận tiếp cận các mô hình và xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở Việt Nam được tổng hợp từ các công trình của GS.TS. Ngô Đình Giao (Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa — hiện đại hóa nền kinh tế quốc dân), TS. Nguyễn Trần Đức (Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam trong những năm đầu thế kỉ 21), PGS.TS. Lê Phong Du (Chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong điều kiện hội nhập khu vực và thế giới) và Viện Kinh tế học (Xây dựng cơ cấu kinh tế trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội).

Bốn quan điểm tiếp cận bao trùm toàn bộ nghiên cứu: quan điểm tổng hợp, quan điểm lịch sử, quan điểm hệ thống và quan điểm phát triển bền vững.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp sau:

  • Phương pháp thu thập tài liệu: từ sách, tạp chí, số liệu thống kê, bản đồ, tài liệu lưu trữ tại Phòng Kế hoạch — Tài chính, Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Thống kê huyện Hàm Tân.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh: xử lý số liệu thu thập từ nhiều nguồn, đối chiếu để rút ra kết luận và nhận định.
  • Phương pháp bản đồ, biểu đồ: sử dụng và xây dựng bản đồ quy hoạch tổng thể kinh tế — xã hội, bản đồ hiện trạng, bản đồ quy hoạch kết cấu hạ tầng và phân vùng kinh tế đến năm 2020; xây dựng 13 biểu đồ minh họa quá trình chuyển dịch.
  • Phương pháp toán học: xử lý số liệu thống kê để phân tích nhân tố và tính toán dự báo.
  • Phương pháp khảo sát thực địa: kiểm nghiệm thực trạng kinh tế — xã hội tại địa bàn huyện để rút ra các kết luận cụ thể.

Nguồn dữ liệu

Nguồn chính là Niên giám Thống kê huyện Hàm Tân năm 2009, tài liệu từ Phòng Kế hoạch — Tài chính và Phòng Tài nguyên — Môi trường huyện, kết hợp với các tài liệu khảo sát thực địa và số liệu thống kê quốc gia.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về cơ cấu kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Chương này xây dựng khung lý thuyết cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày hệ thống khái niệm về cơ cấu kinh tế theo ba chiều phân tích trọng yếu trong địa lý kinh tế — xã hội: cơ cấu ngành (phân chia thành Khu vực I gồm nông, lâm nghiệp; Khu vực II gồm công nghiệp và xây dựng; Khu vực III là dịch vụ), cơ cấu lãnh thổ và cơ cấu thành phần kinh tế (nhà nước, tập thể, cá thể — tiểu chủ, tư nhân, tư bản nhà nước, có vốn đầu tư nước ngoài). Chương phân tích hai nhóm nhân tố tác động tới cơ cấu kinh tế: nhóm trong nước (vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên, dân cư — lao động, cơ sở hạ tầng, thị trường nội địa, trình độ sức sản xuất, chính sách) và nhóm ngoài nước (xu thế chính trị khu vực — thế giới, toàn cầu hóa, tiến bộ khoa học — công nghệ, thị trường thế giới).

Tác giả cũng hệ thống hóa bốn xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở Việt Nam: từ tự cấp — tự túc sang sản xuất hàng hóa; giảm tỷ trọng Khu vực I, tăng Khu vực II và III; từ kinh tế khép kín sang kinh tế mở theo cơ chế thị trường; từ công nghệ lạc hậu sang công nghệ tiên tiến. Phần cuối chương cung cấp bức tranh tổng quan về quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam, với số liệu minh họa: tỷ trọng nông nghiệp trong GDP giảm từ 27,2% (1995) xuống 20,3% (2007); công nghiệp tăng từ 28,8% lên 41,5%; đầu tư trực tiếp nước ngoài đạt 64,011 tỉ USD năm 2008; tổng kim ngạch xuất khẩu đạt gần 50 tỉ USD năm 2007.

Chương 2: Hiện trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở huyện Hàm Tân giai đoạn 2005 — 2009

Đây là chương trọng tâm và có dung lượng lớn nhất. Tác giả trước tiên phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng tại địa bàn cụ thể:

  • Vị trí địa lý: Huyện nằm ở cửa ngõ phía Tây Nam tỉnh Bình Thuận, tiếp giáp Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam; cách Tp. Hồ Chí Minh 150 km, cách Phan Thiết 46 km; có quốc lộ 1A (28 km), quốc lộ 55 (44 km), đường sắt Bắc — Nam (14 km) và bờ biển dài 22 km.
  • Tài nguyên: Đất đai đa dạng với 7 nhóm; rừng phòng hộ 16.470 ha (45,9% diện tích đất lâm nghiệp) và rừng sản xuất 19.441 ha (năm 2005); khoáng sản gồm đá granit (~5.000 m³), cát thủy tinh, titan, đá xây dựng; bờ biển 22 km thuộc ngư trường Phan Thiết — Phú Quý — Côn Sơn; mỏ dầu khí ngoài khơi với trữ lượng khoảng 80 tỉ m³.
  • Dân số và lao động: Năm 2009, dân số 70.702 người (mật độ 96 người/km²), tỉ lệ tăng dân số tự nhiên 1,1%; số người trong độ tuổi lao động 38.515 người (54,4% dân số); lao động làm việc trong các ngành 36.310 người; tỉ lệ lao động đã qua đào tạo chỉ đạt 14% (2009), tăng từ 12,5% (2005); thu nhập bình quân đầu người tăng từ 4,3 triệu đồng (2005) lên 11,1 triệu đồng (2009); tỉ lệ hộ nghèo giảm từ 17,2% (2005) xuống 7,4% (2009).
  • Cơ sở hạ tầng: Tổng chiều dài mạng lưới giao thông 500,8 km; 171 trạm biến áp, tỉ lệ hộ sử dụng điện 95%; 8.191 máy điện thoại cố định (12,4 máy/100 dân); vốn đầu tư phát triển năm 2009 đạt 281 tỉ đồng, tăng 168 tỉ so với 2005, chiếm 35,9% GDP.

Phần hiện trạng chuyển dịch trình bày chi tiết:

Ngành Năm 2005 (% GDP) Năm 2007 (% GDP) Năm 2009 (% GDP) Tốc độ tăng TB/năm
Nông — lâm — ngư nghiệp (KVI) 45,0% 41,0% 36,2% −2,2%
Công nghiệp — xây dựng (KVII) 21,4% 22,5% 24,3% +0,7%
Dịch vụ (KVIII) 33,6% 36,5% 39,5% +1,4%

Tổng GDP năm 2009 đạt 781 tỉ đồng (giá thực tế). Tổng mức bán lẻ hàng hóa tăng từ 348 tỉ đồng (2005) lên 732 tỉ đồng (2009), chiếm 5,2% toàn tỉnh. Trong giai đoạn 2005 — 2009, huyện giải quyết việc làm cho 9.921 lượt lao động, tăng 14,5%/năm. Vốn đầu tư từ dân cư và tư nhân tăng từ 41,1% (2005) lên 42% (2009), trong khi FDI chưa có.

Chương đánh giá quá trình chuyển dịch diễn ra đúng hướng nhưng tốc độ còn chậm, đặc biệt tốc độ tăng tỷ trọng KVII chỉ đạt 0,7%/năm do khó khăn về vốn; chuyển dịch cơ cấu kinh tế chưa gắn liền với chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng nâng cao năng suất.

Chương 3: Định hướng và giải pháp chuyển dịch cơ cấu kinh tế huyện Hàm Tân đến năm 2020

Chương xác định cơ sở cho định hướng dựa trên đặc điểm địa lý, tiềm năng chưa khai thác và quy hoạch tổng thể kinh tế — xã hội huyện đến năm 2020. Tác giả đưa ra dự báo cơ cấu GDP phân theo nhóm ngành đến năm 2020, kèm các bảng dự báo về: chuyển dịch cơ cấu ngành nông — lâm — ngư nghiệp, chuyển dịch cơ cấu các ngành công nghiệp và chuyển dịch cơ cấu lao động. Định hướng phát triển gắn liền với hai dự án chiến lược: khu công nghiệp Tân Đức (thu hút lan tỏa từ Đồng Nai) và khu công nghiệp — dịch vụ dầu khí Sơn Mỹ (khi đi vào hoạt động sẽ tạo bước tăng trưởng mạnh trong công nghiệp và dịch vụ). Nhóm giải pháp được đề xuất nhằm đẩy nhanh chuyển dịch cơ cấu theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, gắn với giải quyết nguồn nước, đào tạo lao động và cải thiện môi trường thu hút đầu tư.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Xác định được xu hướng chuyển dịch cơ cấu GDP đúng hướng trong giai đoạn 2005 — 2009: tỷ trọng KVI giảm từ 45% xuống 36,2%; KVII tăng từ 21,4% lên 24,3%; KVIII tăng từ 33,6% lên 39,5%.
  • Tổng GDP năm 2009 đạt 781 tỉ đồng (giá thực tế); thu nhập bình quân đầu người tăng gấp hơn 2,5 lần trong giai đoạn 2005 — 2009, từ 4,3 triệu lên 11,1 triệu đồng; tỉ lệ hộ nghèo giảm từ 17,2% xuống 7,4%.
  • Trong cơ cấu lao động năm 2009, KVI còn chiếm 70,7%, KVII chiếm 12,1%, KVIII chiếm 17,1%, cho thấy khoảng cách lớn giữa chuyển dịch cơ cấu GDP và chuyển dịch cơ cấu lao động.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

Tác giả kiến nghị tập trung vào: giải quyết nguồn nước tưới (ưu tiên đầu tư các công trình hồ Sông Dinh 3, hồ Ba Đức, hồ Bay Map, trạm bơm Sông Phan, hồ Sông Giêng, hồ Cô Kiều); nâng tỉ lệ lao động qua đào tạo vượt mức 14%; cải thiện môi trường thu hút FDI; phát triển khu công nghiệp Tân Đức và thúc đẩy khu công nghiệp — dịch vụ dầu khí Sơn Mỹ; đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm nông sản — thủy sản.

Đóng góp:

Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu kinh tế của huyện Hàm Tân sau khi tái lập (2005) một cách hệ thống. Trước đây chỉ có các số liệu và thống kê rời rạc về tình hình phát triển kinh tế — xã hội huyện, chưa có nghiên cứu chuyên biệt về quá trình chuyển dịch cơ cấu. Khóa luận lần đầu tiên tổng hợp và phân tích toàn diện cơ cấu ba chiều (ngành, lãnh thổ, thành phần) của huyện mới này và xây dựng định hướng chuyển dịch đến năm 2020.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận định một số giới hạn trong phạm vi nghiên cứu:

  • Do Hàm Tân là huyện thuộc tỉnh Bình Thuận, chuyển dịch cơ cấu theo vùng lãnh thổ chưa rõ nét nên khóa luận tập trung chủ yếu vào cơ cấu ngành, chỉ phân tích khái quát cơ cấu thành phần và cơ cấu vùng lãnh thổ.
  • Huyện mới được tái lập từ 2005 nên chuỗi số liệu chỉ có 4 — 5 năm (2005 — 2009), chưa đủ độ dài để đánh giá xu hướng dài hạn với độ tin cậy cao.
  • Tỉ lệ lao động qua đào tạo thấp (14%), FDI chưa có và môi trường thu hút đầu tư hạn chế là những ràng buộc có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các định hướng đề xuất, nhưng chưa được lượng hóa chi tiết trong khóa luận.

Hướng nghiên cứu tiếp có thể bao gồm cập nhật đánh giá sau khi khu công nghiệp — dịch vụ dầu khí Sơn Mỹ đi vào hoạt động và khi có thêm dữ liệu về các giai đoạn 2010 — 2020 để đối chiếu với định hướng đề ra.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho:

  • Sinh viên ngành Địa lý (kinh tế — xã hội) và Địa lý học: Chương 1 cung cấp hệ thống khái niệm và khung lý thuyết về cơ cấu kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, với cách tổng hợp quan điểm nhiều chiều phù hợp cho việc nghiên cứu địa lý địa phương.
  • Sinh viên ngành Kinh tế học, Quản lý kinh tế: Phần phân tích nhân tố và đánh giá thực trạng chuyển dịch cơ cấu theo ba chiều (ngành, lãnh thổ, thành phần) ở cấp huyện là mô hình có thể ứng dụng cho các địa bàn tương tự.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về địa phương tỉnh Bình Thuận và vùng Duyên hải Nam Trung Bộ: Chương 2 với hệ thống số liệu thống kê giai đoạn 2005 — 2009 và Chương 3 với hệ thống bảng dự báo đến năm 2020 là nguồn dữ liệu nền đáng tham chiếu.
  • Sinh viên đang thực hiện nghiên cứu về chuyển dịch cơ cấu kinh tế cấp huyện: Cách tiếp cận kết hợp phương pháp bản đồ, biểu đồ và khảo sát thực địa trong nghiên cứu địa lý kinh tế — xã hội địa phương là điểm tham khảo phương pháp luận hữu ích.

Câu hỏi thường gặp

1. Huyện Hàm Tân được tái lập trên cơ sở nào và phạm vi địa giới cụ thể ra sao?

Theo Nghị định số 114/2005/NĐ-CP ngày 5-9-2005 của Chính phủ, huyện Hàm Tân được tái lập trên cơ sở tách thị xã Lagi khỏi huyện Hàm Tân cũ và thành lập thị trấn Tân Nghĩa. Huyện có diện tích 76.056 ha, gồm 10 đơn vị hành chính: 2 thị trấn (Tân Nghĩa, Tân Minh) và 8 xã (Tân Đức, Tân Phúc, Tân Thắng, Tân Hà, Tân Xuân, Thắng Hải, Sông Phan, Sơn Mỹ).

2. Cơ cấu GDP của huyện đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2005 — 2009?

Tỷ trọng Khu vực I (nông — lâm — ngư nghiệp) giảm từ 45% (2005) xuống 41% (2007) và còn 36,2% (2009), trung bình giảm 2,2%/năm. Khu vực II (công nghiệp — xây dựng) tăng từ 21,4% lên 24,3%, tốc độ trung bình 0,7%/năm. Khu vực III (dịch vụ) tăng từ 33,6% lên 39,5%, tốc độ trung bình 1,4%/năm. Tổng GDP năm 2009 đạt 781 tỉ đồng (giá thực tế).

3. Vì sao tốc độ tăng tỷ trọng của Khu vực II (công nghiệp — xây dựng) lại chậm hơn Khu vực III (dịch vụ)?

Khóa luận chỉ ra rằng tốc độ tăng tỷ trọng KVII chỉ đạt trung bình 0,7%/năm do gặp khó khăn về vốn; nguồn vốn đầu tư chủ yếu dựa vào ngân sách cấp trên, FDI chưa có, và môi trường thu hút đầu tư chưa thuận lợi. Trong khi đó vốn đầu tư từ dân cư và tư nhân chỉ tăng nhẹ từ 41,1% (2005) lên 42% (2009) tổng vốn đầu tư.

4. Tiềm năng lớn nhất của huyện Hàm Tân trong định hướng chuyển dịch cơ cấu đến năm 2020 là gì?

Tác giả xác định hai tiềm năng chiến lược: mỏ dầu khí ngoài khơi tỉnh Bình Thuận với trữ lượng khoảng 80 tỉ m³ và khu công nghiệp — dịch vụ dầu khí được quy hoạch tại xã Sơn Mỹ (khi đi vào hoạt động sẽ tạo tăng trưởng mạnh cho công nghiệp và dịch vụ); cùng với khu công nghiệp Tân Đức, nơi có lợi thế thu hút lan tỏa từ tỉnh Đồng Nai.

5. Tỉ lệ hộ nghèo và thu nhập bình quân đầu người của huyện thay đổi ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?

Thu nhập bình quân đầu người tăng từ 4,3 triệu đồng (2005) lên 11,1 triệu đồng (2009), tăng gấp khoảng 2,6 lần. Tỉ lệ hộ nghèo giảm đáng kể từ 17,2% (2005) xuống còn 7,4% (2009), phản ánh hiệu quả bước đầu của quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế.


Kết luận

Khóa luận của Lê Thị Hải là công trình nghiên cứu địa lý kinh tế — xã hội đầu tiên phân tích có hệ thống quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế huyện Hàm Tân sau khi đơn vị hành chính này được tái lập năm 2005. Nghiên cứu ghi nhận xu hướng chuyển dịch đúng hướng trong giai đoạn 2005 — 2009 (KVI giảm từ 45% xuống 36,2% GDP; KVIII tăng nhanh nhất với 1,4%/năm), nhưng cũng chỉ ra tốc độ chuyển dịch còn chậm, đặc biệt là sự chưa tương đồng giữa chuyển dịch cơ cấu GDP và chuyển dịch cơ cấu lao động. Định hướng đến năm 2020 được xây dựng dựa trên hai trục tiềm năng chiến lược là khu công nghiệp — dịch vụ dầu khí Sơn Mỹ và khu công nghiệp Tân Đức, hướng tới cơ cấu kinh tế tích hợp giữa công nghiệp, dịch vụ và nông — lâm — ngư nghiệp đa dạng theo hướng bền vững.