The tentative investment chapter of trans pacific partnership agreement an analysis of theory and practice

Chuyên khảo phân tích The tentative investment chapter of trans pacific partnership agreement an analysis of theory and, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Ho Chi Minh City University of Law

Chuyên ngành

International Law

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bachelor's Thesis

2014

61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TRANS – PACIFIC PARTNERSHIP AGREEMENT AND ITS TENTATIVE INVESTMENT CHAPTER

1.1. Overview of the negotiation of Trans – Pacific Partnership Agreement

1.2. Features of Trans – Pacific Partnership Agreement as an International investment agreement

1.2.1. International investment agreement

1.2.2. Form of international investment agreement

1.2.3. Features of Trans – Pacific Partnership Agreement

1.2.3.1. Regional investment agreement
1.2.3.2. Comprehensive “WTO – plus” agreements
1.2.3.3. “Ratchet” mechanism

2. CHƯƠNG 2: DISPUTES BETWEEN NATIONALS OF TPP NEGOTIATING PARTIES V. OTHER COUNTRIES, AND OTHERS BETWEEN TPP NEGOTIATING PARTIES V. NATIONALS OF OTHER COUNTRIES: CASE ANALYSIS

2.1. Cases between nationals of negotiating parties and other countries

2.2. ICSID case: Metalclad v.

2.3. UNCITRAL case: Saluka v.

2.4. Cases between negotiating countries and nationals of other countries

2.5. ICSID case: Tecmed v.

2.6. UNCITRAL case: Philip Morris v.

2.7. Other case: CSOB v.

AFFIRMATION

INTRODUCTION

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chương Đầu Tư Tạm Thời TPP Phân Tích

Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) là một hiệp định thương mại tự do đầy tham vọng, quy tụ 12 quốc gia thuộc khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Chương đầu tư trong TPP được xem là một phần quan trọng, ảnh hưởng lớn đến dòng vốn đầu tư và chính sách của các nước thành viên, trong đó có Việt Nam. Việc phân tích chương này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các cơ hội và thách thức mà TPP mang lại cho môi trường đầu tư của Việt Nam. Chương này không chỉ đề cập đến các quy định về bảo vệ nhà đầu tư, mà còn liên quan đến cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà nước và nhà đầu tư (ISDS), một vấn đề gây nhiều tranh cãi. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng chương đầu tư tạm thời trong TPP là vô cùng cần thiết để đưa ra các quyết định chính sách phù hợp, đảm bảo lợi ích quốc gia và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

1.1. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Chương Đầu Tư TPP

Mục tiêu chính của việc phân tích chương đầu tư trong TPP là làm rõ các quy định, điều khoản quan trọng, đặc biệt là những cam kết liên quan đến bảo vệ nhà đầu tư, giải quyết tranh chấp và tự do hóa đầu tư. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các điều khoản về định nghĩa đầu tư, tiêu chuẩn đối xử tối thiểu, và cơ chế giải quyết tranh chấp nhà đầu tư - nhà nước. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét các tác động tiềm tàng của chương này đối với chính sách đầu tư của Việt Nam, cũng như các rủi ro và cơ hội mà nó mang lại. Việc hiểu rõ mục tiêu và phạm vi giúp định hình hướng đi và trọng tâm của quá trình phân tích, đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc của kết quả nghiên cứu.

1.2. Ý Nghĩa của Việc Phân Tích Chương Đầu Tư Tạm Thời TPP

Việc phân tích chương đầu tư tạm thời trong TPP có ý nghĩa quan trọng đối với cả nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư và các nhà nghiên cứu. Đối với nhà hoạch định chính sách, nó cung cấp cơ sở để đánh giá tác động của TPP đối với môi trường đầu tư, từ đó đưa ra các điều chỉnh chính sách phù hợp. Đối với nhà đầu tư, nó giúp họ hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình, cũng như các rủi ro và cơ hội đầu tư tại Việt Nam. Đối với các nhà nghiên cứu, nó mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới, góp phần làm phong phú thêm kiến thức về hội nhập kinh tế quốc tế và chính sách đầu tư. Hơn nữa, việc phân tích này còn giúp Việt Nam chủ động hơn trong quá trình hội nhập, tận dụng tối đa lợi ích mà TPP mang lại.

II. Thách Thức và Rủi Ro Từ Chương Đầu Tư Tạm Thời TPP

Chương đầu tư trong TPP không chỉ mang lại cơ hội mà còn tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro đối với Việt Nam. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ bị kiện ra trọng tài quốc tế bởi các nhà đầu tư nước ngoài, thông qua cơ chế ISDS. Điều này có thể gây ra những tổn thất lớn về tài chính và uy tín quốc gia. Bên cạnh đó, việc mở cửa thị trường đầu tư theo cam kết TPP cũng tạo ra áp lực cạnh tranh lớn đối với các doanh nghiệp trong nước. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, các doanh nghiệp Việt Nam có thể bị thua thiệt ngay trên sân nhà. Ngoài ra, còn có những rủi ro liên quan đến việc bảo vệ môi trường, lao động và các vấn đề xã hội khác, đòi hỏi Việt Nam phải có các biện pháp quản lý và kiểm soát chặt chẽ.

2.1. Nguy Cơ Bị Kiện Theo Cơ Chế Giải Quyết Tranh Chấp ISDS

Cơ chế ISDS trong TPP cho phép nhà đầu tư nước ngoài kiện trực tiếp chính phủ nước sở tại ra trọng tài quốc tế nếu họ cho rằng chính phủ đó vi phạm các cam kết đầu tư. Điều này tạo ra nguy cơ lớn cho Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh hệ thống pháp luật còn nhiều bất cập và thiếu minh bạch. Các vụ kiện ISDS thường rất tốn kém và phức tạp, đòi hỏi nguồn lực lớn để đối phó. Nếu thua kiện, Việt Nam có thể phải bồi thường thiệt hại lớn cho nhà đầu tư, ảnh hưởng đến ngân sách nhà nước. Do đó, việc nâng cao năng lực pháp lý và cải thiện môi trường đầu tư là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro từ cơ chế ISDS.

2.2. Áp Lực Cạnh Tranh Lên Doanh Nghiệp Trong Nước Từ TPP

Việc mở cửa thị trường đầu tư theo TPP sẽ tạo ra môi trường cạnh tranh khốc liệt hơn cho các doanh nghiệp Việt Nam. Các nhà đầu tư nước ngoài, với lợi thế về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý, có thể dễ dàng chiếm lĩnh thị phần và gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong nước. Để đối phó với áp lực cạnh tranh này, các doanh nghiệp Việt Nam cần phải nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới công nghệ, cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời xây dựng thương hiệu mạnh. Chính phủ cũng cần có các chính sách hỗ trợ phù hợp để giúp các doanh nghiệp trong nước vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu.

III. Phân Tích Tác Động của TPP Đến Chính Sách Đầu Tư Việt Nam

Hiệp định TPP có tác động sâu rộng đến chính sách đầu tư của Việt Nam, đòi hỏi phải có những thay đổi và điều chỉnh để phù hợp với các cam kết quốc tế. Một trong những tác động lớn nhất là việc phải sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư, kinh doanh để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và không phân biệt đối xử giữa các nhà đầu tư. Bên cạnh đó, TPP cũng thúc đẩy Việt Nam cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển cơ sở hạ tầng và tăng cường năng lực quản lý nhà nước. Tuy nhiên, việc thực hiện các cam kết TPP cũng đặt ra những thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm cao của cả hệ thống chính trị.

3.1. Yêu Cầu Sửa Đổi Pháp Luật Đầu Tư Để Phù Hợp TPP

Để thực hiện các cam kết trong TPP, Việt Nam cần phải rà soát và sửa đổi nhiều quy định pháp luật liên quan đến đầu tư, kinh doanh. Các quy định này cần phải đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng, dễ hiểu và dễ thực hiện, đồng thời phải phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt, cần phải loại bỏ các quy định phân biệt đối xử giữa các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài, tạo ra môi trường cạnh tranh bình đẳng. Quá trình sửa đổi pháp luật cần phải được thực hiện một cách thận trọng, có sự tham gia của các bên liên quan, và phải đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

3.2. Tác Động Đến Môi Trường Đầu Tư và Năng Lực Quản Lý Nhà Nước

TPP thúc đẩy Việt Nam cải thiện môi trường đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Điều này đòi hỏi phải giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà, nâng cao chất lượng dịch vụ công, và tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Đồng thời, TPP cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực quản lý nhà nước, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, và kiểm soát ô nhiễm môi trường. Để đáp ứng yêu cầu này, cần phải tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức, và áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại.

IV. Cơ Hội Đầu Tư Mới Cho Việt Nam Từ Hiệp Định TPP

Hiệp định TPP mở ra nhiều cơ hội đầu tư mới cho Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực như dệt may, da giày, điện tử, chế biến thực phẩm và dịch vụ. Việc giảm thuế và các rào cản thương mại giúp tăng cường xuất khẩu và thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào các ngành này. Bên cạnh đó, TPP cũng tạo điều kiện cho các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, tiếp cận công nghệ và kỹ năng quản lý tiên tiến. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa các cơ hội này, Việt Nam cần phải có các chính sách hỗ trợ phù hợp, đồng thời phải giải quyết các thách thức và rủi ro liên quan đến TPP.

4.1. Các Lĩnh Vực Đầu Tư Tiềm Năng Nhờ TPP

TPP tạo ra nhiều cơ hội đầu tư tiềm năng cho Việt Nam trong các lĩnh vực như dệt may, da giày, điện tử, chế biến thực phẩm và dịch vụ. Các ngành này được hưởng lợi từ việc giảm thuế và các rào cản thương mại, giúp tăng cường xuất khẩu và thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Đặc biệt, ngành dệt may và da giày có thể tận dụng lợi thế về chi phí lao động thấp để cạnh tranh với các nước khác. Ngành điện tử có thể thu hút các nhà đầu tư công nghệ cao, giúp nâng cao năng lực sản xuất và xuất khẩu. Ngành chế biến thực phẩm có thể tận dụng lợi thế về nguồn nguyên liệu phong phú để phát triển các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường trong và ngoài nước.

4.2. Tham Gia Chuỗi Giá Trị Toàn Cầu và Tiếp Cận Công Nghệ Tiên Tiến

TPP tạo điều kiện cho các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, tiếp cận công nghệ và kỹ năng quản lý tiên tiến. Việc tham gia chuỗi giá trị giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường và tăng cường xuất khẩu. Đồng thời, việc tiếp cận công nghệ tiên tiến giúp các doanh nghiệp đổi mới sản phẩm và dịch vụ, nâng cao năng suất lao động và giảm chi phí sản xuất. Để tận dụng cơ hội này, các doanh nghiệp Việt Nam cần phải chủ động tìm kiếm đối tác, xây dựng mối quan hệ hợp tác, và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Rủi Ro và Tối Đa Hóa Lợi Ích TPP

Để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích từ TPP, Việt Nam cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp, bao gồm nâng cao năng lực pháp lý, cải thiện môi trường đầu tư, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước, và tăng cường hợp tác quốc tế. Việc nâng cao năng lực pháp lý giúp giảm thiểu nguy cơ bị kiện theo cơ chế ISDS. Việc cải thiện môi trường đầu tư giúp thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp hoạt động. Việc hỗ trợ doanh nghiệp trong nước giúp họ nâng cao năng lực cạnh tranh và tận dụng các cơ hội từ TPP. Việc tăng cường hợp tác quốc tế giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm và chia sẻ thông tin với các nước khác.

5.1. Nâng Cao Năng Lực Pháp Lý và Cải Thiện Môi Trường Đầu Tư

Nâng cao năng lực pháp lý là một trong những giải pháp quan trọng nhất để giảm thiểu rủi ro từ TPP. Điều này đòi hỏi phải đào tạo đội ngũ luật sư, thẩm phán và trọng tài viên có trình độ chuyên môn cao, am hiểu luật pháp quốc tế và có kinh nghiệm giải quyết tranh chấp. Đồng thời, cần phải cải thiện môi trường đầu tư, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và không phân biệt đối xử giữa các nhà đầu tư. Các thủ tục hành chính cần phải được đơn giản hóa, giảm thiểu chi phí tuân thủ, và tăng cường tính trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước.

5.2. Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Trong Nước và Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế

Để giúp các doanh nghiệp trong nước tận dụng các cơ hội từ TPP, cần phải có các chính sách hỗ trợ phù hợp, bao gồm cung cấp thông tin, tư vấn, đào tạo, và hỗ trợ tài chính. Các doanh nghiệp cần được khuyến khích đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và xây dựng thương hiệu mạnh. Đồng thời, cần phải tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm và chia sẻ thông tin với các nước khác. Việt Nam có thể tham gia các diễn đàn khu vực và quốc tế để trao đổi kinh nghiệm về thực hiện TPP, đồng thời tìm kiếm các cơ hội hợp tác đầu tư và thương mại.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Chương Đầu Tư Tạm Thời TPP

Chương đầu tư tạm thời trong TPP mang lại cả cơ hội và thách thức cho Việt Nam. Để tận dụng tối đa các cơ hội và giảm thiểu rủi ro, Việt Nam cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp, và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương. Việc phân tích kỹ lưỡng chương đầu tư này là rất quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách phù hợp, đảm bảo lợi ích quốc gia và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Với sự nỗ lực và quyết tâm cao, Việt Nam có thể vượt qua các thách thức và tận dụng thành công các cơ hội từ TPP.

6.1. Tóm Tắt Các Điểm Chính và Bài Học Kinh Nghiệm

Phân tích chương đầu tư tạm thời trong TPP cho thấy rằng hiệp định này mang lại cả cơ hội và thách thức cho Việt Nam. Các cơ hội bao gồm thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, và tiếp cận công nghệ tiên tiến. Các thách thức bao gồm nguy cơ bị kiện theo cơ chế ISDS, áp lực cạnh tranh lên doanh nghiệp trong nước, và yêu cầu sửa đổi pháp luật. Bài học kinh nghiệm là Việt Nam cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp, và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

6.2. Triển Vọng và Khuyến Nghị Chính Sách Cho Việt Nam

Triển vọng của chương đầu tư trong TPP là sẽ tiếp tục tạo ra nhiều cơ hội và thách thức cho Việt Nam trong tương lai. Để tận dụng tối đa các cơ hội và giảm thiểu rủi ro, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước, và tăng cường hợp tác quốc tế. Các khuyến nghị chính sách bao gồm: (1) Tiếp tục rà soát và sửa đổi pháp luật để phù hợp với các cam kết TPP; (2) Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao; (3) Hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực quản lý; (4) Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và chia sẻ thông tin.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF LAW MANAGING BOARD OF SPECIAL TRAINING PROGRAMS BACHELOR’S THESIS INTERNATIONAL LAW MAJOR THE TENTATIVE INVESTMENT CHAPTER OF TRANS – PACIFIC PARTNERSHIP AGREEMENT: AN ANALYSIS OF THEORY AND PRACTICE Student : VÕ THỊ HỒNG HẠNH Student ID : 1055010085 Class : CLC35 Supervisor : Dr. LÊ THỊ ÁNH NGUYỆT HO CHI MINH CITY, 2014 AFFIRMATION I hereby declare that this thesis is my own work. The figures used in the thesis are authentic. The research results have not been published in any other work.

Ho Chi Minh City, July 2014 Võ Thị Hồng Hạnh TABLE OF CONTENTS ABBREVIATION. 1 CHAPTER 1: TRANS – PACIFIC PARTNERSHIP AGREEMENT AND ITS TENTATIVE INVESTMENT CHAPTER. Overview of the negotiation of Trans – Pacific Partnership Agreement. Features of Trans – Pacific Partnership Agreement as an International investment agreement.

International investment agreement. Form of international investment agreement. Features of Trans – Pacific Partnership Agreement. Tentative investment chapter.

Tentative substantive provisions. Terminology of investment. Minimum standard of treatment. Investor – state dispute settlement mechanism.

Who can be an investor?. Whose measures constitute to be conducts of State?. Admissible arbitration forum. 25 CHAPTER 2: DISPUTES BETWEEN NATIONALS OF TPP NEGOTIATING PARTIES V.

OTHER COUNTRIES, AND OTHERS BETWEEN TPP NEGOTIATING PARTIES V. NATIONALS OF OTHER COUNTRIES: CASE ANALYSIS. Cases between nationals of negotiating parties and other countries. ICSID case: Metalclad v.

UNCITRAL case: Saluka v. Cases between negotiating countries and nationals of other countries. ICSID case: Tecmed v. UNCITRAL case: Philip Morris v.

Other case: CSOB v. ABBREVIATION BIT Bilateral Investment Treaty GATS General Agreement on Trade in Services ICSID International Centre for Settlement of Investment Disputes IIA International Investment Agreement ISDS Investor – State Dispute Settlement JBIT Japan – Vietnam Bilateral Investment Treaty NAFTA North American Free Trade Agreement OCED Organization for Economic Cooperation and Development TPP Trans – Pacific Partnership Agreement TRIMs Agreement on Trade – Related Investment Measures UBTA U.S – Vietnam Bilateral Trade Agreement UNCITRAL United Nations Commission on International Trade Law Rules of Arbitration UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development WTO World Trade Organization 1 INTRODUCTION 1. The necessity of the thesis ―Trans – Pacific Partnership Agreement, in term of the ―21st century agreement‖ is now one of the most important regional trade agreements that Vietnam has joined the negotiation since 2008. Accordingly, Vietnam will have to commit deeper in all trade and trade – related issues in the agreement, including but not limiting to the investment sector.

On the other hand, since better market access will be provided and Vietnam is still regarded as a potential environment, it is predictable that Vietnam will receive large capital from foreign investors of 11 negotiating parties, for instance, U.S and Japan – two largest economies in the world. Nevertheless, the foreign investment issue in the agreement will definitely bring more challenges for Vietnam. In June, 2012, the leaked investment chapter shows that negotiating parties have agreed on including the investor – state dispute settlement mechanism which grants the foreign investors the right to directly sue host state to international arbitration. This will possibly pose more risks to Vietnam in two aspects: (i) as a host state, Vietnam will be exposed to becoming Respondent being sued and (ii) domestic investors will have to compete more against foreign investors.

In practice, Vietnam has already been Respondent in international investment disputes. In 2013, we have won first investment case against Michael McKenzie, a U.S national that invested in Binh Thuan province through a project named South Fork. With this winning, Vietnam did not have to pay $3.7 billion which was the amount that the Claimant had requested. However, previously in 2007, we lost our first case against Trinh Vinh Binh, a Dutch investor and had to pay damages.

Although the exact number is not public, it is reported that the Claimant requested us to compensate him $100 million. These cases show us how great this mechanism may 2 affect to Vietnam‘s responsibility in future when Vietnam breaches an obligation in the Trans – Pacific Partnership Agreement. With all of the reasons above, the author chose to study about the investment issue in Trans – Pacific Partnership Agreement, particularly the tentative investment chapter. The name of the thesis is thus ―The tentative investment chapter in Trans – Pacific Partnership Agreement: An analysis of theory and practice‖.

Purpose and Delimitation of the Thesis The purpose of the thesis is to analyze features of the Trans – Pacific Agreement - as a regional investment agreement, to study the important contents of the tentative investment chapter, and to study how these investment obligations may be interpreted in practice through cases resolved by the arbitral tribunals. Because of time and limited material, the author will only analyze the commitments to investment in the investment chapter. Besides, the scope of the study on substantive provisions in the tentative chapter will be limited to three particular articles on the terminology of investment, minimum standard of treatment and expropriation. Thus, the analysis on practice will also extend to interpreting these obligations.

The status of the study Since the topic is new and the negotiation has not yet been completed, there is limited number of academic studies regards the tentative investment chapters. In foreign language, C. Lim, Deborah Kay Elms and Patrick Low wrote the Chapter ―Trans - Pacific Partnership Agreement towards Innovations in Investment Rule - Making‖ in the book “The Trans – Pacific Partnership: A request for a Twenty – first Century Trade Agreement” and published in 2012. Leon E Trakman wrote the journal article ―Resolving Investor-State Disputes under a Transpacific Partnership Agreement - What Lies Ahead?‖ and published in Transnational Dispute 3 Management Journal in 2012.

The organization Public Citizen also wrote the article ―Public Interest Analysis of Leaked Trans-Pacific Partnership (TPP) Investment Text‖ and published on its website in June 2012. These articles mostly discussed various concerns about a comprehensive investment chapter, especially in the effectiveness of the questionable investor – state dispute settlement. In Vietnam, the most relevant study is the article ―Suggestion on negotiating Investment Chapter of TPP‖ of the WTO Center – Chamber of Commerce and Industry of Vietnam in January, 2013. There is hardly any thorough study about this investment chapter.

Based on my research, some old studies only concern about the investor – state dispute settlement mechanism. For instance, the scientific research on “Settling investment dispute in accordance with ICSID – experience for Vietnam” at Ministry level in 2012 (Dr. Nguyen Minh Hang is the monitor) analyzed mostly on the ICSID mechanism and its practice of settlement. Methods In this thesis, the author has adopted mostly the method of analysis and synthesis in different parts to achieve the purpose.

Besides, the comparative method and data collection are also utilized in some parts to emphasize important issues. Structure of the thesis The thesis contains two following chapters: Chapter 1: Trans – Pacific Partnership Agreement and its tentative investment chapter Chapter 2: Disputes between nationals of TPP negotiating parties v. other countries, and others between TPP negotiating countries v. nationals of other countries: case analysis 4 CHAPTER 1: TRANS – PACIFIC PARTNERSHIP AGREEMENT AND ITS TENTATIVE INVESTMENT CHAPTER ―Know yourself, know your enemy‖ is a famous quotation telling people the method to survive in every battle: to know the positions of you and your enemy.

In this negotiation, the same is true; if we do not want to be a small fish in a big pond, we have to have a minimum insight of the Trans – Pacific Partnership Agreement – the big playing field that Vietnam is participating. From that perspective, this chapter will answer what features this trade agreement, particularly the tentative investment chapter may have. To be more specific, the contents of this tentative chapter, i. the substantive provisions and the investor – state dispute settlement mechanism will also be discussed.

Overview of the negotiation of Trans – Pacific Partnership Agreement The current Trans – Pacific Partnership Agreement (hereinafter ―TPP‖) is developed from the original Trans - Pacific Strategic Economic Partnership (P4 Agreement) which was concluded between Brunei, Chile, New Zealand and Singapore in 2005. Interestingly, this Agreement includes a provision that allows the joining of other countries1. Thus, in 2009, the United States officially participated in all aspects of TPP negotiations. From that time, the TPP negotiating parties are expanding to 12 countries throughout the Asia - Pacific region (Australia, Brunei, Canada, Chile, Japan, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore, the United States, and Vietnam), making TPP one of the most prominent agreements that will account for 40% GDP of the world.

Furthermore, the parties aim at creating TPP as a ―21st century agreement‖ that will announce all of the problems of modern era, 1 Trans-Pacific Strategic Economic Partnership, Article 20.6 Clause 1 says that ―This Agreement is open to accession on terms to be agreed among the Parties, by any APEC Economy or other State‖. The terms of such accession shall take into account the circumstances of that APEC Economy or other State, in particular with respect to timetables for liberalization‖. The text is available at <http://www.nz/downloads/trade- agreement/transpacific/main-agreement. 5 including the promotion of innovation, economic growth and development as well as support the creation and retention of jobs.

Up till now, 20 formal rounds of negotiations have been held, in which the latest round is in July, 20142. The TPP is expected to be an ambitious agreement that governs a wide range of trade and trade – related issues, including industrial goods, agriculture, textiles, services, investment, intellectual property, the environment, small-and medium-sized enterprises and others. Although the wrap up of negotiation was intended in 2012, such controversial issues like agriculture, intellectual property, services and investments have made that impossible. Indeed, such a high - standard ―21st century‖ agreement has both benefits as well as stakes; therefore, a further thorough negotiation to balance the divergence in the level of development of parties is necessary.

Features of Trans – Pacific Partnership Agreement as an International investment agreement It is interesting that all 12 countries of TPP are also members of World Trade Organization – the largest multilateral trade agreement - and other regional trade agreements. Thus, there will be interactions between those treaties, especially when negotiating parties aim at creating TPP as a model for future free trade agreements with higher integration level. To do so, it must have features of the recent regional trade agreement that also includes an investment chapter, i. to be a regional investment agreement and to have a ―ratchet‖ mechanism that ensures more liberalization in investment.

To that extent, it is said that TPP is a comprehensive WTO – plus commitment. International investment agreement International investment agreement (hereinafter ―IIA‖) can be generally referred as treaty with the aim of protecting, promoting, and liberalizing cross – border 2 See more at <http://en.org/wiki/Trans-Pacific_Partnership#Negotiations>. Currently, we can found IIAs concluded at bilateral or regional level. By the end of 2012, approximately 3196 IIAs are signed, most of which are in form of Bilateral Investment Treaty (hereinafter ―BIT‖)4.

The negotiations of IIAs have experienced many opinions. During 1970s – 1980s, IIAs were opposed strongly by newly created developing countries after decolonization. However, from 1990s, there were two main reasons that made those countries change their minds: (i) the increase in the political commitment to economic liberalism by governments in developing and developed countries, and (ii) the developing state‘s alternative methods to foreign direct investment (e. the international lending and aid) became increasingly rare5.

Hence, with a more positive view on IIAs, it is not uncommon that the number of IIAs will increase in the future. Form of international investment agreement The first form of IIAs was concluded at bilateral level.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Phân Tích Chương Đầu Tư Tạm Thời Trong Hiệp Định Đối Tác Xuyên Thái Bình Dương cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định và điều khoản liên quan đến đầu tư trong khuôn khổ Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP). Tài liệu này không chỉ phân tích các lợi ích mà các quốc gia thành viên có thể đạt được từ việc tham gia TPP, mà còn chỉ ra những thách thức và rủi ro tiềm ẩn trong quá trình thực hiện các cam kết đầu tư. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức mà các quy định này có thể ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và thương mại quốc tế.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu về hiệp định tích hợp kinh tế và thương mại quốc tế, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các hiệp định kinh tế và thương mại, cũng như tác động của chúng đến nền kinh tế toàn cầu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh và tầm quan trọng của các hiệp định như TPP trong việc thúc đẩy đầu tư và thương mại quốc tế.