Tổng quan luận án

Luận án Tiến sĩ Kinh tế học quốc tế với tiêu đề "Economic Integration Agreements and International Trade" (Nghiên cứu về Hiệp định Tích hợp Kinh tế và Thương mại Quốc tế) được nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hoàng Oanh thực hiện tại Khoa Kinh tế, Đại học Quốc lập Trung Chính (National Chung Cheng University, Đài Loan) dưới sự hướng dẫn của TS. Chen, Wei-Chih, bảo vệ vào tháng 7 năm 2019.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong hơn ba thập kỷ qua, hệ thống thương mại toàn cầu chứng kiến sự bùng nổ của các hiệp định tích hợp kinh tế (Economic Integration Agreements - EIAs) và hiệp định thương mại khu vực (Regional Trade Agreements - RTAs), tăng từ 15 hiệp định năm 1980 lên 461 hiệp định vào năm 2018 theo thống kê của WTO. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế - chính trị quốc tế gần đây xuất hiện xu hướng đảo ngược, thể hiện qua các sự kiện như Vương quốc Anh trưng cầu dân ý rút khỏi Liên minh Châu Âu (Brexit, 2016) hay việc Hoa Kỳ rút khỏi Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP, 2017).

Phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm sử dụng mô hình trọng lực (gravity model) trước đây chỉ thiết lập biến giả nhị phân (dummy variable) bằng 1 khi hai quốc gia đang có hiệp định hiệu lực và bằng 0 khi không có hiệp định. Cách tiếp cận này đồng nhất hai trường hợp hoàn toàn khác nhau: các cặp quốc gia chưa từng ký hiệp định và các cặp quốc gia đã từng có hiệp định nhưng đã chấm dứt hoặc rút lui. Do đó, khoảng trống nghiên cứu then chốt là xác định tác động kéo dài (lasting effects) của các hiệp định đã chấm dứt lên dòng chảy thương mại, cũng như cơ chế tác động lên biên mậu mở rộng (extensive margin) và biên mậu chuyên sâu (intensive margin).

Bên cạnh đó, hiện tượng các quốc gia có mức độ sẵn sàng tham gia hiệp định không đồng đều dẫn đến mạng lưới hiệp định chồng chéo ("noodle bowl effect"), tạo ra nguy cơ chuyển hướng thương mại không chỉ trong tăng trưởng thương mại mà còn trong xác suất tồn tại của sản phẩm xuất nhập khẩu. Đồng thời, trường hợp các nền kinh tế đang phát triển quy mô nhỏ như Việt Nam khi tham gia vào các hiệp định khu vực (tiêu biểu là AFTA và các hiệp định ASEAN mở rộng) đặt ra yêu cầu phải đánh giá định lượng tác động thương mại thực tế và dòng vốn FDI.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết ba mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Câu hỏi 1: Việc chấm dứt một hiệp định tích hợp kinh tế (EIA) có để lại tác động kéo dài đối với dòng chảy thương mại song phương hay không? Tác động đó biểu hiện như thế nào trong ngắn hạn và dài hạn, và được dẫn dắt bởi biên mậu mở rộng hay biên mậu chuyên sâu?
  2. Câu hỏi 2: Việc mở rộng thành viên và thực thi các FTA của ASEAN tác động như thế nào đến dòng xuất khẩu từ các nước thành viên ASEAN vào thị trường Việt Nam giai đoạn 1995–2015? Mức độ đầu tư FDI và đặc thù ngành có tạo ra sự khác biệt trong hành vi xuất khẩu hay không?
  3. Câu hỏi 3: Việc sở hữu nhiều hiệp định tích hợp kinh tế tạo ra tác động chuyển hướng thương mại (trade diversion) như thế nào đối với các quốc gia bên ngoài (outsiders), xét trên khía cạnh tăng trưởng xuất khẩu và nguy cơ dừng xuất khẩu sản phẩm (hazard of products ceasing)?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hiệp định tích hợp kinh tế (gồm cả hiệp định đơn phương OWPTA và hiệp định có đi có lại RTA/FTA/CU/CM/EU), dòng chảy thương mại song phương, biên độ thương mại (extensive/intensive margins), và xác suất tồn tại của các dòng sản phẩm.
  • Phạm vi không gian: Tập dữ liệu toàn cầu gồm 149 quốc gia trong nghiên cứu về tác động kéo dài của EIA; thị trường Việt Nam cùng các đối tác ASEAN và các đối tác ký FTA với ASEAN (ASEAN+6); và tập dữ liệu đa quốc gia về sản phẩm xuất nhập khẩu.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1962 đến năm 2012 đối với dữ liệu hiệp định và thương mại tổng quát; giai đoạn 1962–2000 đối với phân tích tác động kéo dài của các hiệp định đã chấm dứt; giai đoạn 1995–2015 đối với nghiên cứu trường hợp xuất khẩu của ASEAN sang Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết

Nghiên cứu về tác động của các hiệp định thương mại bắt đầu từ câu hỏi của Viner (1950) về việc thành lập liên minh thuế quan tạo ra lợi ích hay tổn thất thông qua hai khái niệm: sáng tạo thương mại (Trade Creation - TC) và chuyển hướng thương mại (Trade Diversion - TD). Panagariya (2000) mở rộng phân tích phúc lợi dựa trên độ co giãn của đường cầu và sức mạnh thị trường của các quốc gia thành viên. Mundell (1968) phân tích tác động của ưu đãi thuế quan đối với tỷ lệ điều kiện thương mại (Terms of Trade - TOT). Corden (1972) đưa ra hai khái niệm hiệu ứng giảm chi phí (cost-reduction effect) và hiệu ứng triệt tiêu thương mại (trade suppression effect) trong bối cảnh tính kinh tế theo quy mô.

Về mặt động thái, Krugman (1993) và Zissimos - Vines (2000) nghiên cứu các khối thương mại khu vực và tác động của Điều XXIV hiệp định GATT đối với tự do hóa đa phương. Pomfret (1997) phân tích sự mở rộng của các điều khoản phi thương mại trong các hiệp định thương mại thế hệ mới.

Các hướng nghiên cứu thực nghiệm

Các phương pháp đánh giá thực nghiệm được phân chia thành hai nhóm chính:

  • Phương pháp đánh giá trước (Ex-ante): Sử dụng mô hình cân bằng tổng thể khả tính (Computable General Equilibrium - CGE) hoặc mô hình chính sách thương mại cân bằng tổng thể cấu trúc trọng lực (GCE). Tiêu biểu như Scollay và Gilbert (2000) đánh giá APEC; Robinson và Thierfelder (2002) phân tích phúc lợi của RTAs; Anderson và Yotov (2016) ước lượng tác động của FTA lên TOT; Limão (2016) nghiên cứu các cam kết ngoài thuế quan; Oberhofer và Pfaffermayr (2017) ước lượng kịch bản Brexit; Lee và Itakura (2017) ước lượng tác động khi Hoa Kỳ rút khỏi TPP.
  • Phương pháp đánh giá sau (Ex-post): Sử dụng mô hình trọng lực (Tinbergen, 1962; Aitken, 1973; Frankel, 1997). Adam và cộng sự (2003) xây dựng chỉ số tự do hóa thành viên (Member Liberalization Index - MLI) để đo lường các điều khoản hiệp định. Carrère (2006) và Dai cùng cộng sự (2014) thiết kế các biến giả phân tách chuyển hướng nhập khẩu (TD-M) và chuyển hướng xuất khẩu (TD-X). Esposito (2017) phân tích tác động của đồng Euro trong khu vực EMU. Cheong và cộng sự (2018) phân tích tác động của các biện pháp phi thuế quan lên các biên mậu thương mại.

Xử lý vấn đề nội sinh trong mô hình trọng lực

Baier và Bergstrand (2002, 2007, 2009) chỉ ra rằng ước lượng tác động của FTA thường bị chệch do biến giả FTA nội sinh (tương quan với sai số ngẫu nhiên do bỏ sót biến thể chế, chính sách nội địa hoặc tính đồng thời). Các giải pháp được đưa ra gồm:

  • Phương pháp biến công cụ và bình phương tối thiểu hai giai đoạn (2SLS) trên dữ liệu chéo (Frankel, 1997; Baier và Bergstrand, 2002; Magee, 2003). Tuy nhiên, các công cụ này khó đảm bảo tính ngoại sinh hoàn toàn.
  • Khắc phục biến lực cản đa phương (Multilateral Resistance - MR) theo Anderson và van Wincoop (2003) bằng cách đưa vào các biến cố định quốc gia - thời gian (country-year fixed effects).
  • Sử dụng mô hình bảng với hiệu ứng cố định cặp quốc gia (country-pair fixed effects) kết hợp hiệu ứng cố định quốc gia - thời gian, hoặc phương pháp lấy sai phân bậc một (first differencing) để loại bỏ hoàn toàn các yếu tố bất biến theo thời gian (Baier và Bergstrand, 2007; Foster và cộng sự, 2011; Baier và cộng sự, 2014).

Phân rã biên mậu thương mại (Extensive và Intensive Margins)

Lý thuyết thương mại quốc tế phát triển từ mô hình cổ điển (Ricardo; Heckscher-Ohlin) sang thương mại nội ngành (Krugman, 1980; Helpman và Krugman, 1985), và mô hình doanh nghiệp không đồng nhất (Melitz, 2003; Bernard, Eaton, Jensen và Kortum, 2003; Bernard, Redding và Schott, 2007). Sự gia tăng thương mại được phân rã thành:

  • Biên mậu chuyên sâu (Intensive Margin - IM): Tăng trưởng giá trị thương mại trung bình của các sản phẩm hoặc doanh nghiệp hiện có.
  • Biên mậu mở rộng (Extensive Margin - EM): Tăng trưởng qua việc xuất khẩu các sản phẩm mới hoặc thâm nhập các thị trường mới.

Hai phương pháp đo lường biên mậu phổ biến trong tài liệu là phương pháp đếm (Count method) và phương pháp tỷ phần (Share method) do Hummels và Klenow (2005) đề xuất.

Vị trí và đóng góp của luận án

Luận án định vị nghiên cứu vào khoảng trống chưa được khám phá: phân tích tác động kéo dài của các hiệp định đã chấm dứt hiệu lực (past EIAs) dựa trên mô hình tìm kiếm đối tác thương mại (Search model of international trade) của Rauch và Watson (2003) cùng Besedeš (2008), kết hợp kiểm định trên dữ liệu bảng lớn về sản phẩm và phân tích thời gian sống (survival analysis) của các dòng thương mại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết

  1. Mô hình tìm kiếm trong thương mại quốc tế (Search Model): Dựa trên Rauch và Watson (2003) cùng Besedeš (2008). Để thiết lập giao dịch, người mua phải chịu chi phí tìm kiếm (search cost), trả chi phí đầu tư ban đầu và học hỏi năng lực của nhà cung cấp. Khi mối quan hệ được hình thành trong thời kỳ hiệp định có hiệu lực, người mua tiếp cận được mạng lưới nhà cung cấp. Khung lý thuyết này giải thích khả năng duy trì quan hệ thương mại ngay cả khi hiệp định thương mại đã chấm dứt.
  2. Mô hình trọng lực cấu trúc (Structural Gravity Model): Dựa trên cấu trúc lý thuyết của Anderson và van Wincoop (2003), tích hợp kiểm soát lực cản đa phương (MR) và tính nội sinh của chính sách thương mại.
  3. Lý thuyết doanh nghiệp không đồng nhất (Heterogeneous Firms): Dựa trên Melitz (2003), chi phí thương mại giảm giúp các doanh nghiệp có năng suất thấp hơn ngưỡng cũ tham gia xuất khẩu, tác động trực tiếp đến biên mậu mở rộng.

Phương pháp nghiên cứu định lượng

  • Kỹ thuật ước lượng mô hình bảng: Sử dụng hồi quy OLS trên dữ liệu bảng với hệ thống biến cố định đa chiều (multi-way fixed effects): hiệu ứng cố định cặp quốc gia ($country\text{-}pair$), hiệu ứng cố định nước xuất khẩu - năm ($exporter\text{-}year$), và hiệu ứng cố định nước nhập khẩu - năm ($importer\text{-}year$), kết hợp kỹ thuật lấy sai phân bậc một (First Differencing) để kiểm soát các yếu tố nội sinh và lực cản đa phương biến đổi theo thời gian.

  • Phương pháp đo lường biên mậu thương mại:

    • Phương pháp đếm (Count Method): Đếm số lượng dòng sản phẩm theo phân loại HS hoặc SITC, số lượng đối tác xuất khẩu và giá trị trung bình trên từng dòng sản phẩm.
    • Phương pháp tỷ phần Hummels và Klenow (2005 - HK): Phân rã giá trị xuất khẩu của nước $j$ sang nước $m$ so với nước tham chiếu $k$:

    $$\text{EM}{jm} = \frac{\sum{i \in I_{jm}} p_{kmi} x_{kmi}}{\sum_{i \in I} p_{kmi} x_{kmi}}$$

    $$\text{IM}{jm} = \frac{\sum{i \in I_{jm}} p_{jmi} x_{jmi}}{\sum_{i \in I_{jm}} p_{kmi} x_{kmi}}$$

    Trong đó $I_{jm}$ là tập hợp các mặt hàng nước $j$ xuất sang $m$, $I$ là toàn bộ mặt hàng nước tham chiếu $k$ xuất sang $m$. Biên mậu chuyên sâu tiếp tục được phân tách thành chỉ số giá và chỉ số lượng.

  • Phương pháp phân tích thời gian sống (Survival Analysis / Hazard Model): Ước lượng hàm nguy cơ dừng xuất khẩu sản phẩm (hazard of products ceasing), phân tích độ dài các chu kỳ thương mại (spell lengths) và các tác động theo pha thời gian (phase-time effects).

Nguồn dữ liệu

  • Cơ sở dữ liệu về các hiệp định tích hợp kinh tế (EIAs) do Baier và Bergstrand xây dựng (giai đoạn 1962–2012).
  • Cơ sở dữ liệu DESTA (Dür và cộng sự, 2014) và dữ liệu WTO về 52 điều khoản của Horn và cộng sự (2010).
  • Dữ liệu thương mại song phương và dữ liệu thương mại cấp sản phẩm từ UN Comtrade theo mã phân loại SITC (Rev. 3) và hệ thống hài hòa HS.
  • Dữ liệu vốn đăng ký đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và dữ liệu thống kê thương mại của Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về các hiệp định thương mại (Overviews of Trade Agreements)

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử, các định nghĩa và các sự kiện thực tế (stylized facts) về quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

  • Định nghĩa hiệp định: Phân tích định nghĩa của Frankel (1997), Mansfield và Milner (2012), Limão (2016), và các ngoại lệ trong khuôn khổ GATT/WTO (Điều XXIV, Điều V, Điều khoản cho phép - Enabling Clause).
  • Ba làn sóng phát triển: Làn sóng thứ nhất gắn liền với sự thành lập EEC; làn sóng thứ hai đánh dấu bằng sự chuyển đổi chiến lược của Hoa Kỳ (ký FTA với Israel năm 1985, sau đó là Canada và NAFTA); làn sóng thứ ba từ thập niên 1990 với sự tham gia của Nhật Bản và các hiệp định bao hàm dịch vụ, đầu tư, lao động, môi trường.
  • Phân loại theo mức độ hợp tác: Sắp xếp 6 cấp độ hội nhập (Frankel, 1997; Baier và cộng sự, 2014; Limão, 2016):
    1. OWPTAs (Ưu đãi đơn phương/GSP): 13 quốc gia cung cấp ưu đãi cho các nước kém phát triển nhất (LDCs). Tỷ trọng giảm từ 66% (thập niên 1970) xuống 49% (thập niên 2000), nhưng số lượng cặp quan hệ tăng từ 20.004 lên 52.070 cặp.
    2. TWPTAs (Hiệp định ưu đãi song phương có đi có lại không hoàn toàn).
    3. FTAs (Khu vực thương mại tự do): Tỷ trọng tăng từ 10% lên 21%.
    4. CUs (Liên minh thuế quan): Chiếm 5% trong thập niên 2000.
    5. CMs (Thị trường chung): Điển hình là khuôn khổ EU.
    6. EUs (Liên minh kinh tế): Cấp độ sâu nhất, sử dụng đồng tiền chung và chính sách tài khóa thống nhất (chiếm 3% trong thập niên 2000).
Bảng 1.1: Tóm tắt số lượng quan hệ hiệp định (EIA) bình quân trên mỗi nước xuất/nhập khẩu
(Nguồn: Tính toán của tác giả từ dữ liệu Baier và Bergstrand)
Năm ($t$) Số quan sát Trung bình quan hệ Min Xuất khẩu Max Xuất khẩu Min Nhập khẩu Max Nhập khẩu
1980 174 20,77 0 36 0 153
1990 174 - 0 44 0 156
2000 174 - 0 63 0 180
2012 174 - 9 87 0 183

Ghi chú số liệu thực tế: Bồ Đào Nha là quốc gia sở hữu nhiều quan hệ EIA nhất ở phía xuất khẩu (87 quan hệ năm 2012); Vương quốc Anh đứng đầu phía nhập khẩu (183 quan hệ năm 2012); Nhật Bản tham gia muộn (năm 2000 chưa có hiệp định xuất khẩu nào, đến 2003 ký với Singapore và đạt 14 quan hệ vào năm 2012).

  • Các yếu tố quyết định việc hình thành EIA: Tổng hợp các yếu tố kinh tế theo Baier và Bergstrand (2002, 2004) gồm khoảng cách địa lý, quy mô GDP danh nghĩa, độ xa xôi (remoteness), chênh lệch tỷ lệ vốn/lao động ($DKL_{ij}$), chênh lệch yếu tố sản xuất so với phần còn lại của thế giới (ROW). Các yếu tố chính trị - kinh tế gồm cơ cấu lao động ngành, chỉ số Gini, hệ thống luật pháp chung, tỷ lệ lao động trẻ em (10–14 tuổi), chi tiêu an ninh/GDP và phát thải $\text{CO}_2$ bình quân.
  • Quy tắc xuất xứ (Rules of Origin - RoOs): Phân tích ba tiêu chí xác định xuất xứ: hàm lượng giá trị gia tăng (value added), quy trình sản xuất cụ thể (specific manufacturing process với kiểm định positive/negative), và chuyển đổi mã số thuế quan (change of tariff classifications - HS).

Chương 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu (Literature Review)

Chương 2 phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết và phương pháp lượng giá tác động của hiệp định thương mại.

  • Phân tích hình học Vinerian về TC và TD: Trình bày mô hình 3 quốc gia (A: nước nhập khẩu, B: nước thành viên xuất khẩu, C: nước ngoài khối/ROW). Khi A và B ký EIA, mức giá giảm từ $P_A = P_C + t$ xuống $P_B$. Lợi ích ròng $\Delta W$ được xác định bằng diện tích $(A_1B_1C_1 + A_2B_2C_2) - D_1D_2C_1C_2$, trong đó phần tam giác thể hiện thặng dư người tiêu dùng và tiết kiệm nguồn lực (Sáng tạo thương mại), phần hình chữ nhật thể hiện thất thoát nguồn thu thuế quan (Chuyển hướng thương mại).
Biểu đồ phân tích sáng tạo và chuyển hướng thương mại theo Viner:
P_A = P_C + t  |--------- [A1] -------- [A2] --------- (Giá trước EIA có thuế)
P_B            |    [B1] ------------------- [B2]     (Giá đối tác EIA)
P_C            |--------- [D1] -------- [D2] --------- (Giá thế giới)
               |    (TC: Tam giác)  (TD: Hình chữ nhật)
  • Tổng thuật các phương pháp Ex-ante và Ex-post: Đánh giá ưu nhược điểm của mô hình CGE, GCE và mô hình trọng lực.
  • Các giải pháp xử lý tính nội sinh: Đánh giá chi tiết phương pháp biến công cụ (2SLS) của Frankel (1997), Baier và Bergstrand (2002), Magee (2003) và phương pháp kiểm soát lực cản đa phương (MR) bằng hệ thống biến cố định đa chiều kết hợp sai phân bậc một theo Baier và Bergstrand (2007).
  • Đo lường biên mậu: So sánh phương pháp đếm (Helpman và cộng sự, 2008; Bernard và cộng sự, 2010; Lawless, 2010; Besedeš và Prusa, 2011; Dutt và cộng sự, 2011) và phương pháp tỷ phần Hummels - Klenow (2005).

Chương 3: Tác động kéo dài của các hiệp định tích hợp kinh tế đối với thương mại (The Lasting Effects of EIAs on Trade)

Chương 3 là bài báo nghiên cứu thực nghiệm độc lập đầu tiên trong luận án, kiểm định tác động của các hiệp định thương mại đã chấm dứt hiệu lực.

  • Bối cảnh thực nghiệm: Phân tích các trường hợp hiệp định bị hủy bỏ trong lịch sử như hiệp định giữa Costa Rica, Guatemala, Honduras, Nicaragua và El Salvador (1951–1970); Ai Cập và Ấn Độ (1968–1982); Mozambique rút khỏi SADC (1997).
  • Mẫu dữ liệu: Dữ liệu bảng bao gồm 149 quốc gia trong giai đoạn 1962–2000.
  • Đặc tả mô hình: Mô hình trọng lực tích hợp đồng thời biến đại diện cho các EIA đang có hiệu lực (Current EIAs) và các EIA đã chấm dứt (Past EIAs), phân tách thành tác động ngắn hạn (Short-run) và dài hạn (Long-run).
  • Phát hiện chính:
    • Khi một hiệp định tích hợp kinh tế bị chấm dứt, dòng chảy thương mại giữa hai quốc gia không suy giảm ngay lập tức mà vẫn tăng trưởng trong vài năm đầu sau khi chấm dứt.
    • Tác động kéo dài trong ngắn hạn này được dẫn dắt chủ yếu bởi biên mậu mở rộng (extensive margin).
    • Về dài hạn, việc từng thiết lập quan hệ EIA trong quá khứ không giúp các quốc gia duy trì được mối quan hệ thương mại bền vững; tác động kéo dài biến mất hoàn toàn trong dài hạn.
  • Kiểm tra độ bền (Robustness Checks):
    • Kiểm tra lực cản đa phương và chuyển hướng thương mại (Multilateral Resistance and Trade Diversion).
    • Thử nghiệm các điểm cắt năm khác nhau giữa ngắn hạn và dài hạn (Cutoffs of Short Run and Long Run).
    • Phân tích tác động kéo dài theo từng cấp độ tích hợp (Level of Integration).
    • Thử nghiệm biến trễ giải thích (Lagged Explanatory Variables) và xây dựng dữ liệu thương mại ở cấp độ sản phẩm.

Chương 4: Tác động của sự mở rộng ASEAN đối với xuất khẩu của ASEAN sang Việt Nam (The Effects of ASEAN Expansion on ASEAN's Exports to Vietnam)

Chương 4 nghiên cứu thực nghiệm trường hợp hội nhập của Việt Nam trong tiến trình tham gia AFTA và mở rộng ASEAN.

  • Bối cảnh Việt Nam: Năm 1995, GDP bình quân đầu người của Việt Nam chỉ đạt 581 USD (giá cố định 2010), bắt đầu tham gia AFTA. Đến năm 2015, GDP bình quân đầu người đạt 1.651 USD, độ mở thương mại đạt 170%, và đã thực thi 8 hiệp định thương mại tự do (gồm 6 FTA trong khuôn khổ ASEAN+ và 2 FTA song phương).
  • Mô hình và dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thương mại phân loại theo SITC Rev. 3, dữ liệu vốn FDI tích lũy và mô hình trọng lực phân rã theo phương pháp đếm và giá trị thương mại.
  • Kết quả ước lượng:
    • Phân tích tác động của các hiệp định đa phương và song phương đối với dòng hàng nhập khẩu vào Việt Nam.
    • Phân biệt hành vi xuất khẩu sang Việt Nam giữa các quốc gia ASEAN có vốn đầu tư FDI lớn tại Việt Nam và các quốc gia có FDI thấp. Sự hiện diện của dòng vốn FDI tạo ra sự gắn kết trong chuỗi cung ứng và gia tăng dòng xuất khẩu trung gian sang Việt Nam.
    • Phân tích mức độ chuyên môn hóa xuất khẩu của các nước thành viên FTA vào thị trường Việt Nam theo từng ngành hàng cụ thể.

Chương 5: Tác động chuyển hướng thương mại của các hiệp định tích hợp kinh tế (Diversion Effect of Economic Integration Agreements)

Chương 5 phân tích tác động tiêu cực tiềm ẩn từ việc tích lũy quá nhiều hiệp định thương mại lên các đối tác bên ngoài.

  • Phương pháp và dữ liệu: Sử dụng mô hình sống sót (survival model) phân tích tỷ lệ nguy cơ dừng dòng sản phẩm xuất khẩu (hazard of products ceasing), phân phối độ dài đợt xuất khẩu (spell lengths), và tác động biên (marginal effects).
  • Kết quả chính:
    • Việc một quốc gia ký kết quá nhiều hiệp định tạo ra hiệu ứng đệm giúp dễ dàng ký thêm hiệp định mới, nhưng lại gây ra chuyển hướng thương mại đối với các quốc gia không thuộc hiệp định (outsiders).
    • Tác động chuyển hướng thể hiện rõ rệt ở việc làm giảm xác suất duy trì liên tục của các dòng sản phẩm xuất khẩu từ các nước bên ngoài và làm tăng nguy cơ đứt gãy quan hệ thương mại của sản phẩm.
    • Phân tích phân tách cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm hàng nông sản (agricultural products) và nhóm hàng chế tạo (manufacturing products).

Chương 6: Tóm tắt và định hướng nghiên cứu tương lai (Summary and Future Researches)

Chương cuối cùng tổng hợp toàn bộ các kết quả phát hiện từ các chương thực nghiệm và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo về cấu trúc điều khoản chi tiết trong các hiệp định thương mại thế hệ mới.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và học thuật

  1. Bổ sung lý thuyết về tác động kéo dài của hiệp định thương mại: Luận án là công trình tiên phong kết hợp mô hình tìm kiếm đối tác thương mại (Besedeš, 2008; Rauch và Watson, 2003) vào mô hình trọng lực thực nghiệm để chứng minh rằng các hiệp định thương mại đã chấm dứt vẫn để lại tác động trong ngắn hạn thông qua mạng lưới thông tin đối tác sẵn có.
  2. Làm rõ vai trò của các biên mậu thương mại sau khi hủy bỏ hiệp định: Chứng minh thực nghiệm rằng tác động kéo dài trong ngắn hạn của hiệp định đã chấm dứt chủ yếu được thúc đẩy bởi biên mậu mở rộng (extensive margin), trong khi quan hệ thương mại không thể duy trì bền vững trong dài hạn nếu thiếu vắng khung khổ hiệp định.
  3. Phát hiện mới về chuyển hướng thương mại qua xác suất tồn tại của sản phẩm: Mở rộng khái niệm chuyển hướng thương mại truyền thống của Viner sang phân tích thời gian sống của sản phẩm, chứng minh việc tích lũy hiệp định của một quốc gia làm tăng nguy cơ chấm dứt xuất khẩu của các sản phẩm đến từ các quốc gia bên ngoài khối.

Đóng góp thực tiễn và khuyến nghị chính sách

  • Đối với các quốc gia tham gia đàm phán thương mại: Cần nhận thức rõ việc rút khỏi hiệp định hoặc để hiệp định hết hiệu lực sẽ làm mất đi động lực thương mại dài hạn. Các mối quan hệ đối tác thiết lập được trong thời gian thực thi hiệp định chỉ giúp duy trì giao dịch trong một khoảng thời gian ngắn hạn.
  • Đối với các nền kinh tế đang phát triển (trường hợp Việt Nam): Việc tận dụng các hiệp định thương mại khu vực (ASEAN/AFTA) cần đi đôi với chiến lược thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) để củng cố mối liên kết chuỗi giá trị và thúc đẩy nâng cao chất lượng sản phẩm nhập khẩu và xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được tác giả trình bày:

  • Giới hạn thời gian của mẫu dữ liệu: Tập dữ liệu nghiên cứu tác động kéo dài của các hiệp định đã chấm dứt dừng lại ở năm 2000 do tính sẵn có của chuỗi dữ liệu phân rã cấp sản phẩm toàn cầu tại thời điểm nghiên cứu.
  • Phân tích ex-post đối với các sự kiện mới: Các sự kiện như Brexit (2016) hay việc Hoa Kỳ rút khỏi TPP (2017) chỉ được sử dụng làm bối cảnh gợi mở vấn đề; luận án chưa thể lượng giá trực tiếp tác động sau chấm dứt của các sự kiện này do độ trễ dữ liệu thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích sang các tập dữ liệu vi mô ở cấp độ doanh nghiệp (firm-level data) và bóc tách chi tiết hơn 52 điều khoản cam kết pháp lý theo phân loại của Horn và cộng sự (2010) cũng như cơ sở dữ liệu DESTA (Dür và cộng sự, 2014).

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế và Thương mại: Tham khảo khung phân tích phương pháp luận xử lý vấn đề nội sinh trong mô hình trọng lực (kết hợp biến cố định quốc gia - thời gian, cặp quốc gia và sai phân bậc một), phương pháp phân rã biên mậu theo Hummels - Klenow (2005), và kỹ thuật phân tích thời gian sống của sản phẩm thương mại.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và chuyên gia hoạch định chính sách thương mại: Cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá lợi - hại khi đàm phán, sửa đổi hoặc rút lui khỏi các hiệp định thương mại tự do, đồng thời hỗ trợ xây dựng chính sách xuất nhập khẩu tận dụng mạng lưới liên kết FDI.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án giải quyết vấn đề nội sinh của biến giả hiệp định thương mại (EIA) bằng cách nào?

Tác giả áp dụng phương pháp do Baier và Bergstrand (2007) đề xuất: sử dụng mô hình dữ liệu bảng kết hợp hệ thống hiệu ứng cố định cặp quốc gia ($country\text{-}pair$), hiệu ứng cố định nước xuất khẩu - năm ($exporter\text{-}year$), hiệu ứng cố định nước nhập khẩu - năm ($importer\text{-}year$) để kiểm soát các yếu tố lực cản đa phương (MR) và đặc điểm bất biến theo thời gian, đồng thời áp dụng phương pháp lấy sai phân bậc một (First Differencing) để kiểm tra tính vững của các ước lượng.

2. Tác động của một hiệp định thương mại sau khi bị chấm dứt (Past EIA) diễn ra như thế nào?

Theo kết quả ước lượng tại Chương 3 trên mẫu 149 quốc gia (1962–2000), sau khi một EIA bị chấm dứt, dòng thương mại giữa hai nước vẫn duy trì tăng trưởng trong một số năm ngắn hạn sau đó, chủ yếu nhờ biên mậu mở rộng (extensive margin) dựa trên mạng lưới tìm kiếm đối tác đã thiết lập trước đó. Tuy nhiên, hiệu ứng này không duy trì được trong dài hạn.

3. Mức độ sẵn sàng tham gia hiệp định (willingness to join) giữa các quốc gia có sự chênh lệch ra sao trong giai đoạn 1980–2012?

Theo số liệu tính toán từ tập dữ liệu Baier và Bergstrand tại Bảng 1.3:

  • Năm 1980: Số quan hệ EIA của nước xuất khẩu dao động từ 0 đến 36; nước nhập khẩu từ 0 đến 153.
  • Năm 2012: Tất cả các nước xuất khẩu đều có tối thiểu 9 quan hệ EIA, cao nhất là Bồ Đào Nha với 87 quan hệ. Ở phía nhập khẩu, Vương quốc Anh có số lượng đối tác lớn nhất (183 quan hệ), trong khi một số vùng lãnh thổ như Aruba không có quan hệ EIA nào.

4. Kết quả nghiên cứu trường hợp Việt Nam trong Chương 4 chỉ ra điều gì về mối quan hệ giữa FDI và thương mại từ ASEAN?

Luận án chỉ ra rằng dòng xuất khẩu từ các nước thành viên ASEAN sang Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt giữa nhóm quốc gia đầu tư nhiều FDI vào Việt Nam và nhóm ít đầu tư. Sự hiện diện của nguồn vốn FDI từ các đối tác ASEAN gắn liền với sự gia tăng các dòng thương mại chuyên môn hóa theo ngành và nhập khẩu hàng hóa trung gian phục vụ sản xuất.

5. Sự khác biệt giữa phương pháp đếm (Count method) và phương pháp tỷ phần (Share method) khi phân tách biên mậu là gì?

Phương pháp đếm gán trọng số đồng đều cho mọi mặt hàng và đối tác bất kể quy mô kim ngạch (dễ tính toán nhưng có thể đánh giá quá mức các dòng hàng giá trị nhỏ). Ngược lại, phương pháp tỷ phần của Hummels và Klenow (2005) tính toán dựa trên quy mô thị phần so với một quốc gia tham chiếu, giúp phản ánh chính xác tỷ trọng kinh tế nhưng có thể bị sai lệch nếu quốc gia tham chiếu có cơ cấu xuất khẩu quá tập trung vào một mặt hàng cụ thể.


Kết luận

Luận án của NCS. Nguyễn Thị Hoàng Oanh là một công trình nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm toàn diện về các hiệp định tích hợp kinh tế và thương mại quốc tế. Bằng việc kết hợp mô hình trọng lực cấu trúc, kỹ thuật phân rã biên mậu và mô hình phân tích thời gian sống của sản phẩm, luận án đã làm rõ cơ chế tác động kéo dài ngắn hạn của các hiệp định đã chấm dứt cũng như nguy cơ chuyển hướng thương mại từ việc tích lũy hiệp định. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở học thuật giá trị cho việc nghiên cứu thương mại quốc tế và hoạch định chính sách hội nhập kinh tế của các quốc gia đang phát triển.