Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam mở cửa và hội nhập, phân khúc khách hàng cá nhân ngày càng trở thành trọng tâm cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại trong nước và các tổ chức tài chính nước ngoài như HSBC, ANZ, UOB, SCB cùng các công ty tài chính mới như PRUFC, SGVF. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) xác định khách hàng cá nhân là nhóm mục tiêu chiến lược ngay từ những ngày đầu hoạt động và được xếp vào nhóm ngân hàng bán lẻ hàng đầu tại Việt Nam.

Tại địa bàn TP.HCM, VPBank Chi nhánh Chợ Lớn ghi nhận kết quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân khá tích cực, song dư nợ cho vay cá nhân của chi nhánh so với toàn địa bàn TP.HCM vẫn được tác giả đánh giá là còn khiêm tốn, chưa tương xứng với tiềm năng thị trường và vị thế của VPBank. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Phan Hoàng Dung lựa chọn đề tài Thực trạng cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Chợ Lớn làm khóa luận tốt nghiệp tại Khoa Tài chính – Kế toán, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (2022).

Mục tiêu nghiên cứu gồm ba nội dung được tác giả xác định:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng và cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank Chi nhánh Chợ Lớn.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank Chi nhánh Chợ Lớn giai đoạn 2019–2021.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng tín dụng trong hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank Chi nhánh Chợ Lớn.

Đối tượng nghiên cứu: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Chợ Lớn và khách hàng cá nhân vay vốn tại chi nhánh.

Phạm vi nghiên cứu: về nội dung, đề tài tập trung vào thực trạng hoạt động cho vay cá nhân, các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng, hiệu quả hoạt động cho vay và các giải pháp nâng cao hiệu quả; về không gian, giới hạn tại VPBank Chi nhánh Chợ Lớn (số 54 đường Trần Bình và 57 Tháp Mười, Phường 2, Quận 6, TP.HCM); về thời gian, dữ liệu được thu thập giai đoạn 2019–2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và quy định pháp lý sau:

  • Khái niệm cho vay được trích dẫn trực tiếp từ Khoản 16, Điều 4, Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12: cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.
  • Vai trò của cho vay cá nhân được phân tích theo ba chiều: đối với ngân hàng (mở rộng quan hệ khách hàng, thúc đẩy bán chéo sản phẩm, tạo lợi nhuận); đối với khách hàng cá nhân (đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, hỗ trợ vốn kinh doanh); đối với nền kinh tế (kích cầu, thúc đẩy sản xuất, giải quyết việc làm, tăng GDP).
  • Kiểm soát nội bộ (KSNB) trong quy trình cho vay được phân tích theo bốn cấu phần: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, thông tin và truyền thông, hoạt động kiểm soát.

Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả

Tác giả sử dụng hệ thống năm chỉ tiêu định lượng để đánh giá hoạt động cho vay:

Chỉ tiêu Công thức
Tỷ lệ dư nợ trên vốn lưu động Tổng dư nợ / Vốn huy động × 100
Hệ số thu nợ Doanh số thu nợ / Doanh số cho vay × 100
Vòng quay vốn tín dụng Doanh số thu nợ / Dư nợ bình quân
Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ Nợ quá hạn / Tổng dư nợ × 100
Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ Nợ xấu / Tổng dư nợ × 100

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng hai phương pháp chính:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập số liệu, thông tin liên quan đến đề tài, tóm tắt và đưa ra kết luận, nhận xét dựa trên số liệu.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích: Tổng hợp số liệu đã thu thập thành bảng biểu, sơ đồ, sau đó phân tích phù hợp với các tiêu chí của đề tài.

Nguồn dữ liệu: Báo cáo hoạt động kinh doanh nội bộ tại VPBank Chi nhánh Chợ Lớn giai đoạn 2019–2021, thu thập trong thời gian tác giả thực tập tại chi nhánh.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động cho vay đối với khách hàng cá nhân

Chương này trình bày nền tảng lý thuyết phục vụ phân tích ở các chương tiếp theo. Tác giả làm rõ khái niệm ngân hàng thương mại, chức năng huy động vốn và bản chất của hoạt động tín dụng. Phần trọng tâm là định nghĩa cho vay theo Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 và phân tích vai trò của cho vay cá nhân (CVCN) theo ba chiều: ngân hàng, khách hàng và nền kinh tế vĩ mô.

Chương cũng xây dựng hệ thống năm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay cá nhân, trong đó nhấn mạnh ý nghĩa của từng chỉ tiêu: hệ số thu nợ cao phản ánh rủi ro tín dụng thấp; tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu là thước đo trực tiếp chất lượng danh mục tín dụng; vòng quay vốn tín dụng thể hiện tốc độ luân chuyển vốn.

Chương 2: Thực trạng cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Chợ Lớn (2019–2021)

Chương này chiếm phần lớn nội dung khóa luận, bao gồm giới thiệu tổ chức và phân tích số liệu tín dụng chi tiết.

Giới thiệu VPBank và chi nhánh Chợ Lớn: VPBank được thành lập ngày 12/8/1993, đến năm 2019 có 227 điểm giao dịch, gần 27.000 cán bộ nhân viên. Tổng thu nhập hoạt động năm 2019 đạt 36.356 tỷ đồng (tăng 20,3% so với cùng kỳ), lợi nhuận trước thuế đạt 10.324 tỷ đồng (vượt 9% kế hoạch, tăng 12,3%). VPBank được Brand Finance định giá thương hiệu 354 triệu USD, xếp thứ 361 toàn cầu và là ngân hàng tư nhân Việt Nam đầu tiên lọt Top 500 ngân hàng có giá trị thương hiệu cao nhất thế giới.

Tình hình cho vay theo đối tượng khách hàng:

Chỉ tiêu 2019 (tỷ đồng) 2020 (tỷ đồng) 2021 (tỷ đồng)
Doanh số cho vay – Tổng 702.952 1.602.096 3.551
— Khách hàng cá nhân 400.904 894.920 1.071
— Khách hàng doanh nghiệp 302.048 707.176 2.480
Doanh số thu nợ – Tổng 345.424 725.392 1.740
— Khách hàng cá nhân 212.232 430.384 959
Dư nợ cho vay – Tổng 615.888 1.492.592 3.304
— Khách hàng cá nhân 350.992 815.528 927
— Khách hàng doanh nghiệp 264.896 677.064 2.376

Doanh số cho vay tăng trưởng mạnh qua ba năm: năm 2020 tăng 899.144 tỷ đồng so với 2019, năm 2021 tăng thêm 1.949 tỷ đồng so với 2020. Trong khi doanh số cho vay khách hàng cá nhân tăng về giá trị tuyệt đối, tỷ trọng lại có xu hướng giảm dần do tốc độ tăng trưởng của cho vay doanh nghiệp nhanh hơn.

Tình hình cho vay theo kỳ hạn:

Kỳ hạn 2019 (tỷ đồng) 2020 (tỷ đồng) 2021 (tỷ đồng)
Dư nợ ngắn hạn 194.480 461.184 543
Dư nợ trung và dài hạn 156.512 354.344 384

Dư nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn hơn trong cả ba năm. Tỷ trọng trung và dài hạn giảm dần phản ánh chính sách cơ cấu lại danh mục tín dụng nhằm giảm rủi ro thanh khoản.

Tình hình cho vay theo mục đích sử dụng vốn (năm 2019):

Sản phẩm Doanh số cho vay 2019 (tỷ đồng) Dư nợ 2019 (tỷ đồng)
Cho vay mua nhà, sửa chữa nhà 154.968 133.200
Cho vay cá nhân kinh doanh 83.504 83.184
Cho vay tiêu dùng 70.064 —
Cho vay cầm cố chứng khoán 46.856 30.928
Cho vay mua xe hơi 27.264 26.368
Cho vay tín chấp CBCNV 13.048 2.904
Cho vay trả góp 5.504 30.984

Cho vay mua nhà, sửa chữa nhà chiếm tỷ trọng lớn nhất: đến năm 2021, dư nợ khoản mục này đạt 351 tỷ đồng. Năm 2019, VPBank Chi nhánh Chợ Lớn ra mắt sản phẩm cho vay cá nhân kinh doanh thay thế cho vay hộ kinh doanh trả góp, tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng.

Hệ số thu nợ khách hàng cá nhân năm 2019: Doanh số thu nợ 212.264 tỷ đồng / Doanh số cho vay 400.712 tỷ đồng = 52,51%.

Thực trạng kiểm soát nội bộ quy trình cho vay: Quy trình gồm chín bước, từ tiếp nhận hồ sơ đến lưu trữ sau thanh lý. Thời gian thẩm định thông thường không quá 10 ngày. Hệ thống KSNB được phân tích theo bốn cấu phần: (1) môi trường kiểm soát với cơ cấu ba phòng ban, phân cấp rõ ràng; (2) đánh giá rủi ro từ ba nguồn: KSNB, khách hàng và hệ thống; (3) thông tin và truyền thông qua website, hotline và báo cáo nội bộ; (4) hoạt động kiểm soát bao gồm tra cứu CIC, phân nhóm nợ 1–5, phân quyền xét duyệt và kiểm soát tài sản đảm bảo.

Bộ phận kiểm soát nội bộ phát hiện một số sai sót trong kỳ: hồ sơ pháp lý lưu chưa đầy đủ (photocopy chưa công chứng), thiếu biên bản kiểm tra sử dụng vốn sau giải ngân, còn hồ sơ nợ quá hạn chuyển nợ khó thu hồi, khách hàng sử dụng vốn không đúng mục đích hợp đồng, tài sản đảm bảo chênh lệch giá trị khi thẩm định lại, thời hạn cho vay xác định chưa phù hợp.

Chương 3: Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay dành cho khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Chợ Lớn

Chương ba tổng hợp nhận xét về KSNB và đưa ra kiến nghị giải pháp. Tác giả đánh giá quy trình cho vay tương đối tốt, công tác quản lý khoản vay của NV/CV QHKH khá đúng quy định, các khoản cho vay tiêu dùng đều tăng qua từng năm.

Về ưu điểm KSNB được ghi nhận: môi trường kiểm soát đồng nhất từ giám đốc đến nhân viên; ưu tiên chất lượng khoản vay hơn mở rộng thị phần; thủ tục từ tiếp xúc khách hàng đến chấp nhận cho vay thực hiện đúng quy định; kiểm soát hồ sơ tỉ mỉ kể cả chi tiết nhỏ; giám sát sau giải ngân chặt chẽ.

Về hạn chế KSNB được xác định: cơ cấu tổ chức bất cập khi hệ thống kiểm soát đặt dưới sự điều hành của giám đốc, làm giảm tính độc lập; kế hoạch mang tính áp đặt từ chi nhánh cấp trên không phù hợp đặc thù Chi nhánh Chợ Lớn; các quy định và văn bản hướng dẫn còn chung chung cho toàn hệ thống, thiếu cơ sở cụ thể để kiểm soát viên thực hiện nhiệm vụ, dẫn đến kiểm soát chủ yếu phát hiện sai phạm đã xảy ra thay vì ngăn ngừa từ đầu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu trong văn bản:

  • Doanh số cho vay toàn chi nhánh tăng liên tục: từ 702.952 tỷ đồng (2019) lên 1.602.096 tỷ đồng (2020) và tiếp tục tăng trong 2021.
  • Doanh số cho vay khách hàng cá nhân tăng từ 400.904 tỷ đồng (2019) lên 894.920 tỷ đồng (2020), tăng 494.016 tỷ đồng.
  • Dư nợ cho vay khách hàng cá nhân tăng từ 350.992 tỷ đồng (2019) lên 815.528 tỷ đồng (2020), tăng 464.536 tỷ đồng.
  • Hệ số thu nợ khách hàng cá nhân năm 2019 đạt 52,51%, phản ánh khoảng một nửa doanh số cho vay được thu hồi trong cùng kỳ.
  • Dư nợ cho vay mua nhà, sửa chữa nhà chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng từ 133.200 tỷ đồng (2019) lên 309.096 tỷ đồng (2020).

Giải pháp tác giả đề xuất:

  • Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng.
  • Kiến nghị điều chỉnh cơ cấu tổ chức KSNB theo hướng tăng tính độc lập, tách biệt quyền quản lý và quyền kiểm soát.
  • Xây dựng quy định và văn bản hướng dẫn chi tiết hơn, có tính đặc thù cho từng chi nhánh/phòng giao dịch.
  • Tăng cường kiểm tra sử dụng vốn sau giải ngân và hoàn thiện biên bản kiểm tra.
  • Siết chặt quy trình lưu hồ sơ pháp lý (yêu cầu bản công chứng thay vì photocopy đơn thuần).

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Khóa luận cung cấp phân tích thực trạng tín dụng cá nhân gắn với một chi nhánh cụ thể tại Quận 6, TP.HCM trong giai đoạn 2019–2021 — bao gồm cả giai đoạn chịu tác động của đại dịch COVID-19 — với dữ liệu nội bộ từ báo cáo hoạt động kinh doanh của chi nhánh, đồng thời tích hợp phân tích KSNB quy trình cho vay vào đánh giá chất lượng tín dụng cá nhân.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không trình bày mục hạn chế nghiên cứu riêng biệt. Tuy nhiên, từ phạm vi đề tài có thể nhận thấy một số giới hạn nội tại:

  • Phạm vi không gian chỉ giới hạn tại một chi nhánh duy nhất (Chi nhánh Chợ Lớn), nên kết quả và giải pháp chưa có cơ sở để khái quát hóa cho toàn hệ thống VPBank hoặc các ngân hàng thương mại cổ phần khác.
  • Phương pháp nghiên cứu thuần túy định tính (thống kê mô tả, phân tích – tổng hợp), không có khảo sát khách hàng hay mô hình hồi quy, nên chưa lượng hóa được tác động của các nhân tố đến chất lượng tín dụng cá nhân.
  • Dữ liệu phụ thuộc vào báo cáo nội bộ chi nhánh, một số bảng trong fulltext thiếu số liệu đầy đủ cho cả ba năm 2019–2021.
  • Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo: mở rộng phạm vi so sánh nhiều chi nhánh, ứng dụng mô hình định lượng đánh giá rủi ro tín dụng cá nhân, hoặc phân tích tác động của chính sách hỗ trợ lãi suất Nhà nước đến cơ cấu dư nợ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài về hoạt động tín dụng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần, đặc biệt cần mẫu phân tích doanh số cho vay, doanh số thu nợ, dư nợ và hệ số thu nợ theo từng phân khúc.
  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán quan tâm đến kiểm soát nội bộ trong quy trình tín dụng: phần trình bày bốn cấu phần KSNB (môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, thông tin – truyền thông, hoạt động kiểm soát) và quy trình chín bước cấp tín dụng cá nhân tại VPBank là phần đáng tham khảo.
  • Người nghiên cứu về ngân hàng bán lẻ tại TP.HCM giai đoạn 2019–2021: số liệu doanh số cho vay, thu nợ, dư nợ phân theo đối tượng (cá nhân/doanh nghiệp), kỳ hạn và mục đích sử dụng vốn cung cấp dữ liệu quan sát thực tế từ một chi nhánh hoạt động tại Quận 6.
  • Người làm đề tài tương tự tại các ngân hàng cổ phần khác: khung chỉ tiêu đánh giá hiệu quả cho vay (năm chỉ tiêu định lượng) và cấu trúc phân tích ba chiều (theo đối tượng – kỳ hạn – mục đích) có thể áp dụng cho nghiên cứu tại chi nhánh khác.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh số cho vay khách hàng cá nhân của VPBank Chi nhánh Chợ Lớn tăng như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?

Doanh số cho vay khách hàng cá nhân tăng về giá trị tuyệt đối qua ba năm: năm 2019 là 400.904 tỷ đồng, năm 2020 là 894.920 tỷ đồng (tăng 494.016 tỷ đồng so với 2019), và năm 2021 đạt 1.071 tỷ đồng. Tuy nhiên, tỷ trọng của phân khúc cá nhân trong tổng doanh số cho vay lại có xu hướng giảm dần vì tốc độ tăng trưởng của cho vay doanh nghiệp nhanh hơn.

2. Sản phẩm cho vay cá nhân nào chiếm tỷ trọng lớn nhất tại Chi nhánh Chợ Lớn?

Cho vay mua nhà, sửa chữa nhà chiếm tỷ trọng lớn nhất cả về doanh số lẫn dư nợ. Năm 2019, doanh số cho vay khoản mục này là 154.968 tỷ đồng và dư nợ là 133.200 tỷ đồng. Đến năm 2021, dư nợ tăng lên 351 tỷ đồng. Đứng thứ hai là cho vay cá nhân kinh doanh với doanh số năm 2019 là 83.504 tỷ đồng.

3. Hệ số thu nợ khách hàng cá nhân năm 2019 của Chi nhánh Chợ Lớn là bao nhiêu và ý nghĩa của nó là gì?

Hệ số thu nợ khách hàng cá nhân năm 2019 là 52,51% (doanh số thu nợ 212.264 tỷ đồng / doanh số cho vay 400.712 tỷ đồng × 100). Chỉ tiêu này cho thấy trong năm 2019, chi nhánh thu hồi được khoảng hơn một nửa tổng số tiền đã giải ngân cho khách hàng cá nhân trong cùng kỳ. Hệ số này càng cao thì rủi ro tín dụng được đánh giá càng thấp.

4. Bộ phận kiểm soát nội bộ của Chi nhánh Chợ Lớn đã phát hiện những sai phạm cụ thể nào trong quy trình cho vay?

Theo ghi nhận trong khóa luận, KSNB phát hiện sáu loại sai sót: (1) hồ sơ pháp lý lưu chỉ dùng photocopy chưa công chứng; (2) sau giải ngân không tiến hành hoặc kiểm tra sơ sài việc sử dụng vốn; (3) còn hồ sơ nợ quá hạn chuyển thành nợ khó thu hồi; (4) khách hàng sử dụng vốn vay không đúng mục đích hợp đồng; (5) tài sản đảm bảo chênh lệch giá trị khi thẩm định lại; (6) thời hạn cho vay xác định chưa phù hợp.

5. Nguyên nhân chính khiến tỷ trọng dư nợ trung và dài hạn của khách hàng cá nhân giảm dần dù tổng giá trị tăng là gì?

Tác giả lý giải rằng chi nhánh đang chủ động cơ cấu lại danh mục dư nợ theo hướng kiểm soát tỷ trọng trung và dài hạn cho phù hợp với cơ cấu nguồn vốn huy động. Nếu dư nợ vay trung và dài hạn tăng cao trong khi nguồn vốn huy động trung và dài hạn thấp, ngân hàng sẽ đối mặt với rủi ro thanh khoản. Do đó, dù dư nợ trung và dài hạn tăng về tuyệt đối (từ 156.512 tỷ đồng năm 2019 lên 384 tỷ đồng năm 2021), tỷ trọng vẫn được điều chỉnh giảm theo định hướng quản lý rủi ro.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Hoàng Dung phân tích toàn diện hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại VPBank Chi nhánh Chợ Lớn giai đoạn 2019–2021, từ cơ sở lý luận đến số liệu thực tế về doanh số, thu nợ và dư nợ phân theo nhiều chiều phân tích. Kết quả cho thấy tăng trưởng tín dụng cá nhân tương đối tích cực về giá trị tuyệt đối, song tỷ trọng trong tổng dư nợ có xu hướng thu hẹp trước sức tăng trưởng mạnh của cho vay doanh nghiệp. Phân tích KSNB chỉ ra cả ưu điểm lẫn hạn chế có tính cấu trúc trong quy trình tín dụng, đặc biệt là vấn đề độc lập của bộ phận kiểm soát và tính đặc thù trong hướng dẫn nghiệp vụ. Các kiến nghị tập trung vào việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức KSNB, nâng cao năng lực cán bộ tín dụng và cụ thể hóa quy trình giám sát sau giải ngân.