Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh môi trường sống hiện đại tại Việt Nam đang đối mặt với tình trạng khói bụi, ô nhiễm, biến đổi khí hậu thất thường cùng với việc lạm dụng nhiều hóa chất, vẻ đẹp tự nhiên của làn da phụ nữ chịu nhiều tác động tiêu cực. Nhu cầu chăm sóc sắc đẹp thông qua các giải pháp dưỡng ẩm, dưỡng sáng, trị mụn và chống lão hóa có nguồn gốc lành tính ngày càng gia tăng. Mặc dù nhu cầu thị trường rất lớn, các thương hiệu mỹ phẩm nội địa tại thời điểm nghiên cứu vẫn chưa đáp ứng trọn vẹn mong đợi của người tiêu dùng.
Nắm bắt xu hướng này, nhãn hàng innisfree trực thuộc Tập đoàn Amorepacific (Hàn Quốc) – một trong những đơn vị tiên phong theo đuổi chủ nghĩa tự nhiên – đã thâm nhập thị trường Việt Nam. Thương hiệu tạo dựng chỗ đứng nhờ vào các dòng sản phẩm chăm sóc da có thành phần tự nhiên từ đảo Jeju và cam kết không thử nghiệm trên động vật. Tuy nhiên, thị trường mỹ phẩm Việt Nam có mức độ cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ quốc tế và nội địa như The Face Shop, The Body Shop, Cocoon, Laneige và Kiehl's. Đề tài "Phân tích chiến lược sản phẩm mỹ phẩm dưỡng da innisfree của Công ty TNHH Amorepacific Việt Nam" được thực hiện nhằm làm rõ quy trình triển khai chiến lược sản phẩm của thương hiệu tại thị trường Việt Nam.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của báo cáo bao gồm:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận Marketing và chiến lược sản phẩm trong kinh doanh.
- Phân tích thực trạng triển khai chiến lược sản phẩm đối với dòng mỹ phẩm dưỡng da innisfree của Công ty TNHH Amorepacific Việt Nam.
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược sản phẩm dưỡng da của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động hoạch định và thực thi chiến lược sản phẩm đối với dòng mỹ phẩm dưỡng da innisfree.
- Phạm vi không gian: Thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam, tập trung vào hoạt động của Công ty TNHH Amorepacific Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động của doanh nghiệp được tổng hợp trong giai đoạn 2017 – 2021; thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 10/2021 đến tháng 12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Báo cáo tiếp cận lý thuyết Marketing căn bản từ các góc độ học thuật quốc tế và giáo trình chuyên ngành:
- Khái niệm và vai trò của Marketing: Khảo sát các định nghĩa từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2017), Viện Tiếp thị Công chứng Anh (CIM), Philip Kotler & Gary Armstrong (2012), và Stone et al. (2007).
- Quy trình Marketing tổng thể (R – STP – MM – I – C):
- R (Research): Nghiên cứu thông tin và phát hiện cơ hội thị trường.
- STP (Segmentation, Targeting, Positioning): Phân khúc thị trường, chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm.
- MM (Marketing-Mix): Xây dựng phối thức Marketing 4P (Product, Price, Place, Promotion).
- I (Implementation): Triển khai thực hiện kế hoạch marketing.
- C (Control): Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh hoạt động.
- Chiến lược sản phẩm và ba cấp độ sản phẩm: Cốt lõi sản phẩm (Core product), Sản phẩm cụ thể (Actual product), Sản phẩm tăng thêm (Augmented product).
- Nội dung cấu thành chiến lược sản phẩm: Kích thước tập hợp sản phẩm (chiều rộng, chiều sâu, chiều dài), quyết định nhãn hiệu (brand name, logo, slogan), đặc tính và chất lượng sản phẩm, thiết kế bao bì (3 cấp độ bao gói), dịch vụ hỗ trợ khách hàng, phát triển sản phẩm mới và chu kỳ sống của sản phẩm (PLC).
- Mô hình ma trận SWOT: Ứng dụng phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) trong hoạt động kinh doanh sản phẩm.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với các kỹ thuật thu thập và xử lý thông tin bao gồm:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác dữ liệu từ các tài liệu học thuật, báo cáo thị trường, trang thông tin chính thức của công ty Amorepacific Việt Nam, website thương hiệu innisfree và các trang thương mại điện tử.
- Quan sát thực tế: Ghi nhận trực tiếp thái độ, thị hiếu tiêu dùng và cách bài trí sản phẩm tại hệ thống cửa hàng bán lẻ và trung tâm thương mại.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Chọn lọc, hệ thống hóa và so sánh dữ liệu thực tế với khung lý thuyết Marketing để đánh giá mức độ tương thích của chiến lược.
- Phương pháp đánh giá và đề xuất: Đánh giá ưu - nhược điểm dựa trên môi trường vĩ mô, vi mô để đưa ra giải pháp hoàn thiện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương mở đầu trình bày lý do lựa chọn nghiên cứu dòng mỹ phẩm dưỡng da innisfree tại Việt Nam, nêu rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và phương pháp thực hiện. Bố cục của đề tài được phân định thành 5 chương nghiên cứu theo trình tự từ lý luận, phân tích thực trạng đến đánh giá và đề xuất giải pháp.
Chương 2: Cơ sở về lý luận về Marketing và chiến lược sản phẩm
Nội dung chương này hệ thống hóa các định nghĩa, chức năng và vai trò của Marketing trong doanh nghiệp hiện đại. Tác giả phân tích chi tiết quy trình 5 bước $R \rightarrow STP \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$ và mô hình Marketing-Mix 4P. Trọng tâm lý thuyết hướng vào chiến lược sản phẩm, phân tích ba cấp độ cấu thành sản phẩm, tiêu chí phân loại sản phẩm tiêu dùng (ngắn hạn, dài hạn, mua theo thói quen, mua tùy hứng), cấu trúc kích thước tập hợp sản phẩm, các quyết định liên quan đến bao bì, nhãn hiệu, quy trình phát triển sản phẩm mới và các giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm.
Chương 3: Phân tích chiến lược sản phẩm mỹ phẩm dưỡng da innisfree của Công ty TNHH Amorepacific Việt Nam
Chương 3 tập trung phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng thực thi chiến lược sản phẩm của nhãn hàng:
1. Chiến lược STP (Phân khúc, Thị trường mục tiêu, Định vị)
- Phân khúc thị trường: Doanh nghiệp phân khúc theo tiêu chí nhân khẩu học, độ tuổi và nhu cầu chăm sóc da chuyên biệt.
- Thị trường mục tiêu: Tập trung vào nhóm khách hàng trẻ tuổi, đặc biệt là thế hệ Millennials (sinh từ năm 1980 đến năm 2000) và Gen Z có nhu cầu sử dụng mỹ phẩm lành tính. Doanh nghiệp áp dụng chiến lược Marketing phân biệt để tấn công đồng thời nhiều phân khúc thông qua các dòng sản phẩm đa dạng.
- Định vị sản phẩm: Định vị thương hiệu gắn liền với khái niệm "Natural Benefits from JEJU island" (Lợi ích tự nhiên từ đảo Jeju), khai thác các nguyên liệu thiên nhiên đặc trưng như trà xanh, tro núi lửa, hoa anh đào, lựu đỏ, phong lan tím, Bija và nước biển sâu dung nham.
2. Kích thước tập hợp sản phẩm của innisfree
Tập hợp sản phẩm của innisfree được cơ cấu thành 3 nhóm ngành hàng chính, trong đó dòng dưỡng da chiếm vị trí trọng tâm:
| Nhóm ngành hàng |
Sản phẩm tiêu biểu |
Đặc điểm / Quy cách |
| Dưỡng da (Skin Care) |
- Nước tẩy trang trà xanh Green Tea Cleansing Water - Siêu mặt nạ đất sét tro núi lửa Super Volcanic Pore Clay Mask 2X - Sữa rửa mặt dưỡng sáng hoa anh đào Jeju Cherry Blossom Jam Cleanser - Kem dưỡng cân bằng ẩm trà xanh Green Tea Balancing Cream EX - Tinh chất Green Tea Seed Serum |
300ml 100ml 150g 50ml 30ml (minisize) |
| Trang điểm (Makeup) |
- Kem trang điểm đa năng Pore Blur Makeup Cover Cream - Son lì tông đất Vivid Cotton Stick - Phấn mắt dạng lì siêu mịn Airy Eye Shadow Palette - Phấn má hồng My Blusher - Kem nền lâu trôi My Foundation All day Longwear SPF25 PA++ |
40ml 2g 7.1g 3.5g 30ml |
| Chăm sóc tóc & cơ thể (Body & Hair) |
- Dầu gội khô Dont Worry No-Sebum Dry Shampoo - Kem dưỡng da tay hương trà Jeju Blending Tea Hand Cream - Gel dưỡng da tay trà xanh Green Tea Pure Gel Hand Cream EX - Dầu dưỡng phục hồi tóc hư tổn My Hair Recipe Repairing Oil Serum - Sữa tắm dưỡng ẩm trà xanh Green Tea Pure Body Cleanser |
150ml 100ml 50ml 100ml 300ml |
3. Các quyết định nhãn hiệu, bao bì và chất lượng sản phẩm
- Nhãn hiệu: Tên gọi bắt nguồn từ bài thơ "The Lake Isle of Innisfree" của William Butler Yeats mang hàm ý "hòn đảo cho làn da sự nghỉ ngơi". Logo từ năm 2018 sử dụng phông chữ tối giản với hai tông màu trắng và xanh đậm lấy cảm hứng từ rừng Bija đảo Jeju. Tên sản phẩm được đặt theo nguyên tắc: [Tên thương hiệu] + [Thành phần chính / Dòng xuất xứ] + [Công dụng] + [Dạng kết cấu/Dung tích].
- Chất lượng sản phẩm: Tuân thủ quy trình kiểm định nghiêm ngặt, nguồn nguyên liệu tự nhiên từ đảo Jeju được kiểm soát chất lượng đầu vào, thử nghiệm trên nhiều loại da trước khi phân phối nhằm đảm bảo độ an toàn và không gây kích ứng.
- Thiết kế bao bì: Thiết kế 3 lớp bao gồm:
- Bao bì tiếp xúc: Chai, hũ nhựa thuôn dài hoặc tuýp nhựa (đối với sữa rửa mặt) có nắp xoáy ren;
- Bao bì ngoài: Hộp giấy có thể tái chế, ghi đầy đủ thông tin thành phần, công dụng, hạn sử dụng;
- Bao bì vận chuyển: Thùng carton bảo vệ sản phẩm khỏi va đập vật lý.
4. Dịch vụ hỗ trợ và chính sách khách hàng
- Hệ thống hỗ trợ khách hàng qua số điện thoại 028 3827 9777, thư điện tử cs_vn@innisfree.com, website chính thức và trang Facebook "Innisfree Vietnam".
- Chương trình tích điểm thành viên (1 điểm = 1 VNĐ) chia theo ba cấp độ:
- Cấp Welcome: Tích lũy 2% trên tổng giá trị đơn hàng.
- Cấp Premium: Tích lũy 3% trên tổng giá trị đơn hàng.
- Cấp VIP: Tích lũy 4% trên tổng giá trị đơn hàng.
5. Chu kỳ sống của sản phẩm (Product Life Cycle - PLC)
- Giai đoạn giới thiệu (Năm 2000): Thương hiệu ra đời tại Hàn Quốc, khởi xướng chiến dịch môi trường "Thu gom lọ rỗng" (Empty Bottle Campaign).
- Giai đoạn phát triển (2006 – 2018): Năm 2006 ra mắt dòng sản phẩm Olive dưỡng ẩm; năm 2008 giới thiệu dòng trà xanh Green Tea; năm 2016 chính thức mở cửa hàng đầu tiên tại Việt Nam (257 Hai Bà Trưng, Phường 6, Quận 3, TP.HCM), đạt doanh thu toàn cầu vượt mốc 1.000 tỷ won.
- Giai đoạn bão hòa (Từ 2019 đến thời điểm nghiên cứu): Doanh số và thị phần đạt mức ổn định; tăng cường hợp tác với các đại sứ thương hiệu (Yoona, Jang Wonyoung), Beauty Bloggers, KOLs và mở rộng phân phối đa kênh.
6. Các chiến lược phối thức hỗ trợ (Giá và Phân phối)
- Chiến lược giá: Định giá theo phân khúc trung bình khá, hướng đến đối tượng từ 16 đến 25 tuổi. Mức giá có sự chênh lệch tùy thuộc vào dòng thành phần và dung tích so với đối thủ:
| Loại sản phẩm |
innisfree |
The Face Shop |
The Body Shop |
| Sữa rửa mặt |
Green Tea Foam Cleanser (150ml): 220.000 VNĐ |
Rice Water Bright Cleansing Foam (300ml): 335.000 VNĐ |
Vitamin E Gentle Facial Wash (125ml): 299.000 VNĐ |
| Nước cân bằng (Toner) |
Green Tea Seed Skin (200ml): 329.000 VNĐ |
Rice & Ceramide Moisture Toner (150ml): 279.000 VNĐ |
Vitamin E Hydrating Toner (250ml): 470.000 VNĐ |
| Kem dưỡng ẩm |
Green Tea Seed Cream (50ml): 419.000 VNĐ |
Rice & Ceramide Moisture Cream (50ml): 319.000 VNĐ |
Vitamin E Moisture Cream (50ml) |
- Chiến lược phân phối: Kết hợp hệ thống cửa hàng bán lẻ độc quyền đặt tại các trung tâm thương mại lớn (Aeon Mall Bình Tân, Vincom, SC VivoCity), kênh bán lẻ trực tuyến qua website và các gian hàng chính hãng trên sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki).
Chương 4: Đánh giá và đề xuất giải pháp
Tác giả tổng hợp các mặt ưu điểm (nguồn gốc thiên nhiên, định vị rõ ràng, danh mục đa dạng, bao bì thân thiện môi trường) và nhược điểm (mức giá một số dòng còn cao so với sinh viên, sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các thương hiệu mới) của chiến lược sản phẩm innisfree. Từ đó, báo cáo xác định mục tiêu phát triển Marketing và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chất lượng, cải tiến bao bì, mở rộng dòng sản phẩm phù hợp hơn với đặc tính làn da người tiêu dùng Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Làm rõ cấu trúc danh mục sản phẩm của innisfree tại Việt Nam, chứng minh dòng sản phẩm dưỡng da (Skin Care) đóng vai trò nòng cốt tạo dựng doanh thu và uy tín thương hiệu.
- Xác định mô hình định vị sản phẩm dựa trên nguyên liệu tự nhiên từ đảo Jeju kết hợp thông điệp phát triển bền vững (bao bì tái chế, chiến dịch thu gom vỏ chai rỗng) là yếu tố khác biệt hóa cốt lõi so với các đối thủ cùng phân khúc.
- Cung cấp dữ liệu so sánh giá bán cụ thể giữa các sản phẩm chủ lực của innisfree với The Face Shop và The Body Shop tại thị trường Việt Nam.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tiếp tục nghiên cứu và cải tiến công nghệ sản xuất trên các dòng sản phẩm hiện hữu để nâng cao tính năng trị liệu cho da thay vì thay đổi hoàn toàn danh mục sản phẩm mới.
- Đẩy mạnh chính sách chăm sóc khách hàng và tối ưu hóa hệ thống tích điểm thành viên trên cả hai kênh mua sắm trực tiếp và trực tuyến.
- Mở rộng hoạt động truyền thông và hợp tác với người có sức ảnh hưởng (KOLs, Beauty Bloggers) để tiếp cận thế hệ người tiêu dùng trẻ.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
Báo cáo đã vận dụng mô hình lý thuyết Marketing-Mix và quy trình phát triển sản phẩm vào việc phân tích một thương hiệu mỹ phẩm ngoại nhập cụ thể tại thị trường Việt Nam, cung cấp nguồn tư liệu phân tích thực tế cho môn học Thực hành nghề nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do là báo cáo thực hành nghề nghiệp bước đầu, phạm vi thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ tài liệu công khai và quan sát thực tế tại điểm bán; chưa triển khai khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn ($N$) để đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang phân tích hành vi người tiêu dùng thông qua khảo sát bảng hỏi, đánh giá hiệu quả của từng chiến dịch truyền thông cụ thể và phân tích sâu hơn về các dòng sản phẩm trang điểm hoặc chăm sóc tóc & cơ thể của thương hiệu.
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại đang thực hiện báo cáo thực hành nghề nghiệp, tiểu luận môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài chiến lược sản phẩm.
- Người nghiên cứu quan tâm đến mô hình quản trị thương hiệu và chiến lược thâm nhập thị trường của các tập đoàn mỹ phẩm nước ngoài tại Việt Nam.
- Các nội dung về cấu trúc kích thước tập hợp sản phẩm, quy cách thiết kế bao bì 3 lớp và dữ liệu so sánh giá bán là những phần có giá trị tham khảo thực tế cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Tên gọi "innisfree" và câu khẩu hiệu (slogan) của thương hiệu có ý nghĩa gì?
Tên gọi "innisfree" bắt nguồn từ bài thơ "The Lake Isle of Innisfree" của tác giả William Butler Yeats, mang ý nghĩa "hòn đảo cho làn da sự nghỉ ngơi". Slogan chính thức của nhãn hàng là "Natural Benefits from JEJU island" (Lợi ích tự nhiên từ đảo Jeju), thể hiện cam kết mang lại vẻ đẹp khỏe mạnh từ nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú của hòn đảo này.
2. Cấu trúc bao bì của các sản phẩm dưỡng da innisfree gồm những lớp nào?
Bao bì mỹ phẩm dưỡng da innisfree gồm 3 lớp:
- Bao bì tiếp xúc: Chai hoặc hũ nhựa thuôn dài, hoặc dạng tuýp nhựa nắp xoáy ren chứa trực tiếp dung dịch sản phẩm.
- Bao bì ngoài: Hộp giấy có khả năng tái chế, in đầy đủ thông tin xuất xứ, công dụng và thành phần.
- Bao bì vận chuyển: Hộp giấy carton bảo vệ sản phẩm tránh va đập và biến dạng trong quá trình lưu thông.
3. Chính sách tích lũy điểm thưởng thành viên của innisfree được phân chia như thế nào?
Chương trình khách hàng thành viên quy đổi 1 điểm tương ứng 1 VNĐ (tối thiểu đơn vị tính) và chia làm 3 cấp độ:
- Cấp Welcome: Tích lũy 2% trên tổng giá trị hóa đơn.
- Cấp Premium: Tích lũy 3% trên tổng giá trị hóa đơn.
- Cấp VIP: Tích lũy 4% trên tổng giá trị hóa đơn.
4. Cửa hàng đầu tiên của innisfree tại Việt Nam được mở vào thời gian và địa điểm nào?
innisfree chính thức khai trương cửa hàng đầu tiên tại Việt Nam vào năm 2016 tại địa chỉ số 257 Hai Bà Trưng, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh.
Kết luận
Báo cáo thực hành nghề nghiệp của sinh viên Bùi Thị Hương Nhi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về Marketing-Mix và phân tích chi tiết thực trạng chiến lược sản phẩm mỹ phẩm dưỡng da innisfree của Công ty TNHH Amorepacific Việt Nam. Nghiên cứu đã làm rõ các thành tố từ kích thước tập hợp sản phẩm, nhận diện thương hiệu, tiêu chuẩn chất lượng, bao bì đến các chính sách giá và phân phối hỗ trợ trong giai đoạn 2017 – 2021. Các đánh giá và đề xuất trong báo cáo cung cấp cái nhìn thực tế về phương thức duy trì năng lực cạnh tranh cho một nhãn hàng mỹ phẩm thiên nhiên tại thị trường Việt Nam.