Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007, nền kinh tế quốc gia ghi nhận nhiều bước tăng trưởng, kéo theo sự gia tăng về mức sống và ý thức chăm sóc sức khỏe của người dân. Người tiêu dùng ngày càng cân nhắc kỹ lưỡng hơn đối với các quyết định mua sắm thực phẩm và đồ uống. Trong ngành hàng đồ uống, nước giải khát có ga đóng vai trò quan trọng nhờ đặc tính giải khát nhanh, kích thích vị giác và tạo sự sảng khoái. Trong số các thương hiệu nước giải khát đang lưu hành tại Việt Nam, Coca-Cola là một trong những sản phẩm có độ nhận diện cao và độ phủ rộng khắp các kênh phân phối từ siêu thị, cửa hàng tiện lợi đến các điểm bán lẻ truyền thống và quán ăn, đặc biệt là tại các đô thị phát triển như Thành phố Hồ Chí Minh. Đề tài "Phân tích chiến lược chiêu thị của sản phẩm nước giải khát có ga Coca-Cola tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2018 – 2020" được thực hiện nhằm giải thích nguyên nhân tạo dựng vị thế thị trường của thương hiệu thông qua các hoạt động truyền thông và xúc tiến bán hàng.
Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu các hoạt động thông tin, quảng cáo, giới thiệu sản phẩm, thương hiệu, tổ chức và các biện pháp kích thích tiêu thụ nhằm đạt được các mục tiêu kinh doanh của sản phẩm nước giải khát có ga Coca-Cola.
- Nội dung nghiên cứu: Phân tích thực trạng triển khai chiến lược chiêu thị của nước giải khát có ga Coca-Cola thông qua 5 công cụ xúc tiến hỗn hợp: Quảng cáo (Advertising), Khuyến mại (Sales Promotion), Chào hàng cá nhân (Personal Selling), Giao tế (Public Relations), và Marketing trực tiếp (Direct Marketing).
- Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược chiêu thị của sản phẩm nước giải khát có ga Coca-Cola.
- Phạm vi nghiên cứu: Thị trường sản phẩm nước giải khát Coca-Cola tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong khung thời gian từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hệ thống các khái niệm và mô hình kinh điển về marketing và xúc tiến hỗn hợp:
- Tiến trình Marketing: Được khái quát qua mô hình 5 bước cơ bản: $R \rightarrow STP \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$ (Nghiên cứu thông tin marketing – Phân khúc/Định vị thị trường mục tiêu – Xây dựng chiến lược Marketing Mix – Triển khai thực hiện – Kiểm tra và đánh giá).
- Mô hình phối thức Marketing Mix: Dựa trên mô hình 4P của E. Jerome McCarthy (1960) gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), đồng thời đối chiếu với quan điểm 4C từ góc độ khách hàng của Robert Lautenborn (1990).
- Truyền thông Marketing tích hợp (IMC): Vận dụng định nghĩa của Hiệp hội các đại lý quảng cáo Mỹ (4As), xem IMC là quá trình hoạch định nhằm tạo ra thông điệp truyền thông rõ ràng, nhất quán và đạt hiệu quả tối đa thông qua sự kết hợp đa công cụ.
- Mô hình 5M trong Quảng cáo: Bao gồm Mission (Mục tiêu), Money (Ngân sách), Media (Phương tiện), Message (Thông điệp), và Measurement (Đo lường hiệu quả).
- Lý thuyết về các công cụ chiêu thị: Khung phân tích chi tiết về khuyến mại (khuyến mại người tiêu dùng và khuyến mại thương mại), giao tế (PR), quy trình 6 bước chào hàng cá nhân gắn liền với nguyên tắc kỹ năng 3S (Smile, Sincerely, Speed), và các hình thức marketing trực tiếp (Online/Offline).
Về phương pháp thực hiện, tác giả áp dụng ba phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk research): Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các cơ quan, tổ chức chuyên môn, ấn phẩm học thuật, báo cáo ngành và phương tiện truyền thông trực tuyến.
- Phương pháp phân tích: Chia tách đối tượng nghiên cứu tổng thể thành các thành tố cụ thể (từng công cụ chiêu thị, từng yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô) để làm rõ bản chất và cơ chế vận hành.
- Phương pháp tổng hợp: Tổng kết, liên kết các dữ liệu và phân tích thành bức tranh tổng thể về hiệu quả hoạt động chiêu thị của doanh nghiệp.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các công bố từ Công ty TNHH Nước Giải Khát Coca-Cola Việt Nam, số liệu thống kê của các đơn vị nghiên cứu thị trường độc lập (Buzzmetrics, W&S, Brands Vietnam), cùng hệ thống văn bản pháp lý và tư liệu thứ cấp về thị trường đồ uống Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận về chiến lược chiêu thị
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng phục vụ cho việc đánh giá thực tiễn:
- Khái quát về Marketing: Định nghĩa marketing là quá trình xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua sáng tạo và trao đổi sản phẩm; xác định 4 vai trò và 5 chức năng cơ bản của marketing đối với doanh nghiệp.
- Bản chất của chiến lược chiêu thị: Làm rõ chức năng thông tin (giới thiệu, thuyết phục, nhắc nhở), chức năng kích thích và chức năng liên kết; phân tích vai trò của chiêu thị đối với ba chủ thể: doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội.
- Môi trường tác động và mối quan hệ Marketing Mix: Đánh giá các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa, nội bộ công ty ảnh hưởng đến hoạt động truyền thông; phân tích mối quan hệ hỗ trợ hai chiều giữa chiến lược chiêu thị với chiến lược sản phẩm, chiến lược giá và chiến lược phân phối.
- Cấu trúc 5 công cụ chiêu thị: Trình bày chi tiết cơ chế hoạt động của Quảng cáo (mô hình 5M), Khuyến mại (phân định mục tiêu và hình thức giữa khuyến mại người tiêu dùng và khuyến mại trung gian thương mại), Giao tế (PR), Chào hàng cá nhân (nhiệm vụ, tiêu chuẩn 3S và quy trình 6 bước từ thăm dò đến kiểm tra sau bán), cùng các xu hướng Marketing trực tiếp hiện đại.
Chương 2: Phân tích chiến lược chiêu thị của sản phẩm nước giải khát có ga Coca-Cola tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2018 - 2020
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng thị trường, bối cảnh ngành hàng và chi tiết các chiến dịch chiêu thị của Coca-Cola:
- Bối cảnh vĩ mô và thị trường nước giải khát Việt Nam:
- Nền kinh tế ghi nhận mức tăng trưởng trên 7% vào năm 2019 trong bối cảnh quốc tế chịu tác động của hiện tượng "bốn thấp" (tăng trưởng thấp, thương mại - đầu tư thấp, lãi suất thấp, lạm phát thấp) và căng thẳng thương mại Mỹ - Trung.
- Cơ cấu dân số trẻ và tập trung tại các đô thị lớn tạo ra dung lượng thị trường tiềm năng, với mức tiêu thụ bình quân đạt trên 23 lít nước giải khát/người/năm.
- Khảo sát của Công ty nghiên cứu thị trường W&S (trên 402 mẫu có thu nhập hộ gia đình trên 7 triệu đồng/tháng) chỉ ra xu hướng cạnh tranh: 62% người tiêu dùng lựa chọn nước ép trái cây (dẫn đầu là Vfresh của Vinamilk với 69,3%), trong khi nước giải khát có ga đạt tỷ lệ lựa chọn 60%.
- Bối cảnh cạnh tranh ngành: Phân tích các đối thủ cạnh tranh chính gồm Tổng công ty Bia - Rượu - NGK Sài Gòn (Sabeco), Công ty Cổ phần Nước giải khát Chương Dương (với thế mạnh dòng sản phẩm Sá xị, Soda, Cam...), Công ty Cổ phần Nước giải khát Sài Gòn (Tribeco), và Công ty PepsiCo Việt Nam (sở hữu các nhãn hiệu Pepsi, 7Up, Aquafina, Sting...).
| Yếu tố phân tích |
Đặc điểm cung - cầu ngành nước giải khát Việt Nam (2018 - 2020) |
| Yếu tố Cung |
Nguồn nguyên liệu đầu vào cơ bản (nước, đường, lon nhôm, chai nhựa PET); rào cản công nghệ không lớn nhưng công thức pha chế và quy mô vốn là lợi thế của các tập đoàn lớn; hội nhập AFTA tạo điều kiện nhập nguyên liệu nhưng gia tăng áp lực cạnh tranh. |
| Yếu tố Cầu |
Mức độ co dãn của cầu theo giá không quá lớn đối với hàng tiêu dùng nhanh nhưng giá vẫn là công cụ cạnh tranh nhạy cảm; số lượng sản phẩm thay thế lớn; hành vi mua sắm diễn ra nhanh; nhu cầu có tính chu kỳ và thời vụ cao (tăng mạnh mùa nóng/lễ Tết, giảm vào mùa lạnh). |
- Khái quát về Công ty TNHH Nước Giải Khát Coca-Cola Việt Nam:
- Tập đoàn đa quốc gia có trụ sở chính tại Atlanta (Georgia, Hoa Kỳ), hoạt động tại hơn 200 quốc gia, sở hữu 15 trong số 33 nhãn hiệu nước giải khát không cồn lớn nhất thế giới.
- Tại Việt Nam, Coca-Cola có mặt từ năm 1960, quay trở lại năm 1994, trải qua các giai đoạn liên doanh và chuyển đổi thành doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài năm 1998, hợp nhất 3 miền năm 2001 (trụ sở tại Thủ Đức, TP.HCM), và chuyển giao cho tập đoàn đóng chai Sabco năm 2004.
- Hệ thống 3 nhà máy tại TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội tạo ra khoảng 4.000 việc làm trực tiếp và gián tiếp gấp 6 đến 10 lần qua chuỗi cung ứng.
- Danh mục sản phẩm đa dạng: Coca-Cola Classic (chiếm 80% doanh số công ty và 26% thị trường nước giải khát), Diet Coke, Sprite, Fanta, Schweppes Tonic, nước đóng chai Joy, tăng lực Samurai, Nutriboost, Fuzetea+, cà phê Georgia.
- Phân tích hoạt động chiêu thị của sản phẩm nước giải khát có ga Coca-Cola:
- Quảng cáo (Advertising): Triển khai chiến dịch Tết 2018 với chủ đề "Bắt trọn từng khoảnh khắc yêu thương, từ nhà ra phố", tập trung tôn vinh giá trị gắn kết gia đình Việt, hợp tác cùng nhiếp ảnh gia Tâm Bùi ra mắt bộ ảnh cảm xúc; đồng thời duy trì chiến lược giành vị trí trưng bày ngang tầm mắt tại hệ thống bán lẻ.
- Khuyến mại (Sales Promotion): Triển khai chiến dịch năm 2019 với chủ đề "Việt Nam tôi yêu, Coca-Cola tôi yêu" ra mắt bộ 6 phiên bản lon đặc biệt mang hình ảnh bản sắc Việt Nam. Chiến dịch tích hợp kênh ATL (Facebook Fanpage thúc đẩy tương tác) và BTL (gian hàng kích hoạt tại siêu thị trên 6 tỉnh thành). Điểm nhấn kỹ thuật gồm:
- Chương trình đổi quà thủ công làm từ vỏ lon Coke cho hóa đơn từ 59.000 đồng có sản phẩm Coca-Cola.
- Trò chơi tương tác "Lắc hứng khởi, bật quà vui" (hợp tác cùng PPlus), ứng dụng cảm biến chuyển động Kinect qua mô hình lon Coke để tặng bộ lon đặc biệt cho người hoàn thành thử thách dưới 10 giây.
- Tự động hóa khâu hậu cần đổi thưởng thông qua tài khoản Zalo "Coca-Cola Lắc Trúng Quà" nhận diện hóa đơn hợp lệ.
Chương 3: Đề xuất nâng cao hiệu quả chiến lược chiêu thị cho sản phẩm nước giải khát có ga Coca-Cola
Dựa trên cấu trúc mục lục được công bố, Chương 3 tập trung vào các nội dung:
- Đánh giá tổng quát việc vận dụng các công cụ chiêu thị đối với dòng sản phẩm nước giải khát có ga Coca-Cola tại thị trường TP. Hồ Chí Minh.
- Thiết lập ma trận SWOT phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hoạt động chiêu thị.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chiêu thị, chú trọng vào hai công cụ Chào hàng cá nhân và Marketing trực tiếp.
- Đề xuất các chính sách Marketing Mix bổ trợ gồm: chiến lược sản phẩm (thích ứng thị hiếu giảm đường), chiến lược giá và tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và làm rõ các dữ liệu thực chứng về thị trường và hiệu quả truyền thông của Coca-Cola trong giai đoạn 2018 – 2020:
| Hạng mục dữ liệu |
Kết quả ghi nhận từ nội dung nghiên cứu |
| Quy mô doanh nghiệp tại Việt Nam |
Sở hữu 3 cụm nhà máy (TP.HCM, Đà Nẵng, Hà Nội), tạo 4.000 việc làm trực tiếp và phát triển hệ sinh thái cung ứng nhân 6 - 10 lần việc làm gián tiếp. |
| Thị phần sản phẩm chủ lực |
Coca-Cola Classic đóng góp 80% doanh số của công ty và nắm giữ 26% thị phần ngành nước giải khát. |
| Tiêu thụ ngành hàng đồ uống |
Mức tiêu thụ bình quân đạt trên 23 lít/người/năm; khảo sát W&S ghi nhận 62% người tiêu dùng chọn nước ép trái cây và 60% chọn nước giải khát có ga. |
| Ứng dụng công nghệ chiêu thị |
Tiên phong kết hợp Thematic Promotion và Activation tự động hóa qua công nghệ cảm biến Kinect và hệ thống Zalo chatbot nhận diện hình ảnh hóa đơn. |
Về mặt đóng góp, đề tài đã hệ thống hóa các bước triển khai chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC) của một thương hiệu toàn cầu khi bản địa hóa vào thị trường Thành phố Hồ Chí Minh, chỉ rõ sự kết hợp giữa thông điệp văn hóa truyền thống (Tết, bản sắc dân tộc) với các công nghệ tương tác hiện đại tại điểm bán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp sẵn có; phạm vi khảo sát không gian chỉ giới hạn tại Thành phố Hồ Chí Minh và khung thời gian dừng lại ở giai đoạn 2018 – 2020. Văn bản chưa cung cấp các số liệu định lượng sơ cấp độc lập về mức độ hài lòng hoặc chuyển đổi hành vi sau chiến dịch của người tiêu dùng tại địa bàn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khu vực đô thị và nông thôn khác trên cả nước; triển khai phương pháp nghiên cứu định lượng sơ cấp với cỡ mẫu lớn để đo lường cụ thể chỉ số ROI của từng kênh truyền thông và phân tích tác động dài hạn của xu hướng tiêu dùng đồ uống có lợi cho sức khỏe đối với ngành nước giải khát có ga.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Truyền thông tiếp thị:
- Khung lý thuyết xúc tiến hỗn hợp: Phần hệ thống hóa mô hình 5M trong quảng cáo, quy trình chào hàng cá nhân 6 bước kết hợp nguyên tắc 3S, và các phương thức khuyến mại cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực cho các bài tập thực hành nghề nghiệp và khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing.
- Thực tiễn triển khai chiến dịch Activation: Nội dung phân tích chiến dịch "Việt Nam tôi yêu, Coca-Cola tôi yêu" năm 2019 là bài học thực tế điển hình về cách thức kết hợp giữa chiến dịch truyền thông tổng thể (ATL) với hoạt động trải nghiệm kích hoạt thương hiệu tại điểm bán (BTL) có áp dụng công nghệ tự động hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Chiến dịch quảng cáo Tết 2018 của Coca-Cola lựa chọn thông điệp cốt lõi nào và hợp tác với nhân vật nào?
Chiến dịch Tết 2018 của Coca-Cola mang thông điệp "Bắt trọn từng khoảnh khắc yêu thương, từ nhà ra phố", tập trung vào đề tài kết nối và sum họp gia đình truyền thống thay vì các trào lưu kịch tính. Thương hiệu đã hợp tác với nhiếp ảnh gia Tâm Bùi để thực hiện bộ ảnh "Tết yêu thương trong từng khoảnh khắc".
2. Chiến dịch khuyến mại "Việt Nam tôi yêu, Coca-Cola tôi yêu" năm 2019 đã ứng dụng những công nghệ nào để tương tác với người tiêu dùng?
Chiến dịch đã tích hợp công nghệ cảm biến chuyển động Kinect tại các booth sự kiện offline cho trò chơi "Lắc hứng khởi, bật quà vui" (người chơi lắc mô hình lon Coke để nhận bộ lon đặc biệt nếu hoàn thành dưới 10 giây). Đồng thời, chương trình sử dụng tài khoản Zalo "Coca-Cola Lắc Trúng Quà" có tính năng tự động nhận diện hình ảnh hóa đơn từ 59.000 đồng để cấp liên kết lắc quà trực tuyến.
3. Vị thế và tỷ trọng đóng góp của sản phẩm Coca-Cola Classic được thể hiện qua các số liệu nào trong văn bản?
Coca-Cola Classic là sản phẩm bán chạy nhất của tập đoàn, có mặt tại hầu hết các quốc gia (trừ Bắc Triều Tiên và Cuba), đóng góp tới 80% tổng doanh số của công ty và chiếm 26% thị phần toàn ngành nước giải khát.
4. Dữ liệu khảo sát của công ty W&S phản ánh điều gì về thị hiếu tiêu dùng nước giải khát tại Việt Nam?
Khảo sát của W&S trên 402 mẫu (thu nhập hộ gia đình trên 7 triệu đồng/tháng) cho thấy xu hướng tiêu dùng chuyển dịch sang các sản phẩm bổ dưỡng: 62% người tiêu dùng lựa chọn nước ép trái cây đóng gói (dẫn đầu là thương hiệu Vfresh với 69,3%), trong khi tỷ lệ lựa chọn nước giải khát có ga đạt 60%.
5. Lịch sử chuyển đổi hình thức sở hữu của Coca-Cola tại thị trường Việt Nam diễn ra như thế nào?
Coca-Cola xuất hiện tại Việt Nam lần đầu năm 1960, quay trở lại năm 1994 thông qua hình thức liên doanh tại ba miền (Bắc, Trung, Nam). Đến tháng 10 năm 1998, Chính phủ cho phép chuyển đổi các liên doanh thành doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Tháng 6 năm 2001, ba công ty hợp nhất thành Công ty Nước Giải Khát Coca-Cola Việt Nam và từ tháng 3 năm 2004 được chuyển giao cho tập đoàn đóng chai Sabco.
Kết luận
Báo cáo thực hành nghề nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lan Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về marketing mix và 5 công cụ trong chiến lược chiêu thị, đồng thời phân tích chi tiết việc vận dụng các công cụ này của thương hiệu Coca-Cola tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu chỉ ra sự kết hợp chặt chẽ giữa các thông điệp gắn liền với bản sắc văn hóa Việt và các công nghệ tương tác hiện đại tại điểm bán là yếu tố giúp thương hiệu củng cố vị thế dẫn đầu trong phân khúc nước giải khát có ga. Đây là công trình tham khảo giá trị về phương pháp luận và tư liệu thực tiễn cho sinh viên và người làm nghiên cứu trong lĩnh vực truyền thông marketing.