Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình đô thị hóa diễn ra đồng thời với sự tăng trưởng kinh tế và công nghiệp hóa, kéo theo nhu cầu về nhà ở tại các khu đô thị và thành phố lớn gia tăng nhanh chóng. Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, tốc độ gia tăng dân số cơ học và làn sóng di cư từ các địa phương đến học tập, làm việc đã tạo áp lực lớn lên hạ tầng lưu trú trong khi quỹ đất đô thị không mở rộng. Trong bối cảnh đó, loại hình căn hộ chung cư trở thành xu hướng phát triển phù hợp nhờ tích hợp giữa kỹ thuật xây dựng, kiến trúc, công tác quản lý dịch vụ và sự kết hợp giữa không gian sở hữu riêng biệt với hệ thống tiện ích nội - ngoại khu hiện đại.
Trên thị trường bất động sản Thành phố Hồ Chí Minh, Công ty Cổ phần Vinhomes (thuộc Tập đoàn Vingroup) chịu sự cạnh tranh từ nhiều doanh nghiệp và tập đoàn địa ốc khác. Để duy trì vị thế và thu hút khách hàng tiềm năng, doanh nghiệp cần nhận diện và đo lường các yếu tố chi phối hành vi mua căn hộ của người tiêu dùng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huy Quang Anh tập trung giải quyết vấn đề thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định, phân tích và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến việc ra quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes của khách hàng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các khuyến nghị và giải pháp nhằm gia tăng khả năng ra quyết định mua của khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc ra quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes của khách hàng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường các mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng đến việc ra quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes của khách hàng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Dựa vào kết quả phân tích thu được và đo lường của các yếu tố, đề xuất một số kiến nghị, giải pháp để nâng cao khả năng ra quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes của khách hàng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes là gì?
- Mức độ ảnh hưởng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nào cần được đề xuất từ kết quả nghiên cứu nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng mua căn hộ chung cư Vinhomes?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes của khách hàng.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng từ 23 tuổi đến trên 50 tuổi đã mua sản phẩm căn hộ hoặc đang có quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu khảo sát từ tháng 09/2023 đến tháng 11/2023 (thời gian phát phiếu khảo sát chính thức từ ngày 30/09/2023 đến ngày 30/10/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các học thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng và các mô hình ra quyết định mua sắm:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Phân tích thái độ hướng đến hành vi và chuẩn chủ quan như những tiền đề tác động trực tiếp đến xu hướng và hành vi mua hàng.
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố kiểm soát hành vi cảm nhận (sự sẵn có của nguồn lực, chi phí, cơ hội thực hiện hành vi).
- Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2009): Mô tả quá trình tương tác giữa kích thích marketing, môi trường bên ngoài, đặc điểm cá nhân và quy trình ra quyết định mua 5 giai đoạn (nhận thức vấn đề, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, quyết định mua, hành vi sau mua).
- Mô hình kế thừa: Tác giả chọn lọc khung mô hình từ nghiên cứu của Lê Việt Phương và cộng sự (2020), kết hợp tham khảo các công trình của Dwi và cộng sự (2019), Qiuxue và Paul (2013), Polek và cộng sự (2014), Nguyễn Thanh Phong và cộng sự (2021), Đinh Hồng Lê (2011), Nguyễn Tuấn Anh (2018).
Khung mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 6 giả thuyết tương ứng:
- H1: Tài chính của khách hàng có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes.
- H2: Các yếu tố xã hội có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes.
- H3: Tiện ích của căn hộ có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes.
- H4: Thương hiệu công ty có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes.
- H5: Ảnh hưởng của các ý kiến từ người thân có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes.
- H6: Hoạt động truyền thông có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes.
Phương pháp nghiên cứu:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thảo luận nhóm với các nhân viên và chuyên gia quản lý tại Công ty Cổ phần Vinhomes trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát phục vụ xây dựng bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý / Rất không hài lòng đến 5: Hoàn toàn đồng ý / Rất hài lòng). Bảng hỏi gồm 29 biến quan sát (26 biến đo lường 6 nhân tố độc lập và 3 biến đo lường quyết định mua). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 qua các bước: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định hiện tượng tự tương quan và kiểm định phương sai thay đổi.
- Nguồn dữ liệu: Khảo sát thu thập bằng hình thức trực tuyến (Google Forms gửi qua email, tin nhắn) và khảo sát trực tiếp cư dân đang sinh sống tại các khu chung cư Vinhomes. Tổng số phiếu phát ra là 350 phiếu, thu về 300 phiếu hợp lệ đáp ứng tiêu chuẩn phân tích. Quy mô mẫu $N = 300$ đảm bảo điều kiện cỡ mẫu tối thiểu theo quy tắc gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 29 = 145$ quan sát) của Hoàng Trọng - Chu Nguyễn Mộng Ngọc và Thọ (2013).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa nhanh tại Thành phố Hồ Chí Minh tạo áp lực lớn lên quỹ đất và nguồn cung nhà ở. Tác giả chỉ ra vai trò của căn hộ chung cư đối với bài toán quy hoạch đô thị và xác lập nhu cầu nghiên cứu hành vi khách hàng của Công ty Cổ phần Vinhomes. Chương 1 xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là khách hàng từ 23 đến trên 50 tuổi tại Thành phố Hồ Chí Minh, thời gian thu thập số liệu (tháng 09 - tháng 11/2023), đồng thời khái quát đóng góp của đề tài và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp hệ thống các khái niệm học thuật về hành vi người tiêu dùng theo Solomon và cộng sự (2006), Philip Kotler (2005), Hawkins và Best (2004), James và cộng sự (2005); làm rõ bản chất của quá trình ra quyết định mua sắm (Prashar và cộng sự, 2015). Tác giả phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết nền tảng gồm TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), TPB (Ajzen, 1991) và mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2009). Phần tổng quan tình hình nghiên cứu khảo lược các công trình quốc tế (Narendra & Mukul, 2020; Yoke et al., 2018; Sproles & Kendall, 1986; Koklic & Vida, 2009; Sangkakoon et al., 2014) và các công trình trong nước (Nguyễn Thanh Phong et al., 2021; Đinh Hồng Lê, 2011; Nguyễn Tuấn Anh, 2018). Trên cơ sở mô hình gốc của Lê Việt Phương và cộng sự (2020), tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố độc lập (Tài chính, Xã hội, Tiện ích, Thương hiệu, Ý kiến người thân, Truyền thông) tác động đến Quyết định mua căn hộ Vinhomes cùng 6 giả thuyết từ H1 đến H6.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu chuẩn qua 9 giai đoạn: lựa chọn mô hình, xây dựng thang đo, khảo sát dữ liệu, thu thập kết quả, kiểm định độ tin cậy, phân tích EFA, phân tích tương quan - hồi quy, kiểm định độ phù hợp mô hình và thảo luận kết quả. Tác giả mô tả phương pháp nghiên cứu định tính qua thảo luận chuyên gia và nghiên cứu định lượng trên mẫu $N = 300$. Chương này cụ thể hóa hệ thống thang đo gồm 29 biến quan sát Likert 5 mức độ:
- Tài chính (TC): 4 biến (TC1 - TC4).
- Các yếu tố xã hội (XH): 4 biến (XH1 - XH4).
- Tiện ích căn hộ (TI/DV): 4 biến (TI1 - TI4).
- Thương hiệu công ty (TH): 4 biến (TH1 - TH4).
- Hoạt động truyền thông (TT): 4 biến (TT1 - TT4).
- Ý kiến người thân (NT): 4 biến (NT1 - NT4).
- Quyết định mua của khách hàng (QD): 3 biến (QD1 - QD3).
Chương 3 cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê xử lý trên SPSS 22.0: hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$, tương quan biến tổng $> 0,3$; chỉ số KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$; Eigenvalue $> 1,0$; tổng phương sai trích $> 50%$; hệ số tải nhân tố $> 0,5$; cùng phương pháp hồi quy đa biến, kiểm định tự tương quan và kiểm định phương sai thay đổi.
Chương 4: Kết quả của nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê từ mẫu khảo sát thực tế và kết quả kiểm định định lượng. Tác giả tiến hành mô tả mẫu theo giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập; kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA cho 26 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc; kiểm định mức độ giải thích của các nhân tố đại diện; ước lượng mô hình hồi quy; phân tích phương sai ANOVA; kiểm định hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi. Toàn bộ các kết quả định lượng được đối chiếu, thảo luận với các nghiên cứu trước đây nhằm xác nhận các giả thuyết được chấp nhận.
Chương 5: Hàm ý quản trị
Chương cuối cùng đúc kết kết quả nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp quản trị cho Công ty Cổ phần Vinhomes theo 6 nhóm nhân tố: (1) Nhóm yếu tố xã hội, (2) Nhóm tài chính, (3) Nhóm thương hiệu công ty, (4) Nhóm truyền thông, (5) Nhóm yếu tố từ người thân, (6) Nhóm tiện ích căn hộ. Tác giả cũng chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu về phạm vi không gian, quy mô mẫu và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu định lượng
1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N = 300$):
Quá trình khảo sát phát ra 350 phiếu, thu về 300 phiếu hợp lệ (loại 50 phiếu không đạt yêu cầu do trả lời thiếu hoặc chọn trùng một đáp án).
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Tần số |
Tần suất (%) |
| Giới tính |
Nam |
180 |
60,0% |
|
Nữ |
120 |
40,0% |
| Độ tuổi |
Từ 20 đến 40 tuổi |
150 |
50,0% |
|
Từ 40 đến 55 tuổi |
100 |
33,3% |
|
Trên 55 tuổi |
50 |
16,7% |
| Trình độ học vấn |
Cao đẳng / Trung cấp |
24 |
8,0% |
|
Đại học |
210 |
70,0% |
|
Sau đại học |
66 |
22,0% |
| Thu nhập mỗi tháng |
30 - 40 triệu đồng |
135 |
45,0% |
|
50 - 60 triệu đồng |
90 |
30,0% |
|
Trên 60 triệu đồng |
75 |
25,0% |
| Tổng cộng |
|
300 |
100,0% |
2. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha:
Tất cả 7 thang đo trong mô hình đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và các hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) đều $> 0,3$, chứng minh tính tin cậy và sự phù hợp của dữ liệu.
| Thang đo |
Số biến quan sát |
Hệ số Cronbach's Alpha |
Tương quan biến tổng nhỏ nhất |
Tương quan biến tổng lớn nhất |
| Tài chính (TC) |
4 |
0,884 |
0,675 (TC2) |
0,815 (TC1) |
| Giá trị xã hội (XH) |
4 |
0,887 |
0,702 (XH1) |
0,793 (XH3) |
| Tiện ích của chung cư (TI) |
4 |
0,871 |
0,648 (TI1) |
0,771 (TI2) |
| Ý kiến của người thân (NT) |
4 |
0,866 |
0,597 (NT1) |
0,644 (NT4) |
| Giá trị thương hiệu (TH) |
4 |
0,849 |
0,608 (TH4) |
0,766 (TH1) |
| Giá trị truyền thông (TT) |
4 |
0,895 |
0,709 (TT1) |
0,795 (TT3) |
| Quyết định mua (QD) |
3 |
0,846 |
0,700 (QD1) |
0,738 (QD2) |
3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA):
Phân tích EFA cho 26 biến quan sát độc lập trích xuất thành công 6 nhân tố với các chỉ số thống kê:
- Hệ số KMO = 0,768 (nằm trong khoảng $0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$).
- Kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa Sig. = 0,000 ($p < 0,05$).
- Eigenvalue dừng ở mức 1,439 ($> 1,0$).
- Tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained) đạt 68,114% ($> 50%$), chứng minh 6 nhân tố giải thích được 68,114% sự biến thiên của 26 biến quan sát.
| Nhóm nhân tố |
Biến quan sát |
Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) |
| Nhân tố 1 (Tiện ích) |
TI3 |
0,887 |
|
TI4 |
0,862 |
|
TI1 |
0,857 |
|
TI2 |
0,829 |
| Nhân tố 2 (Tài chính) |
TC2 |
0,842 |
|
TC1 |
0,811 |
|
TC4 |
0,739 |
|
TC3 |
0,731 |
| Nhân tố 3 (Truyền thông) |
TT2 |
0,878 |
|
TT3 |
0,815 |
|
TT4 |
0,786 |
|
TT1 |
0,769 |
| Nhân tố 4 (Xã hội) |
XH3 |
0,792 |
|
XH2 |
0,784 |
|
XH4 |
0,776 |
|
XH1 |
0,745 |
| Nhân tố 5 (Ý kiến người thân) |
NT2 |
0,822 |
|
NT3 |
0,796 |
|
NT4 |
0,713 |
|
NT1 |
0,703 |
| Nhân tố 6 (Thương hiệu) |
TH1 |
0,863 |
|
TH4 |
0,670 |
|
TH2 |
0,648 |
|
TH3 |
0,609 |
Đề xuất và hàm ý quản trị
Dựa trên kết quả đo lường, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp quản trị trọng tâm:
- Đối với nhóm yếu tố xã hội: Tối ưu hóa vị trí dự án, kết nối đồng bộ hạ tầng giao thông và các tiện ích công cộng; xây dựng cộng đồng cư dân văn minh, gắn kết và duy trì dân trí cao.
- Đối với nhóm tài chính: Thiết kế các chính sách giá bán cạnh tranh tương xứng với chất lượng công trình; đa dạng hóa các gói thanh toán linh hoạt, liên kết chặt chẽ với ngân hàng đối tác để cung cấp các chương trình hỗ trợ lãi suất vay mua nhà.
- Đối với nhóm thương hiệu: Giữ vững uy tín và danh tiếng doanh nghiệp trên thị trường bất động sản thông qua cam kết tiến độ xây dựng, chất lượng bàn giao, tính minh bạch pháp lý và chất lượng dịch vụ của đội ngũ nhân sự.
- Đối với nhóm truyền thông: Đẩy mạnh các chiến dịch quảng bá đa kênh, nâng cấp giao diện và tính năng website chào bán căn hộ nhằm cung cấp thông tin trực quan, chính xác và gia tăng độ nhận diện thương hiệu.
- Đối với nhóm ý kiến người thân: Nâng cao sự hài lòng của cư dân hiện hữu để khai thác hiệu ứng truyền miệng tích cực (Word-of-Mouth), thiết lập các chính sách ưu đãi khi cư dân giới thiệu người thân, bạn bè mua căn hộ.
- Đối với nhóm tiện ích căn hộ: Đảm bảo tiêu chuẩn vận hành hệ thống an ninh, camera giám sát 24/24, công tác phòng cháy chữa cháy; duy trì chất lượng các tiện ích nội khu như hồ bơi, phòng gym, cơ sở y tế, siêu thị và cảnh quan không gian xanh.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng và quyết định mua căn hộ chung cư; kiểm chứng thực nghiệm mô hình tác động của 6 nhân tố (Tài chính, Xã hội, Tiện ích, Thương hiệu, Người thân, Truyền thông) trong bối cảnh thị trường bất động sản Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học và số liệu thực nghiệm giúp ban điều hành Công ty Cổ phần Vinhomes điều chỉnh chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa chính sách giá và xúc tiến thương mại nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi quyết định mua của khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô mẫu dừng lại ở 300 quan sát hợp lệ, tập trung chủ yếu vào đối tượng khách hàng trong độ tuổi 20-40 (chiếm 50%) và thu nhập từ 30 - 40 triệu đồng/tháng (chiếm 45%), chưa bao quát toàn diện các phân khúc khách hàng tiềm năng khác.
- Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và áp dụng cho một thương hiệu cụ thể (Vinhomes), do đó tính đại diện tổng quát cho toàn bộ thị trường bất động sản toàn quốc có thể bị hạn chế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu và phạm vi khảo sát sang các đô thị lớn khác như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng để tăng cường tính khái quát hóa của mô hình.
- Nghiên cứu so sánh giữa nhiều chủ đầu tư bất động sản khác nhau hoặc bổ sung các nhân tố vĩ mô như biến động lãi suất ngân hàng, chính sách pháp lý bất động sản và tâm lý thị trường theo từng chu kỳ kinh tế.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Bất động sản cần tài liệu tham khảo về phương pháp nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng.
- Các nhà nghiên cứu đang xây dựng mô hình phân tích quyết định mua nhà ở hoặc sản phẩm có giá trị tài chính lớn.
- Bộ phận quản trị kinh doanh, phòng marketing và chăm sóc khách hàng của các doanh nghiệp bất động sản trong việc hoạch định chính sách sản phẩm và dịch vụ.
- Nội dung có giá trị sử dụng cao:
- Hệ thống thang đo Likert 29 biến quan sát chuẩn hóa từ mô hình gốc của Lê Việt Phương và cộng sự (2020).
- Quy trình xử lý số liệu định lượng trên SPSS 22.0 bao gồm các bảng thống kê Cronbach's Alpha và ma trận xoay nhân tố EFA.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu gốc từ tác giả nào và gồm những nhân tố nào?
Khóa luận kế thừa mô hình nghiên cứu gốc của Lê Việt Phương và cộng sự (2020), đề xuất 6 nhân tố độc lập: Tài chính (TC), Các yếu tố xã hội (XH), Tiện ích căn hộ (TI), Thương hiệu công ty (TH), Hoạt động truyền thông (TT), Ý kiến từ người thân (NT) và 1 nhân tố phụ thuộc là Quyết định mua của khách hàng (QD).
2. Mẫu khảo sát của nghiên cứu có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 300 người trả lời hợp lệ tại Thành phố Hồ Chí Minh, trong đó 60% là nam (180 người) và 40% là nữ (120 người). Nhóm tuổi 20-40 chiếm tỷ lệ cao nhất với 50% (150 người). Về học vấn, 70% có trình độ đại học (210 người). Về thu nhập, nhóm có thu nhập 30 - 40 triệu đồng/tháng chiếm đa số với 45% (135 người).
3. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA đạt những chỉ số cụ thể nào?
Toàn bộ 7 thang đo đều đạt độ tin cậy cao với Cronbach's Alpha dao động từ 0,846 (thang đo Quyết định mua) đến 0,895 (thang đo Truyền thông), các hệ số tương quan biến tổng đều vượt ngưỡng 0,3. Phân tích EFA cho 26 biến độc lập trích xuất 6 nhân tố với hệ số KMO = 0,768, Sig. Bartlett = 0,000, Eigenvalue = 1,439 và tổng phương sai trích đạt 68,114%.
4. Thang đo thành phần nào đạt hệ số Cronbach's Alpha cao nhất trong các thang đo biến độc lập?
Trong các thang đo biến độc lập, thang đo Giá trị truyền thông (TT) đạt hệ số Cronbach's Alpha cao nhất là 0,895 (với 4 biến quan sát TT1, TT2, TT3, TT4), tiếp theo là Giá trị xã hội (XH) đạt 0,887 và Tài chính (TC) đạt 0,884.
5. Cơ sở tính toán quy mô mẫu của khóa luận là gì và số lượng mẫu thực tế thu được ra sao?
Dựa trên nguyên tắc quy mô mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát theo Hoàng Trọng - Chu Nguyễn Mộng Ngọc và Thọ (2013), mô hình có 29 biến quan sát cần cỡ mẫu tối thiểu là $5 \times 29 = 145$ quan sát. Tác giả đã phát ra 350 bảng hỏi và thu về 300 mẫu hợp lệ, đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huy Quang Anh tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh đã thực hiện một nghiên cứu định lượng chặt chẽ nhằm nhận diện và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua căn hộ chung cư Vinhomes. Thông qua việc phân tích dữ liệu từ 300 khách hàng trên phần mềm SPSS 22.0, công trình đã xác thực độ tin cậy và giá trị hội tụ của 6 nhóm nhân tố gồm Tài chính, Xã hội, Tiện ích, Thương hiệu, Người thân và Truyền thông. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm phong phú thêm cơ sở thực nghiệm về hành vi tiêu dùng bất động sản nhà ở tại Thành phố Hồ Chí Minh mà còn cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp trong việc nâng cao hiệu quả thu hút khách hàng.