Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam được chính thức thành lập năm 1998 theo Nghị định 48/1998/NĐ-CP và vận hành phiên giao dịch đầu tiên vào năm 2000 tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh với quy mô ban đầu chỉ gồm 2 mã cổ phiếu niêm yết và 6 công ty chứng khoán thành viên. Trải qua hơn hai thập kỷ phát triển, cùng các cột mốc quan trọng như hoạt động đấu giá cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (2005), sự ra đời của Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội và việc ban hành Luật Chứng khoán năm 2006, thị trường đã đạt bước tăng trưởng vượt bậc:

  • Số lượng doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch vượt mốc 2.000 đơn vị với 82 công ty chứng khoán.
  • Mức vốn hóa thị trường từ mức khoảng 1% GDP (giai đoạn 2000–2005) đã tăng lên trên 30% GDP vào năm 2015 và có thời điểm đạt trên 80% GDP.
  • Số lượng tài khoản giao dịch của nhà đầu tư đạt hơn 7,29 triệu tài khoản vào năm 2023, tương đương 7,5% dân số.
  • Giá trị giao dịch bình quân phiên (gồm cổ phiếu và trái phiếu) tăng từ gần 11,7 nghìn tỷ đồng/phiên năm 2016 lên gần 24,4 nghìn tỷ đồng/phiên năm 2023, trong đó nhiều phiên giao dịch cổ phiếu riêng lẻ vượt mức 1 tỷ USD.

Bên cạnh những yếu tố vĩ mô tác động đến thị trường chung, các yếu tố nội tại của doanh nghiệp (các chỉ số tài chính vi mô) đóng vai trò quyết định đối với thị giá cổ phiếu. Trong đó, chỉ số VN30 — tập hợp 30 doanh nghiệp niêm yết có giá trị vốn hóa và thanh khoản cao nhất tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) — là nhóm đại diện tiêu biểu cho thị trường. Tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các chỉ số tài chính nội tại đến thị giá của nhóm cổ phiếu này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tài chính tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp thuộc nhóm chỉ số VN30 niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Xác định tác động của các yếu tố tài chính đến thị giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết thuộc chỉ số VN30.
    • Thứ hai: Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tài chính đến thị giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết thuộc chỉ số VN30.
    • Thứ ba: Đưa ra kết luận và đề xuất giải pháp giúp nhà đầu tư nâng cao hiệu quả đầu tư, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp niêm yết gia tăng giá trị vốn hóa.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi số 1: Các yếu tố tài chính nào ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết thuộc chỉ số VN30 thông qua các bằng chứng thực nghiệm?
  • Câu hỏi số 2: Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố tài chính đến thị giá cổ phiếu của các công ty niêm yết thuộc chỉ số VN30 là bao nhiêu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tài chính vi mô nội tại ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết thuộc chỉ số VN30.
  • Phạm vi không gian: 30 doanh nghiệp niêm yết thuộc rổ chỉ số VN30 trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ ngày 01/01/2012 đến ngày 31/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Khái niệm và các loại giá trị cổ phiếu: Cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi (Bùi Kim Yến & Nguyễn Minh Kiều, 2011; Tạ Thị Hồng Lê, 2017). Mệnh giá cổ phiếu quy định tại Luật Chứng khoán (2013) là 10.000 đồng. Giá trị sổ sách (Book Value - BV) tính trên cơ sở tài sản và nợ lịch sử (Bodie, Kane, Marcus, 2014). Giá trị nội tại (Intrinsic Value) xác định qua chiết khấu dòng tiền, chiết khấu cổ tức hoặc hệ số P/E. Thị giá cổ phiếu (Market Value) hình thành dựa trên quy luật cung cầu thị trường (Jogiyanto, 2008; Sartono, 2003; Lê Dũng Hiệp & Phạm Hữu Hồng Thái, 2016).
  • Lý thuyết tín hiệu và chính sách cổ tức: Thông tin từ chính sách cổ tức phản ánh triển vọng kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp (Miller & Rock, 1985; Khairudin & Wandita, 2017).
  • Thuyết đánh đổi cấu trúc vốn: Mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ đòn bẩy nợ và năng lực tiếp cận thị trường vốn nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và hạn chế nguy cơ phá sản (Scott, 1977; Hou & Dijk, 2008).

Mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình hồi quy đa biến có dạng: $$P = \beta_0 + \beta_1 ROA + \beta_2 ROE + \beta_3 DIV + \beta_4 EPS + \beta_5 BV + \beta_6 PE + \beta_7 DER + \beta_8 DAR + \beta_9 LNSIZE + e$$

Ký hiệu Tên biến Phân loại Đơn vị Cách xác định / Công thức
P Giá cổ phiếu Phụ thuộc Ngàn đồng Giá đóng cửa điều chỉnh phiên cuối năm
ROA Tỷ suất sinh lời trên tài sản Độc lập % Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản
ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH Độc lập % Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu
DIV Cổ tức Độc lập Ngàn đồng Mức chi trả cổ tức trong năm
EPS Thu nhập trên mỗi cổ phiếu Độc lập Đồng Lợi nhuận ròng / Lượng cổ phiếu lưu hành
BV Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu Độc lập Đồng (Tổng tài sản – Tổng nợ) / Cổ phiếu lưu hành
PE Hệ số giá trên thu nhập Độc lập Lần Giá cổ phiếu / Thu nhập mỗi cổ phiếu (EPS)
DER Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Độc lập % Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu
DAR Tỷ lệ nợ trên tài sản Độc lập % Tổng nợ / Tổng tài sản
LNSIZE Quy mô doanh nghiệp Biến kiểm soát - Logarit tự nhiên của Tổng tài sản

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu: Dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) thu thập từ 30 doanh nghiệp thuộc chỉ số VN30 trong 11 năm (2012–2022), tương ứng 330 quan sát, trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán trên cổng thông tin tài chính (finance.vn) và trang điện tử của doanh nghiệp.
  • Quy trình phân tích kinh tế lượng:
    1. Thống kê mô tả các biến và phân tích ma trận tương quan Pearson.
    2. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    3. Ước lượng mô hình thông qua ba phương pháp: Hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    4. Thực hiện Kiểm định F (lựa chọn giữa FEM và OLS) và Kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM).
    5. Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Modified Wald (phương sai sai số thay đổi) và Kiểm định Wooldridge (tự tương quan bậc nhất).
    6. Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares – FGLS) để xử lý triệt để các khuyết tật của mô hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam từ năm 1998 đến năm 2023. Tác giả nhấn mạnh rằng mặc dù các biến động vĩ mô và khủng hoảng kinh tế toàn cầu có ảnh hưởng lớn, các chỉ số tài chính nội tại của doanh nghiệp mới chính là nền tảng cốt lõi định hình giá trị và thị giá cổ phiếu. Chương này làm rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu tập trung vào nhóm VN30 — nhóm cổ phiếu dẫn dắt thị trường, đồng thời xác lập 3 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (30 mã VN30 trên HOSE), phạm vi thời gian (2012–2022) và kết cấu gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động lên giá cổ phiếu và giá cổ phiếu

Chương 2 hệ thống hóa các lý luận về cổ phiếu và phân biệt 4 loại giá trị: mệnh giá, giá trị sổ sách (BV), giá trị nội tại và giá trị thị trường. Tác giả phân tích ý nghĩa của thị giá dưới góc độ doanh nghiệp (công cụ định giá vị thế, hỗ trợ phát hành cổ phiếu huy động vốn) và nhà đầu tư (cơ sở tìm kiếm lợi nhuận chênh lệch giá).

Chương này cũng tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Lê Hà Diễm Chi, 2021; Lê Thị Ngọc Mai, 2020; Trần Thị Dinh, 2020; Nguyễn Thị Khánh Phương, 2015; Lộc & Nhật, 2016; Đặng Ngọc Hùng & cs, 2017) và quốc tế (Nisa, 2012; Nidhi Malhotra, 2013; Reza Gharoie Ahangar, 2010; Chugh & Meador, 1984; Hand & Landsman, 2005). Trên cơ sở đó, tác giả luận giải bản chất của 9 biến độc lập thuộc 4 nhóm chỉ tiêu:

  • Nhóm tỷ suất sinh lời: ROA, ROE.
  • Nhóm cổ tức và giá trị thị trường: DIV, EPS, BV, P/E.
  • Nhóm đòn bẩy tài chính: DER, DAR.
  • Nhóm quy mô: LNSIZE.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập mẫu nghiên cứu gồm 330 quan sát dạng bảng cân bằng từ 30 doanh nghiệp VN30 giai đoạn 2012–2022. Tác giả xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính và đặt ra 9 giả thuyết nghiên cứu cụ thể: kỳ vọng ROA, ROE, DIV, EPS, BV, P/E, LNSIZE có tác động cùng chiều (+), trong khi DER và DAR có tác động ngược chiều (-) đến giá cổ phiếu.

Chương này giải thích chi tiết cơ sở toán học và tiêu chí bác bỏ giả thuyết $H_0$ của các kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định khuyết tật:

  • Kiểm định Hausman ($H_0$: REM và FEM tương đương; $H_1$: FEM phù hợp hơn).
  • Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF (ngưỡng cảnh báo VIF > 5).
  • Kiểm định Modified Wald ($H_0$: Phương sai sai số không đổi).
  • Kiểm định Wooldridge ($H_0$: Không có hiện tượng tự tương quan bậc nhất).
  • Phương pháp FGLS được chuẩn bị để thay thế nếu mô hình FEM vi phạm giả định hồi quy.

Chương 4: Kết quả hồi quy và phân tích kết quả hồi quy

Chương 4 trình bày chi tiết các phát hiện định lượng thực hiện trên phần mềm Stata 17:

  • Thống kê mô tả: Giá cổ phiếu ($P$) có giá trị trung bình 53,57 ngàn đồng, dao động từ 9,45 đến 267,50 ngàn đồng. BV dao động từ 5.980 đồng đến 73.040,57 đồng. EPS dao động từ -4.177 đồng đến 78.880,23 đồng (độ lệch chuẩn 45,34). LNSIZE có độ lệch chuẩn 2,9724.
  • Tương quan và đa cộng tuyến: Ma trận tương quan cho thấy cặp biến DAR và DER có mức tương quan đạt 0,8206 (> 0,7). Kiểm định VIF ghi nhận VIF của ROA là 5,70 (cao nhất đạt 5,82), DAR và DER có VIF > 2, biến PE có VIF thấp nhất là 1,07; giá trị VIF trung bình của toàn mô hình là 2,00.
  • Lựa chọn mô hình:
    • Kiểm định F cho kết quả $P\text{-value} = 0,0000 < 0,05$, xác nhận mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS.
    • Kiểm định Hausman có giá trị thống kê $\chi^2(6) = 32,0000$ với $P\text{-value} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ $H_0$, khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn REM.
  • Kiểm định khuyết tật mô hình FEM:
    • Kiểm định Modified Wald cho $\chi^2(30) = 1222,0000$ với $P\text{-value} < 0,05$, bác bỏ $H_0$, xác nhận mô hình mắc khuyết tật phương sai sai số thay đổi.
    • Kiểm định Wooldridge cho $F(1, 29) = 2,1447$ với $P\text{-value} \ge 0,05$, chấp nhận $H_0$, kết luận mô hình không bị tự tương quan bậc nhất.
  • Kết quả ước lượng FGLS và kiểm định giả thuyết: Tác giả tiến hành hồi quy FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi, ghi nhận 6 biến có ý nghĩa thống kê và 3 biến không có ý nghĩa thống kê.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng đúc kết kết quả nghiên cứu và đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn:

  • Đối với nhà đầu tư: Cần chú trọng phân tích các chỉ số tài chính nội tại như ROA, BV, P/E và DAR để đưa ra quyết định đầu tư dài hạn; thận trọng trước việc chi trả cổ tức cao hoặc EPS tăng đột biến ngắn hạn nhằm tránh các bẫy làm giá cổ phiếu.
  • Đối với doanh nghiệp niêm yết: Nâng cao hiệu quả khai thác tổng tài sản (ROA), tối ưu hóa việc sử dụng đòn bẩy nợ tài trợ cho tài sản sinh lời (DAR), cân đối chính sách lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư thay vì chi trả toàn bộ cổ tức bằng tiền mặt.
  • Hạn chế của đề tài: Trình bày rõ các điểm nghẽn về mặt dữ liệu và phạm vi nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết và mức độ tác động (FGLS)

Biến Giả thuyết ban đầu Kỳ vọng dấu Kết quả hồi quy FGLS Mức ý nghĩa thống kê Kết luận giả thuyết Mức độ tác động đến giá cổ phiếu khi biến tăng 1%
ROA H1 (+) (+) 1% Chấp nhận H1 Giá cổ phiếu tăng 3,65008%
ROE H2 (+) Không có ý nghĩa - Không chấp nhận H2 Chưa xác định được tác động
DIV H3 (+) (-) 5% (hoặc 10%) Bác bỏ H3 (Tác động ngược) Giá cổ phiếu giảm 0,7021575%
EPS H4 (+) (-) 5% (hoặc 10%) Bác bỏ H4 (Tác động ngược) Giá cổ phiếu giảm 0,0002096%
BV H5 (+) (+) 1% Chấp nhận H5 Giá cổ phiếu tăng 0,0013337%
PE H6 (+) (+) 1% Chấp nhận H6 Giá cổ phiếu tăng 0,0658941%
DER H7 (-) Không có ý nghĩa - Không chấp nhận H7 Chưa xác định được tác động
DAR H8 (-) (+) 5% (hoặc 10%) Bác bỏ H8 (Tác động cùng chiều) Giá cổ phiếu tăng 19,84468%
LNSIZE H9 (+) Không có ý nghĩa - Không chấp nhận H9 Chưa xác định được tác động

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  1. Khuyến nghị cho nhà đầu tư cá nhân và tổ chức:
    • Ưu tiên chọn lọc các doanh nghiệp thuộc nhóm VN30 có năng lực sinh lời trên tài sản (ROA) cao và tăng trưởng giá trị sổ sách (BV) ổn định.
    • Nhận diện bản chất của hệ số P/E: P/E cao phản ánh kỳ vọng của thị trường vào triển vọng tương lai của doanh nghiệp.
    • Cẩn trọng khi đánh giá cổ tức (DIV) và EPS: Cổ tức chi trả cao có thể làm suy giảm nguồn vốn tái đầu tư phát triển dài hạn; EPS cần được phân tích gắn liền với cơ cấu nguồn vốn thay vì chỉ nhìn vào mức tăng trưởng bề nổi.
  2. Khuyến nghị cho các doanh nghiệp niêm yết:
    • Nâng cao năng lực quản trị tài sản để tối đa hóa tỷ suất ROA, đây là biến số có tác động tích cực lớn đến niềm tin của nhà đầu tư.
    • Tận dụng hợp lý tỷ lệ nợ trên tài sản (DAR) nhằm tài trợ mở rộng quy mô kinh doanh hiệu quả, biến đòn bẩy tài sản thành động lực tăng trưởng giá trị vốn hóa.
    • Xây dựng chính sách cổ tức hài hòa giữa quyền lợi cổ đông ngắn hạn và nhu cầu vốn tích lũy cho các dự án tiềm năng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng mô hình dữ liệu bảng trên nhóm cổ phiếu VN30 trong giai đoạn dài 11 năm (2012–2022). Làm rõ các kiểm định khuyết tật phương sai thay đổi và ứng dụng phương pháp ước lượng FGLS.
  • Về mặt thực tiễn: Khẳng định vai trò dẫn dắt của các biến số vi mô đối với thị giá cổ phiếu, chỉ ra những phát hiện ngược chiều kỳ vọng đối với biến cổ tức (DIV), thu nhập mỗi cổ phiếu (EPS) và tỷ lệ nợ trên tài sản (DAR) trong bối cảnh các doanh nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu và phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ giới hạn khảo sát 30 công ty thuộc chỉ số VN30 niêm yết trên HOSE; chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, HNX hay UPCoM.
  • Hạn chế về đặc thù ngành: Nghiên cứu gộp chung 30 doanh nghiệp thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau (ngân hàng, bất động sản, sản xuất, bán lẻ...) mà chưa tiến hành phân tích tác động riêng biệt theo từng nhóm ngành cụ thể.
  • Hạn chế về biến số: Mô hình tập trung vào 9 chỉ tiêu tài chính nội tại của doanh nghiệp, chưa kết hợp đồng thời các biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá, tăng trưởng GDP) và các yếu tố phi tài chính hoặc tâm lý thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khung thời gian nghiên cứu; tăng quy mô mẫu trên toàn sàn chứng khoán; phân nhóm ngành chuyên biệt; tích hợp mô hình hỗn hợp kết hợp giữa biến vi mô và vĩ mô.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, Kế toán – Kiểm toán đang thực hiện khóa luận, luận văn về định giá cổ phiếu và phân tích dữ liệu bảng.
    • Các nhà đầu tư cá nhân, chuyên viên phân tích tại các công ty chứng khoán và quỹ đầu tư quan tâm đến nhóm cổ phiếu Blue-chip (VN30).
    • Ban quản trị và bộ phận quan hệ nhà đầu tư (IR) tại các công ty đại chúng niêm yết.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Quy trình thực hiện kinh tế lượng chuẩn mực trên dữ liệu bảng: từ hồi quy OLS, FEM, REM đến kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald), kiểm định tự tương quan (Wooldridge) và xử lý khuyết tật bằng FGLS.
    • Cơ sở lý thuyết chi tiết về các nhóm tỷ số tài chính (sinh lời, thị trường, thanh toán, quy mô) được trình bày tại Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả phải sử dụng mô hình hồi quy FGLS thay vì giữ nguyên mô hình FEM?

Trong quá trình kiểm định khuyết tật của mô hình tác động cố định (FEM), kiểm định Modified Wald cho giá trị thống kê $\chi^2(30) = 1222,0000$ với $P\text{-value} < 0,05$, bác bỏ giả thuyết phương sai sai số không đổi. Điều này chứng minh mô hình FEM mắc khuyết tật phương sai sai số thay đổi, làm sai lệch độ tin cậy của các ước lượng. Do đó, phương pháp FGLS được sử dụng để khắc phục hoàn toàn khuyết tật này, đảm bảo các hệ số hồi quy đạt tính vững và hiệu quả.

2. Biến số tài chính nào có mức độ tác động mạnh nhất đến giá cổ phiếu theo kết quả FGLS?

Biến tỷ lệ nợ trên tài sản (DAR) có mức độ tác động cùng chiều mạnh nhất: khi DAR tăng 1%, giá cổ phiếu tăng tương ứng 19,84468% (ở mức ý nghĩa 5%). Đứng thứ hai là tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA): khi ROA tăng 1%, giá cổ phiếu tăng 3,65008% (ở mức ý nghĩa 1%).

3. Vì sao hai biến cổ tức (DIV) và thu nhập mỗi cổ phiếu (EPS) lại cho kết quả tác động ngược chiều với giá cổ phiếu?

Kết quả hồi quy FGLS cho thấy khi DIV tăng 1%, giá cổ phiếu giảm 0,7021575%; khi EPS tăng 1%, giá cổ phiếu giảm 0,0002096%. Theo giải thích lý thuyết trong khóa luận:

  • Việc doanh nghiệp chi trả cổ tức cao có thể làm suy giảm dòng tiền tự do giữ lại phục vụ cho tái đầu tư mở rộng sản xuất kinh doanh, từ đó ảnh hưởng đến tiềm năng tăng trưởng tương lai.
  • Sự biến động của EPS trong ngắn hạn trên thị trường Việt Nam chịu tác động từ tâm lý kỳ vọng và các đợt phát hành tăng vốn, khiến nhà đầu tư có những phản ứng thận trọng đối với hiệu quả kinh doanh thực tế.

4. Những biến số nào trong mô hình không có ý nghĩa thống kê?

Ba biến độc lập không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy FGLS gồm có:

  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (DER).
  • Quy mô doanh nghiệp (LNSIZE - tính bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trung Kiên đã xây dựng quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh nhằm phân tích tác động của 9 yếu tố tài chính vi mô đến giá cổ phiếu của 30 công ty thuộc chỉ số VN30 giai đoạn 2012–2022. Thông qua các bước kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ và mô hình hồi quy FGLS, nghiên cứu xác định được 6 yếu tố có ý nghĩa thống kê gồm ROA, BV, P/E, DAR (tác động cùng chiều) cùng DIV và EPS (tác động ngược chiều). Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị về mặt phương pháp luận phân tích dữ liệu bảng, đồng thời mang lại các hàm ý thực tiễn quan trọng cho hoạt động đầu tư và quản trị tài chính doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.