Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong việc điều tiết và phân phối vốn cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Trong giai đoạn 2007 - 2010, tổng tài sản của hệ thống ngân hàng Việt Nam đã tăng trưởng nhảy vọt từ 1.097 nghìn tỷ đồng lên 2.690 nghìn tỷ đồng và đạt quy mô hơn 5,8 triệu tỷ đồng vào quý I/2014. Tuy nhiên, sau giai đoạn tăng trưởng nóng, hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) phải đối mặt với nhiều áp lực lớn từ sự trầm lắng của thị trường bất động sản và nợ xấu gia tăng. Bước sang năm 2013, có tới 17% tổ chức tín dụng báo lỗ, tổng lợi nhuận toàn ngành chỉ đạt khoảng 53% đến 56% so với giai đoạn đỉnh cao 2010 - 2011. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) bình quân giảm mạnh xuống còn 0,55% và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) rơi về mức 5,16%.

Trước thực trạng đó, đề tài nghiên cứu của tác giả Phan Thị Kiều Diễm dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Trần Hoàng Ngân tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã được thực hiện nhằm phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của các NHTMCP Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu tài chính của 35 NHTMCP trong khoảng thời gian 7 năm liên tục từ năm 2007 đến năm 2013.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là nhận diện, lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố quản trị nội bộ lẫn các biến số kinh tế vĩ mô đến hiệu quả sinh lời. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong việc giúp các nhà quản trị ngân hàng tái cấu trúc tài sản sinh lời, kiểm soát chi phí hoạt động và đáp ứng các quy định an toàn vốn theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP cùng Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của lý thuyết cấu trúc thị trường - hành vi - hiệu quả (Structure-Conduct-Performance - SCP) và lý thuyết quản trị tài chính ngân hàng hiện đại. Theo các lý thuyết này, hiệu quả sinh lời của ngân hàng là kết quả tổng hòa của các quyết định quản trị tài chính nội bộ và sự thích ứng với biến động môi trường vĩ mô bên ngoài.

Khả năng sinh lợi của ngân hàng được đo lường thông qua 3 chỉ tiêu phụ thuộc cốt lõi: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM). Mô hình nghiên cứu kiểm định tác động của 9 biến số nội bộ đại diện cho các quyết định tài chính: tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQTA), tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LOTA), tỷ lệ tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản (DETA), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (PRTO), tỷ lệ chi phí ngoài lãi (NETA), tỷ lệ thu nhập ngoài lãi (NIGI), thị phần tiền gửi (INDE), quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ trọng tài sản cố định (FIXED). Bên cạnh đó, 2 biến số kinh tế vĩ mô được đưa vào mô hình gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế thực (RGDP) và tỷ lệ lạm phát (INFL) đo lường qua chỉ số giá tiêu dùng của hơn 500 mặt hàng thiết yếu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 35 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2007 - 2013, tương ứng với 245 quan sát thực nghiệm. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo tính liên tục và độ tin cậy cao nhất của các chỉ số kế toán qua các chu kỳ kinh tế.

Quy trình phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm thống kê Stata 11. Ban đầu, ma trận hệ số tương quan Pearson được thiết lập nhằm phát hiện sớm hiện tượng đa cộng tuyến với ngưỡng kiểm soát r tuyệt đối dưới 0,8. Tiếp theo, tác giả tiến hành ước lượng lần lượt qua ba mô hình: hồi quy gộp Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn giữa FEM và REM. Cuối cùng, các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy được áp dụng gồm kiểm định phương sai thay đổi (xttest0/xttest3) và kiểm định tự tương quan Wooldridge (xtserial). Do mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan bậc nhất, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) được lựa chọn làm giải pháp tối ưu nhằm triệt tiêu hoàn toàn các khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được đạt tính vững và hiệu quả cao nhất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thống kê mô tả toàn diện 245 quan sát giai đoạn 2007 - 2013 cho thấy tỷ suất ROA bình quân của các NHTMCP đạt 1,11% với độ lệch chuẩn 0,89%, ROE trung bình đạt 11,66% với độ lệch chuẩn 6,45%, và tỷ lệ NIM bình quân ở mức 3,15%. Tỷ lệ an toàn vốn (EQTA) bình quân đạt 13,32%, dao động lớn từ mức thấp nhất 2,45% tại MHB năm 2009 đến mức cao nhất 61,41% tại MDBank năm 2013. Tỷ lệ cho vay (LOTA) chiếm trung bình 52,83% tổng tài sản, trong khi tỷ lệ huy động vốn (DETA) đạt mức bình quân 70,19%.

Kết quả hồi quy mô hình GLS đã xác định những tác động mang tính quy luật sau:

Thứ nhất, tỷ lệ vốn chủ sở hữu (EQTA) có tác động tích cực cùng chiều mạnh mẽ đến ROA và NIM ở mức ý nghĩa thống kê 1%. Các ngân hàng duy trì bộ đệm vốn tự có vững chắc có khả năng chịu đựng rủi ro tốt hơn, tạo niềm tin lớn cho người gửi tiền và giảm thiểu đáng kể chi phí huy động vốn.

Thứ hai, tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (PRTO) và tỷ lệ chi phí ngoài lãi (NETA) tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến mọi chỉ tiêu sinh lời. Tỷ lệ PRTO trung bình 1,02% (từng chạm đỉnh 4,77% tại Tiên Phong Bank năm 2012) khi tăng lên đã trực tiếp làm suy giảm lợi nhuận ròng từ 25% đến 40%.

Thứ ba, quy mô ngân hàng (SIZE) và thị phần tiền gửi (INDE) cho thấy mối tương quan phức tạp; khi ngân hàng mở rộng quy mô quá nhanh mà không kiểm soát tốt chất lượng tài sản, hiện tượng phi kinh tế theo quy mô sẽ xuất hiện làm giảm ROA.

Thảo luận kết quả

Khi đối chiếu với các công trình nghiên cứu của Davydenko (2010) tại Ukraine và Demirguc-Kunt & Huizinga (1999) trên 80 quốc gia, kết quả thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy sự tương đồng sâu sắc về vai trò của tỷ lệ vốn tự có và quản trị chi phí. Tỷ lệ chi phí ngoài lãi NETA trung bình 2,07% tổng tài sản (trong đó chi phí nhân sự chiếm hơn 50%) là nguyên nhân trực tiếp khiến nhiều ngân hàng sụt giảm hiệu quả trong giai đoạn 2012 - 2013 khi doanh thu sụt giảm nhưng chi phí bộ máy không thể cắt giảm kịp thời.

Trong phân tích học thuật, các phát hiện này được minh chứng rõ ràng thông qua việc trình bày dữ liệu dạng biểu đồ phân tán (scatter plot) kết hợp đồ thị đường xu hướng, biểu diễn sự phân kỳ giữa tốc độ tăng trưởng tài sản và chiều suy giảm của ROA, ROE qua từng năm. Điểm đáng lưu ý là biên lãi thuần NIM giảm mạnh từ mức 3,8% năm 2007 xuống dưới 2,8% năm 2013 do lãi suất cho vay giảm nhanh hơn lãi suất huy động (lãi suất cho vay giảm 2,3% trong khi lãi suất huy động chỉ giảm 1,8%), khiến thu nhập lãi thuần toàn hệ thống giảm 12%. Điều này lý giải tại sao các ngân hàng buộc phải tái cơ cấu danh mục tài sản sinh lời sang trái phiếu chính phủ để bảo toàn lợi nhuận.

Đề xuất và khuyến nghị

Căn cứ vào kết quả hồi quy mô hình GLS, luận văn đưa ra 5 nhóm giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực sinh lời cho các ngân hàng:

Thứ nhất, nâng cao năng lực vốn tự có thông qua việc tăng vốn điều lệ định kỳ từ 15% đến 20% mỗi năm. Hội đồng quản trị các NHTMCP cần chủ động giữ lại lợi nhuận chưa phân phối hoặc phát hành cổ phiếu cho cổ đông chiến lược nước ngoài để đưa hệ số an toàn vốn (CAR) đạt trên 9% theo chuẩn mực Basel II trong giai đoạn 2015 - 2018.

Thứ hai, thiết lập hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiện đại nhằm kiểm soát tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống dưới 3%. Khối Quản lý rủi ro cần ứng dụng mô hình chấm điểm tín dụng tự động, siết chặt điều kiện giải ngân và xử lý dứt điểm nợ xấu tồn đọng để giảm tỷ lệ trích lập dự phòng PRTO xuống dưới 1% tổng dư nợ trước quý IV/2016.

Thứ ba, tái cơ cấu chi phí vận hành và tinh gọn bộ máy. Ban Điều hành các ngân hàng cần đặt mục tiêu hạ tỷ lệ chi phí ngoài lãi NETA xuống dưới 1,5% tổng tài sản trong vòng 2 năm bằng cách đóng cửa các phòng giao dịch hoạt động kém hiệu quả và đẩy mạnh số hóa giao dịch.

Thứ tư, đẩy mạnh đa dạng hóa thu nhập dịch vụ. Khối Kinh doanh cần nâng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi NIGI từ mức bình quân 21,5% lên mức 30% đến 35% tổng doanh thu vào năm 2020 thông qua phát triển các sản phẩm thanh toán điện tử, bảo hiểm bancassurance và dịch vụ tư vấn tài chính.

Thứ năm, hoàn thiện hạ tầng thông tin tín dụng quốc gia. Ngân hàng Nhà nước và Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) cần mở rộng độ phủ dữ liệu lên 90% khách hàng vay vốn trong lộ trình 2015 - 2017 nhằm giảm thiểu rủi ro bất đối xứng thông tin cho các ngân hàng thương mại.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Ban Lãnh đạo và Chuyên gia Hoạch định Chiến lược tại các NHTMCP. Nghiên cứu cung cấp cơ sở định lượng để cân đối tỷ lệ đòn bẩy tài chính EQTA, tối ưu hóa tỷ lệ cho vay LOTA và xây dựng kế hoạch tăng trưởng tín dụng an toàn, bền vững.

Thứ hai, Chuyên viên Phân tích Đầu tư và Quản lý Rủi ro Tài chính. Khung phân tích 11 biến số tài chính của luận văn là công cụ hữu ích giúp đánh giá sức khỏe tài chính ngân hàng, dự báo biến động ROA, ROE và định giá cổ phiếu ngân hàng chuẩn xác.

Thứ ba, Cơ quan Quản lý Nhà nước và Nhà hoạch định Chính sách Tiền tệ. Số liệu phân tích từ 35 ngân hàng giai đoạn 2007 - 2013 hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện các quy định về trần lãi suất, hạn mức tín dụng và lộ trình tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém.

Thứ tư, Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học khối ngành Kinh tế - Tài chính. Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình hồi quy dữ liệu bảng, phương pháp kiểm định Hausman và kỹ thuật xử lý khuyết tật mô hình bằng phương pháp GLS trên Stata 11.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (EQTA) tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lời ROA của các NHTMCP Việt Nam? Kết quả ước lượng GLS khẳng định tỷ lệ EQTA tác động cùng chiều với ROA ở mức ý nghĩa thống kê 1% (p < 0,01). Với tỷ lệ EQTA bình quân 13,32%, các ngân hàng sở hữu tiềm lực vốn dày dặn sẽ giảm bớt chi phí tài trợ bên ngoài, gia tăng mức độ an toàn thanh khoản và duy trì lợi nhuận ổn định hơn trước các cú sốc tài chính.

Tại sao nghiên cứu lại chọn phương pháp GLS thay vì Pooled OLS hay FEM/REM thông thường? Bộ dữ liệu bảng gồm 35 ngân hàng với 245 quan sát qua kiểm định xttest0 và xtserial đã phát hiện sự tồn tại đồng thời của hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan bậc nhất. Phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) được lựa chọn vì có khả năng khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, mang lại các ước lượng không chệch và hiệu quả nhất.

Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (PRTO) ảnh hưởng ra sao đến lợi nhuận ròng của ngân hàng? PRTO có mối quan hệ nghịch biến rất mạnh với khả năng sinh lợi. Trong giai đoạn 2012 - 2013, khi nợ xấu toàn ngành tăng lên mức 4,03% đến 7%, tỷ lệ trích lập PRTO tại một số ngân hàng tăng vọt lên 4,77%, làm chi phí dự phòng rủi ro tăng cao và bào mòn từ 25% đến 40% lợi nhuận thuần trước thuế.

Việc mở rộng quy mô tài sản (SIZE) có luôn giúp ngân hàng gia tăng khả năng sinh lời không? Không hoàn toàn. Mặc dù lý thuyết kinh tế theo quy mô cho rằng ngân hàng lớn sẽ tiết kiệm chi phí, nhưng thực nghiệm cho thấy nếu mở rộng tài sản ồ ạt mà thiếu kiểm soát nợ xấu và chi phí ngoài lãi NETA (trung bình 2,07%), ngân hàng sẽ rơi vào tình trạng phi kinh tế theo quy mô, khiến ROA sụt giảm như thực tế năm 2013 với 17% ngân hàng báo lỗ.

Đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi (NIGI) đóng vai trò gì trong bối cảnh biên lãi thuần (NIM) sụt giảm? Khi biên lãi thuần NIM suy giảm từ 3,8% xuống dưới 2,8% do cạnh tranh lãi suất, việc gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi NIGI (trung bình đạt 21,5%, cá biệt có ngân hàng đạt 56,4%) đóng vai trò là trụ cột bù đắp thiếu hụt doanh thu tín dụng, giúp phân tán rủi ro và ổn định tỷ suất ROE dài hạn.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã xác định và lượng hóa thành công tác động của 9 nhân tố nội tại và 2 biến số kinh tế vĩ mô đến hiệu quả sinh lời của 35 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2007 - 2013.
  • Tỷ lệ an toàn vốn EQTA (bình quân 13,32%) là nhân tố thúc đẩy mạnh mẽ nhất khả năng sinh lời ROA, ROE và biên lãi thuần NIM của hệ thống ngân hàng.
  • Chi phí ngoài lãi NETA (bình quân 2,07%) và dự phòng rủi ro tín dụng PRTO (trung bình 1,02%) là hai rào cản lớn nhất trực tiếp làm suy giảm lợi nhuận ròng của các ngân hàng.
  • Đề tài đã ứng dụng thành công phương pháp ước lượng GLS trên dữ liệu bảng 245 quan sát, giải quyết triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi trong phân tích tài chính ngân hàng.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ được đề xuất tạo tiền đề quan trọng cho tiến trình tái cấu trúc ngân hàng giai đoạn 2015 - 2020 gắn với mục tiêu duy trì nợ xấu dưới 3% và đẩy mạnh số hóa dịch vụ.

Đóng góp khoa học lớn nhất của luận văn là xây dựng mô hình thực nghiệm toàn diện, cung cấp bằng chứng định lượng chuẩn xác về các nhân tố chi phối khả năng sinh lời của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn hậu khủng hoảng kinh tế. Trong các bước tiếp theo, các tổ chức tín dụng cần triển khai áp dụng ngay khung chỉ số đánh giá này vào kế hoạch kinh doanh quý tới. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và học viên cao học có thể tham khảo toàn văn luận văn để ứng dụng phương pháp phân tích định lượng vào các nghiên cứu tài chính chuyên sâu.