Phân loại Quế theo Vùng trồng bằng Quang phổ Hồng ngoại và Phân tích Đa biến

Phân loại quế theo vùng trồng bằng phân tích đa biến kết hợp quang phổ hồng ngoại. Nghiên cứu của Hoàng Thị Bích Phân giúp xác định nguồn gốc quế hiệu quả.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cách phân loại quế theo vùng trồng bằng quang phổ

Việc phân loại quế theo vùng trồng là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo kiểm soát chất lượngxác thực sản phẩm. Mỗi vùng địa lý, từ quế Yên Bái, quế Trà My (Quảng Nam) đến quế Lào Cai, đều có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng riêng, tạo nên sự khác biệt trong thành phần hóa học của vỏ quế. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hương vị, hàm lượng tinh dầu quế và các hoạt chất quan trọng như cinnamaldehyde. Do đó, việc xác định chính xác nguồn gốc địa lý không chỉ giúp bảo vệ thương hiệu cho các vùng trồng quế nổi tiếng mà còn là cơ sở để xây dựng chỉ dẫn địa lý uy tín. Trong bối cảnh đó, phương pháp quang phổ hồng ngoại nổi lên như một công cụ hiện đại và hiệu quả. Kỹ thuật này, đặc biệt là quang phổ hồng ngoại gần NIRquang phổ FT-IR, cho phép phân tích nhanh, không phá hủy mẫu và cung cấp một “dấu vân tay” hóa học độc nhất cho từng mẫu quế. Dựa trên dữ liệu quang phổ thu được, việc kết hợp với các công cụ hóa trắc (chemometrics) giúp xây dựng các mô hình phân tích phân biệt mạnh mẽ. Nghiên cứu của Hoàng Thị Bích (2024) tại Trường Đại học Dược Hà Nội đã chứng minh tiềm năng to lớn của việc ứng dụng quang phổ hồng ngoại kết hợp phân tích đa biến để phân loại quế theo vùng trồng. Phương pháp này hứa hẹn sẽ cách mạng hóa quy trình truy xuất nguồn gốc nông sản, mang lại sự minh bạch cho thị trường và giá trị gia tăng cho người nông dân. Đây là một bước tiến quan trọng, thay thế các phương pháp truyền thống tốn kém và mất nhiều thời gian, mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp quế Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của việc truy xuất nguồn gốc địa lý cây quế

Việc truy xuất nguồn gốc nông sản, đặc biệt là với các sản phẩm có giá trị cao như quế, đóng vai trò then chốt trong thương mại hiện đại. Nguồn gốc địa lý không chỉ là một nhãn mác, mà còn là một chứng nhận về chất lượng đặc thù. Ví dụ, quế Trà My nổi tiếng với hàm lượng tinh dầu và cinnamaldehyde cao, mang lại giá trị kinh tế vượt trội so với quế từ các vùng khác. Việc xác định chính xác nguồn gốc giúp ngăn chặn hàng giả, hàng kém chất lượng, bảo vệ người tiêu dùng và nhà sản xuất chân chính. Hơn nữa, đây là nền tảng để xây dựng và bảo hộ các chỉ dẫn địa lý, giúp nâng cao vị thế của quế Việt Nam trên trường quốc tế. Khi người tiêu dùng có thể tin tưởng vào nguồn gốc, giá trị của sản phẩm sẽ được khẳng định một cách bền vững.

1.2. Giới thiệu kỹ thuật quang phổ hồng ngoại trong nông sản

Quang phổ hồng ngoại là một kỹ thuật phân tích không phá hủy, dựa trên sự tương tác của bức xạ hồng ngoại với các liên kết hóa học trong phân tử. Mỗi hợp chất hữu cơ có một phổ hấp thụ đặc trưng, được ví như một dấu vân tay quang phổ (spectral fingerprint). Trong ngành nông sản, kỹ thuật này được ứng dụng rộng rãi để kiểm soát chất lượngxác thực sản phẩm. Nó cho phép xác định nhanh các thành phần chính, phát hiện tạp chất, và phân biệt sản phẩm từ các nguồn gốc khác nhau. Ưu điểm của phương pháp này là tốc độ phân tích nhanh, không cần hóa chất độc hại và quy trình chuẩn bị mẫu đơn giản, rất phù hợp cho việc sàng lọc số lượng lớn mẫu trong sản xuất và kiểm định.

II. Thách thức khi phân biệt quế làm sao xác thực nguồn gốc

Việc phân biệt và xác thực sản phẩm quế từ các vùng trồng khác nhau bằng phương pháp cảm quan hay hóa học truyền thống gặp rất nhiều thách thức. Về mặt cảm quan, dù có sự khác biệt về mùi thơm và vị cay, nhưng rất khó để định lượng và dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan. Về mặt hóa học, các phương pháp như sắc ký khí khối phổ (GC-MS) tuy chính xác trong việc phân tích thành phần hóa học nhưng lại tốn kém, đòi hỏi thời gian dài và quy trình xử lý mẫu phức tạp. Những hạn chế này khiến việc kiểm soát chất lượng trên quy mô lớn trở nên không khả thi. Một thách thức lớn khác là sự biến thiên tự nhiên của thành phần trong vỏ quế, ngay cả trong cùng một vùng trồng, phụ thuộc vào mùa vụ, tuổi cây và điều kiện canh tác. Điều này tạo ra một tập dữ liệu hóa học vô cùng phức tạp, gây khó khăn cho việc tìm ra các chỉ dấu (marker) hóa học đặc trưng cho từng vùng. Do đó, cần có một phương pháp phân loại quế theo vùng trồng vừa nhanh, chính xác, vừa có khả năng xử lý các bộ dữ liệu đa chiều phức tạp. Đây chính là lúc quang phổ hồng ngoại kết hợp với hóa trắc (chemometrics) phát huy vai trò của mình, cung cấp một giải pháp toàn diện để giải quyết bài toán khó khăn này, đặc biệt trong việc truy xuất nguồn gốc nông sản một cách hiệu quả và đáng tin cậy.

2.1. Hạn chế của các phương pháp phân tích hóa học truyền thống

Các phương pháp phân tích truyền thống như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hay sắc ký khí (GC) mặc dù cung cấp thông tin chi tiết về hàm lượng các chất cụ thể như cinnamaldehyde hay coumarin, nhưng lại bộc lộ nhiều hạn chế. Quá trình này yêu cầu chi phí vận hành cao, sử dụng dung môi hóa chất có thể gây hại cho môi trường, và cần kỹ thuật viên có chuyên môn sâu. Quan trọng hơn, mỗi lần phân tích chỉ tập trung vào một vài hợp chất nhất định, bỏ qua bức tranh tổng thể về thành phần hóa học của mẫu, điều này làm giảm khả năng phân biệt các mẫu có sự khác biệt nhỏ nhưng tinh vi về nguồn gốc địa lý.

2.2. Sự khác biệt trong thành phần tinh dầu quế giữa các vùng

Thành phần và hàm lượng tinh dầu quế là yếu tố quyết định chất lượng và giá trị thương phẩm. Nghiên cứu cho thấy quế từ các vùng khác nhau có tỷ lệ các hợp chất khác nhau rõ rệt. Ví dụ, theo tài liệu tổng quan, quế Trà My (Quảng Nam) có hàm lượng tinh dầu quế và aldehyd cinnamic rất cao (lần lượt 8,9–10,9% và 89,8–93,4%). Trong khi đó, quế Yên Bái cũng có hàm lượng cao nhưng ở mức khác (4,4–6,1% và 84,9–90,1%). Sự khác biệt này là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các mô hình phân loại, biến những khác biệt nhỏ trong thành phần hóa học thành các đặc điểm nhận dạng rõ ràng cho từng vùng trồng.

III. Phương pháp quang phổ hồng ngoại chìa khóa phân loại quế

Phương pháp quang phổ hồng ngoại, đặc biệt là kỹ thuật quang phổ FT-IR (Fourier Transform Infrared Spectroscopy) với phụ kiện ATR (Attenuated Total Reflection), đã trở thành chìa khóa để giải quyết bài toán phân loại quế theo vùng trồng. Kỹ thuật này hoạt động dựa trên nguyên tắc ghi lại phổ hấp thụ của mẫu khi tương tác với tia hồng ngoại. Mỗi liên kết hóa học trong các phân tử như cinnamaldehyde, cellulose, lignin trong vỏ quế sẽ dao động và hấp thụ năng lượng ở một tần số cụ thể, tạo ra một dấu vân tay quang phổ (spectral fingerprint) độc nhất. Dữ liệu thu được là một biểu đồ phức tạp với hàng nghìn biến số (số sóng), phản ánh tổng thể thành phần hóa học của mẫu. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là tính nhanh chóng (chỉ mất khoảng một phút mỗi mẫu), không yêu cầu xử lý mẫu phức tạp, và là phương pháp phân tích không phá hủy. Nghiên cứu của Hoàng Thị Bích (2024) đã sử dụng máy quang phổ Shimadzu Iraffinity–1S để thu thập dữ liệu phổ của 189 mẫu quế từ bốn vùng. Kết quả cho thấy phổ hồng ngoại của quế từ các vùng khác nhau, ví dụ quế Yên Báiquế Quảng Nam, tuy có các đỉnh hấp thụ đặc trưng tương tự nhưng cường độ và hình dạng tại vùng “vân tay” (1800 – 600 cm⁻¹) có sự khác biệt rõ rệt, tạo cơ sở dữ liệu vững chắc cho các bước phân tích đa biến tiếp theo.

3.1. Nguyên lý kỹ thuật quang phổ FT IR và phụ kiện ATR

Kỹ thuật quang phổ FT-IR sử dụng giao thoa kế Michelson để đo đồng thời tất cả các tần số hồng ngoại, giúp tăng tốc độ và độ chính xác so với các máy quang phổ cũ. Phụ kiện ATR (Phản xạ toàn phần suy giảm) là một cải tiến quan trọng, cho phép phân tích trực tiếp các mẫu rắn hoặc lỏng mà không cần chuẩn bị phức tạp. Mẫu bột vỏ quế chỉ cần được đặt tiếp xúc với bề mặt tinh thể ATR. Chùm tia hồng ngoại đi qua tinh thể, tạo ra một sóng phù du (evanescent wave) tương tác với bề mặt mẫu. Năng lượng bị hấp thụ bởi mẫu được ghi lại, tạo ra phổ hồng ngoại. Kỹ thuật này đảm bảo tính nhất quán và khả năng lặp lại cao, rất quan trọng trong việc xây dựng các mô hình kiểm soát chất lượng.

3.2. Tạo lập dấu vân tay quang phổ cho từng mẫu vỏ quế

Mỗi phổ hồng ngoại thu được từ mẫu vỏ quế là một “dấu vân tay” độc nhất. Vùng phổ từ 1800 cm⁻¹ đến 600 cm⁻¹, được gọi là vùng vân tay, đặc biệt quan trọng vì nó chứa các tín hiệu phức tạp từ dao động uốn của nhiều liên kết khác nhau (C-O, C-C, C-H). Chính sự chồng chéo và tương tác của các tín hiệu này tạo nên một mẫu hình đặc trưng cho từng loại quế. Ví dụ, các đỉnh hấp thụ ở khoảng 1734 cm⁻¹ và 1624 cm⁻¹ liên quan đến nhóm C=O của cinnamaldehyde và các aldehyd khác. Sự khác biệt nhỏ về cường độ và vị trí của các đỉnh này giữa quế Yên Báiquế Trà My có thể được các thuật toán hóa trắc (chemometrics) phát hiện và sử dụng để phân loại.

IV. Hướng dẫn phân loại quế bằng phương pháp hóa trắc học

Sau khi thu thập dấu vân tay quang phổ (spectral fingerprint), bước tiếp theo trong quy trình phân loại quế theo vùng trồng là áp dụng hóa trắc (chemometrics). Đây là môn khoa học sử dụng các công cụ toán học và thống kê để trích xuất thông tin hữu ích từ dữ liệu hóa học đa biến. Dữ liệu từ quang phổ hồng ngoại là một ma trận khổng lồ, với mỗi mẫu có hàng nghìn biến số (độ hấp thụ tại mỗi số sóng), không thể phân tích bằng mắt thường. Các thuật toán phân tích đa biến như Phân tích Thành phần chính (PCA), Phân tích Phân biệt Hồi quy Bình phương Tối thiểu từng phần (PLS-DA), và Mạng Nơ-ron Nhân tạo (ANN/BNN) được sử dụng để xử lý dữ liệu này. Nghiên cứu điển hình đã chia 189 mẫu quế thành bộ huấn luyện (142 mẫu) và bộ kiểm tra (47 mẫu) để xây dựng và đánh giá các mô hình phân tích phân biệt. Quá trình này bao gồm việc giảm chiều dữ liệu, tìm kiếm các mẫu hình ẩn và xây dựng một quy tắc phân loại để gán một mẫu chưa biết vào nhóm nguồn gốc địa lý phù hợp (ví dụ: quế Yên Bái, Quảng Nam, Thanh Hóa, Quảng Ninh). Phương pháp này đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội, mang lại độ chính xác cao và khả năng tự động hóa quy trình xác thực sản phẩm.

4.1. Vai trò của hóa trắc chemometrics trong xử lý dữ liệu

Hóa trắc (chemometrics) đóng vai trò như bộ não của hệ thống phân tích. Nó giúp biến đổi dữ liệu quang phổ thô thành thông tin có ý nghĩa. Chức năng chính của nó bao gồm: giảm nhiễu, chuẩn hóa dữ liệu để loại bỏ các biến thiên không mong muốn (ví dụ như kích thước hạt bột), giảm chiều dữ liệu để tập trung vào các biến quan trọng nhất, và cuối cùng là xây dựng các mô hình phân tích phân biệt hoặc dự đoán. Nếu không có hóa trắc, bộ dữ liệu từ quang phổ FT-IR sẽ chỉ là một tập hợp các con số vô nghĩa.

4.2. Các mô hình phân tích phổ biến PCA PLS DA và BNN

Phân tích thành phần chính (PCA) là một phương pháp không giám sát, được dùng để khám phá cấu trúc tự nhiên của dữ liệu và phát hiện các nhóm hoặc mẫu ngoại lai. Mô hình PLS-DA là một phương pháp phân loại có giám sát, rất hiệu quả trong việc tìm kiếm sự khác biệt giữa các nhóm đã được định nghĩa trước (ví dụ các vùng trồng quế). Nó xây dựng một mô hình hồi quy để tối đa hóa sự tách biệt giữa các nhóm. Trong khi đó, BNN (Mạng nơ-ron truyền ngược) là một thuật toán học máy phức tạp hơn, có khả năng mô hình hóa các mối quan hệ phi tuyến tính trong dữ liệu, thường cho kết quả phân loại với độ chính xác rất cao khi được huấn luyện đúng cách.

V. Kết quả phân loại quế Yên Bái Trà My và các vùng khác

Nghiên cứu ứng dụng quang phổ hồng ngoạihóa trắc để phân loại quế theo vùng trồng đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn. Dựa trên dữ liệu của 189 mẫu, các mô hình phân tích phân biệt khác nhau đã được xây dựng và đánh giá. Mô hình Phân tích Thành phần chính – Phân biệt (PCA-DA) cho kết quả ấn tượng với độ chính xác trên tập kiểm tra đạt 91%. Đặc biệt, mô hình này phân loại chính xác 100% các mẫu quế Trà My (Quảng Nam) và quế Thanh Hóa, cho thấy đặc trưng quang phổ của quế từ hai vùng này rất khác biệt. Tuy nhiên, biểu đồ phân bố của mô hình này khá chồng chéo, gây khó khăn cho việc quan sát trực quan. Trong khi đó, mô hình PLS-DA đạt độ chính xác 100% trên tập huấn luyện nhưng chỉ còn 83% trên tập kiểm tra, cho thấy có thể xảy ra hiện tượng quá khớp (overfitting). Đáng chú ý nhất là mô hình Mạng Nơ-ron (BNN), mặc dù độ chính xác trên tập kiểm tra là 76%, nhưng lại tạo ra biểu đồ phân cụm rõ ràng nhất. Các mẫu từ mỗi vùng trồng, bao gồm cả quế Yên Bái, được nhóm lại với nhau thành các cụm riêng biệt, dễ dàng phân biệt bằng mắt thường. Những kết quả này khẳng định rằng phương pháp phân tích không phá hủy này có tiềm năng lớn trong việc truy xuất nguồn gốc nông sảnkiểm soát chất lượng.

5.1. Đánh giá độ chính xác của các mô hình phân tích phân biệt

Độ chính xác là tiêu chí hàng đầu để đánh giá một mô hình phân tích phân biệt. Trong nghiên cứu, mô hình PCA-DA với 10 thành phần chính và thuật toán phân biệt Quadratic đã cho độ chính xác tập luyện là 99% và tập kiểm tra là 91%. Mô hình PLS-DA với 20 biến tiềm ẩn cũng đạt 100% độ chính xác trên tập luyện. Sự chênh lệch giữa độ chính xác của tập luyện và tập kiểm tra cho thấy sự cần thiết của việc tối ưu hóa mô hình và có thể cần thêm các bước tiền xử lý dữ liệu để cải thiện khả năng tổng quát hóa, đảm bảo mô hình hoạt động tốt trên các mẫu mới chưa từng thấy.

5.2. So sánh hiệu quả giữa các mô hình PCA DA PLS DA và BNN

Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng. PCA-DA mạnh về tốc độ và đơn giản, cho kết quả phân loại tốt nhưng khả năng trực quan hóa còn hạn chế. Mô hình PLS-DA rất hiệu quả trong việc xử lý dữ liệu có nhiều biến và đa cộng tuyến (đặc trưng của dữ liệu quang phổ) nhưng cần cẩn thận để tránh quá khớp. BNN, với khả năng học các mối quan hệ phức tạp, cung cấp khả năng phân nhóm trực quan vượt trội, các cụm mẫu được phân tách rõ ràng trên biểu đồ. Lựa chọn mô hình tối ưu phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể: nếu cần độ chính xác cao nhất, PCA-DA là lựa chọn tốt; nếu cần sự trực quan và phân nhóm rõ ràng, BNN lại tỏ ra ưu thế hơn.

VI. Triển vọng ứng dụng quang phổ hồng ngoại kiểm soát chất lượng

Tương lai của việc phân loại quế theo vùng trồngkiểm soát chất lượng nông sản nói chung gắn liền với các công nghệ phân tích nhanh và không phá hủy như quang phổ hồng ngoại. Thành công bước đầu trong việc phân biệt quế từ quế Yên Bái, quế Trà My và các vùng khác mở ra nhiều triển vọng ứng dụng thực tiễn. Doanh nghiệp có thể tích hợp các thiết bị quang phổ FT-IR cầm tay vào dây chuyền sản xuất để kiểm tra nhanh nguyên liệu đầu vào và xác thực sản phẩm đầu ra, đảm bảo tính nhất quán của chất lượng. Các cơ quan quản lý có thể sử dụng công nghệ này để giám sát thị trường, chống gian lận thương mại và bảo vệ chỉ dẫn địa lý. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xây dựng một thư viện quang phổ lớn và đa dạng hơn, bao gồm nhiều vùng trồng, mùa vụ và giống quế khác nhau. Đồng thời, việc tối ưu hóa các bước tiền xử lý dữ liệu và kết hợp các thuật toán học máy tiên tiến hơn sẽ giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của các mô hình phân tích phân biệt. Công nghệ này không chỉ giới hạn ở cây quế mà còn có thể mở rộng sang nhiều loại nông sản giá trị khác của Việt Nam, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

6.1. Hướng phát triển cho công nghệ truy xuất nguồn gốc nông sản

Công nghệ quang phổ hồng ngoại kết hợp hóa trắc có thể được tích hợp vào các hệ thống blockchain để tạo ra một chuỗi cung ứng minh bạch. Mỗi lô hàng có thể được quét để tạo ra một dấu vân tay quang phổ (spectral fingerprint) duy nhất, sau đó được mã hóa và ghi lại trên sổ cái blockchain. Bất kỳ ai trong chuỗi cung ứng, từ nhà nhập khẩu đến người tiêu dùng cuối cùng, đều có thể quét sản phẩm và đối chiếu với dữ liệu gốc để truy xuất nguồn gốc nông sản một cách tức thì. Điều này sẽ tạo ra một cuộc cách mạng về lòng tin và sự minh bạch trong ngành nông nghiệp.

6.2. Tiềm năng trong việc xây dựng chỉ dẫn địa lý cho quế Việt

Để đăng ký và bảo hộ thành công một chỉ dẫn địa lý như cho quế Yên Bái hay quế Trà My, cần có bằng chứng khoa học vững chắc về mối liên hệ giữa chất lượng đặc thù của sản phẩm và nguồn gốc địa lý của nó. Dữ liệu từ quang phổ hồng ngoại cung cấp chính xác bằng chứng đó. Nó chứng minh một cách khách quan rằng thành phần hóa học của quế từ một vùng cụ thể là khác biệt và độc đáo. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quang phổ quốc gia cho cây quế sẽ là một tài sản vô giá, không chỉ phục vụ cho việc đăng ký mà còn giúp giám sát và thực thi quyền sở hữu trí tuệ đối với các chỉ dẫn địa lý này, bảo vệ di sản nông nghiệp của quốc gia.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về dược liệu Quế 1. Đặc điểm sinh thái và phân bố của quế ở Việt Nam Quế là cây nhiệt đới ẩm, thích hợp với khí hậu nóng ẩm và ưa sáng. Cây sinh trưởng tốt trên đất đồi núi có độ dốc vừa phải, đất ẩm, nhiều mùn, tơi xốp, thoát nước tốt, đất chua đến hơi chua [8].

Ở mỗi vùng trồng, khí hậu, vị trí địa lý và phương pháp canh tác khác nhau, chất lượng quế thu được cũng khác nhau. Tại Việt Nam, cây quế được trồng chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc, phân bố rải rác đến phía Nam, gồm các tỉnh Quảng Ninh, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Bắc Giang, Lào Cai, Yên Bái, Ninh Bình, Thanh Hóa, Quảng Nam. Trong đó, nhiều vùng trồng quế đã được hình thành từ lâu đời: Yên Bái (quế Văn Yên, Văn Chấn…), Quảng Ninh (quế Bình Liêu, Tiên Yên, Hà Cối…), Thanh Hóa (quế Thường Xuân, Ngọc Lạc…), Quảng Nam (quế Trà My – Trà Bồng…). Mỗi vùng trồng quế khác nhau sẽ cho các mẫu quế với đặc điểm khác nhau: - Quế Thanh Hóa: Hàm lượng tinh dầu trong quế Thanh khá cao, trung bình đạt 3,7 %.

Tuy nhiên hàm lượng cinnamaldehyd lại khá thấp, trung bình chỉ đạt 58,6 % [3]. - Quế Yên Bái: Quế Văn Yên có sự khác biệt rõ ràng so với các loại quế ở vùng trồng khác: hàm lượng ẩm thấp (14,1 – 15,7 %), hàm lượng tinh dầu (4,4 – 6,1 %, v/w) và hàm lượng aldehyd cinnamic trong tinh dần cao (84,9 – 90,1 %, v/w) [5]. - Quế Quảng Nam: Quế Trà My được biết đến với tên gọi “Cao sơn ngọc quế”, có mùi thơm, vị cay nồng đặc trưng, chứa hàm lượng tinh dầu cao (8,9 – 10,9 %, v/w) và hàm lượng aldehyd cinnamic trong tinh dầu từ 89,8 – 93,4 %, v/w [6]. - Quế Quảng Ninh: Hàm lượng coumarin trong quế Quảng Ninh thấp hơn so với các vùng khác (khoảng 0,06 %) [7].

Bộ phận thường sử dụng của quế Quế là cây đa tác dụng, cung cấp các sản phẩm có giá trị kinh tế như vỏ quế, gỗ, tinh dầu… được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều ngành như sản xuất tinh dầu làm hương liệu, gia vị, làm thuốc chữa bệnh, sử dụng làm hàng thủ công mỹ nghệ [8]. Vỏ thân, vỏ cành là bộ phận của cây quế thường được dùng làm dược liệu. Vỏ thân được phơi khô trong bóng râm gọi là quế nhục. Bên cạnh đó, tinh dầu thu từ cành hoặc lá quế cũng được sử dụng làm hương liệu; gỗ quế được dùng làm các sản phẩm như đũa, tăm, ống đựng tăm… 2 (a) (b) Hình 1.1: Các bộ phận của cây quế (Sưu tầm) (a) Vỏ quế; (b) Lá quế (a) (b) Hình 1.2: Các sản phẩm từ quế (Sưu tầm) (a) Trà quế; (b) Tinh dầu quế và quế bào 1.

Tác dụng chữa bệnh của quế Từ xa xưa, quế đã được coi là một vị thuốc quý, là một trong Tứ đại danh dược: Sâm – Nhung – Quế - Phụ, được sử dụng để bồi bổ cơ thể, hỗ trợ cải thiện sức khỏe. Quế được sử dụng rộng rãi do có nhiều tác dụng khác nhau: tác dụng chống khối u, chống viêm và giảm đau, chống tiểu đường [10], [30] và chống béo phì, kháng khuẩn và kháng virus [28], [25], tác dụng bảo vệ tim mạch, tác dụng bảo vệ tế bào, bảo vệ thần kinh, điều hòa miễn dịch [34], [18]… 1. Thành phần hóa học trong quế Đã có rất nhiều nghiên cứu về thành phần hóa học trong quế và có hơn 160 chất đã được phân lập từ vỏ thân, vỏ cành và lá quế. Trong đó, terpenoid là nhóm chất có nhiều trong cây, bao gồm các monoterpenes, diterpenoid, sesquiterpenoid.

Phenylpropanoid là thành phần có hoạt tính sinh học chính của quế, gồm hợp chất cinnamaldehyd, acid cinnamic… Bên cạnh đó trong cây còn có các hợp chất nhóm glycosid, hợp chất nhóm lignan, hợp chất nhóm lactone và các hợp chất khác [20], [38], [37], [18]… 1. Tổng quan về phương pháp quang phổ hồng ngoại 1. Phương pháp quang phổ hồng ngoại 1. Định nghĩa Quang phổ hồng ngoại (Infrared spectroscopy - IR) là kỹ thuật phân tích hiện đại và được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong việc xác định cấu trúc của các hợp chất.

Ở nhiệt độ thường, các liên kết của các hợp chất trong mẫu đã có sự dao động như là sự chuyển dạng của phân tử. Hấp thụ bức xạ hồng ngoại làm tăng các dao động 3 này. Trong quang phổ hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại được truyền qua mẫu. Bức xạ hồng ngoại có bước sóng lớn hơn 100 µm được phân tử hữu cơ hấp thụ và chuyển thành năng lượng quay cực phân tử, tạo thành phổ gồm những vạch rõ rệt.

Bức xạ hồng ngoại ở trong vùng 1-100 µm được phân tử hữu cơ hấp thụ và chuyển thành năng lượng dao động phân tử và trên phổ xuất hiện những đỉnh rộng hơn. Năng lượng của bức xạ hồng ngoại chỉ đủ làm thay đổi trạng thái dao động nên phổ IR được gọi là phổ dao động [2]. Phổ hồng ngoại đặc trưng cho các liên kết cũng như tương tác giữa các liên kết trong phân tử. Hình dạng phổ, số lượng đỉnh và vị trí đỉnh thay đổi theo số lượng và loại liên kết nên độ chọn lọc của phổ cho các chất khi phân tích rất cao.

Các mẫu được sử dụng trong quang phổ hồng ngoại có thể ở trạng thái rắn, lỏng hoặc khí [33]. Vùng hồng ngoại được chia thành ba vùng như trong bảng sau: Bảng 1.1: Bảng phân loại các vùng hồng ngoại [33] Bước sóng, Vùng hồng ngoại Số sóng (V), cm-1 Tần số (v), Hz µm Cận hồng ngoại (NIR) 0,78 – 2,5 12800 – 4000 3,8 x 1014 - 1,2 x 1014 Hồng ngoại giữa 2,5 - 50 4000 – 200 3,8 x 1014 - 1,2 x 1014 (MIR) Hồng ngoại xa (FIR) 50 - 100 200 – 10 3,8 x 1014 - 1,2 x 1014 Vùng hồng ngoại 2,5 - 15 4000 – 670 3,8 x 1014 - 1,2 x 1014 dùng nhiều nhất Trong đó, MIR được sử dụng nhiều nhất, tiếp đến là NIR và FIR ít được sử dụng trong phân tích. Quang phổ MIR có nhiều ưu điểm như thời gian phân tích nhanh (dưới một phút mỗi mẫu), độ nhạy, cỡ mẫu nhỏ, chuẩn bị mẫu tối thiểu, không có thuốc thử hóa học độc hại. Hiện nay, NIR cũng đang rất được quan tâm và ứng dụng vì NIR có năng lượng lớn, có thể đi sâu vào trong mẫu phân tích, mang nhiều thông tin của chất phân tích, đảm bảo được sự đồng đều bên trong mẫu phân tích [17], [21].

Phổ hồng ngoại và các nhóm chức đặc trưng Quang phổ hồng ngoại thường được sử dụng để xác định cấu tạo hóa học vì các nhóm chức tạo nên các dải phổ đặc trưng trong phổ hồng ngoại. Phổ IR có thể được chia thành hai vùng: − Vùng vân tay (fingerprint region): là vùng 1350 – 750 cm-1 đặc trưng. Các nghiên cứu thường dựa vào tín hiệu phổ trong vùng này để kết luận sự có hay không có mặt của một nhóm chức nào đó. − Vùng chức năng: Vùng quan trọng khác trong khi biện luận phổ IR là vùng 4000 – 2500 cm-1 và 2000 – 1500 cm-1.

Đây là vùng xuất hiện dao động hóa trị của liên kết hydro – dị tố và vùng dao động của các liên kết bội như anken, carbonyl [2]. 4 Một số đỉnh đặc trưng trên phổ IR được thể hiện trong Bảng 1.2 dưới đây: Bảng 1.2: Một số đỉnh đặc trưng trên phổ IR [2] Liên kết Số sóng (cm-1) Không có liên hết hydro 3600 Dao động hóa trị -O-H Có liên kết hydro 3100 – 3200 Nhóm carbonyl: luôn Ceton (R-CO-R’) 1700 – 1725 cho đỉnh dao động hóa Aldehyd (R-CHO) 1720 – 1740 trị mạnh trong vùng Aldehyd hoặc ceton thơm 1660 – 1715 1630 – 1850 cm-1 hay không no α, β Amin (>N-H) 3300 – 2500 Các nhóm chức phân cực Imin (>C=N-) 1480 – 1690 phổ biến Nitro (-NO2) 1500 - 1650 1. Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier – phản xạ toàn phần suy giảm Đã có nhiều tiến bộ trong kỹ thuật quang phổ hồng ngoại, nổi bật nhất là áp dụng biến đổi Fourier vào kỹ thuật này. Hiện nay, quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (Fourier transform infrared spectroscopy – FTIR) là dạng quang phổ hồng ngoại phổ biến nhất vì nhiều lý do như: lượng mẫu phân tích nhỏ, kết quả phân tích nhanh, nhạy và chính xác hơn đáng kể so với các kỹ thuật cũ.

Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier có thể kiểm tra tất cả các bước sóng của ánh sáng hồng ngoại cùng một thời gian bằng giao thoa kế Michelson.3: Giao thoa kế Michelson [14] Hầu hết các giao thoa kế đều sử dụng bộ tách chùm tia, nhận chùm tia hồng ngoại tới, được gương chuẩn trực chuyển thành chùm tia song song và chia nó thành hai chùm quang học qua bộ phận tách chùm. Một chùm tia phản xạ khỏi một gương phẳng được cố định tại chỗ. Chùm tia còn lại phản chiếu khỏi một gương phẳng cho phép gương này di chuyển một khoảng rất ngắn khỏi bộ tách chùm. Đường đi của một chùm tia có chiều dài cố định và chùm tia kia liên tục thay đổi khi gương chuyển động, nên tín hiệu thoát 5 ra khỏi giao thoa kế là kết quả của việc hai chùm tia này giao thoa với nhau khi chúng truyền về phía gương thu, được gọi là giao thoa đồ [12].

Có ba kỹ thuật đo chính có thể được sử dụng trong quá trình đo quang phổ FTIR là kỹ thuật đo truyền qua, kỹ thuật đo phản xạ toàn phần suy giảm (Attenuated Total Reflection – ATR) và kỹ thuật phản xạ. Mỗi kỹ thuật sử dụng một quy trình khác nhau để phân tích mẫu và phù hợp với các mục đích khác nhau. Với kỹ thuật truyền qua, ánh sáng hồng ngoại cần phải đi qua hoàn toàn mẫu nơi nó được hấp thụ trong quá trình truyền qua. Quá trình chuẩn bị mẫu để phát hiện đường truyền tốn nhiều thời gian và công sức và có thể phá hủy mẫu ban đầu [16].

Với kỹ thuật đo phản xạ, ánh sáng hồng ngoại phản xạ khỏi bề mặt mẫu sẽ được phát hiện thay vì ánh sáng hồng ngoại truyền qua mẫu. Quang phổ hồng ngoại phản xạ hữu ích trong việc kiểm tra các mẫu rắn khó hoặc không thể phân tích bằng kỹ thuật truyền qua [16]. Phản xạ toàn phần suy giảm (ATR) ngày nay là kỹ thuật đo trong quang phổ FTIR được sử dụng rộng rãi nhất do ATR thường cho phép phân tích định tính hoặc định lượng mẫu với ít hoặc không cần chuẩn bị mẫu, giúp tăng tốc độ phân tích mẫu rất nhiều, dữ liệu được lấy trong vài giây. Mẫu tiếp xúc với sóng phù du Chứa mẫu Đến detector Chùm tia Tinh thể ATR hồng ngoại Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ