Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kỷ nguyên số và môi trường cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các tổ chức tài chính, các ngân hàng thương mại và ngân hàng số đứng trước yêu cầu phải đổi mới chiến lược tiếp thị để đáp ứng nhu cầu đa dạng, phức tạp của người tiêu dùng hiện đại. Phân khúc khách hàng (customer segmentation) truyền thống chủ yếu dựa vào các thông tin nhân khẩu học cơ bản, vốn không còn đủ linh hoạt để nắm bắt đầy đủ hành vi giao dịch và rủi ro tín dụng. Do đó, việc ứng dụng học máy (machine learning) và phân tích dữ liệu chuyên sâu trở thành một giải pháp quan trọng nhằm tối ưu hóa chiến dịch tiếp thị, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi các gói vay tiêu dùng cá nhân (personal consumption loans) mà vẫn đảm bảo kiểm soát tốt chi phí và ngân sách vận hành.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Phân tích Dữ liệu Kinh doanh (Business Data Analytics) của tác giả Lê Phan Anh Thư (mã sinh viên: 20070986, lớp BDA2020A), do TS. Phạm Thị Việt Hương hướng dẫn tại Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (2024), tập trung vào các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về học máy, các thuật toán phân loại và tầm quan trọng của phân khúc khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng.
  2. Khai phá, thống kê mô tả và tiền xử lý bộ dữ liệu khách hàng ngân hàng số gồm 5.000 bản ghi và 14 trường thông tin.
  3. Ứng dụng kỹ thuật xử lý dữ liệu mất cân bằng SMOTENC và huấn luyện, đánh giá so sánh 5 mô hình học máy: Hồi quy Logistic (Logistic Regression), Cây quyết định (Decision Tree), Rừng ngẫu nhiên (Random Forest), Tăng cường độ dốc (Gradient Boosting) và K láng giềng gần nhất (K-Nearest Neighbors - KNN).
  4. Phân tích mức độ quan trọng của các đặc trưng (Feature Importance) bằng công cụ SHAP (SHapley Additive exPlanations) nhằm giải thích cơ chế đưa ra quyết định của mô hình.
  5. Thiết kế và triển khai ứng dụng web tương tác (Interactive Web Application) hỗ trợ cán bộ ngân hàng đánh giá nhanh khả năng phê duyệt khoản vay tiêu dùng của khách hàng.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các thuộc tính nhân khẩu học, lịch sử tài chính, tài sản bảo đảm và hành vi giao dịch của khách hàng cá nhân tại một ngân hàng số. Phạm vi dữ liệu được giới hạn trong tập dữ liệu thực nghiệm gồm 5.000 khách hàng, tập trung vào hành vi vay tín dụng tiêu dùng qua thẻ (Loan-On-Card).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các nghiên cứu kinh điển về phân khúc thị trường (Wedel & Kamakura, 2000) và khai phá dữ liệu trong quản trị quan hệ khách hàng ngân hàng (Rygielski et al., 2002; Tsai & Chiu, 2004). Về mặt thuật toán, nghiên cứu tham chiếu các công trình nền tảng về Random Forest (Breiman, 2001), Gradient Boosting (Chen & Guestrin, 2016), kỹ thuật xử lý mất cân bằng SMOTE (Chawla et al., 2002) và phương pháp diễn giải mô hình SHAP (Lundberg & Lee, 2017).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo quy trình phân tích dữ liệu chuẩn mực:

  • Phân tích khám phá dữ liệu (EDA): Sử dụng thư viện skimpy và các công cụ thống kê mô tả trong Python để kiểm tra kiểu dữ liệu, tỷ lệ khuyết thiếu, phân bố xác suất và xác định giá trị ngoại lai (outliers) thông qua khoảng tứ phân vị (Interquartile Range - IQR).
  • Xử lý mất cân bằng dữ liệu: Áp dụng thuật toán SMOTENC (Synthetic Minority Over-sampling Technique for Nominal and Continuous features) để tổng hợp dữ liệu cho nhóm thiểu số, kết hợp phép nội suy cho biến liên tục và lấy giá trị xuất hiện nhiều nhất (mode) cho biến phân loại.
  • Mô hình hóa và đánh giá: Chia dữ liệu theo tỷ lệ huấn luyện/kiểm tra là 80:20. Các mô hình học máy được đánh giá bằng các chỉ số: Độ chính xác (Accuracy), Độ chuẩn xác (Precision), Độ bao phủ (Recall), Điểm F1 (F1-score) và Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix).
  • Diễn giải mô hình: Sử dụng biểu đồ SHAP Summary Plot để xác định mức độ tác động của từng biến đầu vào đến dự báo đầu ra.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm gồm 5.000 dòng dữ liệu đại diện cho khách hàng của một ngân hàng số, bao gồm 14 thuộc tính: ID, Age (Tuổi), Customer-Period (Thời gian gắn bó), Maximum-Spend (Chi tiêu tối đa), Address (Mã bưu chính), Hidden-Score (Điểm xếp hạng nội bộ), Monthly-Average-Spend (Chi tiêu trung bình hàng tháng), Level (Cấp bậc quan hệ), Mortgage (Dư nợ thế chấp), Security-Asset (Tài sản thế chấp), Fixed-Deposit-Account (Tài khoản tiết kiệm định kỳ), Internet-Banking (Sử dụng ngân hàng số), Credit-Card (Sở hữu thẻ tín dụng) và biến mục tiêu Loan-On-Card (Vay tiêu dùng trên thẻ).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về học máy và phân khúc khách hàng (Theoretical Basis)

Chương này tổng quan về lịch sử hình thành và phát triển của học máy từ những năm 1940: mô hình mạng nơ-ron toán học đầu tiên của McCulloch & Pitts (1943), cơ chế liên kết nơ-ron của Donald Hebb (1949), phép thử Turing (1950), máy tính SNARC của Marvin Minsky (1951), thuật toán KNN của Cover (1967), Neocognitron của Fukushima (1980), dấu mốc Deep Blue thắng cờ vua thế giới (1997), thuật ngữ Deep Learning do Geoffrey Hinton khởi xướng (2006), kiến trúc Transformers (Vaswani et al., 2017) và mô hình ngôn ngữ lớn ChatGPT (2023).

Tác giả luận giải 8 vai trò then chốt của việc phân khúc khách hàng trong ngân hàng: cá nhân hóa tiếp thị (Personalized Marketing), nâng cao trải nghiệm khách hàng (Enhanced Customer Experience), tối ưu hóa nguồn lực (Resource Optimization), cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng (Improved Customer Retention), hỗ trợ phát triển sản phẩm mới (Informed Product Development), đưa ra quyết định chiến lược (Strategic Decision Making), tạo lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage) và quản trị rủi ro tín dụng (Risk Management). Đồng thời, chương 1 cũng chỉ ra các bước đột phá trong học sâu, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, học tăng cường và mô hình Transformer ứng dụng vào phân tích hành vi người dùng.

Chương 2: Thiết lập thực nghiệm, phân tích dữ liệu và mô hình hóa (Experimental Setup and Modeling)

Chương này đi sâu vào phân tích tập dữ liệu 5.000 dòng, thực hiện tiền xử lý và xây dựng mô hình dự báo:

  1. Phân tích khám phá dữ liệu (EDA):

    • Age (Tuổi): Khách hàng dao động từ 25 đến 70 tuổi, tập trung chủ yếu ở nhóm 35 - 55 tuổi ($Q_1 = 35$, $Q_3 = 55$). Phương pháp IQR không phát hiện ngoại lai.
    • Customer-Period (Thời gian gắn bó): Dao động từ 0 đến 40 năm ($Q_1 = 10$, $Q_3 = 30$), không phát hiện ngoại lai theo IQR. Biểu đồ quan hệ cho thấy thời gian gắn bó không có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm vay và không vay tiền trên thẻ.
    • Maximum-Spend (Mức chi tiêu tối đa): Phần lớn tập trung từ 30 đến 100 đơn vị tiền tệ; phát hiện 96 khách hàng có mức chi tiêu cao bất thường (ngoại lai). Nhóm có khoản vay (Loan-On-Card = 1) có mức $Q_1 = 125$ và $Q_3 = 175$, cao hơn rõ rệt so với nhóm không có khoản vay ($Q_1 = 40$, $Q_3 = 75$).
    • Monthly-Average-Spend (Chi tiêu trung bình tháng): Tập trung ở khoảng 0 - 3 đơn vị tiền tệ, phát hiện 324 giá trị ngoại lai. Khách hàng có khoản vay đạt mức chi tiêu trung bình lên đến 4 đơn vị, trong khi nhóm không vay chỉ ở mức 1 đơn vị.
    • Mortgage (Dư nợ thế chấp): Đa số khách hàng không có dư nợ thế chấp. Trong nhóm có thế chấp, giá trị tập trung từ 75 đến 300; có 291 giá trị ngoại lai (đạt 500 - 600 đơn vị). Nhóm có vay qua thẻ có mức thế chấp tối đa đạt 200, trong khi nhóm không vay chỉ khoảng 100.
    • Hidden-Score (Điểm nội bộ): Thang điểm từ 1 đến 4 phân bố tương đối đồng đều (mức 1 chiếm 29,2%, mức 4 chiếm 24,7%).
    • Credit-Card & Loan-On-Card: Có hơn 3.500 khách hàng chưa có thẻ tín dụng (chiếm > 70,6%), 1.500 khách hàng có thẻ tín dụng (29,4%). Về biến mục tiêu Loan-On-Card, chỉ có 480 khách hàng phát sinh vay nợ trên thẻ (chiếm 9,6%), còn lại là nhóm không vay (90,4%). Có 20 bản ghi bị khuyết thiếu (NaN, chiếm 0,4%), được tác giả xử lý bằng cách gán giá trị mặc định là 0.
  2. Cân bằng dữ liệu bằng SMOTENC: Trước khi cân bằng, lớp 1 chỉ có 480 mẫu và lớp 0 có 4.520 mẫu. Thuật toán SMOTENC đã tạo các mẫu nhân tạo cho lớp thiểu số, đưa cả hai nhóm về quy mô cân bằng là 4.520 mẫu cho mỗi lớp.

  3. Huấn luyện và so sánh mô hình học máy: Tập dữ liệu sau khi cân bằng được chia tỷ lệ 80% train và 20% test. Kết quả thực nghiệm cụ thể:

    • Logistic Regression: Đạt độ chính xác trên 87% ở cả hai tập. Ma trận nhầm lẫn ghi nhận dự đoán đúng 3.066 mẫu và sai 566 mẫu ở lớp không vay; dự đoán đúng 3.243 mẫu và sai 357 mẫu ở lớp có vay.
    • Decision Tree: Đạt Precision 0,93 và F1-score 0,94 đối với nhóm khách hàng vay vốn.
    • Random Forest Classifier: Đạt Precision 0,95 và F1-score 0,95 đối với nhóm khách hàng vay vốn.
    • Gradient Boosting Classifier: Đạt hiệu năng cao nhất với Accuracy = 0,958, Precision = 0,96 và F1-score = 0,96 đối với nhóm khách hàng vay vốn.
    • KNN: Đạt Precision 0,81 và F1-score 0,84 đối với nhóm khách hàng vay vốn.
Thuật toán / Mô hình Độ chính xác (Accuracy) Precision (Nhóm vay) F1-score (Nhóm vay)
Gradient Boosting 0,958 0,96 0,96
Random Forest Gần tương đương GB 0,95 0,95
Decision Tree — 0,93 0,94
Logistic Regression > 0,870 — —
K-Nearest Neighbors (KNN) — 0,81 0,84
  1. Phân tích mức độ quan trọng của đặc trưng (Feature Importance với SHAP): Biểu đồ SHAP Summary Plot trên mô hình Gradient Boosting chỉ ra thứ tự các biến ảnh hưởng mạnh nhất đến khả năng chấp thuận/phát sinh khoản vay:
    • Maximum Spend (Chi tiêu tối đa trong một giao dịch) là yếu tố có tác động lớn nhất; chi tiêu tối đa càng cao thì xác suất vay càng lớn.
    • Level (Cấp bậc quan hệ khách hàng) và Monthly Average Spend (Chi tiêu trung bình tháng) là hai yếu tố quan trọng kế tiếp.
    • Các biến tiếp theo gồm: Customer Period, Hidden Score, Internet Banking Usage, Age, Credit Card Ownership, Mortgage, Security Asset, Fixed Deposit Account và cuối cùng là Address.

Chương 3: Kết luận, đánh giá và định hướng phát triển (Conclusion and Future Directions)

Tác giả tổng kết toàn bộ kết quả đạt được, khẳng định mô hình Gradient Boosting là giải pháp tối ưu cho bài toán phân khúc và dự báo phê duyệt tín dụng tiêu dùng. Đồng thời, tác giả trình bày quá trình tự tích lũy kỹ năng lập trình Python, xử lý mất cân bằng dữ liệu với SMOTE/SMOTENC, khai thác thư viện Scikit-learn và giải thích mô hình.


Thiết kế và triển khai ứng dụng dự đoán

Khóa luận đã phát triển một ứng dụng web tương tác (Interactive Web Application) tích hợp trực tiếp mô hình Gradient Boosting nhằm hỗ trợ cán bộ tín dụng ngân hàng đưa ra quyết định duyệt vay theo thời gian thực.

  • Các trường thông tin đầu vào của ứng dụng:

    1. Age: Tuổi của khách hàng.
    2. Customer Period: Số năm thiết lập quan hệ giao dịch với ngân hàng.
    3. Maximum Spend: Số tiền chi tiêu lớn nhất trong một giao dịch đơn lẻ.
    4. Address (Zip code): Mã bưu chính nơi cư trú.
    5. Hidden Score: Điểm số đánh giá tín nhiệm nội bộ.
    6. Monthly Average Spend: Mức chi tiêu bình quân hàng tháng.
    7. Level: Cấp bậc quan hệ khách hàng.
    8. Mortgage: Tình trạng vay thế chấp (0: Không, 1: Có).
    9. Internet Banking: Tình trạng sử dụng ngân hàng điện tử (0: Không, 1: Có).
    10. Credit Card: Tình trạng sở hữu thẻ tín dụng (0: Không, 1: Có).
    11. Security Asset: Có tài sản bảo đảm hay không (0: Không, 1: Có).
    12. Fixed Deposit Account: Có tài khoản tiền gửi tiết kiệm định kỳ hay không (0: Không, 1: Có).
  • Kết quả kiểm thử trên các kịch bản thực nghiệm:

    • Kịch bản 1 (Khả năng phê duyệt cao - Nhãn dự báo 1.0): Khách hàng 30 tuổi, thời gian gắn bó 10 năm, chi tiêu tối đa 150 đơn vị, điểm nội bộ 3 và cấp bậc quan hệ 7. Mô hình phản hồi khách hàng có tiềm năng tài chính tốt và lịch sử gắn bó lâu dài.
    • Kịch bản 2 (Khả năng phê duyệt thấp - Nhãn dự báo 0.0): Khách hàng 18 tuổi, thời gian gắn bó 0 năm, chi tiêu tối đa 10 đơn vị, điểm nội bộ 1 và cấp bậc quan hệ 2. Mô hình phân loại khách hàng vào nhóm rủi ro cao do hạn chế về lịch sử tín dụng và mức độ hoạt động tài chính thấp.

Kết quả và đóng góp

  • Về mặt kỹ thuật và số liệu: Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc xử lý mất cân bằng dữ liệu bằng SMOTENC (tăng số lượng mẫu nhóm thiểu số từ 480 lên 4.520 bản ghi), giúp các mô hình học máy nâng cao khả năng nhận diện khách hàng vay vốn. Mô hình Gradient Boosting đạt hiệu năng vượt trội với độ chính xác tổng thể 95,8%, Precision 0,96 và F1-score 0,96 trên nhóm khách hàng mục tiêu.
  • Về mặt giải thích dữ liệu: Sử dụng thành công SHAP Summary Plot để lượng hóa mức độ đóng góp của từng thuộc tính, xác định rõ các yếu tố quyết định hàng đầu gồm: Chi tiêu tối đa (Maximum Spend), Cấp bậc quan hệ (Level) và Chi tiêu trung bình tháng (Monthly Average Spend).
  • Về mặt ứng dụng thực tiễn: Xây dựng hoàn chỉnh giao diện web tương tác giúp chuyển giao kết quả mô hình hóa thành công cụ nghiệp vụ trực quan cho cán bộ thẩm định tín dụng, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và cá nhân hóa các gói vay tiêu dùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực nghiệm:

  • Độ chính xác trên dữ liệu phức tạp: Việc nâng cao độ chính xác khi đối mặt với dữ liệu thực tế có độ nhiễu cao và tỷ lệ mất cân bằng lớn vẫn là một thách thức kỹ thuật.
  • Xử lý dữ liệu nhiễu: Dữ liệu thực tế phát sinh nhiều giá trị khuyết thiếu và nhiễu ngẫu nhiên, đòi hỏi các quy trình làm sạch dữ liệu chặt chẽ hơn để không làm suy giảm độ tin cậy của mô hình.
  • Thời gian huấn luyện và tối ưu: Các mô hình phức tạp như Gradient Boosting đòi hỏi chi phí tính toán và thời gian tinh chỉnh tham số lớn.

Các hướng phát triển tiếp theo được tác giả xác định:

  • Nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp tối ưu hóa siêu tham số tự động như Grid Search và Random Search nhằm hạn chế hiện tượng quá khớp (overfitting) và tăng hiệu năng dự báo.
  • Khảo sát các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu mất cân bằng nâng cao khác như ADASYN (Adaptive Synthetic) kết hợp cùng các kiến trúc Ensemble Learning chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Phân tích Dữ liệu Kinh doanh (Business Data Analytics), Khoa học Dữ liệu, Công nghệ Tài chính (Fintech) và Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện đồ án hoặc khóa luận về phân loại tín dụng và phân khúc khách hàng.
  • Cán bộ phân tích dữ liệu và chuyên viên quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại, ngân hàng số cần tài liệu tham khảo về quy trình EDA, xử lý dữ liệu mất cân bằng bằng SMOTENC, đánh giá mô hình bằng Ma trận nhầm lẫn và giải thích thuật toán bằng SHAP.
  • Nhà phát triển ứng dụng tài chính quan tâm đến cách tích hợp mô hình phân loại học máy vào giao diện web hỗ trợ quyết định kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tập dữ liệu thực nghiệm trong khóa luận có quy mô và cấu trúc như thế nào?

Tập dữ liệu gồm 5.000 dòng và 14 cột thuộc tính của một ngân hàng số. Các trường dữ liệu bao gồm: ID, Tuổi (Age), Thời gian gắn bó (Customer-Period), Chi tiêu tối đa (Maximum-Spend), Mã bưu chính (Address), Điểm nội bộ (Hidden-Score), Chi tiêu trung bình tháng (Monthly-Average-Spend), Cấp bậc quan hệ (Level), Dư nợ thế chấp (Mortgage), Tài sản đảm bảo (Security-Asset), Tiền gửi tiết kiệm (Fixed-Deposit-Account), Ngân hàng số (Internet-Banking), Sở hữu thẻ tín dụng (Credit-Card) và biến mục tiêu là Vay nợ qua thẻ tín dụng (Loan-On-Card).

2. Tác giả giải quyết bài toán mất cân bằng dữ liệu (Class Imbalance) bằng cách nào?

Biến mục tiêu Loan-On-Card ban đầu chỉ có 480 khách hàng vay nợ (chiếm 9,6%) và 4.520 khách hàng không vay nợ, cùng với 20 giá trị NaN (được gán mặc định là 0). Tác giả đã áp dụng thuật toán SMOTENC để sinh dữ liệu nhân tạo cho nhóm thiểu số dựa trên phép nội suy cho biến liên tục và lấy giá trị mode cho biến phân loại, đưa cả hai nhóm về quy mô cân bằng là 4.520 mẫu trước khi phân chia tập train/test tỷ lệ 80:20.

3. Thuật toán học máy nào mang lại kết quả tốt nhất trong nghiên cứu?

Mô hình Gradient Boosting Classifier đạt hiệu năng cao nhất trong số các thuật toán được thử nghiệm, với độ chính xác (Accuracy) đạt 0,958 (95,8%), Precision đạt 0,96 và F1-score đạt 0,96 đối với nhóm khách hàng có khoản vay trên thẻ.

4. Phân tích SHAP chỉ ra những yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định vay tiêu dùng?

Theo biểu đồ SHAP Summary Plot, ba yếu tố có mức độ ảnh hưởng lớn nhất là Mức chi tiêu tối đa trong một giao dịch (Maximum Spend), Cấp bậc quan hệ khách hàng (Level) và Mức chi tiêu bình quân hàng tháng (Monthly Average Spend). Khách hàng có các chỉ số này càng cao thì xác suất được duyệt khoản vay tiêu dùng càng lớn.

5. Ứng dụng web tương tác trong đồ án phục vụ chức năng gì?

Ứng dụng web được xây dựng dựa trên mô hình Gradient Boosting đã huấn luyện, cho phép cán bộ ngân hàng nhập 12 thông số đầu vào của khách hàng để dự đoán nhanh khả năng phê duyệt khoản vay (nhãn 1.0 là đủ điều kiện duyệt vay, nhãn 0.0 là không đủ điều kiện), giúp tự động hóa và nâng cao tính chính xác trong thẩm định sơ bộ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phan Anh Thư đã nghiên cứu và triển khai thành công quy trình ứng dụng học máy trong phân khúc khách hàng và dự báo phê duyệt khoản vay tiêu dùng cá nhân tại ngân hàng số. Thông qua việc làm sạch 5.000 bản ghi dữ liệu, xử lý mất cân bằng bằng SMOTENC và huấn luyện 5 mô hình phân loại, nghiên cứu đã xác định Gradient Boosting là mô hình tối ưu nhất với độ chính xác 95,8% và F1-score đạt 0,96. Công trình đồng thời giải thích rõ ràng tầm quan trọng của các đặc trưng tài chính qua SHAP và hoàn thiện một ứng dụng web tương tác có giá trị thực tiễn cao cho nghiệp vụ tín dụng ngân hàng.