Luận văn thạc sỹ: Xác định công sức đóng góp để phân chia tài sản khi ly hôn

Luận văn thạc sỹ phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn về việc xác định công sức đóng góp để phân chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nguyên tắc xác định công sức đóng góp khi chia tài sản

Việc phân chia tài sản khi ly hôn là một trong những vấn đề phức tạp và nhạy cảm nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của các bên sau khi chấm dứt quan hệ hôn nhân. Pháp luật Việt Nam, qua các thời kỳ từ Luật Hôn nhân và Gia đình năm 1959 đến luật hiện hành năm 2014, đã liên tục hoàn thiện các quy định nhằm đảm bảo sự công bằng và bình đẳng giới. Trọng tâm của quá trình này là việc xác định công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Khái niệm này không chỉ giới hạn ở những đóng góp tài chính trực tiếp mà còn bao hàm cả những lao động thầm lặng trong gia đình. Theo khoản 4 Điều 7 Thông tư Liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP, công sức đóng góp của vợ, chồng được hiểu là sự đóng góp về tài sản, thu nhập, công việc gia đình và lao động trong việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Quy định này là một bước tiến quan trọng, công nhận giá trị của công sức nội trợchăm sóc con cái, coi đó là "lao động có thu nhập", tương đương với hoạt động kinh tế bên ngoài. Nguyên tắc này không chỉ bảo vệ quyền lợi chính đáng của người phụ nữ, người thường đảm nhận các công việc gia đình, mà còn phản ánh đúng bản chất của đời sống hôn nhân – một sự hợp tác toàn diện về cả vật chất lẫn tinh thần.

1.1. Cơ sở pháp lý theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

Cơ sở pháp lý cốt lõi cho việc phân chia tài sản dựa trên công sức đóng góp được quy định tại khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. Điều luật này nêu rõ: Tài sản chung vợ chồng về nguyên tắc được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố, trong đó yếu tố quan trọng là "Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập". Quy định này đã thể chế hóa lý thuyết về công sức đóng góp, vốn được manh nha từ Luật HN&GĐ 1959. Việc luật hóa nguyên tắc này giúp Tòa án có cơ sở vững chắc để đánh giá một cách toàn diện, không chỉ dựa vào các con số tài chính mà còn xem xét cả những đóng góp phi vật chất, đảm bảo một phán quyết công bằng, hợp lý, phù hợp với thực tiễn đời sống xã hội Việt Nam.

1.2. Ý nghĩa của việc xác định công sức trong tài sản chung

Việc xác định công sức đóng góp có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó đảm bảo sự công bằng, ghi nhận mọi nỗ lực của vợ và chồng trong suốt thời kỳ hôn nhân, dù là đóng góp tài chính hay chăm lo cho gia đình. Thứ hai, nó bảo vệ quyền lợi của bên yếu thế hơn, thường là người vợ ở nhà nội trợ, tránh tình trạng họ bị thiệt thòi về tài sản khi ly hôn. Thứ ba, việc xem xét yếu tố này giúp phản ánh chính xác nguồn gốc tài sản, làm rõ phần tài sản nào được hình thành từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được đưa vào sử dụng chung. Cuối cùng, nguyên tắc này góp phần nâng cao vị thế của người phụ nữ và giá trị của lao động gia đình, khẳng định rằng mọi đóng góp cho tổ ấm chung đều đáng được trân trọng và ghi nhận một cách tương xứng khi có tranh chấp tài sản sau ly hôn.

II. Thách thức lớn khi chứng minh công sức đóng góp tài sản

Mặc dù nguyên tắc chia tài sản dựa trên công sức đóng góp đã được pháp luật quy định rõ ràng, việc áp dụng vào thực tiễn xét xử lại gặp vô số thách thức. Vấn đề lớn nhất nằm ở việc lượng hóa và chứng minh các loại công sức, đặc biệt là những đóng góp phi tài chính. Làm thế nào để cân, đo, đong, đếm giá trị của việc chăm sóc con cái, dọn dẹp nhà cửa hay vun vén tình cảm gia đình? Đây là những hoạt động không tạo ra thu nhập trực tiếp và thường không có giấy tờ, sổ sách ghi nhận. Ngay cả với những đóng góp tài chính, việc chứng minh cũng không hề đơn giản nếu các giao dịch chủ yếu bằng tiền mặt hoặc không có hóa đơn, chứng từ lưu giữ. Sự thiếu cụ thể trong các văn bản hướng dẫn về tỷ lệ phân chia tương ứng với mức độ đóng góp cũng tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến việc ra phán quyết phần lớn phụ thuộc vào nhận định chủ quan của Thẩm phán. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu thống nhất trong thực tiễn xét xử giữa các Tòa án, gây ra những tranh chấp tài sản sau ly hôn kéo dài và phức tạp, làm ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của các bên.

2.1. Khó khăn trong việc thu thập chứng cứ chứng minh

Nghĩa vụ chứng minh thuộc về các đương sự. Tuy nhiên, việc thu thập chứng cứ chứng minh công sức đóng góp là một bài toán khó. Đối với công sức tài chính, nếu một bên không quản lý kinh tế gia đình, việc tiếp cận sao kê ngân hàng, giấy tờ mua bán tài sản có thể bị cản trở. Đối với công sức nội trợchăm sóc con cái, chứng cứ thường chỉ là lời khai của nhân chứng (hàng xóm, người thân), vốn mang tính chủ quan và độ tin cậy không cao. Việc chứng minh tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được dùng để duy trì, phát triển khối tài sản chung cũng yêu cầu giấy tờ rõ ràng về nguồn gốc, điều mà nhiều gia đình không lưu tâm đến khi còn chung sống hòa thuận. Những khó khăn này đặt các đương sự, đặc biệt là người phụ nữ, vào thế bất lợi khi phải đứng trước Tòa án.

2.2. Sự thiếu thống nhất trong các phán quyết của tòa án

Do thiếu một bộ tiêu chí định lượng rõ ràng, việc đánh giá công sức đóng góp và quyết định tỷ lệ phân chia tài sản thường không nhất quán. Có trường hợp Tòa án chia tài sản theo tỷ lệ 60/40, nhưng cũng có vụ việc tương tự lại chia 70/30 hoặc 50/50. Sự khác biệt này bắt nguồn từ cách nhìn nhận và đánh giá khác nhau của mỗi Hội đồng xét xử. Ví dụ điển hình là vụ việc tại huyện Đam Rông, Lâm Đồng được đề cập trong luận văn, việc chia ngang căn nhà đã gây ra hậu quả pháp lý nghiêm trọng, khiến bản án không thể thi hành và ảnh hưởng quyền lợi của đương sự. Sự thiếu thống nhất này không chỉ tạo ra sự bất bình mà còn làm giảm niềm tin của người dân vào sự công minh của pháp luật, đòi hỏi cần có những án lệ chia tài sản và hướng dẫn cụ thể hơn từ Tòa án nhân dân tối cao.

III. Phương pháp xác định các loại đóng góp tài chính vợ chồng

Để giải quyết tranh chấp tài sản sau ly hôn một cách công bằng, việc xác định các đóng góp tài chính của mỗi bên là bước đi nền tảng. Các đóng góp này không chỉ là tiền lương, lợi nhuận kinh doanh mà còn bao gồm cả việc sử dụng tài sản riêng để phục vụ lợi ích chung của gia đình. Tòa án khi xem xét phải đánh giá toàn diện hai khía cạnh chính: đóng góp tài chính trực tiếp và đóng góp tài chính gián tiếp. Đóng góp trực tiếp là các khoản thu nhập định kỳ hoặc bất thường mà vợ hoặc chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân. Đóng góp gián tiếp là việc sử dụng hoặc chuyển hóa tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân (như tiền thừa kế, tài sản được tặng cho riêng) vào khối tài sản chung vợ chồng. Việc phân định rõ ràng hai loại đóng góp này giúp Tòa án có cơ sở để xác định tỷ lệ phân chia hợp lý, công nhận sự nỗ lực và hy sinh về mặt kinh tế của mỗi người. Quá trình này đòi hỏi các bên phải cung cấp chứng cứ chứng minh xác thực, và vai trò của một luật sư tư vấn ly hôn có kinh nghiệm là rất quan trọng để hệ thống hóa và trình bày các bằng chứng này một cách thuyết phục.

3.1. Đánh giá đóng góp tài chính trực tiếp từ thu nhập

Đóng góp tài chính trực tiếp là nguồn thu nhập do vợ, chồng tạo ra từ sức lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh. Đây có thể là tiền lương, tiền thưởng, lợi nhuận từ công ty, thu nhập từ việc cho thuê tài sản... Khi đánh giá, Tòa án không chỉ nhìn vào con số tuyệt đối ai kiếm được nhiều tiền hơn. Quan trọng hơn là phải xem xét mức độ đóng góp thực tế của thu nhập đó vào việc duy trì, phát triển khối tài sản chung. Một người có thu nhập cao nhưng chi tiêu cá nhân hoang phí, không đóng góp vào tài sản chung sẽ được đánh giá khác với người có thu nhập thấp hơn nhưng dành dụm, vun vén cho gia đình. Do đó, việc xem xét các chứng từ, sao kê tài khoản để làm rõ dòng tiền là vô cùng cần thiết.

3.2. Vai trò của tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân

Tài sản riêng của vợ, chồng (có trước hôn nhân, được thừa kế riêng, tặng cho riêng) khi được nhập vào khối tài sản chung để mua nhà, đầu tư kinh doanh... được xem là một khoản đóng góp tài chính đáng kể. Theo thực tiễn xét xử, người có tài sản riêng đóng góp vào được coi là có công sức nhiều hơn trong việc tạo lập phần tài sản tương ứng. Ví dụ, người vợ dùng tiền thừa kế của cha mẹ để trả một phần tiền mua nhà chung. Khi ly hôn, phần giá trị tương ứng với số tiền đó (tính theo tỷ lệ tại thời điểm đóng góp) sẽ được xem xét để chia cho người vợ một phần nhiều hơn. Điều này đảm bảo quyền lợi chính đáng của người đã sử dụng tài sản riêng vì lợi ích chung và phản ánh đúng nguồn gốc tài sản.

IV. Bí quyết lượng hóa công sức nội trợ và chăm sóc con cái

Một trong những điểm tiến bộ nhất của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là việc chính thức thừa nhận giá trị kinh tế của lao động gia đình. Quy định "Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập" đã thay đổi căn bản cách nhìn nhận về công sức nội trợchăm sóc con cái. Đây không còn là "nghĩa vụ không tên" mà là một dạng đóng góp cụ thể, có giá trị tương đương với việc kiếm tiền. Việc lượng hóa công sức này là một thách thức, nhưng không phải là bất khả thi. Tòa án có thể xem xét dựa trên nhiều yếu tố: thời gian các bên dành cho công việc gia đình, việc một bên phải hy sinh sự nghiệp để ở nhà chăm lo cho con cái, hoặc chi phí thay thế (nếu phải thuê người giúp việc, bảo mẫu). Việc ghi nhận đúng và đủ loại công sức này không chỉ là vấn đề tài sản, mà còn là sự công nhận về mặt xã hội đối với những đóng góp thầm lặng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế của gia đình. Khi có yêu cầu Tòa án giải quyết, việc trình bày rõ ràng những hy sinh và đóng góp này là yếu tố then chốt.

4.1. Coi lao động gia đình như lao động có thu nhập

Nguyên tắc này có nghĩa là người vợ hoặc chồng ở nhà chăm sóc gia đình được tính là có công sức đóng góp tương đương với người đi làm. Công việc của họ (nấu ăn, dọn dẹp, quản lý chi tiêu, dạy dỗ con cái) đã tạo ra một môi trường ổn định, giúp người còn lại yên tâm lao động, tạo ra thu nhập. Nếu không có người ở nhà quán xuyến, người đi làm sẽ phải tốn thêm chi phí và thời gian để giải quyết các công việc gia đình, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả công việc và thu nhập. Do đó, việc phân chia tài sản phải phản ánh được sự đóng góp gián tiếp nhưng vô cùng quan trọng này, đảm bảo không ai bị thiệt thòi chỉ vì vai trò của họ trong gia đình không tạo ra dòng tiền trực tiếp.

4.2. Ghi nhận công sức chăm sóc nuôi dưỡng con cái

Việc chăm sóc con cái là một trách nhiệm nặng nề và đòi hỏi sự hy sinh lớn. Người trực tiếp chăm con, đặc biệt là con nhỏ hoặc khi con ốm đau, thường phải gác lại cơ hội phát triển cá nhân và sự nghiệp. Công sức này phải được ghi nhận đặc biệt khi chia tài sản. Tòa án cần xem xét khoảng thời gian chăm con, hoàn cảnh (ví dụ vợ mới sinh con, phải nghỉ việc), tình trạng sức khỏe của con. Trong nhiều trường hợp, Tòa án có thể quyết định chia cho người trực tiếp nuôi con một phần tài sản lớn hơn để đảm bảo điều kiện sống tốt nhất cho đứa trẻ và bù đắp cho những hy sinh của người cha/mẹ. Đây là một yếu tố thể hiện tính nhân văn sâu sắc trong pháp luật về hôn nhân và gia đình.

V. Hướng dẫn từ án lệ chia tài sản và thực tiễn xét xử

Lý thuyết pháp luật và thực tiễn xét xử luôn có một khoảng cách nhất định. Để hiểu rõ cách Tòa án áp dụng các quy định về xác định công sức đóng góp, việc phân tích các vụ án cụ thể và án lệ chia tài sản là cực kỳ cần thiết. Các bản án không chỉ là kết quả của một vụ tranh chấp tài sản sau ly hôn mà còn là những bài học kinh nghiệm quý báu cho cả người dân và giới luật học. Qua đó, có thể thấy rõ những điểm còn vướng mắc của pháp luật cũng như quan điểm của Tòa án trong việc đánh giá chứng cứ và ra phán quyết. Một ví dụ điển hình được phân tích sâu trong luận văn là Bản án số 15/2019/HNGĐ-PT, cho thấy sự khác biệt trong cách tiếp cận giữa Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm về nguồn gốc tài sản và công sức đóng góp, từ đó ảnh hưởng lớn đến kết quả phân chia. Việc nghiên cứu các vụ án này giúp các bên liên quan chuẩn bị tốt hơn cho quá trình tố tụng, từ việc thu thập chứng cứ đến việc lập luận trước tòa.

5.1. Bài học từ các tranh chấp tài sản sau ly hôn thực tế

Vụ án ly hôn giữa chị H và anh K tại Bình Phước là một minh chứng rõ nét. Tòa án cấp sơ thẩm đã chia đôi tài sản, không xem xét kỹ lưỡng nguồn gốc tài sản (đất do mẹ chồng cho) và công sức của các bên. Tuy nhiên, Tòa án cấp phúc thẩm đã có cách tiếp cận khác. Hội đồng xét xử đã xem xét đến yếu tố "nguồn gốc tài sản này là do mẹ anh K cho", do đó công nhận công sức của anh K nhiều hơn và chia cho anh phần tài sản lớn hơn (tỷ lệ khoảng 2/3 cho anh K và 1/3 cho chị H). Vụ án cũng ghi nhận công sức đóng góp của người con và sự tự nguyện hỗ trợ của cha mẹ. Bài học rút ra là: nguồn gốc tài sảnchứng cứ chứng minh là yếu tố quyết định. Các bên cần chủ động thu thập và trình bày mọi tài liệu liên quan để bảo vệ quyền lợi của mình.

5.2. Áp dụng án lệ chia tài sản trong giải quyết vụ việc

Các án lệ chia tài sản do Tòa án nhân dân tối cao ban hành có vai trò quan trọng trong việc định hướng và thống nhất thực tiễn xét xử. Ví dụ, Án lệ số 03/2016/AL được áp dụng trong vụ án trên đã giúp Tòa án xác định tài sản tranh chấp là tài sản chung dù giấy tờ tặng cho không hợp lệ về mặt hình thức, dựa trên ý chí và hành vi thực tế của các bên (bà mẹ không phản đối việc con dâu, con trai xây nhà, sử dụng đất trong thời gian dài). Tương tự, Án lệ số 02/2016/AL nhấn mạnh việc Tòa án phải chủ động xem xét, tính công sức bảo quản, giữ gìn, tôn tạo tài sản cho một bên, ngay cả khi họ không có yêu cầu cụ thể trong đơn khởi kiện. Những án lệ này cho thấy xu hướng xét xử ngày càng toàn diện, linh hoạt và chú trọng vào bản chất của sự việc, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người có công.

04/10/2025
Luận văn thạc sỹ xác định công sức đóng góp để phân chia tài sản khi ly hôn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ VỀ XÁC ĐỊNH CÔNG SỨC ĐÓNG GÓP ĐỂ PHÂN CHIA TÀI SẢN KHI LY HÔN 1. Cơ sở lý luận của việc xác định công sức đóng góp để phân chia tài sản khi ly hôn Lý thuyết về công sức đóng góp trong việc tạo lập duy trì và phát triển khối tài sản chung được đưa vào luật Việt Nam lần đầu tiên ngay từ khi có Luật HN&GĐ năm 1959 (Điều 29) và được hình dung như một biện pháp bảo vệ quyền lợi chính đáng về tài sản của người phụ nữ sau khi ly hôn, trong điều kiện đa số phụ nữ có chồng đều dành phần lớn thời gian chăm sóc con cái và nhà cửa, nói chung là công việc nội trợ, do đó, không trực tiếp làm ra của cải. Quy tắc đáng chú ý nhất trong khuôn khổ thể chế hoá lý thuyết về công sức đóng góp được ghi nhận tại Điều 29 đã dẫn, theo đó, “Lao động trong gia đình được kể như lao động sản xuất”. Với quy tắc đó, người vợ nội trợ có thể yêu cầu chia một nửa (hoặc ít nhất là một phần) tài sản chung khi chấm dứt hôn nhân, cho dù việc tích lũy của cải chung là kết quả trực tiếp từ công sức lao động ngoài xã hội của người chồng.1 Tại Luật HN&GĐ năm 1986, năm 2000, cũng như năm 2014 khái niệm “công sức đóng góp” đều chưa được giải thích rõ ràng.

Theo khoản 4 Điều 7 Thông tư Liên tịch số 01/2016/TTLT- TANDTC- VKSNDTC-BTP về hướng dẫn thi hành một số điều của Luật HN&GĐ có giải thích thuật ngữ “Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung” là sự đóng góp về tài sản, thu nhập, công việc gia đình và lao động của vợ, chồng trong việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Người vợ hoặc chồng ở nhà chăm sóc con, gia đình mà không đi làm được tính là lao động có thu nhập tương đương với thu nhập của chồng hoặc vợ đi làm. Vợ, chồng được hưởng phần tài sản tương xứng với công sức đóng góp vào khối tài sản chung, bên nào có công sức đóng góp nhiều hơn sẽ được chia phần tài sản nhiều hơn. 1Nguyễn Ngọc Điện: Giáo trình Luật HN&GĐ, tập 2, tr.

10 Ngoài ra, từ điển Tiếng Việt cũng thể hiện công sức chính là sức con người bỏ ra,để làm việc gì (nói khái quát); là những cố gắng, vất vả bỏ ra, thường là nhiều. Ví dụ như: Tài sản do công sức của nhân dân làm ra; Đóng góp là góp phần vào công việc chung. Đóng góp tiền của cứu giúp dân bị nạn. NxB Từ Điển Bách Khoa, 2003, tr159, 234.

Như vậy, có thể thấy “công sức đóng góp” là sự cống hiến sức lực, là công lao của một người nào đó khi thực hiện một công việc nhất định. Theo quy định của Luật HN&GĐ năm 2014 thì khái niệm “công sức đóng góp” có thể hiểu sự đóng góp này là sự nỗ lực của từng thành viên trong gia đình. Cụ thể, đó có thể là vợ, chồng, của cha mẹ hai bên và đôi khi có cả sự đóng góp của các con. Bên cạnh đó, Luật HN&GĐ năm 2000 cũng có những điều luật quy định về tính công sức khi phân chia tài sản chung của vợ chồng; đối với khi ly hôn việc chia tài sản được quy định: “tài sản chung của vợ chồng về nguyên tắc được chia đôi, nhưng có xem xét hoàn cảnh của mỗi bên, tình trạng tài sản, công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì, phát triển tài sản này.

Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập”2. Mặt khác, Luật cũng quy định trường hợp vợ chồng sống chung với gia đình một bên, khi ly hôn nếu tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình không xác định được thì vợ hoặc chồng được chia một phần trong khối tài sản chung của gia đình căn cứ vào công sức đóng góp của vợ chồng vào việc tạo lập, duy trì phát triển khối tài sản chung, cũng như vào đời sống chung của gia đình. Tuy nhiên, căn cứ để xem xét công sức đóng góp của vợ hoặc chồng trong khối tài sản chung không được quy định rõ ràng. Quy định như vậy chưa đảm bảo được quyền lợi về tài sản của người vợ khi chung sống với gia đình chồng.

Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp khi ly hôn, người vợ không được chia tài sản trong khối tài sản chung với gia đình chồng, mặc dù trước đó người vợ có một thời gian dài đóng góp công sức xây dựng khối tài sản đó3, muốn chứng minh tài sản được hình thành trước đó là do công sức mình đóng góp vào nhưng không thể tìm được chứng cứ. Mặt khác, trong sự 2điểm a khoản 2 Điều 95 Luật HN&GĐ năm 2000. 3Điều 96 Luật HN&GĐ năm 2000. 11 hình thành và phát triển khối tài sản chung đôi khi lại có sự đóng góp của khối tài sản riêng như để mua sắm vật dụng quan trọng thiết yếu cho gia đình nhưng không đủ tiền, người vợ hoặc chồng phải dùng đến khoản tài sản riêng của mình để bù đắp vào phần đang thiếu hụt đó.

Và khi mối quan hệ hôn nhân bị đổ vỡ thì phần tài sản riêng đóng góp trước đó của người vợ hoặc chồng cần được xác định rõ ràng vì đó chính là quyền lợi của mỗi người trong khối tài sản chung được hình thành do công sức mình đã đóng góp vào. Do đó, tác giả nhận thấy rằng, khái niệm “công sức đóng góp” giống như một công cụ vô hình để ưu tiên bảo vệ quyền lợi người phụ nữ và người con khi mối quan hệ hôn nhân gia đình bị đổ vỡ, điều đó phần nào tránh được việc tài sản riêng khi đóng góp thành khối tài sản chung mà chẳng được gì khi ly hôn giữa người vợ và người chồng. Và đặc biệt hơn, Luật HN&GĐ năm 2014 có rất nhiều điểm mới phù hợp với Hiến pháp năm 2013 nhằm bảo đảm thực hiện tốt về quyền con người, bình đẳng giới, bảo vệ người vợ, người phụ nữ trong cuộc sống hiện nay. Đồng thời, cũng nhờ vào khái niệm “công sức đóng góp” mà loại trừ được trường hợp trong đời sống hôn nhân, nếu một bên vợ hoặc chồng không vun đắp, xây dựng đời sống hôn nhân, không tạo dựng và phát triển khối tài sản chung của vợ chồng, một người thì cố gắng bằng sức lực của mình để “ chèo lái con đò hạnh phúc” và người còn lại thì chỉ biết “ngồi mát ăn bát vàng” thì thật sự không công bằng nếu tài sản được chia đôi nếu không có gì chứng minh cho sự đóng góp đó và từ đó khó tránh khỏi sự tranh chấp về tài sản, người không có đóng góp thì được rất nhiều tài sản và ngược lại.

Bên cạnh đó, khi phát sinh mâu thuẫn dẫn đến ly hôn của hai vợ chồng thì không ít trường hợp, gia đình bên chồng tìm cách ngăn chặn việc chia đôi tài sản khi đã đóng góp vào khối tài sản chung của gia đình bên chồng, người thân bên chồng luôn cho rằng toàn bộ là tài sản do bên họ tạo ra. và khi khởi kiện ra tòa, bản thân người vợ thì rơi vào sự bế tắc còn tòa án cũng gặp khá nhiều khó khăn trong việc xác định công sức đã đóng góp vào của người vợ, nội dung này cũng được thể hiện tương tự trong Luật HN&GĐ năm 2014, trường hợp chia tài sản khi vợ chồng sống chung với gia đình: “Trong trường hợp vợ chồng sống chung với gia đình mà ly hôn, nếu tài sản của vợ chồng 12 trong khối tài sản chung của gia đình không xác định được thì vợ hoặc chồng được chia một phần trong khối tài sản chung của gia đình căn cứ vào công sức đóng góp của vợ chồng vào việc tạo lập, duy trì, phát triển khối tài sản chung cũng như vào đời sống chung của gia đình. Việc chia một phần trong khối tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận với gia đình; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết”4 Đối với việc chia tài sản khi hủy kết hôn trái pháp luật: “Tài sản được giải quyết theo nguyên tắc tài sản riêng của ai thì vẫn thuộc quyền sở hữu của người đó; tài sản chung được chia theo thoả thuận của các bên; nếu không thoả thuận được thì yêu cầu Toà án giải quyết, có tính đến công sức đóng góp của mỗi bên; ưu tiên bảo vệ quyền lợi chính đáng của phụ nữ”5, thì việc chia tài sản theo quy định trên là chưa hợp lý, vì có những tài sản đã hình thành trong thời kỳ hai bên sống chung như vợ chồng, đã hỗ trợ cho nhau trong đời sống gia đình mà có được, không thể xác định được phân chia cụ thể theo công sức đóng góp của hai người. Mối quan hệ hôn nhân là việc xác lập quan hệ vợ chồng khi đã đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật.

Nếu chỉ chung sống với nhau mà không được pháp luật thừa nhận, có nghĩa rằng giữa hai người đó chưa thực hiện việc đăng ký kết hôn. Do đó, những tài sản chung mà hai người có được trong thời gian sống chung như vợ chồng sẽ không được chia theo luật hôn nhân và gia đình mà áp dụng quy định của pháp luật dân sự.Quan hệ tài sản, nghĩa vụ và hợp đồng của nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn được giải quyết theo thỏa thuận giữa các bên; trong trường hợp không có thỏa thuận thì giải quyết theo quy định của Bộ luật dân sự và các quy định khác của pháp luật có liên quan.Việc giải quyết quan hệ tài sản phải bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của phụ nữ và con; công việc nội trợ và công việc khác có liên quan để duy trì đời sống chung được coi như lao động có thu nhập. Và hiển nhiên khi không có mối quan hệ vợ chồng nên sẽ không phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa vợ chồng. Toàn bộ tài sản sẽ được giải quyết theo thỏa thuận giữa các bên; trong trường hợp không có thỏa thuận thì giải quyết theo quy 4khoản 1 Điều 61 Luật HN&GĐ năm 2014.

5khoản 3 Điều 17 Luật HN&GĐ năm 2000. 6Điều 16 Luật HN&GĐ năm 2014. 13 định của Bộ luật dân sự và các quy định khác của pháp luật. Chẳng hạn, theo quy định của Bộ luật dân sự 2015: “Sở hữu chung là sở hữu của nhiều chủ sở hữu đối với tài sản.

Sở hữu chung bao gồm sở hữu chung theo phần và sở hữu chung hợp nhất. Tài sản thuộc hình thức sở hữu chung là tài sản chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ