Phân cấp chất lượng nước sông đáy đoạn chảy qua phường biên giang quận hà đông thành phố hà nội

Đánh giá chất lượng nước sông Đáy chảy qua Biên Giang, Hà Đông, Hà Nội. Phân cấp mức độ ô nhiễm, tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất cải thiện.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Tác giả

Nguyễn Thị Ánh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm

1.1.1. Khái niệm về ô nhiễm môi trường nước

1.1.2. Nguồn gốc gây ô nhiễm nước

1.1.3. Phân loại ô nhiễm nước

1.1.4. Các thông số đánh giá chất lượng nước

1.2. Hiện trạng chất lượng môi trường nước mặt tại Việt Nam

1.3. Các phương pháp phân vùng chất lượng nước trên thế giới và Việt Nam

1.4. Tổng quan về chỉ số chất lượng nước – WQI

1.4.1. Giới thiệu chung về WQI

1.4.2. Một số phương pháp đánh giá chất lượng nước theo chỉ số WQI

1.5. Một số nghiên cứu về đánh giá chất lượng nước sông Đáy

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp đánh giá các nguồn gây ảnh hưởng đến chất lượng nước sông Đáy đoạn chảy qua phường Biên Giang

2.4.2. Phương pháp đánh giá chất lượng nước sông Đáy trong khu vực nghiên cứu

2.4.3. Phương pháp xây dựng bản đồ phân vùng hiện trạng chất lượng nước sông Đáy khu vực nghiên cứu theo chỉ số chất lượng nước

2.4.4. Phương pháp đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nước sông Đáy tại khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Tài nguyên đất

3.1.3. Tài nguyên nước

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Các nguồn gây ảnh hưởng đến chất lượng nước sông đoạn chảy qua địa phận phường Biên Giang

4.1.1. Nguồn nước thải sinh hoạt

4.1.2. Nước thải công nghiệp

4.1.3. Nước thải từ hoạt động sản xuất nông nghiệp

4.1.4. Nước thải chăn nuôi

4.2. Đánh giá chất lượng nước sông Đáy đoạn chảy qua phường Biên Giang

4.2.1. Đánh giá chất lượng nước sông qua chỉ tiêu đơn lẻ

4.2.2. Đánh giá chất lượng nước sông theo chỉ số WQI

4.3. Xây dựng bản đồ phân vùng chất lượng nước sông Đáy đoạn chảy qua phường Biên Giang

4.4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nước sông Đáy tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Các biện pháp kỹ thuật

4.4.2. Biện pháp về pháp lý

4.4.3. Biện pháp kinh tế

4.4.4. Biện pháp tuyên truyền và giáo dục cộng đồng

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Đánh giá chất lượng nước sông Đáy đoạn qua Biên Giang Hà Đông

Sông Đáy, một phân lưu quan trọng của sông Hồng, đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái và đời sống kinh tế - xã hội của khu vực phía Tây Hà Nội. Đoạn sông chảy qua phường Biên Giang, quận Hà Đông, dài khoảng 3km, là nguồn cung cấp nước tưới tiêu, sản xuất và nuôi trồng thủy sản cho người dân địa phương. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng đã gây áp lực lớn lên môi trường, đặc biệt là chất lượng nước sông Đáy. Việc suy giảm chất lượng nước không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh vật thủy sinh mà còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe và sinh kế của cộng đồng. Nhận thức rõ tầm quan trọng này, nghiên cứu của Nguyễn Thị Ánh (2018) đã thực hiện việc phân cấp chất lượng nước sông Đáy tại khu vực này một cách khoa học. Mục tiêu của việc phân cấp là cung cấp một cái nhìn tổng thể, định lượng về mức độ ô nhiễm, xác định các vùng có nguy cơ cao và làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp quản lý bền vững. Phân tích này dựa trên các chỉ số quan trọng như BOD5, COD, DO, và đặc biệt là việc áp dụng Chỉ số chất lượng nước (WQI), một công cụ hiện đại được sử dụng rộng rãi để đánh giá tổng hợp hiện trạng môi trường nước mặt. Kết quả nghiên cứu không chỉ là lời cảnh báo về thực trạng môi trường mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các cơ quan quản lý nhà nước tại quận Hà Đông và thành phố Hà Nội trong việc hoạch định chính sách bảo vệ tài nguyên nước.

1.1. Vai trò thiết yếu của sông Đáy với phường Biên Giang

Sông Đáy đoạn chảy qua phường Biên Giang có vai trò lịch sử và kinh tế quan trọng. Đây là nguồn nước chính phục vụ cho hoạt động nông nghiệp, bao gồm tưới tiêu cho các vùng chuyên canh rau màu và cây ăn quả. Nguồn nước này giúp duy trì độ ẩm cho đất, đảm bảo năng suất cây trồng và ổn định thu nhập cho nông dân. Ngoài ra, dòng sông còn là nơi diễn ra các hoạt động nuôi trồng thủy sản, cung cấp một phần thực phẩm và sinh kế cho các hộ gia đình ven sông. Về mặt môi trường, sông Đáy giúp điều hòa khí hậu tiểu vùng, tạo cảnh quan và không gian xanh cho khu vực đang trong quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Tuy nhiên, vai trò này đang bị đe dọa nghiêm trọng khi nguồn nước ngày càng cạn kiệt và ô nhiễm, đòi hỏi phải có sự quan tâm và hành động kịp thời để bảo vệ.

1.2. Sự cần thiết của việc phân cấp chất lượng nước sông

Việc phân cấp chất lượng nước là một nhiệm vụ cấp thiết và mang tính chiến lược. Nó chuyển hóa các dữ liệu phân tích phức tạp về hóa học, vật lý và sinh học thành một thang đo đơn giản, dễ hiểu. Công cụ này giúp các nhà quản lý, nhà khoa học và cả cộng đồng xác định nhanh chóng mức độ an toàn của nguồn nước cho từng mục đích sử dụng cụ thể, từ cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu đến bảo tồn hệ sinh thái. Bằng cách xây dựng bản đồ phân vùng, các khu vực ô nhiễm nặng sẽ được khoanh vùng và xác định, từ đó ưu tiên các biện pháp can thiệp. Theo nghiên cứu gốc, việc sử dụng chỉ số WQI để phân cấp giúp so sánh chất lượng nước theo không gian và thời gian, theo dõi hiệu quả của các dự án cải tạo môi trường và cung cấp thông tin minh bạch cho công chúng, nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo vệ nguồn nước.

II. Các nguồn gây ô nhiễm chất lượng nước sông Đáy nghiêm trọng

Thực trạng ô nhiễm của sông Đáy tại phường Biên Giang là kết quả của sự tác động tổng hợp từ nhiều nguồn thải khác nhau. Theo khảo sát thực địa trong nghiên cứu, có bốn nguồn chính gây suy giảm chất lượng nước sông Đáy một cách rõ rệt. Thứ nhất là nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư đông đúc. Với dân số khoảng 7.643 người (năm 2013), lượng nước thải ước tính lên tới hơn 611 m3/ngày, hầu hết không được xử lý và xả thẳng ra hệ thống kênh mương rồi đổ ra sông. Nguồn thải này chứa hàm lượng lớn chất hữu cơ, Amoni (N-NH4+), Photpho và vi sinh vật gây bệnh. Thứ hai là nước thải công nghiệp từ gần 50 công ty, doanh nghiệp trên địa bàn với đa dạng ngành nghề như sản xuất giấy, dệt may, gia công cơ khí, và hóa chất. Nước thải từ các cơ sở này thường chứa các kim loại nặng, hóa chất độc hại và có nhiệt độ cao. Thứ ba là nước thải từ hoạt động sản xuất nông nghiệp, chủ yếu là dư lượng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học bị rửa trôi. Cuối cùng là nước thải chăn nuôi, chứa nhiều chất hữu cơ và mầm bệnh. Tất cả các nguồn này hợp lại tạo thành một gánh nặng khổng lồ cho khả năng tự làm sạch của dòng sông, dẫn đến tình trạng ô nhiễm hữu cơ và phú dưỡng hóa nghiêm trọng.

2.1. Ảnh hưởng từ nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý

Nước thải sinh hoạt là một trong những tác nhân chính gây ô nhiễm hữu cơ. Tại các tổ dân phố như Phượng Tãi, Đoàn Kết, Phú Mỹ, hệ thống thu gom và xử lý nước thải hầu như chưa có. Toàn bộ nước thải từ các hoạt động hàng ngày như tắm giặt, nấu nướng, vệ sinh đều được xả trực tiếp ra sông. Đặc điểm của loại nước thải này là chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học (thể hiện qua chỉ số BOD5COD), các chất dinh dưỡng như nitơ và photpho gây ra hiện tượng phú dưỡng, và đặc biệt là vi khuẩn Coliform, một chỉ số cảnh báo về mức độ ô nhiễm vi sinh vật. Sự hiện diện của Coliform cho thấy nguy cơ lây lan các bệnh dịch qua đường nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng dân cư sử dụng nguồn nước sông cho các mục đích khác nhau.

2.2. Tác động của nước thải công nghiệp đa ngành nghề

Phường Biên Giang là nơi tập trung nhiều cơ sở sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp. Nguồn nước thải công nghiệp từ đây có thành phần rất phức tạp và độc hại. Các cơ sở sản xuất giấy và bao bì thải ra nước chứa mực in và xỉ. Các xưởng gia công cơ khí, sản xuất sắt thép thải ra kim loại nặng, dầu mỡ và các hóa chất độc hại như phenol, xyanua. Các công ty sản xuất sơn, hóa chất lại đưa vào môi trường nước các dung môi hữu cơ và bột màu. Theo tài liệu nghiên cứu, hầu hết các cơ sở này chưa đầu tư hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường. Việc xả thải trực tiếp này không chỉ làm tăng các chỉ số COD, TSS (Tổng chất rắn lơ lửng) mà còn đưa các chất độc khó phân hủy vào chuỗi thức ăn, gây ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái và sức khỏe con người.

III. Phương pháp phân cấp chất lượng nước sông Đáy theo chỉ số WQI

Để đưa ra một đánh giá khách quan và toàn diện về chất lượng nước sông Đáy, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp tính toán Chỉ số chất lượng nước (WQI). Đây là một công cụ toán học tổng hợp nhiều thông số chất lượng nước riêng lẻ thành một giá trị duy nhất, biểu thị mức độ ô nhiễm một cách trực quan. Phương pháp này được Tổng cục Môi trường (Bộ Tài nguyên và Môi trường) ban hành, đảm bảo tính nhất quán và khoa học trong công tác quản lý môi trường trên toàn quốc. Quy trình thực hiện bắt đầu bằng việc khảo sát thực địa để xác định 8 vị trí lấy mẫu đại diện dọc theo 3km sông chảy qua phường Biên Giang. Tại mỗi điểm, các mẫu nước được thu thập và phân tích 10 thông số quan trọng bao gồm: pH, nhiệt độ, độ đục, TSS, DO (oxy hòa tan), COD, BOD5, N-NH4+, P-PO43- và Tổng Coliform. Từ kết quả phân tích, mỗi thông số được chuyển đổi thành một điểm số phụ (qi) dựa trên các thang điểm chuẩn. Cuối cùng, chỉ số WQI tổng hợp được tính toán dựa trên trọng số của các nhóm thông số khác nhau, phản ánh mức độ ảnh hưởng của chúng đến chất lượng nước tổng thể. Phương pháp này cho phép so sánh và xếp hạng chất lượng nước tại các vị trí khác nhau một cách hiệu quả.

3.1. Quy trình lấy mẫu và phân tích các chỉ tiêu trong phòng thí nghiệm

Công tác lấy mẫu và phân tích đóng vai trò quyết định đến độ chính xác của kết quả. 8 mẫu nước được lấy theo phương pháp đơn lẻ, tuân thủ TCVN 5996-1995. Các mẫu được lấy ở độ sâu 30-50 cm, bảo quản lạnh trong thùng xốp và nhanh chóng vận chuyển về phòng thí nghiệm của Trường Đại học Lâm nghiệp. Tại đây, các thông số được phân tích bằng những phương pháp tiêu chuẩn: pH, DO, nhiệt độ được đo nhanh bằng thiết bị chuyên dụng; TSS được xác định bằng phương pháp trọng lượng; BOD5 xác định bằng phương pháp cấy và pha loãng; COD được xác định bằng phương pháp oxy hóa với K2Cr2O7; các chỉ tiêu dinh dưỡng như N-NH4+ và P-PO43- được phân tích bằng phương pháp so màu. Quy trình phân tích nghiêm ngặt đảm bảo dữ liệu đầu vào cho việc tính toán WQI là đáng tin cậy.

3.2. Cách tính toán và diễn giải chỉ số chất lượng nước WQI

Việc tính toán WQI được thực hiện theo hướng dẫn tại Quyết định số 879/QĐ-TCMT. Đầu tiên, giá trị của từng thông số (Cp) được so sánh với bảng giá trị giới hạn (BPi) để tính ra điểm chất lượng tương ứng (qi). Sau đó, các chỉ số WQI thành phần cho từng nhóm thông số (ô nhiễm hữu cơ, dinh dưỡng, vi sinh...) được tính toán. Công thức cuối cùng là một phương trình tổng hợp có trọng số, trong đó nhóm các chỉ số như DO, BOD5, COD có trọng số cao hơn. Kết quả WQI là một con số trong thang điểm từ 0 đến 100. Giá trị này sau đó được đối chiếu với bảng phân loại 5 cấp: Tốt (91-100), Khá (76-90), Trung bình (51-75), Kém (26-50) và Rất kém/Ô nhiễm nặng (0-25). Cách diễn giải này giúp đơn giản hóa thông tin, giúp các bên liên quan dễ dàng nắm bắt hiện trạng chất lượng nước sông Đáy.

IV. Phân vùng chất lượng nước sông Đáy Kết quả nghiên cứu thực tế

Kết quả nghiên cứu thực tế về chất lượng nước sông Đáy đoạn chảy qua phường Biên Giang đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại. Dựa trên các số liệu phân tích và tính toán WQI, chất lượng nước tại đây đã bị ô nhiễm ở mức độ cao. Hầu hết các thông số quan trắc đơn lẻ đều vượt ngưỡng cho phép theo Quy chuẩn Việt Nam QCVN 08-MT:2015/BTNMT (cột B1, áp dụng cho mục đích tưới tiêu và các mục đích tương đương). Cụ thể, hàm lượng DO ở nhiều điểm rất thấp, trong khi các chỉ số ô nhiễm hữu cơ như BOD5COD lại ở mức rất cao, cho thấy sông đang phải tiếp nhận một lượng lớn chất thải chưa qua xử lý. Nồng độ Amoni (N-NH4+)Coliform cũng vượt chuẩn nhiều lần, cảnh báo nguy cơ về sức khỏe cộng đồng. Kết quả tính toán chỉ số WQI tổng hợp cho thấy chất lượng nước biến động qua 3 cấp độ ô nhiễm: trung bình (51-75), kém (26-50) và ô nhiễm nặng (0-25). Các khu vực gần điểm xả thải của khu dân cư và cụm công nghiệp có chỉ số WQI thấp nhất, cho thấy đây là những "điểm nóng" về ô nhiễm. Những phát hiện này khẳng định sự cấp bách của việc triển khai các biện pháp quản lý và kiểm soát nguồn thải.

4.1. Kết quả phân tích các chỉ tiêu ô nhiễm vượt ngưỡng QCVN

Phân tích chi tiết các mẫu nước cho thấy sự suy thoái nghiêm trọng. Nồng độ oxy hòa tan (DO) tại một số điểm xuống thấp, không đủ để duy trì sự sống cho các loài thủy sinh. Ngược lại, nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5) và nhu cầu oxy hóa học (COD) đều vượt xa giới hạn của QCVN 08-MT:2015/BTNMT (cột B1). Điều này chứng tỏ nguồn nước bị ô nhiễm nặng bởi các chất hữu cơ từ nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Đặc biệt, nồng độ Amoni và vi khuẩn Coliform ở mức báo động, cho thấy nước sông không an toàn cho bất kỳ hoạt động tiếp xúc trực tiếp nào của con người. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về mức độ ô nhiễm và là cơ sở để đánh giá tác động môi trường của các hoạt động kinh tế - xã hội trong khu vực.

4.2. Xây dựng bản đồ phân vùng chất lượng nước bằng công nghệ ArcGIS

Để trực quan hóa kết quả nghiên cứu, một bản đồ phân vùng chất lượng nước đã được xây dựng bằng phần mềm ArcGIS. Dữ liệu về giá trị WQI tại 8 điểm lấy mẫu được nhập vào hệ thống thông tin địa lý (GIS). Sử dụng phương pháp nội suy không gian (IDW - Inverse Distance Weighted), phần mềm đã tạo ra một bản đồ màu thể hiện sự phân bố của các vùng chất lượng nước khác nhau dọc theo đoạn sông. Các màu sắc trên bản đồ tương ứng với 5 cấp độ chất lượng nước theo thang WQI: màu xanh cho nước tốt và chuyển dần sang vàng, cam, đỏ cho các mức độ ô nhiễm tăng dần. Bản đồ cho thấy rõ các khu vực ô nhiễm nặng tập trung ở hạ lưu các điểm xả thải chính. Công cụ này cực kỳ hữu ích cho các nhà quản lý trong việc giám sát, khoanh vùng các điểm nóng ô nhiễm và lập kế hoạch can thiệp một cách hiệu quả và có mục tiêu.

V. Top giải pháp cải thiện chất lượng nước sông Đáy hiệu quả nhất

Từ kết quả phân cấp chất lượng nước sông Đáy và xác định nguyên nhân, việc đề xuất các giải pháp tổng hợp và khả thi là bước đi tất yếu. Để cải thiện và phục hồi môi trường nước, cần một chiến lược tiếp cận đa ngành, kết hợp đồng bộ nhiều biện pháp. Các giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu tập trung vào bốn nhóm chính: kỹ thuật, pháp lý, kinh tế, và tuyên truyền giáo dục. Về kỹ thuật, ưu tiên hàng đầu là kiểm soát ô nhiễm tại nguồn, bao gồm việc xây dựng và vận hành hiệu quả các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạtnước thải công nghiệp. Về pháp lý, cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, áp dụng chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi xả thải trái phép. Các công cụ kinh tế như phí bảo vệ môi trường đối với nước thải cần được áp dụng một cách triệt để. Tuy nhiên, giải pháp mang tính bền vững và lâu dài nhất chính là nâng cao nhận thức cộng đồng. Khi mỗi người dân, mỗi doanh nghiệp hiểu rõ trách nhiệm của mình, công cuộc bảo vệ chất lượng nước sông Đáy mới thực sự đạt được hiệu quả.

5.1. Các biện pháp kỹ thuật và quản lý để kiểm soát nguồn thải

Nhóm biện pháp kỹ thuật và quản lý là giải pháp gốc rễ để giảm tải lượng ô nhiễm. Đối với nước thải sinh hoạt, cần quy hoạch và đầu tư xây dựng các trạm xử lý nước thải tập trung cho các khu dân cư. Đối với các doanh nghiệp, bắt buộc phải có hệ thống xử lý nước thải nội bộ đạt tiêu chuẩn QCVN trước khi xả ra nguồn chung. Cần thường xuyên nạo vét, khơi thông dòng chảy để tăng khả năng tự làm sạch của sông. Về quản lý, chính quyền địa phương, cụ thể là UBND phường Biên Giang và quận Hà Đông, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu về các nguồn thải, thực hiện quan trắc định kỳ chất lượng nước để kịp thời phát hiện và xử lý các sự cố môi trường. Việc phối hợp liên ngành giữa tài nguyên môi trường, công thương và nông nghiệp là yếu tố then chốt để quản lý tổng hợp lưu vực sông.

5.2. Tăng cường tuyên truyền và giáo dục nâng cao ý thức cộng đồng

Công nghệ và pháp luật không thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng. Các biện pháp tuyên truyền và giáo dục đóng vai trò thay đổi hành vi và tạo ra sự đồng thuận xã hội. Cần tổ chức các chiến dịch truyền thông về tác hại của ô nhiễm nguồn nước, phổ biến các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường đến từng hộ gia đình và doanh nghiệp. Có thể sử dụng các kênh truyền thông đa dạng như loa phát thanh phường, các buổi họp tổ dân phố, băng rôn, và mạng xã hội. Việc lồng ghép nội dung giáo dục môi trường vào chương trình học tại các trường học trên địa bàn sẽ xây dựng một thế hệ tương lai có ý thức trách nhiệm. Phong trào "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa" cần gắn liền với tiêu chí bảo vệ môi trường, giữ gìn nguồn nước sạch, coi đó là một phần của nếp sống văn minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Phân cấp chất lượng nước sông đáy đoạn chảy qua phường biên giang quận hà đông thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, là thành phần chủ yếu của môi trƣờng sống, là yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất, hông có nƣớc thì không có sự sống và cũng hông có một hoạt động kinh tế nào tồn tại đƣợc. Tuy nhiên nguồn tài nguyên nƣớc hiện nay đang ngày càng han hiếm, phải đối mặt với nguy cơ bị ô nhiễm. Sông Đáy nguyên là một phân lƣu lớn đầu tiên ở hữu ngạn sông Hồng, dài 237km, bắt đầu từ cửa Hát Môn chảy theo hƣớng Đông ắc – Tây Nam và đổ ra biển tại cửa Đáy. Nhƣng sau hi xây dựng xong đập Đáy, nƣớc sông Hồng không thƣờng xuyên vào sông Đáy qua cửa đập Đáy trừ những năm phân lũ, phần đầu nguồn sông Đáy coi nhƣ đoạn sông chết.

Hiện tƣợng bồi lắng và nhân dân lấn đất canh tác cản trở việc thoát lũ m a mƣa. Lƣợng nƣớc để nuôi sông Đáy chủ yếu là do các sông nhánh, quan trọng nhất là sông Tích, sông ôi, sông Đào Nam Định, sông Nhuệ. Sông chảy theo hƣớng Tây Bắc – Đông Nam. Đoạn chảy qua địa phận phƣờng Biên Giang có chiều dài khoảng 3km.

Phƣờng Biên Giang có tọa độ địa lý 20°55 vĩ độ Bắc, 105°42 inh Đông. Biên Giang là phƣờng n m xa nhất của quậnHà Đông, Hà Nội. Cách trung tâm Hà Nội khoảng 20 km, cách thị trấn Chúc Sơn (Chƣơng Mỹ) khoảng 1 km và cách trung tâm Hà Đông khoảng 7 m. Đây là phƣờng mới của Hà Nội, chuyển từ xã lên cuối năm 2009, cùng thời điểm Hà Đông trở thành quận.

Biên Giang là phƣờng duy nhất của Hà Đông n m ở hữu ngạn sông Đáy. Địa bàn phƣờng giữa giao điểm của Quốc lộ 6 từ Hà Nội đi Hòa Bình. Đoạn sông Đáy chảy qua phƣờng Biên Giang có vai trò quan trọng đối với đời sống của ngƣời dân địa phƣơng nơi đây, nó cung cấp nguồn nƣớc cho tƣới tiêu, sinh hoạt, sản xuất, inh doanh, và đem đến nguồn lợi kinh tế về thủy hải sản. Tuy nhiên, những năm trở lại đây do sự phát triển công nghiệp hóa, đô thị hóa nên nguồn nƣớc sông Đáy đã và đang biến đổi theo chiều hƣớng xấu đi.

Nhận thức đƣợc ô nhiễm môi trƣờng nƣớc sông Đáy trên địa bàn phƣờng Biên Giang, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội là một vấn đề quan trọng và có ý nghĩa quyết định đến sự tồn tại và phát triển bền vững của lƣu vực sông nói 1 chung và toàn xã hội nói riêng, tôi đã lựa chọn thực hiện đề tài “Phân cấp chất lượng nước sông Đáy đoạn chảy qua phường Biên Giang, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội” 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm về ô nhiễm môi trường nước Ô nhiễm môi trƣờng là sự biến đổi của các thành phần môi trƣờng không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trƣờng và tiêu chuẩn môi trƣờng gây ảnh hƣởng xấu đến con ngƣời và sinh vật.[2] Ô nhiễm nƣớc là sự thay đổi thành phần và chất lƣợng nƣớc hông đáp ứng đƣợc cho các mục đích sử dụng hác nhau, vƣợt quá tiêu chuẩn cho phép và có ảnh hƣởng xấu đến đời sống con ngƣời và sinh vật. Hiến chƣơng châu Âu về nƣớc đã định nghĩa: "Ô nhiễm nƣớc là sự biến đổi nói chung do con ngƣời đối với chất lƣợng nƣớc, làm nhiễm bẩn nƣớc và gây nguy hiểm cho con ngƣời, cho công nghiệp, nông nghiệp, cho động vật nuôi và các loài hoang dã".[2] Ô nhiễm nƣớc xảy ra hi nƣớc bề mặt chảy qua rác thải sinh hoạt, nƣớc rác công nghiệp, các chất ô nhiễm trên mặt đất, rồi thấm xuống nƣớc ngầm.

Hiện tƣợng ô nhiễm nƣớc xảy ra hi các loại hoá chất độc hại, các loại vi huẩn gây bệnh, virut, sinh tr ng phát sinh từ các nguồn thải hác nhau nhƣ chất thải công nghiệp từ các nhà máy sản xuất, các loại rác thải của các bệnh viện, các loại rác thải sinh hoạt bình thƣờng của con ngƣời hay hoá chất, thuốc trừ sâu, phân bón hữu cơ. sử dụng trong sản xuất nông nghiệp đƣợc đẩy ra các ao, hồ, sông, suối hoặc ngấm xuống nƣớc dƣới đất mà hông qua xử l hoặc với hối lƣợng quá lớn vƣợt quá hả năng tự điều chỉnh và tự làm sạch của các loại ao, hồ, sông, suối. Nguồn gốc gây ô nhiễm nước Nguồn tự nhiên: do mƣa, tuyết tan, lũ lụt, gió bão… hoặc do các sản phẩm hoạt động sống của sinh vật, kể cả xác chết của chúng. Cây cối, sinh vậtchết đi, chúng bị vi sinh vật phân hủy thành chất hữu cơ.

Một phần sẽ ngấm vào lòng đất, sau đó ăn sâu vào nƣớc ngầm, gây ô nhiễm hoặc theo dòng nƣớc ngầm hòa vào dòng lớn. Lụt lội có thể làm nƣớc mất sự trong sạch, khuấy động 3 những chất dơ trong hệ thốngcống rãnh, mang theo nhiều chất thải độc hại từ nơi đổ rác và cuốn theo các loại hoá chất trƣớc đây đã đƣợc cất giữ. Nƣớc lụt có thể bị ô nhiễm do hoá chất dùng trong nông nghiệp, kỹ nghệ hoặc do các tác nhân độc hại ở các khu phế thải. Công nhân thu dọn lân cận các công trƣờng kỹ nghệ bị lụt có thể bị tác hại bởi nƣớc ô nhiễm hoá chất.

Ô nhiễm nƣớc do các yếu tốtự nhiên (núi lửa, xói mòn, bão, lụt,.) có thể rất nghiêm trọng, nhƣng hông thƣờng xuyên, và không phải là nguyên nhân chính gây suy thoái chất lƣợng nƣớc toàn cầu. Nguồn nhân tạo Nước thải sinh hoạt: là nƣớc thải phát sinh từ các hộ gia đình, bệnh viện, hách sạn, cơ quan trƣờng học, chứa các chất thải trong quá trình sinh hoạt, vệ sinh của con ngƣời. Thành phần cơ bản của nƣớc thải sinh hoạt là các chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học (cacbohydrat, protein, dầu mỡ), chất dinh dƣỡng (photpho, nitơ), chất rắn và vi tr ng. T y theo mức sống và lối sống mà lƣợng nƣớc thải cũng nhƣ tải lƣợng các chất có trong nƣớc thải của mỗi ngƣời trong một ngày là hác nhau.

Nhìn chung mức sống càng cao thì lƣợng nƣớc thải và tải lƣợng thải càng cao. Nước thảicông nghiệp: Trong sản xuất công nghiệp, nƣớc đƣợc sử dụng nhƣ nguyên liệu, phƣơng tiện sản xuất. Nƣớc còn đƣợc d ng để giải nhiệt, làm nguội thiết bị, làm sạch bụi và hí độc hại. Ngoài ra đƣợc sử dụng để vệ sinh công nghiệp, cho nhu cầu tắm rửa, ăn ca… của công nhân.

Nhu cầu về cấp nƣớc và lƣợng nƣớc thải sản xuất phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại hình, công nghệ sản xuất, loại và thành phần nguyên vật liệu, sản phẩm, công suất nhà máy, đặc điếm hệ thống cấp nƣớc… Sản xuất nông nghiệp: Các hoạt động chăn nuôi gia súc thải ra một lƣợng lớn phân và thức ăn thừa không qua xử l đƣa vào môi trƣờng và các hoạt động sản xuất khác: thuốc trừ sâu, phân bón chứa các chất hóa học độc hại có thể gây ô nhiễm nguồn nƣớc ngầm và nƣớc mặt. Lƣợng hóa chất tồn dƣ sẽ ngấm xuống các tầng nƣớc ngầm gây ảnh hƣởng tới chất lƣợng nƣớc. Phân loại ô nhiễm nước Ô nhiễm nƣớc có nguồn gốc tự nhiên: Do mƣa, tuyết tan, gió bão, lũ lụt đƣa vào môi trƣờng nƣớc chất thải bẩn, các sinh vật và vi sinh vật có hại kể cả xác chết của chúng. Ô nhiễm nƣớc có nguồn gốc nhân tạo: Quá trình thải các chất độc hại chủ yếudƣới dạng lỏng nhƣ các chất thải sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vào môi trƣờng nƣớc.

Theo bản chất các tác nhân gây ô nhiễm, ngƣời ta phân ra các loại ô nhiễm nƣớc: ô nhiễm vôcơ, hữu cơ, ô nhiễm hoá chất, ô nhiễm sinh học, ô nhiễm bởi các tác nhân vật lý. Các thông số đánh giá chất lƣợng nƣớc Thông số vật lý: pH, nhiệt độ, màu sắc, độ đục, tổng hàm lƣợng chất rắn (TS), tổng hàm lƣợng chất rắn lơ lửng (SS), tổng hàm lƣợng chất rắn hòa tan (DS), tổng hàm lƣợng các chất dễ bay hơi (VS)… + pH: Là đại lƣợng toán học biểu thị nồng độ hoạt tính ion H+ trong nƣớc, pH đƣợc sử dụng để đánh giá tính axit hay tính iềm của dung dịch(nƣớc). Sự thay đổi pH dẫn tới sự thay đổi thành phần hóa học của nƣớc (sự kết tủa, sự hòa tan, cân b ng carbonat…), các quá trình sinh học trong nƣớc. + Nhiệt độ: Nhiệt độ của nƣớc là một đại lƣợng phụ thuộc vào điều kiện môi trƣờng và khí hậu.

Sự thay đổi nhiệt độ phụ thuộc vào từng loại nƣớc. Nƣớc mạch nông có to: 4 – 40oC, nƣớc ngầm là : 17 – 31oC. Để đo sự biến đổi nhiệt độ nƣớc, thƣờng dùng các loại nhiệt kế. + Màu sắc: Nƣớc nguyên chất không có màu.

Màu sắc gây nên bởi các tạp chất trong nƣớc, thƣờng là do chất hữu cơ (chất mùn hữu cơ – acid humic), một số ion vô cơ (sắt…), một số loài thủy sinh vật… Màu sắc mang tính chất cảm quan và gây nên ấn tƣợng tâm l cho ngƣời sử dụng. + Độ đục: Các chất rắn không tan khi thải vào nƣớc làm tăng lƣợng chất lơ lửng, tăng độ đục của nƣớc. Các chất này có thể có nguồn gốc vô cơ hay hữu cơ, có thể phát sinh từ sự phân hủy chất của vi khuẩn. Sự phát triển của vi khuẩn 5 và các vi sinh vật hác làm tăng độ đục của nƣớc và giảm độ xuyên thấu của ánh sáng.

+ Tổng hàm lượng chất rắn (TS): Các chất rắn trong nƣớc có thể là những chất tan hoặc không tan. Các chất này bao gồm cả những chất vô cơ lẫn các chất hữu cơ. Tổng hàm lƣợng các chất rắn (TS : Total Solids) là lƣợng khô tính b ng mg của phần còn lại sau hi làm bay hơi 1 lít mẫu nƣớc trên nồi cách thủy rồi sấy khô ở 105oC cho tới khi khối lƣợng hông đổi (đơn vị tính b ng mg/L). + Tổng hàm lượng chất rắn lơ lửng (SS): Tổng chất rắn lơ lửng là thông số quan trọng để đánh giá chất lƣợng nguồn nƣớc.

Quy chuẩn môi trƣờng quy định TSS tối đa cho phép đối với nguồn nƣớc cấp sinh hoạt là 20 - 30 mg/l, đối với nguồn nƣớc thủy lợi là 50 - 100 mg/l, đối với nƣớc biển bãi tắm và nuôi trồng thủy sản là 50mg/l. + Tổng hàm lượng chất rắn hòa tan: Các chất rắn hòa tan là những chất tan đƣợc trong nƣớc, bao gồm cả chất vô cơ lẫn chất hữu cơ. Hàm lƣợng các chất hòa tan DS (Dissolved Solids) là lƣợng khô của phần dung dịch qua lọc khi lọc 1 lít nƣớc mẫu qua phễu lọc có giấy lọc sợi thủy tinh rồi sấy khô ở 105oC cho tới khi khối lƣợng hông đổi. Đơn vị tính là mg/L.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ