Luận văn: Sử dụng vốn ODA cho Thoát Nước tại Hà Nội - ĐH Kinh Tế

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức oda trong lĩnh vực thoát nước tại thành phố hà nội, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2012

104
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vốn ODA Cho Thoát Nước Hà Nội Nền Tảng Quan Trọng

Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) đóng vai trò là xương sống trong nỗ lực hiện đại hóa hệ thống thoát nước Hà Nội. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và áp lực từ biến đổi khí hậu, nguồn vốn trong nước không đủ đáp ứng nhu cầu đầu tư khổng lồ cho hạ tầng kỹ thuật. Các dự án ODA, với sự hỗ trợ từ các nhà tài trợ lớn như JICA Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (WB), và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), đã trở thành giải pháp chiến lược. Nguồn vốn này không chỉ cung cấp tài chính ưu đãi mà còn mang theo công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý dự án và các tiêu chuẩn quốc tế. Việc sử dụng ODA giúp Hà Nội giải quyết bài toán cấp bách về chống ngập úngxử lý nước thải, góp phần cải thiện môi trường sống, đảm bảo an sinh xã hội và thúc đẩy phát triển bền vững. Theo luận văn của Phạm Thị Bình (2012), ODA không chỉ là nguồn vốn bổ sung mà còn là chất xúc tác quan trọng, thúc đẩy cải cách thể chế và nâng cao năng lực quản lý cho các cơ quan chức năng của thành phố.

1.1. Vai trò của vốn vay ODA trong quy hoạch đô thị Hà Nội

Các khoản vốn vay ODA đóng vai trò không thể thiếu trong việc hiện thực hóa quy hoạch đô thị của Hà Nội, đặc biệt trong lĩnh vực thoát nước. Nguồn vốn này cho phép thành phố triển khai các dự án quy mô lớn, mang tính đồng bộ mà ngân sách địa phương khó có thể cáng đáng. Các dự án này thường tập trung vào việc xây dựng và cải tạo các công trình đầu mối như trạm bơm, nhà máy xử lý nước thải, và hệ thống cống bao, cống gom. Nhờ đó, năng lực tiêu thoát nước của thành phố được nâng lên đáng kể, giảm thiểu tình trạng ngập úng cục bộ sau những trận mưa lớn. Hơn nữa, các dự án ODA thường yêu cầu một quy trình lập kế hoạch và thẩm định chặt chẽ, gián tiếp thúc đẩy công tác quy hoạch của Hà Nội trở nên bài bản và khoa học hơn, hướng tới sự phát triển hạ tầng một cách bền vững.

1.2. Các nhà tài trợ chính và định hướng hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật

Hà Nội đã nhận được sự hỗ trợ đáng kể từ nhiều nhà tài trợ quốc tế cho lĩnh vực hạ tầng kỹ thuật thoát nước. Nổi bật nhất là Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA Việt Nam), với các dự án trọng điểm tập trung vào cải thiện môi trường nước và chống ngập. Bên cạnh đó, Ngân hàng Thế giới (WB)Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) cũng là những đối tác quan trọng, cung cấp các khoản vay ưu đãi cho việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải và phát triển cơ sở hạ tầng đô thị. Mỗi nhà tài trợ có những định hướng riêng nhưng đều chung mục tiêu giúp Hà Nội xây dựng một hệ thống thoát nước hiện đại, có khả năng chống chịu với các tác động tiêu cực của đô thị hóa và biến đổi khí hậu, đảm bảo môi trường sống an toàn cho người dân.

II. Thách Thức Khi Dùng Vốn ODA Chống Ngập Úng Hà Nội Hiện Nay

Mặc dù mang lại nhiều kết quả tích cực, việc sử dụng vốn vay ODA để chống ngập úng Hà Nội vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là tốc độ giải ngân vốn ODA thường chậm hơn so với kế hoạch, chủ yếu do các thủ tục phức tạp từ cả phía nhà tài trợ và Việt Nam. Năng lực quản lý dự án của một số ban quản lý còn hạn chế, dẫn đến việc chậm trễ trong công tác giải phóng mặt bằng, đấu thầu và thi công. Sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch đô thị và phát triển hạ tầng kỹ thuật cũng là một rào cản. Nhiều khu đô thị mới mọc lên nhưng hệ thống thoát nước kết nối không được đầu tư tương xứng, tạo thêm áp lực cho hệ thống hiện hữu. Thêm vào đó, tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu với các trận mưa cực đoan đang đặt ra những yêu cầu mới, vượt quá năng lực thiết kế của nhiều công trình đã và đang được xây dựng. Những tồn tại này đòi hỏi phải có các giải pháp quyết liệt để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

2.1. Tồn tại trong giải ngân vốn ODA và quản lý dự án phức tạp

Quy trình giải ngân vốn ODA là một trong những "nút thắt" lớn nhất. Các dự án thường phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của nhà tài trợ (WB, JICA, ADB) về đấu thầu, mua sắm, báo cáo và kiểm toán. Sự khác biệt về quy trình giữa Việt Nam và các tổ chức quốc tế thường gây ra sự chậm trễ. Năng lực của các đơn vị thực hiện, từ khâu lập dự án, thẩm định thiết kế đến giám sát thi công, đôi khi chưa đáp ứng được yêu cầu. Luận văn của Phạm Thị Bình (2012) chỉ ra rằng "việc phối hợp giữa các cơ quan liên quan chưa thực sự nhịp nhàng", dẫn đến việc xử lý các vướng mắc phát sinh kéo dài. Điều này không chỉ làm chậm tiến độ mà còn có nguy cơ làm tăng chi phí dự án, ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn.

2.2. Vấn đề ô nhiễm nguồn nước và áp lực lên hệ thống xử lý

Tình trạng ô nhiễm nguồn nước tại các sông, hồ ở Hà Nội đang ở mức báo động, đặc biệt là sông Tô Lịch, sông Nhuệ. Phần lớn nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý đã xả thẳng ra hệ thống thoát nước chung, gây quá tải cho các công trình xử lý và làm ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các dự án ODA như nhà máy xử lý nước thải Yên Xá được kỳ vọng sẽ giải quyết vấn đề này, nhưng tiến độ chậm đã khiến tình hình chưa được cải thiện nhiều. Áp lực từ lượng nước thải khổng lồ đòi hỏi các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc xây dựng nhà máy mà còn phải hoàn thiện hệ thống cống thu gom, tách nước mưa và nước thải, một nhiệm vụ vô cùng tốn kém và phức tạp về mặt kỹ thuật.

III. Top Dự Án ODA Cải Thiện Hệ Thống Thoát Nước Hà Nội Ra Sao

Nhiều dự án ODA trọng điểm đã và đang làm thay đổi bộ mặt của hệ thống thoát nước Hà Nội. Các dự án này không chỉ tập trung vào việc xây dựng công trình mà còn nâng cao năng lực quản lý, vận hành cho thành phố. Dự án Thoát nước nhằm cải thiện môi trường Hà Nội (Giai đoạn I và II) do JICA Việt Nam tài trợ là một ví dụ điển hình. Dự án đã cải tạo và xây mới hàng trăm km cống, nạo vét các sông, hồ điều hòa, và đặc biệt là xây dựng trạm bơm Yên Sở – trạm bơm tiêu nước đô thị lớn nhất Đông Nam Á. Công trình này đã phát huy hiệu quả rõ rệt trong việc chống ngập úng Hà Nội cho lưu vực sông Sét và sông Kim Ngưu. Bên cạnh đó, dự án cải tạo sông Tô Lịch và xây dựng nhà máy xử lý nước thải Yên Xá cũng là những nỗ lực quan trọng nhằm giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm nguồn nước, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho Thủ đô.

3.1. Hiệu quả từ trạm bơm Yên Sở trong việc chống ngập úng

Trạm bơm Yên Sở, với công suất 90m³/s, là công trình mang tính bước ngoặt trong hệ thống thoát nước của Hà Nội. Được đưa vào vận hành, trạm bơm đã chủ động hạ mực nước trên hệ thống sông nội đô như sông Sét, Kim Ngưu, Lừ, giúp tăng khả năng trữ nước và tiêu thoát nhanh khi có mưa lớn. Nhờ đó, tình trạng ngập úng nghiêm trọng tại các quận nội thành cũ như Hai Bà Trưng, Đống Đa, Hoàn Kiếm đã được cải thiện một cách rõ rệt. Đây là minh chứng cụ thể cho thấy hiệu quả sử dụng vốn ODA khi đầu tư vào các công trình đầu mối có quy mô và tầm nhìn chiến lược, trực tiếp giải quyết các vấn đề dân sinh cấp bách.

3.2. Kỳ vọng từ nhà máy xử lý nước thải Yên Xá và sông Tô Lịch

Nhà máy xử lý nước thải Yên Xá là dự án ODA có quy mô lớn nhất trong lĩnh vực xử lý nước thải tại Việt Nam, với mục tiêu thu gom và xử lý nước thải cho một khu vực rộng lớn của thành phố. Khi hoàn thành, dự án được kỳ vọng sẽ "hồi sinh" các con sông đang ô nhiễm nặng, đặc biệt là sông Tô Lịch. Việc cải tạo sông Tô Lịch không chỉ là nạo vét, kè bờ mà mấu chốt nằm ở việc ngăn chặn nguồn thải. Nhà máy Yên Xá sẽ xử lý một lượng lớn nước thải trước khi xả ra sông, góp phần làm sạch nguồn nước, cải thiện cảnh quan đô thị và nâng cao chất lượng sống. Dự án này là một phần quan trọng của chiến lược tổng thể về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững của Hà Nội.

IV. Bí Quyết Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Vốn ODA Cho Thoát Nước

Để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn ODA, Hà Nội cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính hệ thống. Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế chính sách về ODA, đơn giản hóa các thủ tục hành chính để đẩy nhanh tốc độ giải ngân vốn ODA. Việc nâng cao năng lực quản lý dự án cho các chủ đầu tư và ban quản lý là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm đào tạo nhân sự, áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý và tăng cường cơ chế giám sát, kiểm tra để đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình. Hơn nữa, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các sở, ngành trong việc thực hiện quy hoạch đô thịhạ tầng kỹ thuật, đảm bảo các dự án thoát nước được kết nối đồng bộ. Cuối cùng, việc tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong quá trình giám sát dự án sẽ giúp tăng tính minh bạch và đảm bảo các công trình phục vụ tốt nhất cho lợi ích của người dân, đóng góp vào an sinh xã hội.

4.1. Cải thiện cơ chế chính sách và đẩy nhanh giải ngân vốn ODA

Để đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn ODA, cần có một cơ chế đặc thù, linh hoạt hơn cho các dự án hạ tầng trọng điểm. Chính phủ và thành phố Hà Nội cần chủ động đàm phán với các nhà tài trợ như WB hay ADB để hài hòa hóa thủ tục giữa hai bên. Việc phân cấp, phân quyền mạnh mẽ hơn cho chủ đầu tư, đi kèm với cơ chế chịu trách nhiệm rõ ràng, sẽ giúp giảm bớt các khâu trung gian không cần thiết. Bên cạnh đó, việc chuẩn bị kỹ lưỡng các dự án, đặc biệt là công tác giải phóng mặt bằng, cần được thực hiện trước khi ký kết hiệp định vay vốn để tránh tình trạng "vốn chờ mặt bằng" kéo dài, gây lãng phí và làm giảm hiệu quả sử dụng vốn.

4.2. Tăng cường năng lực quản lý dự án và giám sát cộng đồng

Yếu tố con người quyết định sự thành công của dự án. Cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng quản lý dự án theo chuẩn quốc tế cho đội ngũ cán bộ. Việc áp dụng các mô hình quản lý tiên tiến và phần mềm giám sát hiện đại sẽ giúp theo dõi tiến độ, quản lý chi phí và kiểm soát chất lượng hiệu quả hơn. Song song đó, cần xây dựng cơ chế để người dân và các tổ chức xã hội có thể tham gia giám sát các dự án ODA. Sự giám sát của cộng đồng không chỉ giúp phát hiện sớm các sai phạm, tiêu cực mà còn đảm bảo công trình khi hoàn thành đáp ứng đúng nhu cầu thực tế, phục vụ mục tiêu an sinh xã hội một cách tốt nhất.

V. Hướng Đi Nào Cho Dự Án ODA Thoát Nước Hà Nội Bền Vững

Trong tương lai, các dự án ODA cho hệ thống thoát nước Hà Nội cần được định hướng theo hướng phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Thay vì chỉ tập trung vào các giải pháp công trình truyền thống (bê tông hóa, xây cống), cần tích hợp các giải pháp dựa vào thiên nhiên như xây dựng hồ điều hòa, công viên ngập nước, và các bề mặt thấm nước để giảm tải cho hệ thống cống. Việc tiếp tục đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải tiên tiến là bắt buộc để giải quyết dứt điểm vấn đề ô nhiễm nguồn nước. Đồng thời, cần xây dựng một lộ trình tăng phí thoát nước hợp lý để có nguồn tài chính cho công tác duy tu, bảo dưỡng và vận hành hệ thống sau khi các dự án ODA kết thúc. Sự chủ động trong việc xây dựng các dự án khả thi, phù hợp với chiến lược dài hạn của thành phố sẽ giúp thu hút hiệu quả các nguồn vốn vay ODA thế hệ mới, đảm bảo hạ tầng kỹ thuật của Thủ đô phát triển an toàn và bền vững.

5.1. Tích hợp giải pháp xanh thích ứng biến đổi khí hậu

Đối mặt với những thách thức từ biến đổi khí hậu, các dự án ODA tương lai không thể chỉ đi theo lối mòn. Hà Nội cần ưu tiên các dự án tích hợp "hạ tầng xanh" vào quy hoạch đô thị. Các giải pháp như mái nhà xanh, vườn mưa, vỉa hè thấm nước có thể giúp giữ lại và làm chậm dòng chảy nước mưa, giảm áp lực tức thời lên hệ thống cống. Việc khôi phục và mở rộng các hồ điều hòa tự nhiên không chỉ giúp chống ngập úng mà còn cải thiện vi khí hậu và tạo cảnh quan cho thành phố. Đây là hướng tiếp cận thông minh, giúp Hà Nội xây dựng một hệ thống thoát nước có khả năng chống chịu cao và thân thiện với môi trường, đúng với tinh thần phát triển bền vững.

5.2. Lộ trình tự chủ tài chính cho vận hành hệ thống hạ tầng

Một hệ thống hiện đại cần nguồn lực tài chính ổn định để vận hành và bảo trì. Các dự án ODA không thể hỗ trợ mãi mãi. Vì vậy, Hà Nội cần xây dựng một lộ trình rõ ràng để tự chủ tài chính. Điều này bao gồm việc tính đúng, tính đủ chi phí dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải vào giá nước hoặc thu phí riêng. Nguồn thu này phải được quản lý minh bạch và tái đầu tư hoàn toàn cho việc vận hành, sửa chữa và nâng cấp hạ tầng kỹ thuật. Việc tự chủ tài chính không chỉ đảm bảo tính bền vững của các công trình sau đầu tư mà còn thể hiện trách nhiệm của thành phố trong việc quản lý tài sản công, một yếu tố quan trọng để tiếp tục nhận được sự tin tưởng từ các nhà tài trợ quốc tế.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo luận văn gồm 3 chƣơng: - Chƣơng 1: Một số vấn đề chung về nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA). - Chƣơng 2: Thực trạng sử dụng ODA trong dƣ̣ án thoát nƣớc tại Thành phố Hà Nội. - Chƣơng 3: Một số giải pháp nhằm sử dụng tốt hơn nguồn vốn ODA trong lĩnh vực thoát nƣớc tại Thành phố Hà Nội. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ NGUỒN VỐN HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CHÍNH THỨC 1.1 Lý luận chung về nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) 1.1 Khái niệm và phân loại ODA 1.1 Khái niệm ODA Vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), gọi tắt là ODA (viết tắt từ cụm từ Tiếng Anh – Official Development Assistance), đã có lịch sử dài hơn nửa thế kỷ, phản ánh một trong những mối quan hệ quốc tế giữa một bên là các nƣớc phát triển hoặc các tổ chức quốc tế và bên kia là các nƣớc đang phát triển thông qua việc cung cấp các khoản viện trợ phát triển.

Ở các nƣớc đang phát triển nói chung và ở Việt Nam nói riêng, vốn ODA là một bộ phận trong cơ cấu vốn đầu tƣ toàn xã hội và ngày càng khẳng định vai trò quan trọng của nó trong tăng trƣởng kinh tế, xóa đói giảm nghèo. Cho tới nay, có nhiều quan điểm khác nhau khi định nghĩa vốn hỗ trợ phát triển chính thức, trong đó, có một số khái niệm phổ biến nhƣ: - Khái niệm ODA đƣợc Uỷ Ban viện trợ phát triển (DAC - Development Assistance Committee) của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) đƣa ra vào năm 1969, theo đó, Viện trợ phát triển chính thức đƣợc hiểu là nguồn hỗ trợ chính thức từ bên ngoài bao gồm các khoản viện trợ và cho vay với các điều kiện ƣu đãi. ODA đƣợc hiểu là nguồn vốn dành cho các nƣớc đang phát triển, đƣợc các cơ quan chính thức của các chính phủ, tổ chức liên minh chính phủ, tổ chức phi chính phủ tài trợ. Vốn ODA đƣợc phát sinh từ nhu cầu của một quốc gia, một địa phƣơng, một ngành đƣợc tổ chức quốc tế hay các nƣớc hỗ trợ ODA xem xét và cam kết tài trợ, thông qua một hiệp 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com định quốc tế đƣợc đại diện có thẩm quyền bên nhận và bên hỗ trợ vốn ký kết.

Hiệp định quốc tế hỗ trợ này đƣợc chi phối bởi công pháp quốc tế. - Theo Báo cáo nghiên cứu chính sách của WB (World Bank) xuất bản tháng 6 – 1999: “ODA là một phần của tài chính phát triển chính thức (Official Development Finance), trong đó có cho vay ƣu đãi cộng với yếu tố viện trợ không hoàn lại và phải chiếm ít nhất 25% trong tổng viện trợ. Tài chính phát triển chính thức là tất cả các nguồn tài chính mà chính phủ các nƣớc phát triển và tổ chức đa phƣơng dành cho các nƣớc đang phát triển.7] - Nghị định 17/CP ban hành ngày 04/05/2001 thay thế cho nghị định 87/CP của Chính phủ ban hành ngày 05/08/1997 về quy chế: “Quản lý và sử dụng nguồn vốn phát triển chính thức” có đƣa ra định nghĩa về ODA: “ Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) đƣợc hiểu là sự hợp tác phát triển giữa Nhà nƣớc hoặc Chính phủ nƣớc Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam với Nhà tài trợ, bao gồm: + Chính phủ nƣớc ngoài. + Các tổ chức liên Chính phủ hoặc liên Quốc gia.” - Gần đây, trong Quy chế quản lý và sử dụng nguồn hỗ trợ phát triển chính thức ban hành theo Nghị định số 131/2006/NĐ-CP ngày 09/11/2006 của Chính phủ, định nghĩa về ODA đƣợc trình bày nhƣ sau: “Hỗ trợ phát triển chính thức đƣợc hiểu là hoạt động hợp tác phát triển giữa Nhà nƣớc hoặc Chính phủ nƣớc Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam với nhà tài trợ, bao gồm: chính phủ nƣớc ngoài, các tổ chức tài trợ song phƣơng và các tổ chức liên chính phủ hoặc liên quốc gia.” Tại Việt Nam, ODA là một trong những nguồn vốn quan trọng đƣợc sử dụng cho những mục tiêu ƣu tiên trong công cuộc xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội.

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Phân loại ODA - Phân loại theo phƣơng thức hoàn trả: Gồm ODA không hoàn lại, ODA hoàn lại và ODA hỗn hợp. + ODA không hoàn lại: Là dạng viện trợ mà bên nhận không phải hoàn trả dƣới bất kỳ hình thức nào. Viện trợ không hoàn lại thƣờng chiếm 25% trong tổng số vốn ODA trên toàn thế giới. Tuỳ theo hoàn cảnh của mỗi nƣớc nhận viện trợ mà tỷ lệ viện trợ cao hay thấp và thƣờng đƣợc thực hiện dƣới các dạng cơ bản nhƣ: hỗ trợ kỹ thuật, viện trợ nhân đạo… + ODA hoàn lại (hay là vay ƣu đãi): Là khoản tín dụng chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng số vốn ODA trên thế giới, là nguồn vốn đƣợc ƣu đãi với mức lãi suất thấp, thời gian ân hạn và thời gian trả nợ dài, đƣợc bảo đảm sao cho yếu tố không hoàn lại ít nhất đạt 35% đối với các khoản vay có ràng buộc và 25% đối với khoản vay không rà ng buộc.

Nhƣng phải đƣợc hoàn trả lãi và gốc theo hiệp định ký kết giữa nƣớc cung cấp viện trợ và nƣớc nhận viện trợ. + ODA hỗn hợp: Là các khoản ODA kết hợp một phần ODA không hoàn lại và một phần tín dụng thƣơng mại theo các điều kiện của tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế, thậm chí có loại ODA kết hợp tới 3 loại hình gồm một phần ODA không hoàn lại, một phần ODA ƣu đãi và một phần tín dụng thƣơng mại. Theo xu hƣớng hiện nay, nguồn ODA dƣới hình thức viện trợ không hoàn lại ngày càng giảm dần, hình thức hỗn hợp ƣu đãi và cho vay tín dụng gia tăng. - Phân loại theo nguồn cung cấp, gồm: ODA song phƣơng và ODA đa phƣơng: + ODA song phƣơng: Là nguồn vốn chuyển trực tiếp giữa 2 chính phủ với nhau nên thủ tục tiến hành cung cấp và tiếp nhận so với nguồn vốn ODA đa phƣơng đơn giản hơn và thời gian ký kết viện trợ cũng nhanh hơn.

Song 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các nƣớc cung cấp yêu cầu nội dung của các khoản viện trợ phải rất chi tiết và cụ thể, kèm theo các ràng buộc về kinh tế hoặc chính trị, hoặc cả hai. + ODA đa phƣơng: Là nguồn viện trợ đƣợc hình thành từ sự đóng góp của các nƣớc giàu và nguồn này đƣợc cung cấp thông qua các tổ chức tài chính quốc tế nhƣ: WB, Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), Ngân hàng phát triể n Châu Á (ADB), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)… Nguồn ODA đa phƣơng chỉ chiếm khoảng 20% tổng ODA trên Thế giới, nhƣng đƣợc hình thành từ sự đóng góp của các nƣớc thành viên, vì vậy, những điều kiện mà nguồn viện trợ đa phuơng đặt ra thƣờng có lợi cho các nƣớc đóng góp, đặc biệt các nƣớc có mức đóng góp cao.2 Đặc điểm của ODA 1.1 Tính chất hỗ trợ tăng trưởng dài hạn và giảm nghèo của ODA ODA là một nguồn vốn đƣợc cung cấp chủ yếu dƣới dạng viện trợ không hoàn lại hoặc cho vay ƣu đãi, do đó, loại vốn này thƣờng đƣợc các nƣớc đang phát triển tiếp nhận và sử dụng vào mục đích phát triển dài hạn và phúc lợi xã hội. Tính ƣu đãi của nguồn vốn ODA đƣợc thể hiện trên các mặt sau: - Thời gian cho vay (hoàn trả vốn) và thời gian ân hạn (chỉ trả lãi, chƣa trả nợ gốc) dài, thƣờng từ 25 đến 40 năm. Điển hình nhƣ ODA của 3 nhà tài trợ lớn dành cho Việt Nam là Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng phát triể n Châu Á (ADB), Nhật Bản thƣờng có thời gian hoàn trả từ 30 đến 40 năm và thời gian ân hạn khoảng từ 3 đến 10 năm.

- Thông thƣờng, trong ODA có một phần là viện trợ không hoàn lại (tức là cho không), phần này không dƣới 25% tổng số. Tính ƣu đãi của ODA còn đƣợc thể hiện ở chỗ chỉ dành riêng cho các nƣớc đang và chậm phát triển, với 2 điều kiện cơ bản: 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Thứ nhất, mức sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu ngƣời thấp. Nƣớc có GDP bình quân đầu ngƣời càng thấp thƣờng nhận đƣợc tỷ lệ viện trợ không hoàn lại càng lớn và khả năng vay với lãi suất thấp cũng nhƣ thời hạn ƣu đãi dài hơn. Cho đến khi các nƣớc này đạt trình độ phát triển nhất định qua ngƣỡng đói nghèo thì sự ƣu đãi sẽ giảm đi.

- Thứ hai, mục tiêu sử dụng vốn phải phù hợp với phƣơng hƣớng ƣu tiên trong mối quan hệ giữa bên cấp ODA và bên nhận ODA. Khai thác mục tiêu trợ giúp phát triển và những lợi thế mà ODA có đƣợc so với các nguồn vốn khác, các nƣớc đang phát triển thƣờng sử dụng ODA vào những mục đích sau: - Điều chỉnh, hoàn thiện cơ cấu kinh tế. Đây là nguồn tài chính để bù đắp cán cân thanh toán quốc tế (do nhập siêu), nhờ đó quản lý tốt hơn ngân sách trong giai đoạn cải cách hệ thống tài chính hay chuyển đổi hệ thống kinh tế. - Tăng nguồn vốn để cải tạo, nâng cấp, hiện đại hoá kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, làm nền tảng vững chắc cho ổn định và tăng trƣởng kinh tế, thúc đẩy đầu tƣ của tƣ nhân trong và ngoài nuớc.

- Góp phần cải thiện mức sống của ngƣời dân, thực hiện các chƣơng trình xoá đói, giảm nghèo, cải cách giáo dục, nâng cao chất lƣợng y tế cộng đồng, môi trƣờng sinh thái, dinh dƣỡng… - Thực hiện các chƣơng trình nghiên cứu tổng hợp nhằm hoạch định chính sách hay cung cấp thông tin cho đầu tƣ tƣ nhân bằng các hoạt động điều tra, khảo sát, đánh giá tài nguyên, hiện trạng kinh tế - kỹ thuật – xã hội ở các ngành, vùng lãnh thổ.2 ODA gắn với những lợi ích chiến lược kinh tế và chính trị trong từng giai đoạn lịch sử của bên cung cấp 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Nghị quyết của Liên hợp quốc, các nƣớc giàu cần phải trích 0,7% Tổ ng sản phẩ m quố c gia (GNP) của mình để thực hiện nghĩa vụ hỗ trợ các nƣớc nghèo, song trên thực tế chỉ có một số ít nƣớc thực hiện đầy đủ hoặc vƣợt tiêu chuẩn quy định, còn một số quốc gia thƣờng xuyên cắt giảm nghĩa vụ của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ