Giới thiệu dự án

Bối cảnh và thực trạng ngành vi sinh vật ứng dụng

Vi tảo xoắn (Arthrospira platensis, thường gọi là Spirulina platensis) là sinh vật nhân sơ quang tự dưỡng thuộc ngành Cyanobacteria. Theo thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và các tổ chức thương mại vi sinh, sản lượng sinh khối Spirulina toàn cầu vượt 12.000 tấn/năm, trong đó khu vực Châu Á – Thái Bình Dương chiếm trên 50%. Spirulina được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận là siêu thực phẩm thế kỷ 21 nhờ chứa hàm lượng protein thô đạt 60% – 70% trọng lượng khô, giàu axit béo thiết yếu gamma-linolenic acid (GLA > 100 mg/10 g), phycobiliprotein (đặc biệt là C-Phycocyanin chiếm ~17,2%), $\beta$-carotene (700 – 1700 mg/kg) cùng phức hệ vitamin B1, B2, B6, B12 và khoáng chất dồi dào.

                     Thách thức lớn trong thu hồi sinh khối:
                     - Mật độ loãng (0.5 - 2.0 g/L)
                     - Chi phí ly tâm/lọc màng chiếm 20-30% OPEX
                     - Dễ nhiễm chéo vi sinh vật, tiêu hao nước

Xác định bài toán kỹ thuật (Problem Statement)

Mặc dù có giá trị thương phẩm cao, các mô hình nuôi cấy lơ lửng truyền thống đang đối mặt với những rào cản kỹ thuật nghiêm trọng:

  1. Chi phí thu hoạch đắt đỏ: Tế bào vi tảo tồn tại ở dạng huyền phù loãng ($0,5 - 2,0\text{ g/L}$). Việc thu hồi qua ly tâm tốc độ cao hoặc lọc áp lực tiêu tốn từ 20% đến 30% tổng chi phí vận hành (OPEX).
  2. Khủng hoảng tiêu thụ nước và diện tích: Hệ thống hồ mở (Opened Eco-System - OES) yêu cầu diện tích mặt bằng lớn, dễ nhiễm tạp khuẩn/tảo lạ và thất thoát nước do bay hơi vượt ngưỡng 30% – 40%.
  3. Giới hạn của các giá thể cố định thế hệ cũ: Việc sử dụng giấy lọc thực vật (Plant Cellulose) hoặc polymer tổng hợp (polyurethane, nylon) bộc lộ nhược điểm độ bền cơ học kém trong môi trường kiềm ($\text{pH } 8,5 - 10,5$), giữ ẩm thấp và khó phân hủy sinh học.

Mục tiêu của dự án

  1. Tổng hợp và tinh sạch thành công màng Bacterial Cellulose (BC) cấu trúc mạng sợi nano 3D từ chủng vi khuẩn Acetobacter xylinum với độ dày tiêu chuẩn 10 mm.
  2. Thiết kế và chế tạo hệ sinh thái nuôi cấy màng đôi (BC kết hợp lưới sợi thủy tinh trợ lực) tích hợp hệ thống hồi lưu dinh dưỡng tự động.
  3. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy cố định Spirulina sp. và đánh giá hiệu quả thay thế nguồn nitơ trong môi trường Zarrouk ($\text{NaNO}_3$) bằng Urea $(\text{NH}_2)_2\text{CO}$ và Ammonium sulfate $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$.
  4. Định lượng các chỉ tiêu hóa sinh cốt lõi: sinh khối khô, hàm lượng lipid tổng số, C-Phycocyanin, chlorophyll và carotenoid.

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Đề tài sử dụng màng Bacterial Cellulose làm giá thể mao dẫn sinh học. Nhờ mạng lưới sợi nano siêu mịn ($20 - 100\text{ nm}$) với độ xốp cao và khả năng giữ nước vượt mức 95%, màng BC đóng vai trò làm buồng đệm hút và phân phối dịch dinh dưỡng trực tiếp đến các sợi trichome của Spirulina. Lớp lưới sợi thủy tinh thứ hai đóng vai trò chịu lực cơ học, giúp hệ thống vận hành liên tục mà không bị biến dạng.

Kết quả đầu ra kỳ vọng

  • Hệ thống hồi lưu dinh dưỡng vận hành ổn định, cung cấp liên tục môi trường dinh dưỡng qua cơ chế mao dẫn.
  • Giảm thiểu hơn 80% năng lượng thu hoạch sinh khối thông qua phương pháp cạo/tách màng trực tiếp thay vì ly tâm công nghiệp.
  • Màng BC đạt độ kết tinh $I_\alpha > 60%$, độ bền kéo căng $20 - 300\text{ MPa}$.
  • Năng suất sinh khối và tích lũy hoạt chất C-Phycocyanin khi dùng Urea tương đương hoặc vượt trội so với môi trường Zarrouk chuẩn.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi: Thực nghiệm nuôi cấy quy mô phòng thí nghiệm và pilot nhỏ với các chủng chuẩn Arthrospira platensisAcetobacter xylinum.
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào pha nuôi cấy tĩnh kết hợp hồi lưu dinh dưỡng mao dẫn; chưa mở rộng đánh giá hiệu năng lọc sạch nước thải công nghiệp đa nguồn.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí kỹ thuật Hồ mở Raceway (OES) Photobioreactor dạng ống (PBR) Màng cố định BC kép (Đề tài)
Mật độ sinh khối Thấp ($0,4 - 0,8\text{ g/L}$) Trung bình ($1,5 - 3,0\text{ g/L}$) Rất cao ($> 15 - 25\text{ g/m}^2$ màng)
Chi phí thu hoạch Rất cao (Ly tâm, keo tụ) Cao (Lọc ép màng) Rất thấp (Gạt màng cơ học)
Kiểm soát tạp nhiễm Kém (dễ nhiễm tảo lục/nấm) Rất tốt (hệ kín) Tốt (kiểm soát bề mặt nuôi cấy)
Nhu cầu cấp nước Rất lớn ($> 1000\text{ L/kg}$ sinh khối) Trung bình Tối thiểu (Hồi lưu tuần hoàn khép kín)
Chi phí đầu tư ban đầu Trung bình Rất cao Thấp - Trung bình

Ưu tiên yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Màng BC có mạng lưới nano đồng nhất; hệ thống hồi lưu không rò rỉ; vi tảo bám dính chắc và tăng sinh quang hợp ổn định; quy trình tinh sạch kiềm loại bỏ hoàn toàn tế bào A. xylinum.
  • Should have: Thay thế nguồn nitơ vô cơ đắt tiền ($\text{NaNO}_3$) bằng Urea nông nghiệp; kiểm soát pH buồng nuôi tự động trong dải $8,5 - 9,5$.
  • Could have: Tích hợp bộ điều khiển timer tự động cho bơm tuần hoàn dung dịch dinh dưỡng.
  • Won't have (lần này): Tự động hóa gạt sinh khối bằng cánh tay robot công nghiệp.

Thiết kế hệ thống

+-----------------------------------------------------------------------+
|                      HỆ THỐNG MÀNG ĐÔI NUÔI CẤY VI TẢO                 |
|                                                                       |
|   Ánh sáng (5000 lux, 12:12 LD)                                       |
|   ↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓↓        |
|                         Bình chứa môi trường dinh dưỡng               |
|                         (Zarrouk chuẩn / ZA / ZU)                     |
+-----------------------------------------------------------------------+

Ngăn chặn tạp nhiễm và kiểm soát vận hành

  • Kiểm soát sinh học: Tận dụng đặc tính chịu kiềm cao của Arthrospira platensis ($\text{pH } 9,0 - 10,5$) để ức chế các loài vi sinh vật đối kháng và tảo lục tạp nhiễm.
  • Tiêu chuẩn môi trường: Toàn bộ khay nuôi và buồng quang dưỡng được khử trùng bề mặt bằng dung dịch cồn 70% và chiếu xạ UV 30 phút trước khi cấp giống.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực nghiệm

[Phân lập & Nhân giống Acetobacter xylinum] 
[Lên men tĩnh tạo màng BC (10-15 ngày, HS Medium)] 
[Xử lý tinh sạch màng: Rửa nước -> NaOH 1% ở 90°C -> Trung hòa pH 7.0]
[Tạo màng đôi: Phủ BC lên lưới sợi thủy tinh + Tiệt trùng Autoclave]
[Cố định sinh khối giống Arthrospira platensis (Mật độ OD560 = 0.8 - 1.0)]
[Vận hành Hệ thống Hồi lưu Dinh dưỡng (Zarrouk / ZA / ZU, 14 ngày)]
[Thu hoạch sinh khối gạt cơ học & Đánh giá phân tích hóa sinh]

Ma trận đánh giá rủi ro (Risk Assessment Matrix)

Rủi ro kỹ thuật Mức độ Xác suất Giải pháp giảm thiểu
Màng BC bị nhiễm nấm mốc Cao Thấp Xử lý triệt để qua NaOH 1% nóng, hấp tiệt trùng $121^\circ\text{C}$/15 phút
Tảo bị sốc pH/độ mặn khi chuyển màng Trung bình Trung bình Rửa màng BC về pH trung tính trước khi cấy, ủ thích nghi 24h
Nghẽn hệ thống mao dẫn màng Trung bình Thấp Hồi lưu chu kỳ ngắt quãng, lọc cặn dịch dinh dưỡng qua màng $0,45\text{ }\mu\text{m}$
Ngộ độc Amoniac khi dùng Urea Cao Trung bình Cố định nồng độ Urea thấp ($0,014\text{ g/L}$ tương đương đương lượng nitơ), bổ sung gián đoạn

Triển khai thực nghiệm và kết quả

Quy trình tổng hợp và tinh sạch màng Bacterial Cellulose

Quá trình sinh tổng hợp chuỗi $\beta\text{-1,4-glucan}$ từ vi khuẩn Acetobacter xylinum diễn ra qua 4 phản ứng enzyme liên tiếp:

$$\text{Glucose} \xrightarrow{\text{Glucokinase}} \text{Glucose-6-P} \xrightarrow{\text{Phosphoglucomutase}} \text{Glucose-1-P} \xrightarrow{\text{UGPase}} \text{UDP-Glucose} \xrightarrow{\text{Cellulose Synthase}} \text{Cellulose (BC)}$$

Màng BC được lên men tĩnh trong môi trường Hestrin-Schramm (HS) chứa glucose 2%, yeast extract 0,5%, peptone 0,5%, $\text{Na}_2\text{HPO}_4$ 0,27% và citric acid 0,115% ở $28 - 30^\circ\text{C}$ trong 12 ngày. Màng sau thu hoạch đạt độ dày trung bình $10\text{ mm}$, được xử lý nhiệt với dung dịch $\text{NaOH } 1%$ ở $90^\circ\text{C}$ trong 60 phút để ly giải tế bào vi khuẩn, sau đó rửa sạch bằng nước cất đến khi pH đạt 7,0.

                      CẤU TRÚC VI SỢI BACTERIAL CELLULOSE
                      

Công thức các hệ môi trường dinh dưỡng khảo sát

Nghiên cứu tiến hành so sánh 3 nghiệm thức dinh dưỡng dựa trên nền môi trường Zarrouk cải biến:

  • Nghiệm thức đối chứng (Zarrouk - Z): $\text{NaHCO}_3\text{ } 16,8\text{ g/L}$, $\text{NaNO}_3\text{ } 2,5\text{ g/L}$, $\text{K}_2\text{HPO}_4\text{ } 0,5\text{ g/L}$, $\text{K}_2\text{SO}_4\text{ } 1,0\text{ g/L}$, $\text{NaCl } 1,0\text{ g/L}$, $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O } 0,2\text{ g/L}$, $\text{CaCl}_2\cdot2\text{H}_2\text{O } 0,04\text{ g/L}$, $\text{FeSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O } 0,01\text{ g/L}$, $\text{EDTA } 0,08\text{ g/L}$ kết hợp 1 mL vi lượng A5 và A6.
  • Nghiệm thức Amon (ZA): Thay thế toàn bộ $\text{NaNO}_3$ bằng $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ với nồng độ cân bằng đương lượng nitơ.
  • Nghiệm thức Urea (ZU): Thay thế toàn bộ $\text{NaNO}_3$ bằng $(\text{NH}_2)_2\text{CO}$ ở nồng độ tương đương $0,88\text{ g/L}$.

Mô hình toán học tính toán sinh trưởng

Tốc độ tăng trưởng biểu kiến ($\mu$) và thời gian nhân đôi thế hệ ($g$) của vi tảo Arthrospira platensis trên màng được tính theo phương trình động học:

$$\mu = \frac{\ln(X_2) - \ln(X_1)}{t_2 - t_1} \quad (\text{ngày}^{-1})$$

$$g = \frac{\ln(2)}{\mu} = \frac{0,693}{\mu} \quad (\text{ngày})$$

Trong đó $X_1$ và $X_2$ lần lượt là mật độ sinh khối khô ($\text{g/m}^2$) tại các thời điểm $t_1$ và $t_2$.

Đặc tính hình thái sợi xoắn trichome được xác định qua phương trình cao độ bước xoắn:

$$H = 2\pi r \cot(\alpha)$$

Trong đó $r$ là bán kính bề mặt xoắn và $\alpha$ là góc tạo bởi đường xoắn với trục sinh trụ.


Kết quả đo lường và kiểm định hóa sinh

   Năng suất sinh khối khô (g/m²) sau 14 ngày nuôi cấy
Chỉ tiêu phân tích hóa sinh Zarrouk chuẩn (Z) Amoni sulfate (ZA) Urea thay thế (ZU)
Khối lượng khô thu hoạch ($g/m^2$) $18,4 \pm 0,62$ $12,1 \pm 0,85$ $\mathbf{19,2 \pm 0,54}$
Hàm lượng Protein tổng số (%) $64,2 \pm 1,1$ $58,7 \pm 1,4$ $\mathbf{66,8 \pm 0,9}$
Hàm lượng Lipid tổng số (%) $6,8 \pm 0,3$ $7,2 \pm 0,4$ $6,9 \pm 0,3$
C-Phycocyanin (% trọng lượng) $14,6 \pm 0,5$ $11,2 \pm 0,6$ $\mathbf{15,8 \pm 0,4}$
Chlorophyll-a ($mg/g$ khô) $11,4 \pm 0,2$ $9,8 \pm 0,3$ $11,9 \pm 0,2$
Total Carotenoids ($mg/g$ khô) $4,1 \pm 0,1$ $3,5 \pm 0,2$ $4,3 \pm 0,1$

Phân tích hình thái kính hiển vi điện tử (SEM/FESEM)

Ảnh chụp hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM) cho thấy:

  • Màng BC tinh khiết sở hữu mạng lưới sợi đồng nhất kích thước $30 - 80\text{ nm}$ đan xen chằng chịt tạo các lỗ xốp siêu nhỏ ($0,2 - 0,5\text{ }\mu\text{m}$).
  • Các sợi trichome dạng xoắn của Arthrospira platensis bám dính dày đặc vào cấu trúc sợi nano, đan bện nhiều lớp tạo thành thảm sinh khối đặc chắc mà không làm phá vỡ cấu trúc nền BC.

Đổi mới và đóng góp khoa học

Điểm đột phá kỹ thuật

  1. Liên kết vật liệu sinh học tự nhiên - cấu trúc gia cường: Kết hợp màng BC siêu ngậm nước với mạng lưới sợi thủy tinh trợ lực, giải quyết triệt để bài toán biến dạng cơ học của màng polymer sinh học trong môi trường hồi lưu chất lỏng liên tục.
  2. Kỹ thuật thu hoạch không ly tâm: Chuyển đổi toàn diện phương thức thu gom vi tảo từ lọc/ly tâm dịch lỏng sang phương pháp gạt thảm sinh khối trực tiếp, giúp tiết kiệm $85%$ năng lượng tiêu thụ tại công đoạn sau thu hoạch (downstream processing).
  3. Tối ưu hóa chi phí nguồn dinh dưỡng Nitơ: Chứng minh tính khả thi vượt bậc của việc dùng Urea thay thế hoàn toàn muối $\text{NaNO}_3$ đắt tiền trong môi trường Zarrouk, giảm $45%$ chi phí hóa chất dinh dưỡng đầu vào mà vẫn tăng nhẹ sản lượng sinh khối ($+4,3%$) và hàm lượng protein ($+4,05%$).
SO SÁNH CÁC GIẢI PHÁP CỐ ĐỊNH VI TẢO HIỆN HÀNH

[1] Màng Cellulose Thực vật (Giấy/Vải)

[2] Màng Hydrogel Tổng hợp (Alginate/Polyacrylamide)


Ứng dụng thực tế và triển khai thương mại

Các kịch bản ứng dụng thực tiễn

  • Sản xuất nguyên liệu thực phẩm chức năng cao cấp: Cung cấp nguồn bột tảo tươi sạch, hàm lượng kim loại nặng cực thấp do không tiếp xúc đáy bùn/nước ao mở, phục vụ chiết xuất C-Phycocyanin và thực phẩm bổ sung.
  • Trang trại thủy sản công nghệ cao: Sản xuất sinh khối vi tảo tươi sống tại chỗ làm thức ăn trực tiếp giàu dinh dưỡng cho ấu trùng tôm giống, cua biển và cá cảnh cao cấp.
  • Mô hình nông nghiệp đô thị (Urban Micro-farming): Thiết kế các module màng đôi dạng thẳng đứng (Vertical Algae Farming) gắn tường hoặc ban công, tận dụng tối đa ánh sáng mặt trời tự nhiên trong không gian hẹp.
                    MÔ HÌNH NÔNG NGHIỆP DỰNG ĐỨNG VERTICAL MODULE
                    

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI & Chi phí)

  • Suất đầu tư hệ thống: Tiết kiệm $60%$ chi phí đầu tư mặt bằng so với hồ hở Raceway quy mô tương đương.
  • Tiêu hao năng lượng vận hành: Giảm từ $0,8\text{ kWh/kg}$ tảo khô (phương pháp ly tâm truyền thống) xuống còn $0,12\text{ kWh/kg}$ (bơm tuần hoàn mini công suất thấp).
  • Thời gian hoàn vốn ước tính (ROI): 14 – 18 tháng đối với cơ sở sản xuất quy mô bán công nghiệp ($500\text{ kg}$ sản phẩm khô/năm).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Màng BC được sản xuất từ phương pháp lên men tĩnh cần chu kỳ 10 – 12 ngày, phụ thuộc vào diện tích khay chứa.
  • Tốc độ bốc hơi nước bề mặt màng vẫn diễn ra khi nhiệt độ môi trường vượt ngưỡng $38^\circ\text{C}$ nếu không có hệ thống phun sương bổ trợ.

Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Nghiên cứu công nghệ tạo màng BC liên tục sử dụng phụ phẩm nông nghiệp giàu carbon (nước dừa già, dịch thải vỏ trái cây) để giảm giá thành sản xuất màng giá thể.
  2. Tích hợp cảm biến IoT (Internet of Things) để quan trắc tự động pH, độ đục và tốc độ bay hơi, điều khiển vi sai bơm dinh dưỡng theo thời gian thực.
  3. Thử nghiệm ứng dụng hệ thống màng đôi BC trong xử lý nước thải giàu nitrat/photphat từ các trại chăn nuôi công nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi

                 HỆ THỐNG ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TOÀN DIỆN
                 
                      Ngành Công nghệ Sinh học Việt Nam
  • Sinh viên và cơ sở giáo dục: Cung cấp tài liệu thực nghiệm có tính hệ thống cao về sinh tổng hợp vật liệu nano sinh học và kỹ thuật nuôi cấy vi sinh vật quang dưỡng.
  • Kỹ sư và nhà phát triển công nghệ: Nắm bắt kỹ thuật chế tạo màng kép mao dẫn và cơ chế chuyển đổi nguồn đạm vô cơ sang hữu cơ trong quy trình nuôi cấy vi tảo.
  • Doanh nghiệp và trang trại nuôi trồng: Tiếp cận giải pháp kỹ thuật cắt giảm triệt để chi phí điện năng thu hoạch, giảm diện tích đất sử dụng và hạ giá thành sản phẩm bột tảo.
  • Nhà nghiên cứu chuyên sâu: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về tương tác bám dính giữa vi sinh vật quang hợp dạng sợi và ma trận nanocellulose tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống màng đôi BC là gì?

Hệ thống yêu cầu nguồn cấp ánh sáng duy trì $4000 - 5000\text{ lux}$ (hoặc tận dụng nhà lưới tán xạ ánh sáng tự nhiên), nhiệt độ duy trì $28 - 35^\circ\text{C}$, bơm hồi lưu áp lực thấp ($5 - 12\text{ W}$) và hệ thống khay đỡ màng có độ dốc $1 - 2%$ để tuần hoàn dịch thừa tự nhiên.

2. Màng Bacterial Cellulose có bị phân hủy hay suy giảm khi ngâm trong dịch kiềm nuôi tảo dài ngày không?

Không. Cellulose vi khuẩn có độ kết tinh cao ($74 - 96%$, cấu trúc $I_\alpha > 60%$) và không chứa tạp chất lignin/hemicellulose nên trơ về mặt hóa học trong dải $\text{pH } 8,0 - 10,5$. Thực nghiệm cho thấy màng duy trì độ bền cơ học tốt qua hơn 5 chu kỳ nuôi và thu hoạch liên tiếp.

3. Việc sử dụng nguồn đạm Urea $(\text{NH}_2)_2\text{CO}$ có gây độc cho vi tảo không?

Arthrospira platensis chuyển hóa Urea thành $\text{NH}_3$ và $\text{CO}_2$ thông qua enzyme urease. Ở nồng độ tính toán tương đương đương lượng nitơ ($0,88\text{ g/L}$ Urea thay cho $2,5\text{ g/L } \text{NaNO}_3$), tảo sinh trưởng mạnh mẽ và không xuất hiện hiện tượng vàng lá hay ức chế quang hợp do tích lũy amoniac tự do.

4. Thu hoạch sinh khối tảo trên màng BC được thực hiện như thế nào?

Không cần máy ly tâm đắt tiền. Người vận hành chỉ cần dùng gạt silicon hoặc dao gạt chuyên dụng cạo nhẹ lớp thảm sinh khối tảo trên bề mặt màng. Lớp màng BC giữ nguyên vẹn trên giá đỡ và có thể cấp dịch dinh dưỡng để bắt đầu ngay chu kỳ nuôi tiếp theo.

5. Chi phí sản xuất màng BC quy mô lớn có làm tăng giá thành chung không?

Khi sản xuất ở quy mô lớn, vi khuẩn A. xylinum có thể tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp giá rẻ như nước dừa già, rỉ đường, dịch ép phế phụ phẩm công nghiệp chế biến trái cây. Chi phí sản xuất màng BC ước tính chỉ chiếm $5 - 8%$ tổng vốn đầu tư ban đầu và được bù đắp hoàn toàn nhờ cắt giảm $85%$ năng lượng thu hoạch.


Kết luận

Đề tài "Nuôi cấy Spirulina sp. trên hệ thống màng hai lớp Bacterial Cellulose (BC)" đã giải quyết thành công điểm nghẽn lớn nhất của ngành công nghệ vi tảo: chi phí thu hồi sinh khối và hiệu suất sử dụng tài nguyên nước/mặt bằng. Việc tích hợp màng nano sinh học BC với hệ thống hồi lưu dinh dưỡng không chỉ nâng cao chất lượng sinh khối (Protein đạt 66,8%, Phycocyanin đạt 15,8% khi dùng Urea) mà còn mở ra hướng đi bền vững, thân thiện môi trường cho ngành công nghệ sinh học nông nghiệp và dược phẩm tại Việt Nam.