Luận văn: Thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới tại Quảng Sơn, Đắk Glong, Đắk Nông

Luận văn thạc sỹ: Nghiên cứu thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới tại Quảng Sơn, Đắk Glong, Đắk Nông. Phân tích, đánh giá và giải pháp.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

1. CHƯƠNG 1: THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN

1.1. Một số khải niệm cơ bản

1.1.1. Khái niệm nông thôn

1.1.2. Khái niệm nông thôn mới

1.1.3. Khái niệm chính sách xây dựng nông thôn mới

1.2. Mục tiêu, nội dung, nguyên tắc và các bước thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới

1.2.1. Mục tiêu của chính sách xây dựng nông thôn mới

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới trên địa bàn xã Quảng Sơn, huyện Đắk Glong, tỉnh Đắk Nông

3. CHƯƠNG 3: Một số giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới tại xã Quảng Sơn, huyện Đắk Glong, tỉnh Đắk Nông

Tóm tắt

I. Nông thôn mới Đắk Nông Tổng quan chương trình và mục tiêu

Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới là một chủ trương chiến lược của Đảng và Nhà nước, hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện khu vực nông thôn. Tại Đắk Nông, một tỉnh có 65,6% dân số sinh sống ở nông thôn và kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, việc thực hiện chính sách này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã xác định rõ nhiệm vụ “Đẩy mạnh cơ cấu lại nông nghiệp, phát triển kinh tế nông thôn gắn với xây dựng nông thôn mới”. Mục tiêu tổng quát của chương trình là xây dựng một nền nông thôn có kết cấu hạ tầng hiện đại, kinh tế phát triển, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao, môi trường được bảo vệ và an ninh trật tự được giữ vững. Đây không chỉ là việc xây dựng cơ sở hạ tầng mà còn là một cuộc cách mạng trong tư duy, nhận thức và phương thức tổ chức sản xuất của người dân. Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới tại Đắk Nông được triển khai với quyết tâm chính trị cao, nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển giữa nông thôn và thành thị. Quá trình này đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, sự đồng lòng của người dân, và việc huy động hiệu quả mọi nguồn vốn xây dựng nông thôn mới. Thực tiễn tại các địa phương như xã Quảng Sơn, huyện Đắk Glong cho thấy một bức tranh đa dạng về cả thành tựu và thách thức. Việc phân tích sâu sắc quá trình triển khai chính sách này sẽ cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho định hướng phát triển Đắk Nông trong giai đoạn tiếp theo, hướng tới mục tiêu xây dựng nông thôn mới nâng caonông thôn mới kiểu mẫu.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của chương trình xây dựng nông thôn mới

Mục tiêu của chính sách xây dựng nông thôn mới được xác định rõ tại Nghị quyết số 25/2021/QH15. Mục tiêu tổng quát là nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân, xây dựng hạ tầng kinh tế - xã hội đồng bộ, bảo đảm môi trường sáng, xanh, sạch, đẹp và phát triển bền vững. Về mục tiêu cụ thể đến năm 2025, cả nước phấn đấu có ít nhất 80% số xã đạt chuẩn nông thôn mới, trong đó ít nhất 10% đạt chuẩn nông thôn mới kiểu mẫu. Thu nhập bình quân của người dân nông thôn được kỳ vọng tăng ít nhất 1,5 lần so với năm 2020. Đối với cấp huyện, mục tiêu là có ít nhất 50% đơn vị đạt chuẩn, trong đó 20% đạt chuẩn nông thôn mới nâng cao. Đây là những chỉ tiêu đòi hỏi sự nỗ lực lớn từ các địa phương, bao gồm cả Đắk Nông, trong việc thực hiện đồng bộ các giải pháp về kinh tế, xã hội và môi trường.

1.2. Tầm quan trọng của chính sách tại địa bàn tỉnh Đắk Nông

Đối với một tỉnh có đặc thù kinh tế nông nghiệp và tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số cao như Đắk Nông, chính sách nông thôn mới có vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội Đắk Nông. Chương trình không chỉ giúp thay đổi diện mạo nông thôn mà còn trực tiếp tác động đến giảm nghèo bền vững. Thông qua việc đầu tư vào giao thông, thủy lợi, điện, trường học, trạm y tế, chương trình tạo ra nền tảng vững chắc cho sản xuất và sinh hoạt. Hơn nữa, việc khuyến khích tái cơ cấu ngành nông nghiệp và phát triển các sản phẩm OCOP Đắk Nông giúp nâng cao giá trị sản xuất, tăng thu nhập bình quân đầu người Đắk Nông và tạo ra sinh kế bền vững cho người dân. Vai trò của người dân được đề cao, biến họ từ đối tượng thụ hưởng thành chủ thể tích cực của quá trình xây dựng.

II. Top 5 thách thức chính trong xây dựng nông thôn mới Đắk Nông

Quá trình thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới tại Đắk Nông, điển hình qua nghiên cứu tại xã Quảng Sơn (huyện Đắk Glong), đã bộc lộ nhiều khó khăn và thách thức cần được giải quyết. Mặc dù đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, con đường về đích nông thôn mới vẫn còn nhiều trở ngại. Một trong những rào cản lớn nhất là nguồn lực đầu tư còn hạn hẹp. Nhu cầu vốn để hoàn thiện các tiêu chí nông thôn mới về hạ tầng là rất lớn, trong khi ngân sách địa phương còn hạn hẹp, phụ thuộc nhiều vào hỗ trợ từ trung ương và sự đóng góp của người dân, vốn còn nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, xuất phát điểm kinh tế - xã hội của nhiều xã còn thấp, tỷ lệ hộ nghèo cao, đặc biệt trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số, tạo áp lực lớn lên công tác giảm nghèo bền vững. Trình độ dân trí không đồng đều và nhận thức của một bộ phận người dân về vai trò chủ thể của mình chưa cao, vẫn còn tâm lý trông chờ, ỷ lại. Việc triển khai các mô hình sản xuất theo chuỗi liên kết giá trị còn chậm và thiếu đồng bộ. Công tác bảo vệ môi trường nông thôn cũng đối mặt với nhiều vấn đề, như xử lý rác thải, nước thải sinh hoạt và ô nhiễm từ hoạt động sản xuất nông nghiệp. Cuối cùng, năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở trong việc lập kế hoạch, quản lý và triển khai các dự án còn hạn chế, dẫn đến hiệu quả thực hiện chương trình chưa đạt như kỳ vọng.

2.1. Khó khăn về huy động nguồn vốn xây dựng nông thôn mới

Nguồn vốn là yếu tố quyết định tiến độ và chất lượng xây dựng nông thôn mới. Tại Đắk Nông, việc huy động vốn đối mặt với nhiều thách thức. Ngân sách nhà nước tuy là nguồn lực chủ đạo nhưng chưa đáp ứng đủ nhu cầu đầu tư toàn diện. Việc huy động vốn từ doanh nghiệp còn hạn chế do môi trường đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn còn nhiều rủi ro. Đặc biệt, huy động đóng góp từ người dân gặp khó khăn do thu nhập bình quân đầu người Đắk Nông còn thấp, đời sống còn nhiều vất vả. Thực tế tại xã Quảng Sơn cho thấy, tổng vốn đầu tư giai đoạn 2016-2020 là 39 tỷ đồng, trong đó ngân sách chiếm tới 31,6 tỷ đồng. Sự phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước làm giảm tính chủ động và bền vững của chương trình.

2.2. Hạn chế trong phát triển hạ tầng kinh tế xã hội Đắk Nông

Mặc dù đã có nhiều cải thiện, hệ thống hạ tầng tại nhiều vùng nông thôn Đắk Nông vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển. Một số tuyến đường giao thông nông thôn bị xuống cấp nhanh chóng, trong khi kinh phí duy tu, bảo dưỡng còn hạn hẹp. Hệ thống thủy lợi chưa được đầu tư đồng bộ, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các thiết chế văn hóa, thể thao cơ sở tuy đã được xây dựng nhưng hoạt động chưa thực sự hiệu quả. Tiêu chí về nhà ở dân cư cũng là một thách thức lớn, khi tỷ lệ nhà tạm, dột nát trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số còn cao. Những hạn chế này đòi hỏi một kế hoạch đầu tư có trọng tâm, trọng điểm và lồng ghép hiệu quả các nguồn lực.

2.3. Vấn đề giảm nghèo bền vững và vai trò của người dân

Tỷ lệ hộ nghèo cao, đặc biệt tại các xã có đông đồng bào dân tộc thiểu số như Quảng Sơn (năm 2020 vẫn còn 10,51% hộ nghèo), là thách thức lớn nhất đối với mục tiêu giảm nghèo bền vững. Nguyên nhân sâu xa đến từ trình độ sản xuất còn lạc hậu, khả năng tiếp cận khoa học công nghệ hạn chế và tâm lý ỷ lại. Để giải quyết vấn đề này, cần nâng cao hơn nữa vai trò của người dân. Phải làm cho người dân hiểu rằng họ là chủ thể, là người quyết định thành công của chương trình. Việc tuyên truyền, vận động cần đi vào chiều sâu, khơi dậy ý chí tự lực, tự cường, khuyến khích người dân tích cực tham gia vào các mô hình kinh tế mới như hợp tác xã kiểu mới và các chuỗi liên kết giá trị.

III. Phương pháp thực thi chính sách nông thôn mới Đắk Nông hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, tỉnh Đắk Nông và các địa phương đã triển khai nhiều phương pháp và giải pháp đồng bộ trong việc thực thi chính sách xây dựng nông thôn mới. Trọng tâm của các giải pháp này là phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và đề cao vai trò của người dân. Quá trình thực hiện được tiến hành theo một quy trình bài bản, bắt đầu từ việc kiện toàn bộ máy chỉ đạo từ cấp tỉnh đến cơ sở. Ban Chỉ đạo các cấp được thành lập, phân công nhiệm vụ rõ ràng, đảm bảo sự lãnh đạo, chỉ đạo thống nhất và xuyên suốt. Một trong những phương pháp hiệu quả là đẩy mạnh công tác tuyên truyền, vận động. Bằng nhiều hình thức đa dạng như hội thi, tọa đàm, pa-nô, áp-phích, và qua các phương tiện truyền thông, chính sách đã được phổ biến sâu rộng, giúp người dân hiểu rõ mục đích, ý nghĩa và quyền lợi của mình. Nhờ đó, đã tạo được sự đồng thuận cao trong xã hội, khơi dậy tinh thần tự nguyện tham gia của cộng đồng. Song song với đó, công tác đào tạo, tập huấn cho đội ngũ cán bộ được đặc biệt chú trọng. Nhiều lớp tập huấn về quản lý dự án, nghiệp vụ xây dựng nông thôn mới đã được tổ chức, góp phần nâng cao năng lực cho cán bộ xã, thôn, bon, giúp họ đủ sức triển khai hiệu quả các nhiệm vụ tại cơ sở. Việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp và lồng ghép các chương trình mục tiêu quốc gia khác cũng là một phương pháp quan trọng, giúp tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra động lực phát triển kinh tế bền vững.

3.1. Kiện toàn bộ máy và ban hành cơ chế chính sách đồng bộ

Thành công của chương trình phụ thuộc lớn vào năng lực tổ chức và điều hành. Đắk Nông đã thành lập và kiện toàn hệ thống Ban Chỉ đạo từ tỉnh đến xã, thôn. Tại xã Quảng Sơn, Ban Chỉ đạo, Ban Quản lý và Ban Phát triển thôn được thành lập, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên. Địa phương đã chủ động ban hành các nghị quyết, quyết định về cơ chế chính sách đặc thù như chính sách hỗ trợ kiên cố hóa kênh mương, giao thông nông thôn; chính sách khen thưởng các địa phương đạt chuẩn. Sự chủ động này đã tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi, thúc đẩy tiến độ thực hiện chương trình và đảm bảo việc sử dụng nguồn vốn xây dựng nông thôn mới một cách minh bạch, hiệu quả.

3.2. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền phổ biến chính sách sâu rộng

Công tác tuyên truyền được xem là khâu đột phá. Nhiều phong trào thi đua đã được phát động như “Đắk Nông chung sức xây dựng nông thôn mới”, “Tuổi trẻ chung tay xây dựng nông thôn mới”, “Phụ nữ chung sức, chung lòng xây dựng nông thôn mới”. Các hình thức tuyên truyền đa dạng, từ việc cấp phát hàng nghìn tờ rơi, sổ tay hướng dẫn đến việc tổ chức các hội thi “Tìm hiểu kiến thức về xây dựng nông thôn mới”. Đài Truyền thanh - Truyền hình xã Quảng Sơn đã sản xuất hàng nghìn chương trình, tin bài phản ánh tình hình triển khai, qua đó nâng cao nhận thức và huy động sự tham gia tích cực từ cộng đồng, củng cố văn hóa xã hội nông thôn và giữ vững an ninh trật tự nông thôn.

3.3. Nâng cao năng lực cho cán bộ cơ sở qua đào tạo tập huấn

Đội ngũ cán bộ cơ sở là cầu nối trực tiếp giữa chính sách và người dân. Nhận thức rõ điều này, Đắk Nông đã chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng. Giai đoạn 2016-2020, hàng trăm lớp tập huấn về khoa học kỹ thuật, quản lý kinh tế, chuyển đổi số trong nông nghiệp đã được tổ chức cho cán bộ và người dân. Xã Quảng Sơn đã cử nhiều lượt cán bộ tham gia các khóa tập huấn do tỉnh, huyện tổ chức. Nhờ đó, năng lực lập kế hoạch, giám sát và tổ chức thực hiện của cán bộ được nâng lên rõ rệt, góp phần giải quyết kịp thời các vướng mắc phát sinh trong quá trình triển khai, đảm bảo chương trình đi đúng hướng và đạt hiệu quả cao.

IV. Kết quả thực tiễn xây dựng nông thôn mới Đắk Nông 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020 đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ trong chương trình xây dựng nông thôn mới tại Đắk Nông. Bằng sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị và nhân dân, bộ mặt nông thôn đã có nhiều khởi sắc. Thành tựu nổi bật nhất là sự thay đổi vượt bậc về cơ sở hạ tầng. Hàng trăm ki-lô-mét đường giao thông nông thôn được bê tông hóa, hàng loạt công trình thủy lợi được kiên cố hóa, hệ thống điện lưới quốc gia được mở rộng, đáp ứng tốt hơn nhu cầu sản xuất và sinh hoạt. Đời sống vật chất của người dân được cải thiện rõ rệt. Thu nhập bình quân đầu người Đắk Nông ở khu vực nông thôn tăng lên, tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể. Nhiều mô hình sản xuất hiệu quả được nhân rộng, đặc biệt là việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp gắn với xây dựng chuỗi liên kết giá trị và phát triển sản phẩm OCOP Đắk Nông. Đời sống văn hóa tinh thần cũng được quan tâm, các thiết chế văn hóa được đầu tư, các giá trị văn hóa truyền thống được bảo tồn. Công tác bảo vệ môi trường nông thôn và đảm bảo an ninh trật tự nông thôn cũng đạt được những kết quả tích cực. Phân tích cụ thể tại xã Quảng Sơn cho thấy, đến hết năm 2020, xã đã đạt 13/19 tiêu chí nông thôn mới, một kết quả đáng ghi nhận đối với một xã có xuất phát điểm thấp.

4.1. Những thay đổi vượt bậc về hạ tầng và thu nhập bình quân

Hạ tầng được xem là khâu đột phá. Tại xã Quảng Sơn, 5,6km đường giao thông được xây dựng và sửa chữa, nhiều công trình thủy lợi được nâng cấp, 98,85% hộ dân được sử dụng điện lưới. Hệ thống trường học, trạm y tế, nhà văn hóa được đầu tư khang trang. Về kinh tế, việc áp dụng khoa học kỹ thuật và các mô hình sản xuất mới đã giúp nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi. Mặc dù tiêu chí về thu nhập và hộ nghèo chưa đạt, nhưng đã có sự cải thiện đáng kể. Thu nhập bình quân đầu người của xã Quảng Sơn năm 2020 đạt 19,2 triệu đồng, tăng so với 14,6 triệu đồng năm 2018. Tỷ lệ hộ nghèo giảm từ 62,19% (2018) xuống còn 49,56% (2020).

4.2. Phân tích 19 tiêu chí nông thôn mới tại xã Quảng Sơn

Tính đến cuối năm 2020, xã Quảng Sơn đã hoàn thành 13/19 tiêu chí, bao gồm các nhóm quan trọng như: Quy hoạch, Giao thông, Thủy lợi, Điện, Trường học, Cơ sở vật chất văn hóa, Cơ sở hạ tầng thương mại nông thôn, Thông tin và truyền thông, Lao động có việc làm, Tổ chức sản xuất, Giáo dục, Y tế, và Văn hóa. Tuy nhiên, xã vẫn còn 6 tiêu chí chưa đạt, gồm: Nhà ở dân cư, Thu nhập, Hộ nghèo, Môi trường và an toàn thực phẩm, Hệ thống chính trị và tiếp cận pháp luật, và Quốc phòng an ninh. Đây là những thách thức lớn đòi hỏi xã phải có những giải pháp đột phá trong giai đoạn tiếp theo để hoàn thành mục tiêu về đích nông thôn mới vào năm 2025.

4.3. Cải thiện văn hóa xã hội nông thôn và bảo vệ môi trường

Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” được triển khai hiệu quả. Năm 2020, tỷ lệ hộ gia đình văn hóa tại Quảng Sơn đạt 85%. Các giá trị văn hóa dân tộc được bảo tồn, các hủ tục lạc hậu dần được loại bỏ. Về môi trường, xã đã xây dựng các công trình nước sạch tập trung, bãi thu gom rác thải. Tỷ lệ hộ dân sử dụng nước hợp vệ sinh đạt 75%. Tuy nhiên, tiêu chí môi trường vẫn chưa đạt do vấn đề xử lý nước thải, rác thải tại các cơ sở sản xuất và khu dân cư vẫn còn nhiều bất cập, cần được quan tâm đầu tư mạnh mẽ hơn.

V. Định hướng phát triển nông thôn mới Đắk Nông đến năm 2025

Trên cơ sở những kết quả đã đạt được và những bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn, định hướng phát triển Đắk Nông trong xây dựng nông thôn mới giai đoạn đến năm 2025 tập trung vào việc đi vào chiều sâu, hiệu quả và bền vững. Mục tiêu không chỉ là hoàn thành các tiêu chí nông thôn mới còn lại ở các xã mà còn là nâng cao chất lượng các tiêu chí đã đạt, hướng tới xây dựng nông thôn mới nâng caonông thôn mới kiểu mẫu. Để thực hiện mục tiêu này, tỉnh sẽ tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ. Đặc biệt, chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) sẽ được chú trọng để xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm OCOP Đắk Nông. Việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn vốn xây dựng nông thôn mới tiếp tục là nhiệm vụ trọng tâm, trong đó ưu tiên các nguồn lực cho các xã khó khăn. Công tác bảo vệ môi trường nông thôn sẽ được tăng cường với các giải pháp xử lý rác thải, nước thải quy mô lớn. Quan trọng hơn cả, tỉnh sẽ tiếp tục phát huy vai trò của người dân và cộng đồng, đảm bảo nguyên tắc “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân hưởng lợi”, xây dựng một nền nông thôn văn minh, giàu đẹp và bền vững.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ quá trình triển khai thực tiễn

Thực tiễn tại Đắk Nông cho thấy một số bài học quan trọng. Thứ nhất, phải có quyết tâm chính trị cao và sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị. Thứ hai, công tác tuyên truyền phải đi trước một bước để tạo sự đồng thuận trong nhân dân. Thứ ba, phải phát huy vai trò chủ thể của người dân, khơi dậy nội lực trong cộng đồng. Thứ tư, cần có cơ chế, chính sách linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương. Cuối cùng, công tác kiểm tra, giám sát phải được thực hiện thường xuyên để kịp thời tháo gỡ khó khăn và ngăn chặn tiêu cực, lãng phí.

5.2. Mục tiêu xây dựng nông thôn mới nâng cao và kiểu mẫu

Giai đoạn tới, Đắk Nông không chỉ tập trung vào số lượng xã đạt chuẩn mà còn chú trọng chất lượng, phấn đấu xây dựng các xã nông thôn mới nâng caonông thôn mới kiểu mẫu. Điều này đòi hỏi các tiêu chí phải được thực hiện ở mức độ cao hơn, đặc biệt là các tiêu chí về thu nhập, tổ chức sản xuất, cảnh quan môi trường và văn hóa. Mục tiêu là xây dựng những miền quê “đáng sống”, nơi người dân có thu nhập cao, môi trường sống trong lành, và đời sống văn hóa phong phú, mang đậm bản sắc dân tộc. Phấn đấu đến năm 2025, toàn huyện Đắk Glong có từ 2-3 xã đạt chuẩn, trong đó xã Quảng Sơn và Đắk Ha có vườn mẫu, rẫy mẫu đạt chuẩn.

5.3. Giải pháp đảm bảo an ninh trật tự và phát triển bền vững

Phát triển kinh tế phải đi đôi với ổn định xã hội. Để đảm bảo phát triển bền vững, Đắk Nông sẽ tiếp tục tăng cường củng cố hệ thống chính trị cơ sở, giữ vững an ninh trật tự nông thôn. Phong trào “Toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc” sẽ được gắn kết chặt chẽ với xây dựng nông thôn mới. Các giải pháp về bảo vệ môi trường nông thôn sẽ được triển khai quyết liệt, hướng tới một nền nông nghiệp xanh và sạch. Đồng thời, tỉnh sẽ chú trọng đến việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, coi đây là nền tảng tinh thần cho sự phát triển bền vững của nông thôn Đắk Nông.

29/09/2025
Luận văn thạc sỹ thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới trên địa bàn xã quảng sơn huyện đắk glong tỉnh đắk nông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN 1. Một số khải niệm cơ bản 1. Khái niệm nông thôn Do điều kiện kinh tế - xã hội, điều kiện tự nhiên của mỗi quốc gia khác nhau mà khái niệm nông thôn cũng được quan niệm khác nhau. Có ý kiến dùng tiêu chí về trình độ phát triển kết cấu hạ tầng để đưa ra khái niệm nông thôn.

Có ý kiến lại dùng tiêu chí phát triển sản xuất hàng hóa, bên cạch đó lại có ý kiến cho rằng vùng nông thôn là vùng mà dân cư ở đó sống chủ yếu làm nông nghiệp. Theo quan niệm của các nhà kinh tế và xã hội học, vùng nông thôn khác với thành thị, đó là nơi người nông dân sống và làm việc với mật độ dân cư khá thấp, kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội kém phát triển, trình độ dân trí còn khá thấp và việc tiếp cận với thị trường và sản xuất hàng hóa có phần kém hơn vùng thành thị. Như vậy, các nhà kinh tế và xã hội học đang dùng một thuật ngữ chỉ vùng đối lập với nông thôn là thành thị để rút ra định nghĩa về nông thôn. Đồng thời xác định nông thôn là nơi sinh sống và làn việc của người nông dân, ở đó có mật độ dân cư thấp, trình độ dân trí và trình độ tiếp cận thị trường và sản xuất hàng hóa cũng thấp hơn so với thành thị.

Tuy nhiên, để đưa ra một khái niệm chính xác, đầy đủ và hoàn chỉnh hơn về nông thôn, cần căn cứ vào điều kiện cả về không gian, thời gian nhất định của nông thôn mỗi quốc gia, mỗi vùng. Tại Việt Nam, theo Điều 1, Thông tư số 54/2009/TT-BNNPTNT ngày 21 tháng 08 năm 2009 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về hướng dẫn thực hiện Bộ tiêu chí quốc gia về NTM, “nông thôn là phần lãnh thổ không thuộc nội thành, nội thị các thành phố, thị xã, thị trấn được quản lý bổi cấp hành chính cơ sở là Ủy ban nhân dân cấp xã” [4]. Như vậy, có thể hiểu, nông thôn là vùng sinh sống và làm việc mà ở đó chủ 7 yếu là người nông dân gắn với sản xuất nông nghiệp; là vùng có kết cấu hạ tầng kém phát triển hơn so với thành thị, trình độ sản xuất hàng hóa và tiếp cận thị trường thấp hơn; trình độ văn hóa, khoa học – công nghệ, mức thu nhập và đời sống cũng thấp hơn; giàu tiềm năng và tài nguyên thiên nhiên như: nguồn nước, khí hậu, đất đai,… đa dạng về kinh tế - xã hội, về các hình thức tổ chức quản lý, về qui mô và trình độ phát triển. Khái niệm nông thôn mới Tổ chức Nông lương thực Liên Hợp Quốc xác định khái niệm nông thôn mới gắn liền với nơi sinh sống của tập hợp cư dân, trong đó có nhiều nông dân tham gia vào các hoạt động kinh tế, văn hóa – xã hội, môi trường trong một chỉnh thể nhất định, chịu ảnh hưởng của các tổ chức khác và phân biệt với đô thị.

Ở Việt Nam, khái niệm nông thôn mới được xác định theo Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 05/08/2008 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng như sau: “NTM là khu vực nông thôn có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội từng bước hiện đại; cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý, gắn nông nghiệp với phát triển công nghiệp, dịch vụ; gắn phát triển nông thôn với đô thị theo quy hoạch; xã hội nông thôn dân chủ, ổn định giàu bản sắc văn hóa dân tộc; môi trường sinh thái được bảo vệ; an ninh trật tự được giữ vững; đời sống vật chất, tinh thần của người dân ngày càng được nâng cao, theo hướng xã hội chủ nghĩa” [1]. Nông thôn mới có những đặc trưng cơ bản sau đây: 1) NTM mới là làng xã văn minh, sạch đẹp, hạ tầng hiện đại. 2) NTM phải có nền sản xuất phát triển bền vững theo hướng kinh tế hàng hóa. 3) NTM phải có đời sống về vật chất và tinh thần ngày càng được nâng cao.

4) Trong NTM, bản sắc văn hóa dân tộc được giữ gìn và phát triển. 5) Xã hội nông thôn an ninh tốt, quản lý dân chủ. Trong những năm qua, việc thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới đã được Chính phủ ban hành các Quyết định về Bộ tiêu chí quốc gia như Quyết định số 491/QĐ-TTg, ngày 16/4/2009 của Thủ tướng Chính phủ; tuy nhiên, trong thực tiễn xây dựng NTM, có những tiêu chí chưa thật sự phù 8 hợp. Vì vậy, năm 2016, Thủ tướng Chính phủ tiếp tục ban hành Quyết định số 1980/QĐ-TTg, ngày 17/10/2016 về việc ban hành Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới giai đoạn 2016 - 2020.

Theo quyết định này, NTM có 19 tiêu chí: “Quy hoạch, Giao thông, Thủy lợi, Điện, Trường học, Cơ sở vật chất văn hóa, Cơ sở hạ tầng thương mại nông thôn, Thông tin và truyền thông, Nhà ở dân cư, Thu nhập, Hộ nghèo, Lao động có việc làm, Tổ chức sản xuất, Giáo dục, Y tế, Văn hóa, Môi trường và an toàn thực phẩm, Hệ thống chính trị và tiếp cận pháp luật, Quốc phòng và an ninh” [33]. Những tiêu chí này được khái quát thành năm nhóm nội dung cơ bản gồm: quy hoạch; hạ tầng kinh tế - xã hội; kinh tế và tổ chức sản xuất; văn hóa – xã hội – môi trường và hệ thống chính trị. Khái niệm chính sách xây dựng nông thôn mới Chính sách xây dựng NTM là tập hợp các quyết định có liên quan với nhau của Đảng và Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả xây dựng NTM. Trong đó, Nhà nước đóng vai trò tổ chức, điều hành thực hiện chính sách và tạo hành lang pháp lý cũng như hỗ trợ vốn, khoa học công nghệ cho nông dân; còn nông dân là chủ thể vừa là đối tượng của chính sách.

Mục tiêu của chính sách xây dựng NTM là nhằm vận động cộng đồng dân cư nông thôn đồng lòng xây dựng thôn, xã khang trang, sạch đẹp; phát triển sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ một cách toàn diện; có nếp sống văn hoá, môi trường và an ninh nông thôn được đảm bảo; thu nhập, đời sống vật chất, tinh thần của người dân được nâng cao. Xây dựng NTM là cuộc cách mạng và là một cuộc vận động lớn để cộng đồng dân cư ở nông thôn đồng lòng xây dựng thôn, xã, gia đình của mình khang trang, sạch đẹp. Đồng thời, phát triển sản xuất toàn diện về nông – công nghiệp và dịch vụ. Người dân có nếp sống văn hóa, môi trường và an ninh nông thôn được đảm bảo, thu nhập và đời sống vật chất – tinh thần của người dân được nâng cao.

Thực hiện chính sách xây dựng NTM là chương trình phát triển nông thôn toàn diện, bao gồm nhiều nội dung liên quan đến các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội, môi trường, hệ thống chính trị ở cơ sở và an ninh trật tự xã hội ở nông thôn. Thực hiện chính sách xây dựng NTM là quá trình thực hiện tổng hợp các giải 9 pháp nhằm tuyên truyền, vận động, lập quy hoạch, đề án, kế hoạch xây dựng nông thôn mới thiết thực, hiệu quả; chỉnh trang khu dân cư, nhà ở, khuôn viên, vườn ao, tường rào,. để có cảnh quan đẹp, đảm bảo vệ sinh môi trường nông thôn; huy động nguồn lực xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu phục vụ sản xuất và đời sống; phát triển sản xuất, có nhiều mô hình sản xuất đạt hiệu quả cao, nâng cao thu nhập trên đơn vị diện tích đất canh tác; từng bước nâng cao chất lượng giáo dục, y tế, văn hoá và đảm bảo an ninh nông thôn. Mục tiêu, nội dung, nguyên tắc và các bước thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới 1.

Mục tiêu của chính sách xây dựng nông thôn mới Tại Nghị quyết số 25/2021/QH15, đã xác định mục tiêu tổng quát trong xây dựng NTM giai đoạn 2021 – 2025 như sau: “Tiếp tục triển khai thực hiện có hiệu quả cơ cấu lại ngành nông nghiệp, phát triển kinh tế nông thôn, quá trình đô thị hóa đi vào chiều sâu, hiệu quả, bền vững; thực hiện xây dựng nông thôn mới nâng cao, nông thôn mới kiểu mẫu và nông thôn mới cấp thôn, bản. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân nông thôn, thúc đẩy bình đẳng giới; xây dựng hạ tầng kinh tế - xã hội nông thôn đồng bộ và từng bước hiện đại, bảo đảm môi trường, cảnh quan nông thôn sáng, xanh, sạch, đẹp, an toàn, giàu bản sắc văn hóa truyền thống, thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững” [20]. Mục tiệu cụ thể: Nghị quyết số 25/2021/QH15 đề ra mục tiêu cụ thể về xây dựng NTM giai đoạn 2021 – 2025 như sau: 1) Phấn đấu đến năm 2025, “cả nước có ít nhất 80% số xã đạt chuẩn NTM, trong đó, ít nhất 10% số xã đạt chuẩn NTM kiểu mẫu, không còn xã dưới 15 tiêu chí; tiếp tục xây dựng NTM nâng cao và NTM kiểu mẫu đối với các xã, huyện, tỉnh đã được công nhận đạt chuẩn NTM; thu nhập bình quân của người dân nông thôn tăng ít nhất 1,5 lần so với năm 2020” [20]. 2) Phấn đấu đến năm 2025, “cả nước có ít nhất 50% huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh đạt chuẩn NTM, hoàn thành nhiệm vụ xây dựng NTM, trong đó ít nhất 20% số huyện đạt chuẩn được công nhận là huyện NTM nâng cao, huyện NTM kiểu 10 mẫu.

Mỗi tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có ít nhất 2 đơn vị cấp huyện đạt chuẩn NTM” [20]. 3) Phấn đấu đến năm 2025, “cả nước có ít nhất 15 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương được Thủ tướng Chính phủ công nhận hoàn thành nhiệm vụ xây dựng NTM” [20]. 4) Phấn đấu đến năm 2025, “60% số thôn, làng, ấp, bản, buôn, phum, sóc (sau đây gọi là thôn) thuộc các xã đặc biệt khó khăn khu vực biên giới, vùng núi, vùng bãi ngang ven biển và hải đảo được công nhận đạt chuẩn NTM theo các tiêu chí NTM do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định” [20]. Nội dung chính sách xây dựng nông thôn mới Thực hiện tốt chính sách xây dựng nông thôn mới góp phần bảo đảm an ninh xã hội của quốc gia, rút ngắn khoảng cách giàu nghèo giữa các vùng miền, hướng tới một xã hội công bằng hơn.

Nội dung của chính sách xây dựng NTM gồm 4 nội dung cơ bản sau đây: “1) Về phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội, cơ bản đồng bộ, đảm bảo kết nối nông thôn - đô thị và kết nối các vùng miền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ