Nội dung và phương pháp giảng dạy môn học pháp luật quốc tế về quyền con người

Nghiên cứu giảng dạy pháp luật quốc tế về quyền con người, phân tích sâu các phương pháp, nội dung, thách thức trong giáo dục hiện nay.

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hội thảo
102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nội dung giảng dạy luật quốc tế về quyền con người

Việc xây dựng nội dung và phương pháp giảng dạy môn học pháp luật quốc tế về quyền con người là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Môn học này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng về các công ước quốc tế mà còn trang bị cho học viên cao học, đặc biệt là những người thực hiện luận văn thạc sĩ luật học, một tư duy pháp lý toàn diện. Nội dung giảng dạy cần bắt đầu từ những khái niệm cốt lõi, làm rõ bản chất của quyền con người và mối quan hệ biện chứng với quyền công dân. Theo tài liệu gốc, quyền con người là thành quả đấu tranh lâu dài của nhân loại, trở thành giá trị chung, nhưng việc hiện thực hóa nó phải gắn liền với điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa của mỗi quốc gia. Do đó, phương pháp tiếp cận phải kết hợp hài hòa giữa các chuẩn mực quốc tế và đặc thù của Việt Nam. Cần nhấn mạnh rằng, trong khi pháp luật quốc tế đặt ra các nguyên tắc chung, việc áp dụng chúng là trách nhiệm và thuộc chủ quyền của mỗi quốc gia. Chương trình học cần bao quát từ lịch sử hình thành, các văn kiện pháp lý quan trọng như Tuyên ngôn toàn thế giới về nhân quyền năm 1948, cho đến các cơ chế bảo vệ và thực thi. Cách tiếp cận này giúp sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng phân tích, so sánh và áp dụng vào bối cảnh pháp luật Việt Nam, tạo nền tảng vững chắc cho các công trình nghiên cứu chuyên sâu.

1.1. Phân biệt khái niệm quyền con người và quyền công dân

Một nội dung nền tảng trong giảng dạy là làm rõ sự khác biệt và tương quan giữa quyền con ngườiquyền công dân. Quyền con người được xem là những giá trị vốn có, tự nhiên, phổ quát, không phụ thuộc vào bất kỳ nhà nước nào. Trong khi đó, quyền công dân là các quyền được pháp luật của một quốc gia cụ thể ghi nhận và bảo vệ, gắn liền với mối quan hệ pháp lý giữa cá nhân và nhà nước đó. Tài liệu nhấn mạnh, "Quyền con người phải được cụ thể hoá trong quyền công dân của mỗi quốc gia". Điều 50 Hiến pháp 1992 khẳng định các quyền con người được tôn trọng và thể hiện ở các quyền công dân. Việc giảng dạy cần chỉ ra rằng mọi công dân đều có quyền con người, nhưng không phải ai cũng có đầy đủ quyền công dân (ví dụ: người nước ngoài, người không quốc tịch). Sự phân biệt này giúp học viên tránh nhầm lẫn và có cái nhìn chính xác khi phân tích các quy định pháp luật.

1.2. Tầm quan trọng của môn học trong đào tạo thạc sĩ luật

Đối với chương trình đào tạo thạc sĩ luật, môn học pháp luật quốc tế về quyền con người đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ cung cấp kiến thức chuyên ngành mà còn rèn luyện kỹ năng nghiên cứu, tư duy phản biện và khả năng áp dụng pháp luật trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tài liệu chỉ rõ, việc nghiên cứu khoa học về quyền con người là một chuyên ngành độc lập mới được triển khai trong những năm gần đây. Do đó, việc trang bị cho học viên cao học kiến thức bài bản về lĩnh vực này là cực kỳ quan trọng, giúp họ có thể thực hiện các luận văn thạc sĩ luật học chất lượng, giải quyết các vấn đề pháp lý mới và phức tạp. Môn học này là cầu nối giữa luật quốc gia và luật quốc tế, giúp học viên hiểu rõ nghĩa vụ của Việt Nam khi tham gia các công ước quốc tế và cách nội luật hóa các cam kết đó.

II. Thách thức chính trong giảng dạy luật nhân quyền quốc tế

Quá trình triển khai nội dung và phương pháp giảng dạy môn học pháp luật quốc tế về quyền con người đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Đây là một lĩnh vực nhạy cảm, phức tạp và thường bị các thế lực thù địch lợi dụng. Tài liệu gốc đã chỉ ra quan điểm sai trái xem "nhân quyền cao hơn chủ quyền", "nhân quyền không biên giới" là những công cụ chính trị để can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác. Thách thức lớn nhất đối với giảng viên là phải truyền đạt kiến thức một cách khách quan, khoa học, đồng thời giữ vững lập trường, quan điểm của Đảng và Nhà nước. Một khó khăn khác là sự mới mẻ của ngành học, dẫn đến việc thiếu hụt tài liệu chuyên khảo sâu sắc và hệ thống. Hơn nữa, việc thiết kế chương trình giảng dạy sao cho không trùng lặp với nội dung của các môn học khác như Công pháp quốc tế, Luật Hiến pháp cũng là một bài toán cần giải quyết. Để vượt qua những thách thức này, cần có một phương pháp giảng dạy tích hợp, kết hợp lý thuyết với phân tích tình huống thực tiễn, so sánh pháp luật và đặc biệt là nhấn mạnh bối cảnh lịch sử, văn hóa đặc thù của Việt Nam trong việc tiếp nhận và thực thi các chuẩn mực nhân quyền quốc tế.

2.1. Mối quan hệ phức tạp giữa nhân quyền và chủ quyền quốc gia

Một trong những nội dung phức tạp nhất là mối quan hệ giữa quyền con ngườichủ quyền quốc gia. Việc giảng dạy cần làm rõ quan điểm của Việt Nam: bảo đảm và thúc đẩy quyền con người trước hết là trách nhiệm của mỗi quốc gia. Tài liệu nhấn mạnh, không thể có "nhân quyền cao hơn chủ quyền". Chủ quyền quốc gia là điều kiện tiên quyết để thực hiện quyền con người một cách thực chất. Hiến chương Liên hợp quốc cũng ghi nhận nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia. Giảng viên cần trang bị cho học viên lập luận sắc bén để đấu tranh với các quan điểm sai trái, đồng thời hiểu rằng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực nhân quyền phải dựa trên cơ sở đối thoại bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau. Đây là kiến thức cốt lõi cho bất kỳ luận văn thạc sĩ luật học nào về chủ đề này.

2.2. Khó khăn trong việc xây dựng và cập nhật chương trình học

Do tính chất liên ngành và sự phát triển không ngừng của pháp luật quốc tế về quyền con người, việc xây dựng một chương trình giảng dạy toàn diện và cập nhật là một thách thức lớn. Giảng viên phải liên tục cập nhật các văn kiện pháp lý mới, các án lệ của các cơ quan tài phán quốc tế và những thay đổi trong chính sách, pháp luật của Việt Nam. Tài liệu đề cập đến việc môn học này mới được triển khai, do đó "gặp không ít khó khăn nhất định về phương pháp; nội dung giảng dạy". Việc thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu bằng tiếng Việt cũng gây trở ngại cho cả người dạy và người học. Cần có sự đầu tư vào biên soạn giáo trình, tài liệu tham khảo và khuyến khích các hoạt động hội thảo, tọa đàm khoa học để làm phong phú thêm nội dung môn học.

III. Phương pháp giảng dạy nhóm quyền dân sự và chính trị quốc tế

Để giảng dạy hiệu quả nhóm quyền dân sự và chính trị, cần áp dụng các phương pháp sư phạm tích cực, tập trung vào phân tích và so sánh. Trọng tâm của nội dung là Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR), một trong những trụ cột của Bộ luật nhân quyền quốc tế. Phương pháp giảng dạy nên bắt đầu bằng việc giới thiệu cấu trúc, nội dung và các nguyên tắc cơ bản của Công ước. Sau đó, đi sâu vào phân tích từng nhóm quyền cụ thể như quyền sống, quyền tự do và an ninh cá nhân, quyền được xét xử công bằng, quyền tự do ngôn luận. Điều quan trọng là không chỉ trình bày nội dung các điều khoản một cách thuần túy. Giảng viên cần sử dụng các bình luận chung (General Comments) của Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc và các án lệ điển hình để làm sáng tỏ cách giải thích và áp dụng các quyền này trong thực tiễn. Một phần không thể thiếu trong nội dung và phương pháp giảng dạy môn học pháp luật quốc tế về quyền con người là liên hệ, đối chiếu các quy định của ICCPR với pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Hiến pháp và các bộ luật liên quan như Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng Hình sự. Cách tiếp cận này giúp học viên nhận diện được mức độ tương thích, những điểm cần hoàn thiện và có cơ sở để đề xuất các giải pháp trong luận văn thạc sĩ luật học.

3.1. Phân tích chuyên sâu Công ước quốc tế về các quyền dân sự chính trị

Việc phân tích Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 là hạt nhân của phần học này. Nội dung cần tập trung vào các quyền cốt lõi như quyền sống (Điều 6), quyền không bị tra tấn (Điều 7), quyền tự do và an ninh cá nhân (Điều 9), và quyền bình đẳng trước tòa án (Điều 14). Giảng dạy cần nhấn mạnh rằng một số quyền là tuyệt đối và không thể bị hạn chế trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Bên cạnh đó, cần thảo luận về các điều khoản cho phép quốc gia hạn chế một số quyền nhất định vì lý do an ninh quốc gia hoặc trật tự công cộng, nhưng phải tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt. Phương pháp phân tích tình huống (case study) là công cụ hiệu quả để minh họa các vấn đề pháp lý phức tạp này.

3.2. Liên hệ thực tiễn với hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam

Để làm cho bài giảng trở nên sinh động và thiết thực, việc liên hệ với hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam là bắt buộc. Học viên cần được hướng dẫn cách đối chiếu các nguyên tắc của ICCPR như suy đoán vô tội, quyền được bào chữa, nguyên tắc không hồi tố với các quy định tương ứng trong Hiến pháp 2013 và Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Ví dụ, phân tích quy định về việc bắt, giam giữ người trong pháp luật Việt Nam dưới ánh sáng của Điều 9 ICCPR sẽ giúp học viên đánh giá được tính phù hợp và đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Đây là một hướng đi tiềm năng cho các đề tài luận văn thạc sĩ luật học mang tính ứng dụng cao.

IV. Bí quyết xây dựng nội dung về quyền kinh tế xã hội văn hóa

Việc xây dựng nội dung và phương pháp giảng dạy về nhóm quyền kinh tế, xã hội và văn hóa đòi hỏi một cách tiếp cận khác biệt so với nhóm quyền dân sự, chính trị. Trọng tâm là Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966 (ICESCR). Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh là nghĩa vụ của các quốc gia đối với nhóm quyền này mang tính "thực hiện từng bước" (progressive realization), tùy thuộc vào nguồn lực sẵn có. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là các quốc gia có thể trì hoãn vô thời hạn. Giảng viên cần làm rõ các "nghĩa vụ cốt lõi tối thiểu" mà mọi quốc gia phải đảm bảo ngay lập tức, chẳng hạn như không phân biệt đối xử. Nội dung giảng dạy cần bao quát các quyền cơ bản như quyền làm việc (Điều 6), quyền được hưởng an sinh xã hội (Điều 9), quyền có mức sống thỏa đáng (Điều 11), quyền được chăm sóc sức khỏe (Điều 12) và quyền giáo dục (Điều 13). Phương pháp giảng dạy hiệu quả là sử dụng các chỉ số, số liệu thống kê về kinh tế-xã hội của Việt Nam để minh họa cho sự tiến bộ trong việc thực hiện các quyền này. Việc phân tích các chính sách lớn của Đảng và Nhà nước về xóa đói giảm nghèo, phát triển giáo dục, y tế sẽ giúp học viên thấy được sự cụ thể hóa các cam kết quốc tế vào thực tiễn.

4.1. Nghiên cứu nghĩa vụ thực hiện từng bước trong Công ước ICESCR

Khái niệm "thực hiện từng bước" (progressive realization) tại Điều 2 của ICESCR là một nội dung đặc thù và quan trọng. Giảng viên cần giải thích rõ rằng đây không phải là một cái cớ để các quốc gia không hành động. Nó thừa nhận rằng việc hiện thực hóa đầy đủ các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa cần có thời gian và nguồn lực. Tuy nhiên, các quốc gia có nghĩa vụ phải hành động một cách có chủ đích, cụ thể và hiệu quả nhất có thể trong phạm vi nguồn lực của mình để tiến tới mục tiêu này. Việc phân tích các báo cáo quốc gia của Việt Nam gửi cho Ủy ban của Liên hợp quốc về việc thực hiện Công ước là một tư liệu học tập quý giá.

4.2. Giảng dạy về quyền lao động giáo dục và y tế theo pháp luật

Các quyền cụ thể như quyền lao động, giáo dục, y tế có thể được giảng dạy thông qua việc phân tích các văn bản pháp luật chuyên ngành của Việt Nam như Bộ luật Lao động, Luật Giáo dục, Luật Khám bệnh, chữa bệnh. Học viên cần được hướng dẫn để so sánh các quy định này với tiêu chuẩn quốc tế được nêu trong ICESCR và các văn kiện liên quan của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) hay UNESCO. Ví dụ, khi giảng về quyền giáo dục, cần phân tích chính sách phổ cập giáo dục tiểu học bắt buộc và miễn phí của Việt Nam, đối chiếu với yêu cầu tại Điều 13 của ICESCR. Cách tiếp cận này giúp học viên hiểu sâu sắc hơn về nỗ lực của nhà nước trong việc bảo vệ quyền con người.

V. Hướng dẫn ứng dụng kiến thức vào luận văn thạc sĩ luật học

Mục tiêu cuối cùng của nội dung và phương pháp giảng dạy môn học pháp luật quốc tế về quyền con người ở bậc cao học là trang bị cho học viên khả năng thực hiện một công trình nghiên cứu độc lập và chất lượng. Do đó, một phần quan trọng của chương trình là hướng dẫn ứng dụng kiến thức vào việc viết luận văn thạc sĩ luật học. Giảng viên nên dành thời gian giới thiệu các hướng nghiên cứu tiềm năng, từ các vấn đề lý luận cơ bản (như mối quan hệ giữa nhân quyền và chủ quyền) đến các vấn đề thực tiễn cụ thể (như cơ chế bảo vệ quyền của các nhóm dễ bị tổn thương ở Việt Nam). Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp nghiên cứu. Đối với lĩnh vực này, phương pháp so sánh luật, phân tích chính sách, và nghiên cứu tình huống (case study) là đặc biệt hữu ích. Học viên cần được khuyến khích lựa chọn các đề tài vừa có giá trị khoa học, vừa có ý nghĩa thực tiễn, góp phần vào quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách của Việt Nam về quyền con người. Việc hướng dẫn cấu trúc một luận văn, cách trích dẫn các văn kiện pháp luật quốc tế, và cách xây dựng hệ thống luận điểm vững chắc là những kỹ năng không thể thiếu mà môn học cần cung cấp.

5.1. Gợi ý lựa chọn đề tài luận văn về cơ chế bảo vệ nhân quyền

Các đề tài tiềm năng cho luận văn có thể tập trung vào cơ chế bảo vệ quyền con người. Học viên có thể nghiên cứu cơ chế của Liên hợp quốc (Hội đồng Nhân quyền, các Ủy ban Công ước) hoặc các cơ chế khu vực. Một hướng đi khác là phân tích cơ chế bảo vệ quyền con người tại Việt Nam, bao gồm vai trò của Quốc hội, các cơ quan tư pháp, và các tổ chức chính trị - xã hội. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các cơ chế này và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả là một hướng đi được khuyến khích.

5.2. Phương pháp nghiên cứu so sánh pháp luật và phân tích tình huống

Phương pháp nghiên cứu so sánh pháp luật là công cụ không thể thiếu. Học viên có thể so sánh quy định của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực trong ICCPR, ICESCR hoặc pháp luật của một số quốc gia khác về một vấn đề cụ thể (ví dụ: quyền tự do lập hội). Bên cạnh đó, phương pháp phân tích tình huống, đặc biệt là các vụ việc thực tế đã được giải quyết tại Việt Nam hoặc các phán quyết của các cơ quan tài phán quốc tế, sẽ giúp luận văn có tính thuyết phục và chiều sâu, thể hiện sự am hiểu cả về lý luận và thực tiễn của tác giả.

04/10/2025
Nội dung và phương pháp giảng dạy môn học pháp luật quốc tế về quyền con người luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nhân quyền đối với một quốc gia nào đó khi chính nhà nước đó vi phạm các nguyên tắc cơ bản, các chuẩn mực quốc tế về nhân quyền được ghi nhận trong Hiến chương Liên hợp quốc và trong các văn bản pháp lý về nhân quyền của Liên hợp quốc. Pháp luật quốc tế không cho phép một quốc gia được quyền can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia khác, trong đó có các vấn đề về nhân quyền. Sự can thiệp về nhân quyền, phải căn cứ vào những nguyên tắc cơ bản của Luật quốc tế phù hợp với Hiến chương Liên hợp quốc được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua tại kỳ họp lần thứ 25 (1970) và các Công ước quốc tế về nhân quyền của Liên hợp quốc. “Chính phủ Việt Nam cho rằng, trong một thế giới ngày càng đa dạng, khi tiếp cận và xử lý vấn đề quyền con người cần kết '5 Xem: “Các văn kiện quốc tế cơ bản về quyền con người”.

Trung tâm nghiên cứu quyền con người thuộc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.11 — 13; c YF Khoa Luat quoc té- Dai hoe Luat Thanh Phó Hỗ Chí Minh Hội thao: "Nói dưng và phương phap giang day mon hoc phap ludt quoc te ve quyền con người ` hợp hài hoà các chuẩn mực, nguyên tắc chung của luật pháp quốc tế với những điều kiện đặc thù về lịch sử, chính trị, kinh tế - xã hội, các giá trị văn hoá, tôn giáo, tín ngưỡng, phong tục tập quán của mỗi quốc gia và khu vực .việc chỉ ưu tiên hoặc tuyệt đối hoá các quyền dân sự, chính trị và một số quyền tự do cá nhân, không quan tâm thích đáng đến quyền phát triển, các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa của cả cộng đồng là cách tiếp cận phiến diện, không phản ánh bức tranh toàn cảnh về quyền con người”'” Luật quốc tế coi chủ quyền quốc gia là quyên tối cao của quốc gia. Tại điều 2 khoản 2 Hiến chương Liên hợp quốc khẳng định Liên hợp quốc được xây dựng trên nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng chủ quyền của các quốc gia thành viên. Điều 2 khoản 7 nhấn mạnh Liên hợp quốc không có quyền thi hành bất cứ hành động nào mà về bản chất là can thiệp vào công việc nội bộ của bất cứ quốc gia nào. Điều này cũng có thể được hiểu là Liên hợp quốc không được phép tạo ra vấn đề quyền con người nhằm can thiệp vào công việc nội bộ của bất cứ quốc gia nào bằng cách giải thích méo mó các nội dung trong tuyên ngôn về nhân quyền năm 1948.

Có thể khẳng định rằng việc bảo vệ các quyền con người và tôn trọng chủ quyền quốc gia, không can thiệp vào công việc nội bộ của bất cứ quốc gia nào là phù hợp với các nguyên tắc và tỉnh thần của bản tuyên ngôn. Ngoài Tuyên ngôn về nhân quyền, tại Điều l Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị; Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hoá 1966 khăng định lại “tất cả các dân tộc đều có quyền tự quyết. Bởi quyền đó họ tự do quyết định điạ vị chính trị và tự do mưu cầu sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hoá của mình”. Tuyên ngôn nhân quyền năm 1948 của Liên hợp quốc đã đặt nền móng vững chắc trong lĩnh vực quyền con người và thực sự nó có một ảnh hưởng sâu rộng đối với nhân dân trên toàn thế giới trong việc bảo vệ, thúc day va phát triển những quyền con người mà họ được hưởng.

Tuy nhiên trên bình diện chung Tuyên ngôn cũng có những hạn chế nhất định về mặt lịch sử đó là: Tuyên ngôn chỉ nhấn mạnh đến tính phô biến (tính tự nhiên) và những chuẩn mực chung về quyền cá nhân của mỗi con người nhưng đã bỏ qua các nghĩa vụ của họ đối với xã hội, bảo đảm quyền cá nhân của mỗi con người mà không tính đến các điều kiện về chính trị, xã hội, truyền thống, lịch sử và văn hoá của mỗi dân tộc - trong đó có quyền dân tộc tự quyết. '°Việc khước từ quyền dân tộc tự quyết là sự vi phạm nhân quyền”!”, Việc hiện thực hoá các quyền '6 Xem: “Thành tựu bảo vệ và phát triển quyền con người ở Việt Nam”. Sách trắng của Bộ Ngoại giao nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam.5 / ! Dẫn theo Trung tâm Nghiên cứu Quyền con người: Các văn kiện cơ bản về quyền con người. J—— ——-2- Khoa Luật quốc tế - Đại học Luật Thành Phó Hỏ Chí Minh Hội thao: “Noi dung và phương pháp giang dạy món học pháp luật quốc tế về quyền con người " con người cần phải được xét đến những điều kiện và tình hình cụ thể tồn tại ở những quốc gia khác nhau.

Khai thác từ những hạn chế về mặt lịch sử trong Tuyên ngôn nhân quyền mà không xem xét một cách toàn diện đầy đủ các văn bản pháp lý quốc tế bo sung khác, các thế lực thù địch và một số nước phương Tây viện cớ đẻ can thiệp vào công việc nội bộ thuộc chủ quyền của một số quốc gia khi họ cho rằng cần phải bảo vệ cái gọi là “quyển con người” ở các quốc gia này. Quan điểm của Việt Nam cho rằng việc bảo đảm và thúc đẩy quyền con người trước hết là trách nhiệm và quyền hạn của mỗi quốc gia, chúng ta ủng hộ việc tăng cường và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực quyền con người trên cơ sở đối thoại bình đẳng, xây dựng, tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, vì mục tiêu chung là thúc đây và bảo vệ ngày càng tốt hơn các quyền con người. Đồng thời chúng ta cũng khẳng định rằng “không một nước nào có quyền sử dụng vấn đề quyền con người làm công cụ can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia, gây sức ép chính trị, làm điều kiện trong quan hệ hợp tác kinh tế, thương mại với nước khác”!3, Nhân quyền là ngôn ngữ chung của nhân loại. Điều đó không những không phủ nhận mà còn khăng định tính tối cao của chủ quyền quốc gia, tôn trọng chủ quyền quốc gia không những không làm ảnh hưởng đến nhân quyển mà còn là điều kiện để hiện thực hoá nhân quyền bằng hình thức quốc gia ban hành pháp luật quy định và bảo đảm quyền con người trong các quan hệ xã hội.

Tôn trọng chủ quyền quốc gia trong quan hệ đối ngoại là nhằm duy trì hoà bình an ninh quốc tế là bảo đảm quyền con người trên bình diện quốc tế. Tại hội nghị nhân quyền quốc tế lần thứ hai họp ở Vienna ngày 16/6/1993 đại diện của Việt Nam đã xác định rõ “Vị trí không ngừng gia tăng của luật pháp quốc tế trong đời sống thế giới và ý thức ngày càng sâu rộng của nhân dân các nước khiến cho các nguyên tắc và mục tiêu cơ bản của Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên ngôn nhân quyền và hai Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội, văn hoá và các quyền dân sự, chính trị trở thành tiêu chuẩn và đòi hỏi phổ biến của mọi người và mọi dân tộc trong thời đại chúng ta. Các nguyên tắc cơ bản trong các văn kiện quốc tế đó là những giá trị chung của nhân loại mà chúng ta cần bảo ver! 2. Một số đề xuất ban đầu về chương trình giảng dạy môn học “Luật quốc tế về quyền con người” '* Xem: “Thành tựu bảo vệ và phát triển quyển con người ở Việt Nam”.

Sách trắng của Bộ Ngoại giao nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. '? Dẫn theo bài “Nhân quyển - Ngôn ngữ chung của nhân loại” của PTS. Chu Hồng Thanh — Phó giám đốc Trung tâm nghiên cứu quyển con người - Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Đăng trên báo Pháp luật - Cơ quan của Bộ Tư Pháp số 61 (547) ra ngày 15/12/1995.

Khoa Luật quóc tế - Đại học Luật Thành Phó Hỗ Chí Minh Hoi thao: “Noi dung ve phwong phap giang day mén hoc phap ludt quoc te ve quyén con nguoi” 2. Tình hình giảng dạy môn học trong chương trình đào tạo của Nhà trường Trong điều kiện hội nhập quốc tế ngày nay, khi Việt Nam là thành viên của Liên hợp quốc và là thành viên của nhiều Điều ước quốc tế về quyền con người, một nghĩa vụ đặt ra cho chúng ta là phải phô biến, giáo dục quyền con người trong các cấp học ở Việt Nam.” Ở Trường đại học Luật TP. HCM vấn đề quyền con người đã được giảng dạy là một Chương trong chương trình của môn học Công pháp quốc tế cho tất cả các khoa trong Trường. Riêng đối với Khoa Luật quốc tế (và sau này bao gồm cả Khoa Thương mại, Dân sự) môn học “Luật quốc tế về nhân quyền” là một môn học tự chọn (với thời lượng 30 tiết) và hiện nay trong chương trình đào tạo của Nhà trường môn học này vẫn được duy trì với thời lượng 30 tiết và cũng là môn học tự chọn cho sinh viên ba khoa: Khoa Luật quốc tế; Khoa Luật thương mại và Khoa Luật dân sự.

Bên cạnh đó ở Khoa Luật hành chính cũng có môn học tự chọn “Quyền con người, quyền công dân” (dành cho sinh viên Khoa Luật hành chính và Khoa Luật hình sự với thời lượng 30 tiết). Đối tượng và phạm vi nội dung của môn học ~_ Đối tượng của môn học là tập trung nghiên cứu những vấn đề mang tính pháp lý và thực tiễn thực hiện quyền con người được quy định trong các văn bản pháp lý quốc tế và pháp luật quốc gia (trước hết là pháp luật Việt Nam trong tương quan so sánh với quy định của Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và pháp luật của các nước). —_ Về nội dung cần tập trung vào những vấn dé: 1) Khai niệm chung về quyền con người (khái niệm; quan điểm; lịch sử phát triển của tư tưởng quyền con người quan các thời đại; mối liên hệ giữa quyền con người và quyền công dân; phân biệt các khái niệm nhân quyền, nhân đạo.); 2) Pháp luật quốc tế về quyền con người (tính toàn cầu và khu vực); 3) Các cơ chế bảo vệ và thực tiễn bảo đảm quyền con người trong phạm vi quốc gia, khu vực và toàn cầu. Mục tiêu của môn học quyền con người Mục tiêu chung của môn học: Thông qua việc cung cấp kiến thức pháp lý về quyền con người theo chuẩn mực quốc tế chung cho tất cả các dân tộc và các quốc gia ??

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ