Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch số hóa trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam ghi nhận bước phát triển mới sau giai đoạn đại dịch Covid-19, khi hành vi và thói quen tiêu dùng thay đổi rõ rệt từ giao dịch trực tiếp sang các nền tảng trực tuyến. Theo báo cáo của nền tảng ngân hàng đám mây SaaS Mambu (2021), 85% người dùng dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam có xu hướng sử dụng dịch vụ ngân hàng số nhiều hơn so với giai đoạn 18 tháng trước đó. Đồng thời, khuôn khổ pháp lý quốc gia cũng thúc đẩy quá trình này thông qua Quyết định số 1813/QĐ-TTg ngày 28/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025. Các điều kiện về hạ tầng và nhân khẩu học cũng tạo nền tảng thuận lợi với 130 triệu thuê bao di động, hơn 50% dân số dưới 35 tuổi, thời lượng sử dụng điện thoại thông minh trung bình 2 giờ/ngày và tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử đạt 30%/năm.

Trong bối cảnh cạnh tranh đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank) đã hợp nhất hai nền tảng riêng lẻ là Internet Banking và Mobile Banking để chính thức triển khai ứng dụng ngân hàng số VCB Digibank vào tháng 7 năm 2020. Dù sở hữu nền tảng công nghệ và thương hiệu lớn, dịch vụ này sau gần 2 năm vận hành vẫn chưa tiếp cận được toàn diện nhóm khách hàng tiềm năng. Phần lớn các công trình nghiên cứu về ngân hàng số trước đây được thực hiện tại nước ngoài, trong khi các nghiên cứu trong nước còn hạn chế và chưa có công trình học thuật nào đánh giá chuyên sâu về dịch vụ VCB Digibank. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng VCB Digibank của nhóm khách hàng tiềm năng là yêu cầu thực tiễn cần thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam; phân tích và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đó, từ đó đề xuất khuyến nghị giúp cải thiện và phát triển dịch vụ.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại ngân hàng.
    2. Ước lượng mức độ ảnh hưởng và chiều hướng tác động của các nhân tố đó đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam.
    3. Đưa ra các giải pháp phù hợp cho việc phát triển dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số?
    2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đó đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam như thế nào?
    3. Các đề xuất giải pháp nào nhằm thúc đẩy ý định sử dụng ngân hàng số tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát tập trung vào các cá nhân chưa từng sử dụng hoặc chưa đưa ra quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Vietcombank.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu và các nội dung phân tích được thực hiện từ tháng 3 năm 2022 đến tháng 6 năm 2022 (giai đoạn thu thập số liệu khảo sát diễn ra từ tháng 3/2022 đến tháng 5/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về ngân hàng số từ các nghiên cứu quốc tế gồm Kahveci và Wolfs (2018), Thanh Phuong Nguyen và cộng sự (2018), PappuRajan và Saranya (2018), và Scardovi (2017). Theo đó, ngân hàng số là ứng dụng số hóa toàn bộ các hoạt động và dịch vụ ngân hàng truyền thống (chuyển tiền, gửi tiết kiệm, quản lý tài khoản, cấp vốn, mở tài khoản định danh điện tử, quét mã QR...), hỗ trợ xử lý giao dịch tự động 24/7 trên môi trường Internet mà không bị giới hạn bởi không gian và thời gian.

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các mô hình hành vi và chấp nhận công nghệ kinh điển:

  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis, Bagozzi và Warshaw (1989) với hai biến cốt lõi: Cảm nhận sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Cảm nhận dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU).
  • Mô hình TAM mở rộng (TAM2) của Venkatesh và Davis (2000) và TAM3 của Venkatesh và Bala (2008), bổ sung các quy trình xã hội, quy trình công cụ nhận thức và các biến điều tiết kinh nghiệm.
  • Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003) với các yếu tố kỳ vọng nỗ lực, kỳ vọng hiệu quả, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
  • Thuyết khuếch tán đổi mới (IDT) của Everett Rogers (1995) mô tả tiến trình 5 giai đoạn chấp nhận đổi mới công nghệ của cá nhân.

Kết hợp mô hình TAM với kết quả khảo lược từ các nghiên cứu thực nghiệm của Wen Ni Tiong (2020), Hà Nam Khánh Giao và cộng sự (2020), Nguyễn Duy Thanh và Cao Hào Thi (2011), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank" (YDSD) cùng 5 giả thuyết:

  • H1 (+): Cảm nhận sự hữu ích (CNSHI) có tác động cùng chiều đến ý định sử dụng.
  • H2 (+): Cảm nhận dễ sử dụng (CNDSD) có tác động cùng chiều đến ý định sử dụng.
  • H3 (-): Cảm nhận về chi phí (CNCP) có tác động ngược chiều đến ý định sử dụng.
  • H4 (+): Hình ảnh ngân hàng (HA) có tác động cùng chiều đến ý định sử dụng.
  • H5 (-): Cảm nhận về rủi ro (CNRR) có tác động ngược chiều đến ý định sử dụng.
Mã giả thuyết Tên nhân tố Tính chất tác động giả định Nguồn gốc kế thừa thang đo
H1 Cảm nhận sự hữu ích (CNSHI) Cùng chiều (+) Davis và cs (1989), Wen Ni Tiong (2020), Hà Nam Khánh Giao và cs (2020)
H2 Cảm nhận dễ sử dụng (CNDSD) Cùng chiều (+) Davis và cs (1989), Julius Okoth Juma (2014), Wen Ni Tiong (2020)
H3 Cảm nhận về chi phí (CNCP) Ngược chiều (-) Hà Nam Khánh Giao và cs (2020), Nguyễn Thế Phương (2014)
H4 Hình ảnh ngân hàng (HA) Cùng chiều (+) Nguyễn Duy Thanh và Cao Hào Thi (2011), Nguyễn Thị Ngà và cs (2021)
H5 Cảm nhận về rủi ro (CNRR) Ngược chiều (-) Ming-Chi Lee (2008), Geraldo Kiliari và cs (2019), Hà Nam Khánh Giao và cs (2020)

Quy trình nghiên cứu được triển khai qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ: Thực hiện định tính thông qua phỏng vấn, thảo luận với chuyên viên quan hệ khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Sài Gòn (Phòng giao dịch Trần Quang Khải) để điều chỉnh mô hình thực tế, thay biến "Bảo mật khi sử dụng" thành biến "Cảm nhận về chi phí". Sau đó, tác giả tiến hành khảo sát thử nghiệm định lượng trên cỡ mẫu $n = 17$ (khách hàng Vietcombank và sinh viên Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) nhằm hoàn thiện câu chữ cho bảng hỏi.
  2. Nghiên cứu chính thức: Sử dụng bảng hỏi trực tuyến qua Google Form với thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Thang đo gốc gồm 21 biến quan sát cho biến độc lập và 3 biến quan sát cho biến phụ thuộc.
  3. Quy mô mẫu: Dựa theo công thức của Tabachnick và Fidell (2007) cho phân tích hồi quy ($n \ge 50 + 8p = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu) và nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) cho phân tích nhân tố khám phá EFA (cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $5 \times 21 = 105$ mẫu). Khảo sát thu về 251 phản hồi; sau khi sàng lọc loại bỏ 48 phiếu không hợp lệ (do người tham gia đã từng sử dụng dịch vụ), bộ dữ liệu chính thức đạt 203 quan sát hợp lệ, đủ điều kiện đưa vào xử lý bằng phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương này thiết lập cơ sở khoa học và tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại chạy đua chuyển đổi số sau đại dịch. Tác giả phân tích dữ liệu vĩ mô về tiềm năng ngân hàng số tại Việt Nam và sự ra đời của VCB Digibank vào tháng 7/2020. Chương 1 định hình rõ mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian và thời gian (tháng 3/2022 đến tháng 6/2022), cũng như phương pháp định tính và định lượng áp dụng xuyên suốt khóa luận. Tác giả cũng chỉ rõ đóng góp của đề tài trong việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm về VCB Digibank và cung cấp căn cứ hỗ trợ ngân hàng xây dựng chính sách khách hàng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan

Tác giả trình bày hệ thống lý luận về ngân hàng số, phân tích ưu điểm (tiết kiệm chi phí, giao dịch 24/7 chính xác, tối ưu vận hành) và nhược điểm (phụ thuộc hạ tầng Internet, nguy cơ lỗi kỹ thuật, rủi ro bảo mật). Chương này phân tích chi tiết nền tảng VCB Digibank dựa trên sự hợp nhất giữa Internet Banking và Mobile Banking của Vietcombank. Tác giả điểm luận 4 mô hình lý thuyết nền tảng (TAM, TAM2, UTAUT, IDT) và tổng hợp 8 công trình thực nghiệm liên quan (5 nghiên cứu quốc tế tại Malaysia, Indonesia, Ấn Độ, Kenya và 3 nghiên cứu tại Việt Nam gồm nghiên cứu của Nguyễn Duy Thanh, Nguyễn Thị Ngà, Hà Nam Khánh Giao). Từ đó, tác giả luận giải việc kế thừa các biến số để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ quy trình nghiên cứu từ nghiên cứu sơ bộ đến nghiên cứu chính thức. Tác giả cụ thể hóa việc tham vấn ý kiến chuyên gia ngân hàng tại PGD Trần Quang Khải để đưa nhân tố Cảm nhận chi phí vào bảng hỏi; chi tiết hóa kết quả thử nghiệm sơ bộ trên 17 mẫu. Tiếp đó, tác giả mã hóa hệ thống thang đo gồm 24 biến quan sát (CNSHI: 4 biến, CNDSD: 3 biến, CNCP: 4 biến, HA: 3 biến, CNRR: 4 biến, YDSD: 3 biến). Quy tắc xác định cỡ mẫu theo Tabachnick và Fidell (2007) cùng Hair và cộng sự (1998) được tính toán minh bạch, xác định ngưỡng yêu cầu từ 110 đến 250 mẫu, từ đó thu thập được 203 phiếu hợp lệ từ 251 phiếu thu về trên Google Form.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả xử lý số liệu định lượng thông qua phần mềm SPSS:

  • Thống kê mô tả nhân khẩu học ($n = 203$): Về giới tính, nữ chiếm 55,7% (113 người), nam chiếm 44,3% (90 người). Về nghề nghiệp, nhân viên văn phòng chiếm tỷ lệ cao nhất với 29,6% (60 người), sinh viên chiếm 25,6% (52 người), kinh doanh tự do chiếm 14,3% (29 người), các ngành nghề khác chiếm 22,2% (45 người) và công nhân chiếm 8,4% (17 người). Về thu nhập hàng tháng, mức trên 10 triệu đồng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 34,0% (69 người), từ 6 đến 10 triệu đồng chiếm 30,0% (61 người), dưới 4 triệu đồng chiếm 24,6% (50 người) và từ 4 đến 6 triệu đồng chiếm 11,3% (23 người).
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Cả 5 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc đều đạt hệ số Alpha $> 0,7$ và hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều $> 0,3$, chứng minh thang đo có độ tin cậy nội hàm tốt. Thang đo YD có hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,814.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phân tích thành phần chính (PCA) với phép xoay Varimax được áp dụng. Trong lần xoay đầu tiên của các biến độc lập, 3 biến quan sát bị loại bỏ do tải chéo lên 2 nhân tố với chênh lệch hệ số tải $< 0,3$, gồm biến HI3 ("Dịch vụ VCB Digibank giúp tôi tiết kiệm thời gian, công sức"), biến CP1 ("Tôi cảm thấy chi phí sử dụng VCB Digibank là khoản chi lớn") và biến RR2 ("Tôi e ngại khi cung cấp các thông tin cá nhân"). Sau khi loại 3 biến xấu, 18 biến quan sát còn lại trích thành 5 nhân tố với hệ số KMO = 0,750, kiểm định Bartlett có $\chi^2 = 2179,989$ ($p = 0,000$, $df = 153$), giá trị Eigenvalue = 1,148 và tổng phương sai trích đạt 70,658%. Phân tích EFA biến phụ thuộc gồm 3 biến quan sát cho ra hệ số KMO = 0,703, kiểm định Bartlett có $\chi^2 = 178,535$ ($p = 0,000$, $df = 3$), Eigenvalue = 2,116 và tổng phương sai trích đạt 70,520%.
  • Phân tích tương quan và kiểm định khuyết tật: Ma trận tương quan Pearson cho thấy các biến độc lập đều tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê ($p = 0,000$) với biến phụ thuộc YD. Hệ số Durbin-Watson đạt 1,987 (nằm trong ngưỡng từ 1 đến 3), khẳng định không xảy ra hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất. Kiểm định phóng đại phương sai cho thấy hệ số VIF của tất cả các biến đều $< 2$ và Tolerance $< 1$, xác nhận mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Mô hình hồi quy đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$ hiệu chỉnh = 0,586, cho thấy 5 nhân tố trong mô hình giải thích được 58,6% sự biến thiên của ý định sử dụng dịch vụ VCB Digibank của khách hàng, 41,4% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình tác động. Phân tích ANOVA cho thấy giá trị $F$ có mức ý nghĩa thống kê $p = 0,000$, khẳng định mô hình hồi quy hoàn toàn phù hợp với tổng thể dữ liệu.
  • Mức độ tác động: Kết quả chỉ ra rằng nhân tố Cảm nhận rủi ro (CNRR) có tác động mạnh nhất và nhân tố Hình ảnh ngân hàng (HA) có tác động yếu nhất đến ý định sử dụng dịch vụ VCB Digibank.
  • Phân tích phương sai ANOVA: Tác giả kiểm định sự khác biệt về ý định sử dụng theo đặc điểm nghề nghiệp và thu nhập bình quân của khách hàng khảo sát.
Thông số thống kê Giá trị trong văn bản Ý nghĩa tiêu chuẩn
Hệ số KMO (Biến độc lập) 0,750 Đạt yêu cầu ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$)
Kiểm định Bartlett (Biến độc lập) $\chi^2 = 2179,989$; $p = 0,000$ Bác bỏ giả thuyết $H_0$, các biến có tương quan
Tổng phương sai trích (Biến độc lập) 70,658% Đạt yêu cầu ($> 50%$), giải thích phần lớn dữ liệu
Số biến bị loại khi chạy EFA 3 biến (HI3, CP1, RR2) Hệ số tải chéo có độ chênh lệch $< 0,3$
Hệ số KMO (Biến phụ thuộc) 0,703 Đạt yêu cầu ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$)
Tổng phương sai trích (Biến phụ thuộc) 70,520% Đạt yêu cầu ($> 50%$) tại Eigenvalue = 2,116
Hệ số Durbin-Watson 1,987 Đạt yêu cầu ($1 < \text{DW} < 3$), không tự tương quan
Hệ số VIF $< 2$ (tất cả các biến) Không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến
$R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R Square) 0,586 (58,6%) Mô hình giải thích tốt độ biến thiên của YD
Mức ý nghĩa ANOVA của hồi quy $p = 0,000$ Mô hình có ý nghĩa thống kê ở mức 5%

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện định lượng, tác giả tổng kết các kết quả chính và đưa ra các hàm ý quản trị, giải pháp cụ thể cho ban lãnh đạo Vietcombank nhằm thu hút khách hàng tiềm năng. Tác giả cũng chỉ ra các ranh giới hạn chế của nghiên cứu và vạch ra các định hướng để các nghiên cứu tiếp theo mở rộng.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Nghiên cứu mang lại các phát hiện thực nghiệm cụ thể gắn liền với số liệu phân tích:

  • Mô hình nghiên cứu giải thích được 58,6% ($R^2$ hiệu chỉnh = 0,586) sự thay đổi trong ý định sử dụng dịch vụ VCB Digibank của những cá nhân chưa từng sử dụng.
  • Trong số 5 nhân tố được đưa vào phân tích, nhân tố Cảm nhận rủi ro có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đối với ý định sử dụng của khách hàng tiềm năng, trong khi Hình ảnh ngân hàng là nhân tố có tác động yếu nhất.
  • Quá trình kiểm định EFA phát hiện 3 biến quan sát (HI3, CP1, RR2) không đạt tính phân biệt do tải chéo lên nhiều nhân tố, phản ánh nhận thức thực tế của người dùng về chi phí viễn thông và rủi ro nhập liệu cá nhân có sự giao thoa với các khía cạnh trải nghiệm khác.

Từ các kết quả trên, tác giả đề xuất nhóm giải pháp và khuyến nghị quản trị cho Vietcombank:

  • Kiểm soát và giảm thiểu cảm nhận rủi ro: Vì rủi ro là rào cản lớn nhất, ngân hàng cần nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ bảo mật, hạn chế tối đa lỗi gián đoạn giao dịch, bổ sung các phương thức xác thực an toàn nhiều lớp và có quy trình hỗ trợ bồi hoàn, xử lý sự cố tài khoản minh bạch, nhanh chóng.
  • Tối ưu hóa tính dễ sử dụng: Tiếp tục tinh gọn giao diện ứng dụng VCB Digibank, chuẩn hóa các bước thao tác, thiết kế luồng giao dịch trực quan nhằm giảm thiểu thời gian học cách sử dụng của người dùng mới.
  • Minh bạch chính sách chi phí: Cung cấp thông tin rõ ràng về các biểu phí phát sinh (phí duy trì, phí thông báo biến động số dư qua SMS so với OTT), triển khai các gói miễn phí giao dịch nhằm giảm tâm lý e ngại tốn kém của khách hàng.
  • Định vị hình ảnh và truyền thông: Dù hình ảnh ngân hàng có hệ số tác động yếu nhất trong mô hình, ngân hàng vẫn cần duy trì vị thế uy tín thương hiệu kết hợp với các chương trình trải nghiệm dùng thử để tạo niềm tin cho người dùng mới.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết chấp nhận công nghệ trong phân khúc ngân hàng số bán lẻ tại Việt Nam, đóng góp một mô hình định lượng đã được kiểm định khuyết tật nghiêm ngặt cho dịch vụ VCB Digibank hậu đại dịch Covid-19, đồng thời cung cấp căn cứ thực chứng cho các nhà quản trị Vietcombank trong việc thiết kế chính sách thu hút khách hàng chưa sử dụng dịch vụ số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên nội dung khóa luận, các hạn chế và hướng mở nghiên cứu được xác định như sau:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ dừng lại ở quy mô 203 phiếu khảo sát hợp lệ và chỉ tiếp cận nhóm đối tượng chưa từng sử dụng dịch vụ VCB Digibank. Mẫu thu thập qua biểu mẫu trực tuyến Google Form dẫn đến cơ cấu nhân khẩu bị tập trung vào nhóm nhân viên văn phòng (29,6%) và sinh viên (25,6%), chưa đại diện đồng đều cho các tầng lớp dân cư khác như người cao tuổi hay công nhân (chỉ chiếm 8,4%).
  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu chỉ được thu thập trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2022, chưa phản ánh được sự biến động nhận thức của khách hàng theo chu kỳ thời gian dài hơn.
  • Hạn chế về biến số giải thích: Mô hình giải thích được 58,6% sự biến thiên; 41,4% còn lại thuộc về các yếu tố chưa được xem xét (như ảnh hưởng xã hội, thói quen tiêu dùng, sự tiện lợi của đối thủ cạnh tranh...).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai cần mở rộng kích thước mẫu khảo sát, đa dạng hóa đối tượng tiếp cận tại nhiều vùng địa lý khác nhau ngoài môi trường trực tuyến; tích hợp thêm các biến số tâm lý hoặc yếu tố văn hóa; đồng thời có thể thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi người dùng giữa nhiều ngân hàng thương mại khác nhau tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý hoặc Marketing đang thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến hành vi người tiêu dùng, thanh toán không dùng tiền mặt và chuyển đổi số ngân hàng.
  • Người làm nghiên cứu thực nghiệm định lượng: Tham khảo trực tiếp quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ định tính sơ bộ đến xử lý định lượng bằng SPSS; quy trình kiểm tra chỉ số Cronbach's Alpha, kỹ thuật xử lý và loại biến tải chéo trong phân tích nhân tố khám phá EFA, cách kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) và tự tương quan (Durbin-Watson).
  • Chuyên viên phân tích và phát triển sản phẩm tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo thang đo 21 biến quan sát đã được chuẩn hóa và các hàm ý thực tế để xây dựng chiến lược tiếp cận phân khúc khách hàng truyền thống chưa chuyển đổi sang dịch vụ ngân hàng số.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và việc xác định quy mô mẫu dựa trên căn cứ khoa học nào? Nghiên cứu sử dụng kích thước mẫu chính thức gồm 203 quan sát hợp lệ (sau khi thu thập 251 phiếu và loại 48 phiếu không đạt yêu cầu do đã từng sử dụng dịch vụ). Cỡ mẫu này được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: công thức của Tabachnick và Fidell (2007) cho phân tích hồi quy ($n \ge 50 + 8p = 50 + 8 \times 5 = 90$) và tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) cho phân tích EFA (cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $5 \times 21 = 105$). Cỡ mẫu 203 thỏa mãn vượt mức các điều kiện này.

2. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình phân tích dữ liệu EFA và vì sao? Trong bước phân tích nhân tố khám phá EFA đối với biến độc lập, có 3 biến quan sát bị loại bỏ gồm: HI3 ("Dịch vụ VCB Digibank giúp tôi tiết kiệm thời gian, công sức trong việc thực hiện giao dịch"), CP1 ("Tôi cảm thấy chi phí sử dụng VCB Digibank là khoản chi lớn") và RR2 ("Tôi e ngại khi cung cấp các thông tin cá nhân cho giao dịch tại VCB Digibank là không an toàn"). Lý do loại bỏ là vì các biến này tải lên cùng lúc ở 2 nhân tố và có mức chênh lệch hệ số tải nhân tố nhỏ hơn 0,3.

3. Mô hình nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của ý định sử dụng dịch vụ VCB Digibank? Mô hình hồi quy tuyến tính của đề tài đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R Square) là 0,586. Điều này có nghĩa là 5 biến độc lập (Cảm nhận sự hữu ích, Cảm nhận dễ sử dụng, Cảm nhận chi phí, Hình ảnh ngân hàng, Cảm nhận rủi ro) giải thích được 58,6% sự thay đổi trong ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank của nhóm khách hàng khảo sát; 41,4% độ biến thiên còn lại do các yếu tố ngoài mô hình tác động.

4. Thứ tự tác động của các nhân tố đến ý định sử dụng VCB Digibank được văn bản kết luận như thế nào? Theo kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận, nhân tố Cảm nhận rủi ro (CNRR) có mức độ tác động mạnh nhất đối với ý định sử dụng VCB Digibank của khách hàng, và nhân tố Hình ảnh ngân hàng (HA) là nhân tố có tác động yếu nhất trong mô hình.

5. Điểm điều chỉnh quan trọng nhất giữa mô hình đề xuất ban đầu và mô hình sau nghiên cứu định tính là gì? Trong giai đoạn nghiên cứu định tính sơ bộ, thông qua việc phỏng vấn và thảo luận trực tiếp với các chuyên viên quan hệ khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Sài Gòn (PGD Trần Quang Khải), tác giả đã quyết định đưa thêm biến "Cảm nhận về chi phí" vào mô hình nghiên cứu và bảng hỏi chính thức để thay thế cho biến "Bảo mật khi sử dụng" ban đầu nhằm phù hợp hơn với thực tiễn tâm lý khách hàng tại ngân hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Hân đã thực hiện khảo sát thực chứng trên 203 khách hàng tiềm năng để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam. Bằng việc kết hợp mô hình TAM với phương pháp hồi quy OLS và EFA qua phần mềm SPSS, nghiên cứu chứng minh mô hình giải thích được 58,6% sự biến thiên của ý định sử dụng, trong đó cảm nhận rủi ro là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất và hình ảnh ngân hàng có ảnh hưởng yếu nhất. Các kết quả thống kê và hệ thống đề xuất trong công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn giúp Vietcombank xây dựng giải pháp công nghệ, chính sách phí và truyền thông nhằm thúc đẩy khách hàng mới tiếp cận dịch vụ ngân hàng số.