Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công của hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Phước Bảo Ấn thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Võ Văn Nhị, thuộc chuyên ngành Kế toán (mã số: 9.01), hoàn thành năm 2019.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ thông tin (CNTT) từ nửa sau thế kỷ 20 đến bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT - AIS) chuyển đổi qua nhiều giai đoạn: từ ứng dụng xử lý và lưu trữ dữ liệu, tự động hóa kế toán và quản lý, đến các hệ thống tích hợp đa nền tảng điện toán đám mây và dữ liệu lớn (Big Data). Trong điều kiện kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam, việc ứng dụng CNTT trong quản lý còn thiếu đồng nhất, hệ thống chuẩn mực kế toán đang trong quá trình hoàn thiện và hội nhập quốc tế.

Tác giả chỉ ra rằng, phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở việc đề xuất giải pháp ứng dụng CNTT, khảo sát tổ chức phần mềm kế toán mang tính mô tả kỹ thuật cho từng loại hình doanh nghiệp riêng lẻ. Các nghiên cứu học thuật về sự thành công của hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) hay HTTTKT còn rất ít và chủ yếu tiếp cận ở cấp độ tổ chức. Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định bao gồm:

  • Thiếu các nghiên cứu kiểm định toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công của hệ thống thông tin tại Việt Nam.
  • Thiếu các mô hình đo lường hoàn chỉnh về các nhân tố tác động đến sự thành công của HTTTKT.
  • Thiếu các kiểm chứng về việc sự thành công trong tổ chức triển khai HTTTKT tác động như thế nào đến sự thành công trong vận hành HTTTKT.
  • Thiếu các nghiên cứu đánh giá sự thành công của HTTTKT trong doanh nghiệp Việt Nam dưới góc nhìn và đơn vị phân tích là cá nhân người trực tiếp vận hành hệ thống.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu chung của luận án là xác định các nhân tố và đo lường ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến sự thành công của HTTTKT trong các doanh nghiệp tại Việt Nam.

Hệ thống mục tiêu cụ thể được thiết lập bao gồm:

  • RO1: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công của HTTTKT trong doanh nghiệp Việt Nam.
  • RO2: Xác định và đo lường các thành phần tạo nên sự thành công của HTTTKT trong doanh nghiệp Việt Nam.
  • RO3: Đo lường tác động của các nhân tố đến sự thành công của HTTTKT trong doanh nghiệp Việt Nam.

Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  • RQ1: Những nhân tố nào tác động đến sự thành công của HTTTKT trong các doanh nghiệp Việt Nam?
  • RQ2: Sự thành công của HTTTKT trong doanh nghiệp Việt Nam bao gồm các thành phần nào và được xác định, đo lường như thế nào?
  • RQ3: Sự thành công của HTTTKT trong doanh nghiệp Việt Nam chịu ảnh hưởng như thế nào từ các nhân tố có liên quan?

Khung mô hình lý thuyết được thiết lập nhằm kiểm định hệ thống 11 giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa các nhân tố thuộc tính chất người dùng, tính chất dự án, sự hỗ trợ của nhà quản lý, các thành phần nhận thức công nghệ và sự thành công của HTTTKT.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các thành phần, các mối quan hệ và các tác động đến sự thành công của HTTTKT trong doanh nghiệp Việt Nam.
  • Khách thể nghiên cứu và đơn vị phân tích: Người sử dụng HTTTKT (nhân viên kế toán và trưởng bộ phận kế toán – những người trực tiếp thu thập, xử lý và cung cấp thông tin kế toán). Đơn vị phân tích là cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại các doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế có mức độ và trình độ ứng dụng CNTT trong kế toán ở mức cao, có tính đại diện cho môi trường doanh nghiệp Việt Nam, không phân biệt hình thức sở hữu vốn, áp dụng phần mềm kế toán độc lập hoặc hệ thống ERP.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu nghiên cứu được thực hiện từ tháng 10/2012 đến tháng 10/2016.
  • Giới hạn nội dung: Luận án giới hạn khảo sát trong môi trường ứng dụng CNTT tại bộ phận kế toán, chưa đi sâu vào tác động của các môi trường công nghệ chuyên biệt khác như thương mại điện tử độc lập hay thuần túy điện toán đám mây.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Luận án tổng kết tiến trình nghiên cứu học thuật quốc tế về HTTT và HTTTKT qua ba giai đoạn lịch sử:

  1. Giai đoạn trước những năm 1990: Đặt nền móng lý thuyết từ nhận định kế toán là một hệ thống thông tin (Firmin, 1966). Các nghiên cứu giai đoạn này tập trung vào thiết kế hệ thống theo lý thuyết bất định (Gordon & Miller, 1976; Miller & Gordon, 1975), tích hợp kế toán và HTTT (Colantoni và cộng sự, 1971), quan điểm người dùng (Marshall, 1972). Giai đoạn 1980s chứng kiến sự liên kết giữa HTTTKT và quản trị doanh nghiệp (Gordon & Narayanan, 1984; Otley, 1980; Chenhall & Morris, 1986; Kim & Lee, 1986) và khởi đầu nghiên cứu về ERP (Venkatraman, 1989).
  2. Giai đoạn 1990–2009: Nghiên cứu tích hợp sâu giữa CNTT và kế toán quản trị, quản trị khủng hoảng (Ezzamel & Bourn, 1990), thông tin nhà đầu tư (Schaltegger, 1997), chất lượng dữ liệu và thông tin kế toán (Choe, 1996, 1998; Seddon & Yip, 1992). Nghiên cứu ERP bùng nổ về bản chất, hiệu quả và triển khai (Davenport, 1998; Bingi và cộng sự, 1999; Holland & Light, 1999; Spathis, 2006). Đồng thời, các nghiên cứu áp dụng lý thuyết bất định (Nicolaou, 2000), quản trị tri thức (Sori, 2009b), chất lượng dữ liệu (Hongjiang và cộng sự, 2003; Ismail & King, 2007) được mở rộng.
  3. Giai đoạn từ năm 2010 trở đi: Gắn liền với dữ liệu lớn, điện toán đám mây, mạng xã hội và hành vi người dùng (Belfo & Trigo, 2013; Granlund, 2011; Grabski và cộng sự, 2011; Al-Hiyari và cộng sự, 2013; Soudani, 2012; Prasad & Green, 2015).

Về chủ đề sự thành công của hệ thống thông tin, luận án phân loại 5 xu hướng nghiên cứu chính trên thế giới:

  • Đo lường sự thành công qua quản lý dự án (thời gian, ngân sách, mục tiêu - Emad, 2007).
  • Vận dụng mô hình thành công HTTT (ISSM) của DeLone & McLean (1992, 2003) (Chien & Tsaur, 2007; Fan & Fang, 2006).
  • Ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ TAM của Davis (1989).
  • Đo lường thông qua sự hài lòng của người dùng (Wu & Wang, 2007).
  • Hướng tiếp cận tích hợp các mô hình lý thuyết (Bradley, 2008; Nah và cộng sự, 2001, 2004; Wixom & Todd, 2005; Zhang và cộng sự, 2005).
Tác giả / Công bố Định nghĩa và trọng tâm tiếp cận về sự thành công của HTTT
Lucas Jr (1978) Đo lường thông qua hành vi sử dụng hệ thống thực tế do tính chất khó khăn khi đo chi phí/lợi ích thuần.
Bailey & Pearson (1983) Đo lường thông qua sự hài lòng của người sử dụng máy tính nhằm nâng cao năng suất hệ thống.
Gatian (1994) Đo lường thông qua ảnh hưởng cá nhân: phản ánh thay đổi tích cực trong hành vi như tăng năng suất, giảm lỗi, hỗ trợ ra quyết định.
Goodhue & Thompson (1995) Tập trung vào tác động đến hiệu suất cá nhân như một biến phụ thuộc trọng tâm.
Rainer Jr & Watson (1995) Đo lường mức độ đáp ứng mục tiêu kinh doanh cụ thể, cải thiện chất lượng thông tin và truyền thông tổ chức.
Byrd, Thrasher, Lang, & Davidson (2006) Tác động tích cực đến hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp và giảm chi phí chung.
Gorla & Somers (2014) Hiện thực hóa giá trị của HTTT trong tổ chức qua hiệu quả quản trị và hiệu quả đầu tư.
Hsu và cộng sự (2015) Thể hiện qua cách thức cá nhân mở rộng việc sử dụng, mức độ hài lòng và lợi ích thu nhận từ hệ thống.

Các nghiên cứu tại Việt Nam và vị trí của luận án

Tại Việt Nam, các nghiên cứu hàn lâm công bố về HTTTKT và ERP còn hạn chế:

  • Nhóm luận văn, luận án: Nghiên cứu tác động đến sự thành công của hệ thống ERP (Nguyễn Xuân Phương, 2009), sự hữu hiệu của HTTTKT trong doanh nghiệp vừa và nhỏ (Trương Thị Cẩm Tuyết, 2016), chất lượng HTTTKT trong doanh nghiệp vừa và nhỏ (Đào Ngọc Hạnh, 2014), mức độ sử dụng thông tin kế toán quản trị (Võ Thị Hiếu, 2017), chất lượng thông tin kế toán trong môi trường ERP (Nguyễn Bích Liên, 2012), triển khai ERP (Nguyễn Hữu Vinh, 2011), tổ chức sử dụng phần mềm kế toán (Trần Phước, 2007).
  • Nhóm bài báo tạp chí: Mô hình cấu trúc triển khai ERP (Nguyễn Duy Thanh, 2015), nhân tố tác động đến dự án ERP (Ngụy Thị Hiền & Phạm Quốc Trung, 2014; Nguyễn Hữu Hoàng Thọ, 2013), chất lượng thông tin kế toán (Nguyễn Hữu Bình, 2017), lựa chọn phần mềm kế toán (Võ Văn Nhị, Nguyễn Bích Liên, Phạm Trà Lam, 2014).

Vị trí của luận án được xác lập theo xu hướng tích hợp: kế thừa mô hình ISSM (DeLone & McLean, 1992, 2003), mô hình TAM (Davis, 1989), mô hình đo lường sự thành công hệ thống doanh nghiệp (Gable và cộng sự, 2003) và khung phân loại các nhân tố ảnh hưởng của Petter và cộng sự (2013) nhằm xây dựng mô hình kiểm định toàn diện trên mẫu khảo sát cá nhân kế toán viên tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kết hợp hai lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu HTTT:

  1. Mô hình thành công hệ thống thông tin (ISSM) của DeLone & McLean (1992, 2003, 2016): Cung cấp cấu trúc đa chiều gồm: Chất lượng hệ thống (System Quality), Chất lượng thông tin (Information Quality), Chất lượng dịch vụ (Service Quality), Ý định sử dụng / Sử dụng (Use / Intention to Use), Sự hài lòng của người dùng (User Satisfaction) và Tác động thuần (Net Impacts).
  2. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989): Giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ thông qua hai biến nhận thức cốt lõi là Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU).
  3. Mô hình đo lường sự thành công của hệ thống doanh nghiệp theo Gable, Sedera, & Chan (2003): Xác định sự thành công của HTTT là khái niệm nghiên cứu bậc hai dạng kết quả (reflective second-order construct) gồm các thành phần bậc một: Chất lượng hệ thống, Chất lượng thông tin và Tác động cá nhân (loại bỏ biến sử dụng và sự hài lòng ra khỏi cấu trúc kết quả để đưa vào cấu trúc truyền dẫn).
  4. Khung phân loại nhân tố ảnh hưởng theo mô hình Leavitt (1965) và Petter, DeLone, & McLean (2013):
Nhóm tính chất Mô tả khái niệm Các biến thành phần liên quan
Tính chất tác vụ (Task) Các yếu tố thuộc về tác nghiệp cần HTTT hỗ trợ Tác vụ phù hợp, độ khó tác vụ, sự độc lập của tác vụ, ý nghĩa tác vụ, mức độ chi tiết
Tính chất người dùng (User) Thuộc tính của cá nhân sử dụng hệ thống Thái độ hướng đến công nghệ, thái độ hướng đến thay đổi, sự hưởng thụ, niềm tin, sự lo ngại máy tính, khả năng tự lực, sự mong đợi, kinh nghiệm CNTT, vai trò, trình độ, tuổi tác, giới tính
Tính chất xã hội (Social) Mối quan hệ và áp lực nhóm/xã hội Quy tắc chủ quan, hình ảnh, tầm nhìn, hỗ trợ ngang cấp
Tính chất dự án (Project) Quy trình triển khai và phát triển hệ thống Sự tham gia của người dùng, quan hệ với người phát triển, kế hoạch CNTT, bên thứ ba, kỹ năng người phát triển, quản trị dự án, tính tự nguyện
Tính chất tổ chức (Organizational) Năng lực và chính sách toàn diện của tổ chức Sự hỗ trợ từ nhà quản lý, động lực bên ngoài, quy trình quản trị, hạ tầng kỹ thuật CNTT, quy mô tổ chức, vốn đầu tư

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng khung nghiên cứu thực chứng với phương pháp hỗn hợp (Creswell, 2013) gồm hai giai đoạn:

[Tổng kết lý thuyết & Nghiên cứu định tính]
[Thiết kế mô hình lý thuyết & Thang đo]
  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp hệ thống tài liệu, bài báo khoa học, đối chiếu lý thuyết nền để xây dựng mô hình và thích ứng hóa thang đo với điều kiện doanh nghiệp Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Nghiên cứu sơ bộ (n = 119): Thực hiện nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy và giá trị thang đo thông qua hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phương sai trích bình quân (AVE), độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability), tiêu chuẩn tỷ lệ Heterotrait-Monotrait (HTMT), tiêu chuẩn Fornell-Larcker và hệ số tải nhân tố chéo (Cross Loadings).
    • Nghiên cứu chính thức (n = 405): Khảo sát bằng bảng câu hỏi trực tuyến và bảng giấy theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất đối với kế toán viên và trưởng bộ phận kế toán.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) sử dụng phần mềm SmartPLS 3 (phiên bản 3.7). Luận án thực hiện kiểm định sai lệch do phương pháp (Harman's single factor test), kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF), đánh giá hệ số xác định ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh), hệ số tác động quy mô ($f^2$), năng lực dự báo ($Q^2$, $q^2$), kiểm định Bootstrap 2000 lần (kiểm định t hai đuôi ở mức ý nghĩa 95%) để xác định mức độ tác động trực tiếp, gián tiếp và vai trò biến trung gian.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng đặt vấn đề, phân tích quá trình chuyển đổi của HTTTKT trong bối cảnh CNTT, chỉ ra tầm quan trọng của việc nghiên cứu HTTTKT ở cấp độ cá nhân người làm kế toán. Tác giả tổng hợp 5 giai đoạn phát triển của HTTT theo DeLone & McLean (2016), phân chia tiến trình nghiên cứu HTTTKT thành 3 thời kỳ (trước 1990, 1990–2009, từ 2010 đến nay) và tổng kết 5 xu hướng nghiên cứu sự thành công của HTTT. Trên cơ sở đó, chương này xác định 4 khoảng trống nghiên cứu then chốt tại Việt Nam, làm rõ mục tiêu nghiên cứu (chung và 3 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát và đóng góp dự kiến của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 phân tích sâu hệ thống lý thuyết nền:

  • Phân tích sự tiến hóa của mô hình thành công HTTT từ ISSM 1992 sang ISSM 2003 và các cập nhật đến năm 2016 của DeLone & McLean, chỉ rõ các tranh biện lý thuyết về việc đưa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng vào cấu trúc đo lường.
  • Trình bày mô hình chấp nhận công nghệ TAM của Davis (1989), làm rõ vai trò của nhận thức tính hữu ích (PU) và nhận thức tính dễ sử dụng (PEU).
  • Tiếp thu mô hình đo lường sự thành công của hệ thống doanh nghiệp từ Gable và cộng sự (2003) để định dạng HTTTKT thành công như một cấu trúc đa chiều bậc hai phản ánh chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và tác động cá nhân.
  • Ứng dụng khung kim cương Leavitt (1965) qua nghiên cứu của Petter và cộng sự (2013) nhằm hệ thống hóa các nhóm nhân tố tác động độc lập gồm: Tính chất người dùng, Tính chất dự án, và Tính chất tổ chức (tập trung vào Sự hỗ trợ của nhà quản lý).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình thực hiện nghiên cứu kế thừa và điều chỉnh từ quy trình của Joseph F. Hair Jr.:

  • Thiết kế mô hình lý thuyết với 11 giả thuyết ($H_1$ đến $H_{11}$) kiểm định các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp.
  • Xây dựng hệ thống bảng câu hỏi khảo sát và thang đo cho các khái niệm: Tính chất người dùng, Tính chất dự án, Sự hỗ trợ của nhà quản lý, Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Sử dụng HTTT và Sự thành công của HTTTKT (với 3 thành phần: chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, ảnh hưởng người dùng).
  • Thiết lập quy trình đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy nhất quán, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt) và quy trình đánh giá mô hình đường dẫn (mô hình cấu trúc) bao gồm kiểm định biến trung gian và kiểm tra độ lệch do phương pháp.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng:

  • Kết quả sơ bộ (n = 119): Kiểm tra độ tin cậy thang đo, loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu tải nhân tố, hoàn thiện thang đo điều chỉnh qua tiêu chí HTMT và Fornell-Larcker.
  • Kết quả chính thức (n = 405):
    • Đánh giá mô hình đo lường: Thang đo các khái niệm đạt độ tin cậy tổng hợp cao, phương sai trích AVE vượt ngưỡng quy định, đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt rõ rệt. Kiểm định Harman cho thấy hiện tượng sai lệch do phương pháp chung (Common Method Bias) không đáng kể.
    • Đánh giá mô hình cấu trúc PLS-SEM: Hệ số VIF đều nằm trong ngưỡng an toàn, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến.
    • Kiểm định Bootstrap 2000 lần: Xác nhận ý nghĩa thống kê của các giả thuyết nghiên cứu ở độ tin cậy 95%.
    • Kết quả kiểm định các mô hình so sánh (loại bỏ thành phần TAM hoặc loại bỏ thành phần nhận thức) khẳng định mô hình tích hợp có độ giải thích và năng lực tiên đoán vượt trội.
  • Bàn luận kết quả: Làm rõ cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhóm nhân tố đến sự thành công của HTTTKT thông qua vai trò truyền dẫn của nhận thức và hành vi sử dụng công nghệ.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả phân tích dữ liệu:

  • Trình bày hệ thống hàm ý lý thuyết đối với chuyên ngành Kế toán và Hệ thống thông tin quản lý.
  • Đề xuất các hàm ý quản trị thực tiễn cho lãnh đạo doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả triển khai, vận hành phần mềm kế toán và hệ thống ERP.
  • Nêu rõ các giới hạn của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Bản chất của HTTTKT thành công: Nghiên cứu xác nhận sự thành công của HTTTKT trong doanh nghiệp là một khái niệm nghiên cứu đa hướng bậc hai, phản ánh thông qua 3 thành phần cốt lõi: Chất lượng thông tin, Chất lượng hệ thống, và Ảnh hưởng người dùng (lợi ích cá nhân).
  2. Các nhân tố tác động: Sự thành công của HTTTKT chịu sự chi phối mạnh mẽ của 3 nhóm nhân tố độc lập: Tính chất người dùng, Tính chất dự án, và Sự hỗ trợ của nhà quản lý. Các nhân tố này có tác động trực tiếp và gián tiếp đến kết quả thành công của hệ thống.
  3. Vai trò truyền dẫn của chấp nhận và sử dụng công nghệ: Các biến nhận thức (Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng) tác động trực tiếp đến Hành vi sử dụng HTTT, từ đó tác động đến Sự thành công của HTTTKT. Nhận thức và hành vi sử dụng công nghệ đóng vai trò là biến trung gian (cả trung gian một phần và trung gian toàn phần), tạo cầu nối truyền dẫn tác động từ các yếu tố dự án, con người và quản lý đến sự thành công cuối cùng của hệ thống.

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Xây dựng thành công mô hình cấu trúc nhân tố tác động đến sự thành công của HTTTKT, trong đó định vị "HTTTKT thành công" là một khái niệm nghiên cứu (construct) đo lường bằng kết quả, thay vì chỉ là một sơ đồ quy trình đơn thuần.
  • Đóng góp thang đo chuẩn hóa cho lĩnh vực HTTTKT tại Việt Nam – nơi nghiên cứu định lượng về chủ đề này còn rất hạn chế. Thang đo được kiểm định chặt chẽ, đạt độ tin cậy, giá trị phân biệt và giá trị hội tụ cao với đơn vị phân tích là cá nhân người làm kế toán.
  • Kết hợp tích hợp hai trường phái lý thuyết lớn: Lý thuyết thành công HTTT (ISSM của DeLone & McLean, Gable) và Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM của Davis), làm sáng tỏ cơ chế: Nhận thức và hành vi sử dụng đóng vai trò truyền dẫn tác động đến kết quả thành công của HTTTKT.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải quyết lời kêu gọi nghiên cứu của Petter và cộng sự (2013) về mối quan hệ giữa các biến độc lập và các thành phần của hệ thống thông tin thành công tại một quốc gia đang phát triển có nền kinh tế chuyển đổi.

Đóng góp cho thực tiễn và hàm ý quản trị

  • Đối với nhà quản trị và lãnh đạo doanh nghiệp: Luận án chỉ ra rằng để hệ thống kế toán mang lại chất lượng thông tin và hiệu suất cao, doanh nghiệp không chỉ đầu tư vào công nghệ thuần túy mà phải chú trọng sự hỗ trợ của ban lãnh đạo, xây dựng kế hoạch dự án rõ ràng, đào tạo nâng cao kỹ năng và thái độ tiếp nhận của nhân viên kế toán.
  • Tối ưu hóa quá trình triển khai: Nhấn mạnh việc nâng cao nhận thức của người dùng về tính dễ sử dụng và tính hữu ích của phần mềm kế toán/ERP, từ đó thúc đẩy tần suất và mức độ khai thác sâu các tính năng của hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phương pháp chọn mẫu: Luận án sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, có thể làm giảm khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ các loại hình doanh nghiệp trên cả nước.
  • Phạm vi không gian: Dữ liệu khảo sát mới chỉ tập trung trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh – nơi có mức độ tiếp cận CNTT cao hơn mặt bằng chung, chưa bao quát các vùng kinh tế khác.
  • Giới hạn môi trường công nghệ: Đề tài tập trung khảo sát các phần mềm kế toán và ERP truyền thống trong doanh nghiệp, chưa phân tích chuyên sâu tác động của các nền tảng công nghệ mới nổi như kế toán đám mây (Cloud Accounting), các giải pháp tích hợp thương mại điện tử chuyên sâu hoặc chuỗi khối (Blockchain).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh thành, vùng kinh tế khác nhau tại Việt Nam và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm nâng cao tính đại diện.
  • Nghiên cứu so sánh sự khác biệt về mức độ thành công của HTTTKT giữa các nhóm hình thức sở hữu (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp FDI) và giữa các quy mô doanh nghiệp (lớn, vừa, nhỏ).
  • Mở rộng mô hình nghiên cứu để kiểm định tác động của các công nghệ mới nổi (điện toán đám mây, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo trong xử lý chứng từ) đối với sự thành công của HTTTKT.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Hệ thống thông tin quản lý (MIS) và Quản trị kinh doanh. Luận án cung cấp khung phương pháp luận nghiên cứu thực chứng chuẩn mực, quy trình phân tích PLS-SEM bằng SmartPLS, cùng hệ thống thang đo được kiểm định phục vụ việc kế thừa và phát triển các đề tài nghiên cứu tương tự.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp, Giám đốc tài chính (CFO), Kế toán trưởng: Giúp định hình các yếu tố quyết định trước khi phê duyệt dự án đầu tư phần mềm kế toán hoặc triển khai hệ thống ERP, nhận diện đúng tầm quan trọng của nhân tố con người và vai trò hỗ trợ của quản lý cấp cao.
  • Các đơn vị phát triển phần mềm kế toán: Cung cấp hiểu biết thực nghiệm về kỳ vọng của người dùng kế toán (tính dễ sử dụng, tính hữu ích, chất lượng thông tin đầu ra), hỗ trợ hoàn thiện thiết kế giao diện và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định sự thành công của HTTTKT bao gồm những thành phần cụ thể nào?

Theo kết quả kiểm định mô hình đo lường bậc hai, sự thành công của HTTTKT trong doanh nghiệp Việt Nam được cấu thành bởi 3 thành phần chính: (1) Chất lượng thông tin kế toán (tính chính xác, kịp thời, đầy đủ, dễ hiểu); (2) Chất lượng hệ thống (tính ổn định, linh hoạt, tốc độ đáp ứng, dễ thao tác); và (3) Ảnh hưởng người dùng (lợi ích mang lại cho cá nhân kế toán viên trong công việc và ra quyết định).

2. Sự hỗ trợ của nhà quản lý tác động như thế nào đến sự thành công của HTTTKT?

Sự hỗ trợ của nhà quản lý đóng vai trò là một nhân tố độc lập then chốt. Sự quan tâm, phê duyệt nguồn lực và cam kết của ban giám đốc tác động trực tiếp và gián tiếp đến sự thành công của HTTTKT thông qua việc tạo lập môi trường dự án thuận lợi và nâng cao nhận thức về tính hữu ích của hệ thống đối với nhân viên kế toán.

3. Lý do luận án sử dụng cá nhân người làm kế toán làm đơn vị phân tích thay vì tổ chức là gì?

Tác giả lập luận rằng trong mọi tổ chức, cá nhân là chủ thể trực tiếp thu thập, xử lý chứng từ và vận hành hệ thống. Nhận thức, thái độ và hành vi của cá nhân đóng vai trò quyết định đến việc hệ thống có được sử dụng đúng cách và phát huy hiệu quả hay không. Việc tiếp cận ở cấp độ cá nhân giúp đo lường chính xác các khía cạnh hành vi, nhận thức công nghệ mà cấp độ tổ chức không phản ánh hết được.

4. Luận án sử dụng phần mềm và kỹ thuật phân tích thống kê nào để xử lý dữ liệu?

Luận án sử dụng phần mềm SmartPLS (phiên bản SmartPLS 3.7) để thực hiện kỹ thuật Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM). Kỹ thuật này bao gồm đánh giá mô hình đo lường (Cronbach's Alpha, AVE, Composite Reliability, HTMT, Fornell-Larcker) và đánh giá mô hình cấu trúc (VIF, Bootstrap 2000 lần, $R^2$, $f^2$, $Q^2$, $q^2$).

5. Cỡ mẫu trong các giai đoạn nghiên cứu của luận án là bao nhiêu?

Nghiên cứu định lượng của luận án được tiến hành qua hai giai đoạn: cỡ mẫu nghiên cứu sơ bộ đánh giá và hiệu chỉnh thang đo là 119 quan sát; cỡ mẫu nghiên cứu chính thức để kiểm định mô hình cấu trúc và các giả thuyết là 405 quan sát hợp lệ từ các nhân viên và trưởng bộ phận kế toán tại TP. Hồ Chí Minh.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Phước Bảo Ấn đã giải quyết vấn đề xác định và đo lường các nhân tố tác động đến sự thành công của hệ thống thông tin kế toán trong các doanh nghiệp tại Việt Nam. Bằng việc tích hợp mô hình thành công HTTT của DeLone & McLean, mô hình TAM của Davis, khung đo lường của Gable và khung phân loại nhân tố Leavitt, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng sự thành công của HTTTKT phản ánh qua chất lượng thông tin, chất lượng hệ thống và ảnh hưởng người dùng, đồng thời chịu sự chi phối của tính chất người dùng, tính chất dự án, sự hỗ trợ của nhà quản lý thông qua cơ chế truyền dẫn của nhận thức và hành vi sử dụng. Kết quả công trình đóng góp hệ thống thang đo và mô hình thực chứng cho chuyên ngành Kế toán - HTTT, đồng thời cung cấp nhiều định hướng quản trị giá trị cho doanh nghiệp trong quá trình đầu tư và khai thác CNTT vào công tác quản trị tài chính kế toán.