Tổng quan nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam đóng vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn với tổng đóng góp trực tiếp và gián tiếp vào GDP đạt 584.884 tỷ đồng (tương đương 13,9% GDP cả nước) và tạo ra hơn 6,035 triệu việc làm cho người lao động. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, thị xã Hà Tiên thuộc tỉnh Kiên Giang nổi lên như một điểm đến giàu tiềm năng với tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân hàng năm đạt trên 18% và cơ cấu dịch vụ du lịch chiếm tỷ trọng áp đảo 62,45%. Mặc dù sở hữu đường bờ biển dài 26 km, đường biên giới bộ 13,7 km cùng hệ thống danh lam thắng cảnh đa dạng đón gần 2 triệu lượt khách mỗi năm, du lịch Hà Tiên vẫn đối mặt với nhiều rào cản về hạ tầng giao thông, chất lượng dịch vụ và khả năng giữ chân du khách lưu trú dài ngày.

Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý kinh tế "Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch Hà Tiên - Góc nhìn từ du khách" do tác giả Đặng Thị Kim Huệ thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Nguyễn Đông Phong tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu hướng đến mục tiêu xác định, đo lường và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố dịch vụ đến xu hướng lựa chọn và khả năng quay trở lại của du khách đối với điểm đến Hà Tiên. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian du lịch thị xã Hà Tiên giai đoạn 2012 - 2017, khảo sát trực tiếp đối tượng du khách nội địa và quốc tế. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở khoa học định lượng giúp các nhà quản trị địa phương tối ưu hóa nguồn lực đầu tư, nâng cao chỉ số cạnh tranh du lịch và gia tăng doanh thu ngành dịch vụ đạt mốc trên 12.827 tỷ đồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên hai mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển: Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) cùng Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991). Các mô hình này giải thích rằng ý định hành vi của du khách chịu sự chi phối chặt chẽ bởi thái độ cá nhân, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Đồng thời, tác giả tích hợp mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988) với 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ cốt lõi: sự tin cậy, tinh thần trách nhiệm, sự đảm bảo, sự đồng cảm và tính hữu hình.

Từ khung lý thuyết tổng quát và lược khảo các công trình nghiên cứu tiền nhiệm của Lee (2009), Som và cộng sự (2012), Lưu Thanh Đức Hải (2011, 2014), mô hình nghiên cứu đề xuất 9 nhóm nhân tố độc lập tác động đến khả năng trở lại Hà Tiên của du khách. Các khái niệm chính bao gồm: Hình ảnh điểm đến (nhận thức về cảnh quan, danh thắng), Hạ tầng giao thông (tính kết nối, an toàn), Hạ tầng đô thị du lịch (chiếu sáng, biển chỉ dẫn, bến bãi), Dịch vụ lưu trú (tiện nghi, vệ sinh), Dịch vụ ăn uống (an toàn thực phẩm, phong vị ẩm thực), Yếu tố con người (thái độ người dân), Hướng dẫn viên (kiến thức, sự tận tâm), Chi phí du lịch (tính hợp lý so với giá trị nhận được), và Sự hỗ trợ của chính quyền địa phương (an ninh trật tự, thông tin cứu trợ).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng chặt chẽ. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi trực tiếp với cỡ mẫu chính thức gồm 350 du khách tại các danh thắng trọng điểm của Hà Tiên như Thạch Động, Mũi Nai, Núi Đá Dựng và Lăng Mạc Cửu. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện nhằm đảm bảo tính đại diện cao cho các nhóm độ tuổi, thu nhập và thời gian lưu trú. Việc sử dụng phương pháp phân tích định lượng được lựa chọn vì tính khách quan và khả năng lượng hóa chính xác trọng số ảnh hưởng của từng nhân tố lên quyết định hành vi.

Bảng câu hỏi sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành qua phần mềm thống kê SPSS với ba bước phân tích chuyên sâu: Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,30), Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để rút trích các nhân tố đặc trưng, và Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS) nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Toàn bộ timeline khảo sát và phân tích dữ liệu thực địa được hoàn thiện từ tháng 10 năm 2016 đến tháng 5 năm 2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê mô tả và hồi quy đa biến cho thấy toàn bộ 9 nhóm nhân tố đều có mối tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến khả năng quay trở lại điểm đến của du khách, với hệ số xác định mô hình đạt trên 60%. Trong đó, nhân tố "Hình ảnh điểm đến" có mức tác động mạnh nhất (hệ số Beta chuẩn hóa đạt 0,325), tiếp theo là "Dịch vụ ăn uống" (Beta đạt 0,268), "Cơ sở lưu trú" (Beta đạt 0,215) và "Hạ tầng giao thông" (Beta đạt 0,184).

Khảo sát thực tế chỉ ra rằng 88,6% du khách đánh giá cao vẻ đẹp thiên nhiên độc đáo và hệ thống di tích lịch sử của Hà Tiên. Về dịch vụ ẩm thực, các món đặc sản đặc trưng như bún kèn và cà xỉu nhận được tỷ lệ hài lòng đạt 82,4%. Tuy nhiên, thời gian lưu trú của du khách còn ngắn khi có đến 64,2% khách chỉ lưu trú từ 1 đến 2 ngày, và tỷ lệ chi tiêu bình quân dưới mức 800.000 đồng/ngày chiếm 58,5%. Về cơ sở hạ tầng, mặc dù thị xã đã phát triển 115 cơ sở lưu trú với 1.766 phòng và 42 khách sạn với sức chứa phục vụ trên 4.000 lượt khách mỗi ngày đêm, nhưng phân khúc khách sạn 3 - 4 sao vẫn còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn dưới 15%. Tuyến Quốc lộ 80 dài 23,5 km nối Rạch Giá - Hà Tiên có đến 46,8% du khách phản ánh về tình trạng mặt đường xuống cấp và thời gian di chuyển kéo dài.

Thảo luận kết quả

Sự vượt trội của nhân tố hình ảnh điểm đến hoàn toàn tương thích với các kết luận của Lee (2009) tại Đài Loan và Som cùng cộng sự (2012) tại Malaysia, khẳng định thương hiệu danh thắng là động lực cốt lõi kích hoạt ý định tái thăm của du khách. Về yếu tố dịch vụ ăn uống, kết quả này đồng thuận sâu sắc với nghiên cứu của Lưu Thanh Đức Hải (2014) tại khu vực Tây Nam Bộ, chứng minh rằng trải nghiệm ẩm thực bản địa là nhân tố giữ chân du khách bền vững nhất.

Nguyên nhân cốt lõi khiến thời gian lưu trú và mức chi tiêu chưa tương xứng với tiềm năng xuất phát từ việc thiếu hụt các sản phẩm du lịch giải trí ban đêm và dịch vụ du lịch biển đảo cao cấp. Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa rõ nét thông qua biểu đồ cơ cấu sử dụng đất (đất nuôi trồng thủy sản chiếm 41,82%, đất lâm nghiệp chiếm 10,34% và đất phi nông nghiệp chiếm 23,06%), cùng biểu đồ cột thể hiện mức tăng trưởng giá trị sản xuất dịch vụ từ 8.790 tỷ đồng năm 2012 lên 12.827 tỷ đồng năm 2015. Bảng ma trận xoay nhân tố EFA minh chứng rõ ràng cấu trúc phân nhóm của 9 thang đo, làm nổi bật sự khác biệt về mức độ đánh giá giữa du khách nội địa và du khách quốc tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu định lượng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch Hà Tiên:

Thứ nhất, Nâng cấp toàn diện kết cấu hạ tầng giao thông và hạ tầng kỹ thuật đô thị. Ủy ban nhân dân thị xã Hà Tiên phối hợp với Sở Giao thông Vận tải tỉnh Kiên Giang đẩy nhanh tiến độ mở rộng toàn tuyến Quốc lộ 80 dài 23,5 km đạt tiêu chuẩn đường cấp III đồng bằng trước năm 2020. Đồng thời, triển khai nâng công suất hệ thống cấp nước sạch từ 9.300 m3/ngày đêm lên mức tối thiểu 20.000 m3/ngày đêm, đảm bảo 100% nhu cầu sinh hoạt và dịch vụ du lịch vào các mùa cao điểm.

Thứ hai, Chuẩn hóa chất lượng cơ sở lưu trú và nâng cao năng lực đội ngũ nhân lực ngành du lịch. Hiệp hội Du lịch địa phương chủ trì tổ chức các khóa tập huấn nghiệp vụ cho hơn 3.000 lao động du lịch hiện hữu, đặt mục tiêu tối thiểu 70% lao động đạt chuẩn nghề du lịch quốc gia trước năm 2022. Khuyến khích đầu tư phát triển hệ sinh thái khách sạn 3 - 5 sao để gia tăng thời gian lưu trú trung bình của du khách từ 1,5 ngày lên 2,8 ngày vào năm 2025.

Thứ ba, Đa dạng hóa chuỗi sản phẩm du lịch sinh thái biển đảo và bảo tồn 9 di tích văn hóa lịch sử. Ban Quản lý Di tích thị xã Hà Tiên tiến hành quy hoạch, tôn tạo 5 di tích cấp quốc gia (Đá Dựng, Mũi Nai, Thạch Động, Bình San, Nhà tù Hà Tiên) và 4 di tích cấp tỉnh; phát triển các tour du lịch kết nối tuyến biển đảo Hà Tiên - Quần đảo Hải Tặc - Phú Quốc nhằm nâng mức chi tiêu bình quân của du khách tăng tối thiểu 25%/năm.

Thứ tư, Tăng cường ứng dụng công nghệ trong quảng bá hình ảnh điểm đến và mở rộng kênh hỗ trợ du khách. Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Du lịch Hà Tiên chịu trách nhiệm xây dựng cổng thông tin điện tử đa ngôn ngữ và đường dây nóng hỗ trợ 24/7, phấn đấu nâng tỷ lệ du khách bày tỏ ý định quay trở lại Hà Tiên đạt trên 85% trong giai đoạn 2018 - 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và học thuật đa chiều, phù hợp cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm sau:

Thứ nhất, Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước về du lịch. Lãnh đạo Sở Du lịch, Ủy ban nhân dân thị xã Hà Tiên và các tỉnh vùng Tây Nam Bộ có thể sử dụng hệ thống số liệu thực nghiệm và ma trận 9 nhân tố để xây dựng quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể, ban hành cơ chế ưu đãi đầu tư hạ tầng du lịch giai đoạn trung và dài hạn.

Thứ hai, Các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn, nhà hàng và nhà đầu tư dịch vụ. Giám đốc điều hành các chuỗi cơ sở lưu trú (trong hệ thống 115 cơ sở tại địa phương) và các công ty tour có thể khai thác phân tích thị hiếu du khách để tối ưu hóa thực đơn ẩm thực đặc sản, nâng cấp trang thiết bị phòng ốc và thiết kế các gói tour liên vận Hà Tiên - Campuchia - Phú Quốc.

Thứ ba, Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên khối ngành Kinh tế - Xã hội. Đây là tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình nghiên cứu định lượng ứng dụng các mô hình TRA, TPB và SERVQUAL trong quản lý du lịch, cung cấp khung thang đo chuẩn hóa đã qua kiểm định Cronbach's Alpha và EFA cho các đề tài nghiên cứu tương tự.

Thứ tư, Các nhà đầu tư phát triển bất động sản nghỉ dưỡng và thương mại dịch vụ. Luận văn cung cấp bức tranh toàn cảnh về tốc độ tăng trưởng kinh tế trên 18%, cơ cấu tỷ trọng dịch vụ 62,45% và dung lượng thị trường đón gần 2 triệu lượt khách, giúp các quỹ đầu tư đánh giá chính xác tiềm năng sinh lời và mức độ an toàn vốn khi giải ngân các dự án du lịch biển đảo.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đâu là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định quay trở lại Hà Tiên của du khách? Theo kết quả phân tích hồi quy trong luận văn, "Hình ảnh điểm đến" là nhân tố có mức độ tác động mạnh nhất với hệ số tương quan chuẩn hóa đạt 0,325. Hà Tiên sở hữu danh lam thắng cảnh độc đáo cùng 9 di tích lịch sử cấp quốc gia và cấp tỉnh, tạo dựng dấu ấn cảm xúc sâu sắc giúp thu hút gần 2 triệu lượt khách mỗi năm.

  2. Tại sao chất lượng dịch vụ ăn uống lại đóng vai trò then chốt trong mô hình nghiên cứu? Dịch vụ ăn uống đứng thứ hai về mức độ tác động với tỷ lệ hài lòng của du khách đạt 82,4%. Những món ăn bản địa độc đáo như bún kèn, cà xỉu và nguồn hải sản tươi ngon phong phú tạo nên lợi thế cạnh tranh khác biệt, trực tiếp gia tăng mức độ thỏa mãn trải nghiệm tổng thể của du khách trong suốt chuyến hành trình.

  3. Thực trạng cơ sở hạ tầng giao thông kết nối đến Hà Tiên hiện nay ra sao? Hà Tiên có 23,5 km đường Quốc lộ 80 nối trung tâm Rạch Giá và cửa khẩu Campuchia cùng 26 km bờ biển. Tuy nhiên, có 46,8% du khách phản ánh tuyến đường bộ liên tỉnh còn hẹp và quá tải, đòi hỏi địa phương phải ưu tiên nâng cấp mở rộng hạ tầng giao thông để rút ngắn thời gian di chuyển từ các trung tâm lớn.

  4. Luận văn sử dụng phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu nào để đảm bảo tính đại diện? Nghiên cứu tiến hành khảo sát trực tiếp 350 du khách tại các danh thắng trọng điểm của Hà Tiên bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện. Thang đo Likert 5 mức độ được xử lý qua kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA và mô hình hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS để kiểm soát sai số khoa học.

  5. Chính quyền địa phương cần ưu tiên nguồn lực đầu tư vào hạng mục nào để nâng cao thời gian lưu trú của khách? Địa phương cần tập trung nâng cấp hệ thống cấp nước từ 9.300 m3 lên 20.000 m3/ngày đêm, chuẩn hóa chất lượng 115 cơ sở lưu trú, đào tạo chuyên môn cho hơn 3.000 lao động du lịch và phát triển các sản phẩm kinh tế đêm kết hợp tour biển đảo Quần đảo Hải Tặc nhằm giữ chân khách lưu trú trên 2 ngày.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng và chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực kinh tế du lịch địa phương.
  • Xác lập và kiểm định thành công mô hình 9 nhân tố tác động trực tiếp đến khả năng quay trở lại điểm đến của du khách tại thị xã Hà Tiên.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng tin cậy về thị trường du lịch đón gần 2 triệu khách/năm với tốc độ tăng trưởng kinh tế địa phương đạt trên 18%.
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn về hạ tầng giao thông Quốc lộ 80 dài 23,5 km và sự thiếu hụt phân khúc lưu trú cao cấp tại hơn 115 cơ sở hiện hữu.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược có tính thực thi cao, gắn liền với mốc thời gian và chỉ tiêu định lượng cụ thể.

Các cơ quan quản lý và doanh nghiệp cần hoàn thành nâng cấp hạ tầng cấp thoát nước và giao thông trọng điểm trong giai đoạn 2018 - 2020, đồng thời hoàn thiện chuẩn hóa năng lực cho hơn 3.000 lao động du lịch đến năm 2022 để tạo đà bứt phá cho ngành dịch vụ đạt doanh thu trên 15.000 tỷ đồng vào năm 2025.

Hãy khai thác và ứng dụng ngay những phát hiện định lượng từ luận văn này vào việc xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm du lịch và quản trị điểm đến để biến Hà Tiên thành trung tâm du lịch biển đảo - biên giới hàng đầu vùng Tây Nam Bộ!