Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ thực tiễn lịch sử văn hóa và văn học Việt Nam trung đại (thế kỉ X – XIX) – một giai đoạn chịu sự chi phối sâu sắc của hệ hình văn hóa khu vực Đông Á và hệ tư tưởng Nho giáo. Trong truyền thống triết học thực hành đạo đức dung hợp tôn giáo, chính trị và luân lý, kiểu nhân cách liệt nữ (烈女) giữ vị trí trung tâm trong chiến lược giáo hóa và quản trị xã hội của nhà nho. Luận án tiến sĩ ngữ văn của nghiên cứu sinh Phạm Văn Hưng (chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số 62 22 34 01, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Trần Nho Thìn tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016) mang tính tiên phong khi giải mã toàn diện diện mạo, đặc điểm thi pháp và quy luật vận động của nhân vật liệt nữ qua mười thế kỉ văn học tự sự.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được định vị rõ nét: Trong tiến trình nghiên cứu văn học sử Việt Nam, các nhà phê bình thường vận dụng những định đề phân kì mang tính điển phạm như "giai đoạn văn học khẳng định quốc gia, dân tộc", "giai đoạn văn học khẳng định nhà nước phong kiến", hoặc "giai đoạn văn học khẳng định con người" (Nguyễn Lộc, 1999). Tuy nhiên, các định đề này bộc lộ sự bất cập khi không thể giải thích hiện tượng nghịch lý: Tại sao trong "giai đoạn khẳng định con người" (thế kỉ XVIII – nửa đầu thế kỉ XIX), nhân vật liệt nữ – một mô hình nhân cách tuân thủ nghiêm ngặt nhất các tín điều khắc nghiệt của đạo đức Nho gia – lại bùng nổ về số lượng và đạt đến đỉnh cao phân hóa? Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng cách khảo sát sự vận động của nhân vật liệt nữ từ góc nhìn phê bình giới (Gender Studies) và diễn giải học lịch sử.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:

  1. Câu hỏi 1 (RQ1): Diện mạo, thi pháp và tiến trình biến chuyển của kiểu nhân vật liệt nữ trong văn tự sự Hán Nôm từ thế kỉ X đến thế kỉ XIX diễn ra theo những quy luật nội tại nào?
  2. Câu hỏi 2 (RQ2): Quá trình Nho giáo hóa và tái cấu trúc quyền lực nam quyền của nhà nước quân chủ Đại Việt đã khúc xạ qua mô hình nhân cách liệt nữ ra sao?
  3. Câu hỏi 3 (RQ3): Mối quan hệ tương tác giữa "Trinh" (đạo làm vợ) và "Trung" (đạo tôi con), cũng như sự giằng co giữa "Văn" (tính hư cấu nghệ thuật) và "Sử" (tính quy phạm đạo đức) định hình cấu trúc tác phẩm như thế nào?
  • Giả thuyết 1 (H1): Nhân vật liệt nữ không phải là một hằng số bất biến mà là một cấu trúc động, biến chuyển từ việc "gán ghép Nho giáo khiên cưỡng" (thế kỉ X – XV) sang "giằng co giữa Tình và Tính, mang dáng dấp giai nhân" (thế kỉ XVI – XVIII), và đạt đến đỉnh cao "quy phạm hóa, điển chế hóa phục hưng chính thống" (thế kỉ XIX).
  • Giả thuyết 2 (H2): Việc xây dựng và tôn vinh nhân vật liệt nữ phản ánh chiến lược quyền lực tinh vi của chế độ phụ quyền nhằm xác lập khuôn mẫu hành vi, đồng thời phản ánh quá trình Nho giáo hóa song hành cùng quá trình giải Nho giáo trong tư duy nghệ thuật trung đại.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thi pháp học lịch sử (Trần Đình Sử), Phê bình nữ quyền học thuật (Feminist Literary Criticism) với mệnh đề cốt lõi của Simone de Beauvoir: "Người ta không phải sinh ra là phụ nữ: Người ta trở thành phụ nữ", cùng Lý thuyết loại hình học văn học và Xã hội học văn hóa. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc định lượng và liên kết khối tư liệu văn học với 310 trường hợp biểu dương liệt nữ trong Đại Nam thực lục, 108 trường hợp trong Đại Nam nhất thống chí và 57 truyện trong Đại Nam liệt truyện, làm sáng tỏ cơ chế kiến tạo biểu tượng văn hóa trong mối quan hệ giữa văn học và quyền lực chính trị.

Phạm vi tư liệu của luận án bao quát các thể loại tự sự: truyện kí, tiểu thuyết, truyện thơ Nôm, sử truyện từ thế kỉ X đến thế kỉ XIX, tiêu biểu qua các tác phẩm: Việt điện u linh (Lý Tế Xuyên), Nam Ông mộng lục (Hồ Nguyên Trừng), Truyền kì mạn lục (Nguyễn Dữ), Truyền kì tân phả (Đoàn Thị Điểm), Truyện Kiều (Nguyễn Du), Hoàng Lê nhất thống chí (Ngô gia văn phái), Đại Nam liệt truyện (Quốc sử quán triều Nguyễn), Nam Xương liệt nữ Vũ thị tân truyệnVân nang tiểu sử (Phạm Đình Toái).

Literature Review và Positioning

Khảo sát tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy tiến trình nhận thức về nhân vật liệt nữ đã trải qua nhiều giai đoạn với các luồng quan điểm đối thoại sâu sắc:

Tại Trung Quốc, cội nguồn của mô hình liệt nữ bắt nguồn từ Kinh Dịch với tư tưởng "Phụ nhân trinh cát, tùng nhất nhi chung dã" (Đàn bà chính chuyên thì tốt: Theo một chồng trọn đời), được thể chế hóa qua Liệt nữ truyện của Lưu Hướng (đời Hán) và Nữ giới của Ban Chiêu. Đến thời Tống, Lý học Trình – Chu cực đoan hóa quan niệm trinh tiết với tuyên ngôn của Trình Di trong Hà Nam Trình thị di thư: "Cải giá là thất tiết, nếu như cưới người thất tiết về làm vợ, thì chính ta cũng thất tiết... Chết đói là việc rất nhỏ mà thất tiết là việc rất lớn". Dưới các triều đại Minh – Thanh, sự sùng bái trinh tiết đạt đến đỉnh cao với sự ra đời của Cổ kim liệt nữ truyện (Giải Tấn) và hàng loạt thiết chế Toàn tiết đường, Trinh tiết đường. Các học giả hiện đại như Lỗ Tấn đã chỉ trích tính chất phi nhân của luân lý này, trong khi Dịch Trung Thiên (Trung Quốc đích nam nhân dữ nữ nhân) bóc trần bản chất nhược tiểu và sự ích kỷ của nam giới khi đẩy phụ nữ vào hai thái cực đối lập: "dâm phụ" hoặc "trinh liệt nữ".

Tại Việt Nam, các chặng đường học thuật ghi nhận những tranh luận học thuật quan trọng:

  • Giai đoạn đầu thế kỉ XX: Trận bút chiến nổi tiếng giữa Phan Khôi (phê phán hủ tục thủ tiết, cổ vũ quyền cải giá của phụ nữ) và Tản Đà Nguyễn Khắc Hiếu (bảo thủ duy trì quan điểm ngợi ca trinh tiết truyền thống qua Đài gương kinh, Đàn bà Tàu).
  • Giai đoạn 1954 – 1975: Các nhà nghiên cứu như Văn Tân, Nguyễn Hồng Phong tiếp cận tác phẩm Trinh thử, Phạm Tải – Ngọc Hoa qua lăng kính đấu tranh giai cấp, xem hình tượng chuột bạch như biểu tượng của tầng lớp nho sĩ thanh cao nhưng chưa nhận diện trọn vẹn bản chất của loại hình nhân vật liệt nữ.
  • Giai đoạn sau 1975 đến nay: Đặng Thanh Lê (1979) phân tích sự phá vỡ tính chất cực đoan của chữ Trinh Nho giáo trong Truyện Kiều; Bùi Duy Tân (1970s) chỉ ra tính nhân dân và sự bảo thủ của kiểu "nghĩa phụ" trong Truyền kì mạn lục; Nguyễn Lộc (1999) nhấn mạnh sự trỗi dậy của con người cá nhân; Trần Đình Sử (1999) phê phán khuynh hướng đạo đức cổ lậu khi ca ngợi nàng Kiều tiết liệt; đặc biệt PGS. TS Trần Nho Thìn (2008, 2011) xác lập định hướng phương pháp luận phê bình nữ quyền, chỉ ra rằng: "Ca ngợi [người liệt nữ] tức là định hướng một giá trị, một khuôn hành vi mẫu mực cho phụ nữ nói chung, xác lập một cách tinh vi trật tự đạo đức của xã hội phong kiến nam quyền".

Định vị nghiên cứu của luận án: Luận án không dừng lại ở việc phê phán đạo đức phong kiến hay phân tích đơn lẻ từng nhân vật, mà đặt toàn bộ hệ thống nhân vật liệt nữ vào dòng chảy biến thiên của lịch sử tư tưởng Đại Việt, đối sánh đa chiều với hai trường hợp quốc tế:

  1. Trường hợp Trung Quốc: Đối chiếu với Liệt nữ truyện của Lưu Hướng và thể lệ liệt nữ trong Nhị thập ngũ sử (từ Tống sử, Minh sử đến Thanh sử cảo với 616 trường hợp), chỉ ra sự khác biệt trong tiếp nhận và quá trình dung hợp tín ngưỡng bản địa tại Đại Việt.
  2. Trường hợp Đài Loan: Đối chiếu với Đài Loan thông sử của Liên Nhã Đường (đặc biệt là trường hợp liệt nữ man di "Đại Nam Man"), làm rõ chiến lược "dùng văn hóa Hoa Hạ để biến đổi man di" tương đồng với cách các nhà nho Đại Việt Nho hóa hình tượng nhân vật Mị Ê gốc Chiêm Thành.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thách thức định đề phân kì tuyến tính giản đơn của văn học sử truyền thống, mở rộng lý thuyết xã hội học văn học và phê bình nữ quyền học thuật qua các luận điểm then chốt:

[Tiến trình Nho giáo hóa & Ý thức hệ Nam quyền]
Thế kỉ X - XV   Thế kỉ XVI - XVIII Thế kỉ XIX
Liệt nữ "khai khoa"  Liệt nữ "giai nhân"  Liệt nữ "chính thống"
Nho hóa khiên cưỡng Giằng co Tình - Tính Điển chế hóa nhà nước
(Mị Ê, Lê thái hậu) (Vũ Nương, Thúy Kiều) (Đại Nam liệt truyện)
  • Mệnh đề 1 (P1): Quá trình hình thành nhân vật liệt nữ giai đoạn thế kỉ X – XV là sự kiến tạo mang tính khiên cưỡng của nhà nho nhằm xác lập tính chính thống văn hiến cho quốc gia non trẻ.
  • Mệnh đề 2 (P2): Giai đoạn thế kỉ XVI – XVIII chứng kiến sự thắng thế của "Văn" trước "Sử", khi nhân vật liệt nữ được thẩm mỹ hóa, mang đời sống nội tâm phong phú và biểu hiện sự rạn nứt sâu sắc của hệ giá trị Nho gia trước quyền sống con người.
  • Mệnh đề 3 (P3): Thế kỉ XIX đánh dấu sự phục hưng ý thức hệ Nho giáo dưới triều Nguyễn, dẫn đến sự mô hình hóa, điển chế hóa hành vi tuẫn tiết nhằm phục vụ công cuộc củng cố vương quyền.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba trụ cột lý thuyết:

  1. Lý thuyết phân tích diễn ngôn quyền lực: Giải mã các khái niệm đạo đức (Trung, Hiếu, Tiết, Nghĩa) như những công cụ thực thi quyền lực của hệ thống gia trưởng.
  2. Thi pháp thể loại tự sự trung đại: Phân tích sự chuyển dịch từ thần tích dân gian sang truyện truyền kì, truyện thơ Nôm và sử truyện chính thống.
  3. Khái niệm công cụ: Định nghĩa tường minh Liệt nữ (烈女 - người phụ nữ dũng cảm hi sinh tính mạng để bảo toàn trinh tiết, phân biệt với chữ 列女 là danh sách phụ nữ nói chung), Trinh tiết sinh họcTrinh tiết đạo đức.

Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích áp dụng chuyên biệt cho văn tự sự Hán Nôm trung đại; không bao hàm các thể loại sân khấu truyền thống (tuồng, chèo) do đặc thù thể loại ưu tiên tuyệt đối phương diện "Trung" hơn phương diện "Trinh".

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Kết hợp Diễn giải học lịch sử (Historical Hermeneutics) và Phê bình hệ hình văn hóa (Cultural Paradigm Critique).
  • Thiết kế đa tầng bậc (Multi-level design):
    • Cấp độ vi mô: Phân tích vi mô văn bản, hành vi, ngôn từ và động cơ tự sát của nhân vật.
    • Cấp độ trung mô: Khảo sát quy chuẩn thể loại (truyền kì, truyện Nôm, sử truyện).
    • Cấp độ vĩ mô: Đối chiếu với thiết chế chính trị, luật pháp (Luật Hồng Đức, Hoàng Việt luật lệ) và chính sách biểu dương của các vương triều.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược lấy mẫu và thu thập tư liệu: Khảo sát toàn bộ kho tàng văn tự sự Hán Nôm hiện còn đã được dịch thuật và công bố; đối chiếu văn bản Hán văn nguyên tác để bảo đảm tính chuẩn xác của các khái niệm then chốt.
  • Phương pháp kiểm chứng tam giác (Triangulation):
    • Tam giác hóa tư liệu: Đối chiếu Chính sử (Đại Việt sử kí toàn thư, Cương mục, Đại Nam thực lục), Dã sử/Truyền kì (Việt điện u linh, Lĩnh Nam chích quái, Truyền kì mạn lục, Vân nang tiểu sử) và Địa chí/Hội điển (Đại Nam nhất thống chí, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ).
    • Tam giác hóa lý thuyết: Kết hợp góc nhìn Nho học nguyên thủy, Lý học Tống Nho và Lý thuyết Giới hiện đại.

Data và phân tích

Luận án tiến hành định lượng chi tiết dữ liệu lịch sử và văn bản:

  • Dữ liệu Đại Nam thực lục: Trong vòng 120 năm (1804 – 1925), triều Nguyễn đã nêu khen 310 tiết phụ liệt nữ. Các đợt phong tặng tập trung cao điểm vào các năm: 1830 (20 người), 1858 (18 người), 1870 (27 người), 1897 (35 người), 1917 (39 người).
  • Dữ liệu Đại Nam nhất thống chí: Ghi nhận 108 nhân vật (nếu tính cả vợ Nguyễn Ái là 109 người). Phân bố theo triều đại: Lý (1), Trần (2), Lê (18), Nguyễn (87/109 chiếm tỷ lệ 79.8%). Trong 87 người đời Nguyễn, có 81/87 trường hợp (chiếm 93.1%) được biểu dương trực tiếp vì hành vi trinh tiết.
  • Dữ liệu Đại Nam liệt truyện: Mục Liệt nữ truyện ghi chép 57 người (kèm 2 người phụ chép), trong đó số người tự tử thành công hoặc bị giết do chống cự hãm hiếp là 14 người (chiếm 23.7% "liệt nữ chuẩn"), nhưng số truyện trực tiếp liên quan đến vấn đề trinh tiết chiếm tới 93.2% (55/59 trường hợp).
Nguồn tư liệu Tổng số ghi nhận Tỷ lệ thời Nguyễn Tỷ lệ tiêu chuẩn Trinh tiết Tỷ lệ tuẫn tiết thành công
Đại Nam thực lục ~310 người 100% (1804–1925) Cao (chuẩn hóa theo lệ) N/A (đa dạng hành vi)
Đại Nam nhất thống chí 108–109 người 79.8% (87 người) 93.1% (81/87 người) Tập trung vào thủ tiết
Đại Nam liệt truyện 57 truyện (59 người) Chủ đạo triều Nguyễn 93.2% (55/59 người) 23.7% (14 người)

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự Nho giáo hóa khiên cưỡng đối với nhân vật Mị Ê: Trong Đại Việt sử kí toàn thư, Mị Ê (vợ vua Chiêm Sạ Đẩu) phẫn uất nhảy xuống sông tự vẫn năm 1044 khi bị Lý Thái Tông ép sang hầu thuyền ngự. Sử thần Ngô Sĩ Liên đời Lê ca ngợi: "Phu nhân giữ nghĩa không chịu nhục, chỉ theo một chồng cho đến chết, để toàn vẹn trinh tiết của người đàn bà...". Luận án chứng minh đây là sự gán ghép cơ học của nhà nho Đại Việt: từ một nạn nhân chiến tranh chịu nỗi đau mất nước, Mị Ê đã bị biến đổi qua các dị bản (Việt điện u linh đến Tân đính Lĩnh Nam chích quái) thành một liệt nữ thuần thục nghĩa lý Tam cương, phát ngôn như một nhà nho về đạo "tùng nhất".

  2. Sự thâm nhập của phẩm chất "giai nhân" và mâu thuẫn Tình – Tính: Ở thế kỉ XVI – XVIII, trong Truyền kì mạn lục (Nguyễn Dữ) và Truyền kì tân phả (Đoàn Thị Điểm), nhân vật liệt nữ (Vũ Thị Thiết, Nhị Khanh, nàng An Ấp) không còn là những pho tượng đạo đức khô cứng mà mang vẻ đẹp nhan sắc, khao khát hạnh phúc lứa đôi và đời sống nội tâm sâu sắc. Cái chết của họ phản ánh sự bế tắc của bi kịch gia đình và sự tàn phá của chiến tranh phong kiến, đánh dấu sự chiến thắng của "Văn" (nghệ thuật hư cấu) trước "Sử" (ghi chép luân lý).

  3. Sự phân hóa lý tưởng Nho gia cuối thế kỉ XVIII: Trường hợp Thúy Kiều trong Truyện Kiều của Nguyễn Du bị đặt giữa hai lằn ranh "Trinh liệt" và "Tà dâm", phá vỡ quan niệm chữ Trinh sinh học để khẳng định chữ Trinh tâm hồn; trong khi Đặng Thị Huệ (Hoàng Lê nhất thống chí) từ vị thế "vưu vật khuynh quốc" lại có hành vi tiết liệt tuẫn tiết theo chúa Trịnh Sâm ngoài mọi dự liệu của nhà nho.

  4. Nỗ lực phục hưng và điển chế hóa mô hình liệt nữ thế kỉ XIX: Triều Nguyễn thể chế hóa hành vi thủ tiết bằng các quy định pháp luật nghiêm ngặt (lệ thưởng năm 1866, quy định tuổi góa phụ ngoài 50 tuổi mới được xét tặng, chia hạng ưu – bình – thứ). Vua Tự Đức làm thơ ca ngợi Nguyễn Thị Kim tuẫn tiết theo vua Lê Chiêu Thống:

"Đại tai sáng nghiệp thủ phong hóa, Khỉ tự Thanh triều quyền thuật vi." (Lớn thay đế nghiệp chủ phong hóa, / Quyền thuật triều Thanh há sánh bì!) Bài thơ cho thấy triều Nguyễn đã mượn hình tượng liệt nữ như một công cụ chính trị nhằm khẳng định sự vượt trội về phong hóa của Đại Nam so với triều Thanh.

  1. Sự thiên vị mang tính địa – văn hóa: Nhà Nguyễn nới lỏng tiêu chuẩn phong tặng cho các khu vực vùng biên viễn Nam Kỳ và đất kinh kì Thừa Thiên (như lời vua Minh Mạng năm 1829 khi khen thưởng Dương Thị Ư ở Gia Định nhằm sửa đổi tập tục phóng túng), tạo ra hiện tượng các "trại liệt nữ" mang tính chính trị cục bộ.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình phân tích diễn ngôn về thân thể phụ nữ trong văn học trung đại, làm rõ cơ chế chuyển hóa giữa chuẩn mực đạo đức chính trị và hình tượng thẩm mỹ.
  • Về mặt phương pháp luận: Xác lập quy trình nghiên cứu liên ngành Văn – Sử – Triết mẫu mực trong xử lý các văn bản Hán Nôm cổ điển.
  • Về mặt thực tiễn xã hội: Giúp giải thiêng các khuôn mẫu đạo đức phong kiến ngột ngạt, nâng cao nhận thức phê phán đối với tàn dư tư tưởng gia trưởng trong văn hóa đương đại.
  • Về mặt chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để ngành văn hóa đánh giá khách quan các di tích đền thờ liệt nữ, tiết phụ trong hệ thống di sản văn hóa quốc gia.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế: Luận án chủ yếu khảo sát trên các tác phẩm tự sự tiêu biểu đã được dịch thuật và công bố; chưa bao quát toàn bộ khối lượng văn bia Hán Nôm dân gian tại các làng xã Bắc Bộ và Trung Bộ ghi chép về tiết phụ.
  • Điều kiện biên: Kết luận nghiên cứu tập trung vào văn tự sự Hán Nôm; chưa bao quát các thể loại diễn xướng dân gian.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai:
    1. Mở rộng đối sánh mô hình liệt nữ Việt Nam với mô hình "Liệt nữ" thời Joseon (Triều Tiên) và thời Edo (Nhật Bản).
    2. Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) để phân tích mạng lưới quan hệ từ khóa đạo đức trong toàn văn kho tàng Hán Nôm.
    3. Khảo sát sự chuyển tiếp của mô hình nhân vật phụ nữ tuẫn tiết sang văn học thời kì đổi mới và hiện đại hóa 1932 – 1945.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Trở thành công trình tham khảo căn bản cho các nghiên cứu về văn học trung đại, lịch sử tư tưởng Nho giáo và lý thuyết giới tại các trường đại học lớn (ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM, Viện Văn học).
  • Xã hội: Đóng góp tiếng nói học thuật mạnh mẽ vào công cuộc giải phóng phụ nữ, thúc đẩy bình đẳng giới thông qua việc phê phán các thiết chế áp bức thân thể phụ nữ trong quá khứ.
  • Quốc tế: Kết nối nghiên cứu văn học Việt Nam vào mạng lưới nghiên cứu Nho giáo Đông Á (East Asian Confucian Studies).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Học viên cao học: Tiếp cận hệ thống tư liệu đã được định lượng và khung phương pháp luận liên ngành sắc bén.
  • Giảng viên & Nhà nghiên cứu cao cấp: Sử dụng kết quả nghiên cứu để tái cấu trúc giáo trình văn học Việt Nam trung đại.
  • Chuyên gia phân tích chính sách văn hóa & Giới: Nhận diện căn nguyên lịch sử của các định kiến giới truyền thống nhằm xây dựng chính sách văn hóa tiến bộ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc giải mã cơ chế "điển chế hóa" (canonization) và quá trình Nho giáo hóa ngược đối với thân phận người phụ nữ. Luận án chỉ ra rằng nhân vật liệt nữ không đại diện cho bản tính tự nhiên của nữ giới mà là một sản phẩm kiến tạo xã hội của hệ thống phụ quyền nhằm duy trì trật tự Tam cương.

  2. Sự cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với lối tiếp cận thuần túy xã hội học dung tục (như giai đoạn 1960s) hoặc thi pháp học hình thức, luận án kết hợp phê bình nữ quyền học thuật với phương pháp liên ngành Văn – Sử, chứng minh bằng số liệu định lượng từ chính sử (Đại Nam thực lục, Đại Nam nhất thống chí) thay vì chỉ phân tích cảm tính một vài tác phẩm quen thuộc.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu? Sự xuất hiện của hiện tượng "Trại liệt nữ" và sự ưu ái mang tính địa phương dưới triều Nguyễn: vua Minh Mạng và vua Đồng Khánh chủ động hạ thấp tiêu chuẩn xét duyệt liệt nữ cho vùng đất Nam Kỳ và Thừa Thiên nhằm mục đích chính trị là tuyên truyền phong hóa và bảo vệ danh dự vùng đất kinh kì.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Luận án xác lập ma trận phân loại nhân vật liệt nữ theo 3 tiêu chí: Động cơ tuẫn tiết (bảo vệ trinh tiết / chết theo chồng / chứng minh trong sạch), Phương thức tuẫn tiết (nhảy sông, thắt cổ, tuyệt thực, uống thuốc độc), và Mức độ Nho hóa trong ngôn ngữ tự sự.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Tập trung vào việc số hóa toàn bộ tư liệu bi kí Hán Nôm về trinh phụ/tiết phụ trên toàn quốc, phối hợp liên ngành với các trung tâm nghiên cứu Giới tính học quốc tế để xây dựng bản đồ địa – văn hóa về phong hóa Nho giáo tại Việt Nam thế kỉ XVII – XIX.

Kết luận

  1. Khảo sát toàn diện tiến trình mười thế kỉ của nhân vật liệt nữ trong văn học Việt Nam trung đại, khẳng định đây là hình tượng phản ánh trung thực mức độ thâm nhập và thoái trào của Nho giáo.
  2. Chứng minh thành công sự chuyển dịch thi pháp từ Nho hóa khiên cưỡng (thế kỉ X – XV), thẩm mỹ hóa mang dáng dấp giai nhân (thế kỉ XVI – XVIII) đến quy phạm hóa nhà nước (thế kỉ XIX).
  3. Định lượng hóa khối tư liệu đồ sộ từ chính sử và văn tự sự Hán Nôm, cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực cho nghiên cứu văn học sử.
  4. Vận dụng xuất sắc lý thuyết phê bình nữ quyền, vạch trần cơ chế bạo lực biểu trưng của trật tự phụ quyền phong kiến đối với thân thể và tính dục của người phụ nữ.
  5. Khẳng định giá trị nhân đạo sâu sắc của văn học dân tộc thông qua những tiếng nói đồng cảm, tự vấn của các đại thi gia (Nguyễn Dữ, Đoàn Thị Điểm, Nguyễn Du) trước bi kịch của người liệt nữ.
  6. Mở ra hướng tiếp cận liên ngành Văn học – Lịch sử – Giới tính học, tạo tiền đề vững chắc cho các công trình nghiên cứu văn hóa Đông Á đương đại.