Luận văn Thạc sĩ: Nhận và xử lý đơn khởi kiện trong tố tụng dân sự

Tài liệu nghiên cứu Nhận và xử lý đơn khởi kiện trong tố tụng dân sự luận văn thạc sỹ luật, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về nhận và xử lý đơn khởi kiện 2024

Quy trình nhận và xử lý đơn khởi kiện trong tố tụng dân sự là giai đoạn khởi đầu, mang tính nền tảng cho toàn bộ quá trình giải quyết một tranh chấp dân sự tại Tòa án. Đây là thủ tục pháp lý bắt buộc, được quy định chặt chẽ trong Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) nhằm đảm bảo quyền tiếp cận công lý của công dân và tổ chức. Khi quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền nộp đơn khởi kiện để yêu cầu Tòa án bảo vệ. Hoạt động này không chỉ là hành vi pháp lý đơn thuần mà còn là cơ sở để Tòa án xem xét, quyết định có thụ lý vụ án dân sự hay không. BLTTDS 2015 đã mang đến nhiều thay đổi quan trọng so với các phiên bản trước, đặc biệt là các quy định về thẩm quyền của Tòa án, phương thức nộp đơn và các bước xử lý ban đầu. Việc hiểu rõ các quy định này giúp người khởi kiện chuẩn bị hồ sơ khởi kiện đầy đủ, hợp lệ, tránh bị Tòa án yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện hoặc thậm chí là trả lại đơn khởi kiện. Ngược lại, đối với cơ quan Tòa án, việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này đảm bảo tính khách quan, minh bạch và thống nhất trong hoạt động tư pháp, góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật công bằng và hiệu quả. Luận văn của tác giả Huỳnh Lê Dương đã chỉ ra rằng, dù có nhiều tiến bộ, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều vướng mắc, đòi hỏi cần có sự nghiên cứu và hoàn thiện để quy trình này thực sự phát huy hiệu quả.

1.1. Khái niệm và vai trò của đơn khởi kiện trong tố tụng

Theo quy định tại các Điều từ 186 đến 190 BLTTDS 2015, đơn khởi kiện là văn bản tố tụng do cá nhân, cơ quan, tổ chức lập và gửi đến Tòa án có thẩm quyền, yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình hoặc của người khác, lợi ích công cộng, lợi ích nhà nước. Đây là cơ sở pháp lý đầu tiên để khởi phát một vụ án dân sự. Vai trò của đơn khởi kiện là vô cùng quan trọng: nó chính thức hóa yêu cầu của người khởi kiện, xác định rõ các bên liên quan (người bị kiện, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan), và tóm lược nội dung tranh chấp. Một đơn khởi kiện hợp lệ là tiền đề để Tòa án thực hiện các bước tiếp theo như phân công Thẩm phán phân công xem xét và ra một trong các quyết định xử lý ban đầu. Nếu không có đơn khởi kiện, Tòa án không có căn cứ để tiến hành bất kỳ thủ tục tố tụng nào.

1.2. Điều kiện cần và đủ để Tòa án tiếp nhận hồ sơ khởi kiện

Để Tòa án tiếp nhận hồ sơ khởi kiện, người khởi kiện phải đáp ứng hai điều kiện cơ bản. Thứ nhất, chủ thể khởi kiện phải có quyền khởi kiện, tức là cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Theo Điều 186 và 187 BLTTDS 2015, một số cơ quan, tổ chức cũng có quyền khởi kiện vì lợi ích công cộng hoặc lợi ích của người khác. Thứ hai, chủ thể phải có năng lực hành vi tố tụng dân sự. Đối với cá nhân, điều này được xác định dựa trên độ tuổi và khả năng nhận thức. Người từ đủ 18 tuổi trở lên có đầy đủ năng lực, trong khi người chưa thành niên hoặc bị hạn chế/mất năng lực hành vi dân sự phải thực hiện quyền khởi kiện thông qua người đại diện hợp pháp. Ngoài ra, thời hiệu khởi kiện cũng là một yếu tố quan trọng mà Tòa án sẽ xem xét. Việc không đáp ứng các điều kiện này có thể dẫn đến việc Tòa án trả lại đơn khởi kiện.

II. Top 5 thách thức khi nhận và xử lý đơn khởi kiện hiện nay

Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã có nhiều quy định tiến bộ, thực tiễn áp dụng quy trình nhận và xử lý đơn khởi kiện vẫn tồn tại không ít vướng mắc. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu thống nhất trong việc xác định chủ thể và thẩm quyền của Tòa án, đặc biệt trong các vụ án có yếu tố hành chính như yêu cầu hủy quyết định cá biệt. Tình trạng Tòa án cấp huyện và cấp tỉnh đùn đẩy trách nhiệm, chuyển đơn qua lại gây rất nhiều phiền hà và tốn kém cho đương sự. Thách thức thứ hai đến từ việc quy định về bộ phận tiếp nhận đơn còn chung chung. BLTTDS 2015 chỉ đề cập đến “bộ phận tiếp nhận đơn” mà chưa quy định cụ thể là Văn phòng Tòa án hay một chức danh cụ thể, dẫn đến việc tổ chức thực hiện không đồng bộ. Thứ ba, các mẫu văn bản tố tụng, ví dụ như “Giấy xác nhận đã nhận đơn khởi kiện”, chưa bao quát hết các tài liệu, chứng cứ kèm theo, gây rủi ro thất lạc và khó khăn trong việc chứng minh khi có khiếu nại. Thứ tư, việc sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện còn phụ thuộc nhiều vào ý chí chủ quan của Thẩm phán về thời hạn, có thể gây bất lợi cho người khởi kiện. Cuối cùng, tồn tại sự mâu thuẫn giữa BLTTDS và các văn bản luật chuyên ngành (như Luật THADS) về quyền khởi kiện của một số chủ thể như Chấp hành viên, tạo ra lúng túng trong thực tiễn thụ lý vụ án dân sự.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định thẩm quyền của Tòa án

Xác định thẩm quyền của Tòa án là bước đầu tiên nhưng cũng là nơi phát sinh nhiều bất cập. Vấn đề trở nên phức tạp khi vụ án dân sự liên quan đến việc hủy quyết định cá biệt của cơ quan hành chính. Thực tiễn cho thấy, nhiều Tòa án cấp huyện và cấp tỉnh có quan điểm khác nhau về thẩm quyền, dẫn đến việc chuyển đơn lòng vòng. Ví dụ được nêu trong luận văn về vụ án tranh chấp quyền sử dụng đất của bà Nguyễn Thị Oanh cho thấy, TAND huyện Bàu Bàng và TAND tỉnh Bình Dương đã chuyển đơn cho nhau do bất đồng trong việc xác định thẩm quyền liên quan đến yêu cầu hủy Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Nguyên nhân sâu xa là do quy định tại Điều 34 BLTTDS 2015 chưa thực sự rõ ràng, cần có văn bản hướng dẫn nộp đơn khởi kiện và xử lý thẩm quyền một cách thống nhất.

2.2. Bất cập trong thủ tục và biểu mẫu tố tụng ban đầu

Các thủ tục tố tụng ban đầu và hệ thống biểu mẫu đi kèm còn nhiều điểm chưa hoàn thiện. Mẫu “Giấy xác nhận đã nhận đơn khởi kiện” ban hành kèm Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP không có mục ghi nhận các tài liệu, chứng cứ nộp kèm. Điều này tạo ra rủi ro pháp lý cho người khởi kiện nếu tài liệu gốc bị thất lạc, vì họ không có bằng chứng đã nộp cho Tòa án. Tương tự, khi Tòa án trả lại đơn khởi kiện hoặc yêu cầu sửa đổi, bổ sung, mẫu thông báo cũng không liệt kê chi tiết các tài liệu được trả lại hoặc yêu cầu bổ sung, gây khó khăn cho việc theo dõi và thực hiện. Đây là một lỗ hổng cần được khắc phục để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm của cơ quan Tòa án.

III. Quy trình nhận đơn khởi kiện đúng theo Bộ luật Tố tụng dân sự

Quy trình nhận đơn khởi kiện được quy định chi tiết tại Điều 191 BLTTDS 2015, là bước khởi đầu cho mọi thủ tục tố tụng. Tòa án phải tiếp nhận đơn thông qua bộ phận chuyên trách, thường là Văn phòng Tòa án. Người khởi kiện có thể nộp hồ sơ khởi kiện bằng ba phương thức: nộp trực tiếp, gửi qua dịch vụ bưu chính, hoặc gửi trực tuyến qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án (nếu có). Ngay khi nhận đơn nộp trực tiếp, Tòa án phải cấp “Giấy xác nhận đã nhận đơn” cho người nộp. Nếu nhận qua đường bưu chính, Tòa án phải gửi thông báo cho người khởi kiện trong vòng 02 ngày làm việc. Toàn bộ đơn nhận được phải được ghi vào sổ thụ lý hoặc sổ nhận đơn của Tòa án. Ngày khởi kiện được xác định là ngày nộp đơn trực tiếp hoặc ngày có dấu bưu điện nơi gửi. Việc tuân thủ đúng các quy định này không chỉ đảm bảo quyền lợi của người dân mà còn là cơ sở để tính thời hiệu khởi kiện và các thời hạn tố tụng khác. Thực tiễn cho thấy, việc áp dụng phương thức nộp đơn điện tử còn hạn chế do hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ, tuy nhiên đây là một hướng đi tiến bộ, cần được đẩy mạnh trong công cuộc cải cách tư pháp, nhằm đơn giản hóa thủ tục và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân khi tiếp cận công lý.

3.1. Các phương thức nộp đơn khởi kiện và tài liệu kèm theo

Người khởi kiện có thể lựa chọn một trong ba phương thức để gửi đơn khởi kiện đến Tòa án có thẩm quyền. Phương thức nộp trực tiếp tại Tòa án đảm bảo tính tức thời, người nộp sẽ nhận ngay giấy xác nhận. Phương thức gửi qua dịch vụ bưu chính tiện lợi cho những người ở xa, với ngày khởi kiện được tính theo dấu bưu điện. Phương thức gửi trực tuyến qua Cổng thông tin điện tử là một quy định mới, hiện đại, nhưng chưa được triển khai rộng rãi. Dù nộp theo cách nào, đơn khởi kiện phải kèm theo các tài liệu, chứng cứ chứng minh cho yêu cầu khởi kiện là có căn cứ và hợp pháp. Việc chuẩn bị một hồ sơ khởi kiện đầy đủ ngay từ đầu sẽ rút ngắn thời gian xử lý và tăng khả năng vụ án được thụ lý vụ án dân sự nhanh chóng.

3.2. Trách nhiệm của Tòa án khi tiếp nhận đơn khởi kiện

Khi nhận đơn khởi kiện, Tòa án có trách nhiệm pháp lý rõ ràng. Theo Điều 191 BLTTDS 2015, Tòa án phải nhận mọi đơn do người khởi kiện nộp, không được từ chối. Mọi đơn đều phải được ghi vào sổ thụ lý hoặc sổ nhận đơn. Tòa án phải cấp ngay giấy xác nhận (nếu nộp trực tiếp) hoặc gửi thông báo (nếu nhận qua bưu chính, trực tuyến). Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, Chánh án Tòa án phải phân công một Thẩm phán phân công xem xét đơn. Trách nhiệm này đảm bảo rằng không một yêu cầu khởi kiện hợp pháp nào bị bỏ sót hay trì hoãn vô cớ, thể hiện vai trò của Tòa án là cơ quan bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người và quyền công dân.

IV. 4 cách xử lý đơn khởi kiện Tòa án thường áp dụng nhất

Sau khi được Chánh án phân công, trong thời hạn 05 ngày làm việc, Thẩm phán phân công phải xem xét đơn khởi kiện và ra một trong bốn quyết định xử lý. Đây là giai đoạn sàng lọc quan trọng, quyết định số phận pháp lý ban đầu của một tranh chấp dân sự. Quyết định đầu tiên là yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện. Đây là trường hợp đơn chưa đáp ứng đủ các nội dung theo quy định hoặc thiếu tài liệu cần thiết. Quyết định thứ hai là thụ lý vụ án dân sự, áp dụng khi hồ sơ đã đầy đủ và hợp lệ. Người khởi kiện sẽ nhận được thông báo nộp tiền tạm ứng án phí và sau khi hoàn tất nghĩa vụ này, Tòa án sẽ ra quyết định thụ lý vụ án. Quyết định thứ ba là chuyển đơn khởi kiện cho Tòa án có thẩm quyền khác nếu vụ việc không thuộc thẩm quyền của Tòa án đang xem xét. Cuối cùng, Tòa án có thể trả lại đơn khởi kiện nếu thuộc một trong các trường hợp luật định, ví dụ như người khởi kiện không có quyền khởi kiện, sự việc đã được giải quyết bằng bản án có hiệu lực, hoặc đã hết thời hiệu khởi kiện. Mỗi quyết định xử lý đều phải được thực hiện bằng văn bản và tuân thủ chặt chẽ các thủ tục tố tụng.

4.1. Thủ tục yêu cầu sửa đổi bổ sung đơn khởi kiện

Khi đơn khởi kiện không có đủ các nội dung theo khoản 4 Điều 189 BLTTDS 2015, Thẩm phán sẽ ra thông báo yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện. Thông báo phải nêu rõ những vấn đề cần sửa đổi và ấn định thời hạn, thường không quá 01 tháng. Đây là cơ hội để người khởi kiện hoàn thiện hồ sơ của mình. Nếu người khởi kiện không thực hiện theo yêu cầu trong thời hạn quy định mà không có lý do chính đáng, Thẩm phán sẽ ra quyết định trả lại đơn khởi kiện. Quy định này vừa tạo điều kiện cho đương sự, vừa đảm bảo hồ sơ khi được thụ lý có chất lượng, phục vụ tốt cho quá trình giải quyết sau này.

4.2. Các trường hợp trả lại đơn khởi kiện theo quy định

Điều 192 BLTTDS 2015 liệt kê các trường hợp Tòa án trả lại đơn khởi kiện. Các lý do phổ biến bao gồm: người khởi kiện không có quyền khởi kiện, chưa đủ điều kiện khởi kiện (ví dụ chưa qua hòa giải ở cơ sở đối với tranh chấp đất đai), sự việc đã được giải quyết, vụ án không thuộc thẩm quyền của Tòa án, hoặc người khởi kiện không nộp biên lai thu tiền tạm ứng án phí đúng hạn. Khi trả lại đơn, Tòa án phải ra thông báo bằng văn bản, nêu rõ lý do và gửi cho người khởi kiện cùng Viện kiểm sát cùng cấp. Người khởi kiện có quyền khiếu nại đối với quyết định này. Đây là một chế định quan trọng để sàng lọc các vụ việc không đủ điều kiện giải quyết tại Tòa án.

4.3. Quy trình thụ lý vụ án và nộp tạm ứng án phí

Khi hồ sơ khởi kiện hợp lệ và thuộc thẩm quyền, Thẩm phán sẽ tiến hành thủ tục thụ lý vụ án dân sự. Bước đầu tiên là ra thông báo nộp tiền tạm ứng án phí. Trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận thông báo, người khởi kiện phải nộp tiền tại cơ quan thi hành án dân sự và nộp lại biên lai thu tiền tạm ứng án phí cho Tòa án. Tòa án sẽ chính thức vào sổ thụ lý và ra quyết định thụ lý vụ án kể từ ngày nhận được biên lai. Đối với các trường hợp được miễn hoặc không phải nộp tạm ứng án phí, Tòa án sẽ thụ lý ngay khi xác định hồ sơ hợp lệ. Kể từ thời điểm này, vụ án chính thức bắt đầu và Tòa án sẽ tiến hành các bước tố tụng tiếp theo.

V. Giải pháp hoàn thiện thủ tục nhận và xử lý đơn khởi kiện

Để khắc phục những bất cập trong thực tiễn, việc hoàn thiện các quy định pháp luật về nhận và xử lý đơn khởi kiện là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích từ luận văn của Huỳnh Lê Dương, một số giải pháp trọng tâm cần được xem xét. Thứ nhất, cần sửa đổi BLTTDS 2015 để quy định rõ ràng Văn phòng Tòa án là bộ phận chịu trách nhiệm tiếp nhận và xử lý ban đầu các đơn khởi kiện. Giao thẩm quyền xử lý sơ bộ (như yêu cầu sửa đổi, bổ sung) cho Chánh Văn phòng sẽ giúp giảm tải cho Thẩm phán và đẩy nhanh tiến độ. Thứ hai, Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn nộp đơn khởi kiện và xử lý các trường hợp tranh chấp về thẩm quyền của Tòa án, đặc biệt là các vụ án có yếu tố hủy quyết định cá biệt, nhằm chấm dứt tình trạng đùn đẩy trách nhiệm. Thứ ba, cần sửa đổi, bổ sung các mẫu văn bản tố tụng. “Giấy xác nhận đã nhận đơn” và “Thông báo trả lại đơn” phải có mục liệt kê chi tiết các tài liệu, chứng cứ kèm theo để tăng tính minh bạch và ràng buộc trách nhiệm. Cuối cùng, cần đảm bảo sự đồng bộ giữa BLTTDS và các luật chuyên ngành khác về quyền khởi kiện để tạo ra một hành lang pháp lý thống nhất, giúp quá trình thụ lý vụ án dân sự diễn ra thuận lợi.

5.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Bộ luật Tố tụng dân sự

Một trong những kiến nghị cốt lõi là sửa đổi, bổ sung các điều luật liên quan trong BLTTDS 2015. Cần bổ sung quy định tại Điều 192 về căn cứ trả lại đơn khởi kiện trong trường hợp người bị kiện đã chết, giải thể hoặc mất năng lực hành vi tố tụng mà người khởi kiện không cung cấp được thông tin người đại diện. Đồng thời, cần quy định rõ thời hạn Tòa án phải gửi thông báo trả lại đơn cho các bên liên quan. Ngoài ra, việc giao thẩm quyền xử lý đơn ban đầu cho Chánh Văn phòng Tòa án thay vì Thẩm phán phân công như hiện nay sẽ phù hợp hơn với tinh thần cải cách hành chính tư pháp, giúp Thẩm phán tập trung vào công tác xét xử chuyên sâu.

5.2. Hoàn thiện các biểu mẫu và văn bản hướng dẫn thi hành

Hệ thống biểu mẫu tố tụng cần được rà soát và hoàn thiện. Cụ thể, mẫu “Giấy xác nhận đã nhận đơn” cần đổi tên thành “Giấy xác nhận đã nhận đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo”, trong đó liệt kê rõ tên tài liệu, tình trạng (bản chính, bản sao). Tương tự, “Thông báo yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện” cũng cần có mục yêu cầu bổ sung tài liệu, chứng cứ. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành thống nhất, đặc biệt là về cách xác định thẩm quyền của Tòa án và trình tự chuyển đơn, sẽ giúp các Tòa án địa phương áp dụng pháp luật một cách đồng bộ, tránh gây khó khăn cho người dân.

04/10/2025
Nhận và xử lý đơn khởi kiện trong tố tụng dân sự luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHẬN ĐƠN KHỞI KIỆN TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ 1. Điều kiện để nhận đơn khởi kiện trong tố tụng dân sự 1. Xác định chủ thể có quyền khởi kiện vụ án dân sự Trước khi đi vào tìm hiểu nội dung về chủ thể có quyền khởi kiện vụ án dân sự, hãy cùng tìm hiểu về khái niệm khởi kiện nói chung cũng như khởi kiện vụ án dân sự nói riêng dưới góc độ quy định của pháp luật. Mặc dù hiện nay, pháp luật chưa quy định rõ về khái niệm khởi kiện, thế nào là khởi kiện.

Tuy nhiên, thông qua quy định tại các Điều từ 186 đến 190 BLTTDS 2015, ta có thể khái quát về khái niệm khởi kiện, khởi kiện vụ án dân sự như sau: Khởi kiện (khởi kiện vụ án dân sự) là việc cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp yêu cầu Tòa án có thẩm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, lợi ích công cộng và lợi ích của Nhà nước. Việc yêu cầu phải được thể hiện dưới hình thức văn bản theo mẫu thống nhất được gọi là “đơn khởi kiện” và phải được gửi đến Tòa án theo những phương thức nhất định. Đây cũng chính là quy định bắt buộc, làm tiền đề để phát sinh hoạt động nhận và xử lý đơn khởi kiện của Tòa án. Nhận và xử lý đơn khởi kiện trong tố tụng dân sự là việc cơ quan Nhà nước có thẩm quyền (Tòa án) tiếp nhận đơn khởi kiện về dân sự do người khởi kiện gửi đến theo những cách thức nhất định và Tòa án căn cứ các quy định pháp luật về tố tụng dân sự để tiến hành hoạt động xử lý đơn khởi kiện nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức đã gửi đơn khởi kiện.

Nhận và xử lý đơn khởi kiện trong tố tụng dân sự là một trong những hoạt động của công tác tư pháp trong lĩnh vực dân sự; là thủ tục đầu tiên, không thể tách rời trong một quy trình tố tụng vụ án dân sự được cơ quan Tòa án tiến hành theo những trình tự, thủ tục chặt chẽ do pháp luật quy định nhằm mục đích bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp khi cá nhân, tổ chức có đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án xem xét, giải quyết; là hành vi pháp lý có làm phát sinh hậu quả pháp lý. 8 Về cơ bản, điều kiện để làm phát sinh một quan hệ tố tụng dân sự nói chung thông thường phải có người khởi kiện, người bị kiện, phải có hành vi gửi đơn khởi kiện đến Tòa án, phải xác định được ai kiện, kiện ai và kiện nội dung gì. Theo quy định pháp luật, cơ quan, tổ chức, cá nhân là những chủ thể có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình1; một số cơ quan, tổ chức theo chức năng, lĩnh vực phụ trách có quyền khởi kiện vụ án dân sự để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, lợi ích công cộng và lợi ích của Nhà nước2. Tuy nhiên, quyền khởi kiện mới chỉ là một quyền năng tố tụng mà pháp luật quy định cho các chủ thể pháp luật.

Để quyền này trở thành hiện thực thì các chủ thể phải đáp ứng 02 điều kiện là có năng lực hành vi tố tụng dân sự và có quyền, lợi ích bị xâm phạm. Cá nhân khởi kiện phải có năng lực hành vi tố tụng dân sự. Năng lực hành vi tố tụng dân sự của cá nhân được xác định dựa trên độ tuổi và khả năng nhận thức của cá nhân, cụ thể như sau: Đương sự là người từ đủ 18 tuổi trở lên có đầy đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự, trừ người mất năng lực hành vi hoặc pháp luật có quy định khác, những người này có thể tự mình trực tiếp thực hiện hành vi khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết các tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại và lao động. Cá nhân từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi đã tham gia lao động theo hợp đồng lao động hoặc giao dịch dân sự bằng tài sản riêng của mình được tự mình khởi kiện, yêu cầu tại Tòa án nếu có tranh chấp phát sinh từ các quan hệ lao động hoặc dân sự họ đã thiết lập.

Cá nhân dưới 15 tuổi và cá nhân đã bị Tòa án tuyên bố mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự thì không thể tự mình thực hiện hành vi khởi kiện; trường hợp cần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, người đại diện sẽ thay mặt họ thực hiện quyền khởi kiện và tham gia tố tụng trong quá trình Tòa án giải quyết vụ việc theo quy định của pháp luật3. Đối với cá nhân là công dân nước ngoài, người không có quốc tịch có thể được 1Điều 186 BLTTDS 2015 2Điều 187 BLTTDS 2015 3Điều 69 BLTTDS 2015 9 công nhận là có năng lực hành vi tố tụng dân sự trên lãnh thổ Việt Nam, nếu theo quy định của pháp luật Việt Nam họ có năng lực hành vi tố tụng dân sự. Công dân nước ngoài, người không có quốc tịch được quyền khởi kiện, yêu cầu Tòa án Việt Nam bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho mình. Đối với cơ quan, tổ chức: Cơ quan, tổ chức thực hiện quyền khởi kiện thông qua người đại diện hợp pháp của mình (bao gồm đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền).

Quyền khởi kiện của cơ quan, tổ chức sẽ được thực hiện trước tiên bởi người đại diện theo pháp luật; trường hợp người đại diện theo pháp luật của cơ quan, tổ chức không trực tiếp thực hiện quyền khởi kiện thì họ có quyền ủy quyền cho người khác thực hiện việc khởi kiện. Năng lực hành vi tố tụng dân sự là khả năng tự mình thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng dân sự hoặc ủy quyền cho người đại diện tham gia tố tụng trong một vụ án dân sự4. Nhưng năng lực hành vi sẽ chỉ quyết định đương sự có tự mình tham gia tố tụng dân sự được hay không chứ không quyết định tư cách đương sự (người khởi kiện, người bị kiện. Do đó, hiểu theo một cách chung nhất, pháp luật tố tụng dân sự quy định không chỉ người khởi kiện mới cần đáp ứng về điều kiện năng lực hành vi tố tụng dân sự mà ngay cả người bị kiện (hay một chủ thể tham gia tố tụng dân sự nào khác) cũng phải đáp ứng điều kiện về năng lực hành vi thì mới có khả năng trở thành chủ thể tham gia vào một quan hệ tố tụng dân sự.

Như vậy, có thể thấy rằng trường hợp người mất năng lực hành vi tố tụng dân sự thì không thể tự mình tham gia tố tụng dân sự và việc thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng phải do người đại diện hợp pháp của họ thực hiện. Ngoài ra, nếu cá nhân đã chết, cơ quan, tổ chức bị sáp nhập, giải thể thì không còn năng lực chủ thể để tham gia tố tụng. Nhà nước bảo vệ những quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức và cá nhân khi quyền, lợi ích hợp pháp đó bị xâm phạm, thiệt hại. Do đó, cùng với việc nộp đơn khởi kiện, người khởi kiện phải nộp kèm theo những tài liệu, chứng cứ để chứng minh 4Khoản 2 Điều 69 BLTTDS 2015.

5 Trần Anh Tuấn (2017), Bình luận khoa học Bộ luật Tố tụng dân sự của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2015, NXB Tư Pháp, tr 181. 10 việc mình có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm và yêu cầu khởi kiện của mình là có căn cứ, hợp pháp6. Quy định của BLTTDS 2015 về điều kiện năng lực hành vi của chủ thể tham gia tố tụng dân sự trong thực tế đã gặp một số vướng mắc, đó là: Trường hợp người khởi kiện không biết người bị kiện là cá nhân đã mất năng lực hành vi dân sự hoặc đã chết, người bị kiện là tổ chức đã bị sáp nhập, giải thể hoặc có thể biết nhưng họ vẫn cương quyết khởi kiện cá nhân, tổ chức đó mà không cung cấp tên, địa chỉ của người đại diện hợp pháp của cá nhân hoặc không tự nguyện rút đơn thì Tòa án không có căn cứ để xử lý đơn khởi kiện, mà cụ thể là trả lại đơn khởi kiện. Từ tồn tại, vướng mắc trên, tác giả đề xuất kiến nghị như sau: Bổ sung quy định tại khoản 1 Điều 192 BLTTDS 2015, theo hướng Tòa án trả lại đơn khởi kiện trong trường hợp người khởi kiện không biết người bị kiện là cá nhân đã mất năng lực hành vi dân sự hoặc đã chết, người bị kiện là tổ chức đã bị sáp nhập, giải thể hoặc có thể biết nhưng họ vẫn cương quyết khởi kiện cá nhân, tổ chức đó mà không cung cấp tên, địa chỉ của người đại diện hợp pháp của cá nhân hoặc không tự nguyện rút đơn để làm căn cứ cho các Tòa án thống nhất xử lý đơn khởi kiện (Kiến nghị này sẽ được tác giả trình bày thêm trong phần Trả lại đơn khởi kiện ở Chương 2).

Khởi kiện của cơ quan, tổ chức nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước thuộc lĩnh vực mình phụ trách Ngoài những cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền lợi bị xâm phạm trực tiếp khởi kiện để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình thì Điều 187 BLTTDS cũng quy định về các trường hợp khởi kiện nhằm bảo vệ lợi ích của người khác, lợi ích công cộng, lợi ích Nhà nước thuộc lĩnh vực mình phụ trách hoặc theo quy định của pháp luật. Khởi kiện để bảo vệ lợi ích của người khác là trường hợp cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam 6Điều 6 BLTTDS 2015 11 trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có quyền khởi kiện vụ án về hôn nhân và gia đình theo quy định của Luật HN & GĐ; tổ chức đại diện tập thể lao động có quyền khởi kiện vụ án lao động trong trường hợp cần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tập thể người lao động hoặc khi được người lao động ủy quyền theo quy định của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ