Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Công bố thông tin (CBTT) minh bạch là một trong những chủ đề trọng tâm nhận được sự quan tâm sâu sắc từ các nhà nghiên cứu tài chính doanh nghiệp và giới đầu tư trên thị trường chứng khoán (TTCK). Hoạt động CBTT của doanh nghiệp chịu tác động đồng thời từ các yếu tố bên ngoài và các yếu tố bên trong. Trong đó, các yếu tố bên trong bao gồm hệ thống quản trị công ty, cấu trúc sở hữu và các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp. Tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu vào nhóm yếu tố nội tại có khả năng chi phối mức độ và tính minh bạch trong CBTT.

Thực tiễn thị trường cho thấy sự minh bạch trong CBTT mang lại bốn lợi ích cốt lõi:

  • Thứ nhất, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư thông qua việc cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực về tình hình tài chính, bộ máy nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh, giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp và hỗ trợ định giá đúng giá trị doanh nghiệp.
  • Thứ hai, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp; theo nghiên cứu của Christian Leuz (2009), việc tăng cường CBTT giúp hạ thấp chi phí sử dụng vốn và nâng cao uy tín trên thị trường.
  • Thứ ba, tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ quan quản lý nhà nước trong công tác thanh tra, giám sát, kịp thời nhận diện và ngăn chặn các hành vi gian lận hoặc thao túng thị trường.
  • Thứ tư, giảm thiểu các tác động tiêu cực đến nền kinh tế quốc gia, hạn chế nguy cơ bất ổn tài chính có nguồn gốc từ tình trạng thông tin sai lệch hoặc bóp méo dữ liệu kế toán.

Hiện tượng thiếu minh bạch thông tin trong thực tế chủ yếu bắt nguồn từ nguyên nhân chủ quan của ban điều hành: xu hướng ưu tiên công bố các thông tin tích cực và che giấu thông tin tiêu cực nhằm bảo vệ hình ảnh doanh nghiệp trong ngắn hạn, từ đó làm gia tăng rủi ro cho các nhà đầu tư bên ngoài. Nhằm làm rõ các nguyên nhân chi phối và tìm kiếm giải pháp cải thiện thực trạng này, tác giả thực hiện đề tài nghiên cứu cho các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát được xác định gồm ba nội dung:

  • (i) Nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự minh bạch trong việc công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE.
  • (ii) Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến tính minh bạch của việc công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE.
  • (iii) Đề xuất, kiến nghị một số giải pháp để cải thiện tính minh bạch trong việc công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE.

Để đạt được mục tiêu chung, tác giả triển khai ba mục tiêu cụ thể tương ứng với ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng về minh bạch CBTT của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam trong thời gian qua diễn ra như thế nào?
  2. Nhân tố nào ảnh hưởng đến tính minh bạch trong CBTT của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam, mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố ra sao và mối tương quan giữa chúng như thế nào?
  3. Các giải pháp nào nhằm nâng cao chất lượng việc CBTT của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là sự minh bạch trong việc CBTT của các công ty niêm yết. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào các công ty phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE có quy mô vốn hóa thị trường từ 1.000 tỷ VNĐ trở lên tính đến hết năm 2018 (bao gồm cả các doanh nghiệp có vốn góp hoặc sở hữu của Nhà nước). Phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu đề tài diễn ra từ tháng 3/2019 đến tháng 6/2019 dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản pháp lý hiện hành, các nguyên tắc quốc tế và bốn lý thuyết nền tảng trong quản trị tài chính:

  • Văn bản pháp lý cơ sở: Thông tư số 155/2015/TT-BTC ngày 06/10/2015 của Bộ Tài chính hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán, quy định rõ nguyên tắc công bố đầy đủ, chính xác, kịp thời, bảo đảm sự tiếp cận công bằng của công chúng đầu tư và trách nhiệm giải trình của tổ chức niêm yết.
  • Chuẩn mực kế toán: Các tiêu chuẩn đánh giá chất lượng thông tin tài chính theo Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) và Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Tài chính Hoa Kỳ (FASB), tập trung vào các đặc tính: có thể so sánh, kiểm chứng được, kịp thời và dễ hiểu.
  • Các lý thuyết nền tảng:
    • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory - Akerlof, 1970; Spence, 1973): Giải thích việc các doanh nghiệp có kết quả tài chính lành mạnh chủ động công bố thông tin minh bạch nhằm gửi tín hiệu tích cực ra thị trường.
    • Lý thuyết nhu cầu vốn (Capital Need Theory - Choi, 1973): Chỉ ra rằng việc công bố thông tin tự nguyện và minh bạch giúp doanh nghiệp thu hút nhà đầu tư bên ngoài và giảm chi phí sử dụng vốn.
    • Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory): Phân tích xung đột lợi ích giữa cổ đông (người chủ) và ban điều hành (người đại diện), trong đó sự minh bạch là công cụ kiểm soát chi phí đại diện.
    • Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Asymmetric Information Theory): Xuất hiện từ thập niên 1970, giải thích sự chênh lệch thông tin giữa các bên tham gia thị trường và tác động của nó đến việc hình thành giá cả cổ phiếu.

Thang đo mức độ minh bạch CBTT trong nghiên cứu được tham chiếu từ các bộ tiêu chí quốc tế như S&P (Standard & Poor's, 2001), GTI (Singapore, 2009), IDTRS (Đài Loan, 2003), CIFAR và bộ nguyên tắc quản trị công ty của OECD (2004) gồm 6 thành phần: nội dung CBTT, tiêu chuẩn chất lượng cao về công bố thông tin tài chính, chất lượng kiểm toán độc lập, trách nhiệm của kiểm toán độc lập, sự thuận tiện khi tiếp cận thông tin, và quản trị công ty.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu tổng thể (định tính): Tổng hợp tài liệu, kế thừa mô hình của Robert Bushman và cộng sự (2001), Archambault (2003), Cheung và cộng sự (2005), Lê Thị Mỹ Hạnh (2015) để xác định, điều chỉnh và hoàn thiện các biến đo lường phù hợp với đặc thù TTCK Việt Nam.
  2. Nghiên cứu kiểm định (định lượng): Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán năm 2018 của 110 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE (vốn hóa trên 1.000 tỷ VNĐ, trong đó có 38 doanh nghiệp có vốn nhà nước). Xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS với các công cụ: thống kê mô tả, kiểm định tương quan Pearson, kiểm định KMO và Bartlett's Test, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính bội.
STT Tên biến Ký hiệu Cách tính toán / Đo lường Nguồn tham khảo
1 Quy mô công ty SIZE Xác định qua tổng tài sản, doanh thu và giá trị vốn hóa thị trường Robert Bushman và cộng sự (2001), Archambault (2003)
2 Đòn bẩy tài chính DEBT Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản Cheung và cộng sự (2005), Ahmed và Courtis (1999)
3 Kết quả tài chính LN Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu (ROE) Lang và Lundholm (1993), Michael Spence (1973)
4 Hiệu quả sử dụng tài sản ASSET Vòng quay của tổng tài sản (Doanh thu / Tổng tài sản) Cheung và cộng sự (2005)
5 Công ty kiểm toán AUDIT Biến phân loại: Nhóm Big Four và nhóm công ty không thuộc Big Four (dựa trên doanh thu xếp hạng năm 2018) Archambault (2003), Ahmed và Courtis (1999)
6 Quy mô Hội đồng quản trị BSIZE Số lượng thành viên HĐQT; gán giá trị 1 nếu có từ 7 thành viên trở lên, gán giá trị 0 nếu dưới 7 thành viên Cheung và cộng sự (2005)
7 Tỷ lệ sở hữu nhà nước OWNER Tỷ lệ vốn góp của Nhà nước trên tổng vốn điều lệ của công ty Lê Tấn Phước (2017)

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cấu trúc và hoàn thiện TTCK Việt Nam. Xác lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (110 công ty phi tài chính vốn hóa trên 1.000 tỷ VNĐ trên HOSE đến năm 2018). Giới thiệu sơ bộ quy trình nghiên cứu hai bước (định tính và định lượng), ý nghĩa khoa học của việc bổ sung biến tỷ lệ sở hữu nhà nước, cùng cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này lược khảo có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến CBTT và mức độ minh bạch:

  • Các nghiên cứu quốc tế: Điểm qua nghiên cứu của Carolyn Streuly (1994) và Dimitropoulos cùng cộng sự (2007) về tác động của thông tin BCTC lên giá cổ phiếu; Meek và cộng sự (1995) về CBTT tự nguyện; Zarzeski (1996) về văn hóa và sức mạnh thị trường; Almazan và cộng sự (2002) về cơ cấu vốn; Assaf và Efraim (2004) về dòng vốn FDI; Bartley và cộng sự (2007) về phí kiểm toán và rủi ro gian lận BCTC. Đánh giá chung chỉ ra xu hướng nghiên cứu chuyển dần từ phạm vi vĩ mô sang cấp độ doanh nghiệp và sử dụng phương pháp định lượng làm chủ đạo.
  • Các nghiên cứu tại Việt Nam: Phân tích các công trình của Phạm Thị Hằng Nga (2012), Lê Việt Giang (2014), Dương Minh Châu (2011), Nguyễn Thị Hà (2006), Nguyễn Phúc Sinh (2008), Tạ Thanh Bình (2011), Lê Trường Vinh và Hoàng Trọng (2008), Lâm Thị Hồng Hoa, Nguyễn Thúy Anh (2012), Nguyễn Đình Hùng (2010), Lê Thị Mỹ Hạnh (2015). Đánh giá chung cho thấy các nghiên cứu trong nước còn nặng tính mô tả, cỡ mẫu hẹp hoặc chỉ tiếp cận dưới góc độ cảm nhận chủ quan của nhà đầu tư, chưa đi sâu phân tích tương quan đa biến ở quy mô doanh nghiệp lớn.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tầm quan trọng của minh bạch trong công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết

Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:

  • Khái niệm và nguyên tắc CBTT: Định nghĩa CBTT theo các tổ chức tài chính và góc độ tác giả; quy định pháp lý theo Thông tư số 155/2015/TT-BTC; 5 nguyên tắc cốt lõi: thông tin đầy đủ và chính xác; kịp thời và liên tục; lập theo chuẩn mực kế toán; công bằng giữa các đối tượng tiếp nhận; trách nhiệm giải trình của đơn vị công bố.
  • Khái niệm và tầm quan trọng của minh bạch CBTT: Phân biệt giữa CBTT thuần túy và minh bạch thông tin; trích dẫn quan điểm của Bushman và cộng sự (2001, 2003), World Bank (1999), Vaccaro và Madsen (2009); phân tích tầm quan trọng dưới góc độ nhà đầu tư, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và nền kinh tế vĩ mô (dẫn chứng cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007 - 2008).
  • Tiêu chuẩn đánh giá và đo lường: Các tiêu chí của IASB và FASB; tổng hợp 4 bộ chỉ số đo lường thực tế (S&P, GTI, IDTRS, CIFAR).
  • Các mô hình thực nghiệm tiền nhiệm: Mô hình của Robert Bushman và cộng sự (2001), Jeffrey và Marie E. Archambault (2003), Cheung và cộng sự (2005).
  • Luận giải 4 lý thuyết nền: Lý thuyết tín hiệu, lý thuyết nhu cầu vốn, lý thuyết chi phí đại diện và lý thuyết bất cân xứng thông tin.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả thiết kế chi tiết quy trình nghiên cứu 3 bước (nghiên cứu tài liệu/xây dựng thang đo, nghiên cứu tổng thể định tính, nghiên cứu kiểm định định lượng). Trình bày thang đo 6 thành phần theo hướng dẫn quản trị của OECD (2004). Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm biến phụ thuộc (TRANS - mức độ minh bạch CBTT) và 7 biến độc lập (SIZE, DEBT, LN, ASSET, AUDIT, BSIZE, OWNER). Thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7. Xây dựng phương pháp chọn mẫu thuận tiện từ 372 doanh nghiệp trên sàn HOSE tính đến hết năm 2018, lọc ra 110 doanh nghiệp phi tài chính có vốn hóa trên 1.000 tỷ VNĐ (gồm 38 công ty có vốn sở hữu nhà nước). Quy định chi tiết phương pháp đo lường, mã hóa dữ liệu từng biến số và thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính đa biến.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thể hiện kết quả kiểm định mô hình định lượng qua phần mềm SPSS:

  • Kiểm định độ thích hợp của mô hình và dữ liệu thông qua chỉ số KMO và kiểm định kiểm tra tương quan tổng thể Bartlett's Test of Sphericity.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA), xác định các mức giá trị Eigenvalues và tổng phương sai trích nhằm đánh giá mức độ hội tụ của các biến.
  • Kiểm định ma trận tương quan Pearson giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập nhằm kiểm tra sơ bộ mối liên hệ tuyến tính và nguy cơ đa cộng tuyến.
  • Phân tích hồi quy bội (trình bày chi tiết qua bảng tóm tắt mô hình Model Summary và bảng hệ số hồi quy Coefficients), xác định mức độ giải thích của mô hình ($R^2$ hiệu chỉnh) và giá trị ý nghĩa thống kê ($p\text{-value}$) của từng biến độc lập.
  • Thảo luận kết quả hồi quy và nêu các hàm ý tài chính đối với các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị giải pháp

Tổng hợp các phát hiện từ mô hình phân tích định lượng. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các hệ thống giải pháp cụ thể:

  • Nhóm giải pháp dành riêng cho các doanh nghiệp niêm yết: Tối ưu hóa cấu trúc tài chính, nâng cao hiệu quả sinh lời, duy trì hợp tác với các đơn vị kiểm toán uy tín, chuẩn hóa hệ thống báo cáo quản trị nội bộ.
  • Nhóm giải pháp dành cho cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng mức xử phạt vi phạm nghĩa vụ CBTT, tăng cường giám sát việc tuân thủ Thông tư số 155/2015/TT-BTC.
  • Trình bày các hạn chế nội tại của đề tài nghiên cứu về quy mô mẫu, dữ liệu cắt ngang và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu định lượng trên mẫu 110 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE (vốn hóa trên 1.000 tỷ VNĐ năm 2018) đã kiểm định mô hình hồi quy đa biến và xác định được 5 nhân tố có tác động thực sự đến sự minh bạch trong việc CBTT:

  1. Quy mô công ty (SIZE): Tác động thuận chiều, các công ty có quy mô vốn hóa và tài sản lớn chịu sự giám sát chặt chẽ từ thị trường nên có mức độ minh bạch thông tin cao hơn.
  2. Công ty kiểm toán (AUDIT): Tác động thuận chiều, việc lựa chọn kiểm toán bởi nhóm công ty Big Four làm gia tăng đáng kể độ tin cậy và tính minh bạch của báo cáo tài chính.
  3. Tỷ lệ sở hữu nhà nước (OWNER): Tác động thuận chiều, doanh nghiệp có vốn nhà nước chịu sự kiểm soát kép từ các cơ quan chủ quản và thị trường, thúc đẩy việc tuân thủ nghĩa vụ CBTT.
  4. Kết quả tài chính (LN - đại diện bởi ROE): Tác động thuận chiều, doanh nghiệp có hiệu quả kinh doanh tốt chủ động công bố thông tin nhằm phát tín hiệu lành mạnh tới công chúng đầu tư.
  5. Đòn bẩy tài chính (DEBT): Tác động thuận chiều, các doanh nghiệp sử dụng tỷ lệ nợ vay cao phải đáp ứng yêu cầu giám sát khắt khe từ các chủ nợ và tổ chức tín dụng.

Hai biến số không thể hiện tác động rõ ràng hoặc bị loại trong quá trình phân tích mô hình hồi quy là Hiệu quả sử dụng tài sản (ASSET) và Quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE).

Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất hai nhóm nội dung:

  • Đối với công ty niêm yết: Cần nâng cao nhận thức của ban điều hành về trách nhiệm giải trình; chủ động công bố thông tin cả về mặt tích cực lẫn tiêu cực; ưu tiên sử dụng dịch vụ kiểm toán từ các đơn vị uy tín; thiết lập cổng thông tin điện tử chuyên nghiệp hỗ trợ nhà đầu tư tiếp cận bình đẳng.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (UBCKNN, các Sở Giao dịch Chứng khoán): Siết chặt kỷ cương thực thi Thông tư 155/2015/TT-BTC; nâng cao chế tài xử phạt hành chính đối với các hành vi chậm trễ, che giấu hoặc xuyên tạc thông tin; xây dựng hệ thống dữ liệu báo cáo tập trung, công khai hóa các trường hợp vi phạm.

Đóng góp khoa học của đề tài: Khóa luận đã bổ sung nhân tố "Tỷ lệ sở hữu nhà nước" (OWNER) vào mô hình thực nghiệm nghiên cứu sự minh bạch CBTT tại TTCK Việt Nam. Đây là điểm mới so với các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu tập trung vào các chỉ số tài chính thuần túy. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh bằng thực nghiệm định lượng vai trò của cơ cấu sở hữu nhà nước đối với tính minh bạch ở cấp độ công ty tại thị trường Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong phạm vi thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện; cỡ mẫu dừng lại ở 110 doanh nghiệp phi tài chính có quy mô vốn hóa trên 1.000 tỷ VNĐ niêm yết trên sàn HOSE, chưa bao quát toàn bộ 372 doanh nghiệp niêm yết tại thời điểm nghiên cứu.
  • Nghiên cứu loại bỏ các doanh nghiệp thuộc ngành Tài chính - Ngân hàng (do đặc thù lập báo cáo tài chính riêng biệt), do đó kết quả chưa mang tính đại diện cho toàn bộ các ngành nghề trên sàn giao dịch.
  • Dữ liệu thu thập là dữ liệu cắt ngang tại một thời điểm (kết thúc năm tài chính 2018), chưa theo dõi sự biến thiên của tính minh bạch CBTT theo chuỗi thời gian nhiều năm liên tiếp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  • Mở rộng phạm vi mẫu khảo sát sang sàn HNX và thị trường UPCOM, bao gồm cả các doanh nghiệp có quy mô vốn hóa vừa và nhỏ để tăng tính khái quát hóa.
  • Ứng dụng mô hình dữ liệu bảng (Panel Data) theo dõi biến động qua nhiều năm liên tục nhằm đánh giá xu hướng thay đổi tính minh bạch trước và sau khi có các văn bản pháp luật mới.
  • Bổ sung thêm các biến quản trị chuyên sâu như tính độc lập của HĐQT, cơ cấu Ban kiểm soát, hoặc sở hữu nước ngoài vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài về công bố thông tin, quản trị công ty và thị trường chứng khoán.

Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất bao gồm:

  • Khung lý thuyết tổng hợp có hệ thống về 4 lý thuyết nền tảng (lý thuyết tín hiệu, lý thuyết nhu cầu vốn, lý thuyết chi phí đại diện, lý thuyết bất cân xứng thông tin) gắn liền với nghĩa vụ công bố thông tin.
  • Bảng tổng hợp các biến nghiên cứu, công thức tính toán và nguồn tài liệu tham khảo quốc tế (Bảng 1).
  • Quy trình triển khai phân tích định lượng trên phần mềm SPSS, từ kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA đến hồi quy tuyến tính đa biến đối với dữ liệu báo cáo tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát dữ liệu của bao nhiêu doanh nghiệp và dựa trên tiêu chí nào?

Nghiên cứu khảo sát báo cáo tài chính của 110 công ty phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE đến hết năm 2018. Tiêu chí chọn mẫu là các doanh nghiệp có giá trị vốn hóa thị trường từ 1.000 tỷ VNĐ trở lên, loại trừ các tổ chức thuộc lĩnh vực Tài chính - Ngân hàng. Trong mẫu 110 công ty có 38 doanh nghiệp có vốn góp hoặc sở hữu của Nhà nước.

2. Những nhân tố nào thực sự tác động đến tính minh bạch CBTT trong kết quả hồi quy của khóa luận?

Kết quả phân tích hồi quy thực nghiệm xác định có 5 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến sự minh bạch CBTT của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE, bao gồm: (1) Quy mô công ty (SIZE); (2) Đơn vị kiểm toán (AUDIT); (3) Tỷ lệ sở hữu nhà nước (OWNER); (4) Kết quả tài chính (LN - ROE); (5) Đòn bẩy tài chính (DEBT). Hai nhân tố Hiệu quả sử dụng tài sản (ASSET) và Quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE) không thể hiện tác động trong mô hình.

3. Biến số mới mà tác giả bổ sung vào mô hình nghiên cứu so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam là gì?

Tác giả đã bổ sung biến "Tỷ lệ sở hữu nhà nước" (OWNER), được tính bằng tỷ lệ vốn góp của Nhà nước trên tổng vốn điều lệ của công ty, nhằm đánh giá tác động của cơ cấu vốn nhà nước đến tính minh bạch CBTT tại các doanh nghiệp niêm yết.

4. Quy mô Hội đồng quản trị (BSIZE) được mã hóa và đo lường như thế nào trong đề tài?

Theo mô hình tham chiếu từ Cheung và cộng sự (2005), biến quy mô HĐQT (BSIZE) được đo lường dưới dạng biến giả: nhận giá trị 1 nếu số lượng thành viên HĐQT từ 7 người trở lên, và nhận giá trị 0 nếu số lượng thành viên dưới 7 người.

5. Văn bản quy phạm pháp luật nào được tác giả sử dụng làm căn cứ pháp lý chính về nghĩa vụ công bố thông tin?

Căn cứ pháp lý chủ yếu về quy định công bố thông tin trên thị trường chứng khoán được sử dụng trong khóa luận là Thông tư số 155/2015/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành ngày 06 tháng 10 năm 2015.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Dương Hoàng đã hoàn thành việc xây dựng khung lý thuyết và phân tích thực nghiệm các nhân tố tác động đến sự minh bạch trong công bố thông tin của 110 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE năm 2018. Kết quả nghiên cứu chỉ ra 5 yếu tố có tác động thực sự gồm quy mô công ty, công ty kiểm toán, tỷ lệ sở hữu nhà nước, kết quả tài chính và đòn bẩy tài chính. Trên cơ sở kết quả định lượng thu được, tác giả đã đề xuất các giải pháp khả thi cho các công ty niêm yết và cơ quan quản lý thị trường nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam.