Tổng quan về luận án
Tiến trình toàn cầu hóa kinh tế và sự bùng nổ của các luồng vốn xuyên biên giới đòi hỏi một hệ thống chuẩn mực kế toán tài chính thống nhất nhằm triệt tiêu tính bất cân xứng thông tin, nâng cao khả năng so sánh báo cáo tài chính (BCTC) giữa các quốc gia (DeFond và cộng sự, 2011). Trong bối cảnh đó, Chuẩn mực Kế toán Quốc tế/Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IAS/IFRS) đã trở thành chuẩn mực chất lượng cao được thừa nhận rộng rãi nhất. Theo thống kê từ Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation), "Tháng 06/1973, cơ quan kế toán của Úc, Canada, Pháp, Đức, Nhật, Mexico, Hà Lan, Anh Quốc, Ireland và Mỹ thành lập Ủy ban Chuẩn mực kế toán quốc tế (IASC)... Tính đến ngày 25/4/2019, đã có 166 quốc gia và vùng lãnh thổ đã áp dụng CMKTQT cho toàn bộ hay hầu hết tổ chức trong nước có trách nhiệm công bố đại chúng bao gồm công ty niêm yết và tổ chức tài chính" (FSA, 2019). Đồng thời, các thị trường vốn công nhận BCTC theo IAS/IFRS hiện chiếm trên 58% GDP toàn cầu.
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tồn tại cả trong lý luận và thực tiễn: Phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế trước đây chỉ tiếp cận đơn tầng, tập trung phân tích các nhân tố vĩ mô tại các nền kinh tế phát triển (Daske và cộng sự, 2008; Hail và cộng sự, 2010) hoặc đo lường các nhân tố vi mô tại một thị trường riêng lẻ (Aisbitt, 2006; Christensen và cộng sự, 2015). Nghiên cứu đa tầng kết hợp đồng thời cấp độ vĩ mô (toàn cầu) và vi mô (doanh nghiệp) tại các nền kinh tế mới nổi có hệ thống luật pháp theo truyền thống Dân luật (Code Law) như Việt Nam hầu như chưa được thực hiện một cách có hệ thống. Tại Việt Nam, công tác kế toán chịu sự chi phối nặng nề của pháp luật thuế và chế độ kế toán quốc gia (VAS), việc chuyển đổi sang hệ thống dựa trên nguyên tắc (principle-based) và kế toán giá trị hợp lý (fair value) đặt ra những thách thức thể chế sâu sắc.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác định hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Những nhân tố vĩ mô nào tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS ở phạm vi các quốc gia và mức độ tác động của từng nhân tố?
- Những nhân tố vi mô nào tác động đến việc áp dụng IAS/IFRS tại các doanh nghiệp lớn ở Việt Nam, và mức độ tác động khác biệt như thế nào giữa nhóm niêm yết (2a) và nhóm chưa niêm yết (2b)?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập dựa trên khung lý thuyết đa chiều gồm: Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory), Lý thuyết Quản trị Doanh nghiệp (Corporate Governance Theory) và Lý thuyết Ảnh hưởng Chính trị (Political Theory).
Về phạm vi và ý nghĩa: Luận án khảo sát dữ liệu vĩ mô của 145 quốc gia trên thế giới và dữ liệu vi mô từ 500 doanh nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam trong năm tài chính 2016. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi cung cấp bằng chứng thực nghiệm giải thích cơ chế tương tác đa tầng giữa áp lực thể chế quốc tế và năng lực nội tại của doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển đổi kế toán.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai trường phái đối lập rõ rệt về việc áp dụng IAS/IFRS:
Trường phái ủng hộ khẳng định IAS/IFRS nâng cao vượt bậc chất lượng thông tin kế toán thông qua việc phản ánh trung thực bản chất kinh tế thay vì hình thức pháp lý, giảm thiểu hành vi quản trị lợi nhuận và tăng cường tính minh bạch (Barth và cộng sự, 2008; Daske và Gebhardt, 2006). Mary và cộng sự (2008) khi phân tích 21 quốc gia tự nguyện áp dụng IAS/IFRS giai đoạn 1994–2003 chỉ ra rằng doanh nghiệp áp dụng IFRS ghi nhận lỗ kịp thời hơn và giảm thiểu bất cân xứng thông tin. Khảo sát của Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước (2016) tại Việt Nam nhấn mạnh: "80% người trả lời cho rằng BCTC lập theo CMKTQT cung cấp thông tin 'đáng tin cậy' và 'so sánh được'... dễ tiếp cận thị trường vốn hơn so với VAS (82%); tăng niềm tin cho nhà đầu tư tiềm năng (81%)".
Ngược lại, trường phái hoài nghi cho rằng sự khác biệt về môi trường văn hóa, thể chế và pháp lý là rào cản ngăn cản một bộ chuẩn mực chung hoạt động hiệu quả toàn cầu (Gray, 1988; Hove, 1986). Larson và Street (2004) cùng Callao và cộng sự (2007) chỉ rõ sự phức tạp của việc áp dụng giá trị hợp lý (IFRS 13), chi phí tuân thủ đắt đỏ và sự thiếu hụt nhân sự kế toán có kỹ năng xét đoán chuyên môn tại các quốc gia đang phát triển.
Khi định vị với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với nghiên cứu tại Vương quốc Anh của Aisbitt (2006) trên 100 công ty niêm yết và tại Đức của Haller và cộng sự (2009) trên 103 doanh nghiệp – nơi thị trường vốn đã phát triển hoàn thiện và IFRS được áp dụng bắt buộc theo đạo luật của Liên minh châu Âu (EU) năm 2005;
- Luận án của Lê Trần Hạnh Phương định vị tại một quốc gia đang phát triển thuộc khối ASEAN, nơi IAS/IFRS chưa mang tính bắt buộc pháp lý hoàn toàn mà tồn tại dưới dạng tự nguyện cục bộ ở các doanh nghiệp có liên kết nước ngoài. Nghiên cứu mở rộng mô hình của Zeghal và Mhedhbi (2006) cũng như Kossentini và Othman (2011) bằng cách phân hóa tác động vi mô giữa hai nhóm doanh nghiệp: 250 doanh nghiệp lớn niêm yết và 250 doanh nghiệp lớn chưa niêm yết, chỉ ra sự không đồng nhất trong động cơ áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc làm giàu và mở rộng các lý thuyết quản trị và kế toán hiện đại trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi:
Thứ nhất, đối với Lý thuyết Thể chế (DiMaggio & Powell, 1983; Meyer & Rowan, 1977), nghiên cứu mở rộng khái niệm về ba dạng áp lực đẳng cấu: đẳng cấu cưỡng chế (coercive isomorphism từ các định chế tài chính quốc tế WB, IMF), đẳng cấu mô phỏng (mimetic isomorphism khi các doanh nghiệp bắt chước đối thủ cạnh tranh toàn cầu) và đẳng cấu chuẩn tắc (normative isomorphism từ các tổ chức nghề nghiệp kế toán kiểm toán VACPA, IFAC). Luận án chứng minh rằng tại các quốc gia Code Law như Việt Nam, áp lực cưỡng chế từ thị trường vốn quốc tế đóng vai trò then chốt kích hoạt quyết định áp dụng IFRS.
Thứ hai, đối với Lý thuyết Ủy nhiệm (Jensen & Meckling, 1976), nghiên cứu mở rộng lập luận rằng chi phí ủy nhiệm giữa cổ đông nước ngoài và ban quản lý doanh nghiệp trong nước được giảm thiểu tối đa khi BCTC được lập theo IAS/IFRS, biến IFRS thành công cụ truyền tín hiệu (signaling tool) đáng tin cậy.
Thứ ba, Lý thuyết Quản trị Doanh nghiệp (Corporate Governance Theory) và Lý thuyết Ảnh hưởng Chính trị (Watts & Zimmerman, 1986) được kiểm chứng khi khẳng định quy mô doanh nghiệp lớn và mức độ giám sát của các công ty kiểm toán Big 4 thúc đẩy mạnh mẽ mức độ tuân thủ chuẩn mực quốc tế nhằm giảm thiểu chi phí chính trị và chi phí giám sát.
Khung phân tích độc đáo
Mô hình nghiên cứu tích hợp đa chiều kết hợp 4 lý thuyết nền tảng để giải thích hành vi áp dụng IAS/IFRS qua hai cấp độ:
[Khung phân tích đa tầng của Luận án]
CẤP ĐỘ VĨ MÔ (Macro Model M1 - 145 Quốc gia):
- Tăng trưởng kinh tế & HDI (Lý thuyết Thể chế)
- Quy mô thị trường vốn (Lý thuyết Tín hiệu)
- Hệ thống pháp luật (Common Law vs Code Law)
- Mức độ mở cửa kinh tế & FDI (Lý thuyết Mạng lưới)
- Yếu tố Văn hóa (Mô hình Hofstede & Gray)
CẤP ĐỘ VI MÔ (Micro Model M2 - 500 Doanh nghiệp lớn tại Việt Nam):
- Quy mô doanh nghiệp (Lý thuyết Chính trị)
- Đòn bẩy tài chính (Lý thuyết Ủy nhiệm)
- Khả năng sinh lời ROA/ROE (Lý thuyết Tín hiệu)
- Tỷ lệ sở hữu nước ngoài & Niêm yết (Lý thuyết Quản trị)
- Chất lượng kiểm toán độc lập / Big 4 (Lý thuyết Giám sát)
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng: Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp quy mô lớn (theo tiêu chí doanh thu, tổng tài sản, lao động), loại trừ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) vì nhóm này thuộc phạm vi điều chỉnh riêng của IFRS for SMEs.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp với chủ nghĩa hậu thực chứng thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp khám phá (exploratory sequential mixed methods design):
- Giai đoạn định tính (Qualitative phase): Sử dụng Phương pháp Lý thuyết Nền (Grounded Theory - GT) để thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 15 chuyên gia đầu ngành (bao gồm đại diện Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán - Bộ Tài chính, kiểm toán viên cao cấp Big 4, giám đốc tài chính CFO và các học giả uy tín). Mục đích nhằm hiệu chỉnh mô hình lý thuyết, xác định thang đo và bổ sung các biến số đặc thù của môi trường kế toán Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng (Quantitative phase): Sử dụng mô hình Hồi quy Logistic nhị phân (Binary Logit Regression) để đo lường xác suất áp dụng IAS/IFRS ở cả hai cấp độ quốc gia và doanh nghiệp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ qua các bước:
- Chiến lược chọn mẫu:
- Mẫu vĩ mô: 145 quốc gia được thu thập từ cơ sở dữ liệu chính thức của IFRS Foundation, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Báo cáo Phát triển Con người (UNDP HDI) tính đến ngày 31/12/2016 (Phụ lục 3.1, 3.2).
- Mẫu vi mô: 500 doanh nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam (Phụ lục 4.11), phân bổ thành 2 nhóm đồng đều: 250 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE/HNX và 250 doanh nghiệp chưa niêm yết, thu thập từ BCTC đã được kiểm toán năm 2016.
- Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu:
- Thực hiện kiểm định phân phối chuẩn Kolmogorov-Smirnov (Phụ lục 3.4, 4.13) và kiểm định phi tham số Mann-Whitney U (Phụ lục 3.5, 4.14) để kiểm tra tính đồng nhất của mẫu.
- Ma trận tương quan Pearson và Spearman (Phụ lục 3.6, 4.15) được sử dụng để kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến (VIF < 2.0).
Data và phân tích
Phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm SPSS/Stata với các phương trình hồi quy Logit:
$$\text{Logit}(P_1) = \ln\left(\frac{P_1}{1 - P_1}\right) = \beta_0 + \beta_1 \text{GDP} + \beta_2 \text{CAP_MKT} + \beta_3 \text{LAW} + \beta_4 \text{CULTURE} + \beta_5 \text{OPEN} + \epsilon$$
$$\text{Logit}(P_2) = \ln\left(\frac{P_2}{1 - P_2}\right) = \alpha_0 + \alpha_1 \text{SIZE} + \alpha_2 \text{LEV} + \alpha_3 \text{ROA} + \alpha_4 \text{BIG4} + \alpha_5 \text{FOREIGN} + \alpha_6 \text{LIST} + e$$
Độ tin cậy và sự phù hợp của mô hình được chứng thực qua:
- Kiểm định Omnibus (Omnibus Tests of Model Coefficients) với giá trị $p < 0.001$ ở tất cả các mô hình M1, M2, M2a (niêm yết) và M2b (chưa niêm yết).
- Hệ số giải thích Nagelkerke $R^2$ và Cox & Snell $R^2$ đạt mức cao, đảm bảo năng lực dự báo chính xác tổng thể của mô hình đạt trên 80%.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Ở cấp độ vĩ mô (145 quốc gia - Mô hình M1):
- Sự phát triển của thị trường vốn (Capital Market Development) và tốc độ tăng trưởng kinh tế/chỉ số HDI tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$) đến khả năng áp dụng IAS/IFRS.
- Quốc gia thuộc hệ thống Thông luật (Common Law) và văn hóa Anglo-Saxon có mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS cao hơn rõ rệt so với các quốc gia thuộc hệ thống Dân luật (Code Law).
- Ở cấp độ vi mô (500 doanh nghiệp tại Việt Nam - Mô hình M2):
- Quy mô doanh nghiệp (Firm Size): Hệ số hồi quy dương có ý nghĩa thống kê cao nhất ($p < 0.001$). Doanh nghiệp càng lớn càng có đủ nguồn lực tài chính, hạ tầng công nghệ và nhân sự để gánh vác chi phí chuyển đổi BCTC sang IFRS.
- Chất lượng kiểm toán (Audit Quality - Big 4): Doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán Big 4 có xác suất áp dụng IFRS cao gấp nhiều lần nhóm còn lại ($p < 0.01$), phản ánh vai trò của kiểm toán viên độc lập trong việc thúc đẩy chuẩn mực quốc tế.
- Sở hữu nước ngoài (Foreign Ownership) và Hoạt động xuyên biên giới: Tác động tích cực mạnh mẽ ($p < 0.01$), xuất phát từ yêu cầu hợp nhất BCTC của công ty mẹ và áp lực từ các nhà tài trợ vốn quốc tế.
- Đòn bẩy tài chính (Leverage): Có mối quan hệ thuận chiều có ý nghĩa thống kê, chứng minh doanh nghiệp vay nợ nhiều có động lực minh bạch hóa BCTC theo IFRS để giảm chi phí vay vốn.
- Phát hiện khác biệt giữa doanh nghiệp niêm yết (M2a) và chưa niêm yết (M2b):
- Đối với nhóm niêm yết, yếu tố quy mô và áp lực minh bạch thông tin thị trường chứng khoán là động lực chi phối.
- Đối với nhóm chưa niêm yết quy mô lớn, động lực áp dụng IFRS chủ yếu đến từ các khoản vay tài trợ từ các định chế tài chính nước ngoài và tỷ lệ sở hữu của đối tác chiến lược quốc tế.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Bổ sung luận cứ khoa học về cơ chế thích ứng thể chế (institutional adaptation) của các thị trường mới nổi trong quá trình hài hòa hóa kế toán quốc tế.
- Hàm ý chính sách cho Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước):
- Cần ban hành lộ trình áp dụng IFRS phân tầng linh hoạt: Bắt buộc áp dụng theo từng giai đoạn đối với công ty mẹ của tập đoàn kinh tế nhà nước quy mô lớn, doanh nghiệp niêm yết có vốn đầu tư nước ngoài; sau đó mới nhân rộng sang các doanh nghiệp khác.
- Ban hành bản dịch IFRS chuẩn hóa có bản quyền từ IFRS Foundation và cập nhật khung pháp lý về kế toán giá trị hợp lý trong Luật Kế toán sửa đổi.
- Hàm ý quản trị cho Doanh nghiệp:
- Tái cấu trúc hệ thống công nghệ thông tin (ERP), nâng cấp phân hệ kế toán tài chính để ghi nhận đồng thời dữ liệu theo VAS và IFRS.
- Đầu tư đào tạo chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế (ACCA, CPA Australia, ICAEW) cho đội ngũ nhân sự tài chính kế toán nhằm nâng cao năng lực xét đoán nghiệp vụ.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn dữ liệu thời gian: Dữ liệu định lượng thứ cấp được thu thập cắt ngang (cross-sectional) tại thời điểm năm 2016, chưa phản ánh được các biến động chuỗi thời gian (panel data) sau khi Bộ Tài chính ban hành Quyết định 345/QĐ-BTC (phê duyệt Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam năm 2020).
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Luận án chủ động giới hạn ở các doanh nghiệp quy mô lớn, chưa bao quát khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) – đối tượng chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất: Dù quy mô mẫu lớn (500 DN), tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ nền kinh tế vẫn có thể chịu sự thiên lệch nhất định.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu dữ liệu bảng đa năm (longitudinal panel data) giai đoạn 2020–2025 để đánh giá tác động sau khi Đề án 345/QĐ-BTC đi vào thực tiễn.
- Nghiên cứu thực nghiệm về chi phí và lợi ích cụ thể khi áp dụng IFRS for SMEs tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam.
- Đo lường tác động của việc áp dụng IFRS đến biến động chi phí vốn (Cost of Capital) và chất lượng quản trị lợi nhuận (Earnings Quality) thực tế tại các công ty niêm yết trên HOSE và HNX.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng phương pháp luận và cung cấp hệ thống thang đo chuẩn hóa cho các nghiên cứu tiếp theo về kế toán quốc tế tại Việt Nam, đóng góp nguồn trích dẫn học thuật quan trọng cho các công trình công bố quốc tế thuộc danh mục Scopus/SSCI.
- Tác động tới thị trường tài chính và công nghiệp: Việc minh bạch hóa thông tin tài chính theo IAS/IFRS giúp nâng cao hệ số tín nhiệm của doanh nghiệp Việt Nam, hạ thấp phần bù rủi ro quốc gia và tạo đòn bẩy thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) lẫn trực tiếp (FDI).
- Tác động chính sách vĩ mô: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm trực tiếp giúp Ban soạn thảo Đề án áp dụng chuẩn mực BCTC tại Việt Nam của Bộ Tài chính xây dựng các thông tư hướng dẫn và chính sách hỗ trợ chuyển đổi phù hợp với năng lực thực tế của doanh nghiệp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích đa tầng (macro-micro integration) và mô hình hồi quy Logit mẫu mực trong nghiên cứu kế toán tài chính.
- Các Nhà hoạch định Chính sách (Bộ Tài chính, UBCKNN): Nắm bắt các rào cản thể chế và nhân tố quyết định thành công để ban hành lộ trình áp dụng IFRS khả thi, giảm thiểu tổn thất kinh tế.
- Ban Lãnh đạo, CFO và Kế toán trưởng Doanh nghiệp: Xác định chính xác các yếu tố nội tại cần chuẩn bị (đòn bẩy tài chính, lựa chọn đơn vị kiểm toán Big 4, quy mô tài sản, hạ tầng IT) để chuyển đổi IFRS thành công và tối ưu hóa lợi ích thị trường.
- Các Tổ chức Nghề nghiệp (VACPA, VCCI) và Cơ sở Đào tạo Đại học: Định hướng chuẩn đầu ra và đổi mới chương trình đào tạo kế toán kiểm toán theo chuẩn IFRS toàn cầu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết Ủy nhiệm (Agency Theory) trong việc giải thích hiện tượng "áp dụng tự nguyện từng phần" tại một quốc gia Dân luật đang phát triển. Nghiên cứu chứng minh rằng áp lực đẳng cấu từ dòng vốn quốc tế có khả năng vượt qua tính ỳ thể chế của hệ thống kế toán truyền thống dựa trên luật định.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu đơn tầng như Zeghal và Mhedhbi (2006) chỉ nghiên cứu vĩ mô, hay Aisbitt (2006) chỉ nghiên cứu vi mô, luận án thiết kế mô hình hỗn hợp khám phá hai cấp độ: tích hợp mô hình định lượng vĩ mô 145 quốc gia với mô hình định lượng vi mô 500 doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời chia tách phân tích sâu giữa hai nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết (M2a) và chưa niêm yết (M2b).
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ dữ liệu thực nghiệm?
Yếu tố đòn bẩy tài chính (Leverage) và kiểm toán Big 4 tác động đến quyết định áp dụng IFRS ở nhóm doanh nghiệp chưa niêm yết mạnh mẽ hơn cả nhóm niêm yết. Điều này chứng minh rằng nhu cầu tiếp cận các khoản tín dụng quốc tế lớn thúc đẩy tính minh bạch kế toán mạnh mẽ không kém áp lực từ thị trường chứng khoán.
4. Quy trình nhân rộng và kiểm chứng (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ?
Toàn bộ thang đo biến số, quy trình phỏng vấn định tính Grounded Theory, danh sách 145 quốc gia, danh sách 500 doanh nghiệp và kết quả kiểm định thống kê (Kolmogorov-Smirnov, Mann-Whitney U, ma trận tương quan) được hệ thống hóa chi tiết từ Phụ lục 3.1 đến 4.19, cho phép tái lập nghiên cứu hoàn toàn.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu mở ra lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (Đánh giá mức độ sẵn sàng và chuẩn hóa đào tạo), Giai đoạn 2 (Đo lường tác động kinh tế vĩ mô trong giai đoạn áp dụng thí điểm 2020–2025), và Giai đoạn 3 (Nghiên cứu thực nghiệm hậu áp dụng bắt buộc toàn diện sau năm 2025).
Kết luận
- Xác lập khung phân tích đa tầng: Luận án đã thành công trong việc kết hợp phân tích vĩ mô 145 quốc gia và vi mô 500 doanh nghiệp Việt Nam, tạo nên bức tranh toàn diện về động thái áp dụng IAS/IFRS.
- Khẳng định tính tất yếu của hội nhập kế toán: Việc áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam là xu thế bắt buộc để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thu hút FDI.
- Nhận diện chính xác các nhân tố quyết định vi mô: Chứng minh thực nghiệm vai trò cốt lõi của quy mô doanh nghiệp, kiểm toán Big 4, đòn bẩy tài chính và sở hữu nước ngoài trong tiến trình áp dụng IFRS.
- Phát hiện sự phân hóa động cơ giữa nhóm niêm yết và chưa niêm yết: Đưa ra bằng chứng khoa học phục vụ chính sách điều hành phân tầng của Bộ Tài chính.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Cung cấp lộ trình thực thi khả thi cho cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức nghề nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp lớn tại Việt Nam hướng tới chuẩn mực kế toán toàn cầu.