Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống kinh tế quốc dân, ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch của kênh dẫn vốn. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin và làn sóng chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính, các ngân hàng thương mại đối mặt với yêu cầu phải số hóa toàn bộ dịch vụ nhằm mang lại sự tiện ích, nhanh chóng và tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Ngân hàng số ra đời như một mô hình vận hành toàn diện, chuyển dịch mọi hoạt động từ quầy giao dịch truyền thống lên nền tảng thiết bị thông minh.
Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), ứng dụng ngân hàng số VCB Digibank được triển khai phục vụ khách hàng giao dịch 24/7 với khả năng mở tài khoản thanh toán trực tuyến qua điện thoại hoặc trình duyệt web. Mặc dù Vietcombank đạt được nhiều kết quả kinh doanh tích cực trong giai đoạn 2021 – đầu năm 2022 (huy động vốn thị trường I đạt xấp xỉ 1.153 tỷ đồng, tăng 9,4%; dư nợ tín dụng đạt gần 972,7 tỷ đồng, tăng 15%; tỷ lệ nợ xấu ở mức 0,63%; số lượng khách hàng E-banking mới tăng 29,4% và khách hàng cá nhân mới tăng 4,9%), tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng số vẫn chiếm tỷ trọng khiêm tốn dưới 10%. Trước sức ép cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác như MB Bank, TPBank, BIDV, việc nghiên cứu các rào cản và động lực tác động đến hành vi của khách hàng cá nhân là nhiệm vụ thiết thực để Vietcombank gia tăng thị phần và mở rộng biên lợi nhuận.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm ra các nhân tố và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng cá nhân, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng lượng khách hàng cá nhân sử dụng ngân hàng số tại Vietcombank.
- Mục tiêu cụ thể:
- (1) Xác định các nhân tố ảnh hưởng và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định sử dụng ngân hàng số của khách hàng cá nhân tại ngân hàng Vietcombank.
- (2) Đề xuất một số giải pháp nhằm gia tăng lượng khách hàng cá nhân sử dụng ngân hàng số tại Vietcombank.
-
Câu hỏi nghiên cứu:
- (1) Các nhân tố nào đóng vai trò ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ngân hàng số của khách hàng cá nhân tại Vietcombank?
- (2) Các nhân tố đó có mức độ ảnh hưởng như thế nào đến quyết định sử dụng ngân hàng số của khách hàng cá nhân tại ngân hàng Vietcombank?
- (3) Làm cách nào để gia tăng lượng khách hàng cá nhân sử dụng ngân hàng số của Vietcombank?
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ngân hàng số của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Vietcombank khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021; dữ liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện vào thời điểm đầu năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình chấp nhận công nghệ phổ biến trong nghiên cứu khoa học:
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Kế thừa từ Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), TAM giải thích hành vi người dùng thông qua hai biến cốt lõi: Nhận thức về sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức về độ dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PE).
- Mô hình chấp nhận công nghệ mở rộng (Extended TAM - Luarn & Lin, 2004): Bổ sung thêm các biến Cảm nhận sự tin tưởng, Cảm nhận về chi phí tài chính (Mathieson và cộng sự, 2001; Chau, 2001) và Cảm nhận sự tự tin nhằm đánh giá sâu hơn rào cản chi phí và an toàn bảo mật.
- Lý thuyết khuếch tán đổi mới (IDT - Rogers, 1995): Mô tả 5 giai đoạn tiếp nhận sản phẩm công nghệ của người dùng: nhận thức, thuyết phục, đưa ra ý định, thực hiện và xác nhận.
- Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003): Hợp nhất 8 mô hình hành vi trước đó với 4 thành phần: mong đợi về thành tích (PE), mong đợi về nỗ lực (EE), ảnh hưởng xã hội (SI) và điều kiện thuận tiện (FC).
- Mô hình hành vi người tiêu dùng (Kotler, 2002): Phân tích các yếu tố kích thích marketing tác động vào "hộp đen" ý thức của khách hàng để tạo ra phản ứng đáp lại.
Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu bao gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng cá nhân:
| Tên biến / Nhân tố |
Chiều tác động giả thuyết |
Nguồn lý thuyết kế thừa |
| Cảm nhận sự hữu ích (PU) |
Cùng chiều (+) |
Davis (1989), Luarn & Lin (2005), Wu & Wang (2005) |
| Cảm nhận sự dễ sử dụng (PE) |
Cùng chiều (+) |
Davis (1989), Luarn & Lin (2005), Nguyễn Thế Phương (2014) |
| Cảm nhận sự tin tưởng (PT) |
Cùng chiều (+) |
Luarn & Lin (2004), Lê Tô Minh Tân (2013) |
| Cảm nhận về chi phí (PC) |
Ngược chiều (-) |
Mathieson và cộng sự (2001), Luarn & Lin (2005) |
| Cảm nhận về rủi ro (PR) |
Ngược chiều (-) |
Luarn & Lin (2005), Nguyễn Thế Phương (2014) |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Khảo lược lý thuyết, tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Trần Kim Châu, 2020; Bùi Huy Phi, 2017; Ngô Thục Trinh, 2020; Hà Nam Khánh Giao, 2021) kết hợp tham vấn giảng viên hướng dẫn để hiệu chỉnh bảng hỏi và thang đo.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) với 26 biến quan sát. Tiến trình xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS bao gồm: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, Mean, Độ lệch chuẩn); Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax (điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $\ge 1$); Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) qua phương pháp đường dẫn PLS.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính Vietcombank giai đoạn 2019-2021, website chính thức và các tạp chí chuyên ngành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến với cỡ mẫu $N = 120$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương đầu tiên đặt nền móng cho khóa luận thông qua việc nêu bật tính cấp thiết của ngân hàng số trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Tác giả phân tích vị thế của Vietcombank, chỉ rõ thực trạng thị phần số hóa dưới 10% dù quy mô tổng tài sản và khách hàng truyền thống rất lớn. Chương này xác định rõ 2 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2019-2021. Tác giả cũng khái quát quy trình nghiên cứu gồm 7 bước (Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu trước $\rightarrow$ Mô hình nghiên cứu đề xuất $\rightarrow$ Khảo sát $\rightarrow$ Sàng lọc dữ liệu $\rightarrow$ Phân tích thống kê $\rightarrow$ Kết quả $\rightarrow$ Kết luận và kiến nghị) và điểm qua các nghiên cứu thực nghiệm của Trần Kim Châu (2020), Bùi Huy Phi (2017), Ngô Thục Trinh (2020), Hà Nam Khánh Giao (2021) để rút ra khoảng trống nghiên cứu.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu liên quan về nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ngân hàng số tại ngân hàng thương mại
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về ngân hàng số (trích dẫn quan điểm của Sharma, 2016), phân biệt ngân hàng số với ngân hàng trực tuyến (Internet Banking) và ngân hàng điện tử (E-Banking). Chương này làm rõ ý nghĩa của ngân hàng số đối với việc tối ưu hóa chi phí vận hành, bảo mật thông tin bằng sinh trắc học (vân tay, nhận diện khuôn mặt) và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Tác giả phân tích chi tiết 5 khung lý thuyết nền tảng (TAM, Extended TAM, IDT, UTAUT, Mô hình hành vi người tiêu dùng của Kotler) và khảo lược có phê phán 4 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả tổng hợp 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng và xây dựng bảng tổng hợp các chiều tác động giả thuyết đến quyết định sử dụng dịch vụ.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả bối cảnh kinh tế - xã hội phục hồi sau đại dịch COVID-19 vào đầu năm 2022 và các chỉ tiêu tài chính Vietcombank đạt được cuối năm 2021. Tác giả trình bày chi tiết mô hình nghiên cứu đề xuất với 5 giả thuyết từ H1 đến H5. Thang đo Likert 5 mức độ được thiết kế chi tiết với 26 biến quan sát, phân bổ vào 6 nhóm: Cảm nhận sự hữu ích (5 biến), Cảm nhận dễ sử dụng (4 biến), Cảm nhận sự tin tưởng (5 biến), Cảm nhận về chi phí (4 biến), Cảm nhận rủi ro (5 biến) và Ý định sử dụng dịch vụ (3 biến). Tác giả thiết lập cơ sở lý thuyết cho các công cụ định lượng: công thức tính bậc tự do trong SEM ($df = \frac{1}{2}[(p+q)(p+q+1)] - t$), tiêu chuẩn hệ số Cronbach's Alpha, các kiểm định KMO, Bartlett, Eigenvalue trong EFA, cùng nguyên lý của phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình đường dẫn PLS-SEM.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 phản ánh toàn bộ dữ liệu khảo sát thu được từ 120 mẫu hợp lệ. Thống kê mô tả chỉ rõ cơ cấu nhân khẩu học: nam chiếm 55%, nữ chiếm 45%; nhóm sinh viên chiếm tỷ trọng cao nhất 46,5%, tiếp đến là nhân viên văn phòng 29,2%; thu nhập dưới 5 triệu đồng chiếm 40%; tỷ lệ người đã dùng VCB Digibank chiếm 69,2%. Phân tích giá trị trung bình định lượng ghi nhận nhóm biến Cảm nhận sự hữu ích và Dễ sử dụng đạt điểm Mean trên 4,0; trong khi Cảm nhận về chi phí có Mean dưới 3,0. Kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều có hệ số tin cậy cao ($\alpha$ từ 0,798 đến 0,912). Phân tích EFA trích xuất được 6 nhân tố với tổng phương sai giải thích đạt 74,719%. Tác giả tiến hành phân tích CFA, kiểm định SEM và thảo luận chi tiết về mức độ tác động của từng nhân tố.
Chương 5: Kết luận và định hướng
Dựa trên kết quả định lượng, chương cuối đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với 5 nhóm nhân tố thực nghiệm: củng cố niềm tin khách hàng, giảm thiểu rủi ro bảo mật và lỗi hệ thống, tối ưu hóa chính sách biểu phí giao dịch và phí duy trì dịch vụ, gia tăng tiện ích số hóa tích hợp và cải tiến giao diện người dùng đơn giản hơn. Tác giả đồng thời chỉ ra các hạn chế về cỡ mẫu, phạm vi địa lý và đề xuất định hướng nghiên cứu sâu hơn cho các đề tài tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu thu được kết quả thống kê mô tả mẫu khảo sát ($N = 120$) như sau:
| Tiêu chí |
Phân nhóm |
Số lượng (Tần số) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
66 |
55,0% |
|
Nữ |
54 |
45,0% |
| Nghề nghiệp |
Sinh viên |
56 |
46,5% |
|
Nhân viên văn phòng |
35 |
29,2% |
|
Kinh doanh tự do |
14 |
11,7% |
|
Ngành nghề khác |
15 |
12,6% |
| Thu nhập mỗi tháng |
Dưới 5 triệu đồng |
48 |
40,0% |
|
Từ 5 đến 10 triệu đồng |
37 |
30,8% |
|
Trên 10 triệu đồng |
35 |
29,2% |
| Sử dụng VCB Digibank |
Đang sử dụng |
83 |
69,2% |
|
Chưa sử dụng |
37 |
30,8% |
Kết quả kiểm định chất lượng thang đo và phân tích nhân tố khám phá:
| Nhóm nhân tố |
Số biến quan sát |
Hệ số Cronbach's Alpha |
Đánh giá độ tin cậy |
| Cảm nhận sự hữu ích (PU) |
5 biến (từ câu 1 đến 5) |
0,814 |
Đạt yêu cầu tốt ($\alpha \ge 0,8$) |
| Cảm nhận sự dễ sử dụng (PE) |
4 biến (từ câu 6 đến 9) |
0,798 |
Đạt yêu cầu ($\alpha \ge 0,7$) |
| Cảm nhận sự tin tưởng (PT) |
5 biến (từ câu 10 đến 14) |
0,896 |
Đạt yêu cầu rất tốt ($\alpha \ge 0,8$) |
| Cảm nhận về chi phí (PC) |
4 biến (từ câu 15 đến 18) |
0,912 |
Đạt yêu cầu xuất sắc ($\alpha \ge 0,9$) |
| Cảm nhận về rủi ro (PR) |
5 biến (từ câu 19 đến 23) |
0,900 |
Đạt yêu cầu xuất sắc ($\alpha \ge 0,9$) |
| Ý định sử dụng |
3 biến (từ câu 24 đến 26) |
Đạt chuẩn |
Các biến có tương quan biến tổng $> 0,3$ |
Trong phân tích EFA:
- Hệ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) đạt 0,796 (thỏa mãn điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$).
- Kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$), chứng minh các biến quan sát có tương quan với nhau trong tổng thể.
- Ma trận xoay trích xuất được 6 nhân tố có giá trị Eigenvalue lớn hơn 1 từ 26 biến quan sát ban đầu.
- Tổng phương sai trích (Cumulative % Variance) đạt 74,719%, giải thích được 74,719% sự biến thiên của dữ liệu.
Về giải pháp, tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách:
- Về sự tin tưởng: Minh bạch hóa thông tin giao dịch, nâng cấp chứng thực bảo mật đa tầng, cam kết bảo mật tuyệt đối dữ liệu tài chính cá nhân.
- Về rủi ro: Khắc phục triệt để lỗi đường truyền, lỗi treo ứng dụng khi nghẽn mạng và lỗi nhận mã xác nhận OTP; xây dựng quy trình bồi hoàn và xử lý khiếu nại nhanh chóng khi khách hàng gặp sự cố giao dịch.
- Về chi phí: Duy trì và mở rộng các gói chính sách miễn phí duy trì dịch vụ, miễn phí chuyển khoản liên ngân hàng, giảm thiểu chi phí phát sinh qua mạng viễn thông.
- Về sự hữu ích: Tích hợp thêm các tiện ích thanh toán hóa đơn thiết yếu, mở rộng liên kết các dịch vụ công, đóng học phí, y tế và tín dụng trực tuyến.
- Về tính dễ sử dụng: Thiết kế giao diện ứng dụng VCB Digibank trực quan, rút gọn các bước thao tác, tối ưu hóa chỉ dẫn từng bước rõ ràng cho các nhóm người dùng mới tiếp cận.
Về mặt đóng góp học thuật, công trình đã khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam (như công trình của Trần Kim Châu năm 2020 hay Bùi Huy Phi năm 2017 vốn chỉ khảo sát phạm vi hẹp trên sinh viên hoặc khách hàng của một chi nhánh) bằng cách mở rộng mẫu sang cả đối tượng người đi làm, nhân viên văn phòng và các nhóm thu nhập khác nhau; đồng thời chuyển trọng tâm từ các dịch vụ đơn lẻ (thẻ ATM, Internet Banking) sang mô hình ngân hàng số hợp nhất (VCB Digibank).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Quy mô mẫu khảo sát: Kích thước mẫu khảo sát gồm 120 quan sát là tương đối nhỏ đối với các mô hình định lượng đa biến phức tạp, do giới hạn về nguồn lực và thời gian nghiên cứu của sinh viên.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát được thực hiện qua hình thức biểu mẫu trực tuyến và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Do đó, mẫu khảo sát có sự thiên lệch khi tỷ lệ sinh viên và người trẻ tuổi chiếm tỷ trọng lớn (sinh viên chiếm 46,5%), chưa phản ánh đầy đủ thái độ của nhóm khách hàng lớn tuổi hoặc các nhóm khách hàng ít có cơ hội tiếp cận công nghệ thông tin.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát khách hàng cá nhân tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành lân cận hoặc khu vực nông thôn, nơi đặc điểm tiếp nhận ngân hàng số có thể xuất hiện các rào cản khác biệt.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hướng bao gồm: mở rộng kích thước mẫu lên quy mô lớn hơn; áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên; mở rộng địa bàn khảo sát sang nhiều vùng kinh tế - xã hội khác nhau; đồng thời bổ sung các biến điều tiết như độ tuổi, trình độ học vấn hoặc thói quen thanh toán tiền mặt vào mô hình nghiên cứu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình thực hiện một đề tài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết, xây dựng khung mô hình đến xử lý số liệu trên SPSS.
- Những người thực hiện đề tài về ngân hàng số và hành vi công nghệ: Có thể kế thừa bảng câu hỏi 26 biến quan sát chi tiết được xây dựng theo thang đo Likert 5 mức độ tại Bảng 3 của khóa luận.
- Bộ phận phát triển sản phẩm và marketing của các ngân hàng thương mại: Cung cấp căn cứ thực nghiệm về mức độ ưu tiên của khách hàng cá nhân, đặc biệt là nhận thức về rủi ro và biểu phí, giúp ngân hàng xây dựng các chiến lược truyền thông và nâng cấp tính năng ứng dụng phù hợp với thị hiếu người dùng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Vietcombank ở thời điểm tác giả bắt đầu nghiên cứu là bao nhiêu?
Theo số liệu được tác giả trình bày trong phần lý do chọn đề tài, số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại Vietcombank thời điểm đó vẫn còn chiếm tỷ trọng khá nhỏ, dưới 10% tổng số khách hàng.
2. Mẫu khảo sát định lượng của khóa luận có quy mô và đặc điểm cơ cấu ra sao?
Mẫu nghiên cứu gồm 120 phiếu khảo sát hợp lệ. Về giới tính, có 66 nam (55%) và 54 nữ (45%). Về nghề nghiệp, sinh viên chiếm số lượng đông nhất với 56 người (46,5%), nhân viên văn phòng 35 người (29,2%), kinh doanh tự do 14 người (11,7%) và các nghề nghiệp khác 15 người (12,6%). Về thu nhập, nhóm dưới 5 triệu đồng chiếm 40%, từ 5-10 triệu đồng chiếm 30,8%, và trên 10 triệu đồng chiếm 29,2%. Tỷ lệ người đang sử dụng VCB Digibank là 69,2% và chưa sử dụng là 30,8%.
3. Thang đo của khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và kết quả kiểm định Cronbach's Alpha đạt được là bao nhiêu?
Bảng khảo sát được thiết kế với 26 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ. Kết quả kiểm định hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các nhóm nhân tố đều đạt độ tin cậy cao: Cảm nhận sự hữu ích đạt 0,814; Cảm nhận sự dễ sử dụng đạt 0,798; Cảm nhận sự tin tưởng đạt 0,896; Cảm nhận về rủi ro đạt 0,900; Cảm nhận về chi phí đạt 0,912; các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0,3.
4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) trong khóa luận ghi nhận những chỉ số kỹ thuật nào?
Phân tích EFA cho 26 biến quan sát đạt hệ số KMO là 0,796, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với Sig. = 0,000. Quá trình phân tích trích xuất được 6 nhân tố có giá trị Eigenvalue lớn hơn 1, với tổng phương sai trích đạt 74,719%, chứng minh mô hình giải thích được 74,719% biến thiên của dữ liệu nghiên cứu.
5. Khóa luận kế thừa và phát triển từ những nghiên cứu thực nghiệm nào trước đó tại Việt Nam?
Khóa luận đã khảo lược và kế thừa phương pháp từ 4 nghiên cứu thực nghiệm: nghiên cứu về Smartbanking tại BIDV của Trần Kim Châu (2020), nghiên cứu thẻ ATM tại Vietcombank Vũng Tàu của Bùi Huy Phi (2017), nghiên cứu Internet Banking tại SeABank Huế của Ngô Thục Trinh (2020), và nghiên cứu các yếu tố thành công của thanh toán di động của Hà Nam Khánh Giao (2021).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đái Ngọc Minh Hiếu đã hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết về mô hình chấp nhận công nghệ để nghiên cứu hành vi khách hàng cá nhân đối với dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank của Vietcombank. Thông qua quy trình phân tích định lượng chặt chẽ với mẫu khảo sát 120 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh, tác giả đã kiểm định tính phù hợp của thang đo và làm rõ vai trò của 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng (sự hữu ích, độ dễ sử dụng, sự tin tưởng, chi phí và rủi ro). Các hàm ý chính sách được đề xuất trong khóa luận cung cấp các giải pháp cụ thể giúp ban lãnh đạo Vietcombank định hướng cải tiến công nghệ, củng cố an toàn hệ thống và gia tăng số lượng người dùng dịch vụ số hóa trong giai đoạn tiếp theo.