Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu nguồn vốn hoạt động của các ngân hàng thương mại, tiền gửi tiết kiệm từ khách hàng cá nhân giữ vai trò trụ cột, tạo nền tảng thanh khoản và nguồn vốn ổn định phục vụ cho hoạt động cấp tín dụng và đầu tư. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – Chi nhánh Huế, số liệu báo cáo tài chính năm 2024 ghi nhận tiền gửi tiết kiệm chiếm tỷ trọng 66,45% trong tổng nguồn vốn huy động của đơn vị. Tỷ trọng này khẳng định vai trò quyết định của phân khúc khách hàng cá nhân đối với sự an toàn vốn và năng lực mở rộng kinh doanh của chi nhánh.

Tuy nhiên, hoạt động huy động vốn tiền gửi tại VPBank – Chi nhánh Huế đang đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh:

  1. Áp lực từ các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước (Vietcombank, BIDV, Agribank, Vietinbank) với ưu thế thương hiệu lâu đời, mạng lưới phòng giao dịch phủ rộng và tệp khách hàng truyền thống trung thành.
  2. Sự xuất hiện và tăng trưởng nhanh chóng của các nền tảng công nghệ tài chính (Fintech) cùng các kênh đầu tư thay thế như bất động sản, chứng khoán và các quỹ đầu tư tài chính, mở ra nhiều lựa chọn quản lý dòng tiền nhàn rỗi cho người dân ngoài kênh tiết kiệm truyền thống.
  3. Đặc thù chuyển đổi số chưa đồng đều trên địa bàn thành phố Huế: trong khi nhóm khách hàng trẻ ưu tiên các tiện ích ngân hàng trực tuyến và ứng dụng di động, nhóm khách hàng lớn tuổi hoặc chưa thành thạo công nghệ vẫn duy trì thói quen giao dịch tại quầy. Điều này đặt chi nhánh trước yêu cầu vừa hiện đại hóa công nghệ vừa duy trì chất lượng phục vụ trực tiếp.
  4. Biến động kinh tế vĩ mô, tình trạng lạm phát gia tăng và biến động lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập khả dụng và hành vi tích lũy của khách hàng cá nhân.

Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Hồ Thị Trí đã thực hiện đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế giai đoạn 2022 – 2024; từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi nhằm tăng cường khả năng thu hút và huy động nguồn vốn tiền gửi trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng quan và phân tích các lý thuyết và mô hình nghiên cứu liên quan đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân.
    2. Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi nhằm tăng cường khả năng huy động vốn từ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Huế (bao gồm trụ sở chi nhánh và 5 phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích hoạt động ngân hàng được thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024; số liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát khách hàng cá nhân từ ngày 20/12/2024 đến ngày 10/02/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý và lý thuyết hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm ngân hàng thương mại được trích dẫn theo khoản 3 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, xác định NHTM là loại hình tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác vì mục tiêu lợi nhuận, với ba chức năng cốt lõi: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và tạo tiền.
  • Tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân được phân loại thành: tiền gửi không kỳ hạn (tiền gửi thanh toán và tiền gửi không kỳ hạn thuần túy), tiền gửi có kỳ hạn và tài khoản tiền gửi tiết kiệm.
  • Về lý thuyết hành vi, tác giả so sánh hai mô hình nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein và Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991). Tác giả lựa chọn mô hình TPB làm khung phân tích chính vì TPB bổ sung biến số "nhận thức kiểm soát hành vi", giúp giải thích rõ hơn các quyết định tài chính cá nhân vốn bị ràng buộc bởi thu nhập, kiến thức tài chính và các điều kiện tiếp cận dịch vụ, khắc phục giả định duy lý tuyệt đối của TRA.

Về tổng quan nghiên cứu, tác giả tổng hợp các công trình trong và ngoài nước để xây dựng mô hình:

Nhóm nghiên cứu Tác giả & Năm công bố Các nhân tố khảo sát chính Kết quả tác động nổi bật
Trong nước Nguyễn Thị Minh Thảo và cs. (2022) Lãi suất, chất lượng dịch vụ, dịch vụ hậu mãi, thương hiệu, kênh phân phối, ảnh hưởng từ mối quan hệ Lãi suất có mức tác động mạnh nhất đến giới trẻ
Hoàng Thị Anh Thư (2017) Uy tín thương hiệu, lợi ích tài chính, ảnh hưởng người thân quen, chiêu thị, cơ sở vật chất, nhân viên Uy tín thương hiệu có tác động mạnh nhất tại Huế
Nguyễn Thanh Trúc (2021) Hình thức chiêu thị, chất lượng dịch vụ, sự thuận tiện, nhân viên ngân hàng, sự giới thiệu, lãi suất, uy tín Hình thức chiêu thị có tác động mạnh nhất tại Trà Vinh
Cao Thị Thùy Linh (2019) Uy tín thương hiệu, kênh phân phối, lãi suất, chất lượng phục vụ, nhân viên Lãi suất có tác động mạnh nhất tại Quảng Nam
Nước ngoài Desy Astrid Anindya (2023) Lãi suất, kiến thức tài chính, chất lượng dịch vụ Lãi suất tác động mạnh nhất đến quyết định gửi tiền
Lidiya Abebe (2020) Quy mô NH, số lượng chi nhánh, dự trữ, lãi suất tiền gửi, tỷ lệ cho vay/tiền gửi, tỷ giá, lạm phát, GDP Lãi suất tiền gửi tác động mạnh nhất đến huy động vốn
Mahder Mezgebu (2021) Chất lượng dịch vụ, khả năng tiếp cận, sự hài lòng, lòng trung thành Chất lượng dịch vụ có tác động mạnh nhất

Từ việc kế thừa các yếu tố truyền thống (lãi suất, uy tín ngân hàng, chất lượng dịch vụ, khả năng tiếp cận) và bổ sung các nhân tố mới phù hợp bối cảnh số hóa và hành vi nội tại, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$ mang dấu dương):

  1. Lãi suất ($H_1 (+)$)
  2. Uy tín ngân hàng ($H_2 (+)$)
  3. Kh khả năng tiếp cận ($H_3 (+)$)
  4. Công nghệ và tiện ích ($H_4 (+)$)
  5. Thói quen tài chính ($H_5 (+)$)
  6. Chất lượng dịch vụ ($H_6 (+)$)

Thang đo sử dụng dạng Likert 5 mức độ (từ 1 - "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5 - "Hoàn toàn đồng ý") với tổng cộng 28 biến quan sát:

  • Lãi suất: 4 biến quan sát (LS1: Lãi suất hấp dẫn; LS2: Hài lòng với chính sách điều chỉnh theo thị trường; LS3: Chính sách đáp ứng kỳ vọng; LS4: Thông tin công bố rõ ràng, dễ hiểu).
  • Uy tín ngân hàng: 4 biến quan sát (UT1: Giữ đúng cam kết; UT2: Lịch sử hoạt động đáng tin cậy; UT3: Uy tín cao trong ngành; UT4: Cảm thấy an toàn khi gửi tiền).
  • Khả năng tiếp cận: 4 biến quan sát (TC1: Nhiều chi nhánh/PGD thuận tiện; TC2: Kênh giao dịch trực tuyến tiện lợi; TC3: Quy trình gửi tiền nhanh chóng; TC4: Dễ dàng tìm kiếm thông tin và ưu đãi).
  • Công nghệ và tiện ích: 4 biến quan sát (CN1: Dễ dàng theo dõi, quản lý qua VPBank NEO; CN2: Biện pháp bảo mật tạo sự yên tâm; CN3: Giao dịch qua Mobile Banking đơn giản, nhanh chóng; CN4: Hỗ trợ kịp thời qua kênh trực tuyến).
  • Thói quen tài chính: 4 biến quan sát (TQ1: Thường xuyên gửi tiết kiệm bảo đảm tương lai; TQ2: Có kế hoạch tài chính rõ ràng; TQ3: Dịch vụ ngân hàng hỗ trợ duy trì thói quen; TQ4: Thường xuyên dùng dịch vụ ngân hàng quản lý tài khoản).
  • Chất lượng dịch vụ: 4 biến quan sát (DV1: Nhân viên nhiệt tình, thân thiện; DV2: Thời gian xử lý hợp lý; DV3: Chăm sóc khách hàng giải đáp thắc mắc tốt; DV4: Hỗ trợ qua điện thoại và online hiệu quả).
  • Quyết định gửi tiền tiết kiệm (biến phụ thuộc): 4 biến quan sát.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng phỏng vấn trực tiếp khách hàng đến giao dịch bằng bảng hỏi thiết kế sẵn nhằm hoàn thiện nội dung thang đo.
  • Phương pháp định lượng:
    • Chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Theo quy tắc của Hair và cộng sự (2014), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times 28 = 140$). Tác giả đã phát ra 160 bảng câu hỏi, thu về 150 bảng câu hỏi hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 93,75%).
    • Kỹ thuật phân tích số liệu trên SPSS 22.0: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn kiểm định KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), trị số Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $\ge 50%$; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương trình: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + e$$
    • Kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $Sig. = 0,05$ để đo lường mức độ đồng ý trung bình của khách hàng đối với từng nhân tố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan và phân tích các lý thuyết và mô hình nghiên cứu liên quan đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa nền tảng lý thuyết về ngân hàng thương mại, bản chất nghiệp vụ huy động tiền gửi và ý nghĩa kinh tế của nguồn vốn nhàn rỗi từ dân cư. Tác giả luận giải vai trò ba bên của tiền gửi tiết kiệm: đối với ngân hàng, đây là nguồn vốn căn bản để duy trì thanh khoản và mở rộng cho vay; đối với khách hàng, đây là công cụ bảo toàn tài sản và sinh lời an toàn; đối với nền kinh tế, đây là kênh chuyển hóa vốn nhàn rỗi vào sản xuất kinh doanh và cơ sở hạ tầng.

Chương 1 đi sâu phân tích hạn chế của các nghiên cứu thực nghiệm đi trước tại Việt Nam: đa số chỉ khảo sát các biến số truyền thống (lãi suất, nhân viên, chiêu thị) hoặc gói gọn trong một nhóm mẫu hẹp (như sinh viên, giảng viên trẻ), chưa bao hàm sự tác động của quá trình chuyển đổi số và thói quen tài chính cá nhân. Trên cơ sở đó, tác giả hoàn thiện mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố, tích hợp tác động của nền tảng ngân hàng số (VPBank NEO) và các chỉ báo quản lý tài chính cá nhân trong bối cảnh thị trường tài chính cạnh tranh.

Chương 2: Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại VPBank - Chi nhánh Huế

Chương này mở đầu bằng việc trình bày lịch sử hình thành của VPBank (thành lập ngày 12/08/1993, phát triển qua các giai đoạn tái cơ cấu 2006, liên kết quốc tế 2010-2013, ra mắt FE Credit 2014-2020 và chiến lược chuyển đổi số toàn diện với VPBank NEO từ 2021 đến nay).

VPBank – Chi nhánh Huế thành lập ngày 15/10/2004 và hoạt động chính thức từ 07/01/2005. Mạng lưới hoạt động của chi nhánh gồm Hội sở chi nhánh và 5 phòng giao dịch:

  • PGD Phú Hội: Số 64 Hùng Vương, Phường Phú Nhuận, TP. Huế
  • PGD Đông Ba: Số 179 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Hòa, TP. Huế
  • PGD Mai Thúc Loan: Số 91 Mai Thúc Loan, Phường Thuận Thành, TP. Huế
  • PGD Bến Ngự: Số 66 Trần Thúc Nhẫn, Phường Vĩnh Ninh, TP. Huế
  • PGD Vỹ Dạ: Số 214 Nguyễn Sinh Cung, Phường Vỹ Dạ, TP. Huế

Cơ cấu tổ chức của chi nhánh đứng đầu là Giám đốc chi nhánh, tiếp đến là Giám đốc kinh doanh phụ trách các PGD với các bộ phận chức năng gồm Khách hàng cá nhân (KHCN), Dịch vụ khách hàng (DVKH) và Khách hàng ưu tiên (KHUT).

Thực trạng nguồn nhân lực tại VPBank – Chi nhánh Huế giai đoạn 2022 – 2024 được tác giả phân tích chi tiết:

Tiêu chí phân loại Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 So sánh 2024/2023
SL (người) Tỷ lệ (%) SL (người) Tỷ lệ (%) SL (người) Tỷ lệ (%) +/- % +/- %
Tổng số lao động 65 100 67 100 70 100 2 3,1 3 4,5
1. Giới tính
- Nam 22 33,8 24 35,8 26 37,1 2 9,1 2 8,3
- Nữ 43 66,2 43 64,2 44 62,9 0 0,0 1 2,3
2. Trình độ học vấn
- Sau đại học 15 23,1 15 22,4 16 22,9 0 0,0 1 6,7
- Đại học 50 76,9 52 77,6 54 77,1 2 4,0 2 3,8
- Cao đẳng, trung cấp 0 0,0 0 0,0 0 0,0 0 0 0 0
3. Độ tuổi
- Dưới 30 tuổi 30 46,1 32 47,8 35 50,0 2 6,7 3 9,4
- Từ 30 - 40 tuổi 25 38,5 25 37,3 25 35,7 0 0,0 0 0,0
- Trên 40 tuổi 10 15,4 10 14,9 10 14,3 0 0,0 0 0,0
4. Kinh nghiệm làm việc
- Dưới 2 năm 15 23,1 16 23,9 18 25,7 1 6,7 2 12,5
- Từ 2 - 5 năm 30 46,1 31 46,3 32 45,7 1 3,3 1 3,2
- Trên 5 năm 20 30,8 20 29,8 20 28,6 0 0,0 0 0,0

Dữ liệu nhân sự cho thấy quy mô lao động tăng đều từ 65 người (2022) lên 70 người (2024). Nhân sự nữ chiếm đa số (trên 62%). Trình độ chuyên môn đạt chuẩn cao khi 100% cán bộ nhân viên có trình độ từ đại học trở lên (đại học chiếm 77,1%, sau đại học chiếm 22,9% năm 2024, không có lao động trung cấp, cao đẳng). Lực lượng lao động trẻ dưới 30 tuổi tăng nhanh, đạt 50% vào năm 2024.

Phần phân tích định lượng của chương trình bày kết quả kiểm định mô hình với 150 mẫu khảo sát hợp lệ:

  • Kiểm tra độ tin cậy thang đo: Thực hiện phân tích hệ số Cronbach’s Alpha cho các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3.
  • Phân tích EFA: Kiểm định KMO và Bartlett đối với biến độc lập và biến phụ thuộc, rút trích các nhân tố có Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích đạt yêu cầu.
  • Hồi quy tuyến tính: Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA và xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố.
  • Kiểm định One-Sample T-Test: Thực hiện trên 6 nhóm nhân tố (lãi suất, uy tín ngân hàng, khả năng tiếp cận, công nghệ và tiện ích, thói quen tài chính, chất lượng dịch vụ) nhằm so sánh giá trị đánh giá trung bình của khách hàng với mức trung hòa giả định.

Chương 3: Đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi nhằm tăng cường khả năng huy động vốn từ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại VPBank - Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả đo lường và định hướng phát triển của chi nhánh, chương 3 xây dựng 6 nhóm giải pháp tương ứng với các nhân tố nghiên cứu:

  1. Nhóm giải pháp về lãi suất: Xây dựng cơ chế lãi suất linh hoạt, cạnh tranh theo kỳ hạn và số dư tiền gửi; minh bạch hóa các chương trình ưu đãi lãi suất để đáp ứng kỳ vọng tài chính của người gửi tiền.
  2. Nhóm giải pháp nâng cao uy tín ngân hàng: Thực hiện nghiêm túc các cam kết về bảo mật, an toàn tài sản; công khai minh bạch các chỉ số tài chính và đẩy mạnh truyền thông về thương hiệu VPBank trên địa bàn miền Trung.
  3. Nhóm giải pháp về khả năng tiếp cận: Tối ưu hóa vị trí và quy trình giao dịch tại 5 phòng giao dịch (Phú Hội, Đông Ba, Mai Thúc Loan, Bến Ngự, Vỹ Dạ); tinh gọn thủ tục gửi tiền tại quầy để rút ngắn thời gian chờ đợi.
  4. Nhóm giải pháp nâng cao công nghệ và tiện ích: Nâng cấp trải nghiệm người dùng trên ứng dụng VPBank NEO; hoàn thiện các tính năng mở/tất toán sổ tiết kiệm trực tuyến và gia tăng các lớp bảo mật để khách hàng an tâm thực hiện giao dịch số.
  5. Nhóm giải pháp về thói quen tài chính: Thiết kế các sản phẩm tiết kiệm gửi góp, tích lũy tự động trích từ tài khoản chi tiêu; triển khai các chương trình tư vấn tài chính nhằm hỗ trợ khách hàng duy trì kế hoạch tiết kiệm định kỳ.
  6. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Chuẩn hóa kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ của đội ngũ giao dịch viên và chăm sóc khách hàng; cải thiện tốc độ giải quyết thắc mắc qua các kênh trực tiếp lẫn đường dây nóng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn với số liệu và thực tiễn hoạt động:

  • Khẳng định vai trò then chốt của nguồn vốn tiền gửi cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế với tỷ trọng thực tế đạt 66,45% trong tổng nguồn vốn huy động năm 2024.
  • Đánh giá thực trạng tổ chức bộ máy và chất lượng nguồn nhân lực: Đội ngũ lao động tăng trưởng từ 65 người năm 2022 lên 70 người năm 2024; 100% nhân sự có trình độ cử nhân và sau đại học (năm 2024 có 54 cử nhân đại học và 16 thạc sĩ sau đại học); cơ cấu nhân lực trẻ hóa với 50% dưới 30 tuổi.
  • Đo lường thực nghiệm mô hình 6 nhân tố thông qua khảo sát 150 khách hàng, xác định các chiều hướng tác động của Lãi suất, Uy tín ngân hàng, Khả năng tiếp cận, Công nghệ và tiện ích, Thói quen tài chính và Chất lượng dịch vụ đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại địa bàn Huế.

Về đề xuất và kiến nghị, tác giả đưa ra hệ thống kiến nghị 2 cấp:

  • Đối với Trụ sở chính VPBank: Hỗ trợ hạ tầng công nghệ thông tin cho nền tảng VPBank NEO; điều chỉnh chính sách lãi suất linh hoạt hơn cho các chi nhánh địa phương; phân bổ ngân sách cho các chương trình quảng bá thương hiệu tại khu vực miền Trung.
  • Đối với VPBank – Chi nhánh Huế: Áp dụng đồng bộ 6 nhóm giải pháp đã nêu, chú trọng cân bằng giữa nâng cấp tiện ích ngân hàng số và hoàn thiện quy trình phục vụ tại quầy cho nhóm khách hàng truyền thống.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã khắc phục khoảng trống nghiên cứu của các đề tài trước đây tại địa bàn Thừa Thiên Huế (như nghiên cứu của Hoàng Thị Anh Thư năm 2017) vốn chỉ xem xét các yếu tố truyền thống. Bằng việc đưa thêm hai nhân tố "Công nghệ và tiện ích" (đại diện cho xu hướng chuyển đổi số) và "Thói quen tài chính" (đại diện cho nhận thức kiểm soát hành vi theo lý thuyết TPB), đề tài cung cấp một mô hình giải thích toàn diện hơn đối với hành vi gửi tiền tiết kiệm hiện nay.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu 150 khách hàng đến giao dịch trực tiếp. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng cá nhân của VPBank trên địa bàn còn có sự thiên lệch nhất định.
  • Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp chỉ thu thập tại các điểm giao dịch của VPBank trên địa bàn thành phố Huế trong khoảng thời gian từ ngày 20/12/2024 đến 10/02/2025, chưa khảo sát các vùng phụ cận hoặc các nhóm khách hàng tiềm năng chưa từng đến giao dịch tại ngân hàng.
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân tích định lượng thông qua bảng hỏi đóng, chưa tổ chức các buổi phỏng vấn sâu định tính để làm rõ động cơ tâm lý và phản ứng cảm xúc của người tiêu dùng đối với từng gói sản phẩm tiết kiệm cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm nâng cao tính đại diện cho tập khách hàng.
  • Mở rộng không gian nghiên cứu sang các địa bàn khác thuộc khu vực miền Trung hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa khối ngân hàng TMCP tư nhân (như VPBank) với khối ngân hàng TMCP có vốn nhà nước.
  • Kết hợp sâu hơn giữa phương pháp định lượng và phương pháp định tính chuyên sâu; đồng thời xem xét thêm tác động điều tiết của các biến nhân khẩu học (thu nhập, độ tuổi, nghề nghiệp) đến mối quan hệ giữa các nhân tố và quyết định gửi tiền.

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều đối tượng:

  • Đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu là mẫu tham khảo về quy trình triển khai một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ việc kế thừa mô hình lý thuyết TPB, phát triển hệ thống biến quan sát 5 mức độ Likert, tính toán kích thước mẫu theo tiêu chuẩn Hair et al. (2014) đến các bước xử lý dữ liệu trên SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, One-Sample T-Test).
  • Đối với các nhà nghiên cứu về hành vi tài chính tiêu dùng: Khóa luận cung cấp thang đo 28 biến quan sát có sự tích hợp các yếu tố công nghệ số (Mobile Banking, VPBank NEO) và thói quen tích lũy cá nhân, phục vụ cho việc điều chỉnh và áp dụng vào các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực tài chính cá nhân.
  • Đối với các nhà quản trị tại các chi nhánh ngân hàng thương mại: Báo cáo cung cấp dữ liệu thực tế về cơ cấu nguồn nhân lực, phân bổ mạng lưới phòng giao dịch và các nhóm giải pháp can thiệp nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn tiền gửi tiết kiệm trong môi trường cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân trong tổng nguồn vốn huy động của VPBank – Chi nhánh Huế năm 2024 là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính năm 2024 của VPBank – Chi nhánh Huế được tác giả trích dẫn, tiền gửi tiết kiệm chiếm tỷ trọng 66,45% trong tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh, giữ vai trò trụ cột đảm bảo nguồn vốn ổn định cho hoạt động tín dụng và đầu tư.

2. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu khảo sát trong nghiên cứu được xác định như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Căn cứ theo quy tắc của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($5 \times 28 = 140$), tác giả phát ra 160 bảng hỏi cho khách hàng đến giao dịch tại ngân hàng từ ngày 20/12/2024 đến 10/02/2025 và thu về 150 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 93,75%) để đưa vào xử lý dữ liệu.

3. Cơ cấu nguồn nhân lực của VPBank – Chi nhánh Huế giai đoạn 2022 – 2024 có những đặc điểm nổi bật nào?
Tổng số lao động của chi nhánh tăng từ 65 người (2022) lên 70 người (2024). Lực lượng lao động có chất lượng chuyên môn cao khi 100% nhân sự có trình độ đại học trở lên (năm 2024 có 77,1% đại học và 22,9% sau đại học, không có lao động trung cấp/cao đẳng). Tỷ lệ lao động nữ luôn chiếm đa số (62,9% năm 2024) và lực lượng nhân sự trẻ dưới 30 tuổi chiếm đúng 50% vào năm 2024.

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhân tố nào và có điểm gì mới so với các công trình trước tại Thừa Thiên Huế?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: Lãi suất, Uy tín ngân hàng, Khả năng tiếp cận, Công nghệ và tiện ích, Thói quen tài chính, Chất lượng dịch vụ. Điểm mới so với các nghiên cứu trước đây tại Huế (như nghiên cứu của Hoàng Thị Anh Thư năm 2017) là tác giả đã bổ sung nhân tố "Công nghệ và tiện ích" (gắn với ứng dụng VPBank NEO) và "Thói quen tài chính" (dựa trên Thuyết hành vi dự định TPB) để phản ánh xu hướng số hóa và hành vi nội tại của khách hàng.

5. Mạng lưới các phòng giao dịch trực thuộc của VPBank – Chi nhánh Huế hiện nay được phân bố tại các địa điểm nào?
VPBank – Chi nhánh Huế hiện có 5 phòng giao dịch trực thuộc tại thành phố Huế: PGD Phú Hội (64 Hùng Vương), PGD Đông Ba (179 Trần Hưng Đạo), PGD Mai Thúc Loan (91 Mai Thúc Loan), PGD Bến Ngự (66 Trần Thúc Nhẫn) và PGD Vỹ Dạ (214 Nguyễn Sinh Cung).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Thị Trí đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu làm rõ các nhân tố tác động đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại VPBank – Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2022 – 2024. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên mẫu khảo sát 150 khách hàng kết hợp phân tích thực trạng hoạt động và nhân sự của chi nhánh, tác giả đã xây dựng mô hình 6 nhân tố bám sát bối cảnh chuyển đổi số ngành ngân hàng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học giúp VPBank – Chi nhánh Huế triển khai các giải pháp hoàn thiện chính sách lãi suất, công nghệ VPBank NEO và chất lượng dịch vụ nhằm củng cố năng lực huy động vốn ổn định.