Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế và sự phát triển của hệ thống tài chính, lĩnh vực ngân hàng thương mại tại Việt Nam giữ vị trí trung tâm trong việc phân phối nguồn vốn xã hội. Tiền gửi tiết kiệm từ dân cư là nguồn vốn quan trọng thúc đẩy tích tụ vốn, tái đầu tư sản xuất kinh doanh và tạo việc làm. Trước sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại cổ phần và sự chuyển biến nhanh chóng trong hành vi của khách hàng dưới tác động của công nghệ số, việc duy trì niềm tin và lòng trung thành không chỉ bảo đảm nguồn thu ổn định mà còn quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn của từng ngân hàng. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) - Chi nhánh Huế xác định dịch vụ tiền gửi tiết kiệm cá nhân là một mảng nghiệp vụ nòng cốt, đòi hỏi phải nắm bắt chuẩn xác các yếu tố chi phối hành vi gắn bó của người gửi tiền để đưa ra định hướng chiến lược thích ứng.

Khóa luận xác lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát là phân tích, đánh giá các yếu tố cùng mức độ tác động của chúng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại VPBank Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và củng cố mối quan hệ bền vững với khách hàng.

Hệ thống mục tiêu cụ thể được xác định theo 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng tại các ngân hàng thương mại.
  2. Xác định các yếu tố chính và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại VPBank Chi nhánh Huế.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi giúp ngân hàng củng cố và nâng cao lòng trung thành của khách hàng gửi tiền tiết kiệm.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại Ngân hàng VPBank Chi nhánh Huế chịu ảnh hưởng bởi những nhân tố nào?
  2. Mỗi nhân tố có mức độ tác động như thế nào đến lòng trung thành của khách hàng?
  3. Những giải pháp nào có thể được thực hiện để VPBank Chi nhánh Huế củng cố lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang gửi tiền tiết kiệm tại VPBank Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: VPBank Chi nhánh Huế, địa chỉ tại số 64 Hùng Vương, phường Phú Nhuận, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh, tài sản và nguồn vốn thu thập trong giai đoạn 2021–2023; số liệu sơ cấp thông qua điều tra bảng hỏi được tiến hành trong tháng 10 và tháng 11 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận về lòng trung thành của khách hàng (Oliver, 1999; Mellens và cộng sự, 1996; Reichheld và Teal, 1996), cùng các mô hình lý thuyết về chất lượng dịch vụ như mô hình năm khoảng cách SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) và lý thuyết tiếp thị dịch vụ của Grönroos (1990), Lovelock và Wirtz (2004). Đồng thời, tác giả tổng hợp khung phân tích từ các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước:

Tác giả / Nhóm tác giả Đối tượng và bối cảnh nghiên cứu Các nhân tố chính trong mô hình
Beerli, Martin và Quintana (2004) Ngân hàng bán lẻ tại châu Âu Chất lượng dịch vụ cảm nhận, Sự thỏa mãn của khách hàng, Rào cản chuyển đổi.
Beh Yin Yee và T. Faziharudean (2010) Dịch vụ bảo hiểm tại Malaysia Chất lượng dịch vụ, Thói quen sử dụng, Giá trị cảm nhận, Sự tin tưởng, Uy tín thương hiệu.
Salmiah Mohamad Amina (2012) Dịch vụ viễn thông tại Malaysia Hình ảnh công ty, Chất lượng dịch vụ, Lòng tin, Chi phí chuyển đổi.
PGS. Hà Quang Đài, PGS. Bùi Văn Trịnh, ThS. Nguyễn Thị Mộng Tuyền (2023) Khách hàng gửi tiết kiệm tại BIDV Trà Vinh Danh tiếng ngân hàng, Chất lượng dịch vụ, Ảnh hưởng người quen, Rào cản chuyển đổi, Lợi ích tài chính.
ThS. Bùi Vĩnh Thanh và NCS. Trần Hữu Ái Khách hàng cá nhân gửi tiền tiết kiệm ngân hàng Chất lượng dịch vụ tổng thể, Uy tín thương hiệu, Trách nhiệm xã hội, Sự hài lòng (với biến điều tiết là Chi phí chuyển đổi và Cam kết từ mối quan hệ).
Nguyễn Thanh Trúc và cộng sự (2020) Tiền gửi tiết kiệm NHTM tại TP. Trà Vinh Sự hài lòng, Chất lượng dịch vụ (thông tin, tiện ích, nhân viên), Giá cả.

Từ các nghiên cứu tiền nhiệm, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố độc lập tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc là Lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm:

  1. Lợi ích kinh tế
  2. Hình ảnh thương hiệu
  3. Chất lượng phục vụ
  4. Chi phí chuyển đổi
  5. Sự thỏa mãn
  6. Sự hấp dẫn của các ngân hàng khác

Phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp hai nguồn:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, số liệu kinh doanh và nguồn vốn từ phòng Kế toán VPBank Chi nhánh Huế (2021–2023), các bài báo khoa học, trang thông tin chính thức của VPBank và Ngân hàng Nhà nước.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát khách hàng cá nhân. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do tính bảo mật thông tin khách hàng của ngân hàng và hạn chế về mặt thời gian, kinh phí. Quy mô mẫu xác định theo công thức kinh nghiệm của Hair và cộng sự (2006): $n = 5 \times m$, trong đó $m$ là số biến quan sát. Với 29 biến quan sát thuộc bảng hỏi, quy mô mẫu tối thiểu là $5 \times 29 = 145$ quan sát. Tác giả đã tiến hành phát và thu về 165 phiếu khảo sát hợp lệ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS thông qua các bước kỹ thuật:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) để phân tích cơ cấu mẫu và đặc điểm hành vi khách hàng.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến khi tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện KMO nằm trong khoảng $0{,}5$ đến $1{,}0$; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0{,}05$; hệ số tải nhân tố $\ge 0{,}5$; Eigenvalues $\ge 1$; tổng phương sai trích $\ge 50%$).
  • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ giữa các biến và nhận diện hiện tượng đa cộng tuyến trước khi hồi quy.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter để xác định mức độ tác động và tính phù hợp của mô hình thông qua $R^2$ điều chỉnh và kiểm định ANOVA ($F$-test).
  • Kiểm định khác biệt thống kê bằng Independent Sample T-test và One-Way ANOVA (kết hợp kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene's test và Robust Tests) theo các biến định danh nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết nền tảng liên quan đến hành vi khách hàng và nghiệp vụ ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích khái niệm lòng trung thành của khách hàng dưới góc độ duy trì hành vi tái sử dụng dịch vụ và thái độ cam kết gắn bó với thương hiệu. Các giá trị cốt lõi của lòng trung thành đối với doanh nghiệp được làm rõ: thúc đẩy doanh thu, tối ưu hóa chi phí tiếp thị, nâng cao vị thế cạnh tranh, tiếp nhận phản hồi cải tiến dịch vụ, tạo dựng uy tín bền vững và tạo động lực lao động cho nhân viên.

Về phía các nhân tố tác động, chương phân chia thành hai nhóm:

  • Nhóm yếu tố nội bộ: Chất lượng sản phẩm dịch vụ, chính sách chăm sóc khách hàng, giá trị thương hiệu, hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), chính sách giá/lãi suất, và văn hóa doanh nghiệp cùng thái độ phục vụ của nhân viên.
  • Nhóm yếu tố bên ngoài: Mức độ cạnh tranh trên thị trường tài chính, xu hướng số hóa công nghệ, tình hình kinh tế vĩ mô và khung khổ pháp lý tiền tệ, chi phí chuyển đổi của khách hàng, cùng dư luận xã hội.

Chương cũng trình bày tổng quan về ngân hàng thương mại, bao gồm định nghĩa, đặc điểm hoạt động, chức năng tạo tiền, trung gian tín dụng và trung gian thanh toán. Nghiệp vụ tiền gửi được phân định chi tiết thành: tiền gửi không kỳ hạn (tiền gửi thanh toán và tiền gửi không kỳ hạn thuần túy), tiền gửi có kỳ hạn và tài khoản tiền gửi tiết kiệm có sổ. Sau khi tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố, đồng thời phác thảo bức tranh tổng quan về thực trạng hoạt động huy động vốn tiền gửi tiết kiệm của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của ngân hàng VP Bank Chi nhánh Huế

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động và xử lý số liệu điều tra thực nghiệm tại đơn vị. Phần đầu chương giới thiệu cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ và lịch sử hình thành của VPBank Chi nhánh Huế (tọa lạc tại 64 Hùng Vương). Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh, biến động quy mô tài sản, nguồn vốn và kết quả huy động tiền gửi từ khách hàng cá nhân.

Phần trọng tâm của chương là phân tích dữ liệu sơ cấp từ 165 khách hàng:

  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phản ánh cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, thâm niên sử dụng dịch vụ và các kênh thông tin tiếp cận dịch vụ tiết kiệm của VPBank.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Tiến hành kiểm định hệ số Cronbach's Alpha đối với hệ thống thang đo của 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, loại bỏ các biến không đáp ứng yêu cầu tương quan biến - tổng.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO và Bartlett's Test để kiểm tra độ phù hợp của dữ liệu; trích xuất các nhân tố đại diện từ 29 biến quan sát dựa trên tiêu chí Eigenvalues và tổng phương sai trích; phân tích riêng cho nhóm biến độc lập và nhóm biến phụ thuộc.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá mối quan hệ tương quan Pearson; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến; chạy hồi quy đa biến bằng phương pháp Enter; đánh giá mức độ giải thích của mô hình thông qua hệ số $R^2$ điều chỉnh và kiểm định ý nghĩa thống kê ANOVA ($F$).
  • Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học: Áp dụng Levene's test, Independent Samples T-test cho biến giới tính; áp dụng One-Way ANOVA cho biến độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập để xác định có hay không sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê về mức độ trung thành của các nhóm khách hàng khác nhau đối với dịch vụ gửi tiết kiệm VPBank Huế.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của ngân hàng VP Bank Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả đo lường thực nghiệm ở Chương 2, Chương 3 xác lập 5 định hướng chiến lược phát triển dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại VPBank Chi nhánh Huế:

  1. Định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại quầy và kênh số.
  2. Định hướng gia tăng lợi ích kinh tế và đa dạng hóa các gói sản phẩm tiết kiệm linh hoạt.
  3. Định hướng đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và phát triển hệ sinh thái ngân hàng số.
  4. Định hướng củng cố hình ảnh thương hiệu uy tín, minh bạch và chuyên nghiệp.
  5. Định hướng thiết lập hệ thống định kỳ đo lường, giám sát lòng trung thành của khách hàng.

Từ các định hướng trên, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực thi tương ứng với 6 nhân tố tác động trong mô hình:

  • Nhóm giải pháp về "Lợi ích kinh tế": Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt, chương trình tích điểm thưởng và quà tặng gắn với các kỳ hạn gửi.
  • Nhóm giải pháp về "Sự thỏa mãn": Tối ưu hóa quy trình thủ tục giao dịch, giảm thiểu thời gian chờ đợi tại quầy và cá nhân hóa dịch vụ chăm sóc người gửi tiền.
  • Nhóm giải pháp về "Sự hấp dẫn của các ngân hàng khác": Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua gói dịch vụ gia tăng và chương trình chăm sóc khách hàng độc quyền nhằm giảm thiểu nguy cơ rút vốn chuyển sang tổ chức tín dụng đối thủ.
  • Nhóm giải pháp về "Chất lượng phục vụ": Đào tạo nâng cao kỹ năng giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp, tính chuyên nghiệp và sự chuẩn mực của đội ngũ giao dịch viên.
  • Nhóm giải pháp về "Chi phí chuyển đổi": Thiết kế các ràng buộc lợi ích bổ trợ, liên kết dịch vụ tiết kiệm với các tiện ích tài khoản thanh toán và dịch vụ số để nâng cao chi phí cơ hội khi khách hàng thay đổi ngân hàng.
  • Nhóm giải pháp về "Hình ảnh thương hiệu": Đẩy mạnh truyền thông về tính an toàn, minh bạch, năng lực tài chính và uy tín thương hiệu của VPBank trên địa bàn Thừa Thiên Huế.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu:

  • Công trình đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng và lòng trung thành trong lĩnh vực dịch vụ tiền gửi tiết kiệm ngân hàng.
  • Xác định và kiểm chứng mô hình đo lường gồm 6 nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân tại VPBank Chi nhánh Huế: Lợi ích kinh tế, Hình ảnh thương hiệu, Chất lượng phục vụ, Chi phí chuyển đổi, Sự thỏa mãn và Sự hấp dẫn của các ngân hàng khác.
  • Dữ liệu thứ cấp đã phản ánh được bức tranh vận hành, tăng trưởng tài sản, nguồn vốn và hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm của VPBank Huế trong 3 năm liên tiếp (2021–2023).
  • Dữ liệu sơ cấp với 165 mẫu hợp lệ được xử lý qua quy trình phân tích định lượng chuẩn mực: Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy bội, Independent Samples T-test và One-Way ANOVA (có kết hợp kiểm định Levene's test).

Về giải pháp và kiến nghị: Bên cạnh hệ thống 6 nhóm giải pháp nội bộ chi tiết dành cho VPBank Chi nhánh Huế, khóa luận mở rộng các đề xuất mang tính vĩ mô tại Phần III:

  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về chính sách tiền tệ, giám sát mặt bằng lãi suất huy động, bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và quản lý an toàn hệ thống thanh toán điện tử.
  • Kiến nghị đối với Ủy ban Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế: Hỗ trợ môi trường kinh doanh ổn định, thúc đẩy chuyển đổi số trong các dịch vụ công gắn với thanh toán ngân hàng, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tín dụng mở rộng mạng lưới phục vụ dân cư địa phương.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã bổ sung thêm minh chứng thực nghiệm về tác động của biến "Sự hấp dẫn của các ngân hàng khác" và "Chi phí chuyển đổi" bên cạnh các yếu tố truyền thống (chất lượng dịch vụ, sự thỏa mãn, lợi ích kinh tế) trong bối cảnh thị trường ngân hàng bán lẻ tại một đô thị trực thuộc miền Trung (Huế).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu được tác giả đề cập:

  • Do chính sách bảo mật dữ liệu khách hàng cá nhân của ngân hàng thương mại, nghiên cứu phải sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ tổng thể khách hàng gửi tiết kiệm.
  • Giới hạn về nguồn lực cá nhân và thời gian khiến quy mô mẫu dừng lại ở 165 quan sát, chỉ phản ánh ý kiến của khách hàng giao dịch tại một điểm chi nhánh duy nhất (64 Hùng Vương, TP. Huế) trong giai đoạn tháng 10–11/2024.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Các nghiên cứu tương lai có thể tiếp cận phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) nếu được ngân hàng hỗ trợ cơ sở dữ liệu khách hàng tốt hơn.
  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra nhiều phòng giao dịch trực thuộc hoặc so sánh liên ngân hàng giữa các ngân hàng thương mại cổ phần khác nhau trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế để nâng cao tính khái quát hóa của mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về hành vi người tiêu dùng hoặc chất lượng dịch vụ tài chính.
  • Phần đáng tham khảo nhất là thiết kế bảng hỏi và bảng thang đo Likert gồm 29 biến quan sát, quy trình kiểm định thang đo trên SPSS (từ Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính đến T-test/ANOVA kèm Levene's test).
  • Cán bộ quản lý tại các chi nhánh ngân hàng thương mại có thể tham khảo cơ cấu 6 nhóm giải pháp thực tế để nâng cao trải nghiệm khách hàng và kiểm soát tỷ lệ chuyển dịch tài khoản tiền gửi.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát của khóa luận được tính toán dựa trên cơ sở khoa học nào?

Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu theo Hair và cộng sự (2006): $n = 5 \times m$, với $m$ là số biến quan sát. Thang đo đề tài gồm 29 biến quan sát, do đó cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $5 \times 29 = 145$ quan sát. Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế và thu về 165 phiếu hợp lệ từ các khách hàng gửi tiết kiệm tại VPBank Chi nhánh Huế để đảm bảo độ tin cậy khi chạy mô hình EFA và hồi quy.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất kiểm định tác động của 6 nhân tố độc lập đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân, bao gồm:

  1. Lợi ích kinh tế
  2. Hình ảnh thương hiệu
  3. Chất lượng phục vụ
  4. Chi phí chuyển đổi
  5. Sự thỏa mãn
  6. Sự hấp dẫn của các ngân hàng khác

3. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được tác giả thu thập trong khung thời gian nào?

Dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh, tài sản, nguồn vốn và tình hình huy động tiền gửi được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023. Dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra bảng hỏi khách hàng cá nhân được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2024.

4. Những biến nhân khẩu học nào được sử dụng để kiểm định sự khác biệt về lòng trung thành của khách hàng?

Tác giả tiến hành kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về lòng trung thành thông qua 4 biến nhân khẩu học:

  • Biến giới tính (sử dụng kiểm định Independent Samples T-test kèm Levene's Test).
  • Biến độ tuổi (sử dụng kiểm định One-Way ANOVA).
  • Biến nghề nghiệp (sử dụng kiểm định One-Way ANOVA và Robust Tests).
  • Biến thu nhập (sử dụng kiểm định One-Way ANOVA).

5. Ngoài giải pháp cho chi nhánh VPBank Huế, tác giả còn đưa ra kiến nghị vĩ mô tới cơ quan nào?

Tại Phần III của khóa luận, tác giả mở rộng các khuyến nghị vĩ mô hướng tới hai cơ quan quản lý nhà nước:

  • Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (về điều hành chính sách lãi suất, khung pháp lý dịch vụ số và giám sát an toàn tiền gửi).
  • Ủy ban Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế (về kiến tạo môi trường kinh tế ổn định và thúc đẩy hạ tầng chuyển đổi số thanh toán trên địa bàn).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tuyết My đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp giữa lý luận dịch vụ ngân hàng thương mại và phân tích thực nghiệm hành vi khách hàng gửi tiền tiết kiệm tại VPBank Chi nhánh Huế. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các bước phân tích định lượng chuẩn mực trên SPSS từ cỡ mẫu 165 khách hàng, chỉ ra mô hình tác động gồm 6 nhân tố cấu thành lòng trung thành. Hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi gắn kết chặt chẽ với các định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ, lợi ích kinh tế và thương hiệu, mang lại giá trị thực tiễn cho hoạt động quản trị khách hàng bán lẻ tại chi nhánh ngân hàng.