Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng lựa chọn hãng hàng không của hành khách TP.HCM

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng lựa chọn hãng hàng không của hành khách TP.HCM, bao gồm giá vé, chất lượng dịch vụ và uy tín thương hiệu.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Top 6 nhân tố ảnh hưởng lựa chọn hãng hàng không TP

Thị trường hàng không tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) đang phát triển với tốc độ nhanh chóng, mang đến nhiều sự lựa chọn cho hành khách. Sự cạnh tranh giữa các hãng bay như Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways, và Vietravel Airlines ngày càng gay gắt. Điều này đặt ra câu hỏi: Đâu là các nhân tố ảnh hưởng lựa chọn hãng hàng không quan trọng nhất đối với người dân tại một trung tâm kinh tế lớn như TP.HCM? Việc hiểu rõ các tiêu chí này không chỉ giúp hành khách đưa ra quyết định tối ưu mà còn là cơ sở để các hãng hàng không cải thiện dịch vụ, nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo thống kê của Cục Hàng không Việt Nam, sản lượng vận chuyển hành khách liên tục tăng trưởng hai con số trước giai đoạn dịch bệnh, cho thấy nhu cầu di chuyển bằng đường hàng không là rất lớn. Mỗi hành khách, tùy thuộc vào mục đích chuyến đi, điều kiện kinh tế và trải nghiệm cá nhân, sẽ có những ưu tiên khác nhau. Một số người ưu tiên giá vé máy bay rẻ, trong khi người khác lại đặt nặng yếu tố an toàn bayuy tín hãng bay. Do đó, việc phân tích một cách hệ thống các yếu tố này là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ phân tích sâu các nhân tố cốt lõi, dựa trên nghiên cứu học thuật uy tín, để cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình ra quyết định của hành khách tại sân bay Tân Sơn Nhất.

1.1. Bối cảnh thị trường hàng không cạnh tranh tại TP.HCM

TP.HCM là đầu tàu kinh tế của cả nước, với nhu cầu di chuyển, du lịch và công tác cực kỳ lớn. Điều này biến sân bay Tân Sơn Nhất trở thành một trong những cảng hàng không bận rộn nhất khu vực. Sự tham gia của nhiều hãng bay, từ hãng hàng không 5 sao như Vietnam Airlines đến các hãng hàng không giá rẻ như Vietjet Air và Pacific Airlines, đã tạo ra một môi trường cạnh tranh sôi động. Mỗi hãng đều cố gắng thu hút khách hàng thông qua các chiến lược riêng: cuộc chiến về giá, các chương trình khuyến mãi vé máy bay, nâng cao chất lượng dịch vụ, hay mở rộng mạng bay với lịch bay linh hoạt. Sự đa dạng này vừa là cơ hội, vừa là thách thức cho hành khách. Cơ hội vì có nhiều lựa chọn phù hợp với túi tiền và nhu cầu. Thách thức vì người tiêu dùng dễ bị rối trong một "ma trận" thông tin, khó đưa ra quyết định phù hợp nhất.

1.2. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ hành vi lựa chọn

Việc nghiên cứu và thấu hiểu các nhân tố ảnh hưởng lựa chọn hãng hàng không mang lại lợi ích cho cả hai phía. Đối với hành khách, việc nắm rõ các tiêu chí giúp họ so sánh các hãng hàng không một cách khách quan, từ đó chọn được chuyến bay tối ưu về chi phí, thời gian và trải nghiệm khách hàng. Đối với các hãng bay, dữ liệu về hành vi người tiêu dùng là tài sản vô giá. Nó giúp họ xác định đâu là thế mạnh cần phát huy và đâu là điểm yếu cần khắc phục. Ví dụ, nếu đa số hành khách quan tâm đến tỷ lệ delay chuyến bay, các hãng cần tập trung cải thiện chỉ số đúng giờ. Nếu yếu tố tiếp viên hàng không được đánh giá cao, việc đầu tư vào đào tạo nhân sự là chiến lược đúng đắn. Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Thị Minh Huyền (2020) đã chỉ ra rằng việc xác định các nhân tố và mức độ ảnh hưởng của chúng là cơ sở để "đề xuất những giải pháp mang hàm ý quản trị cho các hãng hàng không".

II. Khó khăn khi lựa chọn hãng hàng không Ma trận thông tin

Quá trình ra quyết định của hành khách thường phức tạp và bị chi phối bởi nhiều yếu tố tâm lý, xã hội và kinh tế. Một trong những thách thức lớn nhất là xử lý lượng thông tin khổng lồ và đôi khi trái chiều. Các hãng hàng không liên tục tung ra các chiến dịch quảng cáo, khuyến mãi vé máy bay hấp dẫn, khiến việc so sánh các hãng hàng không trở nên khó khăn. Hành khách phải cân nhắc giữa giá vé máy bay và các yếu tố vô hình khác như uy tín hãng bay hay an toàn bay. Thêm vào đó, các đánh giá hãng hàng không trên mạng xã hội và các diễn đàn du lịch có thể rất đa dạng, từ khen ngợi hết lời đến phàn nàn gay gắt, tạo ra sự hoang mang. Các yếu tố như chính sách hoàn hủy vé phức tạp, quy định về hành lý ký gửi không rõ ràng cũng là những rào cản. Luận văn của Nguyễn Thị Minh Huyền (2020) đã tổng hợp nhiều mô hình lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, như Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), để giải thích quá trình này. Các học thuyết này cho thấy quyết định cuối cùng không chỉ dựa trên logic mà còn bị ảnh hưởng bởi thái độ cá nhân và chuẩn mực xã hội (sự tham khảo từ gia đình, bạn bè).

2.1. Sự quá tải thông tin từ các kênh quảng cáo

Trong kỷ nguyên số, hành khách tiếp cận thông tin từ rất nhiều nguồn: website chính thức của hãng, các đại lý đặt vé trực tuyến, mạng xã hội, email marketing, và các bài viết đánh giá. Mỗi kênh lại truyền tải một thông điệp khác nhau, tập trung vào những thế mạnh riêng. Vietnam Airlines nhấn mạnh về chất lượng dịch vụ và vị thế hãng hàng không quốc gia. Vietjet Air tập trung vào giá vé máy bay rẻ và mạng bay rộng khắp. Bamboo Airways định vị mình là hãng bay mang trải nghiệm khách hàng chuẩn 5 sao. Sự bùng nổ thông tin này khiến hành khách khó lòng phân biệt đâu là thông tin xác thực, đâu là chiêu trò marketing. Việc phải đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn để tìm ra ưu đãi tốt nhất, đồng thời kiểm tra các điều kiện đi kèm như chính sách hoàn hủy vé, là một quá trình tốn nhiều thời gian và công sức.

2.2. Mâu thuẫn giữa giá vé và các yếu tố chất lượng khác

Mâu thuẫn phổ biến nhất trong tâm trí hành khách là sự đánh đổi giữa chi phí và chất lượng. Một tấm vé máy bay giá rẻ có thể rất hấp dẫn, nhưng nó thường đi kèm với những hạn chế như ghế ngồi kém thoải mái, không bao gồm suất ăn trên máy bay hay hành lý ký gửi, và tỷ lệ delay chuyến bay có thể cao hơn. Ngược lại, một hãng bay có uy tín cao và dịch vụ tốt thường có giá vé đắt hơn. Hành khách phải tự đặt ra câu hỏi: Liệu có đáng để trả thêm tiền cho một chỗ ngồi rộng hơn, một bữa ăn nóng và sự yên tâm về việc chuyến bay sẽ cất cánh đúng giờ? Quyết định này phụ thuộc lớn vào bản chất chuyến đi (công tác hay du lịch), khả năng tài chính và mức độ ưu tiên của mỗi cá nhân đối với sự thoải mái và đúng giờ. Đây chính là quá trình "đánh giá các phương án lựa chọn" được mô tả trong các mô hình hành vi tiêu dùng.

III. Bí quyết chọn hãng bay TP

Giá vé và chất lượng dịch vụ là hai trong số những nhân tố hữu hình và dễ đo lường nhất khi lựa chọn hãng hàng không. Đây thường là hai yếu tố đầu tiên hành khách xem xét. Theo nghiên cứu của Yeoh và Chan (2011) được trích dẫn trong luận văn, giá vé máy bay được xem là "tiêu chí quan trọng nhất để lặp lại ý định mua dù người tiêu dùng không hài lòng với chuyến bay". Điều này cho thấy sức ảnh hưởng mạnh mẽ của yếu tố chi phí, đặc biệt với phân khúc khách hàng nhạy cảm về giá. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ tổng thể, bao gồm trải nghiệm khách hàng từ lúc đặt vé trực tuyến, làm thủ tục tại dịch vụ mặt đất, cho đến các tiện nghi trên máy bay, lại là yếu tố giữ chân khách hàng trung thành. Một dịch vụ tốt sẽ tạo ra cảm giác hài lòng và tin tưởng. Nghiên cứu của Nadiri và ctg (2008) cũng nhấn mạnh rằng "cơ sở vật chất của máy bay và nhà ga là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng". Do đó, việc cân bằng giữa hai yếu tố này là chìa khóa để đưa ra lựa chọn thông minh.

3.1. Phân tích yếu tố giá vé máy bay và khuyến mãi hấp dẫn

Yếu tố giá vé không chỉ đơn thuần là con số hiển thị cuối cùng. Hành khách cần xem xét tổng chi phí của chuyến đi, bao gồm giá vé cơ bản, thuế, phí sân bay, và các chi phí phát sinh cho dịch vụ cộng thêm như hành lý ký gửi, chọn chỗ ngồi, hay suất ăn trên máy bay. Các hãng hàng không giá rẻ thường có giá vé cơ bản rất thấp nhưng các dịch vụ đi kèm lại có phí cao. Trong khi đó, các hãng truyền thống như Vietnam Airlines thường đã bao gồm các dịch vụ này trong giá vé ban đầu. Các chương trình khuyến mãi vé máy bay cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Tuy nhiên, hành khách cần đọc kỹ điều kiện áp dụng, đặc biệt là các quy định về chính sách hoàn hủy vé, bởi vé khuyến mãi thường không được phép thay đổi hoặc có phí thay đổi rất cao. Việc so sánh giá trên nhiều nền tảng đặt vé trực tuyến cũng là một cách hiệu quả để tìm được mức giá tốt nhất.

3.2. Đánh giá chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng

Chất lượng dịch vụ là một khái niệm đa chiều. Nó bao gồm sự chuyên nghiệp và thân thiện của đội ngũ tiếp viên hàng không và nhân viên dịch vụ mặt đất. Nó còn là các tiện nghi trên máy bay như độ rộng ghế ngồi, hệ thống giải trí, và sự sạch sẽ của khoang hành khách. Suất ăn trên máy bay cũng là một điểm cộng, đặc biệt trên các chặng bay dài. Ngoài ra, trải nghiệm khách hàng còn được quyết định bởi sự liền mạch của quy trình, từ khâu đặt vé trực tuyến dễ dàng, quy trình check-in nhanh chóng tại sân bay Tân Sơn Nhất, đến việc nhận lại hành lý ký gửi một cách thuận lợi. Các chương trình khách hàng thân thiết cũng là một phần của chất lượng dịch vụ, mang lại lợi ích cho những hành khách bay thường xuyên. Để đánh giá yếu tố này, hành khách có thể tham khảo các bài đánh giá hãng hàng không từ những người đã có kinh nghiệm.

IV. Cách đánh giá uy tín hãng bay và độ tin cậy khi lựa chọn

Bên cạnh các yếu tố hữu hình, uy tín và độ tin cậy là những nhân tố vô hình nhưng có tác động vô cùng mạnh mẽ đến quyết định lựa chọn hãng hàng không. Uy tín hãng bay được xây dựng qua thời gian, dựa trên lịch sử hoạt động, các giải thưởng quốc tế và nhận thức của công chúng. Một thương hiệu mạnh tạo ra cảm giác an tâm cho hành khách. Độ tin cậy lại liên quan trực tiếp đến hiệu suất hoạt động. Nó được thể hiện qua các chỉ số cụ thể như an toàn baytỷ lệ delay chuyến bay. Đối với nhiều hành khách, đặc biệt là những người đi công tác, việc chuyến bay cất cánh và hạ cánh đúng giờ là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu của Jager và Vanzyl (2013) đã xác định "thời gian đúng lịch trình" là một trong bốn nhân tố chính tác động đến xu hướng lựa chọn. Luận văn của Nguyễn Thị Minh Huyền (2020) đã phát triển yếu tố này thành thang đo "Sự tin cậy" và kết quả nghiên cứu cho thấy đây là nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đến lựa chọn của hành khách tại TP.HCM. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì một lịch trình bay ổn định và đảm bảo an toàn tuyệt đối.

4.1. Vai trò của thương hiệu và uy tín hãng hàng không

Giá trị thương hiệu và uy tín hãng bay là tài sản vô hình quý giá. Một hãng hàng không có thương hiệu tốt như Vietnam Airlines, được biết đến là hãng hàng không quốc gia với tiêu chuẩn an toàn bay cao, sẽ dễ dàng chiếm được lòng tin của khách hàng hơn. Uy tín không chỉ đến từ quảng cáo mà còn từ trải nghiệm khách hàng thực tế và sự truyền miệng tích cực. Các yếu tố góp phần xây dựng uy tín bao gồm: lịch sử hoạt động lâu dài, đội bay hiện đại, chứng nhận từ các tổ chức hàng không quốc tế (như Skytrax), và cách xử lý khủng hoảng chuyên nghiệp. Nghiên cứu của Choe và Zhao (2013) tại Trung Quốc chỉ ra rằng giá trị thương hiệu tác động trực tiếp đến xu hướng lựa chọn của hành khách. Do đó, khi đứng trước hai lựa chọn có mức giá tương đương, hành khách thường có xu hướng chọn hãng có thương hiệu quen thuộc và đáng tin cậy hơn.

4.2. Tầm quan trọng của an toàn bay và tỷ lệ delay chuyến bay

An toàn bay là yếu tố không thể thỏa hiệp. Mọi hành khách đều mặc định rằng hãng hàng không phải đảm bảo an toàn tuyệt đối cho chuyến đi của họ. Các hãng bay uy tín luôn công khai các tiêu chuẩn an toàn, quy trình bảo dưỡng máy bay và chứng chỉ an toàn khai thác. Bên cạnh đó, tỷ lệ delay chuyến bay là một thước đo quan trọng về độ tin cậy. Tình trạng chậm, hủy chuyến gây ra rất nhiều phiền toái, ảnh hưởng đến lịch trình công tác, kế hoạch du lịch và tạo ra trải nghiệm tiêu cực. Một hãng hàng không có tỷ lệ đúng giờ cao sẽ được đánh giá cao hơn. Hành khách có thể tra cứu thông tin này trên các trang web của Cục Hàng không hoặc các trang tin tức chuyên ngành để có cái nhìn khách quan trước khi đưa ra quyết định lựa chọn hãng hàng không.

V. Kết quả nghiên cứu về các nhân tố lựa chọn hãng hàng không

Để cung cấp một góc nhìn khoa học và xác thực, bài viết tham khảo trực tiếp kết quả từ luận văn Thạc sĩ “Các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại TP. Hồ Chí Minh” của tác giả Nguyễn Thị Minh Huyền (2020). Nghiên cứu này được thực hiện bài bản với việc khảo sát 351 hành khách tại TP.HCM, sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu tiên tiến như Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy. Kết quả đã xác định và đo lường mức độ tác động của 6 nhân tố chính đến quyết định của hành khách. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là yếu tố Sự tin cậy có ảnh hưởng lớn nhất, trong khi yếu tố Thái độ phục vụ có ảnh hưởng ít nhất. Điều này cho thấy hành khách tại TP.HCM đặc biệt coi trọng sự đúng giờ và an toàn bay. Các yếu tố khác như giá vé máy bay, Dịch vụ, Thương hiệu và Sự thuận tiện cũng đều có tác động có ý nghĩa thống kê. Những kết quả này cung cấp một bằng chứng thực tiễn giá trị, giúp cả hành khách và các nhà quản trị hàng không hiểu rõ hơn về thị trường.

5.1. Mô hình 6 nhân tố chính theo luận văn Thạc sĩ 2020

Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đó, tác giả Nguyễn Thị Minh Huyền đã đề xuất và kiểm định mô hình gồm 6 nhân tố độc lập ảnh hưởng đến việc lựa chọn hãng hàng không. Các nhân tố này bao gồm: (1) Dịch vụ (cơ sở vật chất, tiện nghi trên máy bay), (2) Giá vé (sự hợp lý của giá so với chất lượng), (3) Giá trị thương hiệu (uy tín hãng bay), (4) Thái độ (sự chuyên nghiệp của tiếp viên hàng không và nhân viên mặt đất), (5) Sự thuận tiện (lịch bay linh hoạt, tần suất chuyến bay, quy trình đặt vé trực tuyến), và (6) Sự tin cậy (an toàn bay, tỷ lệ delay chuyến bay). Tất cả 6 giả thuyết đều được chấp nhận, khẳng định rằng đây là những yếu tố cốt lõi mà hành khách tại TP.HCM cân nhắc khi ra quyết định.

5.2. Mức độ tác động Sự tin cậy là yếu tố quan trọng nhất

Kết quả phân tích hồi quy đa biến trong nghiên cứu đã chỉ ra một cách rõ ràng mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Theo đó, thứ tự tác động từ mạnh nhất đến yếu nhất là: Sự tin cậy, Giá trị thương hiệu, Dịch vụ, Sự thuận tiện, Giá vé, và cuối cùng là Thái độ. Việc Sự tin cậy (bao gồm an toàn bay và đúng giờ) đứng đầu danh sách cho thấy hành khách TP.HCM có xu hướng ưu tiên sự đảm bảo và chắc chắn cho hành trình của mình hơn là các yếu tố khác. Đáng chú ý, Giá vé không phải là yếu tố có tác động mạnh nhất, cho thấy người tiêu dùng ngày càng sẵn sàng chi trả cao hơn để đổi lấy sự tin cậy và chất lượng dịch vụ tốt hơn. Yếu tố Thái độ có ảnh hưởng thấp nhất không có nghĩa là nó không quan trọng, mà có thể do các hãng bay hiện nay đã đạt đến một mặt bằng chung tương đối tốt về thái độ phục vụ.

VI. Hướng dẫn lựa chọn hãng hàng không tối ưu cho mọi hành trình

Từ những phân tích trên, có thể rút ra một quy trình hiệu quả để lựa chọn hãng hàng không phù hợp nhất. Đầu tiên, hành khách cần xác định rõ mục đích và ưu tiên của chuyến đi. Nếu đi công tác với lịch trình dày đặc, yếu tố Sự tin cậy (đúng giờ) và Sự thuận tiện (tần suất chuyến bay cao) nên được đặt lên hàng đầu. Nếu đi du lịch với ngân sách eo hẹp, yếu tố giá vé máy bay và các chương trình khuyến mãi vé máy bay sẽ là ưu tiên. Tiếp theo, hãy tiến hành so sánh các hãng hàng không dựa trên các tiêu chí đã xác định. Sử dụng các trang web tổng hợp và đặt vé trực tuyến để có cái nhìn tổng quan về giá, nhưng đừng quên truy cập website chính thức của hãng để kiểm tra các điều khoản về hành lý ký gửichính sách hoàn hủy vé. Cuối cùng, tham khảo các đánh giá hãng hàng không từ các nguồn đáng tin cậy để có thêm thông tin về trải nghiệm khách hàng thực tế. Bằng cách tiếp cận một cách có hệ thống, hành khách có thể tự tin đưa ra quyết định tối ưu cho hành trình của mình từ sân bay Tân Sơn Nhất.

6.1. So sánh các hãng hàng không phổ biến tại Tân Sơn Nhất

Tại sân bay Tân Sơn Nhất, mỗi hãng bay có một thế mạnh riêng. Vietnam Airlines: mạnh về uy tín hãng bay, chất lượng dịch vụ đồng đều, mạng bay quốc tế rộng và là lựa chọn hàng đầu cho các chuyến bay công tác. Vietjet Air: lợi thế tuyệt đối về giá vé máy bay rẻ, tần suất chuyến bay nội địa cao, phù hợp với giới trẻ và những người đi du lịch tiết kiệm. Bamboo Airways: định vị là hãng bay hybrid, kết hợp giữa dịch vụ tốt và giá cả cạnh tranh, thường có tỷ lệ delay chuyến bay thấp và được đánh giá cao về trải nghiệm khách hàng. Vietravel Airlines: là hãng bay mới, tập trung vào các đường bay du lịch, mang đến trải nghiệm mới mẻ. Việc so sánh các hãng hàng không này dựa trên nhu cầu cá nhân sẽ giúp hành khách tìm được lựa chọn phù hợp nhất.

6.2. Xu hướng tương lai và lời khuyên cho hành khách

Thị trường hàng không TP.HCM được dự báo sẽ tiếp tục cạnh tranh và phát triển. Xu hướng cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng sẽ ngày càng rõ nét, với việc các hãng bay ứng dụng công nghệ để đưa ra các gói dịch vụ và khuyến mãi vé máy bay phù hợp với từng đối tượng. Các yếu tố về bền vững và thân thiện với môi trường cũng có thể trở thành một tiêu chí lựa chọn trong tương lai. Lời khuyên cho hành khách là hãy trở thành người tiêu dùng thông thái. Luôn lên kế hoạch sớm để có mức giá vé máy bay tốt nhất. Đăng ký nhận tin từ các hãng hoặc tham gia chương trình khách hàng thân thiết để không bỏ lỡ ưu đãi. Và quan trọng nhất, hãy đọc kỹ các điều khoản dịch vụ trước khi thanh toán để tránh những phiền phức không đáng có liên quan đến hành lý ký gửi hay chính sách hoàn hủy vé.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 cũng đề cập đến mục đích, đối tượng nghiên cứu, bố cục của bài nghiên cứu để từ đó có hướng thực hiện nghiên cứu một cách chi tiết. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Cơ sở lý thuyết về dịch vụ hàng không Dịch vụ và những đặc điểm của dịch vụ 2.1 Khái niệm dịch vụ Trong cuộc sống ngày nay chúng ta biết đến rất nhiều hoạt động trao đổi được gọi chung là dịch vụ và ngược lại dịch vụ bao gồm rất nhiều các loại hình hoạt động, nghiệp vụ trao đổi trong các lĩnh vực và ở các cấp độ khác nhau. Dịch vụ là một lĩnh vực rất rộng, dịch vụ nằm trong cấu trúc nền sản xuất xã hội. Ngoài lĩnh vực sản xuất sản phẩm vật chất ra, trong tổng sản phẩm quốc dân, sự đóng góp của khu vực dịch vụ chiếm tỷ trọng ngày càng lớn.

Trong kinh tế học, dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất. Dịch vụ có thể được tiến hành nhưng không nhất thiết phải gắn liền với sản phẩm vật chất. Cho tới nay tồn tại rất nhiều quan niệm về dịch vụ của nhiều nhà nghiên cứu, nhà khoa học, tổ chức song tổng hợp chúng lại ta có thể hiểu dịch vụ theo 2 cách sau: - Theo nghĩa rộng: Dịch vụ được coi là lĩnh vực kinh tế thứ ba trong nền kinh tế quốc dân. Theo cách hiểu này, dịch vụ bao gồm toàn bộ các ngành các lĩnh vực tạo ra tổng sản phẩm quốc nội hay tổng sản phẩm quốc dân trừ các ngành sản xuất vật chất như công nghiệp, nông nghiệp.

- Theo nghĩa hẹp: Dịch vụ là những hoạt động hỗ trợ cho quá trình kinh doanh bao gồm các hỗ trợ trong và sau khi bán, là phầm mềm của sản phẩm được cung ứng cho khách hàng. “Dịch vụ là một hoạt động hoặc một chuỗi hoạt động ít nhiều có tính chất vô hình thường, nhưng không cần thiết, diễn ra trong các mối tương tác giữa khách hàng và nhân viên dịch vụ và/hoặc các nguồn lực vật chất hoặc hàng hóa và/hoặc các hệ thống cung ứng dịch vụ được cung cấp như là các giải pháp giải quyết các vấn đề của khách hàng” (Gronroos, 1990, dẫn theo Lê Hữu Trang, 2007). “Dịch vụ là một quá trình gồm các hoạt động hậu đài và các hoạt động phía trước, nơi mà khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ tương tác với nhau. Mục đích của 9 việc tương tác này là nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng theo cách khách hàng mong đợi, cũng như tạo ra giá trị cho khách hàng” (Bùi Nguyên Hùng, 2005).

Zeithaml & Britner (2000) cho rằng dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Theo Kotler & Armstrong (2004), dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng. Tiêu chuẩn ISO 9004 định nghĩa “Dịch vụ là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung cấp và khách hàng, cũng như nhờ các hoạt động của người cung cấp để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng”. Đây là một khái niệm được sử dụng khá phổ biến, theo đó có thể hiểu dịch vụ mang lại một sản phẩm dưới dạng phi vật thể, đó chính là sự cảm nhận của người sử dụng dịch vụ.

Dịch vụ là một sản phẩm đặc biệt, có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hóa khác như tính vô hình, dị biệt, không thể tách rời, tính không thể cất trữ. Chính vì vậy, việc đánh giá chất lượng một dịch vụ vô cùng khó khăn, khó định lượng và không thể nhận dạng bằng mắt thường.2 Đặc điểm dịch vụ Sản phẩm dịch vụ có những đặc điểm riêng biệt giúp ta có thể phân biệt với các sản phẩm vật chất, đó cũng chính là điều mà các nhà doanh nghiệp dịch vụ cần phải nắm vững để có chiến lược, hành động đúng. - Thứ nhất: Sản phẩm dịch vụ là sản phẩm vô hình, không hiện hữu sản phẩm, dịch vụ không tồn tại dưới dạng vật chất cụ thể. Sản phẩm mà dịch vụ tạo ra để phục vụ thì không thể xác định một cách cụ thể bằng các tiêu chuẩn kỹ thuật.

Cái mà khách hàng cảm nhận được từ sản phẩm dịch vụ lại chính là các phương tiện chuyển giao dịch vụ tới khách hàng. - Thứ hai: Sản phẩm dịch vụ có tính không tách riêng. Hay nói cách khác việc cung ứng sản phẩm và việc tiêu dùng sản phẩm diễn ra đồng thời. Một sản phẩm dịch vụ được tạo ra cũng chính là lúc đó nó được tiêu dùng.

Do vậy thái độ bên ngoài của 10 các nhân viên tiếp xúc, của yếu tố bên ngoài là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng dịch vụ. - Thứ ba: Sản phẩm dịch vụ không có dự trữ. Đây chính là hệ quả của đặc điểm không tách riêng.

Do sản xuất và tiêu dùng diễn ra cùng một lúc nên sản phẩm dịch vụ không có dự trữ, không thể cất trữ trong kho, để làm phần đệm điều chỉnh sự thay đổi nhu cầu của thị trường như các sản phẩm vật chất khác. - Thứ tư: Chất lượng dịch vụ là rất khó đánh giá, vì nó chịu nhiều yếu tố tác động như người bán, người mua và thời điểm mua bán dịch vụ. Trước hết đó là sự tiếp xúc tương tác qua lại giữa người làm dịch vụ và người được phục vụ, không loại trừ các phương tiện của hoạt động dịch vụ, những điều kiện và sản phẩm theo và dịch vụ bổ sung khác. Song yếu tố tác động mạnh đến chất lượng dịch vụ là quan hệ tiếp xúc, sự đáp ứng kịp thời những nhu cầu và lòng mong muốn của khách hàng đối với những dịch vụ.

Những đặc điểm này tạo ra những nét đặc thù cho các doanh nghiệp dịch vụ. Cũng là nét để phân biệt ngành dịch vụ với các ngành khác. Dịch vụ vận tải hành khách bằng đường hàng không Vận tải là quá trình thay đổi vị trí của hàng hóa, hành khách trong không gian và thời gian cụ thể để nhằm thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người. Quá trình kinh doanh vận tải cũng là một ngành kinh doanh vật chất vì cũng bao gồm 3 yếu tố (công cụ lao động, đối tượng lao động- hàng hóa và hành khách, và sức lao động).

Chu kỳ kinh doanh vận tải là chuyến (chuyến xe, chuyến tàu, chuyến lao động). Chu kỳ kinh doanh vận tải là chuyến (chuyến xe, chuyến tàu, chuyến bay…). Kinh doanh vận tải là không thể thiếu được với các ngành kinh doanh vật chất và dịch vụ khác. Những đặc điểm cơ bản của dịch vụ vận tải hành khách bằng đường hàng không: - An toàn là yếu tố quan trọng hàng đầu đối với dịch vụ vận tải hàng không.

Vận tải hàng không đòi hỏi độ an toàn tuyệt đối trong quá trình vận chuyển, không cho phép có sai sót do tính nghiêm trọng của tai nạn hàng không. 11 - Vận tải hàng không luôn sử dụng những thành tựu khoa học kỹ thuật tiên tiến nhất và những tiêu chuẩn rất khắt khe về kỹ thuật và công nghệ: thể hiện ở việc chế tạo máy bay (công nghệ và vật liệu tiên tiến; động cơ tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải, tiếng ồn; hệ thống điện tử và điều khiển), hệ thống dẫn đường và quản lý không lưu, hệ thống đặt chỗ - bán vé trên toàn cầu … - Dịch vụ vận tải hàng không có tính quốc tế hoá cao: đó là mạng đường bay quốc tế rộng lớn, sự tham gia của nhiều hãng hàng không của các nước khác nhau và sự liên quan chặt chẽ đến các hoạt động của các nhà chức trách hàng không, hải quan, xuất nhập cảnh và an ninh, quốc phòng của các quốc gia. Các nhà cung cấp dịch vụ cho các hãng hàng không (như làm thủ tục trước chuyến bay, cung cấp suất ăn, cung cấp nhiên liệu …) cũng đến từ các quốc gia khác nhau. - Dịch vụ vận tải hàng không có sự đa dạng về yếu tố văn hoá của các nước khác nhau, ví dụ như phong cách phục vụ của các tiếp viên của các hãng hàng không Châu Mỹ có sự khác biệt so với tiếp viên của các hãng hàng không Châu Á.

Ngoài những dịch vụ cơ bản trên chuyến bay (như ghế ngồi, phục vụ của tiếp viên, suất ăn, đồ uống, báo chí, giải trí, thông tin liên lạc) thì các dịch vụ trước chuyến bay (như cung cấp thông tin, đặt chỗ, xuất vé, làm thủ tục tại sân bay, phòng chờ) và các dịch vụ sau chuyến bay (như trả hành lý, đổi vé, hoàn vé) đóng vai trò rất quan trọng và có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng tổng thể của hành khách.2 Lý thuyết về hành vi mua của khách hàng Hành vi mua của khách hàng 2.1 Khái niệm hành vi mua Có nhiều định nghĩa khác nhau về hành vi người tiêu dùng, nhưng tựu chung lại, hành vi người tiêu dùng là toàn bộ hành động mà người tiêu dùng bộc lộ ra trong quá trình điều tra, mua sắm, sử dụng, đánh giá cho hàng hóa và dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ. Cũng có thể coi hành vi người tiêu dùng là cách thức mà người tiêu dùng sẽ thực hiện để đưa ra các quyết định sử dụng tài sản của mình (tiền bạc, thời gian, công sức,…) liên quan đến việc mua sắm và sử dụng hàng hóa, dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu cá nhân (Schiffman và Kanut, 2010). 12 Mô hình hành vi người tiêu dùng được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa ba yếu tố: các kích thích, “hộp đen ý thức” và những phản ứng đáp lại các kích thích của người tiêu dùng. Các yếu tố Các tác “Hộp đen” ý thức của Những phản ứng kích thích nhân kích người tiêu dùng lại của người tiêu của thích khác Các đặc Quá trình dùng marketing tính của ra quyết người mua định mua -Sản phẩm -Môi trường -Văn hóa -Nhận biết -Lựa chọn sản phẩm -Giá kinh tế - Xã hội vấn đề -Lựa chọn nhãn -Phân phối - Khoa học- - Cá nhân -Tìm kiếm hiệu -Xúc tiến kỹ thuật - Tâm lý thông tin -Lựa chọn nhà cung -Chính trị cấp -Văn hóa -Đánh giá các -Lựa chọn thời gian sự lựa chọn -Lựa chọn khối -Quyết định lượng mua mua -Hành vi sau Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ