Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện Kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam – Nghiên cứu cho các tỉnh thành khu vực phía Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hằng Nga thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (năm 2019), thuộc chuyên ngành Kế toán (mã số 9340301), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Ngọc Toàn và TS. Trần Anh Hoa.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển bền vững trở thành yêu cầu tất yếu nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường, các doanh nghiệp sản xuất đang đối mặt với sức ép gia tăng về trách nhiệm sinh thái từ các bên liên quan. Tại Việt Nam, theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2016), bình quân mỗi ngày các khu, cụm, điểm công nghiệp thải ra khoảng 30.000 tấn chất thải rắn, lỏng, khí và chất thải độc hại. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là khu vực đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế (chiếm 60% ngân sách cả nước, thu hút trên 50% vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài năm 2016), song tình trạng ô nhiễm không khí và nguồn nước tại nhiều khu vực đã vượt từ 4 đến 5 lần tiêu chuẩn cho phép (Huỳnh Đức Thiện và Trần Hán Biên, 2012; Mạc Thị Minh Trà, 2014).

Để quản lý chi phí và hỗ trợ ra quyết định kinh doanh gắn với bảo vệ môi trường, kế toán quản trị môi trường (KTQTMT) được xem là công cụ quản lý nội bộ cần thiết. Tuy nhiên, các nghiên cứu về KTQTMT tại Việt Nam trước thời điểm nghiên cứu còn khá mờ nhạt, phân tán, chủ yếu tập trung vào một số khía cạnh đơn lẻ như kế toán chi phí môi trường trong từng ngành hẹp (gạch, thép, chế biến dầu khí) hoặc dừng lại ở mức độ khảo cứu kinh nghiệm quốc tế. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu về việc thiếu vắng một công trình thực nghiệm có tính hệ thống, kiểm định đồng thời các nhân tố thuộc bối cảnh thể chế và bối cảnh tổ chức tác động đến mức độ thực hiện KTQTMT tại các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến thực hiện KTQTMT tại các doanh nghiệp sản xuất ở các tỉnh thành khu vực phía Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Xác định các nhân tố ảnh hưởng (trực tiếp và gián tiếp) đến thực hiện KTQTMT tại các doanh nghiệp sản xuất ở các tỉnh thành khu vực phía Nam.
    • Mục tiêu 2: Đo lường mức độ ảnh hưởng (trực tiếp và gián tiếp) của các nhân tố đến thực hiện KTQTMT tại các doanh nghiệp sản xuất ở các tỉnh thành khu vực phía Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến thực hiện KTQTMT tại các doanh nghiệp sản xuất ở các tỉnh thành khu vực phía Nam?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến thực hiện KTQTMT tại các doanh nghiệp sản xuất ở các tỉnh thành khu vực phía Nam hiện nay như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Việc thực hiện KTQTMT và các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTMT.
  • Đối tượng khảo sát: Nhà quản lý, cán bộ quản lý môi trường và kế toán viên tại các doanh nghiệp sản xuất.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp sản xuất đang hoạt động tại các tỉnh, thành phố thuộc Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (bao gồm TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu, Tây Ninh, Bình Phước, Long An, Tiền Giang).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 12/2014 đến tháng 04/2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan nghiên cứu trong luận án được hệ thống hóa thành hai luồng nghiên cứu chính: các nghiên cứu về KTQTMT nói chung và các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTMT.

Các nghiên cứu về hướng dẫn và vận dụng KTQTMT

  • Hướng dẫn thực hiện KTQTMT trên thế giới và Việt Nam: Các công trình quốc tế của USEPA (1995), Sefcek và cộng sự (1997), Elkington (1997), UNDSD (2001), Burritt và cộng sự (2002), Lamberton (2005), IFAC (2005) đã đưa ra các khung khái niệm, phân loại thông tin môi trường dạng tiền tệ và phi tiền tệ, cùng các kỹ thuật như phân tích chi phí theo dòng vật liệu (MFCA), chi phí vòng đời (LCA), phân bổ chi phí theo mức độ hoạt động (ABC). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Chí Quang (2003), Phạm Đức Hiếu (2010), Trần Thị Hồng Mai (2012), Võ Văn Nhị và Nguyễn Thị Đức Loan (2013), Hoàng Thị Bích Ngọc (2014), Huỳnh Đức Lộng (2015, 2016) đã giới thiệu cơ sở lý thuyết, bước đầu phân loại chi phí môi trường và tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế.
  • Vận dụng KTQTMT trong tổ chức: Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Brown và Deegan, 1998; Verschoor, 1998; Bartolomeo và cộng sự, 2000; Frost và Wilmshurst, 2000; Frost và Seamer, 2002; Masanet-Llodra, 2006; Burritt và Saka, 2006; Kokubu và Nashioka, 2008) phân tích mối quan hệ giữa công bố thông tin, đặc điểm ngành nhạy cảm môi trường và hiệu quả sinh thái. Tại Việt Nam, nghiên cứu vận dụng còn giới hạn trong các trường hợp đơn lẻ như nghiên cứu chi phí môi trường tại công ty Machino (Nguyễn Ánh Tuyết và Nguyễn Chí Quang, 2006), tại doanh nghiệp sản xuất tỉnh Quảng Ngãi (Phạm Hoài Nam, 2016) hay doanh nghiệp chế biến dầu khí (Hoàng Thị Bích Ngọc, 2017).

Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTMT

Tác giả đã tổng hợp các công trình tiêu biểu sử dụng các khung lý thuyết khác nhau nhằm giải thích mức độ áp dụng KTQTMT:

Tác giả (Năm) Phương pháp nghiên cứu Cơ sở lý thuyết Kết quả nhân tố có ảnh hưởng
Ferreira và cộng sự (2010) Khảo sát bảng hỏi, hồi quy SEM Lý thuyết ngẫu nhiên Chiến lược môi trường
Chang (2007) Phỏng vấn chuyên gia, thống kê mô tả LT ngẫu nhiên, LT thể chế, LT các bên liên quan Chiến lược môi trường, Áp lực cưỡng ép, Nhiệm vụ phức tạp, Nhận thức và sự hỗ trợ của nhà quản trị
Qian (2007) Nghiên cứu tình huống LT ngẫu nhiên, LT thể chế Sự biến động của MTKD, Chiến lược môi trường, Nhiệm vụ phức tạp, Áp lực cưỡng ép, Áp lực quy chuẩn, Áp lực mô phỏng
Jalaludin và cộng sự (2011) Khảo sát bảng hỏi, hồi quy OLS Lý thuyết thể chế Áp lực quy chuẩn
Christ và Burritt (2013) Khảo sát trực tuyến, hồi quy OLS Lý thuyết ngẫu nhiên Chiến lược môi trường, Lĩnh vực kinh doanh, Quy mô doanh nghiệp
Alkisher (2013) Khảo sát bảng hỏi, hồi quy OLS LT ngẫu nhiên, LT thể chế, LT hợp pháp, LT lan truyền Chiến lược môi trường, Áp lực cưỡng ép, Áp lực quy chuẩn, Cơ cấu tổ chức, Văn hóa tổ chức, Sự hỗ trợ của nhà quản trị
Jamil và cộng sự (2015) Khảo sát bảng hỏi, hồi quy OLS Lý thuyết thể chế Áp lực cưỡng ép
Mokhtar và cộng sự (2016) Khảo sát doanh nghiệp niêm yết, hồi quy OLS Lý thuyết ngẫu nhiên Hình thức sở hữu
Phạm Thị Bích Chi và cộng sự (2016) Điều tra khảo sát, phân tích EFA LT ngẫu nhiên, LT thể chế Áp lực cưỡng ép, Áp lực quy chuẩn, Áp lực mô phỏng, Nhận thức nhà quản trị, Chiến lược môi trường, Văn hóa, Nguồn lực
Nguyễn Thị Nga (2016) Điều tra khảo sát, hồi quy OLS LT ngẫu nhiên, LT thể chế, LT lan truyền Nhận thức nhà quản trị, Vai trò KTQT, Truyền thông nội bộ, Áp lực cưỡng ép
Nguyễn Thị Hằng Nga (2018a) Khảo sát bảng hỏi, hồi quy SEM Lý thuyết thể chế Áp lực cưỡng ép, Áp lực quy chuẩn, Áp lực mô phỏng
Nguyễn Thị Hằng Nga (2018b) Khảo sát bảng hỏi, hồi quy SEM Lý thuyết ngẫu nhiên Nhận thức về sự biến động của MTKD, Chiến lược môi trường

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Sự thiếu thống nhất trong y văn: Tác động của các áp lực thể chế (cưỡng ép, quy chuẩn, mô phỏng) và các biến ngẫu nhiên (sự biến động của môi trường kinh doanh, chiến lược môi trường, sự phức tạp của nhiệm vụ) cho thấy nhiều kết quả trái ngược giữa các nghiên cứu quốc tế và bối cảnh các nước đang phát triển.
  2. Hạn chế về mô hình phân tích: Phần lớn các nghiên cứu trước chỉ tập trung xem xét các tác động trực tiếp đơn lẻ mà chưa tích hợp đồng thời Lý thuyết thể chế và Lý thuyết ngẫu nhiên trong một mô hình cấu trúc hoàn chỉnh để kiểm định cả tác động trực tiếp lẫn tác động gián tiếp (vai trò trung gian).
  3. Đối tượng khảo sát đơn lẻ: Nhiều nghiên cứu chỉ tập trung vào một đối tượng nhà quản trị cấp cao, chưa kết hợp ý kiến đa chiều từ cả cán bộ quản lý môi trường và kế toán viên nhằm phản ánh chính xác thực tế vận hành kế toán môi trường tại doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Định nghĩa KTQTMT: Kế thừa định nghĩa của Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC, 2005) và Ủy ban Phát triển Bền vững Liên Hợp Quốc (UNDSD, 2001), KTQTMT được định nghĩa là sự kết hợp giữa quản lý hiệu quả môi trường và kinh tế thông qua việc thu thập, xử lý và cung cấp thông tin môi trường bằng thước đo tiền tệ (chi phí xử lý chất thải, chi phí phòng ngừa, mua sắm thiết bị sạch) và thước đo vật chất/phi tiền tệ (dòng năng lượng, nguyên vật liệu, khối lượng khí thải, nước thải, chất thải rắn).
  • Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory): Dựa trên nền tảng của DiMaggio và Powell (1983) cùng Scott (1995), hành vi tổ chức chịu sự định hình của ba loại áp lực thể chế thuộc bối cảnh bên ngoài:
    • Áp lực cưỡng ép (Coercive pressure - ALCE): Xuất phát từ hệ thống pháp luật, cơ quan quản lý nhà nước, các quy định bắt buộc về bảo vệ môi trường và yêu cầu từ đối tác kinh doanh.
    • Áp lực quy chuẩn (Normative pressure - ALQC): Bắt nguồn từ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, hướng dẫn của các hiệp hội nghề nghiệp (như IFAC, ACCA), các tổ chức tiêu chuẩn (ISO, GRI) và nền tảng đào tạo chuyên môn.
    • Áp lực mô phỏng (Mimetic pressure - ALMP): Xuất phát từ xu hướng sao chép, bắt chước các mô hình, quy trình quản trị môi trường thành công của các doanh nghiệp đối thủ hoặc tổ chức cùng ngành nhằm giảm bớt tính bất định.
  • Lý thuyết Ngẫu nhiên (Contingency Theory): Dựa trên quan điểm của Thompson (1967), Duncan (1972), Daft và Macintosh (1981), Chenhall (2003), cấu trúc và hệ thống thông tin kế toán của doanh nghiệp phải tương thích với các đặc điểm bối cảnh tổ chức:
    • Nhận thức về sự biến động của môi trường kinh doanh (MTKD): Mức độ bất định, không thể dự báo chính xác các biến động của môi trường cạnh tranh bên ngoài.
    • Chiến lược môi trường (CLMT): Kế hoạch tổng thể và mức độ chủ động của doanh nghiệp trong việc triển khai nguồn lực để giải quyết các vấn đề môi trường.
    • Sự phức tạp của nhiệm vụ: Mức độ khó khăn, tính biến đổi và đa dạng của các quy trình nghiệp vụ kế toán môi trường trong thực tế sản xuất kinh doanh.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods) gồm hai giai đoạn chính:

Nghiên cứu định tính (Phỏng vấn sâu chuyên gia, hiệu chỉnh thang đo)
                                ↓
Nghiên cứu định lượng sơ bộ (Khảo sát thử nghiệm, kiểm định Alpha & EFA sơ bộ)
                                ↓
Nghiên cứu định lượng chính thức (Khảo sát diện rộng, Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM, Bootstrap, ANOVA)
  1. Nghiên cứu định tính: Sử dụng phương pháp phỏng vấn chuyên gia với dàn bài thảo luận sâu nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho thang đo phù hợp với bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất tại miền Nam Việt Nam.
  2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát mẫu nhỏ để đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  3. Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ gửi đến các đối tượng khảo sát tại các doanh nghiệp sản xuất thuộc Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu và nguồn tư liệu

  • Công cụ phần mềm: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để xử lý và phân tích số liệu thống kê.
  • Kỹ thuật phân tích:
    • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và biến quan sát.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Alpha >= 0,6).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm kiểm tra cấu trúc đơn hướng và giá trị hội tụ của các khái niệm nghiên cứu.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đánh giá tính đơn hướng, độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các cấu trúc thang đo trong mô hình đo lường tới hạn.
    • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp.
    • Kỹ thuật Bootstrap với số lượng mẫu lặp lại N = 500 nhằm kiểm định độ tin cậy và tính vững của các ước lượng tham số trong mô hình SEM.
    • Phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA) và kiểm định phương sai đồng nhất để so sánh mức độ thực hiện KTQTMT theo các đặc điểm doanh nghiệp: lĩnh vực ngành nghề kinh doanh, hình thức sở hữu và quy mô tài sản.

Nội dung chính theo từng chương

Phần Mở đầu

Phần này trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ các yêu cầu cấp bách của quá trình phát triển bền vững, áp lực ô nhiễm môi trường công nghiệp tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu toàn diện về KTQTMT ở các nước đang phát triển. Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại các tỉnh thành phía Nam trong giai đoạn 2014–2018, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình.

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu trước

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu học thuật trong nước và quốc tế theo hai trục nội dung: hướng dẫn thực hiện KTQTMT và các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện KTQTMT. Tác giả phân tích chi tiết các kết quả nghiên cứu trước liên quan đến 6 nhân tố trọng tâm: Áp lực cưỡng ép, Áp lực quy chuẩn, Áp lực mô phỏng, Nhận thức về sự biến động của MTKD, Chiến lược môi trường và Sự phức tạp của nhiệm vụ. Trên cơ sở nhận diện các điểm mâu thuẫn trong y văn và hạn chế về phạm vi khảo sát của các tác giả trước đó, chương này xác lập khe hổng nghiên cứu và định hình hướng tiếp cận kết hợp hai bối cảnh thể chế và tổ chức.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 thiết lập khung lý luận toàn diện cho đề tài. Nội dung chương bao gồm:

  • Khái quát lịch sử hình thành, phân loại thông tin KTQTMT theo thước đo hiện vật và giá trị, quy trình hạch toán chi phí môi trường, phân tích hiệu quả hoạt động môi trường và lập báo cáo kế toán quản trị môi trường.
  • Trình bày bản chất của Lý thuyết thể chế và Lý thuyết ngẫu nhiên; phân tích cơ chế tác động của các yếu tố thể chế (áp lực cưỡng ép, áp lực quy chuẩn, áp lực mô phỏng) và các yếu tố ngẫu nhiên (biến động môi trường kinh doanh, chiến lược môi trường, tính phức tạp của nhiệm vụ) đến hành vi thực hiện KTQTMT.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất tích hợp các mối quan hệ tác động trực tiếp và các mối quan hệ tác động gián tiếp (vai trò trung gian của áp lực quy chuẩn, áp lực mô phỏng và chiến lược môi trường) thông qua hệ thống các giả thuyết nghiên cứu được lập luận chặt chẽ.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình thực hiện nghiên cứu hỗn hợp tuần tự:

  • Thiết kế định tính: Trình bày phương pháp phỏng vấn chuyên gia, tiêu chí lựa chọn mẫu chuyên gia, quy trình xây dựng dàn bài thảo luận và kết quả hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
  • Thiết kế định lượng: Quy định quy trình chọn mẫu khảo sát tại các doanh nghiệp sản xuất ở khu vực phía Nam, quy cách thang đo, phương pháp điều tra thu thập dữ liệu sơ cấp, quy trình làm sạch dữ liệu và các bước phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS và AMOS (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM, Bootstrap N=500 và ANOVA).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được từ các phân tích thống kê:

  • Kết quả nghiên cứu định tính và hiệu chỉnh các biến quan sát thuộc các thang đo: Thang đo thực hiện KTQTMT, Thang đo Áp lực cưỡng ép, Thang đo Áp lực quy chuẩn, Thang đo Áp lực mô phỏng, Thang đo Nhận thức về sự biến động của MTKD, Thang đo Chiến lược môi trường, Thang đo Sự phức tạp của nhiệm vụ.
  • Kết quả kiểm định sơ bộ và kiểm định chính thức độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cùng phân tích EFA.
  • Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác lập độ phù hợp của mô hình đo lường tới hạn, kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và ước lượng Bootstrap (N=500), xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa và mức ý nghĩa thống kê cho từng mối quan hệ nhân quả (trực tiếp và trung gian).
  • Kết quả phân tích ANOVA kiểm định sự khác biệt trong việc thực hiện KTQTMT theo lĩnh vực kinh doanh, hình thức sở hữu và quy mô tài sản của doanh nghiệp.
  • Phần bàn luận so sánh kết quả tìm thấy với các nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam, đồng thời đánh giá mức độ giải thích tương đối giữa Lý thuyết ngẫu nhiên và Lý thuyết thể chế.

Chương 5: Kết luận và một số hàm ý

Chương 5 đúc kết các kết luận rút ra từ mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, tổng kết những đóng góp mới về lý luận và thực tiễn của luận án. Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất hai nhóm hàm ý quản trị và chính sách:

  • Nhóm hàm ý phát triển từ Lý thuyết thể chế nhằm tăng cường hiệu lực cưỡng ép từ luật pháp, phát huy vai trò hướng dẫn quy chuẩn của các hiệp hội nghề nghiệp và tạo động lực lan tỏa mô phỏng thực hành KTQTMT giữa các doanh nghiệp.
  • Nhóm hàm ý phát triển từ Lý thuyết ngẫu nhiên nhằm nâng cao năng lực ứng phó với biến động môi trường kinh doanh, hoạch định chiến lược môi trường chủ động và quản trị mức độ phức tạp của nhiệm vụ kế toán môi trường.
  • Trình bày các hạn chế về phạm vi không gian, phương pháp chọn mẫu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Tích hợp khung lý thuyết liên ngành: Luận án đã kết hợp Lý thuyết thể chế và Lý thuyết ngẫu nhiên thành một khung phân tích thống nhất để giải thích việc thực hiện KTQTMT tại các doanh nghiệp sản xuất trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển.
  2. Khám phá các tác động gián tiếp: Khác với phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào quan hệ tác động trực tiếp, luận án đã xây dựng và kiểm định thành công các đường dẫn tác động gián tiếp thông qua vai trò trung gian của Áp lực quy chuẩn, Áp lực mô phỏng và Chiến lược môi trường.
  3. Mở rộng quan hệ liên bối cảnh: Luận án bổ sung vào cơ sở lý thuyết hiện có bằng việc kiểm tra mối quan hệ giữa một nhân tố thuộc bối cảnh tổ chức (Nhận thức về sự biến động của môi trường kinh doanh) tác động đến nhân tố thuộc bối cảnh thể chế (Áp lực mô phỏng) trong quá trình thúc đẩy thực hiện KTQTMT.
  4. Chuẩn hóa hệ thống thang đo: Đã điều chỉnh và kiểm định bộ thang đo đo lường việc thực hiện KTQTMT và 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng đạt độ tin cậy và giá trị phân biệt cao trong bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực trạng: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mức độ nhận thức và áp dụng các công cụ KTQTMT tại các doanh nghiệp sản xuất thuộc Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
  2. Cơ sở hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Tài chính) trong việc ban hành các quy định, văn bản hướng dẫn cụ thể về hạch toán chi phí môi trường và báo cáo môi trường bắt buộc.
  3. Cơ sở định hướng cho các tổ chức nghề nghiệp: Giúp Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), các trường đại học và viện nghiên cứu thiết kế chương trình đào tạo, biên soạn cẩm nang hướng dẫn áp dụng KTQTMT phù hợp với đặc điểm doanh nghiệp.
  4. Nâng cao nhận thức quản trị: Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất nhận diện rõ lợi ích kinh tế và môi trường của KTQTMT, từ đó chủ động xây dựng chiến lược môi trường và tích hợp KTQTMT vào hệ thống quản trị chung của đơn vị.

Các hàm ý và giải pháp đề xuất

  • Hàm ý từ bối cảnh thể chế:
    • Về phía nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ môi trường, nâng cao tính cưỡng chế và chế tài xử phạt, đồng thời thiết lập các chính sách ưu đãi tài chính, thuế và hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch và hệ thống quản trị môi trường.
    • Về phía hiệp hội nghề nghiệp và cơ sở đào tạo: Tăng cường ban hành các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về kế toán chi phí môi trường (MFCA, LCA), đưa nội dung KTQTMT vào chương trình đào tạo đại học và các khóa bồi dưỡng kế toán trưởng.
    • Về phía ngành nghề: Xây dựng các mô hình điển hình về thực hiện KTQTMT thành công trong từng ngành sản xuất nhạy cảm môi trường để khuyến khích các doanh nghiệp khác học tập và mô phỏng.
  • Hàm ý từ bối cảnh tổ chức:
    • Doanh nghiệp cần xây dựng bộ phận theo dõi thông tin môi trường kinh doanh nhằm chủ động ứng phó với các thay đổi pháp lý và thị trường.
    • Chuyển đổi từ chiến lược môi trường đối phó (thụ động) sang chiến lược môi trường chủ động, gắn kết mục tiêu giảm thiểu phát thải với mục tiêu cắt giảm chi phí sản xuất.
    • Đầu tư đào tạo chuyên môn kế toán môi trường cho nhân sự nội bộ nhằm giảm bớt sự khó khăn, phức tạp trong quá trình nhận diện, phân loại và bóc tách chi phí môi trường từ hệ thống kế toán truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Giới hạn phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát các doanh nghiệp sản xuất tại khu vực các tỉnh, thành phố thuộc Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, do đó mức độ khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các doanh nghiệp trên phạm vi cả nước có thể chịu những giới hạn nhất định.
  2. Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong khung thời gian từ 12/2014 đến 04/2018, phản ánh thực trạng thể chế và nhận thức doanh nghiệp trong giai đoạn này.
  3. Phương pháp tiếp cận biến số: Mô hình nghiên cứu tập trung vào 6 nhân tố chính đại diện cho Lý thuyết thể chế và Lý thuyết ngẫu nhiên; chưa mở rộng đánh giá các biến số tiềm năng khác như văn hóa tổ chức, cam kết của ban lãnh đạo cấp cao, năng lực công nghệ thông tin hoặc áp lực từ các nhóm cộng đồng địa phương.
  4. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Dữ liệu khảo sát được thu thập tại một thời điểm nhất định (cross-sectional data), chưa phản ánh được sự biến chuyển về mức độ thực hiện KTQTMT theo chuỗi thời gian dài hạn.

Hướng nghiên cứu trong tương lai

  1. Mở rộng phạm vi khảo sát sang các vùng kinh tế trọng điểm khác (như Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, miền Trung) để kiểm tra tính đại diện và so sánh sự khác biệt theo vùng miền.
  2. Nghiên cứu sâu hơn vào từng công cụ kỹ thuật cụ thể của KTQTMT (như Kế toán chi phí dòng nguyên vật liệu - MFCA, Phân tích chi phí vòng đời - LCC) trong các ngành công nghiệp đặc thù có mức độ phát thải cao.
  3. Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết mới (như sự hỗ trợ của lãnh đạo, văn hóa đổi mới sáng tạo, năng lực hệ thống phần mềm kế toán ERP).
  4. Áp dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) hoặc nghiên cứu tình huống chuyên sâu (case studies) để theo dõi quá trình chuyển đổi và hiệu quả kinh tế - sinh thái thực tế sau khi áp dụng KTQTMT.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực Kế toán và Quản trị môi trường:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tổng quan hệ thống về kế toán môi trường, khung lý thuyết tích hợp giữa Lý thuyết thể chế và Lý thuyết ngẫu nhiên, cùng quy trình phân tích dữ liệu định lượng nâng cao (EFA, CFA, SEM, Bootstrap N=500, ANOVA) và hệ thống bảng hỏi, thang đo hoàn chỉnh tại phần phụ lục.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Cung cấp học liệu phục vụ giảng dạy các học phần Kế toán quản trị, Kế toán quản trị nâng cao, Kế toán môi trường và Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế.
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức nhận diện chi phí môi trường, phân loại thông tin môi trường phục vụ việc kiểm soát lãng phí nguyên vật liệu, tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội nghề nghiệp: Cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá mức độ tác động của các văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật đến hành vi thực hành kế toán môi trường của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào và tại sao lại kết hợp chúng?

Luận án sử dụng hai lý thuyết nền tảng chính là Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory). Việc kết hợp hai lý thuyết này giúp giải thích toàn diện hành vi của doanh nghiệp: Lý thuyết thể chế giải thích các áp lực từ môi trường bên ngoài (cưỡng ép từ luật pháp, quy chuẩn từ hiệp hội nghề nghiệp, mô phỏng từ đối thủ), trong khi Lý thuyết ngẫu nhiên giải thích các đặc điểm ngữ cảnh nội bộ của tổ chức (sự biến động của môi trường kinh doanh, chiến lược môi trường và sự phức tạp của nhiệm vụ).

2. Sáu nhân tố ảnh hưởng chính được tác giả đưa vào mô hình nghiên cứu là gì?

Sáu nhân tố bao gồm:

  1. Áp lực cưỡng ép (ALCE) – Bối cảnh thể chế
  2. Áp lực quy chuẩn (ALQC) – Bối cảnh thể chế
  3. Áp lực mô phỏng (ALMP) – Bối cảnh thể chế
  4. Nhận thức về sự biến động của môi trường kinh doanh (MTKD) – Bối cảnh tổ chức
  5. Chiến lược môi trường (CLMT) – Bối cảnh tổ chức
  6. Sự phức tạp của nhiệm vụ – Bối cảnh tổ chức

3. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tuần tự trong luận án được triển khai như thế nào?

Phương pháp nghiên cứu được triển khai qua 3 bước tuần tự:

  • Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu các chuyên gia nhằm điều chỉnh các khái niệm và hoàn thiện hệ thống thang đo sơ bộ.
  • Giai đoạn định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm mẫu nhỏ để kiểm tra độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  • Giai đoạn định lượng chính thức: Khảo sát diện rộng bằng phiếu câu hỏi, phân tích dữ liệu trên SPSS và AMOS thông qua Cronbach's Alpha, EFA, phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), kiểm định Bootstrap (N=500 mẫu lặp lại) và phân tích phương sai (ANOVA).

4. Phân tích ANOVA trong luận án được sử dụng để kiểm định những khác biệt nào?

Phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA) và kiểm định phương sai đồng nhất được thực hiện để đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ thực hiện KTQTMT giữa các nhóm doanh nghiệp theo ba tiêu chí:

  1. Theo lĩnh vực ngành nghề kinh doanh
  2. Theo nhóm hình thức sở hữu
  3. Theo quy mô tài sản của doanh nghiệp

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hằng Nga (2019) là một công trình nghiên cứu học thuật được thực hiện bài bản về việc thực hiện Kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất ở các tỉnh thành khu vực phía Nam Việt Nam. Bằng việc kết hợp Lý thuyết thể chế và Lý thuyết ngẫu nhiên cùng quy trình nghiên cứu hỗn hợp tuần tự chặt chẽ, luận án đã xác định và đo lường thành công các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố thể chế và tổ chức đến việc áp dụng KTQTMT. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp quan trọng vào việc hoàn thiện hệ thống lý luận và thang đo kế toán môi trường tại các nền kinh tế đang phát triển mà còn mang lại nhiều hàm ý thực tiễn giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, hiệp hội nghề nghiệp và các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất.