Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào phân tích các yếu tố tác động đến hành vi lựa chọn phương thức mua sắm thực phẩm qua các nền tảng trực tuyến tại khu vực TP. Hồ Chí Minh. Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ sự bùng nổ của mạng Internet và công nghệ số trong thương mại, kết hợp với sự thay đổi căn bản trong thói quen sinh hoạt của người dân sau hai năm chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Người tiêu dùng tại các đô thị có xu hướng chuyển đổi từ phương thức mua sắm truyền thống tại chợ, siêu thị sang việc sử dụng ứng dụng di động và website kết nối Internet để tiết kiệm thời gian, công sức di chuyển và tiếp cận nguồn hàng đa dạng.

TP. Hồ Chí Minh được lựa chọn làm địa bàn khảo sát vì đây là đô thị đặc biệt với mật độ dân cư tập trung đông đúc, quy tụ nhiều đơn vị phân phối và cơ sở sản xuất, đồng thời là một trong những trung tâm kinh tế có tốc độ chuyển đổi số và ứng dụng thương mại điện tử hàng đầu cả nước.

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm online của người dân trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Các mục tiêu cụ thể bao gồm:

  1. Tổng hợp các cơ sở lý luận, khái niệm và kết quả của các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hành vi quyết định mua sắm thực phẩm trực tuyến.
  2. Xây dựng mô hình nghiên cứu và hệ thống giả thuyết phù hợp với đặc thù tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
  3. Khảo sát thực tế, đo lường và lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm trực tuyến.
  4. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp marketing giúp các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm trực tuyến tối ưu hóa hoạt động tiếp cận khách hàng.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố tác động đến hành vi quyết định mua thực phẩm online. Phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố thuộc nhận thức lợi ích, tính năng công nghệ, giá cả, ảnh hưởng xã hội và sự tin tưởng của người tiêu dùng đối với quyết định mua thực phẩm trực tuyến.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát nhóm đối tượng là người dân đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và xử lý khảo sát thực tế trong giai đoạn 1 tháng (từ tháng 12/2022 đến tháng 01/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Tác giả đã kế thừa và tích hợp các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình chấp nhận công nghệ, bao gồm:

  • Lý thuyết Hành vi Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen và Fishbein (1975): Khẳng định ý định và quyết định hành vi bị chi phối trực tiếp bởi hai nhân tố chính là thái độ hướng về hành vi và ảnh hưởng của chuẩn chủ quan (ảnh hưởng xã hội).
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989): Xác định hai tiền tố then chốt dẫn đến thái độ và hành vi sử dụng hệ thống/công nghệ là nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Mô hình quy trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler (2011): Nhận diện nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua hàng $\rightarrow$ Đánh giá sau mua.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Nghiên cứu của Kalina Trenevska Blagoeva và cộng sự (2021) tại Bắc Macedonia; mô hình hành vi mua trực tuyến của Javadi và cộng sự (2012); nghiên cứu ý định mua thực phẩm trực tuyến sau giãn cách tại Đà Nẵng của Lê Thị Minh Hằng và Lê Việt Tuấn (2021); nghiên cứu mua thực phẩm tươi qua Internet tại Hà Nội của Nguyễn Ngọc Đạt và Nguyễn Thanh Hiền (2016).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  1. Nhận thức tính hữu ích (kế thừa từ Preeti Tak, 2017)
  2. Nhận thức tính dễ sử dụng (kế thừa từ Venkatesh và cộng sự, 2012)
  3. Ảnh hưởng xã hội (kế thừa từ Hosein Rezaee Dolat Abadi và cộng sự, 2011)
  4. Nhận thức về giá (kế thừa từ Hasslinger và cộng sự, 2007; Eliasson Malin, 2009)
  5. Sự tin tưởng (kế thừa từ Lee và Turban, 2001)
  • Biến phụ thuộc: Quyết định mua thực phẩm online (kế thừa từ Zaeema và Hasan, 2016).

Bảng tổng hợp thang đo các biến nghiên cứu

Mã hóa Tên nhân tố / Biến quan sát Số biến Nguồn gốc kế thừa
HI Nhận thức tính hữu ích (HI1 - HI5) 5 Preeti Tak (2017)
SD Nhận thức tính dễ sử dụng (SD1 - SD4) 4 Venkatesh và cộng sự (2012)
XH Ảnh hưởng xã hội (XH1 - XH4) 4 Hosein Rezaee Dolat Abadi và cộng sự (2011)
GC Nhận thức về giá (GC1 - GC4) 4 Hasslinger và cộng sự (2007), Eliasson Malin (2009)
TT Sự tin tưởng (TT1 - TT3) 3 Lee và Turban (2001)
QD Quyết định mua thực phẩm online (QD1 - QD3) 3 Zaeema và Hasan (2016)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu được triển khai theo quy trình hai giai đoạn kết hợp:

  1. Nghiên cứu sơ bộ:
    • Nghiên cứu định tính sơ bộ: Thực hiện thảo luận nhóm tập trung với 10 chuyên gia có kinh nghiệm bán hàng trực tuyến và 5 khách hàng thường xuyên mua thực phẩm online nhằm điều chỉnh câu từ, bổ sung và gạn lọc 23 biến quan sát cho bảng hỏi nháp.
    • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát ngẫu nhiên với cỡ mẫu thử nghiệm $N = 55$, thu về 50 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 90,1%). Kết quả phân tích độ tin cậy sơ bộ bằng phần mềm SPSS cho thấy toàn bộ các thang đo đều có Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$:
Thang đo nhân tố (Sơ bộ) Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha
Nhận thức tính hữu ích 5 0,822
Nhận thức tính dễ sử dụng 4 0,854
Ảnh hưởng xã hội 4 0,876
Nhận thức về giá 4 0,749
Sự tin tưởng 3 0,890
Quyết định mua thực phẩm online 3 0,631
  1. Nghiên cứu định lượng chính thức:
    • Xác định cỡ mẫu: Dựa theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) cho phân tích EFA ($N \ge 5 \times 23 = 115$) và quy tắc của Tabachnick & Fidell (1996) cho phân tích hồi quy đa biến ($N \ge 8 \times 5 + 50 = 90$). Tác giả đã phân phối bảng hỏi và thu thập được 250 mẫu hợp lệ sau bước gạn lọc đối tượng đã từng mua thực phẩm trực tuyến.
    • Thu thập dữ liệu: Sử dụng bảng câu hỏi đóng trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Rất không đồng ý đến 5 - Rất đồng ý), phân phối trực tuyến thông qua nền tảng mạng xã hội và tin nhắn.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring/Principal Components và phép quay Varimax, kiểm định tương quan tuyến tính Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm định vi phạm giả định phần dư Durbin-Watson, hiện tượng đa cộng tuyến VIF, phân tích phương sai ANOVA) và kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học (Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi quyết định mua thực phẩm online của người dân TP. Hồ Chí Minh

Chương này thiết lập nền tảng lý do chọn đề tài dựa trên sự chuyển dịch kênh phân phối thực phẩm dưới áp lực đô thị hóa và hậu đại dịch. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng khảo sát là người dân tại TP. Hồ Chí Minh, phạm vi thời gian nghiên cứu (tháng 12/2022 - tháng 01/2023) và nêu bật ý nghĩa thực tiễn của việc cung cấp cơ sở dữ liệu giúp doanh nghiệp bán lẻ điều chỉnh chiến lược tiếp thị.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành về thực phẩm, thương mại điện tử trực tuyến (online) và hành vi tiêu dùng; chi tiết hóa quy trình 5 bước ra quyết định mua sắm của Philip Kotler (2011). Chương này phân tích sâu hai lý thuyết nền tảng là TRA (Ajzen & Fishbein, 1975) và TAM (Davis, 1989), đồng thời tổng hợp các mô hình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước (Bắc Macedonia, Hà Nội, Đà Nẵng). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua sắm thực phẩm online: Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức về giá và Sự tin tưởng.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Trình bày sơ đồ quy trình nghiên cứu chuẩn mực từ lý thuyết, thiết kế thang đo nháp, nghiên cứu định tính (phỏng vấn 15 người), kiểm định định lượng sơ bộ ($N = 50$) đến khảo sát chính thức ($N = 250$). Tác giả mô tả chi tiết nguồn gốc kế thừa của 23 biến quan sát theo thang đo Likert 5 điểm, đưa ra công thức tính cỡ mẫu theo Hair et al. và Tabachnick & Fidell, đồng thời xác lập các tiêu chuẩn thống kê chặt chẽ cho phần mềm SPSS 20 (chỉ số KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett $Sig. < 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, hệ số Eigenvalue $> 1$, kiểm định đa cộng tuyến VIF và tự tương quan Durbin-Watson).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 250 đáp viên tại TP. Hồ Chí Minh. Các kết quả xử lý bao gồm:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, thu nhập, tần suất mua sắm thực phẩm trực tuyến).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo độc lập và thang đo biến phụ thuộc Quyết định mua thực phẩm online (Cronbach's Alpha = 0,718) đều đạt chuẩn tin cậy cao, không có biến quan sát nào bị loại.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Trích xuất thành công 5 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc với các hệ số KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalues và tổng phương sai trích đều thỏa mãn điều kiện thống kê.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy bội: Xác định phương trình hồi quy, kiểm định hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định mức độ phù hợp mô hình bằng phân tích phương sai ANOVA ($Sig. < 0,05$). Kiểm tra các giả định hồi quy không phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng hay vi phạm phân phối chuẩn của phần dư.
  • Kiểm định khác biệt (T-Test và ANOVA): Phân tích sự khác biệt về quyết định mua thực phẩm online theo các biến nhân khẩu học gồm giới tính, thu nhập, tần suất mua và độ tuổi.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương này tổng kết lại mức độ tác động của từng nhân tố tới quyết định mua thực phẩm online của người dân TP. Hồ Chí Minh. Tác giả nêu rõ các hạn chế còn tồn tại của đề tài về không gian lấy mẫu và thời gian khảo sát, đồng thời xây dựng hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị cụ thể tương ứng với 5 nhóm nhân tố: tối ưu hóa tiện ích giao nhận và tính năng ứng dụng, đơn giản hóa quy trình thanh toán/đặt hàng, đẩy mạnh truyền thông truyền miệng và mạng xã hội, thiết lập chính sách giá và khuyến mãi cạnh tranh, và nâng cao tính minh bạch, an toàn thông tin sản phẩm để củng cố niềm tin khách hàng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường gồm 23 biến quan sát thuộc 6 thành phần thang đo phục vụ nghiên cứu hành vi tiêu dùng thực phẩm trực tuyến tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Thang đo biến phụ thuộc Quyết định mua thực phẩm online đạt độ tin cậy thống kê chính thức với hệ số Cronbach's Alpha = 0,718.
  • Toàn bộ 5 nhóm nhân tố độc lập trong mô hình (Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức về giá, Sự tin tưởng) đều có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê tới quyết định mua hàng của người dân.
  • Kiểm định giả định hồi quy khẳng định mô hình không bị vi phạm hiện tượng tự tương quan chuỗi hay đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.

Hàm ý và giải pháp quản trị do tác giả đề xuất

  1. Về Nhận thức tính hữu ích: Các đơn vị kinh doanh cần đẩy mạnh việc cập nhật thông tin sản phẩm, tối ưu thời gian giao nhận hàng hóa (đặc biệt đối với hàng tươi sống và thực phẩm sơ chế), đa dạng hóa danh mục hàng hóa đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.
  2. Về Nhận thức tính dễ sử dụng: Cải tiến giao diện website và ứng dụng di động theo hướng trực quan, tinh gọn thao tác đặt hàng, tích hợp nhiều cổng thanh toán điện tử tiện lợi và an toàn.
  3. Về Ảnh hưởng xã hội: Tận dụng các kênh truyền thông xã hội (Facebook, diễn đàn ẩm thực), khuyến khích khách hàng cũ đánh giá (review) và chia sẻ trải nghiệm tích cực để gia tăng hiệu ứng lan tỏa đến bạn bè, người thân.
  4. Về Nhận thức về giá: Xây dựng chính sách giá hợp lý, công khai và minh bạch chi phí vận chuyển; thường xuyên triển khai các gói combo ưu đãi hoặc chương trình giảm giá định kỳ để kích cầu người mua.
  5. Về Sự tin tưởng: Đảm bảo hình ảnh thực tế trùng khớp với thông tin quảng bá, cung cấp rõ ràng nguồn gốc xuất xứ, chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm và thiết lập chính sách đổi trả/hoàn tiền nhanh chóng khi sản phẩm gặp sự cố.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa và kiểm chứng tính tương thích của mô hình kết hợp TRA - TAM trong lĩnh vực bán lẻ thực phẩm trực tuyến tại thị trường đặc thù là TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn hậu đại dịch.
  • Cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa qua nghiên cứu định tính và kiểm định định lượng, làm cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi thương mại điện tử ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung văn bản trình bày, đề tài tồn tại một số giới hạn sau:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất thông qua khảo sát trực tuyến trên mạng xã hội Facebook, do đó tính đại diện cho toàn bộ các tầng lớp dân cư trên toàn địa bàn TP. Hồ Chí Minh còn bị hạn chế.
  • Không gian và thời gian: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian tương đối ngắn (1 tháng, từ tháng 12/2022 đến tháng 01/2023), chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng theo chu kỳ mùa vụ hoặc các biến động kinh tế vĩ mô dài hạn.
  • Phạm vi biến số: Mô hình mới tập trung vào 5 nhóm nhân tố chính; các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét bổ sung các biến kiểm soát hoặc biến trung gian như nhận thức rủi ro thanh toán/giao hàng, sự đổi mới công nghệ của cá nhân hoặc chất lượng dịch vụ hậu mãi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn mực từ lý thuyết TRA/TAM đến thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích EFA và hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS.
  • Nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng: Kế thừa hệ thống 23 biến quan sát đã được gạn lọc và hiệu chỉnh phù hợp với người tiêu dùng đô thị tại Việt Nam.
  • Doanh nghiệp phân phối, chuỗi siêu thị và các đơn vị khởi nghiệp kinh doanh thực phẩm trực tuyến: Áp dụng các nhóm hàm ý quản trị về cải tiến giao diện ứng dụng, chính sách định giá, xây dựng uy tín chất lượng sản phẩm và khai thác kênh truyền thông xã hội để gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Tác giả sử dụng Lý thuyết Hành vi Hợp lý (TRA) của Ajzen và Fishbein (1975), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989), cùng mô hình quy trình 5 giai đoạn ra quyết định mua hàng của Philip Kotler (2011).

2. Kích thước mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo tiêu chuẩn nào?

Cỡ mẫu nghiên cứu chính thức gồm 250 phiếu khảo sát hợp lệ. Kích thước này được xác định nhằm thỏa mãn tiêu chuẩn phân tích EFA của Hair và cộng sự ($N \ge 5 \times 23 = 115$) và tiêu chuẩn phân tích hồi quy của Tabachnick & Fidell ($N \ge 8 \times 5 + 50 = 90$).

3. Nghiên cứu định lượng sơ bộ thu được kết quả kiểm định Cronbach's Alpha như thế nào?

Khảo sát thử nghiệm trên 50 mẫu hợp lệ đạt độ tin cậy cao trên tất cả các thang đo: Nhận thức tính hữu ích (0,822), Nhận thức tính dễ sử dụng (0,854), Ảnh hưởng xã hội (0,876), Nhận thức về giá (0,749), Sự tin tưởng (0,890) và Quyết định mua thực phẩm online (0,631).

4. Hệ thống thang đo của nghiên cứu bao gồm bao nhiêu biến quan sát và kế thừa từ những tác giả nào?

Thang đo gồm 23 biến quan sát (20 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc), kế thừa từ Preeti Tak (2017), Venkatesh và cộng sự (2012), Hosein Rezaee Dolat Abadi và cộng sự (2011), Hasslinger và cộng sự (2007), Eliasson Malin (2009), Lee và Turban (2001), cùng Zaeema và Hasan (2016).

5. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong khoảng thời gian nào và tại đâu?

Dữ liệu được thu thập từ tháng 12/2022 đến tháng 01/2023, khảo sát trực tiếp nhóm đối tượng người dân đang sinh sống và làm việc trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tống Thị Ngọc Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thành công các nhân tố tác động đến quyết định mua thực phẩm trực tuyến của người dân TP. Hồ Chí Minh. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 250 đáp viên, đề tài đã chứng minh vai trò có ý nghĩa của tính hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, giá cả và sự tin tưởng đối với hành vi người tiêu dùng. Kết quả phân tích thống kê là căn cứ thực tiễn quan trọng để tác giả đề xuất các giải pháp quản trị marketing thiết thực cho các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm trực tuyến tại các thị trường đô thị.