Tổng quan về luận án

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa kinh tế và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, các doanh nghiệp phải đối mặt với môi trường kinh doanh biến động khôn lường cùng áp lực cạnh tranh gay gắt. Để duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, việc chuyển dịch hệ thống thông tin quản trị nội bộ từ kế toán quản trị truyền thống mang tính lịch sử, hướng nội sang Kế toán quản trị chiến lược (Strategic Management Accounting - SMA) trở thành một tất yếu mang tính sống còn. SMA được xem là một hệ thống thông tin kế toán cung cấp các dữ liệu tài chính lẫn phi tài chính, dài hạn và đặc biệt là có trọng tâm hướng ra bên ngoài tổ chức nhằm phục vụ quá trình hoạch định, thực thi, kiểm soát và ra quyết định chiến lược của các nhà quản trị (Roslender, 1995; Cadez & Guilding, 2008).

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) nổi bật trong y văn quốc tế và thực tiễn Việt Nam được xác lập từ sự thiếu nhất quán trong các phát hiện thực nghiệm về số lượng, chiều hướng và mức độ tác động của các tiền tố bối cảnh lên mức độ vận dụng kỹ thuật KTQTCL cũng như thành quả hoạt động. Trong khi nhiều học giả tại các quốc gia phát triển khẳng định mối quan hệ tích cực giữa các nhân tố môi trường và kỹ thuật KTQTCL (Guilding & McManus, 2002; Cescon và cộng sự, 2019), các công trình khác lại không tìm thấy bằng chứng thực nghiệm có ý nghĩa (Hoque, 2004; McManus, 2013; Quon, 2020). Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây đa phần chỉ tiếp cận phân tán ở từng nhân tố đơn lẻ như cạnh tranh và phân cấp quản lý (Đoàn Ngọc Phi Anh, 2012), vốn trí tuệ (Trinh, 2019), hoặc chỉ tập trung cục bộ vào ngành sản xuất (Bùi Thị Trúc Quy, 2020; Lê Thị Mỹ Nương, 2020). Đặc biệt, y văn hiện hữu tại Việt Nam hầu hết sử dụng mô hình hai cấp gián tiếp, chưa từng xây dựng một mô hình tích hợp toàn diện nhằm đánh giá đồng thời tác động trực tiếp và gián tiếp của cả hệ thống nhân tố bên ngoài và nhân tố bên trong lên việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động đa chiều của doanh nghiệp.

Để lấp đầy khoảng trống học thuật này, luận án của tác giả Trần Thị Phương Lan (2023) xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Câu hỏi 1: Những nhân tố bên ngoài và bên trong nào tác động trực tiếp đến việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động tại các doanh nghiệp Việt Nam?
  2. Câu hỏi 2: Mức độ tác động trực tiếp của từng nhân tố bên ngoài và bên trong đến việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động diễn ra như thế nào?
  3. Câu hỏi 3: Mức độ tác động trực tiếp của việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp được đo lường ra sao?
  4. Câu hỏi 4: Mức độ tác động gián tiếp của các nhân tố bên ngoài và bên trong đến thành quả hoạt động thông qua vai trò trung gian của việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL được thể hiện như thế nào?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ và đánh số cụ thể:

  • Nhóm H1a (H1a1, H1a2): Mức độ cạnh tranh và Mức độ không ổn định của môi trường (PEU) tác động trực tiếp, thuận chiều đến việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL.
  • Nhóm H1b (H1b1, H1b2): Mức độ cạnh tranh và PEU tác động trực tiếp đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • Nhóm H2a (H2a1 đến H2a5): Cấu trúc sở hữu, Chiến lược kinh doanh, Định hướng thị trường, Cơ cấu tổ chức, và Công nghệ thông tin tác động trực tiếp, thuận chiều đến việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL.
  • Nhóm H2b (H2b1 đến H2b5): Cấu trúc sở hữu, Chiến lược kinh doanh, Định hướng thị trường, Cơ cấu tổ chức, và Công nghệ thông tin tác động trực tiếp đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • Giả thuyết H3a: Mức độ vận dụng kỹ thuật KTQTCL tác động trực tiếp, thuận chiều đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • Giả thuyết H3b (trung gian): Việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các nhân tố bên ngoài, bên trong và thành quả hoạt động doanh nghiệp.

Khung lý thuyết nền tảng của công trình được xây dựng trên sự tích hợp của Lý thuyết bất định (Contingency Theory - Otley, 1980; Gordon & Narayanan, 1984) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Lambert, 2001; Panda & Leepsa, 2017). Công trình tạo đột phá thực nghiệm khi khảo sát cỡ mẫu quy chuẩn gồm 262 doanh nghiệp phi tài chính có quy mô vừa và lớn tại Việt Nam trong khung thời gian khảo sát chính thức từ tháng 5/2021 đến tháng 7/2021. Kết quả nghiên cứu chứng minh tác động định lượng của 07 nhân tố tiền đề và khẳng định cơ chế trung gian then chốt của KTQTCL giúp chuyển hóa các nguồn lực và áp lực bối cảnh thành thành quả hoạt động vượt trội ở cả hai khía cạnh tài chính và phi tài chính.

Literature Review và Positioning

Dòng chảy học thuật về KTQTCL ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ kể từ khi thuật ngữ này được khởi xướng bởi Simmonds (1981) và hệ thống hóa bởi Roslender (1995). Khi xem xét các nhân tố bối cảnh bên ngoài, trường phái lý thuyết bất định xem môi trường kinh doanh là một biến ngữ cảnh then chốt định hình kiến trúc thông tin kế toán (Gordon & Narayanan, 1984). Nhiều nghiên cứu quốc tế đã làm rõ tác động của cường độ cạnh tranh thị trường (Mia & Clarke, 1999) và cảm nhận về tính không chắc chắn của môi trường (Perceived Environmental Uncertainty - PEU) đối với việc thiết kế hệ thống kiểm soát quản trị (Libby & Waterhouse, 1996; Anderson & Lanen, 1999).

Đối với các nhân tố bên trong tổ chức, các học giả tập trung phân tích vai trò của Chiến lược kinh doanh (Guilding, 1999; Cinquini & Tenucci, 2007, 2010), Định hướng thị trường (Narver & Slater, 1990; Guilding & McManus, 2002), Cơ cấu tổ chức phân quyền (Abernethy & Bouwens, 2005), Công nghệ thông tin và quy trình sản xuất hiện đại (Baines & Langfield-Smith, 2003).

Y văn thế giới tồn tại những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc với các quan điểm trái chiều rõ rệt:

  1. Tranh luận về tác động của PEU: Pavlatos (2015) khi khảo sát 106 khách sạn tại Hy Lạp và Cescon và cộng sự (2019) tại 55 doanh nghiệp sản xuất ở Ý đã khẳng định PEU tác động thuận chiều mạnh mẽ đến việc sử dụng kỹ thuật KTQTCL nhằm giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa việc ra quyết định. Ngược lại, McManus (2013) tại Úc, Hoque (2004) tại New Zealand, Ojra (2014) tại Palestine và Quon (2020) tại Canada đều kết luận không có đủ bằng chứng thực nghiệm để khẳng định PEU thúc đẩy doanh nghiệp vận dụng nhiều kỹ thuật KTQTCL hơn.
  2. Tranh luận về cơ cấu tổ chức phân quyền (Decentralization): McManus (2013) và Pavlatos (2015) chứng minh sự phân cấp quản lý đòi hỏi nhu cầu thông tin KTQTCL phân tán cao hơn, thúc đẩy việc áp dụng kế toán khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Trái lại, Quon (2020) tại Canada kết luận sự phân cấp quản lý không có mối liên hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê với mức độ vận dụng KTQTCL.
  3. Tranh luận về định hướng thị trường: Guilding & McManus (2002) tại Úc và Turner và cộng sự (2017) tại Mỹ khẳng định định hướng thị trường thúc đẩy mạnh mẽ các kỹ thuật kế toán khách hàng, trong khi Cadez & Guilding (2008) tại Slovenia và Quon (2020) tại Canada lại bác bỏ mối quan hệ này.

Về mặt định vị nghiên cứu (Positioning), luận án đặt mình tại điểm giao thoa giữa các khoảng trống học thuật chưa được giải quyết tại các nền kinh tế mới nổi (Emerging Markets). So sánh trực tiếp với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:

  • Nghiên cứu của Cadez & Guilding (2008) tại 138 doanh nghiệp lớn ở Slovenia: Dù đã tiếp cận mô hình SEM tích hợp nhưng chưa xem xét nhân tố cấu trúc sở hữu và mới chỉ giới hạn trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi Đông Âu.
  • Nghiên cứu của Ojra (2014) tại 175 doanh nghiệp lớn ở Palestine: Khảo sát 16 kỹ thuật KTQTCL nhưng chưa phân định rõ nét mối quan hệ cấu trúc giữa các biến nguyên nhân bậc cao (Formative) và kết quả (Reflective) đối với biến cấu trúc sở hữu và thành quả hoạt động đa chiều.

Luận án này tiến xa hơn khi định vị một mô hình toàn diện bao gồm 07 nhân tố tiền đề (02 nhân tố bên ngoài: Mức độ cạnh tranh, PEU; 05 nhân tố bên trong: Cấu trúc sở hữu, Chiến lược kinh doanh, Định hướng thị trường, Cơ cấu tổ chức, Công nghệ thông tin), đồng thời kiểm định vai trò trung gian của biến bậc cao KTQTCL đối với thành quả tài chính và phi tài chính tại một nền kinh tế đang phát triển năng động như Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng:

  • Mở rộng Lý thuyết bất định (Contingency Theory): Công trình khẳng định tính phù hợp của mô hình Otley (1980) và Gordon & Narayanan (1984), chứng minh rằng không có một hệ thống kế toán quản trị nào tối ưu cho mọi tổ chức. Sự phù hợp (fit) giữa các biến ngẫu nhiên bối cảnh bên ngoài (Cạnh tranh, PEU) và biến đặc thù bên trong (Chiến lược, Cơ cấu, Định hướng thị trường, Công nghệ) với hệ thống thông tin KTQTCL sẽ trực tiếp quyết định mức độ cải thiện thành quả hoạt động. Luận án cung cấp bằng chứng cho thấy KTQTCL không chỉ phản ứng thụ động mà còn là công cụ điều tiết, thích ứng chiến lược chủ động của tổ chức.
  • Tích hợp Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Kế thừa luận điểm của Lambert (2001) và Panda & Leepsa (2017) về sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền điều hành, luận án bổ sung nhân tố Cấu trúc sở hữu (CTSH) vào mô hình thực nghiệm. Kết quả chứng minh tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài và mức độ tập trung sở hữu tạo ra các áp lực giám sát và yêu cầu minh bạch hóa thông tin quản trị khác nhau, từ đó thúc đẩy mức độ vận dụng các kỹ thuật KTQTCL hiện đại.
  • Tạo lập mô hình cấu trúc đa tầng: Khung khái niệm thiết lập 15 giả thuyết tác động trực tiếp và các đường dẫn tác động gián tiếp, chứng minh KTQTCL là biến trung gian trọng yếu truyền dẫn năng lực thích ứng từ môi trường và nguồn lực nội tại vào thành quả tổ chức.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết: Lý thuyết bất định, Lý thuyết đại diện và Quan điểm quản trị theo định hướng thị trường (Market-led management).

Điểm độc đáo trong cách tiếp cận phân tích là việc xác lập ranh giới khái niệm (Boundary conditions) rõ ràng: KTQTCL được đo lường dưới dạng cấu trúc biến nguyên nhân bậc cao (Higher-order formative construct) bao gồm tập hợp các kỹ thuật chiến lược (Kế toán chi phí chiến lược, Kế toán đối thủ cạnh tranh, Kế toán khách hàng, Đo lường thành quả chiến lược như BSC, Định giá chiến lược). Thành quả hoạt động được đo lường toàn diện bằng cấu trúc kết quả phản ánh (Reflective) đa chiều gồm hiệu quả tài chính (ROA, ROE, ROS, ROI) và hiệu quả phi tài chính (sự hài lòng khách hàng, chất lượng nội bộ, thị phần, đổi mới sáng tạo).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu tuân thủ triết lý thực chứng (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (Objectivist Epistemology), sử dụng phương pháp suy diễn logic (Deductive approach) từ khung lý thuyết để xây dựng và kiểm định giả thuyết thông qua dữ liệu định lượng quy mô lớn.
  • Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
    • Giai đoạn 1 - Định tính: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc với nhóm chuyên gia gồm 8-15 nhà khoa học đầu ngành và CFO/Kế toán trưởng giàu kinh nghiệm nhằm điều chỉnh, thích ứng các thang đo quốc tế vào bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam, hình thành bảng câu hỏi khảo sát thử nghiệm.
    • Giai đoạn 2 - Định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát pilot với mẫu sơ bộ nhằm kiểm tra sơ bộ độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo.
    • Giai đoạn 3 - Định lượng chính thức: Triển khai khảo sát diện rộng và phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu riêng phần (PLS-SEM).
  • Xác định cỡ mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được tính toán bằng phần mềm chuyên dụng G*Power với các tham số chuẩn mực học thuật: Effect size $f^2 = 0.15$, mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$, Power $(1-\beta) = 0.80$, với số lượng biến độc lập tối đa là 7, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là 103 quan sát. Mẫu chính thức thu thập được là 262 doanh nghiệp, hoàn toàn vượt trội tiêu chuẩn quy định, đảm bảo độ vững chắc và sức mạnh kiểm định thống kê.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Mẫu nghiên cứu được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện có kiểm soát, đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp phi tài chính có quy mô vừa và lớn đang hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam (phân bổ đa dạng tại ba miền Bắc, Trung, Nam). Đối tượng trực tiếp trả lời phiếu khảo sát là những người có hiểu biết chuyên sâu về hệ thống kế toán và chiến lược của tổ chức: Giám đốc điều hành (CEO), Giám đốc tài chính (CFO), Kế toán trưởng, hoặc Trưởng các bộ phận quản lý cấp trung có thâm niên công tác từ 3 năm trở lên.
  • Quy trình đảm bảo độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability):
    • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Đánh giá thông qua hệ số Cronbach's Alpha và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), tất cả các thang đo đều đạt ngưỡng chuẩn mực (> 0.70).
    • Độ giá trị hội tụ (Convergent Validity): Đánh giá qua Hệ số tải ngoài (Outer Loadings > 0.708) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE > 0.50).
    • Độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Được kiểm định khắt khe qua tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ lệ Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT < 0.85 hoặc < 0.90).
    • Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Áp dụng kỹ thuật kiểm định đa cộng tuyến toàn diện (Full Collinearity VIF) với ngưỡng VIF < 3.3.

Data và phân tích

  • Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu: Mẫu khảo sát chính thức gồm 262 doanh nghiệp phi tài chính, bao gồm đa dạng các lĩnh vực kinh doanh chính: Doanh nghiệp sản xuất, Thương mại - Dịch vụ, Xây lắp và các ngành nghề khác; đa số người trả lời có trình độ đại học và sau đại học, giữ vị trí then chốt trong bộ máy kế toán và quản trị chiến lược.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu nâng cao: Sử dụng phần mềm SmartPLS 3 để phân tích mô hình PLS-SEM. Mô hình đo lường phân tách rõ:
    • Mô hình đo lường phản ánh (Reflective Measurement Model): Dành cho các cấu trúc Mức độ cạnh tranh (CT), Tính không ổn định của môi trường (OD/PEU), Cơ cấu tổ chức (CCTC), Chiến lược kinh doanh (CLKD), Định hướng thị trường (DHTT), Công nghệ thông tin (CNTT), và Thành quả hoạt động (TQ).
    • Mô hình đo lường cấu thành (Formative Measurement Model): Dành cho cấu trúc Cấu trúc sở hữu (CTSH) và Vận dụng kỹ thuật KTQTCL (KTQTCL), được đánh giá qua trọng số ngoài (Outer Weights), hệ số phóng đại phương sai (VIF) và mức ý nghĩa thống kê qua kỹ thuật lặp lại mẫu phi tham số Bootstrapping với 5.000 phân mẫu lặp (5000 resamples).
  • Đánh giá mô hình cấu trúc: Đánh giá hệ số xác định ($R^2$ và $R^2$ hiệu chỉnh), quy mô tác động ($f^2$), chỉ số dự báo mù chéo ($Q^2$), cùng các khoảng tin cậy lệch hiệu chỉnh (Bias-corrected confidence intervals).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khẳng định tác động đồng thời của 07 nhân tố tiền đề đến KTQTCL: Toàn bộ 07 nhân tố bao gồm 02 nhân tố bên ngoài (Mức độ cạnh tranh, PEU) và 05 nhân tố bên trong (Cấu trúc sở hữu, Chiến lược kinh doanh, Định hướng thị trường, Cơ cấu tổ chức phân quyền, Công nghệ thông tin) đều có tác động trực tiếp, thuận chiều, có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến mức độ vận dụng các kỹ thuật KTQTCL tại các doanh nghiệp Việt Nam.
  2. KTQTCL thúc đẩy vượt bậc thành quả hoạt động đa chiều: Mức độ vận dụng kỹ thuật KTQTCL có tác động tích cực trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến Thành quả hoạt động của doanh nghiệp ($p < 0.001$). Doanh nghiệp áp dụng càng sâu rộng các kỹ thuật như Thẻ điểm cân bằng (BSC), Chi phí dựa trên hoạt động (ABC), Chi phí vòng đời sản phẩm (Life-cycle costing), Kế toán chi phí đối thủ cạnh tranh và Định giá chiến lược thì hiệu quả tài chính (ROA, ROE, ROS, ROI) và hiệu quả phi tài chính (thị phần, sự gắn kết khách hàng, cải tiến quy trình) càng gia tăng vượt bậc.
  3. Cơ chế trung gian truyền dẫn giá trị (Mediation Mechanism): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng KTQTCL đóng vai trò làm cầu nối trung gian (gián tiếp) truyền dẫn tác động tích cực từ mức độ cạnh tranh, bất ổn môi trường, cơ cấu phân quyền, định hướng thị trường và năng lực CNTT đến việc nâng cao thành quả hoạt động cuối cùng của doanh nghiệp.
  4. Phát hiện phản trực giác và khác biệt bối cảnh: Trái ngược với kết quả của Quon (2020) tại Canada hay McManus (2013) tại Úc (cho rằng PEU và cạnh tranh không tác động đến SMA), tại Việt Nam, PEU và Mức độ cạnh tranh là động lực thúc đẩy trực tiếp việc vận dụng KTQTCL. Trong điều kiện môi trường kinh doanh đang chuyển đổi và nhiều biến động khó lường, các nhà quản trị Việt Nam chủ động tìm kiếm các công cụ KTQTCL như một cơ chế phòng vệ và định hướng thích ứng chiến lược linh hoạt thay vì thu hẹp hệ thống thông tin.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Đóng góp bổ sung vào dòng y văn kế toán quốc tế về bối cảnh các quốc gia đang phát triển; chứng minh tính tương thích cao khi kết hợp Lý thuyết bất định và Lý thuyết đại diện để luận giải hành vi kế toán quản trị trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp quy trình phân tích chuẩn mực PLS-SEM cho mô hình tích hợp hai cấp chứa cả biến nguyên nhân (Formative) và biến kết quả (Reflective), là tài liệu tham khảo phương pháp luận chuẩn xác cho các nghiên cứu quản trị kế toán tiếp theo.
  • Hàm ý thực tiễn quản trị doanh nghiệp:
    • Các nhà quản trị cấp cao (CEO/CFO) cần chủ động chuyển đổi mô hình cơ cấu tổ chức theo hướng phân quyền (Decentralization) nhằm trao quyền linh hoạt cho các nhà quản lý cấp dưới đi kèm với hệ thống chỉ tiêu đánh giá từ KTQTCL.
    • Tăng cường đầu tư hạ tầng Công nghệ thông tin, tích hợp hệ sinh thái ERP và cơ sở dữ liệu lớn để hỗ trợ các kỹ thuật tính toán chi phí phức tạp (ABC, Target costing).
    • Thúc đẩy văn hóa định hướng thị trường, lấy khách hàng và đối thủ cạnh tranh làm trung tâm thu thập dữ liệu chiến lược.
  • Hàm ý chính sách vĩ mô: Đề xuất Bộ Tài chính, Hội đồng Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), cùng các trường đại học khối kinh tế sớm xây dựng, ban hành các văn bản hướng dẫn chuẩn hóa và đưa nội dung KTQTCL vào chương trình đào tạo chính quy, cấp chứng chỉ nghề nghiệp nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán viên trong thời kỳ mới.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn to lớn, luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế nhất định:

  1. Dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm duy nhất (năm 2021). Do các kỹ thuật KTQTCL thường tạo ra tác động trễ (time-lag effect) đến thành quả hoạt động dài hạn, thiết kế nghiên cứu cắt ngang chưa phản ánh được toàn bộ tiến trình biến đổi động của doanh nghiệp.
  2. Giới hạn đối tượng khảo sát: Luận án mới chỉ tập trung vào nhóm các doanh nghiệp phi tài chính có quy mô vừa và lớn. Khối các định chế tài chính, ngân hàng thương mại, bảo hiểm, cũng như khối doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ (SMEs) chưa được bao hàm trong mô hình khảo sát.
  3. Đo lường thành quả mang tính chủ quan (Perceptual Measures): Dữ liệu về thành quả tài chính và phi tài chính được thu thập chủ yếu dựa trên thang đo tự đánh giá/cảm nhận của nhà quản trị so với các đối thủ cạnh tranh trong ngành, chưa kết hợp trích xuất trực tiếp số liệu từ Báo cáo tài chính kiểm toán nhiều năm liên tiếp.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Triển khai các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal studies) hoặc nghiên cứu dữ liệu bảng (Panel data) để kiểm tra tác động trễ nhiều năm của việc vận dụng KTQTCL đến hiệu quả tài chính thực tế.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khối doanh nghiệp tài chính - ngân hàng và khối doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
  • Khám phá các biến điều tiết tiềm năng mới (Moderating variables) như: Trí tuệ nhân tạo (AI), Chuyển đổi số toàn diện, và Văn hóa quản trị rủi ro bền vững (ESG-SMA integration).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Công trình tạo lập một chuẩn mực mới trong nghiên cứu kế toán hành vi và kế toán quản trị chiến lược tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí thuộc danh mục ISI/Scopus và cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán.
  • Chuyển đổi ngành: Thúc đẩy làn sóng tái định hình vai trò của Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp Việt Nam từ vị trí "người ghi chép lịch sử tuân thủ" trở thành "đối tác kinh doanh chiến lược" (Strategic Business Partner).
  • Tác động kinh tế - xã hội: Việc tối ưu hóa việc phân bổ chi phí, quản trị vòng đời sản phẩm và định giá chiến lược thông qua KTQTCL giúp các doanh nghiệp nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP), tối ưu hóa nguồn lực xã hội, giảm thiểu lãng phí và gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Học viên cao học: Tiếp cận một công trình nghiên cứu mẫu mực về thiết kế phương pháp luận hỗn hợp, quy trình kiểm định PLS-SEM xử lý biến bậc cao đa tầng và khung lý thuyết bất định tích hợp lý thuyết đại diện.
  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu cao cấp: Nguồn tài liệu học thuật giá trị để giảng dạy chuyên đề Kế toán quản trị nâng cao, Quản trị chiến lược và Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế.
  • Lãnh đạo doanh nghiệp, CFO và Kế toán trưởng: Cẩm nang thực tiễn cung cấp lộ trình từng bước thiết lập 07 nhân tố nền tảng để triển khai thành công các kỹ thuật SMA hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội nghề nghiệp: Căn cứ khoa học xác thực để hoạch định chính sách, xây dựng thông tư hướng dẫn kế toán quản trị doanh nghiệp phù hợp với thông lệ kế toán quốc tế (IFRS/SMA frameworks).

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và lý thuyết nào đã được mở rộng?

Đóng góp lý thuyết đột phá nhất của luận án là việc xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp toàn diện đồng thời tác động trực tiếp và gián tiếp của hệ thống 07 nhân tố bên ngoài và bên trong lên thành quả hoạt động thông qua cơ chế trung gian của KTQTCL. Công trình đã mở rộng Lý thuyết bất định (Contingency Theory) của Otley (1980) bằng việc chứng minh cấu trúc thông tin KTQTCL đóng vai trò cầu nối thích ứng động giúp tổ chức hóa giải bất ổn môi trường (PEU) và cường độ cạnh tranh. Đồng thời, luận án đã mở rộng Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Lambert (2001) khi lần đầu tiên đưa biến Cấu trúc sở hữu (Ownership Structure) vào mô hình cấu trúc bậc cao của KTQTCL tại Việt Nam.

2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?

So với nghiên cứu của Cadez & Guilding (2008) tại Slovenia và Ojra (2014) tại Palestine:

  • Cadez & Guilding (2008) chủ yếu sử dụng CB-SEM với các giả định khắt khe về phân phối chuẩn và chỉ giới hạn ở mô hình phản ánh (Reflective). Luận án của Trần Thị Phương Lan (2023) sử dụng PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3, xử lý tối ưu mô hình phức hợp đa tầng chứa cả biến nguyên nhân (Formative construct - áp dụng cho Cấu trúc sở hữu và Kỹ thuật KTQTCL) kết hợp biến phản ánh (Reflective construct - cho Thành quả hoạt động và các nhân tố bối cảnh).
  • So với Ojra (2014), luận án áp dụng quy trình kiểm định Bootstrapping với 5.000 phân mẫu lặp, kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Full Collinearity VIF < 3.3) và xác định cỡ mẫu chuẩn xác qua phần mềm G*Power, đảm bảo tính vững của các ước lượng tham số trong điều kiện mẫu thực tế tại thị trường mới nổi.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ phát hiện đó là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê của nhân tố Cảm nhận tính không chắc chắn của môi trường (PEU)Mức độ cạnh tranh đến việc vận dụng kỹ thuật KTQTCL và thành quả hoạt động ($p < 0.05$). Trong khi các nghiên cứu tại các nước phát triển như Quon (2020) tại Canada và McManus (2013) tại Úc cho thấy PEU và cạnh tranh không thúc đẩy SMA, thì tại Việt Nam, dữ liệu từ 262 doanh nghiệp chứng minh rằng khi môi trường càng biến động và cạnh tranh càng khốc liệt, doanh nghiệp Việt Nam càng gia tăng nhu cầu sử dụng thông tin chiến lược đa chiều để ra quyết định sống còn, biến thông tin KTQTCL thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?

Luận án cung cấp một quy trình tái lập nghiên cứu hoàn chỉnh và minh bạch: từ bảng câu hỏi khảo sát chi tiết (Thang đo nháp 1, Thang đo nháp 2 sau phỏng vấn chuyên gia, và Bảng câu hỏi chính thức), danh mục chi tiết 262 doanh nghiệp khảo sát, quy trình làm sạch dữ liệu, bảng quy đổi các biến đo lường hiệu quả tài chính, cho đến toàn bộ bảng kết quả chạy số liệu mô hình đo lường và mô hình cấu trúc trên SmartPLS 3 trong hệ thống Phụ lục phong phú. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập chính xác thiết kế nghiên cứu này.

5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Khung chương trình nghiên cứu dài hạn được xác lập xoay quanh 3 trụ cột chính:

  1. Nghiên cứu chuỗi thời gian dọc (Longitudinal Panel SMA): Đánh giá tác động trễ 5-10 năm của việc số hóa KTQTCL đến ROA, Tobin's Q và giá trị vốn hóa của doanh nghiệp niêm yết.
  2. Tích hợp Chuyển đổi số và Trí tuệ nhân tạo (AI-driven SMA): Nghiên cứu vai trò của Big Data Analytics và AI trong việc tự động hóa các kỹ thuật KTQTCL thời gian thực.
  3. Kế toán quản trị chiến lược bền vững (Sustainability & ESG-SMA): Tích hợp các chỉ tiêu quản trị môi trường, xã hội và quản trị công ty (ESG) vào hệ thống Thẻ điểm cân bằng bền vững (Sustainability Balanced Scorecard - SBSC) nhằm phục vụ mục tiêu trung hòa carbon và phát triển kinh tế xanh.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Phương Lan (2023) là một công trình khoa học công phu, giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu và tạo lập những dấu ấn học thuật sâu sắc:

  1. Xác lập thành công mô hình cấu trúc tích hợp đánh giá đồng thời tác động trực tiếp và gián tiếp của 07 nhân tố tiền đề (02 bên ngoài, 05 bên trong) đến mức độ vận dụng KTQTCL và Thành quả hoạt động doanh nghiệp.
  2. Bổ sung nhân tố Cấu trúc sở hữu và Định hướng thị trường vào hệ thống tiền tố của KTQTCL trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển tại Việt Nam.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc từ 262 doanh nghiệp phi tài chính chứng minh vai trò trung gian sống còn của KTQTCL trong việc nâng cao cả hiệu quả tài chính và hiệu quả phi tài chính.
  4. Đóng góp về mặt phương pháp luận khi chuẩn hóa quy trình phân tích mô hình cấu trúc đa tầng PLS-SEM cho các biến nguyên nhân bậc cao trong nghiên cứu kế toán quản trị.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị mang tính khả thi cao giúp các nhà lãnh đạo doanh nghiệp điều chỉnh cơ cấu tổ chức phân quyền, nâng cao năng lực công nghệ và thích ứng chiến lược linh hoạt.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới mẻ về kế toán quản trị chiến lược bền vững, số hóa hệ thống thông tin kế toán và liên kết xuyên quốc gia tại khu vực Đông Nam Á.