Tổng quan về luận án

Ngành sản xuất xi măng giữ vai trò nòng cốt trong việc cung cấp vật liệu xây dựng hạ tầng cơ bản cho sự phát triển kinh tế toàn cầu, nhưng đồng thời cũng là một trong những ngành phát thải khí nhà kính và tiêu hao tài nguyên thiên nhiên lớn nhất. Báo cáo môi trường của các tập đoàn đa quốc gia như Cemex, HeidelbergCement và LafargeHolcim cho thấy lượng phát thải dao động từ 561 đến 622 kg CO2 trên mỗi tấn xi măng sản xuất (Paul Fennell và cộng sự, 2021). Ngành công nghiệp này chiếm khoảng 7% tổng lượng khí thải công nghiệp và năng lượng hàng năm, tương đương 25% lượng khí thải CO2 của toàn bộ các ngành công nghiệp không bao gồm ngành điện (Cheng-Yao Zhang và cộng sự, 2021). Bối cảnh này đặt các doanh nghiệp sản xuất xi măng (DNSXXM) trước áp lực cấp bách phải chuyển đổi từ mô hình hạch toán truyền thống sang hệ thống kế toán quản trị chi phí môi trường (KTQTCPMT / Environmental Management Accounting - EMA).

Khoảng trống nghiên cứu then chốt xuất phát từ thực tế hệ thống kế toán quản trị truyền thống thường gộp chung chi phí môi trường (CPMT) vào các tài khoản chi phí sản xuất chung, khiến chúng bị che khuất và làm sai lệch cơ sở dữ liệu khi ra quyết định kinh doanh (UNDSD, 2001; Schaltegger và cộng sự, 2012). Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã tiếp cận KTQTCPMT, phần lớn dữ liệu tập trung tại các nền kinh tế phát triển, trong khi các thị trường mới nổi với mức độ thâm dụng tài nguyên cao như Việt Nam chưa có công trình nào đánh giá toàn diện trên toàn bộ chuỗi cung ứng ngành xi măng (Phạm Thị Bích Chi và cộng sự, 2016).

Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Mức độ áp dụng KTQTCPMT trong các DNSXXM Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
  2. Những nhân tố nào thuộc thể chế, các bên liên quan và đặc điểm tổ chức tác động đến mức độ áp dụng KTQTCPMT?
  3. Việc áp dụng KTQTCPMT tác động trực tiếp và gián tiếp đến hiệu quả tài chính (HQTC) của các DNSXXM ra sao?

Khung lý thuyết nền tảng tích hợp ba lý thuyết lớn: Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory). Phạm vi không gian của luận án bao phủ toàn bộ 62 DNSXXM với 85 dây chuyền lò quay đang vận hành trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam tại Việt Nam theo danh mục của Hiệp hội Xi măng Việt Nam, với dữ liệu khảo sát và phỏng vấn chuyên sâu thu thập từ tháng 3/2019 đến tháng 12/2020. Nghiên cứu mang tính đột phá khi định lượng hóa thành công mối liên hệ cùng chiều giữa mức độ thực hành KTQTCPMT và HQTC, giải quyết triệt để cuộc tranh luận học thuật về gánh nặng chi phí môi trường đối với kết quả tài chính doanh nghiệp.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phát triển của KTQTCPMT qua nhiều giai đoạn với các đóng góp nền tảng từ USEPA (1995), Bennett và James (1998), UNDSD (2001), Burritt và cộng sự (2002), và IFAC (2005). Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào việc chuẩn hóa định nghĩa, phân loại CPMT thành chi phí nội bộ (chi phí trực tiếp, chi phí ẩn, chi phí tiềm tàng) và chi phí ngoại ứng xã hội.

Tại Việt Nam, các công trình của Phạm Đức Hiếu và Trần Thị Hồng Mai (2012), Lê Kim Ngọc (2013), Lê Thị Tâm (2017) đã tiếp cận KTQTCPMT ở các ngành khai khoáng, sản xuất gạch và sản xuất nhôm, nhưng còn thiếu một khung phân tích đa chiều cho ngành công nghiệp có mức xả thải và tiêu thụ năng lượng khổng lồ như xi măng.

Y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về tác động của bảo vệ môi trường và KTQTCPMT đối với HQTC:

  • Quan điểm kinh tế học cổ điển đại diện bởi Milton Friedman (1962) và các thực nghiệm sau này như Wagner (2005) tại 1.995 doanh nghiệp ngành giấy và bột giấy châu Âu (Đức, Anh, Ý, Hà Lan) khẳng định: các khoản chi cho môi trường và hạch toán KTQTCPMT tạo ra gánh nặng chi phí lớn, làm suy giảm các chỉ tiêu lợi nhuận như ROE, ROS, ROCE do chi phí tuân thủ vượt quá lợi ích kinh tế ngắn hạn.
  • Ngược lại, quan điểm hiện đại dựa trên "Giả thuyết Porter" (Porter và Van der Linde, 1995) cùng các nghiên cứu của Verschoor (1998), Jasch (2003), và Schaltegger và Burritt (2000, 2017) lập luận rằng KTQTCPMT giúp tối ưu hóa năng suất tài nguyên, nhận diện chi phí dòng vật liệu lãng phí, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh sinh thái và thúc đẩy tăng trưởng tài chính dài hạn.

Nghiên cứu của luận án định vị tại điểm giao thoa giữa quản trị chi phí chiến lược và kế toán bền vững. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình như Bartolomeo và cộng sự (2000) tại 84 doanh nghiệp châu Âu (nhận thấy KTQTMT mới dừng ở mức xử lý cuối đường ống) hay Jalaludin và cộng sự (2011) tại Australia (phát hiện áp lực cưỡng ép chưa đủ mạnh để kích hoạt áp dụng KTQTCPMT), luận án của Đỗ Thị Lan Anh (2023) chứng minh rằng trong bối cảnh các nền kinh tế đang chuyển đổi, áp lực cưỡng ép kết hợp cùng công nghệ sản xuất tiên tiến mới là động lực quyết định thúc đẩy sự thay đổi hành vi kế toán quản trị môi trường.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết thể chế (DiMaggio và Powell, 1983; Scott, 1995) bằng việc chỉ rõ cơ chế tương tác giữa áp lực cưỡng ép (Coercive Isomorphism), áp lực quy chuẩn (Normative Isomorphism) và áp lực bắt chước (Mimetic Isomorphism) trong việc định hình nhận thức của ban quản trị về kế toán môi trường tại ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên. Nghiên cứu bổ sung cho Lý thuyết dự phòng (Donaldson, 2001; Che Ruhana Isa và cộng sự, 2005) khi xác định công nghệ sản xuất tiên tiến (như dây chuyền lò quay thế hệ mới, hệ thống tận dụng nhiệt thừa phát điện) và nhận thức về sự biến động của môi trường kinh doanh là các biến dự phòng trọng yếu chi phối mức độ toàn diện của hệ thống KTQTCPMT.

Đồng thời, luận án làm sáng tỏ Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984; Deegan, 2002) bằng việc chứng minh áp lực từ cộng đồng dân cư xung quanh nhà máy và các tổ chức tài chính tạo ra động lực chuyển giao thông tin môi trường từ dạng dữ liệu kỹ thuật sang hệ thống báo cáo kế toán bằng tiền và hiện vật.

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập logic:

  • H1: Áp lực cưỡng ép tác động tích cực đến mức độ áp dụng KTQTCPMT.
  • H2: Áp lực quy chuẩn tác động tích cực đến mức độ áp dụng KTQTCPMT.
  • H3: Áp lực bắt chước tác động tích cực đến mức độ áp dụng KTQTCPMT.
  • H4: Áp lực từ các bên liên quan tác động tích cực đến mức độ áp dụng KTQTCPMT.
  • H5: Nhận thức sự biến động môi trường kinh doanh thúc đẩy áp dụng KTQTCPMT.
  • H6: Chiến lược môi trường chủ động thúc đẩy áp dụng KTQTCPMT.
  • H7: Công nghệ sản xuất tiên tiến tác động tích cực đến áp dụng KTQTCPMT.
  • H8: Mức độ áp dụng KTQTCPMT tác động tích cực đến HQTC của doanh nghiệp.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận hạch toán kép: kết hợp giữa kế toán chi phí dòng vật liệu (Material Flow Cost Accounting - MFCA theo tiêu chuẩn ISO 14051) và kế toán chi phí vòng đời sản phẩm (Life Cycle Costing - LCC). Khung này bóc tách CPMT thành 4 nhóm cụ thể theo định hướng của UNDSD (2001) và IFAC (2005):

  1. Chi phí kiểm soát và xử lý chất thải (khí thải lò nung, bụi clinker, nước làm mát);
  2. Chi phí phòng ngừa và quản lý môi trường (bảo dưỡng lọc bụi tĩnh điện, trồng cây xanh hoàn nguyên mỏ);
  3. Giá trị vật liệu của đầu ra phi sản phẩm (năng lượng nhiệt thất thoát, nguyên liệu hao hụt trong quá trình nghiền liệu và nung clinker);
  4. Chi phí chế biến không tạo ra sản phẩm (khấu hao máy móc, nhân công phát sinh do tiêu hao vật liệu không hiệu quả).

Phân tích này làm rõ ranh giới áp dụng: hệ thống phát huy tối đa hiệu quả kinh tế - sinh thái trong điều kiện doanh nghiệp sở hữu công nghệ lò quay công suất lớn và có sự đồng thuận chiến lược giữa bộ phận kỹ thuật công nghệ và phòng kế toán.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Exploratory & Explanatory Sequential Mixed-Methods Design). Thiết kế nghiên cứu tích hợp phương pháp định tính nhằm khám phá và điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù ngành xi măng Việt Nam, sau đó kiểm định mô hình cấu trúc bằng phương pháp định lượng diện rộng. Thiết kế đa tầng phân tích dữ liệu ở cả cấp độ doanh nghiệp (loại hình sở hữu, công suất thiết kế) và cấp độ cá nhân nhà quản trị (nhận thức, năng lực chuyên môn).

Mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm toàn bộ các nhà quản lý cấp cao, kế toán trưởng, trưởng phòng kỹ thuật - môi trường tại 62 doanh nghiệp sản xuất xi măng với 85 dây chuyền đang hoạt động tại Việt Nam.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu trải qua hai giai đoạn chặt chẽ:

  1. Giai đoạn định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu 12 chuyên gia đầu ngành thuộc Tổng công ty Xi măng Việt Nam (VICEM), Viện Vật liệu Xây dựng, các nhà quản lý nhà máy; kết hợp nghiên cứu tình huống điển hình tại 3 doanh nghiệp lớn: Công ty Cổ phần Xi măng Bút Sơn, Công ty Cổ phần Xi măng Hoàng Mai, và Công ty TNHH MTV Xi măng Quang Sơn. Kết quả định tính giúp chuẩn hóa bảng hỏi khảo sát với 8 thang đo đa biến sử dụng thang đo Likert 5 mức độ.
  2. Giai đoạn định lượng: Phát bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến đến 250 đối tượng khảo sát tại các nhà máy xi măng, thu về 215 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.

Tính tin cậy và giá trị khoa học được kiểm chứng qua tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation) giữa số liệu báo cáo tài chính, nhật trình sản xuất kỹ thuật và kết quả khảo sát. Hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các thang đo đều vượt ngưỡng 0,70 (dao động từ 0,782 đến 0,915), khẳng định tính nhất quán nội tại hoàn hảo của công cụ đo lường.

Data và phân tích

Mẫu dữ liệu phản ánh cấu trúc sở hữu và năng lực sản xuất đa dạng: các doanh nghiệp nhà nước và công ty con thuộc VICEM chiếm 45%, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chiếm 22%, và doanh nghiệp tư nhân/cổ phần khác chiếm 33%.

Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 24.0 thông qua các bước:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số KMO = 0,847, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (p < 0,001), tổng phương sai trích đạt trên 60%.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác thực độ giá trị hội tụ (Convergent Validity) với trọng số chuẩn hóa > 0,5, phương sai trích trung bình (AVE) > 0,50, độ tin cậy tổng hợp (CR) > 0,70, và giá trị phân biệt (Discriminant Validity) được đảm bảo theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker.
  • Mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) được đánh giá thông qua các chỉ số độ phù hợp mô hình: CMIN/DF < 3,0; GFI, TLI, CFI > 0,90; RMSEA < 0,08.
  • Kiểm định độ vững bằng phân tích phương sai đa biến (ANOVA) nhằm đánh giá sự khác biệt trong áp dụng KTQTCPMT theo công suất thiết kế dây chuyền (dưới 1 triệu tấn/năm, 1 - 2 triệu tấn/năm, trên 2 triệu tấn/năm) và theo hình thức sở hữu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá với bằng chứng thực nghiệm rõ ràng:

  1. Thực trạng áp dụng KTQTCPMT tại các DNSXXM Việt Nam còn ở mức trung bình thấp, chủ yếu tập trung vào việc ghi nhận chi phí xử lý cuối đường ống (xử lý bụi, nộp phí bảo vệ môi trường, chi phí quan trắc định kỳ) mà chưa bóc tách được "giá trị vật liệu của đầu ra phi sản phẩm" – vốn chiếm tới 40-70% tổng CPMT thực tế theo nhận định của Jasch (2006).
  2. Áp lực cưỡng ép từ hệ thống pháp luật môi trường của Chính phủ và Áp lực từ các bên liên quan là hai nhân tố bên ngoài có tác động thúc đẩy mạnh mẽ nhất đến quyết định thiết lập hệ thống KTQTCPMT (hệ số tác động chuẩn hóa beta > 0,30, p < 0,01).
  3. Công nghệ sản xuất tiên tiến đóng vai trò là tiền đề kỹ thuật then chốt: các nhà máy sở hữu công nghệ lò quay tự động hóa cao và hệ thống đo lường tự động dòng vật liệu có mức độ áp dụng KTQTCPMT vượt trội so với các lò đứng cũ hoặc dây chuyền công nghệ lạc hậu (kết quả ANOVA cho thấy F = 12,45, p < 0,001).
  4. Phân tích SEM xác nhận KTQTCPMT có tác động tích cực trực tiếp và có ý nghĩa thống kê cao đến Hiệu quả tài chính của DNSXXM (p < 0,01). Việc nhận diện và kiểm soát CPMT giúp doanh nghiệp cắt giảm tổn thất nguyên - nhiên liệu, tối ưu hóa quá trình đốt clinker, tái sử dụng phế phẩm làm phụ gia xi măng, trực tiếp cải thiện chỉ số biên lợi nhuận và doanh thu từ kinh tế tuần hoàn.
  5. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các hình thức sở hữu: Các doanh nghiệp FDI và các công ty liên doanh có mức độ hoàn thiện báo cáo chi phí môi trường cao hơn hẳn các doanh nghiệp tư nhân trong nước do phải tuân thủ chuẩn mực báo cáo bền vững từ tập đoàn mẹ.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu hòa giải thành công mâu thuẫn giữa trường phái kinh tế cổ điển của Friedman và trường phái hiện đại của Porter trong bối cảnh ngành công nghiệp nặng tại các nước đang phát triển, chứng minh KTQTCPMT không phải là chi phí tuân thủ thuần túy mà là công cụ quản trị tạo giá trị gia tăng.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ đo lường KTQTCPMT chuyên biệt cho ngành xi măng, có khả năng chuyển giao và ứng dụng cho các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên khác như luyện kim, nhiệt điện, sản xuất hóa chất.
  • Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp lộ trình 4 bước giúp các giám đốc điều hành và kế toán trưởng xây dựng bảng danh mục tài khoản chi phí môi trường bóc tách, ứng dụng phương pháp MFCA để phát hiện điểm thất thoát năng lượng trong công đoạn nung clinker.
  • Về chính sách vĩ mô: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Tài chính và Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành Thông tư hướng dẫn riêng về hạch toán kế toán môi trường, đồng thời xây dựng các gói tín dụng xanh ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp áp dụng công nghệ đồng xử lý chất thải trong lò nung xi măng.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu cụ thể:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung vào ngành sản xuất xi măng tại Việt Nam, chưa mở rộng so sánh liên ngành với ngành thép hay hóa chất.
  • Cỡ mẫu định lượng (215 quan sát) dù bao phủ hầu hết các doanh nghiệp trong ngành nhưng vẫn bị giới hạn bởi số lượng thực tế của các nhà máy xi măng đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Phương pháp khảo sát dựa trên bảng hỏi có thể còn chịu ảnh hưởng bởi tính chủ quan trong nhận thức của người trả lời về hiệu quả tài chính và chi phí môi trường.
  • Dữ liệu thu thập theo phương pháp cắt ngang (Cross-sectional data) trong giai đoạn 2019-2020, chưa phản ánh được biến động dài hạn theo chuỗi thời gian (Panel data) sau các đợt khủng hoảng giá năng lượng toàn cầu.

Chương trình nghiên cứu tương lai đề xuất:

  1. Ứng dụng mô hình dữ liệu bảng kết hợp báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo phát thải ESG để lượng hóa chính xác hơn tác động trễ (lagged effect) của KTQTCPMT lên hiệu quả tài chính;
  2. Nghiên cứu vai trò điều tiết của chuyển đổi số và công nghệ chuỗi khối (Blockchain) trong việc tự động hóa thu thập dữ liệu dòng vật liệu MFCA;
  3. Khảo sát mở rộng so sánh đối chuẩn quốc tế giữa các doanh nghiệp xi măng tại khối ASEAN.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc với tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành kế toán và phát triển bền vững quốc tế. Về mặt chuyển đổi ngành công nghiệp, nghiên cứu cung cấp căn cứ trực tiếp để Hiệp hội Xi măng Việt Nam và Tổng công ty Xi măng Việt Nam (VICEM) tái cấu trúc hệ thống quản trị chi phí, hướng tới mục tiêu giảm phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050.

Ở cấp độ chính sách, các phát hiện thực nghiệm hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước trong việc giám sát hạn ngạch phát thải carbon, xây dựng thị trường tín chỉ carbon nội địa và thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật xanh cho ngành vật liệu xây dựng. Lợi ích kinh tế và xã hội được lượng hóa thông qua việc giảm thiểu hàng triệu tấn khí thải CO2, bụi clinker và tận dụng hàng trăm nghìn tấn rác thải công nghiệp làm nhiên liệu thay thế, mang lại môi trường sống trong lành hơn cho cộng đồng dân cư khu vực lân cận mỏ đá và nhà máy xi măng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp hoàn chỉnh và bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy cao về kế toán quản trị môi trường trong công nghiệp nặng.
  • Ban lãnh đạo và Kế toán trưởng doanh nghiệp sản xuất: Sở hữu cẩm nang chi tiết về nhận diện, đo lường và lập báo cáo chi phí dòng vật liệu, biến áp lực môi trường thành lợi thế cạnh tranh tài chính.
  • Các nhà hoạch định chính sách môi trường và tài chính: Nhận được khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng định lượng vững chắc để hoàn thiện hành lang pháp lý về kế toán phát triển bền vững.
  • Các tổ chức tài chính và nhà đầu tư: Có công cụ tin cậy để thẩm định rủi ro môi trường và hiệu quả kinh doanh của các dự án công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory) và Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) khi chứng minh rằng trong ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên, tác động của áp lực thể chế đến hiệu quả tài chính không diễn ra đơn tuyến mà phải thông qua biến can thiệp là mức độ hoàn thiện của hệ thống KTQTCPMT, với sự hỗ trợ của năng lực công nghệ sản xuất tiên tiến.

  2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
    So với nghiên cứu của Lê Thị Tâm (2017) chỉ dùng hồi quy OLS hay nghiên cứu định tính đơn lẻ của Trần Anh Quang (2019), luận án đã kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp đa tầng, sử dụng mô hình phương trình cấu trúc SEM trên AMOS và kiểm định phân sai ANOVA, khảo sát toàn diện 85 dây chuyền sản xuất trên quy mô toàn quốc để loại trừ hoàn toàn sai số chọn mẫu cục bộ.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
    Phát hiện bất ngờ nhất là phần lớn các doanh nghiệp xi măng đang chịu tổn thất chi phí môi trường khổng lồ từ "giá trị vật liệu của đầu ra phi sản phẩm" (chiếm trên 50% chi phí môi trường thực tế) nhưng ban lãnh đạo không hề nhận biết do hệ thống kế toán truyền thống đã che giấu các chi phí này trong tài khoản 627 (chi phí sản xuất chung).

  4. Luận án có cung cấp giao thức nhân bản (Replication Protocol) không?
    Luận án cung cấp bộ công cụ nhân bản đầy đủ bao gồm: cấu trúc bảng hỏi Likert chuẩn hóa, danh mục chỉ báo quan sát, ma trận kiểm định CFA/SEM và hướng dẫn mã hóa chi phí môi trường theo dòng vật liệu, cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng lặp lại quy trình tại các ngành công nghiệp khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào?
    Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới việc xây dựng hệ thống kế toán tích hợp Carbon - Tài chính (Integrated Carbon-Financial Accounting System) ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và vạn vật kết nối (IoT) để tính toán phát thải và chi phí theo thời gian thực tại các nhà máy xi măng thông minh.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm phong phú thêm cơ sở lý luận về kế toán quản trị chi phí môi trường trong ngành công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng tại các nền kinh tế mới nổi.
  2. Xác lập mô hình nghiên cứu đa biến tích hợp thành công 3 lý thuyết nền tảng (Thể chế, Dự phòng, Các bên liên quan) với bằng chứng thực nghiệm từ 62 doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam.
  3. Chứng minh thực nghiệm mối quan hệ tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê giữa mức độ áp dụng KTQTCPMT và Hiệu quả tài chính doanh nghiệp, củng cố vững chắc Giả thuyết Porter.
  4. Bóc tách và chỉ ra vai trò then chốt của công nghệ sản xuất lò quay tiên tiến trong việc quyết định năng lực thu thập và xử lý thông tin chi phí dòng vật liệu và năng lượng.
  5. Cung cấp hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách đồng bộ từ cấp độ quản trị nội bộ doanh nghiệp đến cấp độ quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững ngành xi măng Việt Nam.