Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hồng Nhung (ngành Tài chính, Học viện Ngân hàng, khóa học 2018-2022) tập trung nghiên cứu cấu trúc kỳ hạn nợ của các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vốn kinh doanh là yếu tố nền tảng cấu thành từ vốn chủ sở hữu và nợ phải trả (bao gồm nợ ngắn hạn và nợ dài hạn). Hầu hết các doanh nghiệp hiện nay đều sử dụng nợ vay để tài trợ cho hoạt động kinh doanh, song tỷ lệ phân bổ và kỳ hạn vay phụ thuộc hoàn toàn vào chiến lược của nhà quản trị nhằm tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và giảm thiểu rủi ro tài chính. Khác với các nền kinh tế phát triển có hệ thống tài chính hoàn thiện và khả năng tiếp cận thị trường vốn dài hạn thuận lợi, thị trường tài chính Việt Nam vẫn là thị trường cận biên chuẩn bị chuyển dịch lên thị trường mới nổi. Do đó, các doanh nghiệp trong nước gặp nhiều rào cản khi huy động nguồn vốn dài hạn và thường phụ thuộc vào nợ ngắn hạn.
Trong bức tranh chung đó, ngành Xây dựng mang những đặc tính kinh tế - kỹ thuật rất riêng biệt:
- Nhu cầu sử dụng vốn rất lớn để trang trải chi phí máy móc, nguyên vật liệu (đặc biệt là giá thép biến động mạnh) và nhân công;
- Sản phẩm đầu ra có tính đơn chiếc, quy mô dự án kéo dài nhiều năm, chu kỳ kinh doanh dài và phụ thuộc vào tiến độ thi công, nghiệm thu từng đợt;
- Quy trình thanh toán, giải ngân phân kỳ làm phát sinh các khoản nợ phải trả và lượng hàng tồn kho lớn trong tổng tài sản, khiến sức khỏe tài chính và dòng tiền doanh nghiệp rất nhạy cảm với các biến động chu kỳ kinh tế vĩ mô.
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là nghiên cứu và đánh giá các nhân tố tác động lên cấu trúc kỳ hạn nợ của doanh nghiệp. Về mặt cụ thể, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu đánh số theo văn bản:
- (i) Xây dựng cơ sở lý thuyết về cấu trúc kỳ hạn nợ.
- (ii) Xác định đặc điểm ngành Xây dựng, từ đó đưa ra những nhân tố có thể gây ảnh hưởng lên cấu trúc kỳ hạn nợ của các doanh nghiệp ngành Xây dựng niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
- (iii) Phân tích, đánh giá sự ảnh hưởng của những nhân tố đã xây dựng lên cấu trúc kỳ hạn nợ, xác định mối tương quan âm hay dương và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố lên cấu trúc kỳ hạn nợ.
- (iv) Đề xuất một số khuyến nghị nhằm giúp các doanh nghiệp xây dựng được cấu trúc kỳ hạn nợ hợp lý, phù hợp với đặc thù doanh nghiệp.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố tác động lên cấu trúc kỳ hạn nợ của doanh nghiệp xây dựng niêm yết, bao gồm 8 biến vi mô nội tại (cấu trúc vốn, khả năng sinh lời, quy mô doanh nghiệp, cơ cấu tài sản, kỳ hạn tài sản, thuế, khả năng thanh toán, hiệu suất sử dụng tài sản) và 3 biến vĩ mô bên ngoài (tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát, tốc độ tăng trưởng tín dụng).
Về phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Mẫu gồm 116 doanh nghiệp thuộc ngành Xây dựng niêm yết trên cả ba sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam (HOSE, HNX và UPCOM) có dữ liệu công bố đầy đủ và hoạt động liên tục.
- Thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2011 đến năm 2021, tạo nên bộ dữ liệu bảng gồm 1.276 quan sát. Nguồn số liệu vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán qua hệ thống Fiintrade, trong khi các biến vĩ mô được thu thập từ Tổng cục Thống kê (GSO).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lập luận dựa trên bốn khung lý thuyết tài chính kinh điển đã được kiểm chứng qua các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Lý thuyết chi phí đại diện (The Agency Cost Theory - Myers, 1977): Tập trung vào xung đột lợi ích giữa cổ đông và chủ nợ (các vấn đề chuyển dịch rủi ro, đầu tư dưới mức và đầu tư thái quá). Myers lập luận rằng việc sử dụng nợ ngắn hạn sẽ giảm thiểu chi phí đại diện nhờ tăng tần suất giám sát và tái thương lượng hợp đồng. Đại diện điển hình cho lý thuyết này trong mô hình là quy mô doanh nghiệp (SIZE).
- Lý thuyết tín hiệu (The Signaling Theory - Flannery, 1986; Diamond, 1991): Dựa trên giả định bất cân xứng thông tin giữa nhà quản trị nội bộ và chủ nợ bên ngoài. Flannery (1986) cho rằng các doanh nghiệp chất lượng tốt sẽ phát hành nợ ngắn hạn để gửi tín hiệu tích cực ra thị trường, trong khi doanh nghiệp chất lượng thấp ưu tiên nợ dài hạn để tránh rủi ro tái tài trợ. Diamond (1991) phát triển thêm yếu tố xếp hạng tín dụng: doanh nghiệp tín nhiệm cao vay ngắn hạn, tín nhiệm trung bình vay dài hạn, còn nhóm rủi ro cao buộc phải vay ngắn hạn do bị sàng lọc. Các biến đại diện gồm cấu trúc vốn (TDR), khả năng sinh lời (ROA), khả năng thanh toán (LIQ) và hiệu suất sử dụng tài sản (TO).
- Lý thuyết sự phù hợp (The Matching Theory - Morris, 1976; Myers, 1977): Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro mất khả năng thanh toán ngắn hạn bằng cách điều chỉnh kỳ hạn của nợ xấp xỉ với tuổi thọ của tài sản hình thành từ nợ. Tài sản dài hạn cần được tài trợ bằng nợ dài hạn để dòng tiền tích lũy từ tài sản kịp bù đắp nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi. Biến đại diện là cơ cấu tài sản cố định (TANG) và kỳ hạn tài sản (AMR).
- Lý thuyết dựa trên thuế (The Tax-based Theory - Brick & Ravid, 1985): Xem xét giá trị doanh nghiệp trong mối tương quan với tấm chắn thuế từ lãi vay và cấu trúc kỳ hạn của lãi suất. Doanh nghiệp đánh đổi giữa lợi ích thuế với chi phí phát hành nợ và nguy cơ kiệt quệ tài chính. Biến đại diện là thuế thu nhập doanh nghiệp (TAX).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo quy trình kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm Stata 14, với số liệu sơ cấp xử lý trên Excel 2016:
- Ước lượng ban đầu qua 3 mô hình: Hồi quy bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test (so sánh Pooled OLS với FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (so sánh Pooled OLS với REM) và kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM).
- Kiểm tra khuyết tật mô hình: Kiểm định Wald nhằm phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và kiểm định Wooldridge nhằm phát hiện hiện tượng tự tương quan (autocorrelation).
- Khắc phục khuyết tật: Khi kết quả kiểm định cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và/hoặc tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để hiệu chỉnh các ước lượng sai lệch, đảm bảo các hệ số hồi quy vững và có ý nghĩa thống kê cao nhất.
| Ký hiệu |
Tên biến |
Công thức xác định |
Kỳ vọng tác động |
Khung lý thuyết hỗ trợ |
| LDR |
Cấu trúc kỳ hạn nợ |
$\frac{\text{Nợ dài hạn}}{\text{Tổng nợ}}$ |
Biến phụ thuộc |
— |
| TDR |
Cấu trúc vốn |
$\frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
(+) |
Lý thuyết tín hiệu |
| ROA |
Khả năng sinh lời |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
(-) |
Lý thuyết tín hiệu |
| SIZE |
Quy mô doanh nghiệp |
$\log(\text{Tổng tài sản})$ |
(+) |
Lý thuyết chi phí đại diện |
| TANG |
Cơ cấu tài sản |
$\frac{\text{Tài sản cố định hữu hình}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
(+) |
Lý thuyết sự phù hợp |
| AMR |
Kỳ hạn tài sản |
$\frac{\text{Tài sản dài hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
(+) |
Lý thuyết sự phù hợp |
| TAX |
Thuế thu nhập DN |
$\frac{\text{Thuế TNDN}}{\text{Lợi nhuận trước thuế}}$ |
(+) |
Lý thuyết dựa trên thuế |
| LIQ |
Khả năng thanh toán |
$\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ |
(+) |
Lý thuyết tín hiệu |
| TO |
Hiệu suất sử dụng tài sản |
$\frac{\text{Tổng doanh thu}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
(-) |
Lý thuyết tín hiệu |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) |
(+) |
Yếu tố môi trường vĩ mô |
| INF |
Lạm phát |
Chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm (%) |
(+) |
Yếu tố môi trường vĩ mô |
| CRE |
Tăng trưởng tín dụng |
Tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống (%) |
(+) |
Yếu tố môi trường vĩ mô |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý thuyết về cấu trúc kỳ hạn nợ của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về cấu trúc vốn (tỷ lệ giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu) và cấu trúc kỳ hạn nợ (tỷ lệ nợ dài hạn hoặc nợ ngắn hạn trên tổng nợ). Khóa luận làm rõ các công thức tính toán chỉ tiêu tỷ trọng nợ dài hạn ($\text{LDR} = \frac{\text{Nợ dài hạn}}{\text{Tổng nợ}}$) và tỷ trọng nợ ngắn hạn ($\text{SDR} = \frac{\text{Nợ ngắn hạn}}{\text{Tổng nợ}}$), phân tích ưu thế và hạn chế của từng loại nợ đối với sự an toàn tài chính.
Tiếp đó, chương phân tích chuyên sâu 4 lý thuyết tài chính nền tảng (chi phí đại diện, tín hiệu, sự phù hợp, dựa trên thuế) và tổng hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Barclay & Smith, 1995; Antoniou và cộng sự, 2006; Deesomsak và cộng sự, 2009; Kirch & Terra, 2012; Mateus & Terra, 2013) cùng các nghiên cứu tại Việt Nam (Phạm Thị Vân Trinh, 2017, 2020; Ngô Văn Toàn, 2018, 2021; Nguyễn Thanh Liêm, 2018, 2019; Đỗ Thị Vân Trang, 2020, 2021; Nguyễn Thanh Nhã, 2019, 2020).
Trên cơ sở đó, tác giả phân loại các yếu tố tác động thành hai nhóm chính:
- Nhóm nhân tố nội tại: cấu trúc vốn, khả năng sinh lời, quy mô doanh nghiệp, cơ cấu tài sản, kỳ hạn tài sản, thuế, khả năng thanh toán, hiệu suất sử dụng tài sản, tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp, đặc điểm riêng của ngành, số năm hoạt động.
- Nhóm nhân tố bên ngoài: biến động thị trường vốn, tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát, tốc độ tăng trưởng tín dụng, biến động chu kỳ ngành và mức độ phát triển của thị trường tài chính.
Chương 2: Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng tới cấu trúc kỳ hạn nợ của các doanh nghiệp ngành Xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 2 mô tả thực trạng ngành Xây dựng và cơ cấu nợ của các doanh nghiệp niêm yết. Về cơ cấu thị phần, số liệu GSO năm 2016 ghi nhận doanh nghiệp tư nhân chiếm áp đảo với 87%, doanh nghiệp FDI chiếm 5% và doanh nghiệp nhà nước chiếm 8%. Dù ngành được định giá khoảng 60 tỷ USD vào năm 2021, tốc độ tăng trưởng năm 2021 chỉ đạt 0.63% (thấp hơn nhiều mức bình quân tăng trưởng chung 7.2%). Dư nợ tín dụng ngành xây dựng giai đoạn tháng 3/2021 đến tháng 2/2022 thuộc nhóm thấp nhất thị trường.
Về mẫu nghiên cứu, tác giả căn cứ theo tiêu chuẩn phân ngành quốc tế GICS trên HOSE (doanh nghiệp có doanh thu xây dựng trên 60%), tiêu chuẩn HaSIC trên HNX (doanh thu hoạt động xây dựng trên 50%) và các tiêu chí chọn lọc trên sàn UPCOM để lọc ra 116 doanh nghiệp có dữ liệu liên tục 11 năm (2011-2021). Thống kê mô tả từ 1.276 quan sát cho thấy những đặc trưng tài chính nổi bật của doanh nghiệp xây dựng:
| Biến số |
Số quan sát |
Giá trị trung bình |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
Độ lệch chuẩn |
| LDR |
1.276 |
0.1957 (19.57%) |
0.0000 (0.00%) |
0.9696 (~96.96%) |
0.2062 |
| TDR |
1.276 |
0.7000 (70.00%) |
0.0412 (4.12%) |
10.4500 |
0.3541 |
| ROA |
1.276 |
0.0198 (~1.98%) |
-0.7321 (-73.21%) |
0.3712 (37.12%) |
0.0521 |
| SIZE |
1.276 |
11.9542 |
9.8714 |
14.7821 |
0.7814 |
| TANG |
1.276 |
0.1901 (19.01%) |
0.0031 (<1.00%) |
0.9745 (>97.00%) |
0.1824 |
| AMR |
1.276 |
0.3115 (31.15%) |
0.0000 (0.00%) |
0.9887 (~98.87%) |
0.2105 |
| TAX |
1.276 |
0.1798 (~18.00%) |
-0.1524 |
0.8912 |
0.1432 |
| LIQ |
1.276 |
1.7012 (1.70 lần) |
0.0614 (0.06 lần) |
41.2500 (>40 lần) |
1.8921 |
| TO |
1.276 |
0.7243 (72.43%) |
0.0125 |
3.4512 |
0.4812 |
| GDP |
1.276 |
0.0596 (~5.96%) |
0.0258 (2.58%) |
0.0707 (7.07%) |
0.0135 |
| INF |
1.276 |
0.0512 (~5.12%) |
0.0063 (0.63%) |
0.1858 (18.58%) |
0.0461 |
| CRE |
1.276 |
0.1425 (~14.25%) |
0.0891 (8.91%) |
0.1825 (18.25%) |
0.0267 |
Kết quả bảng thống kê chỉ ra rằng tỷ trọng nợ dài hạn bình quân (LDR) chỉ đạt 19.57%, đồng nghĩa với việc nợ ngắn hạn chiếm áp đảo tới 80.43% tổng nợ (tỷ lệ nợ ngắn hạn gấp khoảng 4 lần nợ dài hạn). Tỷ lệ đòn bẩy nợ (TDR) bình quân lên đến 70% tổng tài sản. Trong khi đó, tài sản cố định (TANG) chỉ chiếm bình quân 19.01% tổng tài sản, khiến việc thế chấp để tiếp cận vốn vay dài hạn gặp nhiều khó khăn. Về các biến vĩ mô, GDP chạm đáy 2.58% vào năm 2021 do đại dịch Covid-19 và đạt đỉnh 7.07% năm 2018; lạm phát dao động từ 0.63% (năm 2015) đến 18.58% (năm 2011); tăng trưởng tín dụng thấp nhất là 8.91% (năm 2012) và cao nhất đạt 18.25% (năm 2016).
Sau khi tiến hành hồi quy qua Pooled OLS, FEM và REM, tác giả thực hiện kiểm định F-test, Breusch-Pagan và Hausman. Kiểm định Wald và Wooldridge tiếp tục chỉ ra mô hình có khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp ước lượng FGLS được lựa chọn làm kết quả cuối cùng để giải thích các giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3: Kết luận và một số khuyến nghị
Chương 3 tổng kết các phát hiện định lượng và đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với 4 đối tượng liên quan:
- Đối với các nhà lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng: Cần chủ động kiểm soát tỷ lệ nợ vay ở mức an toàn; tuân thủ nguyên tắc cân bằng kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản; tích cực tích lũy và đầu tư nâng cao tỷ trọng tài sản cố định có giá trị làm tài sản bảo đảm tín dụng; nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính để cải thiện xếp hạng tín nhiệm khi huy động vốn dài hạn.
- Đối với cổ đông và các nhà đầu tư: Cần quan tâm theo dõi cơ cấu nợ và khả năng thanh toán hiện hành của doanh nghiệp thay vì chỉ chú trọng vào chỉ tiêu lợi nhuận danh nghĩa; đánh giá đúng rủi ro khi doanh nghiệp xây dựng sử dụng đòn bẩy ngắn hạn quá mức để tài trợ dự án dài hạn.
- Đối với Ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng: Cần đa dạng hóa các gói sản phẩm tín dụng trung và dài hạn phù hợp với chu kỳ nghiệm thu, giải ngân theo giai đoạn của ngành xây dựng; thiết lập cơ chế định giá tài sản bảo đảm linh hoạt hơn đối với các dự án xây dựng hạ tầng có tính khả thi cao.
- Đối với Bộ Xây dựng và các cơ quan ban ngành: Hoàn thiện hành lang pháp lý về hợp đồng xây dựng, cơ chế giải ngân vốn đầu tư công và nghiệm thu quyết toán công trình; tháo gỡ điểm nghẽn về nợ đọng xây dựng cơ bản nhằm cải thiện vòng quay vốn lưu động cho các nhà thầu.
Kết quả và đóng góp
Mô hình hồi quy theo phương pháp FGLS trên mẫu 116 doanh nghiệp giai đoạn 2011-2021 mang lại các kết quả định lượng cụ thể:
- Các nhân tố tác động tích cực (đồng biến, có ý nghĩa thống kê):
- Cấu trúc vốn (TDR): Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản tác động dương đến tỷ lệ nợ dài hạn, phù hợp với lý thuyết tín hiệu và các nghiên cứu của Barclay & Smith (1995), Đỗ Thị Vân Trang (2021). Khi nhu cầu vay nợ tăng cao, khả năng tiếp cận cả nợ dài hạn lẫn ngắn hạn đều gia tăng.
- Quy mô doanh nghiệp (SIZE): Doanh nghiệp có quy mô tài sản lớn tiếp cận nợ dài hạn dễ dàng hơn nhờ năng lực thương lượng, chi phí đại diện thấp và hệ thống kiểm soát minh bạch (ủng hộ Myers, 1977).
- Cơ cấu tài sản (TANG) và Kỳ hạn tài sản (AMR): Tỷ trọng tài sản cố định và tài sản dài hạn càng lớn thì tỷ lệ nợ dài hạn càng cao. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ lý thuyết sự phù hợp (Morris, 1976), khẳng định tài sản cố định là điều kiện tiên quyết làm vật bảo đảm cho các khoản vay dài hạn tại hệ thống ngân hàng Việt Nam.
- Khả năng thanh toán (LIQ): Thanh khoản cao giúp doanh nghiệp giảm thiểu nguy cơ phá sản và kiệt quệ tài chính, củng cố uy tín để huy động nợ dài hạn.
- Tốc độ tăng trưởng tín dụng (CRE): Yếu tố vĩ mô này tác động dương đến tỷ trọng nợ dài hạn, cho thấy khi chính sách tiền tệ mở rộng quy mô tín dụng, các ngân hàng có xu hướng gia tăng hạn mức cho vay trung và dài hạn.
- Nhân tố tác động tiêu cực (nghịch biến, có ý nghĩa thống kê):
- Hiệu suất sử dụng tài sản (TO): Tác động ngược chiều lên LDR (phù hợp với giả thuyết H8 và nghiên cứu của Ngô Văn Toàn, 2018). Doanh nghiệp có vòng quay tài sản cao thường có dòng tiền quay vòng nhanh trong ngắn hạn, dẫn đến việc ưu tiên sử dụng nợ ngắn hạn có chi phí linh hoạt hơn.
- Các nhân tố không có tác động hoặc tác động không đáng kể: Khả năng sinh lời (ROA), thuế thu nhập doanh nghiệp (TAX), tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát (INF) không cho thấy tác động rõ rệt có ý nghĩa thống kê lên cấu trúc kỳ hạn nợ của các doanh nghiệp xây dựng trong mẫu quan sát.
Về mặt đóng góp:
- Về lý luận: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng củng cố tính thích ứng của lý thuyết chi phí đại diện, lý thuyết sự phù hợp và lý thuyết tín hiệu trong điều kiện của một thị trường cận biên như Việt Nam, chỉ ra rằng lý thuyết sự phù hợp (tương quan giữa kỳ hạn tài sản và nợ) đóng vai trò chi phối đối với các doanh nghiệp ngành thâm dụng vốn.
- Về thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh thực nghiệm chuyên biệt cho riêng ngành Xây dựng – lĩnh vực có tỷ lệ sử dụng nợ ngắn hạn gấp tới 4 lần nợ dài hạn (nợ ngắn hạn chiếm 80.43%, nợ dài hạn chỉ chiếm 19.57%). Đồng thời, công trình đưa ra các khuyến nghị có cơ sở khoa học giúp nhà quản trị doanh nghiệp và các tổ chức tín dụng tái cấu trúc kỳ hạn nợ an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn ở 116 doanh nghiệp ngành Xây dựng niêm yết có báo cáo tài chính đầy đủ và hoạt động liên tục trong 11 năm (2011-2021). Các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc các doanh nghiệp quy mô nhỏ bị gián đoạn hoạt động chưa được đưa vào khảo sát.
- Mô hình định lượng mới chỉ tiếp cận các chỉ số tài chính kế toán và 3 biến vĩ mô căn bản, chưa bao quát được toàn diện các yếu tố phi tài chính như đặc điểm hội đồng quản trị, cơ cấu sở hữu nhà nước hay biến động lãi suất thực tế của từng ngân hàng.
- Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu sang các doanh nghiệp xây dựng chưa niêm yết; phân chia chi tiết các phân ngành chuyên biệt (xây dựng hạ tầng giao thông, xây dựng dân dụng, xây dựng công nghiệp); đồng thời bổ sung thêm các biến kiểm soát về quản trị công ty và biến động lãi suất hợp đồng nợ.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên cao học các ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài về cấu trúc vốn, quản trị rủi ro thanh khoản hoặc cấu trúc kỳ hạn nợ.
- Phần tổng hợp lý thuyết tại Chương 1 có giá trị tham khảo cao về cách hệ thống hóa các trường phái tài chính doanh nghiệp (chi phí đại diện, tín hiệu, sự phù hợp, lá chắn thuế) gắn liền với hệ thống biến nghiên cứu.
- Quy trình kinh tế lượng tại Chương 2 là chỉ dẫn mẫu mực về cách xử lý dữ liệu bảng: từ kiểm định mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) đến nhận diện khuyết tật (Wald, Wooldridge) và áp dụng hồi quy FGLS để hiệu chỉnh dữ liệu trên phần mềm Stata.
- Các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp xây dựng có thể tham khảo các số liệu định chuẩn ngành (tỷ lệ nợ bình quân 70%, nợ dài hạn 19.57%, tài sản cố định 19.01%) để đối chiếu và tái cấu trúc nguồn tài trợ nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng nợ dài hạn trên tổng nợ (LDR) bình quân của các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trong giai đoạn 2011-2021 là bao nhiêu?
Số liệu thống kê mô tả từ 1.276 quan sát của 116 doanh nghiệp cho thấy giá trị LDR trung bình là 19.57% (thấp nhất là 0% và cao nhất là 96.96%). Điều này phản ánh nợ ngắn hạn chiếm ưu thế tuyệt đối (80.43%), gấp hơn 4 lần nợ dài hạn.
2. Vì sao tác giả phải sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì mô hình FEM hoặc REM?
Sau khi chạy mô hình FEM và REM, tác giả thực hiện kiểm định Wald và kiểm định Wooldridge. Kết quả cho thấy mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan. Do đó, phương pháp FGLS (Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật trên, mang lại các ước lượng không chệch và có ý nghĩa thống kê.
3. Nhân tố nào tác động tiêu cực đến cấu trúc kỳ hạn nợ trong kết quả hồi quy FGLS?
Hiệu suất sử dụng tài sản (TO = Tổng doanh thu / Tổng tài sản) là nhân tố có hệ số hồi quy âm và tác động nghịch biến đến tỷ lệ nợ dài hạn. Doanh nghiệp có hiệu suất luân chuyển tài sản cao thường có khả năng quay vòng dòng tiền nhanh, do đó ưu tiên sử dụng nợ ngắn hạn linh hoạt thay vì duy trì các khoản nợ dài hạn cố định chi phí.
4. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để phân loại và lựa chọn 116 doanh nghiệp ngành Xây dựng?
Khóa luận áp dụng chuẩn phân ngành GICS trên sàn HOSE (chọn doanh nghiệp có doanh thu từ hoạt động xây dựng trên 60%), chuẩn HaSIC trên sàn HNX (chọn doanh nghiệp có doanh thu xây dựng trên 50%), kết hợp sàng lọc trên sàn UPCOM để chọn ra các doanh nghiệp có số liệu báo cáo tài chính hợp nhất liên tục trong suốt 11 năm (2011-2021).
5. Những nhân tố nào trong nghiên cứu không có tác động đáng kể đến cấu trúc kỳ hạn nợ?
Kết quả thực nghiệm FGLS chỉ ra rằng khả năng sinh lời (ROA), thuế thu nhập doanh nghiệp (TAX), tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và lạm phát (INF) không có tác động hoặc tác động không có ý nghĩa thống kê đối với cấu trúc kỳ hạn nợ của các doanh nghiệp xây dựng niêm yết.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Hồng Nhung là một công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm chặt chẽ về các nhân tố tác động đến cấu trúc kỳ hạn nợ của 116 doanh nghiệp ngành Xây dựng niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2011-2021. Bằng quy trình kinh tế lượng dữ liệu bảng chuẩn mực kết hợp phương pháp FGLS, nghiên cứu đã chứng minh vai trò tích cực của cấu trúc vốn, quy mô, cơ cấu tài sản, kỳ hạn tài sản, thanh khoản và tăng trưởng tín dụng, đồng thời xác nhận tác động nghịch biến của hiệu suất sử dụng tài sản lên tỷ lệ nợ dài hạn. Kết quả nghiên cứu không chỉ củng cố các lý thuyết tài chính kinh điển tại một thị trường cận biên mà còn cung cấp những khuyến nghị thực tiễn giá trị cho các nhà quản trị doanh nghiệp, ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý nhà nước.