Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Thần Sa – Phượng Hoàng được thành lập theo quyết định ngày 01/12/1999, với tổng diện tích tự nhiên là 48.000 ha, trong đó diện tích quy hoạch vùng lõi khu rừng đặc dụng là 17.474,9 ha (diện tích đất có rừng là 17.121,2 ha và đất chưa có rừng là 353,7 ha). Khu bảo tồn trải dài trên địa bàn 7 xã và 1 thị trấn thuộc huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên (gồm thị trấn Đình Cả, các xã Phú Thượng, Sảng Mộc, Thần Sa, Thượng Nung, Nghinh Tường, Vũ Chấn, Cúc Đường). Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng núi đá vôi đặc trưng vùng Đông Bắc, lưu trữ tính đa dạng sinh học cao với 295 loài động vật có xương sống thuộc 93 họ, 30 bộ (gồm 56 loài thú, 117 loài chim, 28 loài bò sát, 11 loài lưỡng cư và 77 loài cá nước ngọt), cùng nhiều loài quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng như Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), Hươu xạ (Moschus berezopskii), Vượn Hải Nam (Nomascus hainanus).

Tuy nhiên, vùng đệm và vùng lõi của khu bảo tồn có mật độ dân cư sinh sống tương đối đông đúc, chủ yếu là đồng bào các dân tộc thiểu số (Tày, Dao, H'Mông, Nùng, Cao Lan). Cuộc sống của cộng đồng địa phương còn nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo cao, tập quán canh tác lạc hậu và sinh kế phụ thuộc lớn vào việc khai thác tài nguyên rừng. Các hoạt động như săn bắn, đặt bẫy thú rừng, khai thác gỗ, đốt than, phá rừng làm nương rẫy và lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật đang gây áp lực nghiêm trọng lên sinh cảnh và các quần thể động vật hoang dã. Trước thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình khoa học nào đánh giá toàn diện về nhận thức của cộng đồng và hiện trạng các mối đe dọa tại khu vực này.

Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu sau:

  1. Mục tiêu chung: Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên động vật tại KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá nhận thức của cán bộ, người dân về tài nguyên động vật có xương sống và hiện trạng các mối đe dọa đến tài nguyên động vật tại khu vực nghiên cứu.
    • Đánh giá sự khác biệt trong nhận thức bảo tồn động vật hoang dã (ĐVHD) giữa các nhóm cộng đồng theo các biến số nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thành phần dân tộc).
    • Phân cấp mức độ nghiêm trọng của các mối đe dọa tác động lên tài nguyên động vật.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên động vật dựa vào cộng đồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức của cán bộ quản lý và cộng đồng dân cư địa phương đối với nhóm động vật có xương sống (Thú, Chim, Bò sát, Lưỡng cư) và các tác động đe dọa sinh cảnh tại KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại 05 xã điểm thuộc vùng đệm và vùng lõi khu bảo tồn gồm: xã Thần Sa, Nghinh Tường, Cúc Đường, Phú Thượng và Thượng Nung (Nũng Luông) thuộc huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu thực địa từ tháng 03/2019 đến tháng 05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tài liệu sử dụng

Nghiên cứu vận dụng khái niệm về "Cộng đồng" theo định nghĩa của FAO (1990) và Từ điển Bách khoa Việt Nam (1995), xem cộng đồng như một đơn vị cấp địa phương của tổ chức xã hội gắn liền với khu vực địa lý xác định. Cơ sở phân loại thảm thực vật dựa trên quan điểm sinh thái phát sinh quần thể và hệ thống phân loại rừng nhiệt đới ẩm núi thấp của Thái Văn Trừng. Đánh giá cấp độ bảo tồn động vật dựa trên Sách Đỏ Việt Nam (2007) và các tiêu chuẩn của IUCN (CR - Rất nguy cấp, EN - Nguy cấp, VU - Sắp nguy cấp, EW - Tuyệt chủng ngoài tự nhiên).

Phương pháp thu thập dữ liệu

Đề tài áp dụng phương pháp Đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (Participatory Rural Appraisal - PRA) kết hợp điều tra sinh thái thực địa theo 2 giai đoạn: Giai đoạn thăm dò (05/03/2019 – 07/03/2019) và Giai đoạn điều tra chính thức (07/03/2019 – 14/03/2019).

  1. Thu thập tài liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu khí tượng thủy văn, điều kiện tự nhiên, báo cáo dân sinh kinh tế - xã hội, quy hoạch lâm nghiệp của huyện Võ Nhai, các báo cáo điều tra đa dạng sinh học và tài liệu quản lý của Ban quản lý KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng và Hạt Kiểm lâm Võ Nhai.
  2. Khảo sát xã hội học bằng bảng câu hỏi:
    • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Thực hiện phỏng vấn 40 hộ gia đình tại 5 xã điểm (5–10 hộ/xã) theo phương pháp ngẫu nhiên hệ thống và ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách thôn.
    • Cấu trúc bảng hỏi: Gồm 20 câu hỏi (kết hợp câu hỏi đóng và câu hỏi mở) chia thành 3 phần: (I) Thông tin nhân khẩu học; (II) Hiện trạng tài nguyên ĐVHD và tác động của người dân; (III) Hoạt động bảo tồn và mối quan hệ với cơ quan quản lý.
    • Thang điểm đánh giá: Nhận thức chia thành 4 mức (Rất hiểu biết: 3 điểm, Hiểu biết: 2 điểm, Ít hiểu biết: 1 điểm, Không biết: 0 điểm); Thái độ chia thành 2 mức (Tích cực: 1 điểm, Không quan tâm: 0 điểm).
  3. Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm: Tổ chức các cuộc thảo luận nhóm (4–6 người/thôn gồm ban quản lý thôn, kiểm lâm địa bàn, đại diện nam và nữ) và phỏng vấn bán cấu trúc các cán bộ chủ chốt của Ban quản lý khu bảo tồn, trạm kiểm lâm và chính quyền xã.
  4. Điều tra thực địa theo tuyến (Transect line survey): Thiết lập 3 tuyến điều tra qua các sinh cảnh núi đá vôi trọng yếu để ghi nhận vết tích tác động của con người:
    • Tuyến 01: Núi đá Nũng Cà (xã Thượng Nung), chiều dài 2 km (Tọa độ: E00600260 N02415830 đến E00601048 N02419073).
    • Tuyến 02: Thôn Ngọc Sơn II (xã Thần Sa), chiều dài 4 km (Tọa độ: E00437682 N02417892 đến E00438274 N02420561).
    • Tuyến 03: Địa phận xã Phú Thượng, chiều dài 6 km (Tọa độ: E0046131 N02409003 đến E00450072 N02404290).
    • Tọa độ các điểm đe dọa được định vị bằng máy GPS cầm tay, số hóa trên Google Earth và biên tập bản đồ bằng phần mềm ArcGIS.
  5. Phương pháp đánh giá giảm thiểu mối đe dọa (Threat Reduction Assessment - TRA): Vận dụng khung phân tích của Richard Margoluis và Nick Salafsky (1998; 2001) để định lượng mức độ nghiêm trọng của các mối đe dọa theo 3 tiêu chí: Diện tích ảnh hưởng (Area), Cường độ tác động (Intensity) và Mức độ cấp thiết (Urgency).

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

Dữ liệu khảo sát được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS 20.0. Các kiểm định thống kê suy luận được thực hiện ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (độ tin cậy 95%):

  • Kiểm định Independent-Samples T-Test (T-Student) để so sánh điểm trung bình nhận thức giữa 2 nhóm giới tính (Nam - Nữ) và giữa các nhóm dân tộc, trình độ học vấn.
  • Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) để so sánh mức độ nhận thức giữa 3 nhóm độ tuổi (20–35 tuổi, 36–45 tuổi, trên 45 tuổi).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng kết cơ sở lý luận về vai trò của cộng đồng địa phương trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học, khẳng định sự tham gia của người dân là yếu tố quyết định tính bền vững của các khu bảo tồn. Tác giả tổng quan bức tranh toàn cầu về suy thoái động vật hoang dã dựa trên dữ liệu của WWF (quần thể động vật có xương sống giảm 58% giai đoạn 1970–2012 với tốc độ suy giảm 2%/năm, nguy cơ suy giảm 67% vào năm 2020; khủng hoảng săn trộm tê giác tại Nam Phi gia tăng 5000% từ năm 2007).

Tại Việt Nam, số loài bị đe dọa đưa vào Sách Đỏ tăng từ 365 loài (năm 1992) lên 418 loài (năm 2007), trong đó có 116 loài nguy cấp nghiêm trọng và 9 loài đã tuyệt chủng ngoài tự nhiên (như tê giác hai sừng, cầy rái cá, bò xám, heo vòi). Riêng quần thể hổ tự nhiên giảm sút từ khoảng 1.000 cá thể (trước năm 1970) xuống 80–100 cá thể (năm 2005) và chỉ còn khoảng 30 cá thể vào năm 2010. Chương 1 nhấn mạnh khoảng trống nghiên cứu thực tiễn tại KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng khi chưa có công trình nào đánh giá có hệ thống về nhận thức và áp lực săn bắt của cộng đồng vùng đệm.

Chương 2: Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của khu vực nghiên cứu

Tác giả mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên và dân sinh kinh tế - xã hội tại KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng:

  • Địa hình và Khí hậu: Địa hình núi đá vôi bị chia cắt mạnh hiểm trở xen kẽ các thung lũng karst; khí hậu nhiệt đới gió mùa núi cao với lượng mưa trung bình 2.500 mm/năm, nhiệt độ trung bình năm 22,3°C, mùa đông thường có sương muối. Hệ thống thủy văn có mật độ dòng chảy mặt thấp, nhiều sông suối ngầm và hang động.
  • Đa dạng sinh học: Ghi nhận 1.096 loài thực vật bậc cao thuộc 645 chi, 160 họ; khu hệ động vật có xương sống có 295 loài thuộc 93 họ, 30 bộ. Trong đó, có 18 loài động vật quý hiếm có giá trị bảo tồn cao được thống kê theo Sách Đỏ Việt Nam 2007.
STT Tên Việt Nam Tên khoa học Cấp bảo tồn (Sách Đỏ VN 2007)
1 Cu li lớn Nycticebus coucang VU (Sắp nguy cấp)
2 Khỉ vàng Macaca mulatta EW (Tuyệt chủng ngoài tự nhiên)
3 Khỉ mốc Macaca assamensis VU (Sắp nguy cấp)
4 Khỉ mặt đỏ Macaca arctoides VU (Sắp nguy cấp)
5 Voọc bạc má Trachypithecus francoisi EN (Nguy cấp)
6 Voọc mũi hếch Rhinopithecus avunculus CR (Rất nguy cấp)
7 Vượn Hải Nam Nomascus hainanus CR (Rất nguy cấp)
8 Gấu ngựa Ursus thibetanus EN (Nguy cấp)
9 Beo lửa Catopuma temminckii EN (Nguy cấp)
10 Báo gấm Neofelis nebulosa EN (Nguy cấp)
11 Hươu xạ Moschus berezopskii CR (Rất nguy cấp)
12 Nai Cervus unicolor EN (Nguy cấp)
13 Hoẵng Muntiacus muntjak EN (Nguy cấp)
14 Sơn dương Naemorhedus sumatraensis EN (Nguy cấp)
15 Tê tê Manis pentadactyla EN (Nguy cấp)
16 Sóc đen Ratufa bicolor VU (Sắp nguy cấp)
17 Sóc bay lớn Petaurista philippensis VU (Sắp nguy cấp)
18 Sóc bay lông tai Belomys pearsonii CR (Rất nguy cấp)
  • Dân sinh - Kinh tế: Khu vực có 6 dân tộc, đông nhất là dân tộc Tày (8.717 người, chiếm 41,72%) và dân tộc Dao (4.414 người, chiếm 21,12%). Tỷ lệ hộ nghèo năm 2011 rất cao tại các xã vùng lõi: Sảng Mộc (56,64%), Nghinh Tường (55,72%), Thượng Nung (52,75%), Thần Sa (52,64%), Vũ Chấn (50,61%). Bình quân diện tích đất nông nghiệp chỉ đạt 0,33 ha/người; sản xuất lúa nước phụ thuộc nguồn nước tự nhiên nên nhiều xã chỉ cấy được 1 vụ/năm. Thu nhập bình quân đầu người đạt 3,5 triệu đồng/năm. Hạ tầng giao thông, thủy lợi, y tế và trường học còn nhiều thiếu thốn.

Chương 3: Mục tiêu, đối tượng, phạm vi, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết khung phương pháp luận nghiên cứu, quy trình triển khai điều tra xã hội học và khảo sát thực địa; thiết kế bộ câu hỏi điều tra nhận thức 20 câu; quy chuẩn xác định tọa độ và mô tả 3 tuyến điều tra thực địa (Nũng Cà, Ngọc Sơn II, Phú Thượng); các bước ứng dụng phần mềm SPSS 20 để kiểm định giả thuyết thống kê về sự khác biệt nhận thức cộng đồng; và phương pháp phân cấp mối đe dọa TRA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu định lượng và phát hiện thực địa của khóa luận:

1. Đánh giá nhận thức của cộng đồng

Trong tổng số 40 người được phỏng vấn tại 5 xã:

  • Mức độ nhận thức chung: 21 người (52,5%) có nhận thức tốt; 12 người (30,0%) có nhận thức trung bình; 7 người (17,5%) nhận thức kém. Người dân nhận diện tốt nhất các loài linh trưởng và móng guốc lớn (Vượn, Voọc, Khỉ mặt đỏ, Hươu, Sơn dương).
Chỉ tiêu phân loại Nhóm đối tượng Tổng số mẫu ($n$) Nhận thức Tốt (%) Nhận thức TB (%) Nhận thức Kém (%) Phương pháp kiểm định Giá trị thống kê ($p$ / Sig) Kết luận kiểm định
Giới tính Nam
Nữ
23
17
47,82%
47,05%
30,43%
11,76%
4,35%
41,17%
T-Student $p = 0,34$ Có sự khác biệt (Điểm TB: Nam 21,35; Nữ 21,22)
Độ tuổi 20–35 tuổi
36–45 tuổi
>45 tuổi
22
10
8
59,09%
47,05%
62,50%
22,73%
20,00%
25,00%
18,18%
20,00%
12,50%
One-Way ANOVA $\text{Sig} = 0,002$ Không có sự khác biệt giữa các nhóm tuổi
Trình độ học vấn Cấp THCS
THPT & Đại học
25
15
60,00%
80,00%
32,00%
20,00%
8,00%
0,00%
T-Test $\text{Sig} = 0,001$ Có sự khác biệt rõ rệt (Học vấn cao nhận thức tốt hơn)
Dân tộc H'Mông
Tày
Nùng
Dao
17
20
2
1
64,50%
65,00%
0,00%
0,00%
17,65%
25,00%
50,00%
0,00%
17,65%
10,00%
50,00%
100,00%
T-Student $p = 0,003$ Có sự khác biệt rõ rệt (Tày và Mông nhận thức cao hơn)

2. Hiện trạng các mối đe dọa đến tài nguyên động vật

Từ kết quả điều tra 3 tuyến thực địa và phỏng vấn cán bộ kiểm lâm, tác giả xác định 6 hoạt động đe dọa chính:

  1. Hoạt động săn bắt, bẫy bắt ĐVHD: Người dân (đặc biệt là người H'Mông) sử dụng súng tự chế, bẫy sắt, bẫy kẹp và đàn chó săn đi rừng dài ngày. Mục đích săn bắt nhằm cung cấp thực phẩm tại chỗ (lấy thịt, nấu cao, nuôi cảnh) và duy trì tập quán truyền thống.
  2. Hoạt động phá rừng, đốt rừng làm nương rẫy: Canh tác nương rẫy diễn ra rải rác trên các sườn núi đá vôi dốc, gây phân mảnh sinh cảnh sống của các loài linh trưởng.
  3. Hoạt động khai thác gỗ và củi: Ghi nhận nhiều điểm xẻ gỗ tại chỗ (như tại Nũng Luông) và cưa cây lấy phong lan, làm suy giảm tầng tán rừng tự nhiên.
  4. Hoạt động khai thác khoáng sản và đốt than củi: Khai thác vàng sa khoáng, khai thác đá và các lò đốt than củi tự phát tạo khói bụi, tiếng ồn nổ mìn làm động vật hoảng sợ, bỏ đi khỏi nơi cư trú.
  5. Khai thác lâm sản ngoài gỗ quá mức: Khai thác măng rừng, rau rừng và cây thuốc theo mùa làm thu hẹp nguồn thức ăn của động vật ăn thực vật.
  6. Lạm dụng hóa chất nông nghiệp: Phun thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ tại các nương ngô ven rừng (ghi nhận tại Phú Thượng) làm ô nhiễm nguồn nước ngầm và chuỗi thức ăn tự nhiên.

3. Hệ thống giải pháp đề xuất

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật và quản lý:

  • Tuyên truyền, giáo dục bảo tồn: Tăng cường tập huấn kiến thức giữa kiểm lâm và người dân; ưu tiên truyền thông đến phụ nữ và đồng bào dân tộc thiểu số vùng sâu; phối hợp với trưởng thôn, già làng tổ chức họp thôn định kỳ.
  • Kiểm soát săn bắt: Hoàn thiện chế tài xử lý vi phạm, nâng mức phạt hành chính lên xử lý hình sự đối với các hành vi tái phạm; thành lập Trung tâm Cứu hộ ĐVHD trực thuộc Ban quản lý KBTTN.
  • Nâng cao hiệu lực quản lý: Cắm mới và sửa chữa hệ thống biển báo, bảng nội quy tại các cửa rừng; lồng ghép chính sách kế hoạch hóa gia đình vào công tác quản lý bảo tồn để giảm sức ép gia tăng dân số.
  • Phát triển sinh kế bền vững: Ban hành quy chế khai thác lâm sản ngoài gỗ có kiểm soát; thử nghiệm mô hình nông - lâm kết hợp (trồng chè dưới tán rừng tự nhiên); hỗ trợ các gói vay vốn tín dụng dài hạn phục vụ sản xuất.

Chương 5: Kết luận, tồn tại, khuyến nghị

Tóm tắt các kết luận chính về tỷ lệ nhận thức của người dân, xác nhận mối tương quan giữa nhận thức với trình độ học vấn và dân tộc; khái quát 6 nhóm đe dọa sinh thái; nêu các hạn chế về điều kiện khảo sát thực địa và đề xuất các khuyến nghị ưu tiên đối với Chi cục Kiểm lâm Thái Nguyên và Ban quản lý KBTTN.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bộ cơ sở dữ liệu định lượng đầu tiên về nhận thức bảo tồn động vật hoang dã của cộng đồng vùng đệm KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng: 52,5% đạt mức tốt, 30% đạt mức trung bình và 17,5% đạt mức kém.
  • Chứng minh bằng các kiểm định thống kê tin cậy ($p < 0,05$): Trình độ học vấn ($\text{Sig} = 0,001$) và thành phần dân tộc ($p = 0,003$) là hai yếu tố nhân khẩu học chi phối mạnh nhất đến nhận thức bảo tồn, trong khi yếu tố độ tuổi ($\text{Sig} = 0,002$) không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
  • Khảo sát thực địa trực tiếp trên 12 km tuyến rừng núi đá vôi (3 tuyến), định vị tọa độ GPS và lập bản đồ các điểm nóng về săn bắt bằng bẫy tự chế, các điểm xẻ gỗ lậu, lò than thủ công và khu vực lạm dụng thuốc diệt cỏ ven rừng.

Giải pháp và kiến nghị

  • Xây dựng hệ thống giải pháp liên ngành gồm: giáo dục cộng đồng theo nhóm đối tượng đặc thù, tăng cường năng lực tuần tra kiểm lâm kết hợp chế tài hình sự, thành lập trung tâm cứu hộ động vật hoang dã tại chỗ, và triển khai mô hình kinh tế nông lâm kết hợp (trồng chè dưới tán rừng).

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận đóng góp nguồn tư liệu điều tra thực địa có giá trị khoa học về xung đột giữa bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế cộng đồng tại hệ sinh thái núi đá vôi phía Bắc.
  • Cung cấp luận cứ thực tiễn giúp Ban quản lý KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng và chính quyền huyện Võ Nhai điều chỉnh các chương trình truyền thông môi trường và xây dựng phương án giao khoán bảo vệ rừng phù hợp với tập quán từng dân tộc bản địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($n = 40$ hộ gia đình) do địa bàn núi đá hiểm trở, các hộ gia đình sống phân tán rải rác sâu trong rừng, thời gian điều tra thực địa ngắn (từ tháng 03 đến tháng 05/2019).
  • Chưa tiến hành điều tra đầy đủ trên toàn bộ 8 đơn vị hành chính mà mới chỉ tập trung tại 5 xã điểm trọng yếu (Thần Sa, Nghinh Tường, Cúc Đường, Phú Thượng, Thượng Nung).
  • Chưa lượng hóa cụ thể thiệt hại về số lượng cá thể động vật bị săn bắt qua từng năm do tính chất nhạy cảm và bất hợp pháp của hoạt động này tại địa phương.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi điều tra bảng hỏi với cỡ mẫu lớn hơn trên toàn bộ 7 xã và 1 thị trấn vùng đệm.
  • Ứng dụng công nghệ bẫy ảnh (camera trap) kết hợp điều tra tuyến chuyên sâu để kiểm kê định lượng quần thể các loài nguy cấp như Voọc mũi hếch, Hươu xạ, Vượn Hải Nam.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế và tính khả thi của mô hình sinh kế trồng chè dưới tán rừng trước khi nhân rộng trong vùng đệm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên các ngành Quản lý tài nguyên thiên nhiên, Quản lý tài nguyên rừng và Môi trường, Lâm học, Sinh thái học và Xã hội học nông thôn.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình tích hợp phương pháp đánh giá có sự tham gia của người dân (PRA) với kỹ thuật điều tra tuyến GPS ngoài thực địa và phân tích định lượng bằng SPSS; Danh lục 18 loài động vật có xương sống quý hiếm tại hệ sinh thái núi đá vôi Thần Sa – Phượng Hoàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phân bổ tại những địa bàn nào?

Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên 40 phiếu phỏng vấn hộ gia đình, phân bổ từ 5 đến 10 phiếu tại mỗi xã thuộc 5 xã điểm trong KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng: xã Thần Sa, xã Nghinh Tường, xã Cúc Đường, xã Phú Thượng và xã Thượng Nung (Nũng Luông), huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.

2. Kết quả kiểm định thống kê SPSS chỉ ra những yếu tố nào ảnh hưởng đến nhận thức bảo tồn của người dân?

Kiểm định thống kê với độ tin cậy 95% chỉ ra rằng:

  • Trình độ học vấn ($\text{Sig} = 0,001$) và Dân tộc ($p = 0,003$): Có sự khác biệt rõ rệt về nhận thức. Nhóm có trình độ THPT trở lên nhận thức tốt hơn nhóm THCS; người dân tộc Tày và H'Mông có nhận thức cao hơn dân tộc Nùng và Dao.
  • Giới tính ($p = 0,34$): Có sự khác biệt về mức độ hiểu biết giữa nam và nữ do mức độ tham gia xã hội khác nhau.
  • Độ tuổi ($\text{Sig} = 0,002 < 0,05$): Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức giữa các nhóm tuổi (20–35 tuổi, 36–45 tuổi và trên 45 tuổi).

3. Những loài động vật nào tại khu bảo tồn được ghi nhận ở mức Rất nguy cấp (CR) trong Sách Đỏ Việt Nam 2007?

Theo danh lục thống kê trong khóa luận, có 4 loài động vật có xương sống tại KBTTN Thần Sa – Phượng Hoàng thuộc nhóm Rất nguy cấp (CR):

  1. Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus)
  2. Vượn Hải Nam (Nomascus hainanus)
  3. Hươu xạ (Moschus berezopskii)
  4. Sóc bay lông tai (Belomys pearsonii)

4. Điều tra thực địa theo 3 tuyến khảo sát đã ghi nhận các mối đe dọa sinh thái trực tiếp nào?

Khảo sát trên 3 tuyến (Nũng Cà 2 km, Ngọc Sơn II 4 km, Phú Thượng 6 km) đã ghi nhận các mối đe dọa: hoạt động săn bắt thú rừng bằng bẫy sắt và chó săn; phá rừng làm nương rẫy rải rác; xẻ gỗ quý và chặt củi tại chỗ; khai thác đá, đốt than củi thủ công; khai thác quá mức lâm sản ngoài gỗ; và phun thuốc diệt cỏ ven rừng làm ô nhiễm nguồn nước.

5. Khóa luận đề xuất mô hình sinh kế nông lâm kết hợp cụ thể nào để giảm áp lực lên rừng?

Tác giả đề xuất xây dựng thử nghiệm mô hình trồng chè xen dưới tán rừng tự nhiên tại một số hộ gia đình trong xã dưới sự hướng dẫn kỹ thuật của cán bộ khu bảo tồn, kết hợp kiểm soát việc chuyển đổi rừng tự nhiên sang trồng keo và tăng cường hỗ trợ vốn vay tín dụng dài hạn cho người dân.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Thủy đã phản ánh bức tranh thực trạng về nhận thức cộng đồng và các mối đe dọa sinh thái tại Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa – Phượng Hoàng, tỉnh Thái Nguyên. Bằng việc kết hợp phương pháp điều tra xã hội học PRA, phân tích định lượng SPSS và khảo sát thực địa bằng GPS trên 3 tuyến rừng núi đá vôi, công trình đã chứng minh mối quan hệ giữa nhận thức bảo tồn với trình độ học vấn, giới tính và thành phần dân tộc bản địa. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ giáo dục môi trường, nâng cao năng lực thực thi pháp luật kiểm lâm đến chuyển đổi sinh kế nông lâm kết hợp, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý bền vững tài nguyên động vật hoang dã tại khu vực.