Nhận thức của cộng đồng và hiện trạng các mối đe dọa đến tài nguyên động vật tại khu bảo tồn thiên nhiên thần sa phượng hoàng tỉnh thái nguyên

Khám phá nhận thức cộng đồng về bảo tồn và hiện trạng đe dọa tài nguyên động vật tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thần Sa Phượng Hoàng, Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Cộng đồng và nhận thức của cộng đồng đối với tài nguyên động vật

1.1.1. Cộng đồng là gì?

1.1.2. Nhận thức của cộng đồng đối với tài nguyên động vật

1.2. Các mối đe dọa và tác động của cộng đồng đến tài nguyên động vật

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Tại Việt Nam

1.3. Tác động của cộng đồng đến tài nguyên động vật tại KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng

2. Chương 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Địa hình, địa thế

2.1.3. Thổ nhưỡng

2.1.4. Khí hậu thủy văn

2.1.5. Rừng và hệ động vật

2.2. Điều kiện kinh tế xã hội

2.2.1. Dân tộc

Tóm tắt

I. Khám Phá KBT Thần Sa Phượng Hoàng Vai Trò Với Đa Dạng Sinh Học

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Thần Sa - Phượng Hoàng, tọa lạc tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, là một viên ngọc quý của hệ sinh thái rừng núi đá vôi Việt Nam. Với diện tích gần 20.000 ha rừng đặc dụng, khu vực này có vai trò then chốt trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học Thái Nguyên. Đây là nơi giao thoa của nhiều luồng động thực vật, tạo nên một hệ sinh thái phong phú với nhiều nguồn gen quý. Tuy nhiên, giá trị to lớn này đang đối mặt với nhiều thách thức từ các hoạt động của con người. Nghiên cứu về nhận thức cộng đồng và hiện trạng các mối đe dọa đến tài nguyên động vật tại đây trở nên cấp thiết, cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý và bảo tồn bền vững. Việc hiểu rõ mối tương quan giữa sinh kế người dân và sức khỏe của hệ sinh thái là chìa khóa để xây dựng các chính sách bảo tồn hiệu quả, hài hòa lợi ích giữa con người và thiên nhiên.

1.1. Hệ động thực vật Thần Sa Phượng Hoàng có gì đặc biệt

KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng sở hữu một hệ động thực vật Thần Sa - Phượng Hoàng vô cùng đặc sắc, mang đặc trưng của khu hệ động vật vùng Đông Bắc. Theo thống kê, khu vực đã ghi nhận 295 loài động vật có xương sống, bao gồm 56 loài thú, 117 loài chim, 28 loài bò sát và 11 loài lưỡng cư. Đặc biệt, đây là nơi cư ngụ của nhiều các loài nguy cấp, quý, hiếm được ghi trong Sách đỏ Việt Nam và thế giới. Nổi bật là các loài linh trưởng như Vọoc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus) và Vọoc bạc má (Trachypithecus francoisi), Gấu ngựa (Ursusthibetanus), Sơn dương (Naemohedus muntjak). Sự tồn tại của những loài này khẳng định giá trị bảo tồn cấp quốc gia và quốc tế của khu vực, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp bách về các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt.

1.2. Tác động của phát triển kinh tế xã hội đến khu bảo tồn

Vùng đệm KBTTN là nơi sinh sống của cộng đồng đa dân tộc, chủ yếu là Tày, Mông, Dao, với đời sống còn nhiều khó khăn. Tác động của phát triển kinh tế xã hội tại đây diễn ra không đồng đều. Tỷ lệ hộ nghèo tại một số xã còn rất cao (ví dụ xã Sảng Mộc 56,64%), dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Cuộc sống khó khăn, thiếu đất canh tác, và tập quán sản xuất lạc hậu là nguyên nhân sâu xa dẫn đến các hoạt động khai thác tài nguyên không bền vững. Sức ép từ gia tăng dân số làm trầm trọng thêm tình trạng phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ và săn bắt động vật để cải thiện thu nhập. Đây là thách thức lớn đối với hiệu quả công tác bảo tồn và đòi hỏi các giải pháp mang tính tổng thể, đặc biệt là phát triển sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm.

II. Top 4 Mối Đe Dọa Đến Tài Nguyên Động Vật Tại Thần Sa Phượng Hoàng

Tài nguyên động vật tại KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng đang bị suy giảm nghiêm trọng dưới áp lực từ nhiều phía. Các mối đe dọa này không chỉ đến từ hành vi trực tiếp mà còn từ những tác động gián tiếp, làm thay đổi và phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy (2019) đã chỉ ra các hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây suy thoái đa dạng sinh học. Nạn săn bắt động vật hoang dã vì mục đích thương mại và tiêu thụ vẫn diễn ra âm ỉ. Song song đó, tình trạng mất môi trường sống do các hoạt động nông nghiệp, khai khoáng và phát triển hạ tầng đang diễn ra với tốc độ đáng báo động. Việc xác định và xếp hạng mức độ nghiêm trọng của từng mối đe dọa là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để ban quản lý rừng đặc dụng có thể phân bổ nguồn lực và xây dựng kế hoạch hành động phù hợp, kịp thời.

2.1. Nạn săn bắt và buôn bán trái phép động vật hoang dã

Săn bắt và buôn bán trái phép động vật là mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Hoạt động này diễn ra dưới nhiều hình thức, từ việc sử dụng các loại bẫy tự chế để bắt thú nhỏ đến việc tổ chức các nhóm đi săn chuyên nghiệp sử dụng súng. Mục đích chính là cung cấp thực phẩm, làm thuốc hoặc bán lại để kiếm lời. Dù công tác tuần tra của kiểm lâm được thắt chặt, các hoạt động này vẫn diễn ra lén lút, gây suy giảm nhanh chóng số lượng cá thể của các loài như Sơn dương, Hoẵng, Tê tê. Truyền thống săn bắn lâu đời của một số cộng đồng dân tộc cũng là một rào cản văn hóa, đòi hỏi các phương pháp tiếp cận vừa kiên quyết vừa khéo léo trong công tác tuyên truyền bảo tồn thiên nhiên.

2.2. Mất môi trường sống do phá rừng và khai thác khoáng sản

Tình trạng mất môi trường sống là mối đe dọa có quy mô lớn và ảnh hưởng lâu dài. Hoạt động phá rừng làm nương rẫy vẫn phổ biến, phân mảnh các khu rừng, chia cắt hành lang di chuyển và khu vực kiếm ăn của động vật. Bên cạnh đó, hoạt động khai thác khoáng sản trái phép như khai thác vàng, đá, và làm than tự phát gây ô nhiễm nguồn nước, không khí và tiếng ồn. Những tác động này không chỉ phá hủy thảm thực vật mà còn trực tiếp xua đuổi các loài động vật nhạy cảm, làm suy thoái đa dạng sinh học và gây ra xung đột giữa người và động vật hoang dã khi chúng phải di chuyển đến gần khu dân cư hơn để tìm kiếm thức ăn.

2.3. Khai thác lâm sản ngoài gỗ và sử dụng hóa chất nông nghiệp

Việc khai thác lâm sản ngoài gỗ như măng, rau rừng và cây thuốc diễn ra theo mùa nhưng với cường độ cao có thể làm cạn kiệt nguồn thức ăn của nhiều loài động vật. Hơn nữa, sự hiện diện thường xuyên của con người trong rừng cũng gây xáo trộn và khiến các loài hoang dã sợ hãi, bỏ đi nơi khác. Một mối nguy hại tiềm ẩn khác là việc sử dụng thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ ở các khu vực canh tác ven rừng. Hóa chất độc hại có thể ngấm vào đất, nguồn nước, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và gây bệnh tật hoặc tử vong cho các loài động vật, làm suy giảm sức khỏe của toàn bộ quần thể trong khu vực.

III. Phân Tích Nhận Thức Cộng Đồng Về Bảo Tồn Động Vật Hoang Dã

Nhận thức của cộng đồng là yếu tố quyết định đến sự thành công của mọi nỗ lực bảo tồn. Một cộng đồng có hiểu biết và thái độ tích cực sẽ là tai mắt, là cánh tay nối dài của lực lượng chức năng. Nghiên cứu tại 5 xã vùng đệm KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng cho thấy một bức tranh đa chiều về nhận thức. Kết quả khảo sát trên 40 hộ dân cho thấy có 52,5% người dân có nhận thức tốt, 30% ở mức trung bình và 17,5% có nhận thức kém về tài nguyên động vật và các mối đe dọa. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm đối tượng khác nhau trong cộng đồng. Điều này cho thấy các chương trình giáo dục môi trường cần được thiết kế chuyên biệt, nhắm đến đúng đối tượng để tối ưu hóa hiệu quả công tác bảo tồn.

3.1. Sự khác biệt nhận thức theo trình độ học vấn và giới tính

Phân tích thống kê cho thấy trình độ học vấn là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến nhận thức. Nhóm người có trình độ từ Trung học phổ thông trở lên có hiểu biết tốt hơn đáng kể về giá trị của động vật hoang dã và các quy định pháp luật. Cụ thể, 80% người thuộc nhóm này có nhận thức tốt, trong khi con số này ở nhóm học vấn cấp Trung học cơ sở là 60%. Tương tự, có sự khác biệt về nhận thức giữa nam và nữ. Nam giới thường tham gia nhiều hoạt động bên ngoài và tiếp xúc với thông tin đại chúng nhiều hơn nên có nhận thức tốt hơn. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào giáo dục và thiết kế các chương trình truyền thông đặc thù cho phụ nữ, những người đóng vai trò của cộng đồng địa phương trong việc sử dụng tài nguyên hàng ngày.

3.2. Ảnh hưởng của yếu tố dân tộc và độ tuổi đến nhận thức

Yếu tố dân tộc cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Người dân tộc Tày và Mông có xu hướng nhận thức cao hơn so với người Nùng và Dao. Điều này có thể do người Tày có cơ hội tiếp xúc thông tin tốt hơn, trong khi người Mông có kinh nghiệm đi rừng dày dặn. Ngược lại, nghiên cứu không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về nhận thức giữa các nhóm tuổi khác nhau. Nhóm trẻ tuổi được tiếp cận giáo dục trong nhà trường, trong khi nhóm lớn tuổi có kiến thức từ kinh nghiệm thực tế. Điều này cho thấy các hoạt động tuyên truyền bảo tồn thiên nhiên đã tiếp cận được nhiều lứa tuổi, nhưng cần có sự điều chỉnh về phương pháp để phù hợp với đặc thù văn hóa của từng dân tộc, qua đó nâng cao nhận thức một cách đồng đều trong toàn cộng đồng.

IV. Hướng Dẫn Các Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bảo Tồn Động Vật

Để giải quyết các mối đe dọa và cải thiện công tác bảo tồn tại KBTTN Thần Sa - Phượng Hoàng, cần một phương pháp tiếp cận tổng hợp, dựa trên cả ba trụ cột: nâng cao nhận thức, hỗ trợ sinh kế và tăng cường quản lý. Các giải pháp không thể chỉ tập trung vào việc cấm đoán mà phải xuất phát từ việc thấu hiểu nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, đặc biệt là tình trạng đói nghèo và thiếu hiểu biết của người dân. Việc lồng ghép các hoạt động bảo tồn với chương trình phát triển kinh tế - xã hội của địa phương là yếu tố sống còn. Vai trò của cộng đồng địa phương phải được đặt ở vị trí trung tâm, chuyển họ từ đối tượng bị quản lý thành đối tác tích cực trong công tác bảo vệ ngôi nhà chung. Chỉ khi đó, hiệu quả công tác bảo tồn mới thực sự bền vững.

4.1. Phương pháp giáo dục môi trường và tuyên truyền hiệu quả

Cần đẩy mạnh giáo dục môi trườngtuyên truyền bảo tồn thiên nhiên một cách thường xuyên và đa dạng hóa hình thức. Thay vì các buổi họp khô khan, có thể tổ chức các cuộc thi tìm hiểu, chiếu phim lưu động, hoặc lồng ghép nội dung bảo tồn vào các lễ hội văn hóa của địa phương. Nội dung tuyên truyền cần trực quan, sinh động, sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh phù hợp với từng nhóm đối tượng, đặc biệt là phụ nữ và các dân tộc thiểu số. Việc hợp tác với các trưởng thôn, già làng, và những người có uy tín trong cộng đồng để truyền tải thông điệp sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Đồng thời, cần phổ biến rõ ràng các quy định pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã và các mức xử phạt để nâng cao tính răn đe.

4.2. Xây dựng mô hình sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm

Giải pháp căn cơ nhất là phát triển sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Chính quyền địa phương và ban quản lý rừng đặc dụng cần phối hợp để xây dựng các mô hình kinh tế phù hợp với điều kiện địa phương như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi gia súc theo hướng hàng hóa, hay phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi, cung cấp giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao và tập huấn kỹ thuật canh tác bền vững. Khi người dân có thu nhập ổn định từ các hoạt động hợp pháp, họ sẽ tự nguyện tham gia bảo vệ rừng và động vật hoang dã, coi đó là nguồn tài sản quý giá cần gìn giữ cho thế hệ tương lai.

4.3. Nâng cao năng lực quản lý khu bảo tồn và thực thi pháp luật

Công tác quản lý khu bảo tồn cần được tăng cường cả về nhân lực và trang thiết bị. Cần thường xuyên tổ chức các đợt tuần tra, kiểm soát, đặc biệt tại các điểm nóng về săn bắt và phá rừng. Hệ thống biển báo, nội quy cần được rà soát, làm mới để nâng cao ý thức của người dân và du khách. Quan trọng hơn, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng kiểm lâm, chính quyền địa phương và công an trong việc điều tra, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Việc thực thi chính sách bảo tồn của tỉnh Thái Nguyên phải được thực hiện một cách quyết liệt, không có vùng cấm, nhằm tạo ra sự thay đổi thực chất trong hành vi của cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ƢỜ ỌC Ệ KHOA QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG VÀ MÔI ƢỜNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ên đề tài: NHẬN THỨC CỦA CỘ ỒNG VÀ HIỆN TR NG CÁC MỐ E DỌA Ế À UYÊ ỘNG VẬT T I KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN THẦN SA – ƢỢNG HOÀNG, TỈNH THÁI NGUYÊN NGÀNH : QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN (C) gƣời hƣớng dẫn : hS. UYẾ A Sinh viên thực hiện: NGUYỄN THỊ THU THỦY MSV: 1553100686 Lớp : K60_QTNV Hà Nội, năm 2019 1 LỜI CẢM ƠN Sau bốn năm học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam, khóa học Quản lý tài nguyên thiên nhiên (C) (2015 – 2019) đã bước vào giai đoạn kết thúc. Được sự đồng ý của Nhà trường cùng Khoa Quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường, tôi đã thực hiện đề tài nghiên cứu “Nhận thức cộng đồng và hiện trạng các mối đe dọa đến tài nguyên động vật tại Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa - Phượng Hoàng, tỉnh Thái Nguyên”. Sau thời gian thực hiện, đến nay khóa luận đã hoàn thành.

Nhân dịp này, cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến ThS. Tạ Tuyết Nga đã trực tiếp hướng dẫn tôi cũng như tận tình giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu để có thể hoàn thành được đề tài này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo trong Khoa Quản lý rừng và Môi trường đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu tại trường và thực hiện khóa luận tốt nghiệp. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo, cán bộ ban quản lí Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa – Phượng Hoàng tỉnh Thái Nguyên; các trạm kiểm lâm Cúc Đường, Thần Sa, Thượng Nung, Nghinh Tường; các cán bộ thôn tỉnh Thái Nguyên đã giúp đỡ, bảo vệ sự an toàn và tạo điều kiện tốt nhất trong quá trình tôi tiếp xúc với người dân cũng như thu thập số liệu tại hiện trường.

Mặc dù đã có nhiều cố gắng trong quá trình thực hiện, tuy nhiên do điều kiện về thời gian và đối tượng nghiên cứu khá phức tạp cũng như tư liệu tham khảo còn hạn chế. Vậy nên khóa luận chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu, bổng sung của các thầy, cô giáo và các bạn để khóa luận được hoàn thiện hơn. Tôi xin cam đoan các số liệu thu thập, kết quả xử lý, tính toán là trung thực và được trích dẫn rõ ràng! Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 5 năm 2019.

Sinh viên Nguyễn Thị Thu Thủy 2 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ừ viết tắt guyên nghĩa BQL Ban quản lý CR Critically Endangered - Rất nguy cấp ĐVHD Động vật hoang dã ĐH Đại học EW Extinct in the Wild – Tuyệt chủng ngoài tự nhiên HĐ Hoạt động KH Khoa học KBTTN Khu bảo tồn thiên nhiên THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông VN Việt Nam VU Vulnerable – Sắp nguy cấp 3 DANH MỤC HÌNH 4 DANH MỤC BẢNG 5 MỤC LỤC 6 ẶT VẤ Ề Tài nguyên động vật Việt Nam hết sức đa dạng và phong phú về cả chủng loại, số lượng và sinh khối. Chúng mang nét đặc trưng riêng, đại diện cho vùng Đông Nam Á và nhiều loài đặc hữu quý hiếm. Hiện nay, trên thế giới có 57.739 loài động vật có xương sống đã được mô tả như cá, lưỡng cư, bò sát, chim và thú [3]. Các đặc trưng sinh thái cơ bản như các quần thể loài sống ở núi đá vôi, các quần thể ưa sống trên cạn với khí hậu cận nhiệt đới, ôn đới; sinh vật sống ở nước lợ… Hệ động vật đóng vai trò rất quan trọng trong sự tiến hóa [3], duy trì tự nhiên và phát triển kinh tế xã hội.

Tuy nhiên, hiện nay tài nguyên động vật ở nước ta đang bị đe dọa và suy thoái nghiêm trọng. Nạn săn bắt và tiêu thụ trái phép động vật hoang dã là mối đe dọa lớn nhất làm suy giảm và cạn kiệt nhanh chóng các quần thể động vật ngoài tự nhiên, đặc biệt như voi, hổ, gấu. Động vật hoang dã bị bẫy để lấy thịt, làm thuốc hay làm cảnh với quy mô lớn. Ngoài ra con người còn tác động đến nơi sinh sống của các loài động vật hoang dã như làm ô nhiễm môi trường, phá rừng làm nương rẫy,.

Sức ép từ gia tăng dân số cũng là một vấn đề khó giải quyết, dân số tăng dẫn đến nhu cầu sử dụng nguồn tài nguyên càng nhiều[8]. Đây là những vấn đề đáng báo động về vấn đề suy thoái giống loài và cần được giải quyết kịp thời. Tuy nhiên trong những năm gần đây việc công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên động vật nói chung ở các Vườn Quốc gia, Khu bảo tồn thiên nhiên đang chịu nhiều áp lực từ cộng đồng. Việc tiếp cận, đánh giá nhận thức của cộng đồng vùng đệm về tài nguyên động vật hiện nay là rất cần thiết.

Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa – Phượng Hoàng được thành lập ngày 01/12/1999 với diện tích là 11.280ha, nằm trên địa bàn bàn bảy xã và một thị trấn thuộc huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Khu vực này sở hữu khoảng 20 ngàn ha rừng đặc dụng với nhiều loài động, thực vật quý hiếm. Vừa có hệ sinh thái rừng núi đá vôi độc đáo, nhiều hang động mang vẻ đẹp tự nhiên, hoang sơ, vừa có tính đa dạng sinh học phong phú với nhiều nguồn gen quý nên là nơi cư 7 trú của nhiều loài động vật đặc hữu. Theo các kết quả điều tra khu bảo tồn đã ghi nhận có 295 loài động vật có xương sống thuộc 93 họ, 80 bộ.

Trong đó lớp thú có 56 loài như Vọoc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), Hươu xạ (Moschus berezovski),… ; 25 họ, 8 bộ; Loài chim có 117 loài thuộc 43 họ, 15 bộ như Bộ Vẹt (2 loài/1 họ), Bộ Yến (2 loài/1 họ),… ; 28 loài bò sát, 11 loài lưỡng cư và 77 loài cá nước ngọt [2]. Đây cũng là khu vực có mật độ dân cư sinh sống quanh vùng đệm khá đông đúc, chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số như Tày, Mông, Dao,… Nhận thức của người dân về vấn đề bảo vệ động vật hoang dã quý hiếm còn hạn chế. Trước thực trạng các nguồn tài nguyên đang bị đe dọa nghiêm trọng, việc đánh giá nhận thức và tác động của cộng đồng dân cư tại vùng đệm là vô cùng quan trọng, là cơ sở để đề xuất các giải pháp thiết thực phục vụ công tác quản lý và bảo tồn tài nguyên đa dạng sinh học nói chung và tài nguyên động vật hoang dã nói riêng. Tuy nhiên, chưa có bất kỳ nghiên cứu, đánh giá nào về nhận thức của cộng đồng và thực trạng các mối đe dọa tại Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa- Phượng Hoàng, tỉnh Thái Nguyên.

Xuất phát từ những lý do trên, đề tài: “Nhận thức cộng đồng và hiện trạng các mối đe dọa đến tài nguyên động vật tại Khu bảo tồn thiên nhiên Thần Sa - Phượng Hoàng, tỉnh Thái Nguyên” được thực hiện nhằm đánh giá nhận thức cộng đồng về vấn đề tài nguyên động vật và hiện trạng các mối đe dọa đang tồn tại ở đây. Đồng thời từ đó đưa ra một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý, bảo tồn tài nguyên động vật nói riêng và đa dạng sinh học nói chung tại khu vực. 8 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤ Ề NGHIÊN CỨU 1. Cộng đồng và nhận thức của cộng đồng đối với tài nguyên động vật 1.

Cộng đồng là gì? Cộng đồng (Commune) theo tổ chức FAO (1990) định nghĩa là: “Những người sống tại một chỗ trong một tổng thể hoặc là một nhóm người sinh sống tại cùng một nơi theo những luật lệ chung”. Trong Từ điển bách khoa Việt Nam (1995), cộng đồng là một tập đoàn người rộng lớn có những dấu hiệu, những đặc điểm xã hội chung về thành phần giai cấp, về nghề nghiệp, về địa điểm sinh tụ và cư trú. Có những cộng đồng xã hội bao gồm cả dòng họ, một sắc tộc, một dân tộc. Như vậy, cộng đồng xã hội bao gồm một loạt yếu tố xã hội chung mang tính phổ quát.

Đó là những mặt cộng đồng về kinh tế, về địa lý, về ngôn ngữ, về văn hóa, về tín ngưỡng, về tâm lý, về lối sống. Những yếu tố này trong tính tổng thể của nó tạo nên tính ổn định và bền vững của một cộng đồng xã hội. Khẳng định tính thống nhất của cộng đồng xã hội trên một quy mô lớn, cũng đồng thời phải thừa nhận tính đa dạng và nhiều màu sắc của các cộng đồng xã hội trên các quy mô nhỏ hơn [5]. Tuy nhiên, với đề tài này cộng đồng được xem như là một đơn vị cấp địa phương của một tổ chức xã hội bao gồm các cá nhân, gia đình, thể chế và các cấu trúc khác đóng góp cho cuộc sống hằng ngày của một xã hội, một nhóm người trong một khu vực địa lý xác định, có thể được biến đổi bởi quá trình vận động lịch sử [6].

Nhận thức của cộng đồng đối với tài nguyên động vật Thực tế cho thấy rằng, giải pháp kỹ thuật tốt trong quản lý tài nguyên chỉ mới là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để trở thành một giải pháp có ích. Muốn quản lý bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học nói chung và tài nguyên động vật nói riêng, ta cần có sự tham gia của cộng đồng như một nguyên tắc bền vững [1]. Tuy nhiên, trong nhận thức về đa dạng sinh học của người dân vẫn còn nhiều hạn chế do: 9 Việc giáo dục nâng cao nhận thức đa dạng sinh học nói chung và bảo vệ tài nguyên động vật nói riêng vẫn chưa đồng bộ, không liên tục, phụ thuộc nhiều vào các điều kiện bên ngoài; Chưa có cơ quan đầu mối quốc gia về giáo dục đa dạng sinh học, bảo vệ tài nguyên động vật nên thiếu sự tổ chức chỉ đạo; Giáo dục về tài nguyên động vật chưa đến được với các cộng đồng dân cư vùng sâu, vùng xa, nơi rất cần tăng cường nhận thức về vấn đề này. Phương pháp và hình thức giáo dục chưa phong phú, phù hợp.

Sức ép của gia tăng dân số, đặc biệt là ở khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa; Đói nghèo là một thách thức quan trọng, hạn chế trình độ nhận thức của người dân, do đó giáo dục để thay đổi nhận thức cũng như hành vi trở nên cực kỳ khó khăn. Hoạt động du canh du cư và các phương thức canh tác lạc hậu truyền thống; Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh đã tạo sự không đồng đều đối với sự phân tầng xã hội về kinh tế, văn hóa và xã hội. Các mối đe dọa và tác động của cộng đồng đến tài nguyên động vật 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ