Nghiên cứu: Nhận thức của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một về biến đổi khí hậu

Đề tài nghiên cứu nhận thức về biến đổi khí hậu của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một. Khám phá thực trạng, nguyên nhân và các giải pháp ứng phó hiệu quả.

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2014 - 2015

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Mức độ nhận thức biến đổi khí hậu của sinh viên ĐH TDMU ra sao

Nghiên cứu về nhận thức biến đổi khí hậu của sinh viên ĐH Thủ Dầu Một cho thấy một bức tranh đa chiều. Đa số sinh viên đã nghe nói về biến đổi khí hậu, nhưng mức độ hiểu biết sâu sắc còn hạn chế. Theo khảo sát trên 386 sinh viên, có đến 97,4% cho biết đã từng biết về biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, con số này chưa phản ánh toàn bộ thực trạng. Một tỷ lệ đáng kể, chiếm 77,7%, thừa nhận mức độ hiểu biết của mình chỉ dừng ở mức “biết sơ sơ”. Chỉ có 19,7% tự tin khẳng định “biết rất rõ”. Điều này cho thấy một khoảng trống lớn giữa việc nhận biết một thuật ngữ và việc thấu hiểu bản chất, nguyên nhân cũng như tác động sâu rộng của nó. Vấn đề này không chỉ đơn thuần là thiếu hụt thông tin, mà còn phản ánh thái độ và mức độ ưu tiên của sinh viên đối với một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại. Sự hiểu biết bề mặt có thể dẫn đến thái độ thờ ơ, thiếu các hành động ứng phó biến đổi khí hậu cụ thể và hiệu quả. Việc xác định rõ mức độ nhận thức này là bước đi đầu tiên, cơ bản để xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp, đặc biệt là trong môi trường học đường, nơi đào tạo ra thế hệ trí thức tương lai, những người sẽ đóng vai trò của sinh viên TDMU trong công cuộc phát triển bền vững của quốc gia.

1.1. Phân tích thái độ của sinh viên về biến đổi khí hậu

Mức độ quan tâm và thời gian sinh viên dành để tìm hiểu về biến đổi khí hậu là những chỉ số quan trọng phản ánh thái độ của sinh viên về biến đổi khí hậu. Kết quả khảo sát cho thấy một sự quan tâm chưa thực sự chủ động. Cụ thể, có tới 43,5% sinh viên tự đánh giá mức độ quan tâm của mình ở mức “bình thường”, trong khi 40,7% cho rằng mình “quan tâm”. Con số “rất quan tâm” chỉ chiếm 11,1%. Tương ứng với mức độ quan tâm này là lượng thời gian tìm hiểu khá khiêm tốn. Đa số sinh viên (51%) chỉ dành từ 30-40 phút mỗi tuần để tìm hiểu về chủ đề này. Điều này cho thấy biến đổi khí hậu chưa phải là một vấn đề được ưu tiên trong đời sống học tập và cá nhân của phần lớn sinh viên. Thái độ này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm áp lực học tập chuyên ngành hoặc cảm giác vấn đề này quá vĩ mô, xa vời so với cuộc sống hàng ngày. Đây là một rào cản cần được tháo gỡ để biến nhận thức thành hành động.

1.2. Các kênh thông tin chủ yếu định hình kiến thức về môi trường

Nguồn thông tin đóng vai trò quyết định trong việc hình thành kiến thức về môi trường và nhận thức về biến đổi khí hậu. Nghiên cứu chỉ ra rằng, truyền hình, cụ thể là các bản tin thời sự, là kênh thông tin có ảnh hưởng lớn nhất. Có đến 87,8% sinh viên cho biết họ tiếp nhận thông tin về biến đổi khí hậu qua kênh này. Trong khi đó, các kênh thông tin chủ động hơn như tự tìm hiểu chỉ chiếm 4,4%, và vai trò của gia đình gần như không đáng kể (1,3%). Sự phụ thuộc lớn vào một nguồn thông tin thụ động như thời sự có thể dẫn đến một cái nhìn phiến diện. Các bản tin thường tập trung vào hậu quả mang tính thảm họa như bão, lũ lụt mà ít đi sâu vào phân tích nguyên nhân gốc rễ hay các giải pháp mang tính hệ thống. Điều này giải thích tại sao sinh viên có thể nhận biết về các hiện tượng thời tiết cực đoan nhưng lại thiếu kiến thức nền tảng về hiệu ứng nhà kính hay nóng lên toàn cầu.

II. Top rào cản trong nhận thức biến đổi khí hậu của sinh viên

Mặc dù có sự tiếp cận thông tin, nhiều rào cản vẫn tồn tại, khiến nhận thức biến đổi khí hậu của sinh viên ĐH Thủ Dầu Một chưa thực sự đầy đủ và sâu sắc. Những rào cản này không chỉ đến từ yếu tố khách quan như chương trình giảng dạy mà còn xuất phát từ các yếu tố chủ quan như nền tảng sống và thái độ cá nhân. Một trong những thách thức lớn nhất là biến kiến thức lý thuyết thành mối quan tâm thực tiễn. Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt rõ rệt trong mức độ quan tâm giữa sinh viên đến từ các khu vực khác nhau. Sinh viên có hộ khẩu ở nông thôn có xu hướng quan tâm đến vấn đề này nhiều hơn so với sinh viên ở thành thị. Cụ thể, 45,9% sinh viên nông thôn thể hiện sự “quan tâm”, trong khi tỷ lệ cao nhất ở sinh viên thành thị lại là mức độ “bình thường” (47,2%). Điều này cho thấy trải nghiệm trực tiếp với các tác động của biến đổi khí hậu lên nông nghiệp và đời sống là một yếu tố thúc đẩy nhận thức mạnh mẽ. Việc thiếu trải nghiệm này ở sinh viên thành thị có thể là một rào cản lớn, tạo ra một khoảng cách tâm lý với vấn đề. Bên cạnh đó, sự hiểu biết mơ hồ về các khái niệm khoa học cốt lõi cũng là một rào cản đáng kể, ngăn cản sinh viên nắm bắt được bức tranh toàn cảnh và tính cấp bách của vấn đề.

2.1. Sự khác biệt về nhận thức BĐKH giữa sinh viên các vùng miền

Môi trường sống là yếu tố tác động mạnh mẽ đến nhận thức. Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên sống ở khu vực nông thôn quan tâm đến hiện tượng biến đổi khí hậu nhiều hơn sinh viên ở thành thị. Theo lý thuyết nhu cầu, khi các yếu tố môi trường trực tiếp đe dọa đến sinh kế (nhu cầu an toàn và sinh học), con người sẽ có nhu cầu nhận thức và ứng phó cao hơn. Gia đình ở nông thôn thường gắn liền với nông nghiệp, vốn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thời tiết, hạn hán, lũ lụt. Do đó, sinh viên xuất thân từ đây có sự nhạy cảm và quan tâm thực tế hơn. Ngược lại, sinh viên thành thị, với điều kiện kinh tế gia đình thường tốt hơn và ít tiếp xúc với các hoạt động sản xuất nông nghiệp, có thể cảm thấy vấn đề biến đổi khí hậu ít “chạm” đến cuộc sống của mình hơn, dẫn đến mức độ quan tâm thấp hơn.

2.2. Hiểu biết hạn chế về nguyên nhân và hậu quả của BĐKH

Kiến thức của sinh viên về các khái niệm khoa học như hiệu ứng nhà kínhnóng lên toàn cầu còn tồn tại nhiều lỗ hổng. Ví dụ, khi được hỏi về hiện tượng hiệu ứng nhà kính, có đến 19,7% sinh viên cho rằng nó “vừa có lợi vừa có hại”, cho thấy sự nhầm lẫn giữa hiệu ứng nhà kính tự nhiên (giúp duy trì sự sống) và hiệu ứng nhà kính tăng cường (gây biến đổi khí hậu). Về nguyên nhân, sinh viên có học lực khác nhau lại chỉ ra các nguyên nhân khác nhau là chủ yếu, ví dụ sinh viên học lực Khá cho rằng núi lửa hoạt động là nguyên nhân chính, trong khi sinh viên học lực Trung bình lại chọn phá rừng. Điều này cho thấy một sự thiếu hụt kiến thức tổng thể và hệ thống, khiến nhận thức bị phân mảnh và không nắm bắt được vai trò của các hoạt động con người là nguyên nhân cốt lõi.

III. Phương pháp giáo dục nâng cao nhận thức biến đổi khí hậu

Để vượt qua các rào cản và nâng cao nhận thức biến đổi khí hậu của sinh viên ĐH Thủ Dầu Một, các giải pháp giáo dục trong môi trường đại học đóng vai trò then chốt. Nhà trường không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức chuyên ngành mà còn là nơi bồi dưỡng trách nhiệm của giới trẻ đối với các vấn đề xã hội và môi trường. Theo kết quả nghiên cứu, giải pháp được nhiều sinh viên lựa chọn là “tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức” (chiếm 30,1%). Điều này khẳng định chính sinh viên cũng nhận thấy tầm quan trọng của việc được trang bị kiến thức một cách bài bản. Do đó, việc triển khai các phương pháp giáo dục hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Một trong những hướng đi quan trọng là tích hợp nội dung môi trường và biến đổi khí hậu vào chương trình giảng dạy chính khóa của nhiều ngành học, không chỉ giới hạn ở khoa Môi trường. Cách tiếp cận liên ngành này giúp sinh viên từ các lĩnh vực khác nhau (kinh tế, kỹ thuật, xã hội) hiểu được mối liên hệ giữa chuyên ngành của mình và vấn đề môi trường, từ đó thúc đẩy tư duy về phát triển bền vững. Bên cạnh đó, các hoạt động thực tiễn, mang tính trải nghiệm cũng cần được chú trọng để kiến thức không chỉ dừng lại ở sách vở.

3.1. Hiệu quả từ chương trình đào tạo lồng ghép BĐKH

Một chương trình đào tạo lồng ghép BĐKH vào các môn học chung và chuyên ngành sẽ mang lại hiệu quả bền vững. Thay vì coi biến đổi khí hậu là một môn học riêng lẻ, việc tích hợp nó vào các bối cảnh khác nhau giúp sinh viên thấy được tính phổ quát của vấn đề. Ví dụ, sinh viên kinh tế có thể học về kinh tế xanh, thuế carbon; sinh viên kỹ thuật học về công nghệ sạch, năng lượng tái tạo; sinh viên ngành luật học về luật môi trường quốc tế. Cách tiếp cận này giúp phá bỏ định kiến rằng bảo vệ môi trường chỉ là nhiệm vụ của các nhà khoa học môi trường. Khuyến nghị của đề tài cũng nhấn mạnh nhà trường cần “đưa học phần biến đổi khí hậu này lồng ghép vào chương trình học cho tất cả các khoa”, qua đó giúp sinh viên có hiểu biết sâu rộng để có biện pháp ứng phó kịp thời và hiệu quả.

3.2. Vai trò của hoạt động ngoại khóa về môi trường

Lý thuyết cần đi đôi với thực hành. Các hoạt động ngoại khóa về môi trường là cầu nối hiệu quả để biến nhận thức thành hành động. Các hoạt động như cuộc thi tìm hiểu về biến đổi khí hậu, các chiến dịch trồng cây, ngày hội tái chế, các buổi tọa đàm với chuyên gia, hay các chuyến đi thực tế đến các khu vực bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu sẽ tạo ra những trải nghiệm học tập sâu sắc. Những hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức về môi trường mà còn phát triển kỹ năng mềm, tinh thần đồng đội và tình yêu thiên nhiên. Thông qua đó, vai trò của sinh viên TDMU được thể hiện rõ nét hơn, không chỉ là người học mà còn là người tham gia tích cực vào việc bảo vệ môi trường tại Bình Dương và cộng đồng.

IV. Hướng dẫn thúc đẩy hành động ứng phó biến đổi khí hậu

Nhận thức chỉ là bước khởi đầu; mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy các hành động ứng phó biến đổi khí hậu cụ thể trong cộng đồng sinh viên. Để làm được điều này, cần có những chiến lược rõ ràng nhằm trao quyền và tạo động lực cho sinh viên. Nghiên cứu cho thấy sinh viên nhận thức được rằng giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu là trách nhiệm chung của toàn xã hội, khi đa số (cả nam và nữ) đều cho rằng “tất cả các cơ quan” đều có vai trò chính. Dựa trên nền tảng nhận thức này, cần xây dựng các cơ chế để sinh viên có thể tham gia một cách thiết thực. Thay vì chỉ dừng lại ở các hoạt động mang tính phong trào, cần phát triển các dự án có chiều sâu, nơi sinh viên có thể áp dụng kiến thức chuyên môn của mình để giải quyết các vấn đề môi trường thực tế ngay tại trường học và địa phương. Chẳng hạn, các dự án tiết kiệm năng lượng trong ký túc xá, quản lý và phân loại rác thải tại nguồn, hay các sáng kiến truyền thông số về lối sống xanh. Những hành động này, dù nhỏ, nhưng góp phần hình thành thói quen và tư duy bền vững, thể hiện rõ trách nhiệm của giới trẻ.

4.1. Kích hoạt vai trò của sinh viên TDMU trong các dự án xanh

Mỗi sinh viên đều có thể trở thành một đại sứ môi trường. Cần phát huy vai trò của sinh viên TDMU thông qua việc thành lập và hỗ trợ các câu lạc bộ, đội, nhóm hành động vì môi trường. Các nhóm này có thể chủ động đề xuất và thực hiện các dự án xanh, từ việc tổ chức các buổi chiếu phim tài liệu về môi trường, các phiên chợ đồ cũ, cho đến việc hợp tác với các doanh nghiệp địa phương để thúc đẩy các giải pháp bảo vệ môi trường tại Bình Dương. Nhà trường và Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên có thể đóng vai trò là người cố vấn, kết nối nguồn lực và tạo ra một sân chơi sáng tạo để các ý tưởng của sinh viên được hiện thực hóa. Khi được trao quyền và được công nhận, sinh viên sẽ có thêm động lực để cống hiến.

4.2. Xây dựng trách nhiệm của giới trẻ với phát triển bền vững

Cần kết nối các hành động bảo vệ môi trường với mục tiêu lớn hơn là phát triển bền vững. Điều này giúp sinh viên hiểu rằng việc tiết kiệm điện, giảm rác thải nhựa không chỉ là hành động bảo vệ thiên nhiên mà còn góp phần vào sự công bằng xã hội và ổn định kinh tế lâu dài. Việc xây dựng trách nhiệm của giới trẻ phải bắt nguồn từ việc giáo dục về ba trụ cột của phát triển bền vững: Môi trường - Xã hội - Kinh tế. Khi sinh viên nhận thức được rằng hành động của mình hôm nay ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của thế hệ tương lai, họ sẽ có một cam kết mạnh mẽ và lâu dài hơn với việc bảo vệ hành tinh. Đây là nền tảng để xây dựng một thế hệ công dân toàn cầu có trách nhiệm.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Nhận thức [10, tr 10, 11, 12, 13] Theo quan điểm của chủ nghĩa Mac – Lênin: Nhận thức là quá trình phản ánh biện chứng hiện thực khách quan vào trong bộ não của con người, có tính tích cực năng động sáng tạo trên cơ sở thực tiễn. Trong việc nhận thức thế giới, con người có thể đạt đến những mức độ nhận thức khác nhau, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp. Hoạt động nhận thức của con người bao gồm nhiều quá trình phản ánh hiện thực khách quan với những mức độ phản ánh khác nhau (cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng) và mang lại cho ta những sản phẩm khác nhau (hình ảnh, hình tượng, biểu tượng, khái niệm…).

Căn cứ vào tính chất phản ánh, có thể chia toàn bộ hoạt động nhận thức thành hai giai đoạn lớn: Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính. - Nhận thức cảm tính: Đây là giai đoạn đầu, sơ đẳng trong hoạt động nhận thức của con người. Đặc điểm chủ yếu của nhận thức cảm tính là chỉ phản ánh những thuộc tính bề ngoài của sự vật, hiện tượng khi chúng đang trực tiếp tác động vào các giác quan. Nhận thức cảm tính bao gồm hai quá trình: cảm giác và tri giác.

Cảm giác là một quá trình tâm lý phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật, hiện tượng đang trực tiếp tác động vào các giác quan của ta. Tri giác là một quá trình tâm lý phản ánh một cách trọn vẹn các thuộc tính bề ngoài của sự vật, hiện tượng đang trực tiếp tác động vào các giác quan của ta. Nhận thức cảm tính có vai trò quan trọng trong việc định hướng và điều chỉnh hoạt động của con người, giúp con người thích nghi với môi trường. Nó là nguồn cung cấp nguyên liệu cho nhận thức lý tính.

- Nhận thức lý tính: Là giai đoạn nhận thức cao hơn nhận thức cảm tính. Nó phản ánh những thuộc tính bên trong, những mối liên hệ, quan hệ bản chất của sự vật, hiện tượng trong hiện thực khách quan mà trước đó con người chưa biết. Nhận thức lý tính bao gồm hai quá trình: Tư duy và tưởng tượng. Tư duy là một quá trình tâm lý phản ánh những thuộc tính bản chất, những mối liên hệ, quan hệ bên trong có tính quy luật của các sự vật, hiện tượng trong hiện thực khách quan mà trước đó con người chưa biết.

20 Tưởng tượng là một quá trình tâm lý phản ánh những cái chưa từng có trong kinh nghiệm của cá nhân bằng cách xây dựng những hình ảnh mới trên cơ sở những biểu tượng đã có. Nhận thức lý tính có vai trò rất quan trọng, là điều kiện để con người làm chủ tự nhiên, xã hội và bản thân. Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính có quan hệ chặt chẽ với nhau. Nhận thức cảm tính là cơ sở của nhận thức lý tính, là nguồn cung cấp nguyên liệu cho nhận thức lý tính.

Ngược lại, nhận thức lý tính chi phối, tác động trở lại nhận thức cảm tính, giúp con người nhận thức đúng đắn, đầy đủ về thế giới. Sinh viên [11, tr 13, 14] Theo từ gốc La tinh, sinh viên – “student” – là người làm việc, học tập, tìm hiểu, khai thác tri thức. Theo nghĩa thông thường, sinh viên là người học tập ở bậc trung cấp, cao đẳng và đại học. Sinh viên là đại biểu của một nhóm xã hội, là lớp người đang được chuẩn bị cho hoạt động trong lĩnh vực nhất định.

Họ là người có học vấn cao, bổ sung cho đội ngũ cán bộ của đất nước trong tương lai. Đây là thời kỳ phát triển hoàn thiện về mặt thể chất cũng như nhận thức, trí tuệ. Sinh viên là lớp người đang từng bước tích luỹ tri thức về mọi lĩnh vực. Sinh viên có thể xử lý các vấn đề của hiện thực khách quan bằng nhận thức lý tính nhiều hơn nhận thức cảm tính nên hiệu quả cao hơn.Trong thời kỳ này, sinh viên có sự biến động mạnh mẽ về động cơ, thang giá trị xã hội có liên quan đến nghề nghiệp.

Nhận thức của sinh viên diễn ra từ mức độ thấp là cảm giác đến mức độ cao là tư duy. Nét đặc trưng cho hoạt động nhận thức của sinh viên là họ có thể hoạt động trí tuệ tập trung, có thể tiến hành hoạt động tư duy với sự phối hợp của nhiều thao tác: Phân tích, so sánh, tổng hợp, trừu tượng hoá, khái quát hoá… Họ đi sâu vào tìm hiểu những môn học, những chuyên nghành khoa học cụ thể để nắm vững đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp, quy luật của các khoa học đó với mục đích trở thành các chuyên gia về các lĩnh vực nhất định. Khả năng nhận thức của sinh viên phát triển mạnh, thể hiện ở tốc độ phản ánh và khả năng định hướng hoạt động tăng. Nhiều sinh viên khi được giao các nhiệm vụ nhận thức đã nhanh chóng định hướng được các hoạt động thông qua việc xác định 21 mục đích, yêu cầu và tìm kiếm cách thức tiến hành hợp lý.

Năng lực nhận thức, sự tự tin và phản ứng nhanh được coi là hạt nhân cơ bản về khả năng nhận thức của sinh viên. Tính độc lập, sáng tạo ở các quá trình nhận thức của lứa tuổi sinh viên đạt mức độ cao hơn nhiều so với các giai đoạn lứa tuổi trước. Sinh viên đã xác định cho mình một hướng đi tương lai, bắt đầu thể nghiệm mình trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Sinh viên có khát vọng được cống hiến, mong muốn được xã hội đánh giá và có khả năng tự đánh giá mình, mong muốn tự hoàn thiện mình.

Xuất phát từ những đặc điểm cơ bản về nhận thức của sinh viên, ta có thể khẳng định rằng: Giáo dục đúng hướng sẽ giúp họ có nhận thức đúng đắn và hành động thích hợp với những vấn đề đặt ra trong hiện tại. Môi trường [12] "Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và yếu tố vật chất nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và thiên nhiên". Môi trường sống của con người theo chức năng được chia thành các loại: - Môi trường tự nhiên bao gồm các nhân tố thiên nhiên như vật lý, hoá học, sinh học, tồn tại ngoài ý muốn của con người, nhưng cũng ít nhiều chịu tác động của con người. Đó là ánh sáng mặt trời, núi sông, biển cả, không khí, động, thực vật, đất, nước.

Môi trường tự nhiên cho ta không khí để thở, đất để xây dựng nhà cửa, trồng cấy, chăn nuôi, cung cấp cho con người các loại tài nguyên khoáng sản cần cho sản xuất, tiêu thụ và là nơi chứa đựng, đồng hoá các chất thải, cung cấp cho ta cảnh đẹp để giải trí, làm cho cuộc sống con người thêm phong phú. - Môi trường xã hội là tổng thể các quan hệ giữa người với người. Đó là những luật lệ, thể chế, cam kết, quy định, ước định. ở các cấp khác nhau như: Liên Hợp Quốc, Hiệp hội các nước, quốc gia, tỉnh, huyện, cơ quan, làng xã, họ tộc, gia đình, tổ nhóm, các tổ chức tôn giáo, tổ chức đoàn thể,.

Môi trường xã hội định hướng hoạt động của con người theo một khuôn khổ nhất định, tạo nên sức mạnh tập thể thuận lợi cho sự phát triển, làm cho cuộc sống của con người khác với các sinh vật khác. Biến đổi khí hậu [13, tr 9, 10] 22 Quan niệm của Alixop về khí hậu: khí hậu của một nơi nào đó là khí hậu thời tiết đặt trưng về phương diện nhiều năm, được tạo nên bởi bức xạ mặt trời, đặt tính của mặt đệm về hoàn lưu khí hậu. Biến đổi khí hậu là sự thay đổi của hệ thống khí hậu gồm khí quyển, sinh quyển, thủy quyển, thạch quyển ở thời điểm hiện tại và trong tương lai bởi các nguyên nhân tự nhiên và nhân tạo. Biến đổi khí hậu là những biến đổi trong môi trường vật lý hoặc sinh học gây ra những ảnh hưởng có hại đáng kể đến thành phần, khả năng phục hồi hoặc sinh sản của các hệ sinh thái tự nhiên và được quản lý hoặc ảnh hưởng đến hoạt động của các hệ thống kinh tế - xã hội hoặc đến sức khỏe và phúc lợi con người (Theo Công ước chung của Liên Hợp quốc về Biến đổi khí hậu).

Biến đổi khí hậu được chứng minh qua sự khác biệt giữa các giá trị trung bình nhiều năm của các tham số thống kê khí hậu. Ngoài ra, biến đổi khí hậu còn được biểu hiện rõ riệt qua hai hiện tượng là hiện tượng Elnino và Lanina. - Khái niệm Elnino: Elnino trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là chúa hài đồng hoặc chú bé con do hiện tượng này hay xảy ra vào dịp lễ Giáng sinh. Elnino là thuật ngữ chỉ sự nóng lên của mặt biển vùng xích đạo Thái Bình Dương ngoài biển khơi Nam Mĩ, thường bắt đầu vào mùa đông và có chu kì 2 – 7 năm và có khi đến 10 năm.

Hiện tượng Elnino thường kéo dài đến một năm, sau đó trở ngược lại tình trạng bình thường. - Khái niệm Lanina: Lanina trong từ Tây Ban Nha có nghĩa là cô bé con (hay còn gọi là đối Lanino, Antinino) chỉ hiện tượng nhiệt độ mặt nước biển vùng xích đạo phía đông Thái Bình Dương lạnh đi so với điều kiện bình thường, hiện tượng này cũng gây ra những dị thường về thời tiết và khí hậu ở nhiều nơi. Như vậy nói tóm lại, biến đổi khí hậu là hiện tượng thay đổi “xu thế chung của thời tiết” do các hoạt động trực tiếp hoặc gián tiếp của con người ngoài sự thay đổi khí hậu của tự nhiên. Hướng tiếp cận và lý thuyết áp dụng 1.

Lý thuyết nhu cầu của A.Maslow [14, tr 163, 164] Theo thuyết nhu cầu của A.Maslow, con người là một thực thể sinh – tâm lý xã hội. Do đó, con người có nhu cầu cá nhân cần cho sự sống (nhu cầu về sinh học) và nhu cầu xã hội. Theo đó, ông chia nhu cầu con người thành 5 thang bậc từ thấp đến cao: 23 - Nhu cầu sống còn, bao gồm: nhu cầu về không khí, nước, thức ăn, quần áo, nhà ở, nghỉ ngơi… - Nhu cầu an toàn: ai cũng có mong muốn được sống trong một thế giới hòa bình, không có chiến tranh, không có bạo lực, kể cả trong những trường hợp bị mất kế sinh nhai được Nhà nước và xã hội bảo vệ và giúp đỡ. - Nhu cầu thuộc vào một nhóm nào đó: là con người xã hội, con người có các nhu cầu giao tiếp, nhu cầu sự yêu thương, chia sẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ