Nghiên cứu tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân trong quy hoạch khu phố Pháp tại Hà Nội

Khám phá tuyến phố cấm chỉ Tống Duy Tân trong quy hoạch khu phố Pháp tại Hà Nội theo MHN2021 02 03. Tìm hiểu chi tiết về quy hoạch và những thay đổi.

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Nghiên cứu khoa học và công nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài

2021

134
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giá trị di sản tuyến phố Cấm Chỉ Tống Duy Tân

Hà Nội là một vùng đất mang trong mình sức sống mãnh liệt. Đây là một di sản đô thị độc đáo tại Đông Nam Á, nơi giao thoa giữa nghệ thuật quy hoạch của người Pháp và lối sống bản địa của người Việt. Trong kho tàng di sản đó, tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân nổi lên như một hiện tượng đô thị đặc biệt cần được nghiên cứu. Vị trí của tuyến phố này nằm ở khu vực chuyển tiếp giữa Khu phố CổKhu phố Pháp, hai khu vực có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc và hình thái. Nghiên cứu "Nhận diện tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân trong quy hoạch khu phố Pháp tại Hà Nội" (mã số MHN2021-02.23) đã cung cấp một góc nhìn chuyên sâu về những giá trị này. Bài viết sẽ phân tích các kết quả chính của nghiên cứu, làm rõ các đặc trưng về kiến trúc, quy hoạch và không gian cảnh quan của tuyến phố. Mục tiêu là nhận diện và góp phần vào việc bảo tồn, phát huy các giá trị di sản tiềm năng của khu vực này trong bối cảnh phát triển đô thị hiện đại. Việc tìm hiểu cặn kẽ từng góc phố là điều cần thiết để bảo vệ di sản của thành phố. Khái niệm Hình thái học đô thị (urban morphology) là công cụ chính để phân tích sự định dạng về hình thể và cấu trúc đô thị, cùng các mối liên kết không gian giữa kiến trúc và quy hoạch. Tuyến phố này là minh chứng sống động cho sự biến đổi và cộng sinh văn hóa, tạo nên một bản sắc không thể trộn lẫn trong lòng thủ đô.

1.1. Vị trí giao thoa độc đáo giữa Khu phố Cổ và Khu phố Pháp

Tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân sở hữu một vị trí chiến lược. Nó nằm tại điểm giao thoa của hai khu vực quy hoạch đặc trưng nhất Hà Nội. Một bên là Khu phố Cổ, được cải tạo từ các làng nghề truyền thống. Người Pháp đã áp đặt hệ thống ô phố bàn cờ, nhưng cấu trúc thửa đất và xây dựng vẫn giữ lối phát triển tự nhiên của thị dân. Bên còn lại là Khu phố Pháp, được quy hoạch hoàn toàn theo dạng kẻ ô của phương Tây. Các thửa đất ở đây tuân thủ hình học có quy tắc, vuông vắn và rõ ràng. Sự khác biệt này tạo ra một ranh giới văn hóa và kiến trúc. Cấm Chỉ - Tống Duy Tân nằm ngay trên ranh giới đó, trở thành một không gian lai ghép, một hiện tượng đô thị cần được giải mã. Chính vị trí này đã tạo điều kiện cho sự pha trộn độc đáo về hình thái ô thửa, kiểu loại kiến trúc và cả hoạt động xã hội, biến nó từ một tuyến giao thông kết nối thành một trung tâm ẩm thực sầm uất.

1.2. Mục tiêu nhận diện giá trị kiến trúc trong quy hoạch Hà Nội

Mục tiêu chính của nghiên cứu là nhận diện những giá trị về kiến trúc – quy hoạch của tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân. Việc nhận diện này không chỉ mang tính học thuật. Nó hướng đến mục tiêu thực tiễn là góp phần vào công cuộc bảo tồn và phát huy các giá trị di sản đô thị của Hà Nội. Giới hạn nghiên cứu tập trung vào việc xác định các giá trị về hình thái kiến trúc, quy hoạch, và những không gian đặc trưng về cảnh quan. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm điều tra hiện trạng, phân loại chức năng hoạt động, và đặc biệt là phương pháp trồng lớp bản đồ để tìm hiểu quá trình hình thành, phát triển. Phương pháp này cho phép so sánh sự thay đổi của khu vực qua các thời kỳ lịch sử, từ đó hiểu rõ nguồn gốc của những đặc điểm độc đáo ngày nay. Những tìm tòi này sẽ là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển bền vững cho tuyến phố.

II. Giải mã lịch sử hình thành phố Cấm Chỉ Tống Duy Tân

Lịch sử hình thành của tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân gắn liền với quá trình đô thị hóa mạnh mẽ của Hà Nội dưới thời Pháp thuộc. Việc phân tích các bản đồ quy hoạch từ cuối thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX cho thấy sự biến đổi sâu sắc của thành phố. Phương pháp chồng lớp bản đồ lịch sử là chìa khóa để hiểu rõ quá trình này. Nó cho thấy các lớp quy hoạch cũ và mới chồng lên nhau, hé lộ những địa điểm diễn ra các hoạt động quy hoạch quan trọng. Tuyến phố này không hình thành một cách ngẫu nhiên. Nó là kết quả trực tiếp của việc người Pháp áp đặt một mạng lưới giao thông theo dạng kẻ ô kiểu Châu Âu lên nền cấu trúc đô thị sẵn có. Các tuyến đường lớn như Hàng Bông, Trần Phú, Điện Biên Phủ được hình thành, tạo ra các ô phố với hình dạng đa dạng. Sự xuất hiện của tuyến đường sắt Bắc-Nam càng làm gia tăng sự chia cắt, tạo nên những ô đất có hình dạng tam giác, ngũ giác đặc trưng. Tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân ra đời chính từ việc kết nối giao thông bên trong các ô phố bị chia cắt này, ban đầu với chức năng thuần túy là lưu thông, sau đó dần biến đổi và mang một bản sắc riêng.

2.1. Quá trình biến đổi quy hoạch Hà Nội qua các bản đồ lịch sử

Các bản đồ quy hoạch Hà Nội qua các thời kỳ là nguồn tư liệu vô giá. Bản đồ năm 1873 cho thấy hiện trạng thành phố trước khi có sự can thiệp quy mô lớn của người Pháp. Các bản đồ giai đoạn 1890 – 1902 ghi nhận sự ra đời của các trục giao thông chính theo dạng kẻ ô. Chính trong giai đoạn này, hình dáng ban đầu của ô phố chứa Cấm Chỉ - Tống Duy Tân được định hình. Bản đồ năm 1911 cho thấy tuyến phố đã xuất hiện rõ nét hơn, với vai trò kết nối các trục đường lớn. Bằng cách so sánh các bản đồ từ 1885, 1890, 1902 đến 1936, có thể thấy rõ sự phát triển từ một khu vực ven thành cổ trở thành một phần của đô thị hiện đại. Quá trình này thể hiện sự va chạm và dung hợp giữa hai tư duy quy hoạch: một bên là cấu trúc làng xã hữu cơ, một bên là lý tính hình học của phương Tây.

2.2. Vai trò của mạng lưới giao thông và đường sắt định hình ô phố

Mạng lưới giao thông đóng vai trò quyết định trong việc hình thành ô phố. Việc người Pháp mở các tuyến đường lớn theo quy hoạch kẻ ô đã tạo ra các giao điểm. Tại các khu vực chuyển tiếp giữa các khu, việc chuyển hướng trục quy hoạch đã tạo nên các ô phố có hình dạng hình học đa dạng như ngũ giác, đa giác. Sự kiện quan trọng tiếp theo là việc xây dựng tuyến đường sắt nối Hà Nội với các tỉnh phía Bắc. Tuyến đường sắt chạy qua khu vực này đã chia đôi ô phố lớn ban đầu, tạo thành một hình tam giác và một hình ngũ giác. Sự phân chia này đã định hình nên cấu trúc không gian cơ bản. Sau đó, tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân được mở ra bên trong các ô đất này để đảm bảo kết nối giao thông nội bộ. Tống Duy Tân kết nối Điện Biên Phủ và Trần Phú, trong khi Cấm Chỉ là đoạn nối dài của Hàng Bông - Thợ Nhuộm. Chức năng ban đầu hoàn toàn là giao thông, nhưng chính sự hình thành này đã tạo ra tiền đề cho những biến đổi sau này.

III. Phân tích hình thái ô thửa đặc trưng phố Cấm Chỉ Tống Duy Tân

Nét độc đáo nhất của tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân nằm ở hình thái ô thửa lai ghép. Đây là nơi thể hiện rõ nhất sự cộng sinh giữa hai phong cách chia lô đất hoàn toàn khác biệt. Nghiên cứu hình thái học đô thị khu vực này cho thấy một bức tranh đa dạng, phản ánh lịch sử hình thành phức tạp của nó. Ô phố này thực chất được cấu thành từ ba ô phố nhỏ, mỗi ô lại mang một đặc tính chia thửa riêng. Một phần khu vực, đặc biệt là phía tiếp giáp Khu phố Cổ (như mặt phố Cấm Chỉ), có xu hướng chia thửa theo dạng nhà ống truyền thống. Các lô đất hẹp về chiều ngang nhưng phát triển sâu vào bên trong. Ngược lại, phần tiếp giáp Khu phố Pháp (như phố Tống Duy Tân) lại có các thửa đất được quy hoạch theo dạng hình học vuông vắn, phù hợp với kiến trúc nhà biệt thự. Sự tồn tại song song của hai hình thái này trong cùng một không gian nhỏ hẹp đã tạo ra một cấu trúc đô thị độc nhất. Quá trình biến đổi qua thời gian, với việc chia nhỏ các lô đất lớn, càng làm cho cấu trúc này trở nên phức tạp và thú vị hơn, tạo nên những không gian và mặt tiền kiến trúc đa dạng.

3.1. Đặc điểm ô thửa lai ghép nhà ống truyền thống và lô đất hình học

Sự lai ghép thể hiện rõ qua ba ô phố nhỏ cấu thành nên khu vực. Ô phố thứ nhất mang hình thái nhà ống đặc trưng, kế thừa từ cấu trúc của Khu phố Cổ. Ô phố thứ hai có sự kết hợp giữa nhà ô phố và nhà ống. Ô phố thứ ba, gần khu vực quy hoạch kiểu Pháp hơn, lại có hình thái lô đất dạng hình học, mật độ xây dựng thấp hơn. Các thửa đất dành cho nhà ống tại đây tuy vẫn giữ cấu trúc dài và hẹp nhưng có xu thế hình học và quy củ hơn so với trong khu 36 phố phường. Trong khi đó, các thửa đất dành cho nhà biệt thự lại có tỷ lệ cân đối hơn giữa chiều dài và chiều rộng. Sự khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến hình dáng công trình mà còn quyết định đến mật độ xây dựng và cách tổ chức không gian bên trong mỗi lô đất.

3.2. Sự biến đổi hình thái ô đất qua các thời kỳ phát triển

Hình thái ô thửa không phải là bất biến. Ban đầu, các lô đất trên tuyến Tống Duy Tân có xu thế hình học của người Pháp. Tuy nhiên, qua quá trình phát triển và chia nhỏ, một số khu vực vẫn giữ được các khoảng sân trong, tạo thành các không gian bán công cộng. Ngược lại, tuyến Cấm Chỉ có một sự biến đổi rất đặc trưng. Về bản chất, nó là mặt bên của các lô đất nhà ống có mặt tiền chính hướng ra phố Hàng Bông. Khi Cấm Chỉ trở thành một ngõ buôn bán, người ta đã chia nhỏ mặt bên này thành các cửa hàng với mặt tiền hẹp và chiều sâu hạn chế (chỉ từ 3m đến 5m). Điều này tạo ra những thửa đất “mỏng” rất đặc biệt, một hình thái không thể tìm thấy ở các ô phố thông thường trong Khu phố Cổ hay Khu phố Pháp. Đây là minh chứng cho sự thích ứng linh hoạt của người dân với cấu trúc đô thị sẵn có.

IV. Nhận diện các kiểu loại kiến trúc trên phố Cấm Chỉ Tống Duy Tân

Sự đa dạng về hình thái ô thửa dẫn đến sự phong phú trong các kiểu loại kiến trúc tại tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân. Quỹ kiến trúc tại đây là một tập hợp của nhiều phong cách và niên đại khác nhau, phản ánh rõ nét lịch sử phát triển của khu vực. Việc phân loại công trình xây dựng giúp nhận diện những giá trị kiến trúc còn lại. Dựa trên các mốc lịch sử, có thể chia các công trình thành hai giai đoạn chính: trước năm 1954 và sau năm 1954. Các công trình xây dựng trước 1954 được quản lý theo quy hoạch của người Pháp, mang đậm dấu ấn kiến trúc thuộc địa. Sau năm 1954, sự quản lý thay đổi cùng với các biến động xã hội đã dẫn đến những thay đổi trong cấu trúc và hình thức kiến trúc. Về kiểu loại, khu vực này chủ yếu có ba loại hình chính: nhà ống, nhà biệt thự, và một loại hình đặc biệt là nhà liền mái (Tòa nhà Homogeneous). Sự tồn tại của các kiểu loại này trong một không gian nhỏ gọn tạo nên một bức tranh kiến trúc cộng sinh, nơi các phong cách khác nhau cùng tồn tại và tương tác, làm nên bản sắc riêng của tuyến phố.

4.1. Phân loại công trình xây dựng theo niên đại và giá trị

Việc phân loại công trình dựa trên niên đại là cách tiếp cận khoa học để đánh giá di sản. Các công trình xây dựng trước 1954 bao gồm các biệt thự và công trình nhà liền mái. Chúng mang giá trị lịch sử và kiến trúc cao, thể hiện quy hoạch và kỹ thuật xây dựng thời Pháp thuộc. Giai đoạn sau 1954 đến 1995 chứng kiến sự thay đổi cấu trúc sinh hoạt, nhiều công trình bị cơi nới, chia nhỏ để đáp ứng nhu cầu ở. Giai đoạn sau 1995, thời kỳ mở cửa, các công trình xây dựng mới theo xu hướng thị trường xuất hiện, với sự gia tăng về chiều cao và mật độ. Mặc dù nhiều công trình đã biến dạng, tuyến phố vẫn còn giữ lại được một số công trình có giá trị, đặc biệt là khối nhà liền mái còn khá nguyên vẹn, là một tư liệu quý về loại hình nhà ở đô thị thời kỳ đó.

4.2. Kiến trúc cộng sinh Nhà ống nhà biệt thự và nhà liền mái

Ba kiểu loại kiến trúc chính cùng tồn tại tạo nên sự cộng sinh độc đáo. Nhà ống xuất hiện do ảnh hưởng từ Khu phố Cổ, thích ứng với các lô đất hẹp và sâu. Nhà biệt thự mang phong cách Châu Âu, được xây dựng trên các ô đất vuông vắn theo quy hoạch của người Pháp, thường có sân vườn và mật độ xây dựng thấp. Kiểu loại thứ ba, và cũng rất đặc trưng, là nhà liền mái (Tòa nhà Homogeneous). Đây là dạng nhà ở được xây dựng liền khối nhưng bên trong chia thành nhiều hộ gia đình sử dụng riêng biệt, một mô hình nhà ở tập thể du nhập từ Châu Âu rất thịnh hành thời kỳ đó. Sự kết hợp giữa ba loại hình này không chỉ tạo ra sự đa dạng về mặt hình ảnh mà còn phản ánh sự đa dạng về lối sống và cấu trúc xã hội của cư dân trên tuyến phố qua các thời kỳ.

V. Đánh giá cảnh quan đô thị và hoạt động tại phố ẩm thực

Cảnh quan đô thị của tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân mang những nét rất riêng biệt, được quyết định bởi lịch sử hình thành và chức năng hiện tại của nó. Sự biến đổi từ một tuyến giao thông thành một phố ẩm thực đi bộ đã tác động sâu sắc đến không gian và các hoạt động tại đây. Yếu tố cốt lõi tạo nên sự đặc sắc của cảnh quan chính là sự giao thoa giữa cấu trúc của một “phố” và một “ngõ”. Tuyến Tống Duy Tân ban đầu được quy hoạch như một con phố đúng nghĩa theo kiểu phương Tây, có vỉa hè, cây xanh, và các công trình ở góc giao lộ được vát cạnh để mở rộng tầm nhìn. Trong khi đó, Cấm Chỉ lại mang đặc điểm của một con ngõ trong phố cổ, hẹp hơn và không có vỉa hè. Khi hai tuyến này hợp nhất thành một không gian đi bộ, các đặc điểm vật lý đó vẫn còn tồn tại và tạo ra những trải nghiệm không gian khác nhau. Sự kết hợp này, đặc biệt là khoảng không gian mở ra tại ngã ba giao nhau, đã vô tình tạo nên một quảng trường nhỏ trong lõi phố, một điểm nhấn cảnh quan vô cùng thú vị và hấp dẫn.

5.1. Tổ chức không gian đặc biệt sự giao thoa giữa phố và ngõ

Sự khác biệt cơ bản giữa “phố” và “ngõ” nằm ở yếu tố vỉa hè và mặt cắt đường. Phố Tống Duy Tân có các đặc trưng của một con phố được quy hoạch bài bản. Ngõ Cấm Chỉ lại là không gian mà mặt nhà tiếp xúc trực tiếp với đường đi. Khi trở thành phố đi bộ, sự khác biệt này tạo nên một chuỗi không gian biến đổi liên tục. Điểm giao giữa Tống Duy Tân và Cấm Chỉ trở thành một không gian chuyển tiếp quan trọng. Do ảnh hưởng từ quy hoạch phương Tây, nút giao này mở ra một khoảng không gian rộng hơn bình thường. Không gian này, kết hợp với tỷ lệ nhỏ nhắn của các công trình xung quanh, mang lại cảm giác thân mật như những quảng trường nhỏ trong các thành phố cổ Châu Âu. Đây chính là giá trị cảnh quan độc đáo được tạo ra từ sự kết hợp của hai hình thái tổ chức không gian quy hoạch khác nhau.

5.2. Hoạt động thương mại và tác động đến cảnh quan đô thị

Việc trở thành phố ẩm thực đã làm thay đổi hoàn toàn sức sống của tuyến phố Cấm Chỉ - Tống Duy Tân. Các hoạt động tại đây chủ yếu là kinh doanh ẩm thực, từ các quán ăn truyền thống bán vỉa hè đến các nhà hàng, khách sạn. Các hoạt động kinh doanh này lan tỏa ra không gian công cộng, sử dụng lòng đường, vỉa hè làm nơi buôn bán. Điều này một mặt tạo nên sự sầm uất, nhộn nhịp đặc trưng, nhưng mặt khác cũng đặt ra những thách thức lớn về quản lý đô thị. Sự tùy tiện trong việc đặt biển hiệu quảng cáo, kiểm soát các hoạt động buôn bán tự phát có thể làm ảnh hưởng đến giá trị kiến trúc và không gian cảnh quan gốc. Cần có sự cân bằng giữa việc khai thác thương mại và bảo tồn các yếu tố di sản để đảm bảo sự phát triển bền vững.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. LỊCH SỬ HÀ NỘI VÀ Ô PHỐ CẤM CHỈ - TỐNG DUY TÂN 1. Hà Nội – những bản đồ quy hoạch thành phố đầu tiên Dựa trên những sơ đồ và bản đồ thành phố Hà Nội được lập từ nửa cuối thể kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX, những đổi thay của thành phố diễn ra dần dần và nối tiếp nhau theo thời gian. Mỗi tài liệu được ghi mốc thời gian chính xác đều tiêu biểu cho một thời điểm đặc biệt trong quá trình vận động của đô thị diễn ra trong thành phố vào từng thời điểm với những hình ảnh khác biệt nhau.

Qua việc phân tích các họa đồ, sơ đồ, bản đồ, chúng ta sẽ hiểu được lịch sự thành phố gắn liền với lĩnh vực quy hoạch đô thị. Trong thời kỳ này có rất nhiều sơ đồ và bản đồ đã được lập. Vậy nên cần có sự lựa chọn trong toàn bộ số tư liệu ( vẫn còn tới nay và có thể tra cứu được). Sự lựa chọn một mặt căn cứ vào tầm quan trọng của những đổi thay của thành phố từ cuối thế kỷ XIX cho tới 1954 nhằm làm rõ sự phong phú của những thông tin được trình bày trên các bác bản đồ, giúp chúng ta hiểu được về thành phố cũng như những yếu tố cấu thành của nó.

Việc phân tích các họa đồ và bản đồ này được thực hiện bằng phương pháp so sánh, xếp chồng các bản lên nhau, các lớp của thành phố khi chồng lên nhau như vậy sẽ cho thấy những địa điểm nào đã diễn ra các hoạt động quy hoạch, sự kiện lịch sử hay những biến đổi về không gian. Việc phân tích được bắt đầu với bản đồ 1873, do người Việt lập. Với bản đồ này thể hiện được hiện trạng của thành phố trước khi có những hoạt động quy hoạch trên quy mô lớn của người Pháp. Bản đồ này đã thể hiện những yếu tố cấu thành đô thị hoàn toàn biến mất khỏi quan cảnh trong những thập niên tiếp theo.

Bị Hồ Tây và con sông Hồng án ngữ ở phía bắc vầ phía đông, 7 một nửa phần phía bắc của thành phố được một vành đai đê điều bao quoanh ôm lấy một vùng nông thôn rải rác với những xóm làng và dinh thực có tường vây quoanh. Toàn bộ khu thành cổ với những đường vuông góc của các công sự và có sơ đồ hình vuông tách biệt hẳn với những khu phố cổ dày đặc phát triển từ phần giáp ranh với phía đông thành cổ kéo dài tới tận bờ sông. Phía nam của hai mảng đô thị này có những khu nhà lớn với tường cao bao quoanh đấnh dấu ranh giới với khu vực nông thôn. Khu nhà lớ nhất chính là khu nhwowjngg địa nằm gần bờ sông, bên ngoài vành đai chính của thành phố.

Thuở xa xưa, dọc theo hai bờ sông Hồng đã hình thành những khu vực dân cư sinh sống, quần tụ thành những làng nhỏ. Vào thế kỷ thứ V (454 – 464) trong thời kỳ cai trị của người Hán (Trung Quốc), một trong những điểm dân cư này phát triển thành một đô thị nhỏ, sơ khai có tên là Tống Bình. Trải qua hơn ngàn năm, từ một đô thị sơ khai của người Việt với quy mô nhỏ bé, Tống Bình đã trở thành trung tâm của một thành phố gần 8 triệu dân và là trung tâm đầu não về chính trị, quốc phòng, văn hoá, kinh tế quan trọng của đất nước Việt Nam. Từ Tống Bình tới Hà Nội ngày nay là cả một quá trình đô thị hoá phức tạp diễn ra trong không gian rộng với quy mô lớn.

Chính thức trở thành Thủ đô của nước Đại Việt vào năm 1010, khi Lý Công Uẩn tức Lý Thái Tổ, vị vua đầu tiên của Triều đại Lý quyết định cho dời Đô từ Hoa Lư về Đại La. Dưới thời nhà Lý, nhà Trần, Phố cổ Hà Nội bao gồm nhiều phường trong tổng số 61 phường thời đó. Dưới thời Lê, đầu thế kỷ XVI, Hà Nội trở thành Đông Kinh, khắp nơi đổ về buôn bán làm ăn trong 36 phường lúc bấy giờ, và dần dần, nơi đây chính là Khu Phố cổ thời nay. Vậy, cùng với những yếu tố nổi trội về lịch sử khác, Khu Phố cổ xứng đáng được xem là một không 8 gian, mà tại đó một thời đã thể hiện một dấu ấn không thể phai mờ về cuộc sống đô thị khá toàn diện về kinh tế, xã hội, tập quán, truyền thống.

Trong lịch sử phát triển Hà Nội đã đón chào các du khách và thương gia nước ngoài vào thế kỷ XVII, trong đó phần lớn là các thương gia Trung Quốc. Từ cuối thế kỷ XIX đến nửa đầu thế kỷ XX, Khu Phố cổ Hà Nội cơ cấu đô thị trở nên dày đặc hơn, khoảng cuối thế kỷ XIX Khu Kinh Thành đã đạt tới các giới hạn tự nhiên của nó, sau đó việc mở rộng được tập trung theo hướng vào trong lõi của khu phố, các ao, hồ, đầm, dần dần bị lấp kín để xây dựng. Sau khi người Pháp chiếm được Hà Nội, quy hoạch Hà Nội bắt đầu có sự thay đổi: Khu Phố cổ có nhiều thay đổi mạnh mẽ. Đường phố được nắn lại, có hệ thống thoát nước, có hè phố, đường lát trải nhựa và hệ thống chiếu sáng.

Nhà cửa hai bên đường phố xây gạch lợp ngói. Bên cạnh những nhà cổ mái ngói với các gờ đấu, bờ nóc dật tam cấp xuất hiện các ngôi nhà có mặt tiền được làm theo kiểu cách Châu Âu. Với diện tích khoảng 100 ha, nằm ở phía Đông Kinh thành Thăng Long xưa, Khu phố cổ có lối kiến trúc khá độc đáo. Các ngôi nhà mái ngói nhỏ bé, thường có sân chung, lô nhô nối tiếp nhau từ dãy phố này đến dãy phố khác với những những giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể sống động với những di tích như: chùa cổ, đình làng, đền, miếu, quán.

và cả những nhà thờ tộc với các lễ hội phong phú diễn ra thường niên trên các phố phường của Khu phố cổ Hà Nội. Qua tư liệu cũ để lại, khu vực sầm uất đông vui nhất của Hà Nội xưa là huyện Thọ Xương (tức quận Hoàn Kiếm hiện nay) mà người ta quen gọi là Khu phố cổ. Nơi đây là cửa hàng cửa hiệu buôn bán hay sản xuất hàng thủ công chen vai sát vách nhau tạo thành những dãy phố, mỗi phố bán một mặt hàng hay hành một nghề riêng biệt và người ta lấy luôn tên sản phẩm để đặt tên cho phố. 9 Các phố được ngăn với nhau bởi những chiếc cổng lớn xây như bức tường mà bề rộng chiếm cả mặt đường.

Trong mỗi phố là những dãy nhà san sát làm theo kiểu chồng diêm mà nay ta còn thấy ở các phố Hàng Buồm, Hàng Bạc, Hàng Ngang, Hàng Đào. Nó vừa là nhà ở lại vừa là cửa hiệu. Từ năm 1954 - 1985, là giai quá độ dân cư. Nhiều gia đình trung lưu, trí thức (Hội Tam Điểm), doanh nhân nhiều đời ở Khu phố cổ tản cư vào Nam hoặc ra nước ngoài sinh sống (1954), chuyển đi các vùng “kinh tế mới”, hoặc ra nước ngoài (1975-1985).

Nhiều gia đình ở các tỉnh, theo Chính quyền Việt Minh ở chiến khu về Hà Nội được bố trí vào ở Khu Phố Cổ. Như vậy, có thể tóm tắt sự hình thành và phát triển Hà Nội chính là sự hình thành của một thành phố ao hồ, với ban đầu là một thành trì nằm tại vị trí đất cao mà ngày nay gọi là khu vực Hoàng Thành, sau đó hình thành khu vực thị dân phía bên ngoài thành chính là khu phố cổ hiện nay với ban đầu là một vài tuyến đường với các công trình xây dựng bám theo mặt đường và các bến thuyền. Dần theo thời gian khu vực này được lấp ao hồ để nhường chỗ cho đất ở, hình thành khu vực buôn bán sầm uất với các làng nghề tụ họp với nhau. Đó là giai đoạn đầu tiên của Hà Nội.

Giai đoạn tiếp theo chính quyền thực dân phá vỡ một phần thành Hà Nội và quy hoạch lại khu 36 phố phường, trong giai đoạn này có sự biến đổi rõ ràng của khu vực thị dân từ cấu trúc làng xã trở thành phố thị. Giai đoạn 3 là giai đoạn mà người Pháp mở rộng quy hoạch Hà Nội ra phía nam với mong muốn tạo ra một Paris thu nhỏ với quy hoạch kẻ ô của người Châu Âu. Sau đó là giai đoạn phát triển quy hoạch xuống phía nam mở rộng ra khu Bùi thị Xuân, Triệu Việt Vương ngày nay. Trong giai đoạn phát triển của Hà Nội chỉ giới hạn tới khi phát triển của khu phố Tây mà không tính tới các giai đoạn này nay bởi lý do nó đại diện cho sự hình thành và phát triển đô thị Hà Nội một cách rõ ràng và trong giai đoạn 10 phát triển này nó tác động trực tiếp tới khoảng thời gian hình thành thành khu vực nghiên cứu của đề tài.

Quá trình hình thành và biến đổi quy hoạch Hà Nội bằng bản đồ qua các thời kỳ Dựa trên những sơ đồ và bản đồ thành phố Hà Nội được lập từ nửa cuối thể kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX, những đổi thay của thành phố diễn ra dần dần và nối tiếp nhau theo thời gian. Mỗi tài liệu được ghi mốc thời gian chính xác đều tiêu biểu cho một thời điểm đặc biệt trong quá trình vận động của đô thị diễn ra trong thành phố vào từng thời điểm với những hình ảnh khác biệt nhau. Qua việc phân tích các họa đồ, sơ đồ, bản đồ, chúng ta sẽ hiểu được lịch sự thành phố gắn liền với lĩnh vực quy hoạch đô thị. Trong thời kỳ này có rất nhiều sơ đồ và bản đồ đã được lập.

Vậy nên cần có sự lựa chọn trong toàn bộ số tư liệu ( vẫn còn tới nay và có thể tra cứu được). Sự lựa chọn một mặt căn cứ vào tầm quan trọng của những đổi thay của thành phố từ cuối thế kỷ XIX cho tới sau 1954 và tiếp tới là đến năm 2000 nhằm làm rõ sự phong phú của những thông tin được trình bày trên các bác bản đồ, giúp chúng ta hiểu được về thành phố cũng như những yếu tố cấu thành của nó. Có thể thấy bằng phương pháp nghiên cứu chồng lớp bản đồ đã giúp hiểu hơn về sự biến đổi trong quy hoạch của Hà Nội, từ sự hình thành khu vực Thành – thị, thành phố đã phát triển dự trên nền tảng đó, được người Pháp quy hoạch với kiểu cách Châu Âu, … 11 Bản đồ Hà Nội qua các thời kỳ 1885 1890 1902 1920 1932 1936 12 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ