Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sâm Bố Chính là một loại dược liệu bản địa từng được phát hiện tại vùng Châu Bố Chính (nay thuộc tỉnh Quảng Bình) cách đây hơn 300 năm, từng được sử dụng làm sản vật tiến vua trong thời kỳ Vua Lê – Chúa Trịnh nhờ dược tính bồi bổ sức khỏe và giá trị văn hóa (Nguyễn Đức Toàn, 2020; Lê Thị Hồng Minh, 2019). Do tình trạng khai thác tự nhiên thiếu kiểm soát kết hợp với biến đổi khí hậu, nguồn gen sâm này từng đứng trước nguy cơ mai một và vắng bóng trên thị trường trong nhiều thập kỷ (Trần Văn Hùng, 2021). Từ năm 2017, các chương trình phục hồi nguồn gen bản địa được triển khai và sản phẩm chính thức thương mại hóa trở lại từ năm 2019.

Được thành lập vào năm 2021, Công ty TNHH SBC Hoàng Gia là đơn vị tiên phong phát triển vùng nguyên liệu sâm tại huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế (khu vực có độ cao gần 1.000m với điều kiện khí hậu ẩm mát). Doanh nghiệp đã phát triển thành công sản phẩm rượu Sâm Bố Chính đạt chứng nhận OCOP 3 sao theo Quyết định số 6863/QĐ-UBND (2023) của Ủy ban nhân dân địa phương. Mặc dù sở hữu sản phẩm đạt chuẩn chất lượng, với vị thế là một thương hiệu mới, doanh nghiệp gặp nhiều thách thức trong việc gia tăng mức độ nhận biết thương hiệu tại thị trường nội địa thành phố Huế – một thị trường có văn hóa tiêu dùng đặc sản khắt khe và chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các mặt hàng truyền thống lâu đời như mè xửng, trà cung đình, thanh trà Huế.

Nhận thức rõ vai trò của nhận biết thương hiệu như một cấu phần nền tảng trong tài sản thương hiệu giúp thúc đẩy quyết định mua hàng (Aaker, 1991; Keller, 2001), tác giả Thân Thị Dạ Thảo (ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và xác định mức độ tác động của các yếu tố nhận diện đến nhận thức của người tiêu dùng tại địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát:

  • Đánh giá, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nhận biết thương hiệu sản phẩm Sâm Bố Chính của Công ty TNHH SBC Hoàng Gia trong cộng đồng người tiêu dùng tại thành phố Huế, từ đó đề xuất định hướng chiến lược và giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận biết và năng lực cạnh tranh của sản phẩm.

Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về thương hiệu, nhận biết thương hiệu và các yếu tố tác động đến nhận thức thương hiệu sản phẩm.
  2. Đánh giá thực trạng nhận biết thương hiệu sản phẩm Sâm Bố Chính Hoàng Gia tại địa bàn thành phố Huế.
  3. Phân tích các yếu tố và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến mức độ nhận biết thương hiệu sản phẩm.
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu Sâm Bố Chính Hoàng Gia tại thị trường mục tiêu.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Lý thuyết nào được sử dụng để phân tích các yếu tố nhận biết thương hiệu của khách hàng?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ nhận biết thương hiệu đối với sản phẩm Sâm Bố Chính Hoàng Gia?
  3. Cần thực hiện những giải pháp nào nhằm nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu sản phẩm Sâm Bố Chính Hoàng Gia?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến nhận biết thương hiệu sản phẩm Sâm Bố Chính Hoàng Gia.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đang sinh sống, học tập và làm việc tại thành phố Huế có tiềm năng tiếp cận sản phẩm.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tập trung khảo sát tại các trung tâm thương mại, siêu thị và chợ truyền thống (Chợ Đông Ba, Siêu thị Co.opmart, Siêu thị GO! Huế, Aeon Mall Huế, và các hội chợ triển lãm).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ năm 2021 đến 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong giai đoạn từ tháng 01/2024 đến tháng 03/2025.
  • Phạm vi nội dung: Đo lường mức độ nhận biết thông qua hệ thống nhận diện và các hoạt động marketing của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên các nền tảng lý thuyết tiếp thị và hành vi người tiêu dùng kinh điển, kết hợp các mô hình thực nghiệm chuyên ngành:

  • Lý thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory - SIT) của Tajfel & Turner (1986) và Bhattacharya & Sen (2003): Giải thích cách thức người tiêu dùng gắn kết với thương hiệu nhằm củng cố và phản ánh bản sắc xã hội cá nhân.
  • Lý thuyết tự tương đồng (Self-congruity Theory): Phản ánh sự tương thích giữa hình ảnh bản thân khách hàng và tính cách, hình tượng của thương hiệu (Susanty & Tresnaningrum, 2018).
  • Lý thuyết quan hệ thương hiệu - khách hàng (Brand - Customer Relationship): Nhấn mạnh sự tương tác liên tục và liên kết cảm xúc bền vững (Fournier, 1998; Blackston, 1992).
  • Khung tài sản thương hiệu của David Aaker (1991, 1996) và Kevin Lane Keller (1993, 1998): Phân định nhận biết thương hiệu thành 4 cấp độ thứ bậc gồm Nhớ đầu tiên (Top of Mind), Nhớ khi không gợi ý (Brand Recall), Nhận biết khi có gợi nhắc (Brand Recognition), và Hoàn toàn không biết (Unaware of Brand).
  • Tiến trình nhận thức thương hiệu 6 giai đoạn của Nguyễn Quốc Thịnh (2018): Phát hiện -> Chú ý -> Tìm hiểu -> Chấp nhận -> Đáp ứng -> Ghi nhớ.

Mô hình nghiên cứu đề xuất được kế thừa từ các công trình của Trần Thị Vân (2023) và Nguyễn Nguyên Quỳnh (2014), xác định 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc thông qua 5 giả thuyết:

  • H1: Tên thương hiệu tác động tích cực đến mức độ nhận biết thương hiệu Sâm Bố Chính Hoàng Gia.
  • H2: Biểu tượng (logo) tác động tích cực đến mức độ nhận biết thương hiệu Sâm Bố Chính Hoàng Gia.
  • H3: Bao bì sản phẩm tác động tích cực đến mức độ nhận biết thương hiệu Sâm Bố Chính Hoàng Gia.
  • H4: Hoạt động truyền thông tác động tích cực đến mức độ nhận biết thương hiệu Sâm Bố Chính Hoàng Gia.
  • H5: Hoạt động trưng bày sản phẩm tại các điểm bán tác động tích cực đến mức độ nhận biết thương hiệu Sâm Bố Chính Hoàng Gia.

Hệ thống thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 29 biến quan sát:

Nhóm nhân tố Mã hóa Số lượng biến Nội dung đo lường chính
Tên thương hiệu TH1 - TH5 5 Dễ phân biệt, dễ nhớ, gây ấn tượng, dễ đọc/phát âm, tính ngắn gọn
Biểu tượng (Logo) LG1 - LG5 5 Dễ nhớ, ấn tượng, màu sắc nổi bật, dễ phân biệt, phản ánh ngành nghề
Bao bì sản phẩm BB1 - BB5 5 Bắt mắt, thẩm mỹ cao, độc đáo, dễ nhận diện, thông tin nhãn mác rõ ràng
Hoạt động truyền thông TT1 - TT5 5 Hình ảnh thu hút, thông tin đầy đủ, mức độ yêu thích nội dung số, độ phủ kênh mạng xã hội, tần suất bắt gặp
Hoạt động trưng bày TB1 - TB4 4 Dễ quan sát, bố cục bắt mắt, vị trí kệ hàng hợp lý, nổi bật hơn đối thủ
Nhận biết thương hiệu (Biến phụ thuộc) ND1 - ND5 5 Khả năng nhận biết thông qua: tên gọi, logo, bao bì, truyền thông và điểm bán

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu sơ bộ (Pre-test & Pilot-test): Thực hiện phỏng vấn sâu 4 cán bộ phụ trách tại Công ty TNHH SBC Hoàng Gia (gồm Giám đốc kinh doanh Hồ Nhật Phương, Kế toán trưởng Nguyễn Thị Huyền, Trưởng phòng Nhân sự Bùi Hải Quỳnh, Chuyên viên Marketing Đặng Mỹ Duyên) để điều chỉnh biến quan sát; sau đó tiến hành Pilot-test thử nghiệm trên 20 khách hàng tại Huế để kiểm tra ngữ nghĩa bảng hỏi.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo hình thức thuận tiện với kích thước mẫu chính thức là 130 đối tượng. Cỡ mẫu này đáp ứng tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA theo Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát/biến (23 biến quan sát * 5 = 115 mẫu) và thỏa mãn công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991): n ≥ 8m + 50 = 8*5 + 50 = 90 mẫu (với m = 5 biến độc lập).
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định trung bình One-Sample T-Test (mức ý nghĩa α = 0,05), đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số Cronbach's Alpha > 0,6 và tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation ≥ 0,3), phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO ≥ 0,5, Sig. Bartlett < 0,05, Factor loading > 0,5, Eigenvalue ≥ 1, tổng phương sai trích ≥ 50%), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) và tự tương quan (Durbin-Watson).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về thương hiệu, cấu trúc thương hiệu hữu hình và vô hình (Richard, 2003), tài sản thương hiệu (Aaker, 1991), cùng bản chất của hệ thống nhận diện. Tác giả phân tích sâu 4 cấp độ nhận biết và cơ chế tâm lý tiếp nhận hình ảnh thương hiệu của người tiêu dùng. Đồng thời, tác giả tổng thuật 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (gồm Trần Thị Vân, 2023; Trịnh Bửu Nam & Phạm Thị Thanh Nhàn, 2019; Nguyễn Nguyên Quỳnh, 2014; Đặng Văn Đại, 2019; Khưu Ngọc Huyền & Lưu Thanh Đức Hải, 2016; Phạm Thị Liên, 2016) và công trình tổng quan của Menguyao Yu và cộng sự (2024). Qua đó, đề tài xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố tiền đề và mã hóa 29 biến quan sát. Phần cuối chương trình bày bối cảnh thực tiễn của chương trình "Mỗi xã một sản phẩm" (OCOP) tại Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế, làm rõ tính cấp thiết của việc xây dựng thương hiệu cho nông sản, đặc sản địa phương.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nhận biết của sản phẩm Sâm Bố Chính Hoàng Gia tại thành phố Huế

Nội dung chương 2 gồm hai cấu phần lớn:

  • Thực trạng tổ chức và nguồn lực doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình hình thành của Công ty TNHH SBC Hoàng Gia từ năm 2021, sứ mệnh khai thác sâm sạch tại A Lưới, danh mục sản phẩm rượu sâm, sơ đồ bộ máy và phân tích SWOT. Dữ liệu thứ cấp phản ánh cơ cấu nhân sự, tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021-2023. Tác giả mô tả chi tiết hệ thống nhận diện thực tế của doanh nghiệp: tên gọi, biểu tượng logo, thiết kế bao bì, cùng các kênh phân phối truyền thống kết hợp kỹ thuật số (Website, Facebook, Shopee, TikTok Shop, mạng lưới phân phối tại Co.opmart, GO!, Aeon Mall Huế).
  • Phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp (n = 130):
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng: độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, các kênh tiếp cận thông tin, lý do chọn mua sâm thảo dược.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các nhóm thang đo độc lập và phụ thuộc đều đạt yêu cầu về hệ số Cronbach's Alpha (> 0,6) và hệ số tương quan biến - tổng (> 0,3).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Các biến độc lập trích xuất thành 5 nhân tố với hệ số KMO đạt chuẩn, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, tổng phương sai trích đạt trên 50% và Eigenvalue > 1. Thang đo nhận biết thương hiệu (biến phụ thuộc) đạt độ hội tụ.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định ma trận tương quan Pearson, hệ số xác định mô hình ($R^2$), phân tích phương sai ANOVA và biểu đồ phân tán phần dư (Scatter Plot, Normal P-P Plot) xác nhận mô hình không vi phạm giả định hồi quy. Kết quả chỉ ra cả 5 yếu tố đều tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến nhận biết thương hiệu.
    • Thống kê mô tả điểm đánh giá trung bình của khách hàng đối với từng phát biểu thuộc 5 nhân tố, chỉ rõ những điểm mạnh về tên gọi dễ đọc cũng như những hạn chế về độ phủ truyền thông và diện tích trưng bày tại quầy kệ.

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu sản phẩm Sâm Bố Chính Hoàng Gia trên địa bàn thành phố Huế

Dựa trên kết quả phân tích hệ số hồi quy chuẩn hóa và điểm trung bình đánh giá thực tế của người tiêu dùng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển tổng thể gắn liền với tiêu chuẩn OCOP và xây dựng 5 nhóm giải pháp chuyên biệt:

  • Giải pháp tên thương hiệu: Củng cố tính liên tưởng gắn với danh xưng Hoàng Gia và xuất xứ Châu Bố Chính; chuẩn hóa cách trình bày tên thương hiệu đồng bộ trên mọi nền tảng.
  • Giải pháp biểu tượng (logo): Tinh chỉnh ứng dụng logo trên các ấn phẩm, bảo đảm màu sắc nhận diện đồng nhất, dễ phân biệt khi thu nhỏ kích thước trên màn hình điện tử.
  • Giải pháp bao bì sản phẩm: Tăng cường tính thẩm mỹ, bổ sung chỉ dẫn mã QR truy xuất nguồn gốc vùng trồng A Lưới, hoàn thiện thông tin công dụng và quy cách đóng gói phù hợp làm quà tặng đặc sản.
  • Giải pháp hoạt động truyền thông: Tăng cường ngân sách tiếp thị số trên Facebook, TikTok Shop, hợp tác với các KOL/KOC địa phương để lan tỏa câu chuyện lịch sử tiến vua của sâm bản địa; tổ chức các chương trình dùng thử (sampling) tại hội chợ và gian hàng sự kiện.
  • Giải pháp trưng bày điểm bán: Đàm phán mở rộng diện tích và vị trí ưu tiên tại các siêu thị lớn (Co.opmart, GO!, Aeon Mall) và chợ Đông Ba; chuẩn hóa kệ trưng bày POSM nhận diện bắt mắt.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa thành công mức độ tác động của từng yếu tố cấu thành đến nhận thức của người tiêu dùng thành phố Huế đối với sản phẩm Sâm Bố Chính Hoàng Gia. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội xác định thứ bậc tác động của các nhân tố theo hệ số hồi quy chuẩn hóa:

Thứ bậc tác động Tên nhân tố ảnh hưởng Bản chất tác động đến mức độ nhận biết thương hiệu
1 Tên thương hiệu Tác động mạnh nhất; là yếu tố cơ bản giúp khách hàng ghi nhớ và phân biệt
2 Hoạt động truyền thông Tác động lớn thứ hai; giữ vai trò truyền tải thông tin và câu chuyện sản phẩm
3 Biểu tượng (Logo) Tác động thứ ba; tạo ấn tượng thị giác và liên tưởng bản sắc ngành nghề
4 Hoạt động trưng bày Tác động thứ tư; gia tăng cơ hội tiếp cận trực tiếp tại các kênh bán lẻ
5 Bao bì sản phẩm Tác động thứ năm; định hình tính thẩm mỹ và hoàn thiện trải nghiệm tiếp xúc

Các giải pháp và kiến nghị đóng góp:

  • Về mặt quản trị doanh nghiệp: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp Ban lãnh đạo Công ty TNHH SBC Hoàng Gia tái cơ cấu ngân sách tiếp thị, ưu tiên nguồn lực cho hoạt động truyền thông số và tối ưu hóa nhận diện tên gọi, logo thay vì dàn trải chi phí.
  • Kiến nghị chính sách địa phương: Đề xuất các cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Thừa Thiên Huế và các sở, ngành liên quan hỗ trợ kết nối chuỗi cung ứng sản phẩm OCOP vào các điểm du lịch văn hóa, tổ chức định kỳ các hội chợ thương mại và tạo điều kiện quảng bá nông sản đặc sản vùng cao A Lưới.
  • Đóng góp học thuật: Kiểm chứng khả năng ứng dụng thực tế của mô hình tài sản thương hiệu trong bối cảnh sản phẩm OCOP - nông sản đặc sản tại thị trường miền Trung; làm giàu thêm cơ sở dữ liệu định lượng về hành vi tiêu dùng đối với dòng dược liệu bản địa tái xuất hiện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các giới hạn nhất định trong quá trình triển khai:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ dân cư thành phố Huế chưa đạt mức tối ưu so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu điều tra dừng lại ở 130 quan sát, dù đủ điều kiện kiểm định thống kê nhưng chưa bao quát được toàn diện hành vi phân tầng theo các nhóm nhân khẩu học chuyên sâu (như nhóm khách du lịch đến Huế hoặc người cao tuổi ít tiếp cận mạng xã hội).
  • Không gian nghiên cứu: Khảo sát mới chỉ giới hạn trong phạm vi địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các huyện thị lân cận hoặc các thị trường tiêu thụ trọng điểm khác như Đà Nẵng hay Hà Nội.
  • Biến số mô hình: Mô hình tập trung vào 5 yếu tố cấu thành nhận diện hữu hình và truyền thông, chưa tích hợp các biến số trung gian như chất lượng cảm nhận, giá cả sản phẩm, hay niềm tin thương hiệu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thị trường du lịch lớn và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên để tăng tính khái quát hóa.
  • Tích hợp thêm các yếu tố đo lường sự gắn kết thương hiệu, trải nghiệm khách hàng và ý định mua lặp lại đối với các dòng sản phẩm đạt chuẩn OCOP.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn mực từ bước thiết kế bảng hỏi, kiểm định Pre-test/Pilot-test, mã hóa thang đo Likert, đến quy trình xử lý dữ liệu chi tiết trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính, ANOVA).
  • Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm OCOP và đặc sản địa phương: Cung cấp khung đánh giá thực tế về mức độ nhận biết thương hiệu, giúp các doanh nghiệp khởi nghiệp nông nghiệp nhận diện rõ vai trò của tên gọi, logo, bao bì và truyền thông điểm bán để xây dựng chiến lược định vị phù hợp với nguồn lực hạn chế.
  • Cơ quan xúc tiến thương mại và nghiên cứu kinh tế địa phương: Cung cấp dữ liệu thực chứng về phản hồi của người tiêu dùng Huế đối với sản phẩm sâm bản địa A Lưới, phục vụ công tác hoạch định chính sách phát triển kinh tế nông nghiệp gắn với du lịch đặc sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm Sâm Bố Chính Hoàng Gia có nguồn gốc từ đâu và đạt chứng nhận chất lượng nào?
Sản phẩm sử dụng nguồn nguyên liệu Sâm Bố Chính – loài sâm tiến vua có lịch sử hơn 300 năm tại Châu Bố Chính – được khôi phục và trồng tại huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế (độ cao gần 1.000m). Sản phẩm rượu sâm của Công ty TNHH SBC Hoàng Gia đã được Ủy ban nhân dân tỉnh công nhận đạt chuẩn OCOP 3 sao theo Quyết định số 6863/QĐ-UBND năm 2023.

2. Khóa luận sử dụng kích thước mẫu khảo sát là bao nhiêu và được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Nghiên cứu sử dụng kích thước mẫu chính thức là 130 người tiêu dùng tại thành phố Huế. Quy mô này dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) về phân tích EFA (tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát, với 23 biến quan sát tính toán sơ bộ cần 115 mẫu) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991) là $n \ge 8m + 50$ (với $m = 5$ biến độc lập, cần tối thiểu 90 mẫu).

3. Khảo sát sơ cấp được thực hiện tại những địa điểm cụ thể nào trên địa bàn thành phố Huế?
Phiếu khảo sát được thu thập trực tiếp tại các tụ điểm dân cư và mua sắm lớn gồm: Chợ Đông Ba (đường Trần Hưng Đạo), Siêu thị Co.opmart (đường Trần Hưng Đạo), Siêu thị GO! Huế (đường Bà Triệu), Trung tâm thương mại Aeon Mall Huế (đường Võ Nguyên Giáp), cùng các hội chợ và gian hàng sự kiện có sự tham gia của SBC Hoàng Gia.

4. Trong các yếu tố được phân tích, yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất và yếu tố nào ảnh hưởng thấp nhất đến nhận biết thương hiệu?
Theo kết quả hồi quy mô hình, "Tên thương hiệu" là nhân tố có tác động mạnh nhất đến mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng. Yếu tố có mức độ ảnh hưởng thấp nhất trong 5 nhân tố được khảo sát là "Bao bì sản phẩm".

5. Giai đoạn tiền kiểm định (Pre-test) của đề tài đã tham vấn ý kiến của những chuyên gia nào?
Tác giả đã phỏng vấn sâu 4 chuyên gia và nhân sự quản lý trực tiếp tại Công ty TNHH SBC Hoàng Gia bao gồm: Chị Hồ Nhật Phương (Giám đốc kinh doanh), Chị Nguyễn Thị Huyền (Kế toán trưởng), Chị Bùi Hải Quỳnh (Trưởng phòng Nhân sự), và Chị Đặng Mỹ Duyên (Chuyên viên Marketing).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Thân Thị Dạ Thảo đã phản ánh một cách khoa học và hệ thống thực trạng nhận diện thương hiệu sản phẩm OCOP Sâm Bố Chính Hoàng Gia tại thành phố Huế thông qua mô hình nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Kết quả phân tích xác định rõ vai trò chi phối hàng đầu của Tên thương hiệu và Hoạt động truyền thông trong việc định hình nhận thức của người tiêu dùng địa phương. Hệ thống giải pháp được đề xuất từ dữ liệu thực nghiệm mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho doanh nghiệp trong việc hoàn thiện chiến lược marketing và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường đặc sản.