Chính sách quản lý và phát triển nhà ở xã hội tại TP.HCM - Luận văn

Luận văn phân tích sâu về chính sách quản lý và phát triển nhà ở xã hội tại TPHCM. Đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2020

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách nhà ở xã hội TPHCM và vai trò QLNN

Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) đối mặt với áp lực nhà ở rất lớn. Tốc độ đô thị hóa nhanh và dòng người nhập cư liên tục gia tăng tạo ra nhu cầu cấp thiết về nhà ở xã hội (NƠXH). Đây là loại hình nhà ở nhận được sự hỗ trợ của Nhà nước, dành cho các đối tượng có thu nhập thấp, khó có khả năng tự trang trải nhà ở thương mại. Theo Luật Nhà ở 2014, NƠXH là nhà ở có sự hỗ trợ của Nhà nước cho các đối tượng được hưởng chính sách, bao gồm người có công, hộ nghèo, người lao động tại khu công nghiệp, và cán bộ công chức, viên chức. Chính sách quản lý và phát triển nhà ở xã hội TPHCM không chỉ là giải pháp an sinh xã hội mà còn là công cụ quan trọng để ổn định thị trường bất động sản (TTBĐS). Chính sách quản lý của nhà nước đóng vai trò định hướng, điều tiết và kiểm soát toàn bộ quá trình vận động của thị trường. Mục tiêu chính là đảm bảo sự phát triển ổn định, lành mạnh, tránh các hiện tượng tiêu cực như "sốt giá" hay "đóng băng". Thông qua các công cụ như quy hoạch, chính sách tài chính và thuế, nhà nước can thiệp để cân bằng quan hệ cung - cầu, bảo vệ quyền lợi cho người thu nhập thấp và khuyến khích các chủ đầu tư tham gia vào phân khúc này. Sự thành công của chương trình NƠXH phụ thuộc lớn vào hiệu quả của các chính sách quản lý và sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan nhà nước, từ trung ương đến địa phương.

1.1. Khái niệm và những đặc điểm cốt lõi của nhà ở xã hội

Theo định nghĩa trong Luật Nhà ở 2014, nhà ở xã hội là nhà ở có sự hỗ trợ của Nhà nước dành cho các đối tượng được hưởng chính sách hỗ trợ. Các đối tượng này bao gồm người có công với cách mạng, hộ gia đình nghèo và cận nghèo, người lao động tại các khu công nghiệp, và cán bộ, công chức, viên chức. Đặc điểm nổi bật của NƠXH là giá bán, giá cho thuê, thuê mua thấp hơn đáng kể so với giá thị trường. Mức giá này được kiểm soát chặt chẽ, không tính tiền sử dụng đất và các chi phí ưu đãi khác. Về quy chuẩn, NƠXH tại đô thị phải là nhà chung cư, với diện tích mỗi căn hộ không quá 70 m² sàn và không thấp hơn 30 m² sàn. Nguồn vốn phát triển loại hình nhà ở này đến từ nhiều nguồn, bao gồm ngân sách nhà nước, vốn vay ưu đãi, và nguồn vốn huy động từ các thành phần kinh tế khác. Chính quyền địa phương, cụ thể là UBND TPHCM, có trách nhiệm phê duyệt quy hoạch, xác định quỹ đất và lựa chọn chủ đầu tư cho các dự án NƠXH.

1.2. Vai trò của quản lý nhà nước đối với thị trường BĐS

Quản lý nhà nước (QLNN) đối với thị trường bất động sản là việc sử dụng các công cụ pháp luật, quy hoạch, kinh tế để định hướng và điều tiết thị trường. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong việc tạo lập một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định. Nhà nước ban hành các luật như Luật Đất đai, Luật Nhà ở để điều chỉnh các quan hệ giao dịch, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên. Bên cạnh đó, QLNN còn thực hiện chức năng điều tiết nhằm giảm thiểu các khuyết tật của thị trường như thông tin bất cân xứng hay đầu cơ. Thông qua chính sách thuế, lãi suất và tín dụng, Nhà nước có thể can thiệp để hạ nhiệt các cơn "sốt giá" hoặc kích cầu khi thị trường "đóng băng". Cuối cùng, công tác kiểm tra, giám sát đảm bảo các chủ thể tham gia thị trường tuân thủ pháp luật, góp phần phát triển TTBĐS một cách lành mạnh và bền vững, phục vụ mục tiêu an sinh xã hội và phát triển kinh tế chung.

II. Phân tích thực trạng và thách thức phát triển NƠXH TPHCM

Thực trạng phát triển nhà ở xã hội tại TPHCM đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nhu cầu thực tế vượt xa khả năng cung ứng của thị trường. Theo số liệu của Sở Xây dựng, nhu cầu NƠXH của thành phố giai đoạn 2011-2020 cần khoảng 134.000 căn. Trong khi đó, khảo sát của Viện Nghiên cứu và Phát triển TP.HCM chỉ ra có đến 81.000 hộ gia đình, cá nhân có nhu cầu trong giai đoạn 2016-2020. Tuy nhiên, số lượng dự án hoàn thành và đưa vào sử dụng còn rất khiêm tốn. Sự mất cân đối cung - cầu này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt quỹ đất sạch. Dù quy định yêu cầu các dự án nhà ở thương mại phải dành 20% quỹ đất cho NƠXH, việc thực thi còn nhiều bất cập. Các chủ đầu tư thường tìm cách "né" trách nhiệm này bằng cách nộp tiền thay thế. Bên cạnh đó, chính sách tài chính và tín dụng chưa thực sự hấp dẫn. Gói tín dụng 30.000 tỷ đồng đã kết thúc, trong khi các gói hỗ trợ mới chưa phát huy hiệu quả. Thủ tục hành chính phức tạp, kéo dài cũng làm nản lòng cả chủ đầu tư và người mua nhà. Những hạn chế này tạo thành một vòng luẩn quẩn, khiến giấc mơ an cư của người thu nhập thấp tại TPHCM ngày càng xa vời.

2.1. Nhu cầu nhà ở xã hội khổng lồ và nguồn cung hạn chế

Với dân số thực tế hơn 13 triệu người và phần lớn là dân số trẻ, lao động nhập cư, nhu cầu về nhà ở tại TPHCM là vô cùng lớn. Theo thống kê, có hơn 95% dân số trẻ tại TPHCM chưa có nhà ở. Các đối tượng như công nhân, viên chức, người lao động có thu nhập thấp chiếm tỷ trọng lớn trong xã hội nhưng khả năng tiếp cận nhà ở thương mại gần như bằng không do giá quá cao. Trong khi đó, nguồn cung NƠXH lại rất nhỏ giọt. Giai đoạn 2006-2016, tổng số căn NƠXH được đầu tư xây dựng hoàn thành chỉ đáp ứng một phần rất nhỏ so với nhu cầu thực tế. Sự chênh lệch này không chỉ gây áp lực lên hệ thống an sinh xã hội mà còn đẩy một bộ phận lớn người dân vào tình trạng phải thuê nhà trọ với điều kiện sống không đảm bảo.

2.2. Những bất cập trong chính sách quy hoạch và tài chính

Chính sách quy hoạch là một trong những điểm nghẽn lớn nhất. Việc bố trí quỹ đất cho NƠXH thường ở các vị trí xa trung tâm, thiếu kết nối hạ tầng giao thông và xã hội, làm giảm sức hấp dẫn của dự án. Thêm vào đó, cơ chế thực thi quy định 20% quỹ đất còn lỏng lẻo. Về chính sách tài chính, các ưu đãi về thuế và tín dụng cho chủ đầu tư chưa đủ mạnh. Lợi nhuận định mức bị khống chế (không quá 10%) khiến nhiều doanh nghiệp không mặn mà tham gia. Đối với người mua, lãi suất vay ưu đãi chưa ổn định và thủ tục chứng minh thu nhập, điều kiện nhà ở rất phức tạp, gây khó khăn cho người thu nhập thấp trong việc tiếp cận nguồn vốn.

III. Giải pháp đột phá về quy hoạch và quỹ đất cho NƠXH TPHCM

Để giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn cung nhà ở xã hội, TPHCM cần có những giải pháp đột phá về chính sách quy hoạch và quản lý quỹ đất. Vấn đề cốt lõi là phải đảm bảo có đủ đất sạch với vị trí phù hợp để phát triển các dự án NƠXH. Trước hết, cần siết chặt việc thực thi quy định dành 20% quỹ đất trong các dự án nhà ở thương mại. Thay vì cho phép chủ đầu tư nộp tiền thay thế một cách dễ dàng, thành phố cần áp dụng cơ chế bắt buộc, chỉ cho phép hoán đổi bằng quỹ đất khác có giá trị và vị trí tương đương. Quy trình này phải được công khai, minh bạch để xã hội giám sát. Đồng thời, công tác quy hoạch phát triển đô thị cần tích hợp việc xây dựng NƠXH ngay từ đầu. Các dự án NƠXH phải được bố trí gần các khu công nghiệp, trung tâm dịch vụ, và phải được đầu tư đồng bộ hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội như trường học, bệnh viện, chợ. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sống cho cư dân mà còn tăng tính hấp dẫn của dự án. Thành phố cũng cần chủ động tạo lập quỹ đất công thông qua việc rà soát, thu hồi các khu đất sử dụng lãng phí, không đúng mục đích để ưu tiên cho phát triển nhà ở xã hội.

3.1. Minh bạch hóa và siết chặt quy định quỹ đất 20

Quy định các dự án nhà ở thương mại trên 10 ha phải dành 20% quỹ đất để xây NƠXH là một chính sách đúng đắn nhưng thực thi kém hiệu quả. Giải pháp là cần xây dựng một cơ chế giám sát chặt chẽ. UBND TPHCM cần công khai danh sách các dự án phải thực hiện nghĩa vụ này và tiến độ bàn giao quỹ đất. Cần có chế tài mạnh mẽ đối với các chủ đầu tư cố tình chây ì, không thực hiện. Hơn nữa, cần ưu tiên nhận đất thay vì nhận tiền, bởi tiền thu được có thể không đủ để tạo lập một quỹ đất tương đương ở vị trí khác do giá đất liên tục tăng. Việc minh bạch hóa thông tin sẽ giúp ngăn chặn tiêu cực và đảm bảo thành phố có nguồn quỹ đất ổn định cho các chương trình nhà ở trọng điểm.

3.2. Quy hoạch NƠXH gắn liền với hạ tầng kỹ thuật và xã hội

Một dự án NƠXH thành công không chỉ là xây những căn hộ giá rẻ. Nó phải tạo ra một môi trường sống hoàn chỉnh. Do đó, chính sách quy hoạch phải đặt các dự án NƠXH trong tổng thể phát triển chung của khu vực. Các dự án phải được kết nối thuận tiện với hệ thống giao thông công cộng, gần các tiện ích thiết yếu như trường học, trạm y tế, khu vui chơi. Việc quy hoạch thiếu đồng bộ sẽ tạo ra các khu "ổ chuột trên cao", biệt lập với phần còn lại của đô thị. TPHCM cần học hỏi kinh nghiệm của Singapore, nơi các khu nhà ở công cộng (tương tự NƠXH) luôn được xây dựng với đầy đủ tiện ích xã hội, tạo nên các cộng đồng dân cư văn minh và phát triển bền vững.

IV. Cách tối ưu hóa chính sách tài chính tín dụng cho NƠXH

Bên cạnh quỹ đất, chính sách tài chính và tín dụng là đòn bẩy quyết định sự thành công của chương trình phát triển nhà ở xã hội. Cần có một cơ chế tài chính linh hoạt và hấp dẫn hơn để thu hút cả chủ đầu tư và hỗ trợ người thu nhập thấp. Về phía chủ đầu tư, nhà nước cần đa dạng hóa các hình thức ưu đãi. Ngoài việc miễn tiền sử dụng đất, cần áp dụng mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi (ví dụ 10%) trong suốt vòng đời dự án. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay dài hạn với lãi suất ổn định từ Ngân hàng Chính sách xã hội hoặc các quỹ phát triển nhà ở. Về phía người mua nhà, cần có một gói tín dụng ưu đãi mới, mang tính dài hạn và ổn định, thay thế cho gói 30.000 tỷ đã kết thúc. Lãi suất cho vay cần được duy trì ở mức thấp và ổn định trong suốt thời gian vay (15-20 năm) để người dân yên tâm trả nợ. Quan trọng nhất là phải cải cách thủ tục hành chính. Quy trình xét duyệt đối tượng và thủ tục vay vốn cần được đơn giản hóa, công khai và minh bạch, tránh gây phiền hà cho người dân. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Sở Xây dựng, ngân hàng và chính quyền địa phương để xác minh thông tin một cách nhanh chóng và chính xác.

4.1. Đa dạng hóa nguồn vốn và cơ chế ưu đãi thuế cho CĐT

Để khuyến khích doanh nghiệp tham gia, TPHCM cần xây dựng một hệ thống ưu đãi toàn diện. Chính sách thuế ưu đãi nên được áp dụng nhất quán, bao gồm cả thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp. Ngoài ra, việc thành lập và vận hành hiệu quả Quỹ phát triển nhà ở của thành phố là rất cần thiết. Quỹ này có thể huy động vốn từ nhiều nguồn: ngân sách, tiền thu từ 20% quỹ đất, và các nguồn tài trợ khác để cho các chủ đầu tư vay với lãi suất thấp. Việc này sẽ giúp giảm chi phí đầu vào, từ đó giảm giá bán/cho thuê NƠXH, tạo ra một cơ chế đôi bên cùng có lợi.

4.2. Đơn giản hóa thủ tục và ổn định lãi suất cho người mua

Đối với người thu nhập thấp, rào cản lớn nhất là thủ tục hành chính và sự bất ổn của lãi suất. Cần xây dựng một quy trình đăng ký, xét duyệt mua NƠXH trực tuyến, áp dụng công nghệ để giảm thiểu giấy tờ và thời gian đi lại. Các điều kiện về thu nhập và tình trạng nhà ở cần được định lượng rõ ràng, dễ chứng minh. Về tín dụng, Nhà nước cần cam kết một mức lãi suất ổn định trong dài hạn, ví dụ không quá 5-6%/năm. Sự ổn định này giúp người vay lập kế hoạch tài chính và tránh rủi ro vỡ nợ khi lãi suất thị trường biến động. Đây là yếu tố then chốt để chính sách hỗ trợ nhà ở thực sự đến được với đúng đối tượng cần giúp đỡ.

V. Bài học kinh nghiệm phát triển NƠXH từ Singapore Bình Dương

Kinh nghiệm từ các quốc gia và địa phương thành công là tài liệu tham khảo quý giá cho TPHCM trong việc hoàn thiện chính sách quản lý và phát triển nhà ở xã hội. Singapore là một hình mẫu điển hình trên thế giới. Thành công của họ đến từ việc thành lập một cơ quan chuyên trách duy nhất là Cơ quan Phát triển Nhà ở (HDB). Cơ quan này chịu trách nhiệm từ quy hoạch, xây dựng đến quản lý, phân phối, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả cao. Chính phủ Singapore cũng rất quyết liệt trong việc tạo lập quỹ đất và hỗ trợ tài chính mạnh mẽ. Một bài học quan trọng khác là việc quản lý chặt chẽ sau bán hàng, người mua không được bán hoặc cho thuê lại trong 5 năm đầu để chống đầu cơ. Tại Việt Nam, Bình Dương là tỉnh đi đầu về phát triển NƠXH. Bí quyết của Bình Dương là sự chủ động trong công tác quy hoạch và chuẩn bị quỹ đất từ rất sớm. Tỉnh đã quy hoạch các khu vực phát triển NƠXH gắn liền với các khu công nghiệp, đáp ứng đúng nhu cầu của công nhân. Mô hình nhà ở giá rẻ (từ 100-150 triệu đồng) với phương thức trả góp linh hoạt đã giúp hàng chục ngàn người lao động an cư. Những bài học này cho thấy, sự quyết tâm chính trị, quy hoạch đi trước một bước và cơ chế tài chính linh hoạt là ba chìa khóa để giải quyết bài toán NƠXH.

5.1. Mô hình quản lý tập trung và hiệu quả của Singapore

Singapore đã giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở bằng cách giao toàn bộ nhiệm vụ cho HDB. Việc tập trung quyền lực vào một cơ quan giúp loại bỏ sự chồng chéo, phối hợp thiếu đồng bộ giữa các sở, ban, ngành. HDB không chỉ xây nhà mà còn kiến tạo cộng đồng, với các dự án luôn đi kèm tiện ích xã hội đầy đủ. TPHCM có thể nghiên cứu việc thành lập một Ban chỉ đạo hoặc cơ quan chuyên trách đủ mạnh để điều phối toàn bộ chương trình NƠXH, từ khâu quy hoạch, giải phóng mặt bằng, lựa chọn chủ đầu tư đến quản lý vận hành. Điều này sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ và nâng cao hiệu quả chính sách.

5.2. Bí quyết thành công từ việc chuẩn bị sớm quỹ đất ở Bình Dương

Thành công của Bình Dương nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có tầm nhìn xa trong quy hoạch. Thay vì bị động chạy theo nhu cầu, Bình Dương đã chủ động dành ra những quỹ đất lớn, có vị trí tốt để phát triển NƠXH ngay khi quy hoạch các khu công nghiệp. Cách làm này giúp giảm chi phí giải phóng mặt bằng, đảm bảo giá nhà ở mức thấp. TPHCM cần học hỏi tinh thần này, đặc biệt trong bối cảnh phát triển các khu đô thị mới như thành phố Thủ Đức. Việc lồng ghép quy hoạch NƠXH vào các đồ án quy hoạch lớn ngay từ đầu là yếu tố sống còn để đảm bảo nguồn cung nhà ở cho người thu nhập thấp trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN, NHÀ Ở XÃ HỘI 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CH NH SÁCH QUẢN LÝ THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN 1. Khái niệm về h nh s h quản lý và phát triển thị trường bất động sản Quản lý nhà nước đối với TTBĐS là việc Nhà nước sử dụng các phương pháp, công cụ, giải pháp quản lý để điều chỉnh các quan hệ đất đai, quan hệ cung cầu trên thị trường (Đồng Văn Huyền và Đinh Thị Nga, 2011). Quản lý nhà nước đối với TTBĐS được hiểu là những công việc định hướng, điều tiết, kiểm soát cơ bản của nhà nước trong việc thực hiện sự can thiệp của mình vào quá trình vận động của TTBĐS (Nguyễn Điển 2013).

Mục tiêu của quản lý nhà nước đối với TTBĐS là bảo đảm sự phát triển ổn định và lành mạnh của thị trường, tạo vốn cũng như bảo đảm ổn định chung của cả nền kinh tế (Lê Đình Thắng 2004). Chứ năng v nh ệm vụ quản l nh nướ đ i với thị trường ất động sản TTBĐS gồm có hàng hóa, các chủ thể tham gia và phương thức giao dịch BĐS. Do đó, QLNN đối với TTBĐS cần đảm bảo các chức năng và nhiệm vụ sau (Thái Bá Cần và Trần Nguyên Nam 2003) Nhà nước tạo lập môi trường thuận lợi, định hướng và hỗ trợ phát triển cho TTBĐS. Để thực hiện được nội dung này, Nhà nước phải tạo được các điều kiện cần thiết để thị trường phát huy được vai trò trong việc phân bổ hiệu quả, hợp lý nguồn lực đất đai và đáp ứng các nhu cầu về HHBĐS với giá cả phù hợp, chi phí giao dịch thấp.

Do đó, Nhà nước cần tạo lập môi trường pháp lý, môi trường xã hội, môi trường tài chính - tín dụng, đầu tư cho nhà cung cấp HHBĐS, người mua hàng 12 hóa và các nhà môi giới, cung cấp dịch vụ trung gian tham gia hoạt động trên thị trường. Việc tạo lập môi trường này vừa có tác dụng định hướng, dẫn dắt vừa đảm bảo hoạt động quản lý của các cơ quan QLNN có liên quan đến quá trình giao dịch HHBĐS trên thị trường. Trong nội dung này, quan trọng nhất là việc xây dựng khung khổ pháp lý cho TTBĐS hoạt động ổn định và lành mạnh. Các văn bản pháp quy và hệ thống pháp luật nói chung đều giữ vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ nảy sinh trong TTBĐS.

BĐS - một loại hàng hóa đặc biệt, nên có những đặc điểm riêng. Điều này thể hiện qua việc pháp luật về đất đai, BĐS có ảnh hưởng rất lớn đến TTBĐS, ảnh hưởng tới điều tiết và quản lý thị trường thông qua việc tác động vào các nguồn cung và cầu trên thị trường. Hai là, Nhà nước thực hiện việc điều tiết, điều chỉnh đối với TTBĐS. Nhà nước ngoài việc tạo môi trường và hỗ trợ phát triển TTBĐS còn cần phải có các chính sách, công cụ, biện pháp điều tiết, can thiệp hợp lý nhằm làm giảm các tiêu cực, khuyết tật của thị trường; sử dụng thị trường để phục vụ các chính sách xã hội của mình.

Sự điều tiết trước hết để TTBĐS hoạt động ổn định, lành mạnh và tránh hiện tượng "sốt giá" cũng như "đóng băng" thị trường. Thứ hai, sự điều chỉnh này nhằm đảm bảo việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong quan hệ giao dịch BĐS, ví dụ như việc đóng thuế, phí, lệ phí, thực hiện quy hoạch, kế hoạch về đất đai, BĐS Thứ ba, thực hiện sự điều chỉnh nhằm đảm bảo công bằng xã hội, có chính sách hỗ trợ hợp lý cho các đối tượng chính sách, người có công, người nghèo, người thu nhập thấp Như vậy, việc điều tiết, điều chỉnh của Nhà nước phải hướng vào các khâu: tạo lập HHBĐS, phương thức giao dịch trên thị trường cũng như các chủ thể tham gia TTBĐS. Việc can thiệp, điều tiết kịp thời của Nhà nước s làm giảm thiểu sự xuất hiện các "quan hệ ảo" gây méo mó và bất ổn cho thị trường như thị trường giả cung, cầu không có thật, giá cả "bong bóng", Ngoài các biện pháp can thiệp trực tiếp như trên, Nhà nước còn dùng các công cụ tài chính để tác động vào TTBĐS. Nhà nước có thể dùng công cụ lãi suất, 13 hoặc chính sách hỗ trợ đầu tư để làm giảm cơn "sốt nóng" hoặc sự "đóng băng" của TTBĐS.

Cuối cùng, trong những trường hợp cần thiết, Nhà nước còn sử dụng cả các biện pháp hành chính để ổn định thị trường này. Tuy nhiên, Nhà nước cũng cần thận trọng trong tất cả các biện pháp can thiệp đó, tránh can thiệp quá "thô bạo" vào TTBĐS. Ba là, Nhà nước thực hiện công tác kiểm tra, kiểm soát hoạt động của TTBĐS. Trước hết, Nhà nước phải luôn kiểm tra việc thực hiện và triển khai các chính sách, pháp luật về đất đai và BĐS trong cả ba thành tố của thị trường: hàng hóa, chủ thể và phương thức giao dịch.

Chức năng, nhiệm vụ này giúp Nhà nước luôn có thể kiểm soát và "dẫn dắt" TTBĐS hoạt động và phát triển đúng hướng. Các phương thức giao dịch trên TTBĐS luôn diễn ra đa dạng, phong phú nên việc kiểm tra thường xuyên hoạt động này thì Nhà nước mới nắm bắt được và kịp thời điều chỉnh các hành vi chưa đúng trong TTBĐS theo quy định của pháp luật. Bốn là, Nhà nước phải thành lập hệ thống cơ quan quản lý chuyên trách các cấp đối với TTBĐS và xây dựng cơ chế vận hành của chúng. Nhà nước thực hiện các tác động định hướng, điều chỉnh và giám sát của mình thông qua hệ thống cơ quan QLNN về các lĩnh vực.

Trong lĩnh vực quản lý TTBĐS cũng cần có những cơ quan chuyên trách. Tuy vậy, cho tới nay chúng ta vẫn chưa có một cơ quan chịu trách nhiệm về QLNN đối với TTBĐS, chứ chưa nói đến một hệ thống cơ quan quản lý chuyên trách về TTBĐS thống nhất từ Trung ương xuống địa phương. Hiện nay, ở TP.HCM mới đang thí điểm thành lập Ban Chỉ đạo quản lý và phát triển TTBĐS (Quyết định số 51/2012/QĐ-UBND), đây có thể là hình mẫu để chúng ta xây dựng cơ quan chuyên trách quản lý TTBĐS phù hợp và hiệu quả hơn. Thực ra hiện nay, trong lĩnh vực BĐS, Nhà nước điều chỉnh, quản lý chủ yếu thông qua các cấp cơ quan như sau Cấp T Bộ Tài nguyên - Môi trường, Bộ Tài chính và Bộ Xây dựng.

14 Cấp tỉnh, thành phố trực thuộc TW: Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Tài chính, Sở Xây dựng, Sở Quy hoạch và kiến trúc (hoặc Văn phòng kiến trúc sư trưởng). Cấp huyện, quận, thị xã phòng Tài nguyên và Môi trường, phòng Quản lý đô thị, phòng Tài chính – ế hoạch. Cấp phường, xã, thị trấn Cán bộ địa chính - xây dựng – môi trường và tổ quản lý đô thị phụ trách địa bàn. Theo phân cấp, lĩnh vực Tài nguyên - Môi trường chuyên quản lý, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng và xử lý tranh chấp về đất đai; lĩnh vực xây dựng s quản lý về nhà cửa, cấp phép và xử lý vi phạm về xây dựng, cấp giấy chứng nhận cho nhà đất và nhà cửa có yếu tố nước ngoài; lĩnh vực tài chính chuyên quản lý khung giá nhà đất và công sản; lĩnh vực quy hoạch - kiến trúc s chịu trách nhiệm về quy hoạch không gian, quy hoạch kiến trúc.

Do đó, hiện nay cơ chế quản lý TTBĐS còn dàn trải, kém hiệu quả, hiệu lực. Điều này cho thấy một nhu cầu cấp bách: xây dựng và hoàn thiện cơ quan quản lý và phát triển TTBĐS ở nước ta. Những yếu t ảnh hưởng đến chính sách quản lý và phát triển thị trường bất động sản Theo quyết định số 5753/ QĐ-UBND, quyết định phê duyệt đề án “phát triển thị trường bất động sản thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016-2020, định hướng đến 2025 và tầm nhìn đến năm 2030” và Quyết định số 5086/QĐ-UBND ngày 14/11/2018 về việc "phê duyệt chương trình phát triển nhà ở thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2016 – 2025”, để quản lý, điều tiết TTBĐS có hiệu quả cần tập trung nghiên cứu đến các yếu tố ảnh hưởng đến việc quản lý thị trường này. Các yếu tố chính ảnh hưởng tới quản lý và phát triển TTBĐS bao gồm: 1.

Yếu t pháp luật BĐS tham gia vào hầu hết các quan hệ kinh tế xã hội, do vậy có rất nhiều các quy định của pháp luật có liên quan và chi phối ít nhiều đến hoạt động của TTBĐS. 15 Trong số đó, hệ thống các văn bản pháp luật có vai trò chi phối trực tiếp đến hoạt động của TTBĐS sản gồm: Luật Đất đai; Luật kinh doanh bất động sản; Luật xây dựng; Luật Nhà ở; các Luật thuế liên quan đến sử dụng, chiếm hữu và giao dịch đất đai, bất động sản Cùng với hệ thống các văn bản dưới luật như các Pháp lệnh, Nghị định, Thông tư, Chỉ thị. Cụ thể hoá và hướng dẫn thi hành các luật trên. Việc ban hành các văn bản pháp luật này, đặc biệt là đảm bảo tính đồng bộ, phối hợp giữa các văn bản luật trong việc điều tiết các quan hệ về bất động sản trong lĩnh vực khác nhau có vai trò hết sức quan trọng, đảm bảo cho các văn bản pháp luật được thực thi trong cuộc sống.

Chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển thị trường bất động sản Là những căn cứ, cơ sở quan trọng cho sự phát triển của TTBĐS. Các nhà kinh doanh BĐS phải dựa vào những cơ sở đó để phát triển thị trường. Cũng thông qua quy hoạch, kế hoạch, hệ thống BĐS và TTBĐS mới được đảm bảo tính thống nhất, tính khả thi và tính hiệu quả. Ảnh hưởng của đặ đ ểm thị trường bất động sản “BĐS có đặc điểm là không thể di dời được, gắn liền với các điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của từng vùng, từng khu vực” (Nguyễn Điển, 2013).

Do đó, cung và cầu bất động sản ở các vùng, các khu vực rất phong phú và đa dạng, từ số lượng, kiểu cách, mẫu mã, chất lượng đến quy mô và trình độ phát triển. Mặt khác, bất động sản còn có đặc điểm là phụ thuộc vào tâm lý, tập quán, thị hiếu, do đó, mỗi vùng, mỗi khu vực cùng có những đặc trưng riêng về cung và cầu BĐS. Người ta không thể di dời BĐS từ nơi này sang nơi khác, cũng như không thể di chuyển tâm lý, tập quán thị hiếu từ vùng này, khu vực này sang vùng khác, do đó, TTBĐS mang tính vùng và tính khu vực sâu sắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ